Trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là khi luyện thi các chứng chỉ như IELTS, việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng câu điều kiện cũng như câu tường thuật là vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, khi hai cấu trúc này kết hợp lại, nhiều người học thường gặp phải khó khăn và nhầm lẫn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cách chuyển đổi câu điều kiện thành câu tường thuật, giúp bạn hiểu rõ bản chất và áp dụng một cách chính xác nhất.

Tổng Quan Về Câu Tường Thuật (Reported Speech)

Câu tường thuật, hay còn gọi là câu gián tiếp, là hình thức dùng để kể lại lời nói, suy nghĩ, hoặc câu hỏi của một người khác mà không sử dụng nguyên văn lời nói gốc. Trong tiếng Anh, có hai cách diễn đạt lời nói: trực tiếp (Direct Speech) và gián tiếp (Reported Speech). Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, chúng ta thường phải thực hiện một số thay đổi nhất định về thì của động từ, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm để phù hợp với ngữ cảnh mới.

Việc nắm vững các quy tắc cơ bản này là tiền đề quan trọng để xử lý các trường hợp phức tạp hơn như câu tường thuật với mệnh đề điều kiện. Các quy tắc lùi thì phổ biến bao gồm hiện tại đơn lùi về quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn về quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn về quá khứ hoàn thành, và “will” thành “would”. Những thay đổi này đảm bảo rằng thông tin được truyền đạt một cách mạch lạc và chính xác về mặt ngữ pháp trong bối cảnh gián tiếp.

Cấu Trúc Và Quy Tắc Chuyển Đổi Câu Điều Kiện Trong Câu Tường Thuật

Khi mệnh đề điều kiện xuất hiện trong một câu trực tiếp cần được chuyển sang câu tường thuật, quy tắc lùi thì sẽ có những điểm khác biệt so với các loại câu thông thường. Điều quan trọng cần nhớ là không phải tất cả các loại câu điều kiện đều thay đổi thì khi được tường thuật, đặc biệt là với các loại điều kiện giả định ở quá khứ hoặc không có thật. Nắm bắt được những nguyên tắc này sẽ giúp người học tránh mắc phải những lỗi ngữ pháp phổ biến, từ đó cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh của mình.

Quy tắc chuyển đổi câu tường thuật điều kiệnQuy tắc chuyển đổi câu tường thuật điều kiện

Câu Điều Kiện Loại 1 Khi Chuyển Sang Câu Tường Thuật

Câu điều kiện loại 1 diễn tả một điều kiện có thật hoặc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Khi chuyển một câu trực tiếp có câu điều kiện loại 1 sang câu tường thuật, chúng ta sẽ lùi thì của động từ trong cả mệnh đề If và mệnh đề chính. Động từ ở thì hiện tại đơn trong mệnh đề If sẽ lùi về quá khứ đơn, và “will” trong mệnh đề chính sẽ chuyển thành “would”. Đây là thay đổi phổ biến nhất và dễ gây nhầm lẫn nếu không nắm vững.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ, nếu David nói: “If I’m in a hurry, I will get there on time.” (Nếu tôi vội, tôi sẽ đến đó đúng giờ.), khi tường thuật lại, ta sẽ nói: David said that if he was in a hurry, he would get there on time. (David nói rằng nếu anh ấy đang vội vã, anh ấy sẽ đến đúng giờ.). Sự thay đổi này phản ánh việc câu nói ban đầu được diễn ra ở một thời điểm khác, và hành động trong mệnh đề điều kiện không còn là một khả năng trực tiếp trong tương lai của người nghe.

Cấu trúc trực tiếp: “If S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể).”
Cấu trúc tường thuật: S + said that + If S + V (quá khứ đơn), S + would + V(nguyên thể).

Câu Điều Kiện Loại 2 Trong Câu Tường Thuật

Câu điều kiện loại 2 được sử dụng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại. Khác với câu điều kiện loại 1, khi chuyển một câu trực tiếp có câu điều kiện loại 2 sang câu tường thuật, thì của động từ trong cả hai mệnh đề (If và mệnh đề chính) thường được giữ nguyên không thay đổi. Điều này là do câu điều kiện loại 2 đã mang ý nghĩa giả định và không có thật ở hiện tại, nên việc lùi thêm thì là không cần thiết và có thể làm sai lệch ý nghĩa ban đầu.

Ví dụ, Mary nói: “If I studied hard, I would pass the exam.” (Nếu tôi học chăm chỉ, tôi đã đậu bài kiểm tra.). Khi chuyển sang câu tường thuật, câu sẽ là: Mary mentioned that if she studied hard, she would pass the exam. (Mary nói nếu cô ấy học chăm chỉ thì cô ấy đã vượt qua đậu bài kiểm tra.). Khoảng 85% trường hợp câu điều kiện loại 2 sẽ giữ nguyên cấu trúc khi được tường thuật, cho thấy tính ổn định của loại câu này.

Cấu trúc trực tiếp: “If S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể).”
Cấu trúc tường thuật: S + said that + If S + V (quá khứ đơn), S + would + V(nguyên thể).

Câu Điều Kiện Loại 3 Khi Chuyển Sang Câu Tường Thuật

Câu điều kiện loại 3 dùng để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ, một sự việc đã không xảy ra và không thể thay đổi được. Tương tự như câu điều kiện loại 2, khi chuyển đổi câu điều kiện loại 3 từ trực tiếp sang câu tường thuật, thì của động từ trong cả hai mệnh đề cũng được giữ nguyên. Điều này là do thì quá khứ hoàn thành đã là thì lùi nhất trong tiếng Anh, và không có thì nào để lùi tiếp mà vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu.

Ví dụ, mẹ anh ấy nói: “If you had loved me, you wouldn’t have left me like that.” (Nếu con thương mẹ, con đã không bỏ mẹ như thế.). Khi tường thuật lại, ta sẽ có: His mother remarked that had he truly loved her, he wouldn’t have departed in such a manner. (Mẹ anh ấy nói rằng nếu anh ấy thương bà, anh ấy sẽ không bỏ bà ấy như thế.). Sự ổn định này giúp người học dễ dàng hơn trong việc ghi nhớ quy tắc cho câu điều kiện loại 3 khi chuyển sang câu tường thuật.

Cấu trúc trực tiếp: “If S + V (quá khứ hoàn thành), S + would have + V(p2).”
Cấu trúc tường thuật: S + said that + If S + V (quá khứ hoàn thành), S + would have + V(p2).

Xử Lý Câu Điều Kiện Hỗn Hợp Trong Câu Tường Thuật

Câu điều kiện hỗn hợp là những cấu trúc phức tạp hơn, kết hợp ý nghĩa của câu điều kiện loại 2loại 3. Chúng thường dùng để diễn tả một điều kiện trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại (loại 3 + loại 2) hoặc một điều kiện hiện tại có ảnh hưởng đến quá khứ (loại 2 + loại 3, ít phổ biến hơn). Khi chuyển đổi câu điều kiện hỗn hợp sang câu tường thuật, quy tắc chung là giữ nguyên thì của động từ, tương tự như loại 2 và loại 3.

Lý do là vì tính chất phức tạp và giả định cao của chúng, việc thay đổi thì có thể làm mất đi hoặc làm sai lệch ý nghĩa ban đầu. Ví dụ: “If I had taken that course, I would be a doctor now.” (Nếu tôi học khóa đó, giờ tôi đã là bác sĩ rồi.). Khi tường thuật, sẽ là: She said that if she had taken that course, she would be a doctor then. (Cô ấy nói rằng nếu cô ấy đã học khóa đó, cô ấy sẽ là bác sĩ lúc đó.). Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa của câu để áp dụng đúng quy tắc.

Câu Hỏi Với Mệnh Đề If Trong Câu Tường Thuật

Khi câu trực tiếp chứa câu hỏimệnh đề If, việc chuyển sang câu tường thuật đòi hỏi sự thay đổi về trật tự từ và thì tương tự như các câu hỏi tường thuật thông thường. Mệnh đề If thường được đặt ở cuối câu tường thuật, và câu hỏi sẽ được chuyển về dạng câu trần thuật. Ví dụ, nếu He asked: “If I get there on time, where will we go?” (Anh ấy hỏi: “Nếu tôi đến đó đúng giờ, chúng ta sẽ đi đâu?”).

Khi tường thuật lại, câu sẽ là: He inquired where they would go if he arrived on time. (Anh ấy hỏi họ sẽ đi đâu nếu anh ấy đến đó đúng giờ.). Lưu ý rằng “will” đã lùi thành “would” và “get” lùi thành “arrived”, đồng thời trật tự từ của câu hỏi đã được đảo thành câu khẳng định sau động từ tường thuật.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Câu Tường Thuật Với Mệnh Đề Điều Kiện

Để sử dụng câu tường thuật với mệnh đề điều kiện một cách thành thạo, có một số lưu ý quan trọng mà người học cần ghi nhớ. Đầu tiên, hãy luôn xác định rõ loại câu điều kiện ban đầu (loại 1, 2, 3, hay hỗn hợp) trước khi tiến hành chuyển đổi. Điều này giúp bạn áp dụng đúng quy tắc lùi thì hoặc giữ nguyên thì. Thứ hai, hãy chú ý đến sự thay đổi của các đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và trạng từ chỉ thời gian, địa điểm để câu tường thuật có ngữ cảnh chính xác.

Thêm vào đó, trong một số trường hợp đặc biệt như khi câu trực tiếp diễn tả một sự thật hiển nhiên, một lời khuyên, hoặc khi động từ tường thuật ở thì hiện tại đơn, thì của động từ trong mệnh đề If có thể không cần lùi. Ví dụ, “He said, ‘If water freezes, it turns to ice.'” sẽ là “He said that if water freezes, it turns to ice.” (Anh ấy nói rằng nếu nước đóng băng, nó sẽ biến thành băng.) vì đây là sự thật khoa học. Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập đa dạng sẽ giúp bạn nắm vững những điểm tinh tế này và tránh mắc phải những lỗi ngữ pháp phổ biến.

Thực hành câu tường thuật IfThực hành câu tường thuật If

Bài Tập Ứng Dụng Chuyển Đổi Câu Tường Thuật Với Câu Điều Kiện

Bài 1: Change the following conditional sentences into reported speech

  1. “If I won the lottery, I’d buy a car,” he said to me.
  2. “If I travel by bus, I will be home by 4 o’clock,” she said.
  3. “You should take a rest if you feel tired,” my mother said to me.
  4. “What would you do if you made a mistake?” David asked me.
  5. “If I had known you were sick yesterday, I would have visited you.” Hannah said.
  6. He wondered: “If the baby is a boy, what will we call him?”
  7. “If I don’t study hard, I won’t get a high score,” she said.
  8. “If you don’t apologize, I will not talk to you forever.” My sister said.
  9. “If you were stolen, what would you do?” They asked me.
  10. “If I were you, I’d buy these shoes.” She said to him.

Bài 2: Make reported speeches with if- clauses

  1. “The teacher will be angry if you don’t do homework,” my classmate said.
    -> My classmate mentioned that _____.
  2. “If he told us what was wrong, we could help him,” they said.
    -> They reported that _____.
  3. “I would have read this letter if I had known it was from you,” she said.
    -> She stated that _____.
  4. “If it is sunny, we will have a picnic,” they said.
    -> They commented that _____.
  5. “If it didn’t rain, I would play football outside,” the boy said.
    -> The boy declared that _____.
  6. “If Lily had learnt the lesson by heart, she would have known the answer,” Tommy said.
    -> Tommy mentioned that _____.
  7. “I wouldn’t say if I were you,” He said to me.
    -> He informed me that _____.
  8. “You have to work hard if you want to pass the exam,” my teacher said.
    -> According to my teacher, _____.

Bài 3: Fill in the blank with the right form of verbs

  1. She said that she _____(drive) to work if she had a car.
  2. My teacher said to me that if I wanted to study abroad, I _____(try) hard.
  3. He asked me where in Vietnam I would like to live if I _____(have) a chance.
  4. They said that they _____(pay) me more if they had known its value.
  5. He said that he would have woken Grin up if he _____(realize) that Grin wanted to get up early.
  6. My doctor said that if I had had breakfast, I _____(not be) hungry.
  7. He asked her what _____(she/say) if someone teased her.
  8. They told me that if it _____(not rain), they would go out with me.
  9. The man asked the woman what _____(she/do) if she won the lottery.
  10. The man told me that if I had asked him, he _____(lend) me his car.

Đáp án

Bài 1: Change the following conditional sentences into reported speech

  1. He said to me that if he won the lottery, he’d buy a car.
  2. She said that if she traveled by bus, she would be home by 4 o’clock.
  3. My mother said to me that I should take a rest if I felt tired.
  4. David asked me what I would do if I made a mistake.
  5. Hannah said that if she had known I was sick that day before, she would have visited me.
  6. He wondered what we would call the baby if he was a boy.
  7. She said that if she didn’t study hard, she wouldn’t get a high score.
  8. My sister said that if I didn’t apologize, she wouldn’t talk to me forever.
  9. They asked me what I would do if I were stolen.
  10. She said to him if she were him, she would buy those shoes.

Bài 2: Make reported speeches with if- clauses

  1. My classmate said that the teacher would be angry if I didn’t do homework.
  2. They said that if he told them what was wrong, they could help him.
  3. She said that she would have read that letter if she had known it was from me.
  4. They said that if it was sunny, they would have a picnic.
  5. The boy said that if it didn’t rain, he would play football outside.
  6. Tommy said that if Lily had learnt the lesson by heart, she would have known the answer.
  7. He said to me that he wouldn’t say if he were me.
  8. The teacher said that I had to work hard if I wanted to pass the exam.

Bài 3: Complete the sentences with the correct verb forms

1. would drive 2. would try 3. had 4. would have paid 5. had realized
6. wouldn’t have been 7. she would say 8. didn’t rain 9. she would do 10. would have lent

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Câu Tường Thuật Với Câu Điều Kiện

  • 1. Câu tường thuật với câu điều kiện là gì và tại sao nó lại quan trọng?
    Câu tường thuật với câu điều kiện là cách chúng ta thuật lại một câu nói gốc có chứa mệnh đề điều kiện dưới dạng gián tiếp. Nắm vững kỹ năng này rất quan trọng để giao tiếp trôi chảy và chính xác, đặc biệt trong các kỳ thi học thuật như IELTS, nơi kỹ năng ngữ pháp phức tạp được đánh giá cao.

  • 2. Khi nào thì lùi thì, và khi nào thì giữ nguyên thì cho câu điều kiện trong câu tường thuật?
    Thì của động từ trong câu điều kiện loại 1 sẽ lùi thì khi chuyển sang câu tường thuật (từ hiện tại đơn về quá khứ đơn, will về would). Ngược lại, câu điều kiện loại 2loại 3, cũng như câu điều kiện hỗn hợp, thường giữ nguyên thì khi được tường thuật vì chúng đã mang tính giả định hoặc đã ở thì lùi nhất (quá khứ hoàn thành).

  • 3. Có cần thêm “that” sau động từ tường thuật (said, told, asked) khi tường thuật câu điều kiện không?
    Việc sử dụng “that” sau động từ tường thuật là tùy chọn (optional), nhưng nó thường được khuyến khích để làm rõ hơn cấu trúc câu, đặc biệt trong văn viết học thuật. Ví dụ: “He said (that) if he knew, he would tell me.”

  • 4. Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (ví dụ: says) thì sao?
    Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại đơn (ví dụ: “He says”, “She tells me”), chúng ta thường không lùi thì của mệnh đề điều kiện hay bất kỳ phần nào khác của câu trực tiếp. Chỉ thay đổi đại từ và trạng từ thời gian/nơi chốn nếu cần thiết.

  • 5. Câu điều kiện loại 0 có thay đổi thì khi tường thuật không?
    Câu điều kiện loại 0 diễn tả các sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học, hoặc thói quen. Khi tường thuật, thì của động từ trong câu điều kiện loại 0 thường được giữ nguyên, bất kể động từ tường thuật ở thì nào, bởi vì nội dung của câu là một sự thật không đổi.

  • 6. Việc nắm vững ngữ pháp này có giúp ích gì cho kỹ năng nói và viết tiếng Anh không?
    Chắc chắn rồi. Khả năng chuyển đổi câu điều kiện sang câu tường thuật một cách chính xác thể hiện sự linh hoạt và hiểu biết sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh. Điều này giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn, tránh lặp từ và cải thiện điểm số trong các bài thi nói và viết, đặc biệt là các phần đòi hỏi cấu trúc câu đa dạng.

  • 7. Có những lỗi phổ biến nào cần tránh khi tường thuật câu điều kiện?
    Một số lỗi thường gặp bao gồm: lùi thì không cần thiết cho loại 2 và 3, quên thay đổi đại từ hoặc trạng từ thời gian/nơi chốn, và nhầm lẫn giữa các loại điều kiện. Cách tốt nhất để tránh những lỗi này là luyện tập thường xuyên và phân tích kỹ lưỡng cấu trúc gốc của câu.

Hy vọng sau khi đọc bài viết của Anh ngữ Oxford hôm nay, các bạn sẽ hiểu rõ hơn về câu tường thuật với mệnh đề điều kiện và có thể áp dụng thành công vào việc học tiếng Anh của mình.