Chủ đề “Hobbies” (Sở thích) trong Tiếng Anh 7, sách Global Success, là một cánh cửa mở ra thế giới giao tiếp thú vị. Việc làm quen và nắm vững các từ vựng liên quan không chỉ giúp các bạn học sinh dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra mà còn xây dựng nền tảng vững chắc để tự tin trò chuyện về những đam mê cá nhân. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies, bao gồm cả những từ ngữ cơ bản và mở rộng, cùng các bí quyết học tập hiệu quả.
Khám Phá Thế Giới Sở Thích Qua Tiếng Anh 7 Unit 1
Sở thích là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của mỗi người, giúp chúng ta thư giãn, giải tỏa căng thẳng và phát triển bản thân. Khi học một ngôn ngữ mới như tiếng Anh, việc tìm hiểu về sở thích tiếng Anh không chỉ làm phong phú thêm vốn từ mà còn là cầu nối để hiểu hơn về văn hóa và con người. Unit 1 Hobbies trong chương trình Tiếng Anh 7 Global Success được thiết kế đặc biệt để giúp các em học sinh xây dựng vốn từ vựng cần thiết để diễn đạt về các hoạt động giải trí yêu thích của mình. Đây là một chủ đề gần gũi, dễ gây hứng thú, từ đó tạo động lực cho quá trình học tiếng Anh.
Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies không chỉ gói gọn trong việc học thuộc lòng mà còn là khả năng vận dụng linh hoạt vào các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ ý nghĩa, cách dùng và các từ đi kèm sẽ giúp các bạn học sinh tự tin hơn khi trao đổi thông tin, đặt câu hỏi hay chia sẻ về những hoạt động giải trí mà mình yêu thích. Một vốn từ vững chắc về chủ đề này là chìa khóa để mở rộng các cuộc hội thoại và làm cho giao tiếp tiếng Anh trở nên tự nhiên, hấp dẫn hơn rất nhiều.
Từ Vựng Cơ Bản trong Sách Giáo Khoa Tiếng Anh 7 Global Success
Phần này tập trung vào các từ vựng cốt lõi mà các bạn sẽ gặp trong sách giáo khoa Tiếng Anh 7, Unit 1 Hobbies. Mỗi từ đều được giải thích chi tiết về nghĩa, loại từ, cách phát âm và ví dụ minh họa để dễ dàng hình dung cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững những từ này là nền tảng quan trọng để tiếp tục mở rộng vốn từ của bạn.
-
free /friː/ (adj)
- Nghĩa: Rảnh rỗi, tự do.
- Ví dụ: I usually read books in my free time. (Tôi thường đọc sách vào thời gian rảnh rỗi của mình.)
- Ghi chú: Từ này thường được dùng để chỉ thời gian không phải làm việc hoặc học tập, thích hợp cho các hoạt động giải trí.
- Từ liên quan: freely (adv), freedom (n).
-
unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phân Tích Chi Tiết Bài Mẫu IELTS Writing Task 1 Dạng Bảng
- Tiếng Anh 8 Unit 5: Khám Phá Phong Tục, Truyền Thống Việt
- Giải Mã Thành Ngữ ‘Bite the Dust’ Trong Tiếng Anh
- Đánh Giá Chi Tiết Sách Giải Thích Ngữ Pháp Tiếng Anh Mai Lan Hương
- Bí Quyết Nắm Vững Kỹ Năng Đọc Nhanh (Speed Reading) Tiếng Anh
- Nghĩa: Khác thường, lạ lùng.
- Ví dụ: I have an unusual habit of collecting eggshells. (Tôi có thói quen kỳ lạ là thu thập vỏ trứng.)
- Ghi chú: Dùng để mô tả một sở thích hoặc thói quen không phổ biến, độc đáo.
- Từ liên quan: Unusually (adv), Usual (adj).
-
common /ˈkɑːmən/ (adj)
- Nghĩa: Thông thường, phổ biến.
- Ví dụ: The phone is a common device in modern life. (Điện thoại là một thiết bị phổ biến trong cuộc sống hiện đại.)
- Ghi chú: Ngược lại với “unusual”, từ này mô tả những sở thích hay vật dụng mà nhiều người biết đến hoặc sử dụng.
- Từ liên quan: Commonly (adv), Uncommon (adj).
-
regular /ˈreɡjələr/ (adj)
- Nghĩa: Thường xuyên, đều đặn.
- Ví dụ: I go to the gym regularly. (Tôi đến phòng tập thể dục thường xuyên.)
- Ghi chú: Khi nói về sở thích, từ này nhấn mạnh tính thường xuyên của một hoạt động.
- Từ liên quan: regularly (adv), regularity (n).
-
interested /ˈɪntrəstɪd/ (adj)
- Nghĩa: Quan tâm, hứng thú.
- Ví dụ: I’m very interested in learning English. (Tôi rất quan tâm đến việc học tiếng Anh.)
- Ghi chú: Đây là một tính từ thường dùng để diễn đạt sự hứng thú với một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể, thường đi với giới từ “in”.
- Từ liên quan: interest (n), interesting (adj).
-
valuable /ˈvæljuəbl/ (adj)
- Nghĩa: Có giá trị, quý giá.
- Ví dụ: You should keep valuable items to avoid losing them. (Bạn nên giữ những vật có giá trị để tránh mất chúng.)
- Ghi chú: Dùng để mô tả vật phẩm sưu tầm hoặc kỹ năng mà bạn cảm thấy có ý nghĩa.
- Từ liên quan: value (n), valueless (adj).
-
happy /ˈhæpi/ (adj)
- Nghĩa: Hạnh phúc, vui vẻ.
- Ví dụ: I’m very happy to meet you. (Tôi rất hạnh phúc khi được gặp bạn.)
- Ghi chú: Một cảm xúc tích cực thường liên quan đến việc thực hiện sở thích.
- Từ liên quan: happily (adv), happiness (n).
-
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ (adj)
- Nghĩa: Kỳ diệu, đáng ngạc nhiên.
- Ví dụ: The scenery here is amazing. (Cảnh sắc ở đây thật kỳ diệu.)
- Ghi chú: Diễn tả cảm xúc ngạc nhiên, thán phục trước một sở thích hoặc thành quả nào đó.
- Từ liên quan: amaze (v), amazement (n).
-
helpful /ˈhelpfl/ (adj)
- Nghĩa: Hữu ích, có ích.
- Ví dụ: Your advice is very helpful to me. (Lời khuyên của bạn rất hữu ích cho tôi.)
- Ghi chú: Mô tả một sở thích mang lại lợi ích cho bản thân hoặc người khác.
- Từ liên quan: helpfully (adv), helpfulness (n).
-
ride /raɪd/ (v)
- Nghĩa: Lái, cưỡi.
- Ví dụ: I like to ride a bike in the morning. (Tôi thích đạp xe vào buổi sáng.)
- Ghi chú: Một động từ phổ biến cho các sở thích liên quan đến di chuyển như đạp xe, cưỡi ngựa.
-
build /bɪld/ (v)
- Nghĩa: Xây dựng, lắp ráp.
- Ví dụ: I want to build a house for my family. (Tôi muốn xây dựng một ngôi nhà cho gia đình tôi.)
- Ghi chú: Thường dùng cho các sở thích như lắp ráp mô hình, xây dựng đồ chơi.
- Từ liên quan: building (n).
-
collect /kəˈlekt/ (v)
- Nghĩa: Sưu tầm, thu thập.
- Ví dụ: I like to collect antique coins. (Tôi thích sưu tầm các loại tiền xu cổ.)
- Ghi chú: Một động từ quan trọng cho các sở thích như sưu tầm tem, tiền xu, đồ cổ.
- Từ liên quan: collection (n), collector (n).
-
garden /ˈɡɑːrdn/ (v)
- Nghĩa: Làm vườn.
- Ví dụ: I love to garden in my backyard during the summer. (Tôi thích làm vườn ở sân sau suốt mùa hè.)
- Ghi chú: Từ này vừa là động từ, vừa là danh từ (khu vườn).
- Từ liên quan: gardening (n).
-
make /meɪk/ (v)
- Nghĩa: Làm, chế tạo.
- Ví dụ: I want to make a cake whenever I am bored. (Tôi muốn làm bánh mỗi khi tôi buồn.)
- Ghi chú: Một động từ rất đa năng, dùng cho nhiều sở thích thủ công như làm bánh, làm đồ handmade.
-
decorate /ˈdekəreɪt/ (v)
- Nghĩa: Trang trí.
- Ví dụ: I want to decorate my living room to make it look nicer. (Tôi muốn trang trí phòng khách của mình cho đẹp hơn.)
- Ghi chú: Liên quan đến các sở thích về trang trí nhà cửa, nghệ thuật.
- Từ liên quan: decoration (n).
-
paint /peɪnt/ (v)
- Nghĩa: Sơn, vẽ.
- Ví dụ: I want to paint my room again. (Tôi muốn sơn lại căn phòng của mình.)
- Ghi chú: Động từ cơ bản cho sở thích hội họa.
- Từ liên quan: painting (n).
-
read /riːd/ (v)
- Nghĩa: Đọc.
- Ví dụ: I like to read books in the evening. (Tôi thích đọc sách vào buổi tối.)
- Ghi chú: Sở thích đọc sách là một trong những hoạt động trí tuệ phổ biến.
- Từ liên quan: reading (n).
-
exercise /ˈeksərsaɪz/ (v)
- Nghĩa: Tập luyện.
- Ví dụ: I usually exercise in the morning to stay healthy. (Tôi thường tập luyện vào buổi sáng để giữ gìn sức khỏe.)
- Ghi chú: Động từ chung cho các hoạt động thể chất, thể dục thể thao.
-
join /dʒɔɪn/ (v)
- Nghĩa: Tham gia.
- Ví dụ: I want to join the school’s football club. (Tôi muốn tham gia câu lạc bộ bóng đá của trường.)
- Ghi chú: Khi bạn tham gia một câu lạc bộ hoặc nhóm có cùng sở thích.
-
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v)
- Nghĩa: Thưởng thức, tận hưởng.
- Ví dụ: I like to enjoy comedy movies on weekends. (Tôi thích thưởng thức những bộ phim hài vào cuối tuần.)
- Ghi chú: Một động từ quan trọng để diễn đạt cảm giác thích thú khi làm gì đó.
- Từ liên quan: enjoyable (adj).
-
hate /heɪt/ (v)
- Nghĩa: Ghét.
- Ví dụ: I hate eating cabbage. (Tôi ghét ăn rau cải.)
- Ghi chú: Ngược lại với “enjoy”, dùng để diễn đạt sự không thích.
-
develop /dɪˈveləp/ (v)
- Nghĩa: Phát triển.
- Ví dụ: My company is developing a new product. (Công ty tôi đang phát triển một sản phẩm mới.)
- Ghi chú: Sở thích có thể giúp phát triển bản thân và kỹ năng.
- Từ liên quan: developed (adj), development (n).
-
timetable /ˈtaɪmˌteɪbl/ (n)
- Nghĩa: Thời khóa biểu.
- Ví dụ: I need to check my timetable to know my class schedule. (Tôi cần xem thời khóa biểu để biết lịch học của mình.)
- Ghi chú: Giúp sắp xếp thời gian cho các hoạt động, bao gồm cả sở thích.
-
creativity /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ (n)
- Nghĩa: Sự sáng tạo.
- Ví dụ: Creativity is an important factor in my work. (Sự sáng tạo là một yếu tố quan trọng trong công việc của tôi.)
- Ghi chú: Nhiều sở thích như vẽ, viết, âm nhạc đều đòi hỏi sự sáng tạo này.
- Từ liên quan: creative (adj).
-
insect /ˈɪnˌsekt/ (n)
- Nghĩa: Côn trùng.
- Ví dụ: I’m afraid of insects. (Tôi sợ côn trùng.)
- Ghi chú: Có thể liên quan đến các sở thích như sưu tầm côn trùng hoặc nghiên cứu tự nhiên.
- Từ liên quan: insecticide (n).
-
patient /ˈpeɪʃənt/ (adj)
- Nghĩa: Kiên nhẫn.
- Ví dụ: My doctor is very patient and always takes the time to answer my questions. (Bác sĩ của tôi rất kiên nhẫn và luôn dành thời gian để trả lời câu hỏi của tôi.)
- Ghi chú: Một đức tính cần thiết cho những sở thích đòi hỏi thời gian và sự tỉ mỉ như làm vườn, thêu thùa.
- Từ liên quan: patience (n).
-
responsibility /rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/ (n)
- Nghĩa: Trách nhiệm.
- Ví dụ: I have responsibility for my work. (Tôi có trách nhiệm với công việc của mình.)
- Ghi chú: Một số sở thích như chăm sóc thú cưng hay cây cảnh đòi hỏi tinh thần trách nhiệm cao.
- Từ liên quan: responsible (adj).
-
maturity /məˈtjʊrəti/ (n)
- Nghĩa: Sự trưởng thành.
- Ví dụ: Maturity is an important factor in life. (Sự trưởng thành là một yếu tố quan trọng trong cuộc sống.)
- Ghi chú: Sở thích có thể góp phần vào sự phát triển và trưởng thành của cá nhân.
- Từ liên quan: mature (adj), immature (adj).
-
duty /ˈduːti/ (n)
- Nghĩa: Nhiệm vụ.
- Ví dụ: I have a duty to complete my work. (Tôi có nhiệm vụ hoàn thành công việc của mình.)
- Ghi chú: Mặc dù không trực tiếp là sở thích, từ này có thể liên quan đến việc cân bằng giữa sở thích và trách nhiệm.
-
footballer /ˈfʊtbɔːlər/ (n)
- Nghĩa: Cầu thủ bóng đá.
- Ví dụ: I want to become a professional footballer. (Tôi muốn trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.)
- Ghi chú: Một danh từ chỉ người chơi trong môn thể thao phổ biến.
-
weekend /wiːkˈend/ (n)
- Nghĩa: Cuối tuần.
- Ví dụ: I like to travel on weekends. (Tôi thích đi du lịch vào cuối tuần.)
- Ghi chú: Khoảng thời gian lý tưởng để thực hiện các sở thích và hoạt động giải trí.
-
relative /ˈrelətɪv/ (n)
- Nghĩa: Người thân.
- Ví dụ: I have many relatives in my hometown. (Tôi có nhiều người thân ở quê nhà.)
- Ghi chú: Việc chia sẻ sở thích với người thân có thể giúp gắn kết các mối quan hệ.
- Từ liên quan: related (adj), relation (n).
Mở Rộng Vốn Từ với Các Cụm Từ về Sở Thích
Ngoài các từ đơn, việc sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs) và cấu trúc liên quan đến sở thích sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và phong phú hơn rất nhiều. Đây là những cụm từ thường gặp khi nói về việc bắt đầu, theo đuổi hay từ bỏ một sở thích.
-
take up something /teɪk ʌp/
- Nghĩa: Bắt đầu một sở thích hoặc hoạt động mới.
- Ví dụ: I’m thinking about taking up a new hobby. (Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu một sở thích mới.)
- Ghi chú: Thường dùng khi bạn quyết định thử một điều gì đó mới mẻ trong thời gian rảnh rỗi.
-
pursue something /pərˈsuː/
- Nghĩa: Theo đuổi một sở thích hoặc mục tiêu một cách nghiêm túc.
- Ví dụ: He’s been pursuing his hobby of photography for years. (Anh ta đã theo đuổi sở thích chụp ảnh của mình trong nhiều năm.)
- Ghi chú: Nhấn mạnh sự kiên trì và cống hiến để phát triển một sở thích.
-
lose interest in something /luːz ˈɪntrəst ɪn/
- Nghĩa: Mất hứng thú với điều gì đó.
- Ví dụ: She lost interest in painting after a few years. (Cô ấy đã mất hứng thú với hội họa sau vài năm.)
- Ghi chú: Diễn tả việc không còn cảm thấy thích thú với một sở thích đã từng có.
-
have a hobby /hæv ə ˈhɑːbi/
- Nghĩa: Có một sở thích.
- Ví dụ: Do you have any hobbies? (Bạn có bất kỳ sở thích nào không?)
- Ghi chú: Cách đơn giản và phổ biến nhất để hỏi hoặc nói về sở thích cá nhân.
-
get into something /ɡet ˈɪntu/
- Nghĩa: Bắt đầu yêu thích hoặc quan tâm đến một sở thích mới.
- Ví dụ: She got into hiking last year and loves it now. (Cô ta đã bắt đầu yêu thích leo núi vào năm ngoái và giờ cô ta rất yêu nó.)
- Ghi chú: Tương tự như “take up”, nhưng nhấn mạnh việc phát triển sự yêu thích.
-
find a hobby /faɪnd ə ˈhɑːbi/
- Nghĩa: Tìm kiếm một sở thích.
- Ví dụ: He’s been trying to find a new hobby for months now. (Anh ta đã cố gắng tìm kiếm một sở thích mới trong vài tháng qua.)
- Ghi chú: Thường dùng khi bạn đang tìm kiếm một hoạt động để lấp đầy thời gian rảnh rỗi.
-
give up /ɡɪv ʌp/
- Nghĩa: Từ bỏ, bỏ cuộc.
- Ví dụ: I gave up playing the piano when I was a teenager. (Tôi từ bỏ việc chơi đàn piano khi tôi còn là một thiếu niên.)
- Ghi chú: Động từ này có thể áp dụng khi bạn không còn theo đuổi một sở thích nữa.
-
stick with /stɪk wɪð/ (phrasal verb)
- Nghĩa: Tiếp tục làm điều gì đó, kiên trì với một sở thích.
- Ví dụ: I’m going to stick with running as my hobby. (Tôi sẽ tiếp tục chạy bộ như một sở thích của mình.)
- Ghi chú: Diễn tả sự kiên định, không từ bỏ một sở thích dù có khó khăn.
-
work on /wɜːrk ɒn/
- Nghĩa: Làm việc để cải thiện một kỹ năng hoặc phát triển một sở thích.
- Ví dụ: I need to work on my golf game. (Tôi cần phải làm việc để cải thiện trò chơi golf của mình.)
- Ghi chú: Khi bạn dành thời gian và nỗ lực để nâng cao trình độ trong sở thích của mình.
-
get back into /ɡet bæk ˈɪntu/
- Nghĩa: Bắt đầu lại một sở thích sau một thời gian dài bỏ dở.
- Ví dụ: I’m thinking about getting back into playing the guitar again. (Tôi đang nghĩ đến việc bắt đầu lại chơi đàn guitar.)
- Ghi chú: Rất hữu ích khi bạn muốn quay lại với một hoạt động mà bạn từng yêu thích.
-
be keen on (something/doing something) /bi kiːn ɒn/
- Nghĩa: Rất thích thú hoặc hứng thú với điều gì đó.
- Ví dụ: My brother is very keen on collecting stamps. (Anh trai tôi rất mê sưu tầm tem.)
- Ghi chú: Một cách diễn đạt sự yêu thích mạnh mẽ, tương tự như “be interested in” nhưng ở mức độ cao hơn.
-
take pleasure in (something/doing something) /teɪk ˈpleʒər ɪn/
- Nghĩa: Tìm thấy niềm vui trong việc gì đó.
- Ví dụ: She takes great pleasure in gardening. (Cô ấy rất thích làm vườn.)
- Ghi chú: Nhấn mạnh niềm vui và sự thỏa mãn mà một sở thích mang lại.
Áp Dụng Từ Vựng “Hobbies” Hiệu Quả trong Giao Tiếp
Việc học từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies sẽ trở nên ý nghĩa hơn rất nhiều khi bạn biết cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Đây là cơ hội để bạn không chỉ củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng nói và nghe tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang giới thiệu về bản thân hoặc hỏi bạn bè về những điều họ thích làm trong thời gian rảnh.
Để bắt đầu một cuộc trò chuyện về sở thích, bạn có thể sử dụng các câu hỏi như “What are your hobbies?” (Sở thích của bạn là gì?), “What do you do in your free time?” (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?), hoặc “Are you keen on any particular activities?” (Bạn có đặc biệt thích hoạt động nào không?). Khi trả lời, hãy cố gắng sử dụng đa dạng các từ vựng đã học, ví dụ: “I enjoy gardening because it helps me relax and I take pleasure in seeing my plants grow.” (Tôi thích làm vườn vì nó giúp tôi thư giãn và tôi tìm thấy niềm vui khi nhìn thấy cây cối của mình lớn lên.)
Bạn cũng có thể mở rộng cuộc trò chuyện bằng cách hỏi về tần suất (How often do you…), thời gian bắt đầu (When did you take up…), hay những lợi ích mà sở thích đó mang lại (What are the benefits of your hobby?). Việc sử dụng những cụm từ liên quan và biến hóa các câu hỏi sẽ giúp cuộc đối thoại trở nên sinh động và tự nhiên hơn, thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt của bạn. Đừng ngại thử nghiệm và mắc lỗi, vì đó là một phần không thể thiếu của quá trình học hỏi và phát triển kỹ năng giao tiếp.
Bí Quyết Ghi Nhớ Từ Vựng Sở Thích Lâu Dài
Học thuộc lòng từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies không phải là một nhiệm vụ khó khăn nếu bạn áp dụng đúng các phương pháp. Việc ghi nhớ một cách thụ động thường không mang lại hiệu quả lâu dài. Thay vào đó, hãy thử các kỹ thuật học tập chủ động để từ vựng “ăn sâu” vào trí nhớ của bạn.
Một trong những cách hiệu quả nhất là sử dụng flashcards (thẻ học từ vựng), với một mặt là từ tiếng Anh và mặt còn lại là nghĩa tiếng Việt cùng ví dụ. Bạn có thể tự tạo hoặc sử dụng các ứng dụng flashcard trực tuyến. Ngoài ra, việc tạo mind maps (sơ đồ tư duy) cho chủ đề “Hobbies” sẽ giúp bạn hình dung các từ vựng được kết nối với nhau như thế nào, từ đó dễ dàng hệ thống hóa kiến thức. Ví dụ, bạn có thể đặt “Hobbies” ở trung tâm, rồi phân nhánh ra “Outdoor Hobbies”, “Indoor Hobbies”, “Creative Hobbies”, và điền các từ vựng tương ứng vào mỗi nhánh. Thực hành viết câu và đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng liên quan cũng là một phương pháp tuyệt vời để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng viết.
Hơn nữa, bạn có thể áp dụng nguyên tắc Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) bằng cách ôn lại từ vựng vào các khoảng thời gian nhất định (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày, v.v.). Điều này giúp chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Việc xem phim, nghe nhạc, đọc truyện hoặc các bài báo tiếng Anh về các chủ đề giải trí cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Hãy luôn tìm cách kết nối từ vựng mới với những trải nghiệm cá nhân của bạn để việc học trở nên ý nghĩa và dễ nhớ hơn.
Luyện Tập Nâng Cao Kỹ Năng với Chủ Đề Sở Thích
Việc luyện tập là bước không thể thiếu để củng cố và biến kiến thức từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies thành kỹ năng thực tế. Các bài tập dưới đây được thiết kế để kiểm tra sự hiểu biết của bạn về ý nghĩa, cách dùng và các dạng từ khác nhau của các từ vựng đã học. Hãy dành thời gian để hoàn thành chúng một cách cẩn thận, sau đó kiểm tra đáp án và phân tích lỗi sai để cải thiện.
Bài Tập Vận Dụng & Hướng Dẫn Giải Đáp Chi Tiết
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
| Từ vựng | Ý nghĩa |
|---|---|
| 1. responsibility | a. kiên nhẫn |
| 2. patient | b. đáng giá |
| 3. develop | c. luyện tập |
| 4. valuable | d. trách nhiệm |
| 5. exercise | e. phát triển |
Bài 2: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc
- I love _____(garden) because it’s a great way to spend time outdoors and grow my own vegetables.
- I watched the fireworks display with ____(amazing) as the sky lit up with bright colors.
- Spending time with my family brings me ____(happy) and joy.
- Learning a new language is _____(value) because it can help you communicate with people from different cultures.
- My ____(interested) in photography started when I was young.
- I enjoy ____(decorate) my home with beautiful artwork and unique pieces.
- Going for a hike in the mountains is one of the most ____(enjoy) activities I can think of.
- Personal ____(develop) is important to me because it helps me grow and achieve my goals.
- As I’ve gotten older, I’ve become more _____(maturity) and responsible in my actions and decisions.
- I try to exercise _____(regular) because it’s good for my health and helps me stay in shape.
Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây
- pick up
- pursue
- lose interest in
- take on
- get into
- creativity
- common
- collect
- timetable
- patience
Đáp án
Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp
1 – d; 2 – a; 3 – e; 4 – b; 5 – c
Bài 2: Điền vào chỗ trống với dạng đúng của từ trong ngoặc
-
Đáp án: gardening
- Giải thích: Câu này cần một danh từ chỉ hoạt động sau động từ “love”. Từ “garden” (làm vườn) ở dạng V-ing (“gardening”) sẽ trở thành danh từ, mô tả hoạt động thư giãn ngoài trời và trồng rau củ, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu văn.
- Dịch nghĩa: Tôi yêu làm vườn vì đó là cách tuyệt vời để dành thời gian ngoài trời và trồng rau củ cho riêng mình.
-
Đáp án: amazement
- Giải thích: Sau giới từ “with”, chúng ta cần một danh từ để diễn tả cảm xúc khi xem màn trình diễn pháo hoa. “Amazing” là tính từ, nên dạng danh từ của nó là “amazement”, có nghĩa là sự ngạc nhiên hay kinh ngạc, diễn tả chính xác trạng thái cảm xúc của người xem.
- Dịch nghĩa: Tôi xem màn trình diễn pháo hoa với sự ngạc nhiên vì bầu trời rực rỡ sắc màu.
-
Đáp án: happiness
- Giải thích: Câu này cần một danh từ chỉ cảm xúc tích cực, tương tự như “joy” (niềm vui), để phù hợp với cấu trúc “brings me + danh từ”. “Happy” là tính từ, vì vậy danh từ tương ứng là “happiness”, mang nghĩa niềm hạnh phúc hoặc sự vui vẻ, hoàn chỉnh ý nghĩa của câu.
- Dịch nghĩa: Dành thời gian cho gia đình mang lại cho tôi niềm hạnh phúc và niềm vui.
-
Đáp án: valuable
- Giải thích: Ở đây, chúng ta cần một tính từ để mô tả lợi ích của việc học ngôn ngữ mới, theo sau động từ “is”. “Value” là danh từ (giá trị), vì vậy dạng tính từ “valuable” (có giá trị, đáng giá) là lựa chọn chính xác để diễn tả tầm quan trọng của việc này trong giao tiếp đa văn hóa.
- Dịch nghĩa: Việc học một ngôn ngữ mới là điều đáng giá vì nó giúp ta giao tiếp với người từ nhiều nền văn hóa khác nhau.
-
Đáp án: interest
- Giải thích: Để hoàn thành cụm danh từ “my… in photography”, chúng ta cần một danh từ sau tính từ sở hữu “my”. “Interested” là tính từ (hứng thú), nên danh từ tương ứng là “interest”, có nghĩa là sự hứng thú hoặc sở thích, phù hợp để diễn tả sự quan tâm đến nhiếp ảnh từ khi còn nhỏ.
- Dịch nghĩa: Sự hứng thú của tôi với chụp ảnh đã có từ khi tôi còn nhỏ.
-
Đáp án: decorating
- Giải thích: Sau động từ “enjoy”, theo quy tắc ngữ pháp, chúng ta sử dụng một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ để chỉ hoạt động yêu thích. “Decorate” là động từ (trang trí), vì vậy “decorating” là danh động từ phù hợp, mô tả hành động trang trí nhà cửa với tác phẩm nghệ thuật.
- Dịch nghĩa: Tôi thích trang trí nhà tôi bằng các tác phẩm mỹ thuật đẹp và độc đáo.
-
Đáp án: enjoyable
- Giải thích: Câu này cần một tính từ để mô tả tính chất của hoạt động “hiking” (đi bộ leo núi) sau cụm “one of the most”. “Enjoy” là động từ (tận hưởng), nên tính từ “enjoyable” (thú vị, đáng hưởng thụ) là từ chính xác để diễn tả cảm giác tích cực khi tham gia hoạt động này.
- Dịch nghĩa: Đi bộ leo núi là hoạt động vui nhất mà tôi có thể nghĩ đến.
-
Đáp án: development
- Giải thích: Để tạo thành cụm danh từ “personal…”, chúng ta cần một danh từ sau tính từ “personal”. “Develop” là động từ (phát triển), vì vậy danh từ “development” (sự phát triển) là phù hợp nhất, tạo thành cụm “personal development” (phát triển bản thân), nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc đạt được mục tiêu.
- Dịch nghĩa: Phát triển bản thân là quan trọng vì nó giúp tôi phát triển và đạt được mục tiêu.
-
Đáp án: mature
- Giải thích: Câu này mô tả sự thay đổi trong tính cách theo tuổi tác. Sau “become more”, chúng ta cần một tính từ để song song với “responsible”. “Maturity” là danh từ (sự trưởng thành), do đó tính từ “mature” (trưởng thành) là lựa chọn đúng, diễn tả sự chín chắn trong hành động và quyết định.
- Dịch nghĩa: Khi tôi lớn lên, tôi trở nên trưởng thành và có trách nhiệm với các quyết định và hành động của mình.
-
Đáp án: regularly
- Giải thích: Để bổ nghĩa cho động từ “exercise” (tập thể dục), chúng ta cần một trạng từ để diễn tả tần suất. “Regular” là tính từ (thường xuyên), vì vậy trạng từ “regularly” (một cách thường xuyên) là chính xác, chỉ ra rằng việc tập luyện được thực hiện đều đặn vì lợi ích sức khỏe.
- Dịch nghĩa: Tôi cố gắng tập thể dục thường xuyên vì nó tốt cho sức khỏe và giúp tôi giữ dáng.
Bài 3: Đặt câu với các từ dưới đây
Gợi ý Đáp án:
- I decided to pick up painting as a hobby after taking a class at my local community center. (Tôi quyết định bắt đầu vẽ tranh làm sở thích sau khi tham gia một lớp học tại trung tâm cộng đồng địa phương.)
- I’ve always wanted to pursue photography as a career, so I’m taking classes and building my portfolio. (Tôi luôn muốn theo đuổi nghề nhiếp ảnh, vì vậy tôi đang học và xây dựng hồ sơ của mình.)
- I used to collect stamps as a child, but I eventually lost interest in the hobby. (Tôi từng sưu tầm tem khi còn nhỏ, nhưng cuối cùng tôi đã mất hứng thú với sở thích này.)
- I recently decided to take on gardening as a new hobby. (Gần đây tôi quyết định trồng vườn làm sở thích mới.)
- I got into hiking last year and have been exploring new trails and parks ever since. (Tôi bắt đầu đi bộ đường dài vào năm ngoái và đã khám phá các con đường và công viên mới kể từ đó.)
- I love hobbies that allow me to express my creativity. (Tôi yêu các sở thích cho phép tôi thể hiện sự sáng tạo của mình.)
- Reading is a common hobby because it’s relaxing and entertaining. (Đọc sách là một sở thích phổ biến vì nó thư giãn và giải trí.)
- My grandfather used to collect antique cars, and now I’ve taken up the hobby as well. (Ông tôi từng sưu tầm các chiếc xe cổ, và bây giờ tôi đã theo sở thích này.)
- Keeping a timetable of my hobbies helps me stay organized and make time for the things I love. (Giữ lịch trình cho các sở thích của tôi giúp tôi tổ chức và dành thời gian cho những điều tôi yêu thích.)
- Learning a new skill takes patience and dedication. (Học một kỹ năng mới cần kiên nhẫn và cống hiến.)
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Chủ đề “Hobbies” trong Tiếng Anh 7 bao gồm những loại từ vựng nào?
Chủ đề “Hobbies” trong sách Tiếng Anh 7 Global Success tập trung vào các từ vựng thuộc ba nhóm chính: tính từ để mô tả sở thích (ví dụ: free, common, unusual, patient); động từ để diễn tả hành động liên quan đến sở thích (ví dụ: ride, build, collect, garden, decorate, paint, read, exercise, enjoy); và danh từ chỉ các vật phẩm hoặc khái niệm liên quan (ví dụ: creativity, insect, responsibility, weekend, timetable). Ngoài ra, bài viết còn mở rộng thêm các cụm động từ và thành ngữ phổ biến.
2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng về sở thích một cách hiệu quả và lâu dài?
Để ghi nhớ từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies hiệu quả và lâu dài, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp học tập chủ động. Hãy sử dụng flashcards với cả nghĩa và ví dụ, tạo sơ đồ tư duy để hệ thống hóa từ vựng, viết câu và đoạn văn ngắn sử dụng từ mới, và áp dụng nguyên tắc lặp lại ngắt quãng. Việc kết nối từ vựng với hình ảnh, âm thanh hoặc trải nghiệm cá nhân cũng giúp củng cố trí nhớ.
3. Có những cụm từ hay thành ngữ (collocations/idioms) nào liên quan đến “sở thích” thường được dùng?
Ngoài các từ đơn, có nhiều cụm từ và thành ngữ hữu ích để nói về sở thích. Một số ví dụ phổ biến bao gồm: take up something (bắt đầu một sở thích mới), pursue something (theo đuổi một sở thích), lose interest in something (mất hứng thú), get into something (bắt đầu yêu thích), stick with something (kiên trì với sở thích), work on something (cải thiện kỹ năng), get back into something (bắt đầu lại sau khi bỏ dở), be keen on something (rất thích thú) và take pleasure in something (tìm thấy niềm vui trong việc gì đó).
4. Tại sao việc học từ vựng theo chủ đề như “Hobbies” lại quan trọng trong quá trình học tiếng Anh?
Học từ vựng theo chủ đề như “Hobbies” rất quan trọng vì nó giúp người học xây dựng vốn từ một cách có hệ thống, dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào các tình huống giao tiếp cụ thể. Thay vì học từ vựng lẻ tẻ, việc học theo chủ đề giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ giữa các từ, từ đó hiểu sâu hơn ngữ cảnh sử dụng và hình thành kỹ năng tư duy bằng tiếng Anh. Chủ đề này đặc biệt hữu ích vì nó cho phép bạn nói về cuộc sống cá nhân, một khía cạnh quan trọng trong mọi cuộc trò chuyện.
5. Làm thế nào để ứng dụng các từ vựng này vào giao tiếp thực tế về sở thích cá nhân?
Để ứng dụng từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies vào giao tiếp thực tế, hãy bắt đầu bằng việc tự giới thiệu về sở thích của mình. Sử dụng các cấu trúc câu đơn giản như “I enjoy [V-ing]”, “I’m interested in [N]”, “My hobby is [N/V-ing]”. Sau đó, hãy chủ động hỏi bạn bè, người thân về sở thích của họ bằng các câu hỏi như “What do you do in your free time?”, “Do you have any hobbies?”. Cố gắng sử dụng đa dạng các từ vựng đã học và mô tả chi tiết hơn về hoạt động của bạn, ví dụ tần suất hay cảm nhận khi thực hiện sở thích đó.
6. “Free time” và “leisure time” có điểm gì khác biệt khi nói về sở thích?
Cả “free time” và “leisure time” đều chỉ khoảng thời gian không phải làm việc hoặc thực hiện các nghĩa vụ, dành cho các hoạt động giải trí. Tuy nhiên, “leisure time” thường mang sắc thái trang trọng hơn và có thể bao hàm các hoạt động có mục đích phát triển bản thân, thư giãn sâu sắc. “Free time” là một thuật ngữ tổng quát hơn, có thể chỉ bất kỳ khoảng thời gian rảnh rỗi nào. Trong ngữ cảnh thông thường về sở thích, hai cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau.
7. Ngoài các từ vựng trong sách giáo khoa, có những sở thích phổ biến nào khác mà học sinh nên biết từ vựng tương ứng?
Ngoài các sở thích được đề cập trong sách, học sinh nên mở rộng vốn từ vựng sang các sở thích phổ biến khác như: playing board games (chơi cờ bàn), photography (nhiếp ảnh), baking (làm bánh), coding/programming (lập trình), volunteering (tình nguyện), meditation (thiền), yoga, watching documentaries (xem phim tài liệu), learning a new instrument (học nhạc cụ mới), hoặc practicing calligraphy (luyện thư pháp). Việc tìm hiểu từ vựng của những sở thích này sẽ giúp bạn giao tiếp linh hoạt hơn.
8. Học từ vựng “Hobbies” có giúp ích gì cho các kỹ năng tiếng Anh khác không?
Chắc chắn rồi. Việc học từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies không chỉ tăng vốn từ mà còn hỗ trợ mạnh mẽ cho các kỹ năng tiếng Anh khác. Khi bạn có vốn từ vựng phong phú về chủ đề này, bạn sẽ tự tin hơn khi nói (speaking) và viết (writing) về bản thân và người khác. Khả năng đọc hiểu (reading) các bài văn, truyện, hoặc thông tin liên quan đến giải trí cũng được cải thiện. Đồng thời, kỹ năng nghe (listening) sẽ nhạy bén hơn khi bạn nghe người bản xứ chia sẻ về những đam mê của họ.
Việc nắm vững từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 1 Hobbies là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Qua bài viết này, Anh ngữ Oxford hy vọng các bạn học sinh đã có cái nhìn tổng thể và sâu sắc hơn về chủ đề này, đồng thời trang bị cho mình những bí quyết để học tập hiệu quả. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những kiến thức đã học vào giao tiếp hàng ngày để từ vựng không chỉ nằm trên trang giấy mà thực sự trở thành công cụ đắc lực của bạn.
