Lễ hội Halloween không chỉ là dịp để hóa trang và vui chơi mà còn là cơ hội tuyệt vời để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về Halloween của bạn. Với nguồn gốc bí ẩn và những truyền thống độc đáo, Halloween mang đến một kho tàng ngôn ngữ phong phú, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và hiểu sâu hơn về văn hóa phương Tây. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá thế giới từ vựng đầy ma mị này.
Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Lễ Hội Halloween
Halloween, hay còn gọi là Lễ hội Hóa trang, được tổ chức vào đêm 31 tháng 10 hằng năm. Ngày lễ này có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ lễ hội Samhain cổ xưa của người Celtic, một dân tộc sinh sống ở vùng đất mà ngày nay là Ireland, Vương quốc Anh và miền Bắc Pháp. Người Celtic tin rằng vào đêm Samhain, ranh giới giữa thế giới người sống và người chết trở nên mờ nhạt, cho phép các linh hồn quay trở về trần gian. Để xua đuổi tà ma hoặc chào đón những linh hồn thân quen, họ thường đốt lửa lớn, mặc những trang phục kỳ lạ và đeo mặt nạ.
Vào thế kỷ thứ 8, Giáo hoàng Gregory III đã chọn ngày 1 tháng 11 là Ngày Các Thánh (All Saints’ Day), nhằm tôn vinh tất cả các vị thánh tử đạo và những người đã khuất. Dần dần, đêm trước đó, tức tối 31 tháng 10, được gọi là All Hallows’ Eve, và sau này được rút gọn thành Halloween. Khi những người nhập cư từ Ireland và Scotland mang truyền thống này đến Mỹ vào thế kỷ 19, Halloween đã phát triển và hòa nhập với nhiều phong tục khác, trở thành một ngày lễ mang tính cộng đồng cao với các hoạt động như “cho kẹo hay bị ghẹo” (trick-or-treating), khắc bí ngô thành đèn lồng (Jack-o’-lantern), tổ chức tiệc tùng và hóa trang.
Tại Sao Học Từ Vựng Halloween Lại Quan Trọng?
Việc học từ vựng tiếng Anh về Halloween không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngày lễ này mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Nắm vững vốn từ vựng Halloween theo chủ đề giúp bạn dễ dàng theo dõi các bộ phim kinh dị, đọc truyện ma, hay thậm chí tham gia các cuộc trò chuyện về văn hóa và truyền thống của phương Tây.
Hơn nữa, học từ vựng theo chủ đề như Halloween là một phương pháp hiệu quả để ghi nhớ từ lâu hơn. Khi các từ vựng được đặt trong một ngữ cảnh cụ thể, chúng trở nên sống động và dễ liên tưởng hơn rất nhiều. Điều này không chỉ củng cố ngữ pháp tiếng Anh mà còn phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc, viết một cách toàn diện. Từ đó, bạn có thể tự tin diễn đạt những ý tưởng phức tạp, miêu tả cảm xúc hay kể chuyện mà không gặp trở ngại về từ ngữ.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Halloween: Tổng Hợp Đầy Đủ Nhất
Lễ hội Halloween mang đến một kho tàng thuật ngữ tiếng Anh độc đáo, từ những vật phẩm trang trí cho đến những nhân vật huyền thoại và các hoạt động vui nhộn. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về Halloween được phân loại rõ ràng, giúp bạn dễ dàng học hỏi và ứng dụng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Kỹ Năng Nghe Tiếng Anh Với Chủ Đề Thành Phố Thông Minh
- Thì Quá Khứ Đơn: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ Anh Ngữ Oxford
- Tên tiếng Anh Cho Bé Gái: Khám Phá Hàng Trăm Lựa Chọn Ý Nghĩa
- Hướng Dẫn Phân Biệt Âm U Ngắn Và U Dài Chính Xác
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Phát Âm U Chính Xác Nhất
Từ Vựng Về Đồ Dùng và Trang Trí Đặc Trưng
Trong mùa Halloween, các gia đình thường dành thời gian để trang hoàng nhà cửa theo phong cách rùng rợn và huyền bí. Những vật phẩm trang trí quen thuộc này không chỉ tạo nên không khí lễ hội mà còn là nguồn cung cấp từ vựng tiếng Anh phong phú. Khi bạn bắt gặp một quả pumpkin (bí đỏ) được chạm khắc thành chiếc đèn lồng Jack o’ lantern (đèn bí ngô), bạn sẽ nhận ra đó là biểu tượng không thể thiếu của Halloween. Ngoài ra, spider web (mạng nhện), bat (con dơi), và black cat (con mèo đen) là những hình ảnh quen thuộc gắn liền với sự ma mị, huyền bí của ngày lễ này. Việc nhận biết và gọi tên các vật phẩm như cauldron (cái vạc), broomstick (chổi bay) hay witch’s hat (nón phù thủy) sẽ giúp bạn miêu tả một cách sinh động không gian trang trí Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Pumpkin | /’pʌmp,hænd/ | Bí đỏ |
| Jack o’ lantern | /ʤæk/ /əʊ/ /ˈlæntən/ | Đèn bí ngô dịp Halloween |
| Skull | /skʌl/ | Đầu lâu |
| Bat | /bæt/ | Con dơi |
| Haystack | /’heistæk/ | Đống cỏ khô |
| Owl | /aul/ | Con cú |
| Haunted house | /ˈhɔːntɪd/ /haʊs/ | Nhà hoang, nhà bị ma ám |
| Black cat | /blæk kæt/ | Con mèo đen |
| Scarecrow | /’skeəkrou/ | Bù nhìn, người rơm |
| Spider web | /’spaidə web/ | Mạng nhện |
| Candy | /’kændi/ | Kẹo |
| Face paint | /feɪs/ /peɪnt/ | Sơn hóa trang |
| Disguise | /dɪsˈɡaɪz/ | Cải trang |
| Terror | /ˈtɛrə/ | Nỗi kinh hoàng |
| Witchcraft | /ˈwɪʧkrɑːft/ | Ma thuật |
| Spell | /spɛl/ | Thần chú |
| Sorcery | /ˈsɔːsəri/ | Yêu thuật |
| Incantation | /ˌɪnkænˈteɪʃᵊn/ | Bùa ải |
| Cauldron | /ˈkɔːldrən/ | Cái vạc |
| Cape | /keɪp/ | Áo choàng |
| Black dress | /blæk/ /drɛs/ | Váy đen |
| Candy bag | /ˈkændi/ /bæɡ/ | Túi đựng kẹo |
| Mask | /mɑ:sk/ | Mặt nạ |
| Costumes | /’kɔstju:m/ | Trang phục hóa trang |
| Treats | /triːts/ | Quà (thường là kẹo) |
| Broomstick | /ˈbruːmstɪk/ | Chổi bay |
| Wand | /wɔnd/ | Đũa phép |
| Witch’s hat | /’wit hæt/ | Nón phù thủy |
Ví dụ:
Chúng tôi sẽ tìm kiếm một quả pumpkin to lớn để khắc nó thành chiếc Jack O’ lantern rực rỡ cho đêm Halloween. Ngôi nhà cũ kỹ ở cuối con đường luôn được gọi là haunted house vì những câu chuyện ma quái về nó. Cạnh cửa ra vào, một chiếc giỏ lớn đầy candy đã được chuẩn bị sẵn sàng cho những đứa trẻ đến gõ cửa. Mọi người đều đeo mask và mặc những bộ costume độc đáo để phù hợp với chủ đề của bữa tiệc. Một số đứa trẻ dũng cảm đã đến graveyard gần đó để chơi trò trốn tìm, mang theo những túi candy bag của mình.
Từ Vựng Về Các Nhân Vật và Sự Kiện Hóa Trang
Hóa trang là một trong những hoạt động được mong chờ nhất trong ngày lễ Halloween, nơi mọi người có thể biến hóa thành các nhân vật từ thế giới huyền bí hoặc siêu anh hùng. Bạn có thể bắt gặp một vampire (ma cà rồng) với bộ răng nanh sắc nhọn, một zombie (thây ma) bước đi chậm chạp hay một witch (phù thủy) với chiếc nón cao và chiếc chổi bay. Ngoài ra, các nhân vật như monster (quái vật), skeleton (bộ xương người) hay grim reaper (thần chết) cũng rất phổ biến, mang đến sự rùng rợn đặc trưng cho lễ hội. Hiểu rõ tên gọi các nhân vật này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi mô tả trang phục hoặc kể các câu chuyện liên quan đến Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Alien | /’eiljən/ | Người ngoài hành tinh |
| Zombie | /ˈzɒmbi/ | Thây ma |
| Monster | /’mɔnstə/ | Quái vật |
| Clown | /klaun/ | Chú hề |
| Skeleton | /’skelitn/ | Bộ xương người |
| Werewolf | /’w :wulf/ | Chó sói |
| Vampire | /’væmpaiə/ | Ma cà rồng |
| Devil | /’devl/ | Ác quỷ |
| Mummy | /’mʌmi/ | Xác ướp |
| Witch | /’wit/ | Phù thủy |
| Super hero | /’sju:pə ‘hiərou/ | Siêu anh hùng |
| Ghost | /goust/ | Con ma |
| Pirates | /’paiərit/ | Cướp biển |
| Demon | /’di:mən/ | Quỷ |
| Fairy | /’feəri/ | Bà tiên |
| Corpse | /kɔːps/ | Xác chết (của người), tử thi |
| Frankenstein | /ˈfræŋkɛnstaɪn/ | Quái vật Frankenstein |
| Undead | /ˌʌnˈdɛd/ | Xác sống |
| Troll | /trəʊl/ | Qủy lùn |
| Shadowy figure | /ˈʃædəʊi/ /ˈfɪɡə/ | Bóng ma |
| Grim reaper | /ɡrɪm/ /ˈriːpə/ | Thần chết |
| Boogeyman | /ˈbuː.ɡi.mæn/ | Ông kẹ |
| Warlock | /ˈwɔːlɒk/ | Pháp sư |
Ví dụ:
Tôi từng lo sợ rằng mình sẽ biến thành một con zombie vô hồn sau khi xem quá nhiều phim kinh dị. Tôi đã cố gắng ghi nhớ hình dáng của tất cả các loại monster trong sách truyện. Dracula được coi là vampire mang tính biểu tượng nhất từng tồn tại trong văn hóa đại chúng. Mọi người đều ước mơ trở thành một superhero, nhưng không ai thực sự làm được điều đó. Anh trai tôi, với thân hình to lớn, là người duy nhất có thể hóa trang thành Frankenstein một cách ấn tượng trong bữa tiệc năm ngoái.
Cô bé hóa trang thành phù thủy cầm đèn bí ngô vui vẻ trong lễ hội Halloween, minh họa từ vựng Halloween.
Từ Vựng Về Hoạt Động và Trò Chơi Đặc Trưng
Halloween không chỉ là ngày để hóa trang mà còn là dịp để tham gia vào hàng loạt các hoạt động và trò chơi truyền thống vui nhộn. Trong số đó, Trick or Treat (cho kẹo hay bị ghẹo) là phong tục nổi tiếng nhất, khi trẻ em mặc trang phục và đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo. Bên cạnh đó, các trò chơi như apple bobbing (gắp táo bằng miệng) hay pumpkin carving (khắc bí ngô) cũng là những hoạt động được yêu thích, thể hiện sự sáng tạo và tinh thần vui tươi của lễ hội. Các bữa tiệc costume party (tiệc hóa trang) cũng thường được tổ chức, nơi mọi người khoe những bộ trang phục độc đáo của mình.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Apple bobbing | /ˈæpl/ /ˈbɒbɪŋ/ | Gắp táo bằng miệng |
| DIY (Do It Yourself) | /diː-aɪ-waɪ/ | Tự làm đồ thủ công |
| Pumpkin bowling | /ˈpʌmpkɪn/ /ˈbəʊlɪŋ/ | Ném bóng bí ngô |
| Pumpkin golf | /ˈpʌmpkɪn/ /ɡɒlf/ | Đánh gôn vào quả bí ngô |
| Costume party | /ˈkɒstjuːm/ /ˈpɑːti/ | Tiệc hóa trang |
| Trick or Treat | /trɪk/ /ɔː/ /triːt/ | Phong tục trẻ em cho kẹo hay bị ghẹo |
| Pumpkin carving | /ˈpʌmpkɪn/ /ˈkɑːvɪŋ/ | Khắc bí ngô |
| Swap Scary Stories | /swɒp/ /ˈskeəri/ /ˈstɔːriz/ | Trao đổi chuyện ma |
| Visit A Haunted House | /ˈvɪzɪt/ /ə/ /ˈhɔːntɪd/ /haʊs/ | Thăm nhà ma |
Ví dụ:
Lễ hội thu hoạch, được tổ chức tại trường Thorp Grade School lịch sử, mang đến những trò chơi cổ điển như apple bobbing và pumpkin bowling. Trường học của chúng tôi đã tổ chức một bữa costume party lớn cho tất cả trẻ em trong khu phố cùng tham dự. Mỗi dịp Halloween, chúng tôi cùng lũ trẻ nhà hàng xóm đi trick-or-treating, thu thập thật nhiều kẹo ngon. Tôi đang chuẩn bị ra ngoài để mua một số vật dụng cần thiết cho cuộc thi pumpkin carving sắp tới. Đúng 12 giờ đêm, tất cả chúng tôi tụ tập lại và cùng swap scary stories, tạo nên không khí rùng rợn đặc trưng của lễ hội.
Từ Vựng Về Ẩm Thực Mùa Halloween
Bên cạnh các hoạt động và trang trí, ẩm thực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên không khí đặc trưng của Halloween. Các món ăn thường mang hình dáng hoặc màu sắc liên quan đến mùa thu và chủ đề ma quái, như pumpkin soup (súp bí ngô) ấm áp hay candy apple (kẹo táo) ngọt ngào. Nhiều gia đình còn chuẩn bị caramel apples (táo caramel) hoặc candy corn (kẹo ngô) để đãi khách hoặc tặng cho những đứa trẻ đi “trick-or-treating”. Việc tìm hiểu các từ vựng tiếng Anh về Halloween trong lĩnh vực ẩm thực không chỉ làm phong phú vốn từ mà còn giúp bạn khám phá thêm về văn hóa ẩm thực của ngày lễ này.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Pumpkin soup | /ˈpʌmp.kɪn suːp/ | Súp bí ngô |
| Candy apple | /’kændi ‘æpl/ | Kẹo táo |
| Boxty pancakes | /bɑksti/ /ˈpænkeɪks/ | Bánh pancake khoai tây nghiền |
| Colcannon | /kɒlˈkænən/ | Khoai tây nghiền |
| Barnbrack | /ˈbɑːnˌbræk/ | Bánh tiên tri ẩn trong lớp bánh (nhẫn, đồng xu, miếng vải…) |
| Caramel apples | /ˈkærəmɛl/ /ˈæplz/ | Táo caramel |
| Milk Duds | /mɪlk/ /dʌdz/ | Kẹo Milk Duds |
| Caramel Corn | /ˈkærəmɛl/ /kɔːn/ | Bắp rang caramel |
| Candy Corn | /ˈkændi/ /kɔːn/ | Kẹo ngô |
| Pumpkin Bread | /ˈpʌmpkɪn/ /brɛd/ | Bánh mì bí ngô |
Ví dụ:
Chúng tôi đã nhận được những quả candy apples miễn phí tại hội chợ vì đã giúp họ thiết lập thiết bị. Bà tôi đã làm một bát lớn colcannon ấm nóng cho tất cả trẻ em hàng xóm. Các giáo viên đã phát Milk Duds cho mọi học sinh trả lời câu hỏi đúng. Caramel corn đã bán hết rất nhanh tại rạp chiếu phim trong đêm chiếu phim kinh dị đặc biệt. Mẹ bảo tôi đi mua ít pumpkin bread để làm món tráng miệng cho bữa tối Halloween.
Từ Vựng Miêu Tả Cảm Xúc và Không Khí
Trong ngày Halloween, cảm xúc của con người thường dao động từ vui vẻ, hào hứng cho đến rùng rợn, sợ hãi. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh để miêu tả những cảm xúc này là rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt trọn vẹn trải nghiệm của mình. Cảm giác scary (rùng rợn), creepy (sởn gai ốc) hay eerie (kỳ lạ, ma quái) thường xuất hiện khi bạn ghé thăm một haunted house hay nghe những câu chuyện ma. Ngược lại, sự silly (ngớ ngẩn) hay devilish (ác hiểm) lại miêu tả những hành động nghịch ngợm đặc trưng của Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Scary | /’skeəri/ | Rùng rợn, làm sợ hãi, làm kinh hoàng |
| Afraid | /ə’freid/ | Sợ hãi, lo lắng |
| Frightened | /’fraitnd/ | Hoảng sợ, khiếp đảm |
| Spooky | /’spu:kiʃ/ | Gợi lên sự sợ hãi, làm cho hoảng sợ |
| Creepy | /’kri:pi/ | Rùng mình, sởn gai ốc |
| Freaky | /ˈfriːki/ | Quái đản, kỳ cục |
| Eerie | /’iəri/ | Kỳ lạ, ma quái, sợ sệt vì mê tín |
| Silly | /’sili/ | Ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại |
| Devilish | /ˈdɛvlɪʃ/ | Ác hiểm |
| Dark | /dɑːk/ | Tối tăm |
| Weeping | /ˈwiːpɪŋ/ | Thút thít |
| Unnerved | /ʌnˈnɜːvd/ | Khó chịu |
| Trembling | /ˈtrɛmblɪŋ/ | Run cầm cập |
| Terrorized | /ˈtɛrəraɪzd/ | Kinh hoàng |
| Terrified | /ˈtɛrɪfaɪd/ | Khiếp sợ |
| Spooked | /spuːkt/ | Hoảng sợ |
| Shaking | /ˈʃeɪkɪŋ/ | Run rẩy |
| Screaming | /ˈskriːmɪŋ/ | La hét |
| Scared | /skeəd/ | Sợ sệt |
| Petrified | /ˈpɛtrɪfaɪd/ | Sợ hóa đá |
| Panicky | /ˈpænɪki/ | Hoảng loạn |
| Panicked | /ˈpænɪkt/ | Hoảng hốt |
| Horror-stricken | /ˈhɒrəˈstrɪkən/ | Kinh dị |
| Heart-pounding | /hɑːt/-/ˈpaʊndɪŋ/ | Thót tim |
| Horrified | /ˈhɒrɪfaɪd/ | Kinh hoàng |
| Fearful | /ˈfɪəfʊl/ | Đáng sợ |
| Morbid | /ˈmɔːbɪd/ | Điên loạn |
Ví dụ:
Tôi không còn trẻ nữa, nhưng đôi khi Halloween vẫn có thể rất scary. Ngôi nhà ở góc phố trông thật dark và creepy vào ban đêm. Mike đã trembling trong sợ hãi khi xem bộ phim kinh dị đó. Tom giành chiến thắng trong bữa tiệc hóa trang với vẻ ngoài devilish đầy ấn tượng. Chúng tôi đã petrified khi nghe tin tức đáng sợ về sự kiện kỳ lạ xảy ra trong thị trấn.
Từ Vựng Về Địa Điểm Liên Quan Đến Halloween
Các địa điểm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên bối cảnh và không khí cho lễ hội Halloween, thường mang đậm vẻ u ám, cổ kính hoặc ma mị. Khi tìm hiểu từ vựng tiếng Anh về Halloween, bạn sẽ bắt gặp những nơi như mausoleum (lăng mộ), graveyard (nghĩa địa), hoặc crypt (hầm mộ ở nhà thờ). Những địa điểm này thường được liên tưởng đến thế giới tâm linh và là nơi lý tưởng để kể những câu chuyện rùng rợn. Việc khám phá những từ ngữ này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn hình dung rõ nét hơn về không gian đặc trưng của Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mausoleum | /ˌmɔːsəˈlɪəm/ | Lăng mộ |
| Graveyard | /ˈɡreɪvjɑːd/ | Nghĩa địa |
| Crypt | /krɪpt/ | Hầm mộ ở nhà thờ |
| Cemetery | /ˈsɛmɪˌtɛri/ | Nghĩa trang |
| Abandoned building | /əˈbændənd/ /ˈbɪldɪŋ/ | Tòa nhà bỏ hoang |
| Haunted forest | /ˈhɔːntɪd/ /ˈfɒrɪst/ | Rừng ma ám |
Ví dụ:
Gia đình tôi thường đi bộ qua graveyard cũ vào mỗi buổi tối Halloween để cảm nhận không khí ma mị. Cô bé nói rằng cô đã nhìn thấy một shadowy figure xuất hiện từ phía mausoleum bị bỏ hoang. Ngôi crypt cổ kính dưới nhà thờ được cho là nơi an nghỉ của những linh hồn thời xưa.
Các Loài Vật Gắn Liền Với Halloween
Một số loài vật đã trở thành biểu tượng không thể thiếu của Halloween, thường xuất hiện trong trang trí, trang phục và những câu chuyện truyền thuyết. Bat (con dơi) bay lượn trong đêm, black cat (con mèo đen) mang theo điềm gở, hay owl (con cú) với tiếng kêu bí ẩn đều là những hình ảnh quen thuộc gắn liền với lễ hội này. Ngoài ra, spider (con nhện) và spider web (mạng nhện) cũng thường được dùng để tạo hiệu ứng rùng rợn. Việc nhận biết và sử dụng từ vựng tiếng Anh về các loài vật này giúp bạn miêu tả một cách chân thực và sống động hơn không khí huyền bí của Halloween.
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Bat | /bæt/ | Con dơi |
| Black cat | /blæk kæt/ | Con mèo đen |
| Owl | /aul/ | Con cú |
| Spider | /ˈspaɪdər/ | Con nhện |
| Raven | /ˈreɪvən/ | Quạ đen |
| Wolf | /wʊlf/ | Sói |
Ví dụ:
Trong phim, những con bat thường bay ra khỏi hang vào đêm trăng tròn, tạo nên cảnh tượng đáng sợ. Cô bé nhà bên luôn nói rằng cô ấy nhìn thấy một con black cat đi ngang qua vào đêm Halloween, mang theo may mắn hoặc xui xẻo. Tiếng kêu của owl trong đêm khuya thường khiến chúng tôi rùng mình.
Cụm Từ và Thành Ngữ Tiếng Anh Về Halloween
Không chỉ có các từ đơn lẻ, từ vựng tiếng Anh về Halloween còn bao gồm nhiều cụm từ và thành ngữ độc đáo, giúp diễn tả các tình huống và cảm xúc liên quan đến sự sợ hãi, bí ẩn hay vui nhộn của ngày lễ. Khi bạn muốn nói về một nơi bị bỏ hoang, không có người ở, bạn có thể dùng cụm từ A ghost town. Ví dụ, một thành phố từng sầm uất nhưng giờ đã trở thành a ghost town sau nhiều năm bị lãng quên.
Khi nói về nỗi sợ hãi tột độ, người ta thường dùng cụm từ frozen with fear để mô tả trạng thái đứng hình, không thể cử động, như khi một cô gái hoàn toàn frozen with fear khi con quái vật lông lá tiến về phía cô ấy. Tương tự, scared stiff cũng mang ý nghĩa kinh hoàng đến mức chết đứng, như cảm giác khi nhận ra căn nhà đó đã bị ám trong nhiều năm. Một biểu đạt mạnh mẽ hơn là scare the pants off someone, chỉ việc làm ai đó sợ hãi tột độ, mất hồn. Tưởng tượng bạn đang ở nhà một mình và bạn bè đột ngột lẻn vào qua gara, chắc chắn sẽ làm bạn scare the pants off!
Ngoài ra, việc dress up (hóa trang, ăn diện) là một phần không thể thiếu của Halloween. Tất cả chúng tôi đều đã dressed up kỹ lưỡng cho bữa tiệc hóa trang sắp tới. Nếu ai đó trở nên quá phấn khích hoặc hoảng loạn, bạn có thể nói họ freak out. Alex đã thực sự freaked out khi anh ấy nhìn thấy món quà bất ngờ của mình. Để diễn tả việc co rúm lại vì lạnh hoặc sợ, cụm từ huddle up rất phù hợp, như chú cún con đã huddled up vì sợ đám đông ồn ào.
Khi ai đó nhìn bạn một cách đầy căm ghét, người ta sử dụng thành ngữ look daggers at. Tôi thấy cô ấy đang looking daggers at me, nên tôi nhanh chóng chạy về nhà. Nếu ai đó mad as a hatter, có nghĩa là họ hoàn toàn điên rồ, tốt hơn hết là nên tránh xa. Thành ngữ skeleton in the cupboard dùng để chỉ một sự thật đáng xấu hổ mà ai đó muốn giữ bí mật; hầu hết mọi người đều có ít nhất một skeleton in the cupboard. Thời điểm buổi tối khi phù thủy, ma mị và những năng lực siêu nhiên xuất hiện được gọi là witching hour, và em trai tôi luôn hoảng sợ khi đến khung giờ ma mị đó.
Đèn bí ngô Jack-o'-lantern và các vật dụng trang trí Halloween tạo không khí huyền bí, bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh.
Các Câu Nói và Châm Ngôn Halloween Phổ Biến
Halloween cũng là dịp để chia sẻ những lời chúc và câu nói vui nhộn, đôi khi là rùng rợn, thể hiện tinh thần của ngày lễ. Những câu nói này thường xuất hiện trên thiệp, trong các tin nhắn chúc mừng, hoặc được dùng khi trẻ em đi “trick-or-treating”. Việc ghi nhớ những câu nói này không chỉ giúp bạn sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách tự nhiên mà còn thể hiện sự am hiểu về văn hóa Halloween.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Too cute to Spook! | Quá đáng yêu nên không đáng sợ. |
| Wishing you a very haunted Halloween. | Chúc bạn một Halloween thật ám ảnh. |
| Clothes make a statement. Costumes tell a story. | Quần áo đưa ra tuyên bố. Trang phục kể một câu chuyện. |
| Happy Halloween, My creepy little Friend. | Mừng Halloween, người bạn nhỏ đáng sợ của tôi. |
| Where there is no imagination there is no horror. | Nơi không có trí tưởng tượng sẽ không tồn tại sự kinh dị. |
| I got bitten by a vampire and I liked it! | Tôi đã bị ma cà rồng cắn và tôi thích như thế. |
| Happy Halloween, where’s my candy?! | Chúc mừng Halloween, kẹo của tôi đâu? |
| Can you be my Halloween treat? | Bạn có muốn làm quà Halloween của tôi không? |
| Did someone say candy? | Có ai vừa nhắc đến kẹo à? |
| Don’t make me Flip my Witch Switch. | Đừng để tôi hóa phù thủy. |
| It’s Halloween, go totally catty, batty, deadly, ghostly and scary! | Đã đến Halloween, hãy hoàn toàn hóa mèo, dơi, chết chóc, ma mị và đáng sợ. |
| Today I can be moody and be a little witch! | Hôm nay tôi có thể ủ rũ và làm 1 cô phù thủy nhỏ. |
| Trick or treat. | Cho kẹo hay bị ghẹo. |
| Ghosts live here. | Ở đây có ma. |
| Say boo and scary on. | Hù dọa và hù tiếp đi. |
| You are scary beautiful! Enjoy your Halloween! | Bạn trông đẹp đến đáng sợ. Halloween thật vui nhé! |
| May you be the sweetest ghoul on Halloween! | Mong bạn sẽ là linh hồn ngọt ngào nhất Halloween này! |
| Keep calm, trick or treat and carry on. | Bình tĩnh, cho kẹo hay bị ghẹo và bước tiếp. |
| Have a spook-tacular, boo-tiful, wooo-nderful, and fang-tastic Halloween! | Hãy có một Halloween hoành tráng, xinh đẹp, tuyệt vời và ngoạn mục nhé! |
| May your Halloween be filled with scary times and scary memories. Happy Halloween! | Chúc Halloween của bạn tràn ngập những khoảnh khắc và kí ức đáng sợ nhé. Halloween vui vẻ! |
| Wishing you a night full of frights and a bag full of delights. Happy Halloween! | Chúc cho bạn một đêm đầy nỗi sợ và một túi đầy niềm vui. Halloween vui vẻ! |
| May you have a hair-raising experience, chills and thrills on Halloween! | Mong bạn sẽ có một trải nghiệm halloween rợn tóc gáy, ớn lạnh và hồi hộp! |
Ví Dụ Đoạn Văn Tiếng Anh Về Halloween
Để củng cố từ vựng tiếng Anh về Halloween và cách chúng được sử dụng trong ngữ cảnh, hãy tham khảo các đoạn văn mẫu dưới đây. Chúng không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hoạt động và truyền thống của lễ hội mà còn cung cấp cấu trúc câu và cách diễn đạt tự nhiên.
Sample 1:
In many countries, Halloween is a highly anticipated holiday celebrated annually on October 31st. It’s a special time dedicated to honoring martyrs, saints, and all good people who have passed away, blending ancient traditions with modern festivities. Typical Halloween activities include the intricate art of pumpkin carving, sharing spine-chilling spooky tales, and gathering to watch classic scary movies. Among the most popular attractions are costume parties and the iconic trick-or-treating for children. Youngsters eagerly dress up in a wide variety of costumes, transforming into everything from superheroes to mythical creatures. They then embark on a neighborhood adventure, knocking on doors with the cheerful chant of “Trick or Treat!” anticipating sweet rewards. As a result, households stock up on an abundance of sweets and candies, ready for the eager little visitors. When children receive delicious candy or other delightful treats, they are often filled with immense joy and satisfaction. However, if they don’t get a satisfactory treat, they might playfully engage in some light-hearted tricks, embodying the mischievous spirit of Halloween.
Sample 2:
Every year on October 31st, a grand festival known as Halloween unfolds, captivating both children and adults alike. It’s a day where everyone embraces the spirit of disguise, donning creative outfits and participating in the popular trick-or-treating custom. The holiday’s roots trace back to ancient times, when people wore elaborate costumes as a symbolic gesture to ward off malevolent spirits. Today, children are enthusiastically encouraged to transform into their favorite characters from television shows, books, or movies, bringing their imaginations to life. Halloween is truly enjoyable for all ages because it’s brimming with diverse festivities. These include lively parties, energetic dancing, sipping cider or enjoying a special drink at themed bars, and of course, indulging in copious amounts of candy. The tradition of pumpkin carving with friends and family also adds to the festive charm. Often observed on a night with a full moon, Halloween’s eerie ambiance is perfectly enhanced by the moonlit darkness, lending a captivating and slightly mysterious side to the celebration.
Mẹo Học Từ Vựng Halloween Hiệu Quả Tại Anh Ngữ Oxford
Để việc học từ vựng tiếng Anh về Halloween trở nên hiệu quả và thú vị, Anh ngữ Oxford gợi ý một số mẹo sau:
- Học qua hình ảnh và video: Xem các bộ phim hoặc video hoạt hình về Halloween, chú ý đến phụ đề tiếng Anh và các từ mới xuất hiện cùng với hình ảnh. Điều này giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách trực quan và lâu hơn.
- Tạo flashcards: Viết từ vựng tiếng Anh ở một mặt và nghĩa tiếng Việt cùng ví dụ ở mặt còn lại. Sử dụng flashcards để ôn luyện hàng ngày, đặc biệt là trước dịp Halloween.
- Thực hành giao tiếp: Tìm kiếm bạn bè hoặc giáo viên để thực hành miêu tả các trang phục, hoạt động hoặc cảm xúc liên quan đến Halloween. Việc sử dụng từ vựng trong thực tế sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều.
- Tham gia các hoạt động Halloween: Nếu có cơ hội, hãy tham gia các bữa tiệc hóa trang hoặc hoạt động cộng đồng. Trải nghiệm trực tiếp sẽ giúp bạn áp dụng vốn từ đã học một cách tự nhiên và hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Halloween là ngày nào?
Halloween được tổ chức vào đêm 31 tháng 10 hàng năm.
2. Từ “Halloween” có nguồn gốc từ đâu?
Từ “Halloween” là viết tắt của “All Hallows’ Eve”, đêm trước Ngày Các Thánh (All Saints’ Day).
3. “Trick or Treat” nghĩa là gì?
“Trick or Treat” là phong tục trẻ em đi gõ cửa từng nhà để xin kẹo. Nếu không cho kẹo, chúng có thể chơi một trò nghịch ngợm nhẹ.
4. Tại sao người ta khắc bí ngô thành đèn lồng trong Halloween?
Truyền thống khắc bí ngô thành đèn lồng (Jack-o’-lantern) bắt nguồn từ câu chuyện dân gian Ireland về Jack keo kiệt, một người không được phép vào cả thiên đường lẫn địa ngục, và phải lang thang với một ngọn đèn lồng từ củ cải. Sau này, bí ngô được dùng thay củ cải vì dễ khắc hơn.
5. Những màu sắc chủ đạo của Halloween là gì?
Các màu sắc chủ đạo của Halloween thường là cam (từ bí ngô), đen (từ đêm tối, mèo đen, dơi), và đôi khi là tím hoặc xanh lá cây.
6. Người lớn có tham gia Halloween không?
Có, người lớn cũng tham gia Halloween bằng cách hóa trang, tổ chức hoặc tham dự các bữa tiệc, trang trí nhà cửa, và đưa trẻ em đi “trick-or-treating”.
7. Có những loại đồ ăn truyền thống nào trong Halloween?
Các món ăn truyền thống bao gồm kẹo táo (candy apples), súp bí ngô (pumpkin soup), bánh mì bí ngô (pumpkin bread), và các loại kẹo như kẹo ngô (candy corn) hay kẹo caramel.
8. Học từ vựng Halloween có giúp cải thiện tiếng Anh tổng thể không?
Chắc chắn rồi. Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn mở rộng vốn từ vựng liên quan, cải thiện kỹ năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh tổng thể.
9. Nên bắt đầu học từ vựng Halloween từ đâu?
Bạn nên bắt đầu từ những từ vựng cơ bản về đồ vật, nhân vật và hoạt động phổ biến trong Halloween, sau đó mở rộng sang các cụm từ và thành ngữ phức tạp hơn.
10. Từ “Spooky” và “Creepy” khác nhau như thế nào?
Cả hai từ đều mang nghĩa “rùng rợn” hay “gợi sợ hãi”. “Spooky” thường dùng để chỉ điều gì đó ma quái, huyền bí, gây cảm giác lạnh sống lưng nhẹ nhàng. “Creepy” có thể ám chỉ điều gì đó đáng sợ, khó chịu hoặc gây cảm giác sởn gai ốc, thường liên quan đến sự rùng rợn về mặt thể chất hoặc tâm lý.
Halloween là một lễ hội đầy màu sắc và bí ẩn, và việc học từ vựng tiếng Anh về Halloween chắc chắn sẽ làm cho trải nghiệm của bạn thêm phong phú. Với những kiến thức và từ vựng được Anh ngữ Oxford chia sẻ trong bài viết này, hy vọng bạn đã nắm rõ hơn về nguồn gốc, các hoạt động và vốn từ đặc trưng của ngày lễ nổi tiếng này. Chúc bạn một mùa Halloween thật vui vẻ và đầy bổ ích trong hành trình học tiếng Anh của mình!
