Trong hành trình khám phá sự phong phú của tiếng Anh, bên cạnh những tính từ đơn lẻ quen thuộc, người học còn có cơ hội tiếp cận với một dạng thức thú vị và mạnh mẽ hơn nhiều: tính từ ghép. Đặc biệt, nhóm tính từ ghép với mind là một công cụ đắc lực để diễn tả các sắc thái phức tạp trong tính cách con người. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, cấu trúc, và cách ứng dụng hiệu quả các cụm tính từ này, giúp bạn làm chủ ngữ pháp và nâng cao vốn từ vựng miêu tả tính cách.
Tính từ ghép là gì và cấu trúc cơ bản
Tính từ ghép (compound adjective) là một loại tính từ được hình thành từ việc kết hợp hai hoặc nhiều từ riêng lẻ, thường được nối với nhau bằng dấu gạch nối (-), để tạo thành một ý nghĩa mới thống nhất. Chúng hoạt động như một tính từ duy nhất, bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Sự hình thành của tính từ ghép không chỉ giúp ngôn ngữ trở nên cô đọng, giàu hình ảnh mà còn cho phép người nói và người viết thể hiện những sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn so với việc sử dụng các tính từ đơn lẻ.
Cấu trúc phổ biến của tính từ ghép rất đa dạng, bao gồm:
- Số và danh từ số ít: Cấu trúc này thường dùng để chỉ kích thước, số lượng hoặc thời gian. Ví dụ: “four-bedroom apartment” (căn hộ bốn phòng ngủ), “five-year plan” (kế hoạch năm năm). Điều quan trọng cần nhớ là danh từ trong cấu trúc này luôn ở dạng số ít, dù số lượng lớn hơn một.
- Danh từ và tính từ: Khi một danh từ và một tính từ kết hợp, chúng tạo ra một ý nghĩa mới liên quan đến đặc điểm của danh từ. Ví dụ: “brand-new car” (xe hoàn toàn mới), “ice-cold drink” (đồ uống lạnh như băng). Những cụm từ này thường miêu tả chất lượng hoặc trạng thái của sự vật.
- Danh từ và động từ V-ing: Cấu trúc này thường chỉ ra một hành động hoặc quá trình đang diễn ra có liên quan đến danh từ. Ví dụ: “top-ranking university” (trường đại học hàng đầu), “record-breaking performance” (màn trình diễn phá kỷ lục).
- Danh từ và quá khứ phân từ: Dạng này miêu tả một trạng thái hoặc đặc điểm do một hành động đã hoàn thành gây ra. Ví dụ: “air-conditioned room” (phòng có điều hòa), “sun-dried tomatoes” (cà chua phơi khô).
- Tính từ và quá khứ phân từ: Đây là một trong những cấu trúc phổ biến nhất, đặc biệt khi miêu tả tính cách hoặc trạng thái. Ví dụ: “well-educated individual” (người được giáo dục tốt), “slow-witted student” (học sinh chậm hiểu).
- Tính từ và danh từ: Cấu trúc này đôi khi tạo ra một ý nghĩa khác biệt so với việc sử dụng hai từ riêng biệt. Ví dụ: “second-hand book” (sách cũ, đã qua sử dụng). Việc nắm vững các cấu trúc này là nền tảng vững chắc để người học nhận diện và sử dụng tính từ ghép một cách chính xác trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày và trong các bài kiểm tra.
Phương pháp ghi nhớ hiệu quả các tính từ ghép
Việc ghi nhớ và sử dụng thành thạo các cụm tính từ không chỉ là học thuộc lòng mà còn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và luyện tập thường xuyên. Có một số phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách bền vững.
Ghi nhớ cấu tạo và phân tích ngữ nghĩa
Để ghi nhớ các tính từ ghép một cách hiệu quả, người học nên tập trung vào việc phân tích cấu tạo của chúng. Khi gặp một tính từ ghép mới, hãy xem xét các từ thành phần và ý nghĩa gốc của chúng. Điều này giúp bạn suy luận ý nghĩa tổng thể của cụm từ, thay vì chỉ cố gắng ghi nhớ một cách máy móc. Chẳng hạn, với tính từ ghép “duty-free”, được tạo thành từ danh từ “duty” (thuế) và tính từ “free” (miễn phí), bạn có thể dễ dàng suy ra nghĩa là “miễn thuế”. Cách tiếp cận này giúp hình thành một liên kết logic trong bộ não, làm cho việc ghi nhớ trở nên tự nhiên hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này không áp dụng cho tất cả các tính từ ghép, vì một số có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt so với các từ cấu thành chúng, ví dụ như “hard-up” (hết sạch tiền) không thể suy ra từ “hard” và “up”. Trong những trường hợp đó, việc ghi nhớ thông qua ngữ cảnh là cần thiết.
Thường xuyên sử dụng trong thực tế
Áp dụng các tính từ ghép vào thực hành ngôn ngữ là chìa khóa để củng cố bộ nhớ. Bằng cách thường xuyên sử dụng chúng trong các bài tập viết, khi giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, hoặc thậm chí là trong suy nghĩ nội tâm, bạn sẽ tạo ra các kết nối thần kinh mạnh mẽ hơn, giúp từ vựng chuyển từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn. Các tính từ ghép với mind đặc biệt có tính ứng dụng cao vì chúng miêu tả các đặc điểm tính cách rất phổ biến, dễ dàng bắt gặp và sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Việc chủ động tìm kiếm cơ hội để sử dụng những từ này sẽ giúp chúng trở nên quen thuộc và tự nhiên hơn trong vốn từ vựng của bạn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh 11 Unit 2: Khoảng Cách Thế Hệ
- Giải Thích Đáp Án Cambridge IELTS 17 Reading
- Break Down: Khám phá Nghĩa và Cách Dùng trong Anh ngữ
- Giải Chi Tiết Bài Tập Skills 1 Unit 5 Tiếng Anh 9 Global Success
- Khám Phá Cụm Động Từ Phrasal Verb Với Up Phổ Biến Nhất
Ứng dụng Sơ đồ tư duy (Mindmap) để hệ thống từ vựng
Sơ đồ tư duy (Mindmap) là một công cụ học tập cực kỳ mạnh mẽ, không chỉ trong việc học từ vựng tiếng Anh mà còn trong việc tổ chức và ghi nhớ thông tin tổng thể. Đối với nhóm tính từ ghép với mind, bạn có thể tạo một Mindmap với từ “minded” ở trung tâm, và các nhánh tỏa ra là những từ vựng kết hợp với “minded” để tạo thành một tính từ ghép. Mỗi nhánh có thể kèm theo một hình ảnh nhỏ hoặc một ví dụ ngắn gọn để minh họa ý nghĩa, giúp kích thích trí nhớ thị giác. Thay vì chỉ ghi nghĩa tiếng Việt, hãy cố gắng hình dung ý nghĩa của từ qua cấu tạo và các liên tưởng cá nhân. Điều này khuyến khích tư duy chủ động và giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về ngữ nghĩa của từ. Ví dụ, cho “open-minded”, bạn có thể vẽ một cánh cửa đang mở, biểu tượng cho sự cởi mở và sẵn sàng tiếp nhận điều mới mẻ.
Học qua ngữ cảnh và ví dụ minh họa
Ngoài việc ghi nhớ cấu tạo, việc học tính từ ghép thông qua ngữ cảnh cụ thể là vô cùng quan trọng. Đừng chỉ học từ đơn lẻ mà hãy chú ý đến cách chúng được sử dụng trong các câu ví dụ, đoạn văn hoặc đoạn hội thoại. Việc này giúp bạn hiểu được sắc thái nghĩa, các từ đi kèm (collocations) và tình huống phù hợp để sử dụng chúng. Tạo ra các câu ví dụ của riêng mình, càng cá nhân hóa và gắn với trải nghiệm của bạn càng tốt, sẽ giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và ứng dụng từ vựng một cách tự nhiên. Khoảng 70% người học tiếng Anh thấy rằng việc học từ vựng trong ngữ cảnh giúp họ nhớ lâu hơn và sử dụng chính xác hơn.
Những tính từ ghép đi với mind và cách sử dụng
Dưới đây là các tính từ ghép với mind phổ biến, thường được dùng để miêu tả các khía cạnh khác nhau trong tính cách con người. Việc nắm vững chúng sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và quan điểm một cách chính xác.
Absent-minded: Đãng trí, lơ đãng
Absent-minded có hai nghĩa chính. Nghĩa đầu tiên, nó dùng để chỉ những người có tính đãng trí, hay quên, thường xuyên bỏ lỡ hoặc quên những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày. Từ “absent” (vắng mặt) gợi ý rằng tâm trí của người đó không ở “hiện tại”. Từ đồng nghĩa: forgetful, distracted.
Ví dụ: Ông của tôi ngày càng trở nên già hơn nên ông ấy khá absent-minded. (My grandpa’s becoming older so he is quite absent-minded.)
Người ông đang suy tư, thể hiện sự đãng trí và lơ đãng
Ngoài ra, absent-minded còn có ý nghĩa chỉ người không tập trung vào hiện tại, thường xuyên suy nghĩ vu vơ hoặc mơ màng, không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh. Tình trạng này có thể xuất hiện ở nhiều lứa tuổi và trong nhiều tình huống khác nhau.
Ví dụ: Nhiều trẻ em absent-minded trong lớp vì họ tìm thấy nhiều thứ thú vị hơn ở ngoài kia. (Many children are absent-minded in class because they find many interesting things outside.)
Fair-minded: Công bằng, công tâm
Fair-minded mô tả người có cái nhìn khách quan, không thiên vị, luôn xét đoán mọi việc một cách công bằng và hợp lý. Tính từ “fair” (công bằng) kết hợp với “minded” (tư duy) tạo nên ý nghĩa về một bộ óc minh bạch. Đây là một phẩm chất rất được coi trọng trong các mối quan hệ xã hội và công việc.
Ví dụ: Chúng tôi tin rằng đây là một sự lựa chọn đúng và bất kỳ người nào có tư tưởng fair-minded sẽ đồng ý với chúng tôi. (We believe that this is a right choice and that any fair-minded person would agree with us.)
Feeble-minded: Kém thông minh, trí tuệ yếu
Feeble-minded là một tính từ mang ý nghĩa khá nhạy cảm, chỉ người có trí thông minh dưới mức trung bình, hay trí tuệ yếu. Từ “feeble” (yếu ớt, nhu nhược) gợi lên sự thiếu mạnh mẽ về tinh thần hoặc khả năng nhận thức. Mặc dù đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục đặc biệt, cần cân nhắc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Ví dụ: Trường học đặc biệt này được thành lập dành cho những trẻ em feeble-minded. (This special school was established for children who are feeble-minded.)
High-minded: Có nguyên tắc đạo đức cao, tư duy cao thượng
High-minded dùng để miêu tả người có những nguyên tắc đạo đức và lý tưởng cao đẹp, thường là những người có xu hướng suy nghĩ về các giá trị lớn lao, vượt lên trên những lợi ích cá nhân nhỏ nhen. Từ “high” (cao) gợi ý về một tầm nhìn và đạo đức vượt trội. Khi giao tiếp với người high-minded, cần lưu ý đến sự nhạy cảm của họ đối với các vấn đề đạo đức.
Ví dụ: Khi bạn giao tiếp với một người high-minded, hãy nhớ cẩn thận những gì bạn làm hoặc nói. Đôi khi bạn có thể làm anh ấy/cô ấy thất vọng. (When you communicate with a high-minded person, remember to be careful with what you do or say. You may disappoint him/her sometimes.)
Narrow-minded: Hẹp hòi, bảo thủ
Narrow-minded là từ trái nghĩa với “open-minded”, dùng để chỉ người có tư tưởng thiển cận, không sẵn sàng tiếp thu ý tưởng mới, quan điểm khác biệt hoặc không chấp nhận sự đa dạng. Từ “narrow” (hẹp) thể hiện sự giới hạn trong tư duy. Những người narrow-minded thường khó bị thuyết phục và giữ vững lập trường của mình một cách cứng nhắc.
Từ đồng nghĩa: bigoted, intolerant, parochial.
Ví dụ: Rất khó để thuyết phục một người narrow-minded. (It is totally difficult to persuade a narrow-minded person.)
Open-minded: Cởi mở, phóng khoáng
Open-minded miêu tả tính cách sẵn sàng lắng nghe, xem xét và chấp nhận những suy nghĩ, ý kiến, hoặc kinh nghiệm mới, kể cả khi chúng khác biệt với niềm tin sẵn có của bản thân. Từ “open” (mở) thể hiện sự linh hoạt và tiếp thu. Đây là một phẩm chất quan trọng trong học tập, làm việc nhóm và xây dựng các mối quan hệ đa dạng.
Ví dụ: Giáo viên khuyến khích trẻ em open-minded về những suy nghĩ và ý tưởng mới. (Teacher encourages the children to be open-minded about new thoughts and ideas.)
Single-minded: Chuyên tâm, kiên định một mục tiêu
Single-minded dùng để chỉ người tập trung hoàn toàn vào một mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể, không bị phân tâm bởi bất kỳ điều gì khác. Từ “single” (duy nhất) nhấn mạnh sự tập trung tuyệt đối vào một điểm. Sự single-minded thường dẫn đến thành công lớn trong các lĩnh vực cần sự nỗ lực bền bỉ và quyết tâm cao độ.
Ví dụ: Cô ấy rất single-minded với con đường sự nghiệp của mình. (She is very single-minded about her career path.)
Strong-minded: Quyết đoán, kiên định
Strong-minded miêu tả người có ý chí mạnh mẽ, quan điểm rõ ràng và khó bị ảnh hưởng hay thay đổi bởi ý kiến của người khác. Từ “strong” (mạnh mẽ) thể hiện sức mạnh nội tại trong tư duy và quyết định. Người strong-minded thường là những nhà lãnh đạo bẩm sinh, luôn tự tin vào con đường mình chọn.
Từ đồng nghĩa: determined, resolute, assertive.
Ví dụ: Bà tôi là một người phụ nữ rất strong-minded, luôn có cách riêng của mình. (My grandmother was a very strong-minded woman who always got her own way.)
Like-minded: Cùng chí hướng, chung quan điểm
Like-minded dùng để miêu tả những người có suy nghĩ, sở thích, quan điểm hoặc mục tiêu tương đồng. Từ “like” (giống) kết hợp với “minded” tạo nên ý nghĩa về sự hòa hợp trong tư duy. Việc tìm được những người like-minded giúp chúng ta dễ dàng xây dựng mối quan hệ, hợp tác và chia sẻ.
Ví dụ:
Nhóm phụ nữ chơi bóng rổ, thể hiện tinh thần cùng chí hướng và sở thích
Suzy là một người hâm mộ bóng rổ, người đã bắt đầu một tạp chí bóng rổ dành cho những phụ nữ like-minded. (Suzy is a basketball fan who started a basketball magazine for like-minded women.)
Những lỗi thường gặp khi sử dụng tính từ ghép
Mặc dù tính từ ghép mang lại nhiều lợi ích, người học vẫn có thể mắc một số lỗi phổ biến khi sử dụng chúng. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là quan trọng để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.
Một trong những lỗi thường gặp nhất là việc quên hoặc đặt sai vị trí dấu gạch nối (-). Dấu gạch nối là yếu tố quan trọng giúp các từ thành phần của tính từ ghép hoạt động như một đơn vị duy nhất bổ nghĩa cho danh từ. Nếu không có dấu gạch nối, các từ có thể bị hiểu là một cụm danh từ hoặc các từ riêng lẻ, làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu. Ví dụ, “a high school student” (một học sinh cấp ba) khác với “a high-school student” (một học sinh trung học phổ thông – ở đây “high-school” là tính từ ghép bổ nghĩa cho student).
Lỗi khác là sự nhầm lẫn giữa tính từ ghép và các cụm tính từ không có dấu gạch nối. Nguyên tắc chung là khi các từ hoạt động như một đơn vị duy nhất và đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa, chúng thường được nối bằng dấu gạch nối. Tuy nhiên, nếu một trạng từ kết thúc bằng “-ly” bổ nghĩa cho một tính từ, chúng ta thường không dùng dấu gạch nối (ví dụ: “a beautifully designed house”). Người học cần phân biệt rõ ràng các trường hợp này để tránh sai sót.
Ngoài ra, việc lạm dụng hoặc sử dụng tính từ ghép trong ngữ cảnh không phù hợp cũng là một lỗi cần tránh. Mặc dù chúng làm cho ngôn ngữ thêm phong phú, nhưng không phải lúc nào cũng cần thiết. Đôi khi, một cách diễn đạt đơn giản hơn lại hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc hiểu sai sắc thái nghĩa của các tính từ ghép có thể dẫn đến việc sử dụng không chính xác, đặc biệt là với các từ như “feeble-minded” hay “high-minded” có thể mang sắc thái nghĩa mạnh hoặc nhạy cảm.
Tầm quan trọng của việc học tính từ ghép với mind
Việc học và nắm vững các tính từ ghép với mind mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho người học tiếng Anh, đặc biệt là trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi chuẩn hóa. Nhóm từ vựng này không chỉ đơn thuần là các từ mới mà còn là chìa khóa để diễn đạt những ý tưởng phức tạp về tính cách con người một cách tinh tế và chính xác.
Thứ nhất, các tính từ ghép với mind giúp làm giàu vốn từ vựng của bạn một cách đáng kể. Thay vì chỉ sử dụng các từ đơn giản như “kind” hay “smart”, bạn có thể diễn tả sắc thái cụ thể hơn như “fair-minded” hay “slow-witted”. Điều này không chỉ làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên đa dạng hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong cách bạn lựa chọn từ ngữ. Sự phong phú về từ vựng là một yếu tố quan trọng được đánh giá cao trong các bài kiểm tra năng lực ngôn ngữ.
Thứ hai, khả năng sử dụng tính từ ghép với mind một cách tự nhiên giúp bạn nghe giống người bản xứ hơn. Đây là những cấu trúc từ vựng phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và trong các văn bản học thuật. Khi bạn có thể linh hoạt đưa các cụm tính từ này vào lời nói và bài viết của mình, điều đó thể hiện rằng bạn đã vượt qua giai đoạn học từ vựng cơ bản và đang tiến tới cấp độ thành thạo hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các buổi thuyết trình chuyên nghiệp.
Cuối cùng, việc thành thạo nhóm tính từ ghép với mind là một lợi thế lớn trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS. Trong phần Speaking và Writing, khả năng sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác, đặc biệt là các cụm từ ít phổ biến hơn, sẽ giúp bạn đạt được điểm Lexical Resource (tài nguyên từ vựng) cao hơn. Việc mô tả tính cách con người là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong phần Speaking Part 2 hoặc Writing Task 2. Việc có sẵn các tính từ ghép với mind trong vốn từ vựng sẽ giúp bạn trả lời câu hỏi một cách trôi chảy, logic và ấn tượng.
Áp dụng các tính từ ghép với mind để nói về tính cách con người trong IELTS Speaking
Việc tích hợp các tính từ ghép với mind vào bài nói IELTS Speaking không chỉ giúp tăng điểm Lexical Resource mà còn làm cho phần trả lời của bạn trở nên tự nhiên và sâu sắc hơn. Dưới đây là ví dụ minh họa cách áp dụng các cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế.
Câu hỏi: Do you have any brothers or sisters?
Trả lời: To be honest, I have a younger brother who is studying in secondary school. I called him a goldfish because he is always absent-minded. However, he hates that nickname so we fight like cat and dog immediately.
(Dịch: Thực lòng mà nói, tôi có một đứa em trai đang học cấp hai. Tôi gọi anh ấy là con cá vàng vì em ấy luôn đãng trí. Tuy nhiên, anh ấy ghét biệt danh đó nên chúng tôi đánh nhau như chó với mèo ngay lập tức.)
Trong ví dụ trên, việc sử dụng “absent-minded” thay vì chỉ nói “he often forgets things” giúp miêu tả tính cách của người em một cách sinh động và tự nhiên hơn. Nó cũng cho thấy khả năng sử dụng từ vựng phong phú.
Câu hỏi: Do you have many close friends?
Trả lời: Well, I have to admit that even though I enjoy socializing with other people, I just cherry-pick my good friends from the crowd. I’ve got a close friend next door who is a like-minded person about many things in life.
(Dịch: Vâng, tôi phải thừa nhận rằng mặc dù tôi thích giao lưu với những người khác, tôi chỉ chọn những người bạn tốt của mình từ đám đông. Tôi có một người bạn thân bên cạnh, một người cùng chí hướng về nhiều điều trong cuộc sống.)
Ở đây, “like-minded” gói gọn ý nghĩa về việc có chung quan điểm và sở thích, giúp câu trả lời trở nên mạch lạc và súc tích. Nó cũng thể hiện khả năng sử dụng các cụm từ nâng cao để miêu tả mối quan hệ.
Bài tập thực hành để ghi nhớ các tính từ ghép với mind:
Việc luyện tập là không thể thiếu để củng cố kiến thức. Hãy thử nối nghĩa các tính từ ghép với mind sau đây để kiểm tra mức độ ghi nhớ của bạn.
| 1. Absent-minded 2. Like-minded 3. Single-minded 4. Open-minded 5. High-minded 6. Narrow-minded 7. Strong-minded 8. Feeble-minded 9. Fair-minded | A. Cởi mở B. Đãng trí C. Kém thông minh D. Công tâm E. Quyết đoán F. Hẹp hòi G. Có các nguyên tắc đạo đức H. Chuyên tâm I. Cùng chí hướng |
|---|
Đáp án
1 – B, 2 – I, 3 – H, 4 – A, 5 – G, 6 – F, 7 – E, 8 – C, 9 – D
Câu hỏi thường gặp về tính từ ghép với mind
Việc nắm rõ các câu hỏi thường gặp sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về tính từ ghép với mind và giải đáp những thắc mắc phổ biến.
Tính từ ghép (compound adjective) là gì?
Tính từ ghép là một loại tính từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ riêng lẻ, thường được nối với nhau bằng dấu gạch nối (-), hoạt động như một tính từ duy nhất để bổ nghĩa cho danh từ. Chúng giúp diễn đạt ý nghĩa phức tạp và cô đọng hơn so với việc sử dụng các từ đơn lẻ.
Tại sao nên sử dụng tính từ ghép thay vì các tính từ đơn?
Việc sử dụng tính từ ghép giúp ngôn ngữ trở nên chính xác, phong phú và tự nhiên hơn. Chúng cho phép bạn mô tả các đặc điểm hoặc tình huống với sắc thái cụ thể mà một tính từ đơn có thể không truyền tải được. Ví dụ, “open-minded” cụ thể hơn “flexible” khi nói về tư duy.
Tất cả tính từ ghép có dấu gạch nối không?
Hầu hết các tính từ ghép khi đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa đều có dấu gạch nối để tạo thành một đơn vị ý nghĩa duy nhất. Tuy nhiên, khi chúng đứng sau động từ “to be” hoặc một số động từ liên kết khác, dấu gạch nối có thể được bỏ qua. Ngoài ra, nếu từ đầu tiên là một trạng từ kết thúc bằng -ly, chúng ta thường không dùng dấu gạch nối.
Làm thế nào để dễ dàng ghi nhớ nhóm tính từ ghép với mind?
Để ghi nhớ hiệu quả các tính từ ghép với mind, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp: phân tích ý nghĩa của từ gốc đi kèm với “minded” (ví dụ: “open” + “minded”), sử dụng sơ đồ tư duy (mindmap) để hình dung, đặt câu ví dụ trong ngữ cảnh thực tế, và luyện tập thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Tính từ ghép với mind có thể được sử dụng trong văn viết học thuật không?
Hoàn toàn có thể. Nhiều tính từ ghép với mind, như “open-minded” hay “fair-minded”, rất phù hợp để sử dụng trong văn viết học thuật hoặc các bài luận IELTS để diễn tả các phẩm chất trí tuệ hoặc quan điểm một cách trang trọng và chính xác. Việc sử dụng chúng một cách khéo léo thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ của bạn.
Tóm lại, việc nắm vững các tính từ ghép với mind là một bước tiến quan trọng trong hành trình học tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt những sắc thái phức tạp về tính cách con người một cách tự tin và chính xác. Loại từ vựng miêu tả tính cách này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy bằng tiếng Anh. Đừng quên thực hành thường xuyên để những tính từ ghép này trở thành một phần tự nhiên trong ngôn ngữ của bạn. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh, cung cấp những kiến thức hữu ích và phương pháp học hiệu quả nhất.
