Khi học tiếng Anh, cấu trúc should là một trong những động từ khuyết thiếu (modal verb) được sử dụng rộng rãi, mang nhiều ý nghĩa và sắc thái khác nhau. Mặc dù tưởng chừng đơn giản, việc nắm vững cách dùng chính xác của should sẽ giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp và viết lách. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về cấu trúc should và cách áp dụng nó hiệu quả.
Tổng Quan Về Cấu Trúc Should
Should là một trợ động từ khuyết thiếu, có nghĩa là nó luôn đi kèm với một động từ chính để bổ sung ý nghĩa. Một đặc điểm nổi bật của should là nó không bao giờ thay đổi hình thức, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, cũng như không cần thêm “to” ở phía trước hay các đuôi như -s, -ing, -ed vào chính bản thân từ “should”. Điều này làm cho việc chia động từ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều cho người học.
Nhiệm vụ chính của should là đưa ra lời khuyên, gợi ý, diễn tả một bổn phận hay sự mong đợi, hoặc đôi khi dùng trong các cấu trúc trang trọng hơn. Việc hiểu rõ từng sắc thái nghĩa sẽ giúp người học sử dụng should một cách linh hoạt trong các tình huống thực tế. Để đạt được hiệu quả giao tiếp cao, người học cần phân biệt rõ should với các động từ khuyết thiếu khác như must hay had better, vốn mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn hoặc có sắc thái trang trọng khác.
Should Trong Các Thì Và Dạng Câu
Hiểu rõ cách dùng cấu trúc should trong các thì và dạng câu khác nhau là nền tảng để sử dụng nó một cách chính xác. Should có thể diễn tả hành động ở hiện tại, quá khứ hoặc một hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói.
Cấu trúc Should cho hiện tại
Khi muốn nói về một lời khuyên, một điều nên làm hoặc không nên làm ở hiện tại hoặc tương lai gần, chúng ta sử dụng should theo cấu trúc cơ bản nhất. Cấu trúc này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, từ những lời khuyên đơn giản đến những hướng dẫn quan trọng. Việc sử dụng should ở dạng này thể hiện một sự nhẹ nhàng, không mang tính bắt buộc hay mệnh lệnh.
Công thức chung là: Chủ ngữ + should (not) + động từ nguyên thể.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Từ Vựng Cơ Thể Người Bằng Tiếng Anh Chi Tiết
- Vai Trò Ngữ Pháp Trong Đọc Hiểu Tiếng Anh
- Collocation Business: Chìa Khóa Nâng Tầm Tiếng Anh Kinh Doanh
- Khám Phá Cấu Trúc Apologize: Hướng Dẫn Sử Dụng Chi Tiết
- Cụm Động Từ Come up with: Giải Mã Ý Nghĩa & Cách Dùng Chuẩn
Ví dụ minh họa:
- Học sinh nên đọc sách kinh điển để mở rộng kiến thức.
- Trẻ em không nên ăn đồ ăn nhanh hàng ngày vì không tốt cho sức khỏe.
- Tôi có nên đọc một cuốn sách về quản lý thời gian để cải thiện hiệu suất công việc không?
Cấu trúc Should cho hành động đang diễn ra (Should be V-ing)
Khi muốn diễn tả một hành động mà người nói tin rằng nó đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc một hành động mà lẽ ra đang nên diễn ra, chúng ta sử dụng cấu trúc should be + V-ing. Cấu trúc này thường được dùng để đưa ra nhận định, suy đoán về một tình huống hoặc để bày tỏ sự trách cứ, không hài lòng về việc ai đó không làm tròn trách nhiệm của mình.
Cấu trúc cụ thể là: Chủ ngữ + should be + V-ing.
Ví dụ điển hình:
- Đã quá giờ ăn trưa rồi, Anna chắc là đang làm việc ngay bây giờ ở văn phòng. (Diễn tả hành động có thể đang xảy ra)
- Quá giờ ăn trưa rồi, Marshall, đáng lẽ ra cậu nên làm việc rồi mới phải thay vì ngồi chơi. (Mang ý trách mắng, ám chỉ chưa hoàn thành công việc)
Cấu trúc Should cho quá khứ (Should have V3/ed)
Để diễn tả một hành động lẽ ra đã nên xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế lại không xảy ra, hoặc một điều lẽ ra không nên xảy ra nhưng lại xảy ra, chúng ta dùng cấu trúc should (not) have + quá khứ phân từ (V3/ed). Đây là một cấu trúc quan trọng để bày tỏ sự hối tiếc, phê bình hoặc chỉ ra một lỗi lầm trong quá khứ.
Cấu trúc should trong thì quá khứ để diễn tả hành động lẽ ra đã nên xảy ra
Ví dụ minh họa:
- Lẽ ra tôi đã phải học tiếng Anh từ khi còn bé để có nền tảng vững chắc hơn. (Sự hối tiếc về một điều không xảy ra trong quá khứ)
- Đáng ra cô ấy không nên hét lên với em trai mình như vậy; hành động đó không giải quyết được vấn đề. (Chỉ ra một hành động sai lầm đã xảy ra trong quá khứ)
Các Sắc Thái Ý Nghĩa Của Should Trong Giao Tiếp
Ngoài cấu trúc ngữ pháp, điều quan trọng là phải hiểu các sắc thái ý nghĩa khác nhau của should trong giao tiếp, bởi lẽ cùng một hình thức nhưng should có thể thể hiện nhiều mục đích khác nhau.
Đưa ra lời khuyên và lời đề nghị
Đây là cách dùng phổ biến nhất của should, mang ý nghĩa “nên” hoặc “không nên”. Nó được sử dụng khi bạn muốn đưa ra một lời khuyên nhẹ nhàng, một gợi ý hữu ích cho người khác hoặc khi bạn muốn hỏi xin lời khuyên từ ai đó. Lời khuyên với should thường mang tính xây dựng và không áp đặt.
Ví dụ minh họa:
- Bạn nên đi ngủ trước nửa đêm để đảm bảo sức khỏe và sự tỉnh táo vào sáng hôm sau. (Đưa ra lời khuyên)
- Tôi nên đọc cuốn sách này hay cuốn sách kia để tìm hiểu về chủ đề đó? (Xin lời khuyên)
Diễn tả sự lý tưởng hoặc điều nên làm
Should cũng được dùng để mô tả một tình huống lý tưởng, một trạng thái mong muốn hoặc điều tốt nhất nên được thực hiện. Trong ngữ cảnh này, should có thể được hiểu là “tốt nhất là” hoặc “đáng lẽ phải”. Nó phản ánh một kỳ vọng về một kết quả tốt đẹp hoặc một hành động đúng đắn.
Ví dụ cụ thể:
- Thành phố này tốt nhất là nên có hệ thống phương tiện công cộng hiện đại hơn để giảm tắc nghẽn giao thông.
- Tôi tốt nhất là nên đi bây giờ, không thì tôi lỡ chuyến bay mất và sẽ ảnh hưởng đến lịch trình.
Bày tỏ sự mong đợi và khả năng cao
Cấu trúc should còn được dùng để diễn tả một kỳ vọng của người nói về một điều gì đó có khả năng rất cao sẽ xảy ra hoặc là sự thật. Nó thể hiện một sự suy đoán dựa trên những thông tin hoặc tình hình hiện tại, mang tính hợp lý và đáng tin cậy.
Ví dụ điển hình:
- Bây giờ là sáng thứ Hai. Chắc là sẽ tắc đường đấy trên các tuyến phố chính.
- Sarah là người hướng nội. Chắc cô ấy không muốn đến bữa tiệc ồn ào này đâu vì nó không phù hợp với tính cách của cô ấy.
Should trong câu điều kiện trang trọng
Trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn hoặc hợp đồng, should có thể được sử dụng trong câu điều kiện loại một thay thế cho if. Cách dùng này làm cho câu văn trở nên lịch sự và trang trọng hơn, thường dùng để diễn đạt các điều kiện có khả năng xảy ra nhưng không chắc chắn tuyệt đối.
Ví dụ:
- Câu điều kiện loại một thông thường: If you encounter any difficulty when using our product, we will help you resolve it promptly.
- Câu điều kiện sử dụng should (trang trọng hơn): If you should encounter any difficulty when using our product, we will help you.
- Cấu trúc đảo ngữ với should (rất trang trọng): Should you encounter any difficulty when using our product, please contact us immediately.
Thay thế cho Would và Shall
Should còn có thể thay thế cho would khi đứng sau chủ ngữ I hoặc we trong một số trường hợp để tăng tính trang trọng cho câu văn, đặc biệt trong tiếng Anh – Anh cổ điển. Ngoài ra, trong văn viết trang trọng hoặc khi tường thuật lại lời nói trực tiếp, should có thể thay thế cho shall.
Ví dụ minh họa:
- Nếu công ty cho tôi một cơ hội, tôi nên đi công tác đến Mỹ để mở rộng kinh nghiệm. (Trang trọng hơn so với dùng would)
- Câu trần thuật: Chị gái tôi đã nói rằng chị ấy nên mua điện thoại mới cho tôi như một món quà. (Ban đầu là “I shall buy you…”)
Sử dụng Should để bày tỏ lòng biết ơn
Trong văn nói thân mật, đặc biệt là khi nhận được một món quà hoặc một sự giúp đỡ không mong đợi, người nói có thể sử dụng cụm “You shouldn’t have!” thay cho “Thank you” để bày tỏ sự ngạc nhiên, lòng biết ơn và ý nghĩa “Bạn không cần phải làm vậy đâu/Khách sáo quá!”. Đây là một cách nói lịch sự và rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- A: Mình có một món quà nhỏ tặng bạn nhân dịp sinh nhật.
- B: You shouldn’t have! (Khách sáo quá/Bày vẽ quá! Cảm ơn bạn rất nhiều!)
So Sánh Cấu Trúc Should Với Ought To
Ought to là một động từ khuyết thiếu khác có ý nghĩa rất gần với should, thường được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói về một bổn phận. Cả hai từ này đều có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh khi nói về lời khuyên hoặc điều nên làm.
Cấu trúc của ought to là: Chủ ngữ + ought (not) to + động từ nguyên thể.
Ví dụ: Chúng ta ought to respect người lớn tuổi. (Chúng ta nên tôn trọng người lớn tuổi).
Tuy nhiên, có một số khác biệt tinh tế cần lưu ý. Ought to thường mang một sắc thái nghĩa mạnh mẽ hơn một chút so với should, đôi khi ám chỉ một nghĩa vụ đạo đức hoặc một điều đúng đắn phải làm. Ought to cũng được coi là trang trọng hơn và ít phổ biến hơn should trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong câu hỏi. Trong khi câu hỏi với should rất phổ biến (“Should I go?”), câu hỏi với ought to (“Ought I to go?”) hiếm khi được sử dụng và nghe có vẻ cổ xưa.
Các Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Should
Mặc dù cấu trúc should khá dễ sử dụng, người học vẫn có thể mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận biết và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng should thành thạo hơn.
Một lỗi thường gặp là thêm “to” sau should. Vì should là động từ khuyết thiếu, nó luôn theo sau bởi động từ nguyên thể không “to”. Ví dụ, “You should to study hard” là sai; câu đúng phải là “You should study hard”.
Lỗi khác là cố gắng chia should theo chủ ngữ (thêm -s hoặc -ed). Should không bao giờ thay đổi hình thức. Dù chủ ngữ là he, she, it hay they, should vẫn giữ nguyên. “She shoulds go” là sai; đúng phải là “She should go“.
Cuối cùng, việc nhầm lẫn giữa should và must hay had better cũng là một lỗi phổ biến. Should đưa ra lời khuyên, trong khi must diễn tả sự bắt buộc, quy định; had better mang ý cảnh báo về hậu quả tiêu cực nếu không làm theo. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn chọn đúng từ để truyền tải thông điệp chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Should có phải là một động từ khuyết thiếu không?
Đúng vậy, should là một động từ khuyết thiếu (modal verb) trong tiếng Anh, có chức năng bổ trợ cho động từ chính để diễn tả ý nghĩa về lời khuyên, bổn phận, khả năng, hoặc sự mong đợi.
Sau should là gì? Luôn là động từ nguyên thể không?
Sau should luôn là một động từ ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive) khi diễn tả lời khuyên, nghĩa vụ, hay khả năng ở hiện tại/tương lai. Ví dụ: You should go now.
Cấu trúc should có dùng cho quá khứ được không?
Có, cấu trúc should được dùng cho quá khứ với công thức should have + V3/ed để diễn tả một điều lẽ ra đã nên xảy ra trong quá khứ nhưng thực tế lại không xảy ra, hoặc một điều lẽ ra không nên xảy ra nhưng lại xảy ra.
Sự khác biệt chính giữa should và ought to là gì?
Cả should và ought to đều dùng để đưa ra lời khuyên. Tuy nhiên, ought to thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn một chút, ám chỉ một nghĩa vụ đạo đức, và ít phổ biến hơn, trang trọng hơn should, đặc biệt là trong câu hỏi.
Khi nào thì dùng “should be + V-ing”?
Cấu trúc should be + V-ing được dùng để diễn tả một hành động mà người nói tin rằng nó đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc lẽ ra đang nên diễn ra, đôi khi mang ý trách móc hoặc suy đoán về một tình huống.
“You shouldn’t have!” nghĩa là gì trong giao tiếp?
Trong giao tiếp, “You shouldn’t have!” là một cách nói thân mật, lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn khi nhận được quà hoặc sự giúp đỡ, có nghĩa là “Bạn không cần phải làm vậy đâu/Khách sáo quá!”.
Should có được dùng trong câu điều kiện không?
Có, should có thể được dùng trong câu điều kiện loại một ở vế if để tăng tính trang trọng, đặc biệt trong văn viết chính thức hoặc các hướng dẫn. Ví dụ: Should you need assistance, please contact us.
Từ should có thay đổi hình thức theo chủ ngữ không?
Không, should luôn giữ nguyên hình thức, không thêm -s, -ed, hay -ing, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
Tổng kết lại, cấu trúc should là một phần ngữ pháp tiếng Anh vô cùng linh hoạt và thiết yếu, mang đến nhiều sắc thái ý nghĩa từ lời khuyên đơn thuần đến sự hối tiếc trong quá khứ hay kỳ vọng về tương lai. Việc nắm vững cách sử dụng should không chỉ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên. Anh ngữ Oxford khuyến khích người học thực hành thường xuyên với các ví dụ đa dạng để làm chủ hoàn toàn cấu trúc should và tự tin hơn trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.
