Việc hiểu rõ cấu trúc bài thi IELTS là nền tảng vững chắc giúp mỗi thí sinh định hình chiến lược ôn luyện hiệu quả. Kỳ thi IELTS không chỉ là một bài kiểm tra năng lực tiếng Anh mà còn là hành trình đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả kiến thức lẫn tinh thần. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết và toàn diện nhất về bố cục của một bài thi IELTS chuẩn xác, giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu.
Tổng Quan Đề Thi IELTS
IELTS (International English Language Testing System) là chứng chỉ tiếng Anh quốc tế uy tín, được công nhận rộng rãi bởi hàng ngàn tổ chức giáo dục và nhập cư trên toàn cầu. Cấu trúc bài thi IELTS được phân loại thành hai hình thức chính: IELTS Academic và IELTS General Training, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau của thí sinh. Sự lựa chọn giữa hai hình thức này phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân, dù là học tập, làm việc hay định cư.
Sự Khác Biệt Cốt Lõi Giữa IELTS Academic và General Training
Hai hình thức của đề thi IELTS phục vụ các đối tượng và mục đích khác nhau, mặc dù cùng đánh giá bốn kỹ năng ngôn ngữ cơ bản. IELTS Academic được thiết kế dành cho những ai muốn theo học tại các trường đại học, cao đẳng hoặc tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu tại nước ngoài. Nội dung của bài thi này tập trung vào ngôn ngữ học thuật, mô phỏng các tình huống giao tiếp và tài liệu thường gặp trong môi trường giáo dục. Điều này bao gồm khả năng hiểu và phân tích các bài giảng, đọc hiểu các văn bản khoa học hay viết báo cáo học thuật.
Ngược lại, IELTS General Training hướng đến những thí sinh có nhu cầu làm việc, định cư hoặc theo học các khóa đào tạo nghề không yêu cầu trình độ học thuật cao. Nội dung của phần thi này phản ánh các tình huống thường ngày, công việc và xã hội. Mục tiêu là đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các ngữ cảnh thực tế, chẳng hạn như viết thư xin việc, hiểu các thông báo công cộng hoặc giao tiếp trong môi trường làm việc thông thường. Mặc dù có sự khác biệt về chủ đề và độ phức tạp của nội dung, cả hai module đều bao gồm bốn kỹ năng: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing) và Nói (Speaking), đảm bảo một đánh giá toàn diện về năng lực ngôn ngữ.
| IELTS Academic | IELTS General Training |
|---|---|
| Đối tượng tham gia | Học viên cần bằng IELTS để nộp vào các trường đại học, cao đẳng, viện nghiên cứu,… ở các nước giảng dạy bằng tiếng Anh. Ngoài ra, thí sinh còn có thể dùng bằng Academic cho một số trường hợp học tập, làm việc, định cư khác. |
| Nội dung chủ đề | Tập trung vào các kỹ năng ngôn ngữ tiếng Anh cần thiết trong môi trường học thuật. Tiếng Anh sử dụng trong các tài liệu học thuật, bài giảng và bài viết nghiên cứu. Đánh giá khả năng nghe, đọc, viết và nói tiếng Anh trong ngữ cảnh học thuật. |
| Phần thi | Listening, Reading, Writing và Speaking |
Các Phần Thi Được Phân Bổ Như Thế Nào Trong Bài Thi IELTS?
Đề thi IELTS được cấu thành từ bốn kỹ năng chính: Nghe (Listening), Đọc (Reading), Viết (Writing), và Nói (Speaking). Ba phần thi đầu tiên – Listening, Reading, Writing – sẽ được tiến hành liên tục trong cùng một buổi thi, không có thời gian nghỉ giữa các phần. Tổng thời gian làm bài cho ba kỹ năng này là khoảng 2 giờ 40 phút. Riêng phần thi kỹ năng Speaking, thí sinh có thể thi vào cùng ngày hoặc được sắp xếp vào một ngày khác, có thể là trước hoặc sau buổi thi ba kỹ năng còn lại trong vòng một tuần. Địa điểm và thời gian cụ thể cho phần thi nói sẽ được thông báo chi tiết khi thí sinh hoàn tất thủ tục đăng ký thi. Điều này giúp thí sinh chủ động sắp xếp thời gian và chuẩn bị tinh thần tốt nhất cho từng phần của bố cục bài thi IELTS.
Tổng quan cấu trúc bài thi IELTS 4 kỹ năng
- Tiếng Anh Sân Bay: Tự Tin Làm Thủ Tục Bay Quốc Tế
- Phân Tích Chi Tiết Reading IELTS 15 Test 3 Passage 3
- Tìm hiểu thành ngữ “The early bird catches the worm”
- Lựa Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Hà Tĩnh Hiệu Quả
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Môi Trường: Cẩm Nang Toàn Diện
Tổng quát format đề thi IELTS bao gồm 4 phần như sau:
| Phần thi | Thời gian làm bài | Cấu trúc tổng quát | So sánh IELTS Academic và IELTS General Training |
|---|---|---|---|
| IELTS Listening | 40 phút | 4 phần (40 câu hỏi) | Giống nhau hoàn toàn |
| IELTS Reading | 60 phút | 40 câu hỏi | Nội dung bài đọc khác nhau. Tổng số câu hỏi và thời gian thi giống nhau |
| IELTS Writing | 60 phút | 2 bài viết | Nội dung chủ đề viết khác nhau. Số lượng bài viết và thời gian giống nhau. |
| IELTS Speaking | 11-14 phút | 3 phần | Giống nhau hoàn toàn |
Tổng thời gian thực tế để hoàn thành ba phần Listening, Reading và Writing là 2 giờ 40 phút. Trong đó, thí sinh sẽ có thêm 10 phút để chuyển câu trả lời vào phiếu trả lời (Answer Sheet) trong phần thi Listening đối với hình thức thi trên giấy. Phần thi Speaking có thời lượng từ 11 đến 14 phút, tùy thuộc vào độ dài cuộc hội thoại và số lượng câu hỏi mà giám khảo đưa ra.
Lựa Chọn Hình Thức Thi IELTS Phù Hợp: Máy Tính Hay Giấy?
Thí sinh có sự linh hoạt trong việc lựa chọn hình thức thi IELTS: trên giấy (paper-based) hoặc trên máy tính (computer-based). Mặc dù có sự khác biệt về phương tiện làm bài, format đề thi và dạng câu hỏi trong cả hai hình thức này là hoàn toàn giống nhau. Điểm khác biệt đáng kể nằm ở trải nghiệm thi và một số chi tiết nhỏ trong quá trình làm bài. Khi thi trên giấy, tất cả thí sinh trong cùng một phòng thi và cùng một module (Academic hoặc General Training) sẽ làm cùng một đề thi cho ba kỹ năng Nghe, Đọc, Viết.
Ngược lại, với hình thức thi trên máy tính, mỗi thí sinh sẽ nhận được một đề bài khác nhau, được hệ thống chọn ngẫu nhiên từ kho đề khổng lồ của Đại học Cambridge. Điều này đảm bảo tính công bằng và khách quan tối đa. Cả hai hình thức thi đều do các tổ chức uy tín như IDP Education và British Council tổ chức, với đề thi được cung cấp bởi Cambridge English Language Assessment. Dù bạn chọn IDP hay British Council, cấu trúc bài thi IELTS và chất lượng đề thi đều nhất quán, bởi chúng đều đến từ một nguồn duy nhất. Việc lựa chọn hình thức thi nên dựa trên sự thoải mái và quen thuộc của từng cá nhân với công nghệ hoặc việc viết tay.
Cấu Trúc Đề Thi IELTS Listening
Kỹ năng Listening là phần thi đầu tiên trong bố cục bài thi IELTS và là một trong những thử thách lớn đối với thí sinh. Việc nắm vững cấu trúc của nó sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn về tâm lý và chiến lược.
Cấu Trúc Các Phần Thi Listening Cụ Thể
Cấu trúc bài thi IELTS Listening cho cả hai module Academic và General Training là hoàn toàn giống nhau, đảm bảo sự công bằng cho tất cả thí sinh. Bài thi bao gồm bốn phần nhỏ, mỗi phần tương ứng với một bản audio khác nhau. Thí sinh sẽ phải lắng nghe và trả lời tổng cộng 40 câu hỏi. Mỗi phần chứa 10 câu hỏi, với độ khó tăng dần qua từng đoạn hội thoại hoặc độc thoại.
Một trong những thách thức lớn nhất là mỗi bản audio sẽ chỉ được phát duy nhất một lần trong suốt thời gian thi. Điều này đòi hỏi thí sinh phải tập trung cao độ và ghi chú nhanh chóng. Giọng nói trong các bản audio cũng rất đa dạng, bao gồm các giọng Anh Anh, Anh Úc, Anh New Zealand, Anh Mỹ và Anh Canada, nhằm phản ánh sự đa dạng ngôn ngữ trong môi trường quốc tế.
Cách tính điểm: Mỗi câu hỏi đúng tương ứng với 1 điểm, tổng điểm tối đa là 40. Điểm số này sau đó sẽ được quy đổi sang thang điểm 9.0 của IELTS.
Nội dung mỗi phần được phân bổ như sau:
| Phần thi | Nội dung phần thi |
|---|---|
| Phần 1 (10 câu hỏi) | Một cuộc đối thoại giữa 2 người với chủ đề về cuộc sống hằng ngày, thường liên quan đến các giao dịch thông tin cơ bản như đăng ký, đặt chỗ. |
| Phần 2 (10 câu hỏi) | Một đoạn độc thoại với chủ đề về xã hội hằng ngày, ví dụ như một bài diễn thuyết ngắn về các dịch vụ công cộng hoặc một chương trình sự kiện. |
| Phần 3 (10 câu hỏi) | Một đoạn đối thoại với sự góp mặt của nhiều người (từ 2-4 người), chủ đề thường liên quan đến giáo dục đào tạo hoặc nghiên cứu học thuật. Ví dụ: Thảo luận giữa các sinh viên và giáo viên hướng dẫn về một dự án học tập. |
| Phần 4 (10 câu hỏi) | Một đoạn độc thoại với chủ đề về học thuật, thường là một bài giảng hoặc bài thuyết trình từ một giáo sư hoặc chuyên gia. |
Thời Gian Làm Bài Thi Listening và Cách Quản Lý Hiệu Quả
Theo thông tin chính thức từ các tổ chức khảo thí như IDP và British Council, thời lượng phần thi Listening kéo dài tổng cộng 30 phút cho cả hai hình thức thi. Tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ về thời gian chuyển đáp án tùy thuộc vào việc bạn chọn thi trên giấy hay trên máy tính.
Với hình thức thi trên giấy (paper-based), thí sinh sẽ có khoảng 30 phút để nghe các bản audio và điền đáp án tạm thời vào đề thi. Sau khi nghe xong tất cả các phần, bạn sẽ có thêm 10 phút để chuyển toàn bộ câu trả lời từ đề thi sang phiếu trả lời chính thức (Answer Sheet). Việc quản lý tốt 10 phút này là rất quan trọng để đảm bảo không bỏ sót câu nào và ghi chép chính xác.
Đối với hình thức thi trên máy tính (computer-based), thí sinh cũng có 30 phút để nghe và chọn đáp án trực tiếp trên màn hình. Sau khi hoàn thành phần nghe, hệ thống sẽ tự động cung cấp thêm 2 phút để thí sinh rà soát lại các đáp án đã chọn. Mặc dù thời gian rà soát ngắn hơn, việc này bù lại bằng sự tiện lợi khi không phải mất thời gian ghi chép thủ công.
Mục Tiêu Đánh Giá và Các Dạng Câu Hỏi Thường Gặp Trong Listening
Mục đích chính của phần thi Listening là đánh giá toàn diện khả năng nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh trong nhiều tình huống giao tiếp đa dạng, từ đời sống hàng ngày đến môi trường học thuật. Bài thi này kiểm tra nhiều khía cạnh quan trọng của năng lực nghe hiểu. Đầu tiên là khả năng nắm bắt ý chính của đoạn hội thoại hoặc bài độc thoại, đây là nền tảng để hiểu được thông điệp cốt lõi. Tiếp theo là khả năng tiếp thu thông tin chi tiết được cung cấp, bao gồm các sự kiện, số liệu hay địa điểm cụ thể.
Ngoài ra, bài thi còn đánh giá khả năng hiểu quan điểm, thái độ hoặc mục đích của người nói về một vấn đề nào đó. Cuối cùng, một yếu tố quan trọng là khả năng tập trung và bám sát ý của đoạn hội thoại hoặc bài độc thoại, nhằm tránh bỏ lỡ các thông tin quan trọng dù có yếu tố gây nhiễu. Để đánh giá được các khía cạnh này, cấu trúc bài thi IELTS Listening được thiết kế với các loại câu hỏi đa dạng. Điều này giúp thí sinh thể hiện được năng lực nghe hiểu của mình thông qua nhiều hình thức phản hồi khác nhau.
Các dạng câu hỏi chính bao gồm:
- Multiple choice: Thí sinh lựa chọn đáp án chính xác nhất từ danh sách các lựa chọn đã cho.
- Matching: Yêu cầu nối các thông tin hoặc đối tượng với các đặc điểm hoặc mô tả phù hợp.
- Labeling a Map/Diagram: Điền từ hoặc cụm từ để hoàn thành nhãn trên một bản đồ hoặc sơ đồ.
- Form, note, table, flow-chart, summary completion: Điền vào chỗ trống các chi tiết cụ thể trong một biểu mẫu, ghi chú, bảng biểu, lưu đồ hoặc bản tóm tắt có sẵn.
- Short answer question: Trả lời các câu hỏi ngắn gọn bằng cách sử dụng thông tin trực tiếp từ bài nghe.
- Sentence completion (Điền từ vào chỗ trống): Thí sinh cần lắng nghe và điền từ hoặc cụm từ (thường tối đa 3 từ hoặc một số cụ thể) vào chỗ trống của câu hoặc đoạn văn, bảng biểu, hình vẽ được cung cấp trong đề thi.
Cấu Trúc Đề Thi IELTS Reading
Kỹ năng Reading trong cấu trúc bài thi IELTS là một phần quan trọng, đòi hỏi thí sinh phải có khả năng đọc hiểu nhanh và chính xác các loại văn bản khác nhau. Phần thi này được thiết kế để kiểm tra sự linh hoạt của thí sinh trong việc xử lý thông tin.
Cấu Trúc Các Phần Thi Reading Trong Academic và General Training
Cấu trúc đề thi IELTS Reading bao gồm tổng cộng 3 phần văn bản (passages) và 40 câu hỏi, với độ khó tăng dần qua mỗi phần. Mặc dù cấu trúc này giống nhau cho cả hai hình thức thi IELTS Academic Reading và IELTS General Training Reading, nội dung và chủ đề của các bài đọc lại có sự khác biệt đáng kể, phản ánh mục đích sử dụng khác nhau của mỗi module.
Cách tính điểm: Mỗi câu trả lời đúng được tính 1 điểm. Với tổng số 40 câu hỏi, thí sinh có thể đạt tối đa 40 điểm, sau đó được quy đổi sang thang điểm 9.0 của IELTS.
| Đặc điểm | IELTS Academic | IELTS General Training |
|---|---|---|
| Mục đích | Đánh giá khả năng đọc hiểu tiếng Anh cho mục đích học thuật, chuẩn bị cho môi trường đại học. | Đánh giá khả năng đọc hiểu tiếng Anh cho mục đích chung, liên quan đến cuộc sống hàng ngày và công việc. |
| Các chủ đề bài đọc | Chủ đề của các bài đọc thường là những vấn đề học thuật đa dạng như khoa học tự nhiên, xã hội, công nghệ, y tế, lịch sử, v.v. Nguồn của các bài Reading thường được trích từ các tạp chí khoa học, sách, báo học thuật và ấn phẩm nghiên cứu. | Chủ đề xoay quanh cuộc sống hàng ngày, công việc và các thông tin xã hội. Nguồn của các bài Reading của Module này thường đến từ sách báo, thông báo công cộng, quảng cáo, hướng dẫn sử dụng, sách hướng dẫn của công ty, v.v. |
| Kiến thức sử dụng | Yêu cầu khả năng đọc hiểu các cấu trúc câu phức tạp, từ vựng chuyên ngành và lập luận trừu tượng. | Yêu cầu khả năng đọc hiểu các thông tin thực tế, hữu ích trong các tình huống cụ thể. |
| Nội dung từng phần | Mỗi phần là một đoạn văn dài, có thể là một bài nghiên cứu, một chương sách hoặc một bài báo khoa học. Các văn bản này được chọn lọc để phản ánh những gì thí sinh có thể gặp phải trong bối cảnh học thuật. | Phần 1: Gồm nhiều đoạn văn ngắn có chủ đề về sử dụng tiếng Anh cơ bản trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như thông báo, quảng cáo. Phần 2: Gồm 2 đoạn văn về chủ đề công việc, thường liên quan đến các chính sách, quy định nơi làm việc hoặc mô tả công việc. Phần 3: Gồm 1 đoạn văn dài, có cấu trúc câu phức tạp hơn với nội dung thường là mô tả hoặc tranh luận về một vấn đề xã hội rộng lớn. |
Lưu ý: Số lượng câu hỏi trong mỗi phần không cố định, mà được phân bổ dựa trên độ dài và độ phức tạp của từng đoạn văn.
Thời Gian Làm Bài Thi Reading và Chiến Lược Phân Bổ
Tổng thời gian làm bài thi IELTS Reading là 60 phút. Thời gian này áp dụng cho cả hai module Academic và General Training, cũng như cả hai hình thức thi trên máy tính và trên giấy. Khác với phần Listening, thí sinh sẽ không có thêm thời gian để chuyển đáp án vào phiếu trả lời (đối với bài thi trên giấy) hoặc rà soát lại (đối với bài thi trên máy tính). Điều này đồng nghĩa với việc bạn phải điền đáp án trực tiếp trong quá trình đọc và giải quyết câu hỏi.
Việc quản lý thời gian hiệu quả là cực kỳ quan trọng trong phần thi Reading. Với 3 bài đọc và 40 câu hỏi trong 60 phút, bạn chỉ có trung bình 20 phút cho mỗi bài đọc. Điều này đòi hỏi thí sinh phải đọc nhanh, nắm bắt thông tin chính và xác định vị trí câu trả lời một cách linh hoạt. Kỹ thuật đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning) trở nên vô cùng hữu ích để định vị thông tin nhanh chóng, giúp tối ưu hóa thời gian làm bài.
Các Kỹ Năng Đọc Hiểu Trọng Tâm trong IELTS Reading
Mục đích chính của các phần thi IELTS Reading là đánh giá khả năng đọc hiểu tiếng Anh của thí sinh ở nhiều cấp độ khác nhau, từ việc nắm bắt ý nghĩa tổng quát đến việc phân tích thông tin chi tiết và lập luận phức tạp. Bài thi được thiết kế để kiểm tra sự thành thạo trong nhiều kỹ năng đọc hiểu quan trọng.
Đầu tiên là khả năng hiểu ý nghĩa tổng quát của bài đọc, tức là nhận diện chủ đề chính và mục đích của tác giả. Tiếp theo là khả năng nắm bắt ý chính của toàn bộ bài đọc hoặc từng đoạn văn riêng lẻ. Khả năng hiểu thông tin chi tiết là rất cần thiết, bao gồm việc xác định các sự kiện, số liệu, tên riêng hoặc các chi tiết cụ thể được đề cập.
Ngoài ra, bài thi còn đánh giá khả năng hiểu quan điểm của tác giả về một vấn đề nào đó, nhận diện ý kiến chủ quan hay khách quan. Cuối cùng, khả năng hiểu mối liên kết giữa các thông tin trong bài đọc, nhận ra các mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, so sánh – đối chiếu, hay các mối liên hệ logic khác, cũng là một yếu tố quan trọng. Để đánh giá được các khía cạnh trên, cấu trúc bài thi IELTS Reading được thiết kế với các dạng câu hỏi đa dạng, mỗi loại yêu cầu một kỹ năng tiếp cận khác nhau.
Các dạng câu hỏi phổ biến bao gồm:
- Multiple choice (Trắc nghiệm): Chọn đáp án đúng nhất từ các lựa chọn cho sẵn.
- True, False và Not Given: Thí sinh phân loại các nhận định dựa vào thông tin có trong bài đọc, xác định xem chúng đúng, sai hay không được đề cập.
- Yes/No/Not Given: Tương tự với dạng True, False, Not Given, nhưng yêu cầu xác định xem câu hỏi đưa ra có đồng ý với quan điểm của tác giả hay không.
- Matching Information: Tìm thông tin cụ thể trong bài đọc và nối với đoạn văn tương ứng.
- Matching Headings: Nối các tiêu đề được đưa ra với các đoạn văn trong bài viết sao cho phù hợp với nội dung chính của đoạn.
- Matching Features: Nối danh sách các thông tin (ví dụ: tên người, địa điểm) với một danh sách lựa chọn (ví dụ: phát biểu, sự kiện liên quan).
- Matching Sentence Ending: Nối nửa đầu của câu với phần kết phù hợp dựa trên nội dung bài đọc.
- Sentence Completion: Điền từ hoặc/và chữ số vào ô trống để hoàn thành câu một cách chính xác.
- Notes/Table/Flowchart Completion: Hoàn thành chỗ trống trong các bảng, biểu đồ, ghi chú hoặc lưu đồ.
- Diagram Labelling: Hoàn thành các nhãn trên một sơ đồ liên quan đến mô tả trong bài đọc.
- Short Answer Questions: Trả lời các câu hỏi ngắn gọn liên quan đến thông tin có trong bài đọc.
Các dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading
Cấu Trúc Đề Thi IELTS Writing
Kỹ năng Writing là một trong những phần thử thách nhất trong cấu trúc bài thi IELTS, đòi hỏi thí sinh không chỉ có kiến thức ngữ pháp và từ vựng vững chắc mà còn phải có khả năng sắp xếp ý tưởng và trình bày lập luận một cách logic, mạch lạc. Phần thi này được chia thành hai nhiệm vụ chính, mỗi nhiệm vụ có mục tiêu và yêu cầu riêng biệt.
Cấu Trúc Các Phần Thi Writing Cụ Thể
Cấu trúc bài thi Writing IELTS gồm có 2 phần chính là Writing Task 1 và Writing Task 2. Cả hai phần đều đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng viết của thí sinh.
IELTS Writing Task 1
Thông tin chung cho cả IELTS Academic và IELTS General Training ở Task 1:
- Phần này chiếm ⅓ tổng số điểm của bài Writing, cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc định hình điểm số cuối cùng.
- Thí sinh nên phân bổ thời gian cho phần này là khoảng 20 phút (⅓ của tổng thời gian 60 phút) để đảm bảo đủ thời gian cho Task 2.
| Tiêu chí | Task 1 – IELTS Academic | Task 1 – IELTS General Training |
|---|---|---|
| Đề bài | Thí sinh sẽ viết một bài mô tả, phân tích hoặc so sánh các thông tin chính được trình bày trong sơ đồ, hình vẽ, biểu đồ (đường, cột, tròn), bảng số liệu, hoặc quy trình, bản đồ. Mục tiêu là tóm tắt và báo cáo những điểm nổi bật. | Thí sinh viết một bức thư để phản hồi hoặc đề cập đến một tình huống thường gặp trong đời sống hằng ngày hoặc công việc. Ví dụ: Viết Email cho nhà tuyển dụng về những khó khăn gặp phải trong thời gian vừa qua, hoặc viết thư phàn nàn, xin lỗi, đề xuất. |
| Văn phong | Thường là văn phong học thuật (formal) hoặc bán học thuật (semi-formal/neutral), tùy thuộc vào tính chất của biểu đồ hoặc yêu cầu cụ thể. | Văn phong có thể là thân mật (informal), bán học thuật (semi-formal) hoặc trang trọng (formal), tùy thuộc vào đối tượng nhận thư và ngữ cảnh của đề bài. Thí sinh cần phải tự vận dụng kiến thức và kinh nghiệm để nhận định văn phong phù hợp. |
| Số từ tối thiểu | Yêu cầu tối thiểu 150 từ. Viết ít hơn 150 từ sẽ bị trừ điểm nặng. Viết nhiều hơn 150 từ không bị trừ điểm về số lượng, nhưng có thể làm mất thời gian quý báu cho Task 2. | Yêu cầu tối thiểu 150 từ. Tương tự như Academic, viết thiếu từ sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến điểm số. Viết dài hơn có thể không bị trừ điểm nhưng cần cân nhắc về hiệu quả thời gian. |
Các dạng biểu đồ và biểu mẫu trong IELTS Writing Task 1
IELTS Writing Task 2
Thông tin chung dành cho cả IELTS Academic và IELTS General Training ở Task 2:
- Phần này chiếm ⅔ tổng điểm của bài Writing, cho thấy đây là phần quan trọng nhất, có ảnh hưởng lớn đến điểm số cuối cùng của kỹ năng viết.
- Thí sinh nên dành 40 phút cho phần Writing Task 2 (⅔ của 60 phút) để có đủ thời gian phát triển ý tưởng, viết và kiểm tra lại bài.
| Tiêu chí | Task 2 – IELTS Academic | Task 2 – IELTS General Training |
|---|---|---|
| Đề bài | Thí sinh viết một bài luận (essay) thảo luận về một chủ đề xã hội, học thuật hoặc các vấn đề thời sự theo yêu cầu của đề bài. Đề bài thường yêu cầu bày tỏ quan điểm, phân tích hai mặt của vấn đề, đưa ra giải pháp, hoặc thảo luận về lợi ích và hạn chế. | Đề bài đưa ra một quan điểm, lập luận hoặc vấn đề nào đó và yêu cầu thí sinh trình bày ý kiến, giải pháp, hoặc ý tưởng dựa trên thông tin cung cấp. Các chủ đề thường gần gũi với đời sống và công việc hàng ngày. |
| Văn phong | Thường là văn phong học thuật (formal) hoặc bán học thuật (semi-formal/neutral), đòi hỏi sự khách quan và chính xác trong ngôn ngữ. | Văn phong chủ yếu là bán học thuật (semi-formal) hoặc trung lập (neutral), phù hợp với việc bày tỏ ý kiến về các vấn đề xã hội. |
| Số từ tối thiểu | Yêu cầu tối thiểu 250 từ. Viết ít hơn 250 từ sẽ bị trừ điểm đáng kể. Viết nhiều hơn 250 từ không bị trừ điểm về số lượng, nhưng cần đảm bảo chất lượng nội dung và tránh lãng phí thời gian. | Yêu cầu tối thiểu 250 từ. Tương tự, thiếu từ sẽ bị phạt điểm. Việc viết dài hơn cần đi kèm với sự phát triển ý tưởng logic và không ảnh hưởng đến thời gian làm các phần khác. |
Thời Gian Làm Bài Thi Writing và Chiến Lược Hiệu Quả
Thời gian thi viết áp dụng chung cho cả IELTS Academic và General Training là 60 phút. Thời lượng này không thay đổi dù thí sinh chọn thi trên máy tính hay trên giấy. Với 60 phút, thí sinh cần hoàn thành hai bài viết, một Task 1 và một Task 2. Việc phân bổ thời gian một cách hợp lý là yếu tố then chốt để đạt được điểm cao trong phần thi này.
Lời khuyên chung là dành khoảng 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Mặc dù Task 1 yêu cầu số từ ít hơn (150 từ so với 250 từ của Task 2) và chiếm tỷ trọng điểm thấp hơn (⅓ so với ⅔), việc đầu tư đủ thời gian cho nó là cần thiết để đảm bảo độ chính xác và hoàn thiện, đồng thời tránh bị trừ điểm vì thiếu từ hoặc lỗi sai cơ bản. Đối với Task 2, do yêu cầu cao hơn về độ sâu của lập luận và số lượng từ, việc dành phần lớn thời gian là hợp lý để phát triển các ý tưởng mạch lạc, sử dụng từ vựng và ngữ pháp đa dạng, và kiểm tra lại bài viết.
Tiêu Chí Chấm Điểm và Cách Đạt Điểm Cao Phần Writing
Mục đích của các bài thi IELTS Writing là đánh giá toàn diện kỹ năng viết tiếng Anh của thí sinh ở nhiều mức độ khác nhau, từ khả năng mô tả dữ liệu đến khả năng trình bày lập luận phức tạp. Phần thi này không chỉ kiểm tra kiến thức về ngữ pháp và từ vựng mà còn đánh giá cách thí sinh tổ chức ý tưởng và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.
Cách tính điểm: Bài thi Writing dựa trên 4 tiêu chí chấm điểm chính, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng số điểm của bài thi. Mỗi tiêu chí sẽ được chấm điểm từ 0 đến 9, và điểm trung bình của 4 tiêu chí sẽ được làm tròn đến số nguyên gần nhất hoặc nửa điểm gần nhất để ra điểm cuối cùng của bài thi kỹ năng Writing.
4 tiêu chí chấm điểm quan trọng bao gồm:
- Task Achievement (Task 1) / Task Response (Task 2): Đánh giá mức độ bạn đáp ứng yêu cầu của đề bài, bao gồm việc bao quát tất cả các khía cạnh của câu hỏi, trình bày một cách rõ ràng và đầy đủ.
- Coherence and Cohesion: Đánh giá sự mạch lạc và liên kết của các ý trong bài viết. Điều này liên quan đến cách bạn sắp xếp đoạn văn, sử dụng các từ nối và liên kết các ý tưởng một cách logic.
- Lexical Resource: Đánh giá phạm vi và độ chính xác của từ vựng được sử dụng. Thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng từ ngữ đa dạng, phù hợp với ngữ cảnh và ít mắc lỗi.
- Grammatical Range and Accuracy: Đánh giá phạm vi các cấu trúc ngữ pháp được sử dụng và mức độ chính xác của chúng. Bài viết cần có sự đa dạng trong cấu trúc câu (phức tạp và đơn giản) và ít lỗi ngữ pháp.
Để đạt điểm cao trong kỹ năng Writing, thí sinh cần nắm vững các dạng bài thi cụ thể cho cả Task 1 và Task 2.
Đối với Writing Task 1, đề bài thường cung cấp một biểu đồ, bảng hoặc bản đồ và yêu cầu thí sinh thực hiện các nhiệm vụ như:
- Mô tả xu hướng hoặc sự thay đổi trong thông tin được cung cấp qua thời gian.
- So sánh thông tin giữa các hạng mục hoặc giai đoạn khác nhau từ hai hoặc nhiều nguồn.
- Trình bày các chi tiết cụ thể của thông tin được cung cấp, chọn lọc những điểm nổi bật mà không cần giải thích hay đưa ra ý kiến cá nhân.
Đối với Writing Task 2, đề bài thường đưa ra một vấn đề hoặc tình huống xã hội, yêu cầu thí sinh bày tỏ quan điểm của mình về vấn đề đó. Các dạng đề bài phổ biến bao gồm:
- Đề bài yêu cầu thí sinh đồng ý hoặc không đồng ý với một quan điểm đã cho và giải thích lý do.
- Đề bài yêu cầu thí sinh đưa ra giải pháp cho một vấn đề được nêu ra, kèm theo phân tích nguyên nhân và hệ quả.
- Đề bài yêu cầu thí sinh so sánh hai quan điểm đối lập và đưa ra ý kiến cá nhân của mình, hoặc thảo luận về lợi ích và hạn chế của một xu hướng/hiện tượng.
Cấu Trúc Bài Thi IELTS Speaking
Kỹ năng Speaking là phần thi cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong bố cục bài thi IELTS, thường được tổ chức riêng biệt với ba kỹ năng còn lại. Phần thi này là một cuộc đối thoại trực tiếp giữa thí sinh và giám khảo, được thiết kế để đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy.
Cấu Trúc Các Phần Thi Speaking và Mục Tiêu Đánh Giá
Bài thi IELTS Speaking gồm 3 phần, có tổng thời gian kéo dài khoảng 11-14 phút. Đây là một cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo, và thí sinh sẽ có một khoảng thời gian ngắn để chuẩn bị (thường là 1 phút ở Part 2) trước khi bắt đầu nói. Nội dung của bài thi Speaking hoàn toàn giống nhau cho cả bài thi IELTS Academic và IELTS General Training, đảm bảo sự đồng nhất trong tiêu chuẩn đánh giá.
Bài thi IELTS Speaking được thiết kế để đánh giá nhiều kỹ năng giao tiếp quan trọng của thí sinh, bao gồm:
- Khả năng truyền đạt thông tin về các chủ đề hàng ngày: Thí sinh cần có thể nói về bản thân, sở thích, công việc, học tập một cách rõ ràng và tự nhiên.
- Khả năng nói dài về một chủ đề nhất định bằng từ ngữ thích hợp: Đặc biệt ở Part 2, thí sinh cần phát triển ý tưởng một cách mạch lạc và sử dụng từ vựng đa dạng, chính xác.
- Khả năng sắp xếp các ý tưởng một cách mạch lạc: Sử dụng các từ nối (linking words) và cấu trúc câu để tạo sự liên kết giữa các ý tưởng.
- Khả năng bày tỏ và bảo vệ ý kiến cá nhân: Thí sinh cần có khả năng trình bày quan điểm, đưa ra lý do và ví dụ minh họa để bảo vệ lập luận của mình.
- Khả năng phân tích, thảo luận và suy đoán về các vấn đề: Đặc biệt ở Part 3, thí sinh sẽ được yêu cầu thảo luận các vấn đề trừu tượng và phức tạp hơn, thể hiện khả năng tư duy phản biện.
Dưới đây là nội dung chi tiết cho từng phần thi:
| Phần thi | Nội dung |
|---|---|
| Phần 1 | Giới thiệu bản thân và phỏng vấn với giám khảo. Giám khảo sẽ hỏi thí sinh một số câu hỏi về bản thân, gia đình, sở thích, quê hương, công việc/học tập, và các chủ đề quen thuộc hàng ngày. Thời gian của phần này thường từ 4-5 phút. Đây là phần khởi động giúp thí sinh làm quen và tự tin hơn. |
| Phần 2 | Giám khảo sẽ đưa ra một chủ đề cụ thể (Cue Card) cùng các câu hỏi gợi ý liên quan và yêu cầu thí sinh trình bày một bài nói độc thoại. Thí sinh sẽ được cung cấp bút và giấy để chuẩn bị ý tưởng trong 1 phút, sau đó có 1-2 phút để trình bày bài nói của mình. Khi thí sinh kết thúc bài nói, giám khảo có thể đặt ra thêm một hoặc hai câu hỏi liên quan đến bài nói vừa rồi (không bắt buộc) để làm rõ thêm. |
| Phần 3 | Thảo luận sâu hơn các câu hỏi liên quan đến chủ đề đã được đưa ra trong Part 2. Các câu hỏi ở phần này thường mang tính trừu tượng, khái quát và đòi hỏi thí sinh phải phân tích, so sánh, hoặc suy đoán về các vấn đề xã hội rộng lớn hơn. Thời lượng của phần này từ 4-5 phút. |
Kết quả thi IELTS Speaking sẽ được giám khảo chấm điểm ngay tại chỗ dựa trên 4 tiêu chí rõ ràng, nhưng sẽ không công khai với thí sinh. Kết quả chính thức sẽ được công bố cùng lúc với các phần thi khác. Để đảm bảo tính minh bạch và phục vụ cho việc phúc khảo (nếu có yêu cầu), toàn bộ phần thi này sẽ được ghi âm lại.
Bí Quyết Chuẩn Bị và Thực Hiện Bài Thi Speaking Hiệu Quả
Để chinh phục kỹ năng Speaking trong bố cục bài thi IELTS, thí sinh cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hành thường xuyên. Một trong những bí quyết quan trọng là luyện tập nói trôi chảy và tự nhiên, không chỉ là trả lời đúng mà còn là cách diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và có tổ chức.
Về mặt từ vựng, việc sử dụng từ ngữ đa dạng và linh hoạt là rất cần thiết. Thay vì chỉ dùng những từ quen thuộc, hãy cố gắng mở rộng vốn từ vựng học thuật hoặc ít phổ biến hơn để gây ấn tượng với giám khảo. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải sử dụng chúng một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh. Về ngữ pháp, hãy thể hiện khả năng sử dụng nhiều cấu trúc câu khác nhau, từ câu đơn giản đến câu phức tạp, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ. Điều này cho thấy sự kiểm soát tốt về mặt ngôn ngữ.
Thêm vào đó, việc luyện tập phát âm chuẩn, bao gồm ngữ điệu và trọng âm, sẽ giúp bài nói của bạn dễ nghe và tự nhiên hơn. Đừng ngại mắc lỗi, mà hãy tập trung vào việc truyền đạt ý tưởng một cách hiệu quả nhất. Thực hành ghi âm và nghe lại bài nói của mình là một phương pháp hữu ích để tự nhận biết và khắc phục các lỗi sai. Tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc tìm kiếm bạn bè luyện nói cũng sẽ mang lại cơ hội thực hành quý báu và nhận phản hồi trực tiếp.
Dưới đây là một số ví dụ về các câu hỏi điển hình trong IELTS Speaking:
| Phần thi | Chủ đề | Ví dụ câu hỏi |
|---|---|---|
| Part 1 | Work/ Study, Hometown, Hobbies, Family | Are you a student or do you work? Do you enjoy what you study? Where are you from? What do you usually do in your free time? |
| Part 2: | Describe a memorable English lesson you had and enjoyed. | You should say: What it was about, When you had it, What the teacher did, And explain why you enjoyed the lesson. |
| Part 3: | Learning Languages, Education System, Rules & Society | Why do you think people learn multiple languages? What is a good English teacher? Many people think that it’s normal for children to like to break the rules, right? Are there any signs on those vehicles? |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc Bài Thi IELTS
1. Thi IELTS Reading bao nhiêu phút?
Tổng thời gian làm bài thi IELTS Reading là 60 phút, áp dụng cho cả hai module Academic và General Training, cũng như hai hình thức thi trên máy tính và trên giấy.
2. IELTS Reading bao gồm bao nhiêu phần?
Bài thi IELTS Reading gồm 3 phần văn bản (passages), tổng cộng 40 câu hỏi.
3. IELTS Listening bao gồm bao nhiêu phần?
Bài thi IELTS Listening gồm 4 phần nhỏ, tổng số 40 câu hỏi. Mỗi phần là 10 câu hỏi với độ khó tăng dần.
4. Thứ tự thi các kỹ năng IELTS như thế nào?
Các phần thi IELTS được phân bổ thi theo thứ tự Listening, Reading và Writing, diễn ra liên tục và không có thời gian nghỉ ở giữa. Đối với Speaking, thí sinh sẽ thi riêng trong cùng ngày hoặc thi trước/sau 1 tuần tính từ ngày thi ba phần còn lại.
5. Điểm IELTS được tính như thế nào?
Điểm IELTS được tính trên thang điểm 9.0 cho từng kỹ năng (Listening, Reading, Writing, Speaking) và điểm Overall Band Score (điểm trung bình tổng quát). Điểm Overall là trung bình cộng của 4 kỹ năng, làm tròn lên nửa điểm hoặc điểm nguyên gần nhất.
6. Cần chuẩn bị gì trước khi thi IELTS?
Trước khi thi IELTS, thí sinh cần nắm vững cấu trúc bài thi IELTS, luyện tập các dạng câu hỏi, nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp, đồng thời làm quen với áp lực thời gian. Việc thực hành các bài thi thử là cực kỳ quan trọng.
7. Có nên thi IELTS trên máy tính hay trên giấy?
Việc lựa chọn thi trên máy tính hay trên giấy phụ thuộc vào sự thoải mái cá nhân của thí sinh. Thi trên máy tính có ưu điểm là tốc độ gõ nhanh, dễ chỉnh sửa, và kết quả thường có sớm hơn. Thi trên giấy phù hợp với những ai quen viết tay và muốn có thời gian chuyển đáp án trong phần Listening.
8. Chứng chỉ IELTS có thời hạn bao lâu?
Chứng chỉ IELTS có giá trị trong vòng 2 năm kể từ ngày thi. Sau thời gian này, bạn sẽ cần thi lại nếu muốn sử dụng chứng chỉ cho các mục đích học tập hoặc làm việc.
Anh ngữ Oxford hy vọng rằng những thông tin chi tiết về cấu trúc bài thi IELTS này sẽ là hành trang vững chắc, giúp bạn định hướng và chuẩn bị tốt nhất cho kế hoạch ôn luyện sắp tới. Chúc bạn đạt được kết quả như mong đợi trong kỳ thi IELTS của mình!
