Trong quá trình học và luyện thi IELTS Speaking, cụm từ ‘be good at something’ (giỏi một cái gì đó) thường được sử dụng khá phổ biến. Tuy nhiên, việc lặp lại những cách diễn đạt cơ bản như “I’m good at…” hay “I can do… well” có thể khiến câu trả lời của bạn thiếu đi sự ấn tượng. Để thực sự nâng cao kỹ năng tiếng Anh và gây ấn tượng với giám khảo, việc mở rộng vốn từ vựng là vô cùng cần thiết.

Khám phá những cách diễn đạt “giỏi” tiếng Anh nâng cao

Tiếng Anh phong phú với vô vàn cách để mô tả năng lực và sở trường của một người, vượt xa cụm từ quen thuộc “be good at”. Khi bạn biết cách sử dụng linh hoạt các cụm từ này, không chỉ bài nói mà cả bài viết của bạn sẽ trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn, góp phần cải thiện điểm số tiếng Anh đáng kể, đặc biệt ở tiêu chí Lexical Resource trong IELTS Speaking. Việc này thể hiện khả năng nắm vững và vận dụng từ vựng đa dạng của bạn.

“Be adept at/in”: Biểu đạt sự tinh thông kỹ năng

Cụm từ “be adept at/in” mang ý nghĩa là giỏi hoặc thành thạo một công việc nào đó, đặc biệt là những việc đòi hỏi kỹ năng hoặc độ khó nhất định. Đây là một lựa chọn tuyệt vời khi bạn muốn nhấn mạnh sự tinh thông trong một lĩnh vực cụ thể. Khi sử dụng, hãy chắc chắn theo sau giới từ ‘at/in’ là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “She is adept at human resource management, having successfully led multiple large-scale projects.” (Cô ấy rất giỏi trong việc quản lý nhân sự, từng lãnh đạo thành công nhiều dự án quy mô lớn.) Cụm từ này cho thấy một cấp độ thành thạo vượt trội, không chỉ đơn thuần là làm tốt mà còn có khả năng xử lý các tình huống phức tạp một cách hiệu quả.

“Have a flair/knack for”: Năng khiếu bẩm sinh vượt trội

Nếu bạn muốn nói về một khả năng tự nhiên, một năng khiếu bẩm sinh để làm tốt điều gì đó, thì “have a flair for” hoặc “have a knack for” là những cụm từ rất phù hợp. Chúng ngụ ý rằng người đó có một sự nhạy bén đặc biệt, một tố chất thiên phú giúp họ xuất sắc trong lĩnh vực đó mà không cần quá nhiều nỗ lực. Tương tự, sau giới từ ‘for’, bạn cần sử dụng một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “Some people have a flair for creativity and are highly intelligent, consistently coming up with innovative ideas.” (Một số người có năng khiếu sáng tạo và rất thông minh, liên tục đưa ra những ý tưởng đổi mới.) Bạn cũng có thể cụ thể hóa năng khiếu bằng cách thêm tính từ: “linguistic flair” (năng khiếu ngôn ngữ) hay “musical flair” (năng khiếu âm nhạc), cho thấy một sự giỏi giang bẩm sinh trong những lĩnh vực cụ thể này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Từ vựng tiếng Anh nâng caoTừ vựng tiếng Anh nâng cao

“…be my forte”: Tự tin khẳng định sở trường cá nhân

Khi một điều gì đó là thế mạnh đặc biệt của bạn, là điều bạn làm tốt hơn hẳn những người khác, bạn có thể tự tin nói rằng đó là “my forte”. Cụm từ này thường dùng để chỉ một sở trường, một lĩnh vực mà bạn có kinh nghiệm, kiến thức hoặc kỹ năng vượt trội. Trước động từ ‘be’, bạn cần sử dụng một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ ra sở trường đó là gì.

Ví dụ: “I can confidently say that public speaking is my forte. I started joining debate clubs in high school and have always enjoyed engaging with an audience.” (Tôi có thể tự tin nói rằng nói trước công chúng là sở trường của tôi. Tôi bắt đầu tham gia các câu lạc bộ tranh luận từ cấp ba và luôn thích tương tác với khán giả.) Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự giỏi giang một cách khiêm tốn nhưng vẫn đầy tự tin.

“Be endowed with”: Khi tài năng là món quà tự nhiên

Cụm từ “be endowed with” thường được dùng để chỉ việc một người hoặc vật tự nhiên có một phẩm chất hay đặc điểm nổi bật nào đó, thường là bẩm sinh hoặc được trời phú. Đây là một cách diễn đạt trang trọng và mạnh mẽ để nói về những năng lực hay tố chất đặc biệt. Sau giới từ ‘with’, bạn cần sử dụng một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ phẩm chất hoặc khả năng đó.

Ví dụ: “My uncle is endowed with exceptional leadership skills, which enabled him to build a multi-billion dollar enterprise from the ground up.” (Chú tôi được trời phú cho kỹ năng lãnh đạo xuất chúng, giúp ông ấy xây dựng doanh nghiệp tỷ đô từ con số 0.) Cụm từ này nhấn mạnh rằng khả năng giỏi giang đó không chỉ là do rèn luyện mà còn có yếu tố tự nhiên.

“Excel in/at”: Đạt đến trình độ xuất sắc, vượt trội

Động từ “excel in/at” có nghĩa là rất giỏi hoặc nổi trội trong việc làm một điều gì đó. Đây là một động từ mạnh mẽ, cho thấy một trình độ xuất sắc vượt xa mức trung bình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học tập, công việc hoặc các hoạt động cần sự cạnh tranh. Sau giới từ ‘in/at’, bạn cần sử dụng danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “She consistently excels in mathematics, often achieving the highest scores in challenging competitions.” (Cô ấy liên tục xuất sắc trong môn toán, thường đạt điểm cao nhất trong các cuộc thi đầy thử thách.) Sử dụng “excel” giúp bạn nhấn mạnh sự giỏi giang và vượt trội của một người trong một lĩnh vực cụ thể.

“Be adroit at”: Khéo léo và tài tình trong hành động

Cụm từ “be adroit at” mô tả một người khéo léo, tài tình và thể hiện kỹ năng cao, đặc biệt là trong việc sử dụng tay hoặc trong các tình huống cần sự nhanh nhẹn, ứng biến. Nó gợi lên hình ảnh của sự tinh tế và khả năng xử lý vấn đề một cách thông minh. Sau giới từ ‘at’, bạn cần sử dụng một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “The surgeon is adroit at performing complex procedures, completing operations with remarkable precision.” (Bác sĩ phẫu thuật khéo léo trong việc thực hiện các thủ thuật phức tạp, hoàn thành ca mổ với độ chính xác đáng kinh ngạc.) Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn mô tả ai đó giỏi về mặt thực hành hoặc kỹ thuật.

“Be… inclined”: Khuynh hướng và tố chất tự nhiên

Cụm từ “be… inclined” (ví dụ: “musically inclined”, “academically inclined”) mang ý nghĩa có khả năng thiên bẩm về một thứ gì đó, hoặc có khuynh hướng, sở thích làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh một tố chất tự nhiên, một năng lực tiềm ẩn. Trước từ ‘inclined’, người học sử dụng một trạng từ hoặc tính từ để cụ thể hóa khuynh hướng.

Ví dụ: “My younger brother was always technically inclined from a young age, spending hours tinkering with gadgets.” (Em trai tôi luôn có khuynh hướng về kỹ thuật từ nhỏ, dành hàng giờ để mày mò các thiết bị.) Cách diễn đạt này cho thấy sự giỏi giang tiềm tàng hoặc một niềm đam mê tự nhiên dẫn đến sự thành thạo.

“Be proficient in/at”: Thể hiện sự thành thạo qua luyện tập

Khi muốn nói về việc ai đó có thể làm tốt điều gì đó nhờ quá trình đào tạo và luyện tập, cụm từ “be proficient in/at” là lựa chọn lý tưởng. Nó nhấn mạnh rằng kỹ năng đó đã được rèn giũa và đạt đến mức độ thành thạo cao. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. Sau giới từ ‘in/at’, bạn cần sử dụng một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “All new recruits are undergoing rigorous training to be more proficient in data analysis before joining the project team.” (Tất cả nhân viên mới đang trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để thành thạo hơn trong phân tích dữ liệu trước khi gia nhập đội dự án.) Cụm từ này giúp mô tả sự giỏi giang có được thông qua sự cố gắng và tích lũy kinh nghiệm.

“Have a good command of”: Nắm vững kiến thức và ngôn ngữ

Cụm từ “have (a) good command of” có nghĩa là có kiến thức tốt, hoặc khả năng kiểm soát, sử dụng tốt một cái gì đó, đặc biệt là một ngôn ngữ. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ để chỉ sự thông thạo và tự tin khi sử dụng một kỹ năng hay một hệ thống kiến thức phức tạp. Sau giới từ ‘of’, bạn cần sử dụng một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ví dụ: “Employees who have a good command of English often find more promotion opportunities in multinational companies.” (Những nhân viên thông thạo tiếng Anh thường có nhiều cơ hội thăng tiến hơn trong các công ty đa quốc gia.) Cụm từ này khẳng định bạn có một sự nắm vững toàn diện, không chỉ đơn thuần là biết mà là có thể vận dụng một cách linh hoạt và chính xác.

Chiến lược học từ vựng hiệu quả: Ghi nhớ và ứng dụng

Để có thể ghi nhớ từ vựng tiếng Anh tốt hơn và áp dụng chúng một cách tự nhiên, bạn cần có một chiến lược học tập hiệu quả. Việc học từ vựng không chỉ dừng lại ở việc biết nghĩa mà còn phải hiểu cách dùng trong ngữ cảnh. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng đa dạng từ vựng có thể giúp người học cải thiện điểm số tiếng Anh lên đến 1.0 band trong các kỳ thi quốc tế như IELTS.

Đầu tiên, khi gặp một từ mới, hãy viết từ đó vào sổ tay, tra cứu phát âm và ý nghĩa chi tiết trong từ điển. Sau đó, lặp đi lặp lại từ đó nhiều lần để quen với âm thanh và ngữ điệu, điều này giúp bạn tự tin hơn khi nói và tránh vấp váp.

Tiếp theo, hãy tìm cách tạo sự liên kết với từ vựng. Ghi chú các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa, nhóm chúng lại với nhau để khi sử dụng một từ, bạn có thể dễ dàng liên tưởng đến những từ tương tự và mở rộng lựa chọn của mình. Điều này giúp củng cố mạng lưới từ vựng trong trí não bạn.

Thêm vào đó, việc hình dung từ vựng bằng hình ảnh (Visualize) là một phương pháp cực kỳ hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Google Image để tìm hình ảnh minh họa cho từ vựng, hoặc liên hệ từ đó với những hình ảnh quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày của mình. Sự kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh giúp thông tin được lưu giữ lâu hơn trong bộ nhớ dài hạn.

Cuối cùng, hãy tạo ra các câu ví dụ hoặc một đoạn hội thoại ngắn có chứa từ vựng mới. Điều quan trọng là đoạn hội thoại hoặc câu ví dụ này nên liên hệ với trải nghiệm cá nhân của bạn để tạo ra một sợi dây liên kết cảm xúc, giúp bạn nhớ lâu hơn và hiểu sâu sắc cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Việc nhắc lại và ứng dụng từ vựng thường xuyên là chìa khóa để chuyển chúng từ bộ nhớ ngắn hạn sang dài hạn.

Nâng cao band điểm IELTS Speaking với từ vựng “giỏi”

Trong phần thi IELTS Speaking, đặc biệt là Part 1 và Part 2, việc liên hệ với khả năng và sở trường cá nhân là một cách hiệu quả để mở rộng câu trả lời và thể hiện vốn từ vựng phong phú của bạn. Thay vì chỉ nói “I’m good at…”, bạn có thể sử dụng các cụm từ đã học để nâng cao band điểm và tạo ấn tượng với giám khảo.

Ví dụ: Khi được hỏi “Describe a time you talked to a stranger.” (Mô tả một lần bạn nói chuyện với một người lạ.) Thay vì một câu trả lời đơn giản, hãy thử mở đầu bằng cách liên hệ bản thân và sử dụng từ vựng nâng cao: “I must say that I’m a timid person, so I’m not adept at starting a conversation with strangers. However, there’s one time when I was waiting for my sister at the railway station, I had a quite interesting conversation with a stranger that I can remember quite well.” (Tôi phải nói rằng tôi là một người nhút nhát, vì vậy tôi không thành thạo trong việc bắt chuyện với người lạ. Tuy nhiên, có một lần khi tôi đang đợi chị gái ở nhà ga, tôi đã có một cuộc trò chuyện khá thú vị với một người lạ mà tôi có thể nhớ khá rõ.)

Một ví dụ khác cho Part 1: “What do you usually do in your free time?” (Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?) Bạn có thể trả lời: “As a Spanish learner, I watch Spanish movies or listen to Spanish songs to sharpen my linguistic skills. They have helped me to have a better command of Spanish.” (Là một người học tiếng Tây Ban Nha, tôi xem phim hoặc nghe các bài hát tiếng Tây Ban Nha để trau dồi kỹ năng ngôn ngữ của mình. Chúng đã giúp tôi thông thạo tiếng Tây Ban Nha hơn.) Việc sử dụng những cụm từ này không chỉ giúp câu trả lời của bạn tự nhiên hơn mà còn chứng tỏ khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt.

Rèn luyện ứng dụng từ vựng qua bài tập thực hành

Việc luyện tập là bước cuối cùng và quan trọng nhất để nắm vững các cách diễn đạt “giỏi” trong tiếng Anh. Hãy thử trả lời các câu hỏi Speaking Part 1 dưới đây, cố gắng áp dụng ít nhất một trong các cụm từ thay thế cho “be good at” mà bạn đã học. Điều này không chỉ giúp bạn củng cố kiến thức mà còn rèn luyện phản xạ ngôn ngữ.

  1. Do you like to cook? Why? (Bạn có thích nấu ăn không? Tại sao?)
  2. Do you often get lost? (Bạn có hay đi lạc không?)
  3. When was the last time you went to the street market? (Lần cuối cùng bạn đi chợ đường phố là khi nào?)

Gợi ý câu trả lời để tham khảo và học hỏi thêm:

  1. To be honest, cooking is not my forte. My mother, an excellent chef, used to teach me many special recipes but I hardly succeeded, so I gave up. More often than not, I just cook simple dishes, which I can do well. (Thành thật mà nói, nấu ăn không phải là sở trường của tôi. Mẹ tôi, một đầu bếp xuất sắc, đã từng dạy tôi nhiều công thức nấu ăn đặc biệt nhưng tôi hầu như không thành công, vì vậy tôi đã bỏ cuộc. Thông thường tôi chỉ nấu những món đơn giản, những món mà tôi có thể làm tốt.)

  2. Not too often, just once in a while. I have a flair for finding direction, so I rarely lose my way even when I’m in a new place. (Không quá thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng. Tôi rất có năng khiếu trong việc xác định phương hướng, vì vậy tôi hiếm khi bị lạc đường ngay cả khi tôi ở một nơi mới.)

  3. If my memory serves me right, I went shopping in a street market a couple of months ago. Admittedly, I’m not adept in haggling, so I prefer to go to supermarkets or shopping malls where all products are sold at fixed prices. (Nếu tôi nhớ không nhầm thì tôi đã đi mua sắm ở một khu chợ đường phố hai tháng trước. Phải thừa nhận rằng tôi không thành thạo việc mặc cả, vì vậy tôi thích đến siêu thị hoặc trung tâm mua sắm hơn, nơi tất cả các sản phẩm được bán với giá cố định.)


Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Tại sao tôi không nên chỉ dùng “be good at something” trong bài thi IELTS?
Việc chỉ sử dụng “be good at something” cho thấy vốn từ vựng hạn chế. Để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource, bạn cần thể hiện sự đa dạng và chính xác trong việc sử dụng từ vựng cấp cao và các cụm từ ít phổ biến hơn.

2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các cụm từ mới này?
Bạn nên áp dụng các phương pháp học từ vựng như viết ra giấy, luyện phát âm, tạo câu ví dụ liên quan đến bản thân, liên kết từ vựng với hình ảnh hoặc các từ đồng nghĩa khác. Lặp lại và sử dụng chúng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày cũng là cách tốt nhất.

3. Sự khác biệt giữa “adept” và “proficient” là gì?
“Adept” thường ám chỉ sự khéo léo, tinh thông một kỹ năng khá khó, có thể bao gồm cả yếu tố năng khiếu. “Proficient” tập trung vào sự thành thạo đạt được nhờ đào tạo và luyện tập, cho thấy khả năng thực hiện công việc một cách hiệu quả và chính xác.

4. Tôi có thể sử dụng những cụm từ này trong văn viết tiếng Anh không?
Hoàn toàn có thể. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt giỏi hơn trong văn nói mà còn làm cho bài viết của bạn trở nên học thuật và phong phú hơn, thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt.

5. Có cần phải học tất cả các cụm từ cùng lúc không?
Không nhất thiết. Bạn có thể bắt đầu với 2-3 cụm từ mà bạn cảm thấy dễ nhớ và phù hợp nhất với phong cách nói của mình. Sau đó, dần dần mở rộng và tích hợp thêm các cụm từ khác khi bạn đã tự tin hơn.

6. Những cụm từ này có trang trọng không? Tôi có thể dùng chúng trong mọi tình huống không?
Hầu hết các cụm từ như “adept”, “proficient”, “excel”, “endowed with”, “adroit” mang tính trang trọng hoặc trung tính, phù hợp cho cả văn nói và văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. “Have a flair/knack for” và “my forte” có thể linh hoạt hơn, dùng được trong giao tiếp hàng ngày.

7. Nếu tôi quên các cụm từ này trong lúc thi thì sao?
Đừng quá lo lắng. Quan trọng nhất là bạn vẫn có thể diễn đạt ý của mình một cách rõ ràng. Hãy cố gắng dùng các từ bạn đã biết một cách chính xác. Tuy nhiên, việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn và giảm khả năng quên bài.


Bài viết này đã tổng hợp những cách diễn đạt “giỏi” đa dạng trong tiếng Anh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về từng cụm từ cùng với ví dụ minh họa cụ thể và các lưu ý ngữ pháp quan trọng. Để thực sự nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn, không chỉ cần ghi nhớ mà còn phải ứng dụng chúng một cách linh hoạt trong giao tiếp và các bài thi. Hãy liên tục luyện tập và tìm kiếm cơ hội sử dụng những cụm từ này để Anh ngữ Oxford có thể hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh và đạt được mục tiêu học tập của mình.