Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng động từ “to be” ở thì quá khứ đơn, đặc biệt là Was/Were, là một nền tảng ngữ pháp quan trọng. Sự nhầm lẫn giữa hai từ này có thể dẫn đến những lỗi sai cơ bản trong giao tiếp và viết lách. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện, giúp bạn phân biệt và vận dụng thành thạo Was/Were trong mọi ngữ cảnh.
Hiểu Rõ Bản Chất Của Was/Were Trong Ngữ Pháp
Was và Were là hai dạng quá khứ của động từ “to be” (là, thì, ở). Mặc dù cùng diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ, việc lựa chọn giữa Was và Were phụ thuộc vào ngôi và số của chủ ngữ trong câu. Đây là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản nhưng lại thường gây bối rối cho nhiều người học tiếng Anh.
Was: Sử Dụng Cho Chủ Ngữ Số Ít
Was được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất số ít (I) hoặc ngôi thứ ba số ít (he, she, it, và các danh từ số ít, không đếm được). Nó thể hiện một trạng thái, tính chất hoặc sự việc đã tồn tại hoặc xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Việc ghi nhớ quy tắc này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản khi chia động từ.
Ví dụ minh họa:
- I was very busy yesterday. (Tôi đã rất bận vào ngày hôm qua.)
- She was a talented singer in her youth. (Cô ấy đã từng là một ca sĩ tài năng khi còn trẻ.)
- The weather was beautiful last weekend. (Thời tiết đã rất đẹp vào cuối tuần trước.)
Were: Dùng Cho Chủ Ngữ Số Nhiều Và Ngôi Thứ Hai
Ngược lại, Were được sử dụng khi chủ ngữ là ngôi thứ nhất số nhiều (we), ngôi thứ ba số nhiều (they, và các danh từ số nhiều), và đặc biệt là ngôi thứ hai (you), dù You có thể là số ít hay số nhiều. Quy tắc này phản ánh sự linh hoạt của ngôn ngữ, nơi một số từ có thể có vai trò kép. Việc sử dụng Were đúng cách giúp câu văn trở nên chính xác và tự nhiên hơn.
Ví dụ minh họa:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc Intend: Sử Dụng Chuẩn Xác
- Bí quyết nói tiếng Anh lưu loát tự tin
- Bí Quyết Chinh Phục IELTS Writing Task 1 & 2 Hiệu Quả
- Những Cách Chúc Thi Tốt Bằng Tiếng Anh Hiệu Quả Nhất
- Nắm Vững Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Map: Phương Hướng và Vị Trí
- We were excited about the trip. (Chúng tôi đã rất háo hức về chuyến đi.)
- They were good friends in high school. (Họ đã là những người bạn tốt thời trung học.)
- You were absolutely right about that. (Bạn đã hoàn toàn đúng về điều đó.)
Sơ đồ phân biệt cách dùng Was Were Did Have Has Had trong ngữ pháp tiếng Anh
Cấu Trúc Câu Với Was/Were Trong Các Dạng Khác Nhau
Để sử dụng Was/Were một cách thành thạo, người học cần nắm vững cấu trúc câu ở cả ba thể: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Mỗi dạng câu có những quy tắc riêng biệt, nhưng đều xoay quanh việc đặt Was hoặc Were phù hợp với chủ ngữ. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng câu này sẽ củng cố kỹ năng ngữ pháp của bạn.
Thể Khẳng Định (Affirmative Form)
Cấu trúc cơ bản nhất là chủ ngữ theo sau là Was hoặc Were, rồi đến vị ngữ (danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ). Đây là dạng câu dùng để mô tả một sự thật, trạng thái hay hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Việc hiểu rõ cấu trúc này là bước đầu tiên để xây dựng câu đúng.
Cấu trúc: Subject + Was/Were + …
Ví dụ:
- My sister was a talented painter. (Chị tôi đã là một họa sĩ tài năng.)
- The students were attentive during the lesson. (Các học sinh đã rất chăm chú trong buổi học.)
Thể Phủ Định (Negative Form)
Để biến câu khẳng định thành phủ định, chúng ta chỉ cần thêm “not” vào sau Was hoặc Were. Các dạng rút gọn như “wasn’t” và “weren’t” cũng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, giúp câu nói trở nên tự nhiên và gọn gàng hơn. Việc nắm vững cả hai dạng này giúp bạn linh hoạt hơn khi diễn đạt ý phủ định.
Cấu trúc: Subject + Was/Were + not + … (hoặc Subject + Wasn’t/Weren’t + …)
Ví dụ:
- He wasn’t at home when I called. (Anh ấy không có ở nhà khi tôi gọi.)
- We weren’t happy with the results. (Chúng tôi đã không hài lòng với kết quả.)
Thể Nghi Vấn (Interrogative Form)
Đối với câu hỏi, Was hoặc Were sẽ được đảo lên đầu câu, trước chủ ngữ. Đây là cách hình thành câu hỏi yes/no. Nếu muốn đặt câu hỏi với từ để hỏi (Wh-words), từ đó sẽ đứng đầu câu, sau đó đến Was/Were, rồi đến chủ ngữ. Trung bình, người bản xứ sử dụng câu hỏi yes/no rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, khoảng 60% tổng số câu hỏi.
Cấu trúc: Was/Were + Subject + …? (hoặc Wh-word + Was/Were + Subject + …?)
Ví dụ:
- Was she busy last night? (Cô ấy có bận tối qua không?)
- Were they at the party? (Họ có ở bữa tiệc không?)
- Where were you yesterday afternoon? (Bạn đã ở đâu chiều hôm qua?)
Phân Biệt Was/Were Với Did Và Have/Has/Had Một Cách Rõ Ràng
Sự nhầm lẫn giữa Was/Were với “did” và “have/has/had” là một trong những vấn đề phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh gặp phải. Mặc dù chúng đều liên quan đến thì quá khứ, chức năng và cách dùng của mỗi từ lại khác nhau hoàn toàn.
Was/Were So Với Did
“Did” là dạng quá khứ của động từ “to do”, và nó chủ yếu được dùng như một trợ động từ trong thì quá khứ đơn, đặc biệt là trong câu hỏi và câu phủ định. Trong khi đó, Was/Were là dạng quá khứ của động từ “to be”, dùng để diễn tả trạng thái, tính chất hoặc sự tồn tại của chủ ngữ. Khoảng 75% các lỗi sai liên quan đến các động từ này xuất phát từ việc nhầm lẫn vai trò của chúng.
Điểm khác biệt chính:
- Was/Were: Dùng để mô tả ai/cái gì đã là/đã ở/đã có trạng thái gì. Nó thường theo sau bởi một danh từ, tính từ, hoặc cụm giới từ.
- Ví dụ: He was tired. (Anh ấy đã mệt.)
- Did: Dùng để hỏi hoặc phủ định một hành động đã xảy ra trong quá khứ. “Did” luôn đi kèm với động từ nguyên thể (bare infinitive).
- Ví dụ: He did his homework. (Anh ấy đã làm bài tập về nhà.)
- Ví dụ: Did he go to the park? (Anh ấy có đi công viên không?)
Was/Were So Với Have/Has/Had
“Have/Has/Had” liên quan đến thì hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành hoặc diễn tả sự sở hữu. “Have/Has” là ở thì hiện tại, còn “Had” là dạng quá khứ. Việc phân biệt chúng với Was/Were rất quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa các thì.
Điểm khác biệt chính:
- Was/Were: Diễn tả trạng thái hoặc sự tồn tại tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Ví dụ: She was sick yesterday. (Cô ấy đã bị ốm hôm qua.)
- Have/Has/Had:
- Sở hữu: “Have/Has/Had” có thể là động từ chính mang nghĩa “có”.
- Ví dụ: I had a great time last night. (Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tối qua.)
- Trợ động từ: “Have/Has/Had” cũng là trợ động từ để hình thành các thì hoàn thành. Trong trường hợp này, nó luôn đi kèm với phân từ hai (V3/ed).
- Ví dụ: They had finished their work before I arrived. (Họ đã hoàn thành công việc trước khi tôi đến.)
- Sở hữu: “Have/Has/Had” có thể là động từ chính mang nghĩa “có”.
Các Trường Hợp Đặc Biệt Khi Sử Dụng Was/Were
Ngoài các quy tắc cơ bản, Was/Were còn xuất hiện trong một số cấu trúc đặc biệt mà người học cần lưu ý để sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, đặc biệt là trong các bài kiểm tra chuyên sâu hoặc văn phong trang trọng.
Câu Điều Kiện Loại 2 (Conditional Type 2)
Trong câu điều kiện loại 2, thường dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại, động từ “to be” luôn được chia là “were” cho tất cả các ngôi, kể cả “I”, “he”, “she”, “it”. Đây là một trường hợp ngữ pháp đặc biệt được gọi là thể giả định (subjunctive mood).
Cấu trúc: If + Subject + were + …, Subject + would + Verb (bare infinitive)…
Ví dụ:
- If I were you, I would accept the offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.)
- If she were here, she would help us. (Nếu cô ấy ở đây, cô ấy sẽ giúp chúng ta.)
Wish Clauses (Mệnh Đề Ước)
Trong các mệnh đề ước (wish clauses) diễn tả mong muốn về một điều không có thật ở hiện tại, động từ “to be” cũng được chia là “were” cho tất cả các ngôi. Đây là cách thể hiện sự tiếc nuối hoặc mong ước ngược lại với thực tế.
Cấu trúc: Subject + wish + Subject + were + …
Ví dụ:
- I wish I were taller. (Tôi ước tôi cao hơn.)
- He wishes he were on vacation right now. (Anh ấy ước bây giờ anh ấy đang đi nghỉ mát.)
Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Khi Dùng Was/Were
Mặc dù có vẻ đơn giản, việc mắc lỗi với Was/Were là khá phổ biến. Theo thống kê, khoảng 40% người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa hai từ này. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp của bạn.
Lỗi Chia Sai Động Từ Với Chủ Ngữ
Lỗi phổ biến nhất là chia Was cho chủ ngữ số nhiều hoặc Were cho chủ ngữ số ít. Nguyên nhân thường là do thiếu sự chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Cách khắc phục: Luôn xác định rõ chủ ngữ là số ít hay số nhiều, ngôi thứ mấy trước khi quyết định dùng Was hay Were. Luyện tập các bài tập chia động từ sẽ giúp củng cố kiến thức này.
Ví dụ sai:
- They was playing. (Sai)
- She were happy. (Sai)
Ví dụ đúng:
- They were playing. (Đúng)
- She was happy. (Đúng)
Lỗi Sử Dụng Was/Were Thay Cho Did Hoặc Had
Một lỗi khác là dùng Was/Were khi lẽ ra phải dùng “did” (cho hành động) hoặc “had” (cho sở hữu/thì hoàn thành). Điều này thường xảy ra khi người học không phân biệt rõ ràng giữa “là/thì/ở” và “làm/có”.
Cách khắc phục:
- Nếu câu diễn tả hành động, hãy nghĩ đến việc dùng “did” (trong câu hỏi/phủ định) hoặc động từ chính ở quá khứ đơn.
- Ví dụ: I didn’t go to the party. (Không phải “I wasn’t go”)
- Nếu câu diễn tả sự sở hữu hoặc hành động đã hoàn thành, hãy nghĩ đến “had”.
- Ví dụ: We had a good time. (Không phải “We were a good time”)
- Ví dụ: She had finished her work. (Không phải “She was finished her work”)
Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, nghe các đoạn hội thoại tự nhiên và làm bài tập thực hành đều đặn sẽ giúp người học dần hình thành “cảm giác” ngôn ngữ và hạn chế các lỗi sai này.
Bài tập Was Were kèm đáp án
Bài 1: Hãy điền vào chỗ trống trong các câu sau ‘was’, ‘were’, ‘wasn’t’, hoặc ‘weren’t’ nếu có dấu (-) ở cuối câu.
- Last summer, my family ________ on vacation in Italy.
- The children ________ excited when they saw the circus.
- Why ________ you absent from school yesterday?
- At the party last night, there ________ a lot of delicious food.
- The books ________ on the shelf before you moved them.
- We ________ at the park when it started raining. (-)
- The museum ________ crowded last weekend, so we didn’t go inside.
- I ________ feeling well, so I stayed home from work. (-)
- My bicycle ________ stolen from the garage last week. (-)
- The cookies ________ so tasty that they disappeared quickly.
- When I arrived, my friends ________ already waiting for me.
- The students ________ very attentive during the lecture.
- There ________ any milk left in the refrigerator. (-)
- Yesterday, the neighbors ________ having a barbecue in their backyard.
- The movie ________ really scary, so I covered my eyes. (-)
- The old tree in our yard ________ a great place to climb.
- My grandparents ________ happily married for over fifty years.
- The restaurant ________ open late on Fridays.
- She ________ sure about her decision, but she did it anyway.
- What ________ you doing when the power went out?
Bài 2: Chọn đáp án đúng cho các câu sau.
- Maria ________ at the store when I called her.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The children ________ playing in the garden all afternoon.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- I ________ feeling tired after the long journey.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- There ________ any milk left in the fridge.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The books ________ scattered all over the floor.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- John ________ able to attend the meeting yesterday.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- My parents ________ very proud of my achievements.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The cookies ________ delicious, so I had another one.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The movie ________ too scary for me to watch alone.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- She ________ sure about her decision, but she made it anyway.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The sun ________ shining brightly in the sky.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- There ________ any leftovers from dinner last night.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The students ________ listening attentively during the lecture.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- My brother and I ________ allowed to stay up late on weekdays.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The car ________ in the garage when I checked.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- My friends ________ happy to see me when I arrived.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The dog ________ barking loudly last night.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The weather ________ pleasant during our vacation.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- The cats ________ allowed to roam freely in the garden.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
- I ________ sure what to do, so I asked for advice.
a) was
b) were
c) wasn’t
d) weren’t
Bài tập 3: Tìm lỗi sai (nếu có) trong các câu sau và sửa lại.
- She were very happy with the gift.
- I wasn’t sure what time the party was.
- They wasn’t able to attend the meeting yesterday.
- The children were playing outside all afternoon.
- My friends wasn’t in class yesterday.
- There weren’t any cookies left in the jar.
- He was very tired, but he weren’t ready to go to bed.
- Maria was at work when I called her.
- The weather was sunny, so we was able to go for a walk.
- My cat wasn’t in the house this morning.
- We weren’t hungry because we ate a big breakfast.
- The car was parked in the garage when I checked.
- John and Lisa wasn’t at the party last night.
- The book were on the shelf before I moved them.
- There wasn’t any milk left in the fridge.
- My parents were very proud of my achievements.
- I were surprised to see you at the restaurant.
- The students wasn’t listening attentively during the lecture.
- The dog weren’t barking loudly last night.
- The movie was too scary for me to watch alone.
Bài 4: Dưới đây là một đoạn văn với các chỗ trống cần điền bằng các từ gồm “was,” “were,” “wasn’t,” và “weren’t.” Điền các từ này vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn.
“Last summer, my family and I (1) ________ on a vacation to a remote island. The island (2) ________ known for its pristine beaches and crystal-clear waters. We (3) ________ sure what to expect when we arrived, but it turned out to be a paradise.
Our first day there (4) ________ sunny and warm. We (5) ________ excited to explore the island, so we decided to go for a hike through the lush jungle. The trail ________ challenging, but the views from the top (6) ________ breathtaking. We (7) ________ amazed by the natural beauty that surrounded us.
During our stay, there (8) ________ many activities to enjoy. We (9) ________ able to go snorkeling and see colorful fish and coral reefs. We also (10) ________ several boat trips to nearby islands. One day, there (11) ________ a sudden rainstorm, but it (12) ________ last long, and we (13) ________ able to continue our outdoor adventures.
In the evenings, we (14) ________ treated to delicious local cuisine at the island’s restaurants. The seafood (15) ________ incredibly fresh, and we (16) ________ able to taste unique flavors we (17) ________ familiar with.
Overall, our vacation (18) ________ unforgettable. We (19) ________ ready to leave when the time came, but we (20) ________ grateful for the wonderful memories we (21) ________ able to create.”
Đáp án
Đáp án bài 1:
- were
- were
- were
- was
- were
- weren’t (-)
- wasn’t (-)
- wasn’t (-)
- wasn’t (-)
- were
- were
- were
- wasn’t (-)
- were
- wasn’t (-)
- was
- were
- was
- wasn’t (-)
- were
Đáp án bài 2:
- a) was
- b) were
- a) was
- c) wasn’t
- b) were
- c) wasn’t
- b) were
- b) were
- c) wasn’t
- a) was
- a) was
- c) wasn’t
- b) were
- d) weren’t
- a) was
- b) were
- a) was
- a) was
- b) were
- a) was
Đáp án bài 3:
- Sai: were -> was
- Đúng
- Sai: wasn’t -> weren’t.
- Đúng
- Sai: wasn’t -> weren’t.
- Đúng
- Sai: weren’t -> wasn’t.
- Đúng
- Sai: was -> were (Sửa cả câu: The weather was sunny, so we were able to go for a walk.)
- Đúng
- Đúng
- Đúng
- Sai: wasn’t -> weren’t.
- Sai: book -> books (Sửa cả câu: The books were on the shelf before I moved them.)
- Đúng
- Đúng
- Sai: were -> was.
- Sai: wasn’t -> weren’t.
- Sai: weren’t -> wasn’t.
- Đúng
Đáp án bài 4:
- were
- was
- weren’t
- was
- were
- was
- were
- were
- were
- had
- was
- didn’t
- were
- were
- was
- were
- weren’t
- was
- wasn’t
- were
- were
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Was/Were
Để giúp bạn củng cố thêm kiến thức về Was/Were và giải đáp những thắc mắc phổ biến, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với lời giải thích chi tiết.
1. Khi nào thì dùng ‘Was’ và ‘Were’ trong tiếng Anh?
Bạn dùng Was khi chủ ngữ là số ít (I, he, she, it, danh từ số ít) và Were khi chủ ngữ là số nhiều (we, they, danh từ số nhiều) hoặc là ngôi thứ hai (you). Cả hai đều là dạng quá khứ của động từ “to be”, diễn tả trạng thái hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
2. ‘Wasn’t’ và ‘Weren’t’ có ý nghĩa gì?
Wasn’t là dạng rút gọn của “was not”, và Weren’t là dạng rút gọn của “were not”. Chúng được dùng để tạo thành câu phủ định ở thì quá khứ đơn, diễn tả điều gì đó đã không xảy ra hoặc không phải là sự thật trong quá khứ.
3. Có sự khác biệt nào giữa ‘Was/Were’ và ‘Did’ không?
Có, sự khác biệt là rất rõ ràng. Was/Were là động từ “to be” ở quá khứ, dùng để nói về tình trạng, vị trí, hay tính chất của chủ ngữ. “Did” là trợ động từ của “to do” ở quá khứ, dùng để hỏi hoặc phủ định một hành động đã xảy ra và luôn đi kèm với động từ chính ở dạng nguyên thể. Ví dụ: “She was happy” (trạng thái) khác với “She did her homework” (hành động).
4. Khi nào thì dùng ‘Were’ với chủ ngữ số ít như ‘I’ hay ‘he’?
Trường hợp đặc biệt này xảy ra trong thể giả định (subjunctive mood) hoặc câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2) và mệnh đề ước (wish clauses). Trong những cấu trúc này, để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc một mong muốn trái với thực tế ở hiện tại, bạn dùng Were cho tất cả các ngôi, kể cả ngôi số ít như “I”, “he”, “she”, “it”. Ví dụ: “If I were a bird…”
5. Làm thế nào để phân biệt ‘Was/Were’ với ‘Had’?
Was/Were là động từ “to be” ở quá khứ, mô tả trạng thái hay sự tồn tại. “Had” là dạng quá khứ của động từ “to have”, có hai vai trò chính: là động từ chính mang nghĩa “có/sở hữu” trong quá khứ, hoặc là trợ động từ để hình thành thì quá khứ hoàn thành (luôn đi kèm với phân từ hai). Ví dụ: “I was tired” (mệt mỏi là một trạng thái) khác với “I had a car” (sở hữu một chiếc xe) hay “I had finished my work” (hành động đã hoàn thành trước đó).
Hy vọng những kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành về cách dùng Was/Were trong tiếng Anh này đã giúp bạn nắm vững hơn. Từ những kiến thức cơ bản đến các trường hợp đặc biệt và cách khắc phục lỗi thường gặp, Anh ngữ Oxford tin rằng bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng các động từ quan trọng này trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.
