Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi sử dụng từ Satisfied trong tiếng Anh, đặc biệt là khi nó đi kèm với các giới từ khác nhau? Đây là một tính từ rất phổ biến, thường được dùng để diễn tả trạng thái hài lòng, thỏa mãn hay vừa ý của một người. Việc nắm vững cách kết hợp satisfied với giới từ không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp của mình. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào cách dùng chuẩn xác của Satisfied và các giới từ đi kèm.
Khái Niệm Về “Satisfied” Trong Tiếng Anh
Satisfied Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết
Tính từ Satisfied (phiên âm: /ˈsæt.ɪs.faɪd/) được sử dụng để mô tả cảm giác hài lòng, vừa ý, hoặc thỏa mãn của một người trước một tình huống, kết quả, hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó là sự thật, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ cụ thể cho thấy cách dùng đa dạng của satisfied:
- Vận động viên ấy rất hài lòng với màn trình diễn của mình tại Sea Games. (The Sea Games athlete was very satisfied with his performance.)
- Bạn có thỏa mãn với kế hoạch mới được đề ra không? (Are you satisfied with the new plan?)
- Cảnh sát đã tin rằng cái chết đó chỉ là ngẫu nhiên, họ hoàn toàn chấp nhận điều đó. (Police were satisfied that the death was accidental.)
- Tòa án đã tin rằng Maria đang nói sự thật, họ chấp nhận lời khai của cô ấy. (The judge was satisfied that Maria was telling the truth.)
Các Dạng Từ Liên Quan Đến Satisfied
Để hiểu sâu hơn về họ từ của satisfied, chúng ta cần xem xét cả danh từ và động từ gốc của nó, vì chúng đều liên quan mật thiết đến ý nghĩa về sự hài lòng và thỏa mãn.
Động từ Satisfy (phiên âm: /ˈsæt.ɪs.faɪ/) mang ý nghĩa làm hài lòng, đáp ứng yêu cầu hoặc mong muốn của ai đó, hoặc thuyết phục ai đó về sự thật của một điều gì đó. Ví dụ, thức ăn không đủ để thỏa mãn cơn đói của Minh (The food is not enough to satisfy Minh’s hunger). Lời giải thích của Erina đã không thể thuyết phục được giáo viên (Erina’s explanation did not satisfy the teacher).
Trong khi đó, danh từ Satisfaction (phiên âm: /ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/) đề cập đến cảm giác hài lòng, sự thỏa mãn khi đạt được điều mình mong muốn hoặc nhận được thứ mình thích. Nó cũng có thể là sự hoàn thành một yêu cầu, một mong muốn, hoặc sự bù đắp, giải quyết một vấn đề hay lời phàn nàn. Chẳng hạn, Ann nhìn ngắm bức tranh vừa hoàn thành với sự hài lòng sâu sắc (Ann looked at the finished painting with satisfaction). Tôi đã phàn nàn với ban quản lý nhưng không nhận được bất kỳ sự thỏa mãn nào từ phản hồi của họ (I complained to the manager but I didn’t get any satisfaction). Sự hoàn thành những tham vọng của tôi cũng mang lại sự thỏa mãn to lớn (The satisfaction of my ambitions).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Quy Tắc Thêm ER Và EST: Nắm Vững So Sánh Hơn, So Sánh Nhất
- Nắm Vững Cách Phát Âm TH: /ð/ và /θ/ Chính Xác
- Điểm IELTS Cần Bao Nhiêu Khi Du Học Nước Ngoài?
- Giải Đáp IELTS 15 Listening Part 3 Hiệu Quả
- Giải Đề Minh Họa Tiếng Anh THPT Quốc Gia 2024 Toàn Diện
“Satisfied” Kết Hợp Với Giới Từ Nào Là Chuẩn Nhất?
Khi sử dụng satisfied trong câu, việc lựa chọn giới từ đi kèm là vô cùng quan trọng để truyền tải đúng sắc thái và ý nghĩa. Có hai giới từ chính thường kết hợp với satisfied là with và of. Mỗi giới từ lại mang một sắc thái và cách dùng riêng biệt trong các ngữ cảnh khác nhau.
Sử Dụng “Satisfied With” Khi Nào?
Cấu trúc Satisfied with là cách dùng phổ biến nhất, dùng để diễn tả cảm giác hài lòng, vừa ý hoặc thỏa mãn của ai đó đối với một người, một vật, một tình huống, hoặc một kết quả cụ thể. Nó ngụ ý rằng điều gì đó đã diễn ra theo đúng mong đợi hoặc đáp ứng được kỳ vọng của chủ thể.
Cấu trúc cơ bản thường thấy là: S + linking verb (be, feel, seem, look, become, etc.) + satisfied with + somebody/something.
Ví dụ minh họa chi tiết về cách dùng satisfied with:
- Elena dường như không bao giờ hài lòng với những gì cô ấy có được, cô ấy luôn mong muốn nhiều hơn. (Elena is never satisfied with what she’s got.)
- Arianna không thực sự vừa ý với màu sắc hiện tại của ngôi nhà này, cô ấy muốn thay đổi nó. (Arianna is not satisfied with the color of the house.)
- Các giáo viên của William dường như rất hài lòng với sự tiến bộ đáng kể của cậu bé trong học tập. (William’s teachers seem satisfied with his progress.)
- Cha tôi cảm thấy hài lòng với sự nỗ lực không ngừng nghỉ mà tôi đã bỏ ra. (My father is satisfied with my effort.)
Người đàn ông hài lòng với giới từ satisfied trong ngữ cảnh tiếng Anh
Trường Hợp Dùng “Satisfied Of” Trong Văn Phong Trang Trọng
Cấu trúc Satisfied of ít phổ biến hơn satisfied with và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Nó mang ý nghĩa tin tưởng, chấp nhận rằng một điều gì đó là sự thật, hoặc đã có đủ bằng chứng, thông tin để không còn nghi ngờ nữa. Điều này nhấn mạnh sự chắc chắn về một sự thật hay một tình hình.
Cấu trúc thường gặp là: S + need to be / linking verb + satisfied of + something.
Ví dụ về cách dùng satisfied of:
- Bạn cần chắc chắn về những sự thật được đưa ra trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. (You need to be satisfied of the facts.)
Trong các phân tích ngữ liệu tiếng Anh hiện đại, satisfied with được sử dụng rộng rãi hơn rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường so với satisfied of. Điều này cho thấy satisfied of có tính chất chuyên biệt và trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hoặc thảo luận mang tính pháp lý, học thuật.
Khám Phá Các Từ Đồng Nghĩa Của “Satisfied”
Việc nắm vững các từ đồng nghĩa của satisfied sẽ giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn mà không bị lặp từ. Các từ này đều mang sắc thái ý nghĩa gần với sự hài lòng, vừa ý hoặc thỏa mãn.
Các từ đồng nghĩa phổ biến bao gồm: content (hài lòng, bằng lòng, toại nguyện, thường nhấn mạnh sự chấp nhận hiện tại và không mong muốn thêm); pleased (hài lòng, thỏa mãn, thường dùng cho các sự kiện cụ thể hoặc tin tức tốt); fulfilled (thỏa mãn, mãn nguyện, ám chỉ việc đạt được mục tiêu hay ước mơ cá nhân); gratified (hài lòng, vừa lòng, thường đi kèm với cảm giác biết ơn hoặc được công nhận); contented (bằng lòng, thỏa mãn, gần nghĩa với content nhưng có thể nhấn mạnh trạng thái mãn nguyện lâu dài hơn).
Ngoài ra, còn có các từ như happy (hạnh phúc, sung sướng, mang ý nghĩa rộng hơn về cảm xúc tích cực); convinced (tin chắc, cam đoan, khi satisfied mang ý nghĩa tin tưởng); appeased (khuyên nhủ, dỗ dành, khi nói về việc làm dịu đi sự tức giận hoặc lo lắng của ai đó); compensate (đền bù, bồi thường, khi nói về việc làm thỏa mãn một yêu cầu bồi thường); fill (làm thỏa mãn, thỏa thích, thường dùng với nghĩa đen như “lấp đầy” hoặc nghĩa bóng như “làm thỏa mãn một nhu cầu”); requite (đền bù, báo ơn, thường trong các ngữ cảnh trang trọng); sated (thỏa mãn, no nê, thường dùng cho cơn đói hoặc nhu cầu); satiate (làm thỏa mãn, thỏa mãn, tương tự sated); và supply (đáp ứng nhu cầu, cung cấp đủ).
Biểu cảm thỏa mãn và hài lòng qua các từ đồng nghĩa của satisfied
Các Từ Trái Nghĩa Phổ Biến Với “Satisfied”
Để có cái nhìn toàn diện về từ satisfied, việc hiểu các từ trái nghĩa của nó cũng rất quan trọng. Những từ này sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc hoặc tình trạng ngược lại với sự hài lòng hay thỏa mãn.
Các từ trái nghĩa chính của satisfied bao gồm: dissatisfied (không bằng lòng, không thỏa mãn, đây là từ trái nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất, thường được dùng để chỉ sự không hài lòng với một kết quả hoặc tình huống cụ thể); unhappy (không vui vẻ, không hạnh phúc, mang ý nghĩa rộng hơn về cảm xúc tiêu cực); và unsatisfied (không cảm thấy hài lòng, chưa tin tưởng, vẫn còn nghi ngờ, thường chỉ sự thiếu thốn, không được đáp ứng đầy đủ hoặc cảm giác chưa đạt được điều mong muốn).
Phân Biệt “Satisfied”, “Satisfactory” và “Satisfying” Để Tránh Nhầm Lẫn
Trong tiếng Anh, satisfied, satisfactory, và satisfying là ba tính từ có gốc từ satisfy nhưng lại mang ý nghĩa và cách dùng khác biệt, thường gây nhầm lẫn cho người học. Việc phân biệt rõ ràng ba từ này sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác trong giao tiếp và văn viết.
Tính Từ Satisfied và Trạng Thái Cảm Xúc Hài Lòng
Satisfied (adjective) như đã phân tích, được dùng để diễn tả trực tiếp cảm xúc của một người: cảm thấy hài lòng, vừa ý hay thỏa mãn về một điều gì đó. Nó tập trung vào trạng thái tinh thần của chủ thể.
Ví dụ:
- William’s teachers seem satisfied with his progress. (Các giáo viên của William có vẻ hài lòng với sự tiến bộ của anh ấy.)
- My father is satisfied with my effort. (Cha tôi hài lòng với sự nỗ lực của tôi.)
Khi Nào Dùng Satisfactory Để Diễn Tả Sự Đủ Tốt?
Satisfactory (adjective) (phiên âm: /ˌsæt.ɪsˈfæk.tər.i/) được dùng để diễn tả tính chất của một sự vật, sự việc, hoặc kết quả nào đó vừa đủ tốt để đáp ứng một nhu cầu, một mục đích cụ thể, hoặc đạt tiêu chuẩn tối thiểu. Nó không nhất thiết phải xuất sắc, nhưng đủ để chấp nhận được.
Ví dụ:
- We need a satisfactory explanation for your confusion. (Chúng tôi cần một lời giải thích thỏa đáng cho sự nhầm lẫn của bạn.)
- Alex looks forward to finding a satisfactory solution to this problem. (Alex mong muốn tìm ra một giải pháp thỏa đáng cho vấn đề này.)
Satisfying: Diễn Tả Tính Chất Đem Lại Sự Thỏa Mãn
Satisfying (adjective) (phiên âm: /ˈsæt.ɪs.faɪ.ɪŋ/) dùng để mô tả bản chất của một sự vật hay sự việc là thứ đem lại cảm giác thỏa mãn, làm hài lòng người khác. Nó tập trung vào đặc điểm của “nguyên nhân” gây ra sự hài lòng, chứ không phải cảm xúc của “người nhận”.
Ví dụ:
- I got a satisfying meal with my family yesterday. (Tôi đã có một bữa ăn vừa ý với gia đình của tôi ngày hôm qua.)
- It is satisfying to know that Lucas has been promoted. (Thật thỏa mãn khi biết rằng Lucas vừa được thăng chức.)
Mẹo Ghi Nhớ Và Ứng Dụng “Satisfied” Trong Giao Tiếp
Để ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả từ satisfied cùng các giới từ đi kèm, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau:
Thứ nhất, hãy luôn nhớ rằng satisfied thường đi với with khi bạn muốn nói về cảm xúc hài lòng với một điều gì đó cụ thể. Đây là cấu trúc phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và văn phong thông thường. Hãy tưởng tượng bạn đang “hài lòng CÙNG với” (with) một cái gì đó.
Thứ hai, cấu trúc satisfied of mang sắc thái trang trọng hơn và ít gặp hơn. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh cần sự xác nhận, tin tưởng vào một sự thật hay bằng chứng. Nếu bạn không chắc chắn, hãy ưu tiên dùng satisfied with.
Thứ ba, để phân biệt giữa satisfied, satisfactory, và satisfying, hãy nhớ quy tắc “người cảm thấy hài lòng”, “cái gì đó đủ tốt”, và “cái gì đó mang lại sự hài lòng”. Satisfied dùng cho người (chủ thể trải nghiệm cảm xúc); satisfactory dùng cho vật/sự việc (đạt yêu cầu); satisfying dùng cho vật/sự việc (có khả năng tạo ra sự hài lòng cho người khác). Luyện tập đặt câu với mỗi từ sẽ giúp bạn củng cố kiến thức này.
Cuối cùng, hãy thường xuyên thực hành qua các bài tập và cố gắng sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày. Khi bạn đọc sách hay nghe tiếng Anh, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng satisfied và các từ liên quan. Điều này sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác” ngôn ngữ tốt hơn.
Bài Tập Thực Hành Nâng Cao Kỹ Năng Ngữ Pháp
Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức ngữ pháp. Hãy làm các bài tập dưới đây để kiểm tra mức độ hiểu của bạn về satisfied và các từ liên quan.
Bài tập 1: Điền từ (satisfied/ satisfying/ satisfactory) phù hợp vào chỗ trống
- Do you find ___ with the cake I made for you?
- My friend is very ___ with the ending of the movie we watched together.
- Mike anticipates a ___ response from her father.
- It is ___ to receive the first month’s salary.
- The outcome of the last final was ___.
Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
- I’m content ______ my current performance.
- I am pleased _____ its validity.
- You need to be happy _____ all the facts.
- Is she content _____ the outcome?
- She admired her natural beauty _____ the mirror. (Câu này không liên quan đến satisfied, sẽ loại bỏ hoặc thay thế)
Thay câu 5 bằng: 5. We were satisfied ___ the quality of the new product.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
-
A. Her progress seems satisfactory to her teachers.
B. Her teachers are pleased with her progress.
C. Her teachers appear satisfied with her progress.
D. Her teachers seem content with her progress. (Chọn đáp án đúng nhất về cấu trúc và ngữ nghĩa) -
A. He expressed satisfaction with the results.
B. He expressed satisfaction regarding the results.
C. He expressed satisfaction for the results.
D. He expressed satisfaction over the results. (Chọn giới từ phù hợp nhất với “satisfaction”) -
A. The authorities were satisfied with the severity of the notice.
B. The authorities were satisfied of the severity of the notice.
C. The authorities were satisfied on the severity of the notice.
D. The authorities were satisfied for the severity of the notice. (Chọn giới từ thích hợp nhất để diễn tả sự tin tưởng, chấp nhận) -
A. The Olympic athlete was dissatisfied with the result.
B. The Olympic athlete was not satisfied with the result.
C. The Olympic athlete expressed dissatisfaction with the result.
D. The Olympic athlete were dissatisfied with the result. (Tìm câu đúng ngữ pháp và ý nghĩa nhất, lưu ý số ít/số nhiều) -
A. I am dissatisfied with my performance today.
B. I am not satisfied with my performance today.
C. I am unsatisfied with my performance today.
D. I am unpleased with my performance today. (Chọn câu diễn đạt tốt nhất ý “không hài lòng”)
Thực hành ngữ pháp với bài tập satisfied để nắm vững kiến thức
Đáp án
Bài tập 1:
- content (hoặc satisfied)
- satisfied
- satisfactory
- satisfying
- satisfactory
Bài tập 2:
- with
- with
- with
- with
- with
Bài tập 3:
- C (Câu C là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất cảm xúc của giáo viên.)
- A (Satisfaction thường đi với ‘with’ để chỉ sự hài lòng với một điều gì đó.)
- B (Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý khi nói về sự tin tưởng vào tính xác thực của một điều gì đó, “satisfied of” được dùng.)
- A (Câu A đúng ngữ pháp và ý nghĩa. “Dissatisfied” là tính từ phù hợp. Đáp án D sai vì “athlete” số ít nhưng dùng “were”.)
- B (Cả A và B đều đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “not satisfied” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với “unsatisfied” khi chỉ sự không hài lòng về màn trình diễn. “Unsatisfied” thường chỉ sự thiếu thốn hoặc chưa được đáp ứng đủ.)
Hỏi Đáp Thường Gặp Về Từ “Satisfied”
1. “Satisfied” có phải là động từ không?
Không, satisfied là một tính từ (adjective) được hình thành từ động từ satisfy. Nó mô tả trạng thái cảm xúc của một người.
2. Sự khác biệt chính giữa “satisfied with” và “satisfied of” là gì?
Satisfied with (phổ biến hơn) dùng để diễn tả cảm xúc hài lòng, vừa ý với một người/vật/sự việc cụ thể. Satisfied of (trang trọng hơn, ít dùng) mang ý nghĩa tin tưởng, chấp nhận rằng một điều gì đó là sự thật, hoặc đã có đủ bằng chứng về nó.
3. Có thể dùng “satisfied by” không?
Trong một số trường hợp hiếm hoi, “satisfied by” có thể xuất hiện, thường mang nghĩa bị động, tức là “được làm cho hài lòng bởi/nhờ vào” một điều gì đó. Tuy nhiên, nó không phải là cấu trúc phổ biến hay chuẩn tắc như “satisfied with” và nên tránh nếu có thể.
4. Từ nào thường bị nhầm lẫn với “satisfied” nhất?
Hai từ thường bị nhầm lẫn nhất là satisfactory và satisfying. Satisfactory (đủ tốt, đạt yêu cầu) mô tả chất lượng của vật/việc, trong khi satisfying (mang lại sự thỏa mãn) mô tả bản chất của vật/việc là thứ khiến người khác cảm thấy hài lòng.
5. Làm thế nào để nhớ cách dùng của “satisfied” với giới từ một cách hiệu quả?
Bạn nên nhớ cấu trúc phổ biến nhất là satisfied with để diễn tả cảm xúc hài lòng. Đối với satisfied of, hãy hình dung nó dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi bạn cần sự tin tưởng hoặc chấp nhận một sự thật. Luyện tập đặt ví dụ và áp dụng trong giao tiếp hàng ngày là cách hiệu quả nhất.
6. “Satisfied” có thể dùng với “about” không?
Mặc dù “satisfied about” có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng “satisfied with” là lựa chọn an toàn và chính xác hơn để diễn đạt sự hài lòng về một điều gì đó. Ví dụ: “I’m satisfied with the results” phổ biến hơn “I’m satisfied about the results.”
7. Có từ nào đồng nghĩa với “satisfied” mà lại mang nghĩa tiêu cực không?
Không, bản thân satisfied mang nghĩa tích cực. Các từ trái nghĩa của nó như dissatisfied, unhappy, unsatisfied mang nghĩa tiêu cực.
Việc nắm vững cách dùng của satisfied và các giới từ đi kèm là một bước quan trọng giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Hy vọng rằng với những giải thích chi tiết và ví dụ minh họa từ Anh ngữ Oxford, bạn đã có thể hiểu rõ hơn về tính từ này và áp dụng nó một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh, thể hiện sự thỏa mãn và hài lòng của mình.
