Ngữ âm tiếng Anh luôn ẩn chứa những thách thức thú vị đối với người học, đặc biệt là khi phải làm quen với 44 âm vị cơ bản trong bảng phiên âm IPA. Trong số đó, việc phát âm TH hay cụ thể hơn là hai âm /ð/ và /θ/ thường khiến nhiều người bối rối. Hai phụ âm răng lưỡi này tuy chỉ khác nhau ở độ rung của dây thanh quản nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa, và để đạt được sự chuẩn xác, việc luyện tập đúng cách là vô cùng cần thiết.
Âm /ð/: Tiếng Nói Hữu Thanh từ Đáy Họng
Âm /ð/ là một âm hữu thanh, có nghĩa là khi phát âm, dây thanh quản của bạn sẽ rung lên. Để tạo ra âm thanh này một cách chính xác, bạn cần đặt đầu lưỡi nhẹ nhàng giữa hai hàm răng, không ép chặt mà chỉ đủ để không khí lướt qua. Khoang miệng hơi mở, sau đó bạn đẩy luồng hơi ra ngoài đồng thời làm rung cổ họng.
Một cách hiệu quả để kiểm tra xem bạn đã phát âm phụ âm /ð/ đúng hay chưa là đặt một ngón tay lên cổ họng và một tờ giấy nhỏ trước miệng. Khi phát âm, bạn sẽ cảm nhận rõ sự rung động ở cổ họng, nhưng tờ giấy sẽ không bay hoặc chỉ di chuyển rất nhẹ do luồng khí bị cản lại. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với âm vô thanh /θ/. Các từ điển thường ký hiệu âm này là voiced TH. Một số ví dụ phổ biến bao gồm this (/ðɪs/), that (/ðæt/), these (/ðiːz/), those (/ðəʊz/), và breathe (/briːð/).
Âm /θ/: Hơi Thở Vô Thanh Của Tiếng Anh
Trái ngược với /ð/, âm /θ/ là một âm vô thanh, có nghĩa là khi phát âm, dây thanh quản không rung. Vị trí lưỡi và khẩu hình miệng gần như tương tự: đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, miệng hơi mở. Tuy nhiên, thay vì làm rung cổ họng, bạn sẽ đẩy một luồng hơi mạnh và nhanh qua khe hở giữa lưỡi và răng, giống như khi bạn thổi nến.
Để kiểm tra độ chính xác khi phát âm phụ âm /θ/, bạn có thể thực hiện bài kiểm tra tương tự: đặt một tờ giấy trước miệng và một tay lên cổ họng. Khi phát âm, tờ giấy sẽ bay đi do luồng khí thoát ra mạnh mẽ, nhưng bạn sẽ không cảm thấy bất kỳ sự rung động nào ở cổ họng. Điều này cho thấy đây là một âm bật hơi vô thanh. Các ví dụ thường gặp cho âm TH vô thanh này bao gồm thief (/θiːf/), through (/θruː/), theme (/θiːm/), breath (/breθ/), bath (/bæθ/), và tenth (/tenθ/).
Người phụ nữ đang thực hành phát âm âm hữu thanh /ð/ với khẩu hình miệng mở và lưỡi đặt giữa răng
- Nắm Vững Trình Độ Intermediate (B1) Tiếng Anh Hiệu Quả
- Khám Phá Phương Pháp Miêu Tả Địa Điểm Thú Vị Ở Việt Nam
- Cải Thiện Lexical Resource IELTS: Chìa Khóa Nâng Tầm Điểm Số
- Chia Động Từ Tiếng Anh: Hướng Dẫn Nắm Vững Ngữ Pháp
- Hiểu Rõ Tiêu Chí Chấm Điểm TOEFL Speaking Chuẩn Quốc Tế
Quy Tắc Phân Biệt Âm /ð/ và /θ/ trong Tiếng Anh
Việc xác định khi nào TH được phát âm là /ð/ hay /θ/ không chỉ dựa vào cảm giác mà còn tuân theo một số quy tắc ngữ âm nhất định. Mặc dù có những trường hợp ngoại lệ, việc nắm vững các quy luật chung sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng phát âm tiếng Anh.
Âm TH Khi Đứng Đầu Từ
Khi cặp chữ TH xuất hiện ở vị trí đầu từ, chúng thường được phát âm là âm vô thanh /θ/. Đây là một quy tắc khá phổ biến và chiếm tỷ lệ lớn trong các từ bắt đầu bằng TH. Chẳng hạn, các từ như thick (/θɪk/) mang nghĩa dày, thin (/θɪn/) có nghĩa mỏng, thought (/θɔːt/) là quá khứ của think, think (/θɪŋk/) là nghĩ suy, và thing (/θɪŋ/) có nghĩa là vật thể, đồ vật đều tuân theo quy tắc này. Việc thực hành với những từ này giúp bạn làm quen với luồng hơi và vị trí lưỡi cho âm TH không rung.
Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ quan trọng mà bạn cần ghi nhớ khi phân biệt âm TH. Đặc biệt, các từ chỉ định như this, that, these, those và mạo từ the luôn được phát âm là âm hữu thanh /ð/. Ngoài ra, các đại từ nhân xưng và sở hữu như they, their, theirs, them cũng thuộc nhóm này. Một số trạng từ và liên từ phổ biến như then, there, than, thus, though, thence, thither cũng là những trường hợp ngoại lệ quan trọng. Các từ ghép chứa những từ kể trên, ví dụ như therefore hay thereby, cũng sẽ giữ nguyên cách phát âm /ð/.
Âm TH Khi Nằm Giữa Từ
Đối với các từ có cặp chữ TH nằm ở giữa, phần lớn chúng được phát âm là âm hữu thanh /ð/. Đây là một xu hướng đáng chú ý, đặc biệt là trong các từ đa âm tiết hoặc các từ có cấu trúc phổ biến. Ví dụ điển hình có thể kể đến mother (/ˈmʌðər/), brother (/ˈbrʌðər/), father (/ˈfɑːðər/), weather (/ˈweðər/), clothing (/ˈkloʊðɪŋ/), neither (/ˈnaɪðər/ hoặc /ˈniːðər/), và worthy (/ˈwɜːrði/). Hầu hết các từ có hậu tố -ther thường sẽ mang âm /ð/.
Miệng người đang thực hành phát âm âm vô thanh /θ/, với luồng hơi thoát ra rõ rệt giữa lưỡi và răng
Mặc dù phần lớn các từ TH ở giữa được phát âm là /ð/, nhưng vẫn tồn tại một số trường hợp hiếm hoi mà âm TH giữa từ lại là âm vô thanh /θ/. Ví dụ như từ ethnic (/ˈeθnɪk/), anthem (/ˈænθəm/) và lethal (/ˈliːθəl/). Điều quan trọng là phải ghi nhớ và luyện tập các trường hợp này để tránh nhầm lẫn khi phát âm chuẩn. Ngoài ra, khi một danh từ kết thúc bằng âm /θ/ và được thêm hậu tố -y để tạo thành tính từ, âm /θ/ thường được giữ nguyên. Chẳng hạn, từ health (/helθ/) trở thành healthy (/ˈhelθi/), hay stealth (/stelθ/) biến thành stealthy (/ˈstelθi/).
Âm TH Khi Đứng Cuối Từ
Khi TH nằm ở vị trí cuối cùng của một từ, cách phát âm của TH có thể là /θ/ hoặc /ð/, tùy thuộc vào loại từ hoặc nguồn gốc của từ đó. Đối với hầu hết các danh từ hoặc tính từ kết thúc bằng TH, chúng thường được phát âm là âm vô thanh /θ/. Ví dụ như truth (/truːθ/) – sự thật, cloth (/klɔːθ/) – tấm vải, tooth (/tuːθ/) – răng (số ít), wreath (/riːθ/) – vòng nguyệt quế, và path (/pæθ/) – con đường. Điều này có khoảng hơn 80% các trường hợp.
Ngược lại, các động từ kết thúc bằng -the thường được phát âm là âm hữu thanh /ð/. Ví dụ, bathe (/beɪð/) có nghĩa là tắm rửa, soothe (/suːð/) là xoa dịu, loathe (/loʊð/) là khinh miệt, và breathe (/briːð/) là thở. Đặc biệt, cần lưu ý rằng mặc dù wreath (danh từ) là /riːθ/, nhưng khi chuyển sang số nhiều là wreaths, lại được phát âm là /riːðz/, một ví dụ cho thấy sự biến đổi ngữ âm. Một nhóm từ khác cũng tuân theo âm /θ/ ở cuối là các số thứ tự. Hầu hết các số thứ tự từ fourth trở đi, như tenth (/tenθ/), ninth (/naɪnθ/), fifth (/fɪfθ/), hay twelfth (/twelfθ/), đều kết thúc bằng âm vô thanh TH.
Bí Quyết Luyện Phát Âm TH Hiệu Quả
Việc nắm vững lý thuyết về cách phát âm /ð/ và /θ/ là một khởi đầu tốt, nhưng để thực sự thành thạo, bạn cần áp dụng các phương pháp luyện tập hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì và thực hành đều đặn.
Luyện Tập Với Gương và Ghi Âm
Sử dụng gương là một công cụ đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích để luyện phát âm. Khi đứng trước gương, bạn có thể quan sát khẩu hình miệng và vị trí lưỡi của mình có khớp với hướng dẫn hay không. Hãy chắc chắn rằng đầu lưỡi của bạn đặt đúng vị trí giữa hai hàm răng và không bị ép quá chặt. Đối với âm /ð/, hãy chú ý đến sự rung động của dây thanh quản bằng cách đặt một tay lên cổ họng. Với âm /θ/, hãy cảm nhận luồng hơi mạnh thoát ra. Sau đó, hãy ghi âm lại giọng nói của mình khi phát âm các từ chứa TH. Nghe lại bản ghi âm sẽ giúp bạn tự nhận ra những điểm cần cải thiện, so sánh với giọng của người bản xứ và điều chỉnh cho đến khi đạt được độ chính xác mong muốn.
Nghe Chủ Động và Bắt Chước
Nghe là một kỹ năng nền tảng trong việc học phát âm tiếng Anh. Để cải thiện phát âm TH, bạn nên nghe chủ động các nguồn tài liệu tiếng Anh chuẩn như podcast, phim ảnh, chương trình tin tức hoặc các video học phát âm chuyên nghiệp. Khi nghe, hãy tập trung vào cách người bản xứ phát âm các từ có TH. Lắng nghe kỹ sự khác biệt giữa âm hữu thanh /ð/ và âm vô thanh /θ/ trong các ngữ cảnh khác nhau. Sau đó, hãy bắt chước cách họ nói. Phương pháp “shadowing” (nhắc lại theo sau người nói) rất hiệu quả: bạn vừa nghe vừa cố gắng lặp lại chính xác ngữ điệu và phát âm, bao gồm cả vị trí lưỡi và luồng hơi cho các âm TH.
Một người đang chăm chú nghiên cứu sách ngữ pháp tiếng Anh, với các ký hiệu phiên âm và từ vựng
Áp Dụng Thực Hành Vào Giao Tiếp Hàng Ngày
Để phát âm TH trở thành một phản xạ tự nhiên, bạn cần tích cực đưa chúng vào thực hành giao tiếp hàng ngày. Đừng ngại nói và áp dụng những gì bạn đã học. Hãy cố gắng sử dụng các từ chứa âm /ð/ và âm /θ/ thường xuyên trong các câu nói của mình, ngay cả khi chỉ là tự nói chuyện với bản thân. Bạn cũng có thể tìm kiếm đối tác luyện nói hoặc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh để có môi trường thực hành. Việc nhận phản hồi từ người bản xứ hoặc giáo viên kinh nghiệm cũng sẽ giúp bạn điều chỉnh và hoàn thiện kỹ năng phát âm của mình theo thời gian.
Bài Tập Luyện Phát Âm /ð/ và /θ/
Bài Tập 1: Đọc các câu sau
- Is one third thirty percent?
- Kathy is one of the authors of the Math book.
- I thought Thomas was an athlete.
- My grandmother is soothing the baby.
- What were those things over there?
- Did they go to the theater together?
- Mathew has got three birthday cakes this week.
- Say thanks to them.
- Think thoroughly before you talk.
- I thought there were more than a thousand things to do.
Bài Tập 2: Phân loại các từ sau vào nhóm chứa âm /ð/ và /θ/
- ethnic
- leather
- thorough
- teeth
- smooth
- clothing
- neither
- with
- that
- growth
- then
- feather
- thus
- theme
- method
- further
- though
- worthy
- rather
- width
Đáp Án Bài Tập 2:
Các từ có phát âm /ð/: leather, clothing, neither, that, then, feather, thus, further, though, worthy, rather.
Các từ có phát âm /θ/: ethnic, thorough, teeth, smooth, with, growth, theme, method, width.
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Phát âm TH
1. Tại sao âm TH lại khó phát âm đối với người Việt?
Âm TH bao gồm /ð/ và /θ/ là những âm răng lưỡi không tồn tại trong tiếng Việt, đòi hỏi vị trí lưỡi và cách tạo luồng hơi đặc biệt, khiến người học tiếng Việt khó làm quen và dễ nhầm lẫn.
2. Sự khác biệt chính giữa /ð/ và /θ/ là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở việc dây thanh quản có rung hay không. Âm /ð/ là âm hữu thanh (dây thanh quản rung), trong khi âm /θ/ là âm vô thanh (dây thanh quản không rung và luồng hơi thoát ra mạnh hơn).
3. Làm thế nào để kiểm tra mình đang phát âm đúng /ð/ hay /θ/?
Để kiểm tra /ð/, đặt tay lên cổ họng: nếu rung, có thể đúng. Để kiểm tra /θ/, đặt tờ giấy trước miệng: nếu bay đi, có thể đúng. Luôn kết hợp với việc kiểm tra vị trí lưỡi.
4. Có quy tắc nào chung để đoán phát âm TH không?
Các từ bắt đầu bằng TH thường là /θ/, trừ các từ chỉ định (this, that), đại từ (they, them) và một số trạng từ. TH ở giữa từ thường là /ð/. TH ở cuối từ có thể là /θ/ (danh từ, tính từ, số thứ tự) hoặc /ð/ (động từ kết thúc bằng -the).
5. Có từ nào chứa TH nhưng phát âm hoàn toàn khác không?
Có một số trường hợp đặc biệt như Thames (sông Thames) được phát âm là /temz/ hoặc Thomas được phát âm là /ˈtɒm.əs/, không theo quy tắc /ð/ hay /θ/. Tuy nhiên, những trường hợp này khá hiếm.
6. Tôi nên làm gì nếu vẫn gặp khó khăn khi phát âm TH?
Hãy kiên trì luyện tập khẩu hình, nghe người bản xứ và ghi âm giọng mình để so sánh. Tìm kiếm các bài tập luyện tập chuyên sâu hoặc tham gia khóa học phát âm tại các trung tâm uy tín để nhận được hướng dẫn cụ thể từ giáo viên.
7. Luyện phát âm TH có giúp cải thiện kỹ năng nghe không?
Chắc chắn rồi. Khi bạn luyện tập phát âm chính xác một âm, bộ não của bạn sẽ trở nên nhạy cảm hơn với âm đó khi nghe, giúp bạn dễ dàng nhận diện và phân biệt các từ trong luồng nói của người bản xứ.
Việc thành thạo phát âm TH (/ð/ và /θ/) không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn nâng cao đáng kể độ chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh. Với sự kiên trì luyện tập đúng phương pháp và áp dụng các bí quyết đã chia sẻ, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được cặp âm đầy thử thách này. Hãy tiếp tục hành trình học tiếng Anh đầy hứng khởi cùng Anh ngữ Oxford để khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích và đạt được mục tiêu của mình nhé!
