Kỳ thi THPT Quốc gia là một dấu mốc then chốt trên hành trình học tập của mỗi học sinh, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược ôn luyện hiệu quả. Trong số các nguồn tài liệu ôn tập quan trọng, đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 do Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố đóng vai trò kim chỉ nam, giúp các thí sinh nắm bắt được cấu trúc đề thi, dạng câu hỏi và trọng tâm kiến thức qua từng năm. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích và giải đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 một cách chi tiết, cung cấp những lời khuyên hữu ích để bạn tối ưu hóa quá trình ôn tập của mình.
| Điểm chính cần nắm vững |
|---|
| – Đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 bao gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm khách quan trong 60 phút. – Cấu trúc đề thi tham khảo đa dạng các phần kiến thức như giao tiếp, ngữ pháp, từ vựng, ngữ âm, trọng âm, điền từ, đọc hiểu, tìm lỗi sai và viết lại câu. – Việc nắm vững phương pháp giải từng dạng bài là chìa khóa để đạt điểm cao trong kỳ thi thực tế. – Phân tích kỹ lưỡng các lỗi sai và hiểu rõ nguyên tắc ngữ pháp, từ vựng được áp dụng giúp nâng cao kỹ năng toàn diện. |
Tổng quan Đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024
Đề thi minh họa THPT Quốc gia 2024 môn tiếng Anh được thiết kế với 50 câu hỏi trắc nghiệm, yêu cầu thí sinh hoàn thành trong thời gian 60 phút. Cấu trúc đề thi này là bức tranh thu nhỏ của đề thi chính thức, phản ánh rõ ràng sự phân bổ các dạng kiến thức cũng như mức độ khó của từng phần. Điều này giúp học sinh có cái nhìn tổng thể và xây dựng lộ trình ôn tập phù hợp, tập trung vào những mảng kiến thức trọng tâm.
Năm 2024, đề thi tiếp tục duy trì sự đa dạng trong các dạng bài, từ những câu hỏi kiểm tra kiến thức nền tảng đến những câu đòi hỏi kỹ năng tư duy và đọc hiểu sâu sắc. Sự phân bổ câu hỏi hợp lý giúp đánh giá toàn diện năng lực tiếng Anh của thí sinh, từ ngữ pháp, từ vựng đến khả năng vận dụng ngôn ngữ trong các tình huống cụ thể.
Cấu trúc chi tiết và phân bổ điểm
Cấu trúc đề thi tham khảo tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 được phân bổ cụ thể thành nhiều phần khác nhau, mỗi phần đóng góp một tỷ trọng điểm nhất định. Hiểu rõ sự phân bổ này là yếu tố then chốt giúp thí sinh phân bổ thời gian làm bài hiệu quả và đưa ra chiến lược ưu tiên hợp lý.
Phần câu hỏi về giao tiếp thường xuất hiện 2 câu, kiểm tra khả năng phản ứng và lựa chọn lời thoại phù hợp với ngữ cảnh. Kiến thức ngữ pháp và từ vựng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 19 câu, bao gồm nhiều chuyên đề khác nhau như thì, dạng của từ, mệnh đề quan hệ, câu bị động, cấu trúc so sánh. Các câu hỏi về phát âm và trọng âm, mỗi phần 2 câu, đòi hỏi sự nắm vững quy tắc phát âm và nhận diện trọng âm của từ, là điểm dễ ăn điểm nếu thí sinh ôn tập kỹ lưỡng.
Ngoài ra, đề còn có 5 câu điền từ thích hợp vào chỗ trống, thường kiểm tra collocation, phrasal verbs hoặc kiến thức ngữ pháp tổng hợp trong một đoạn văn. Phần đọc hiểu chiếm đến 12 câu, chia thành các đoạn văn ngắn và dài, yêu cầu thí sinh tìm thông tin chi tiết, ý chính, suy luận và từ vựng trong ngữ cảnh. Cuối cùng, các dạng bài nối câu, tìm lỗi sai và chọn câu có nghĩa tương đồng (mỗi phần 2-3 câu) giúp đánh giá khả năng vận dụng ngữ pháp, cấu trúc câu và sự linh hoạt trong diễn đạt của thí sinh.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Học Các Ngày Trong Tuần Tiếng Anh Dễ Dàng
- Hướng Dẫn Chi Tiết Giới Thiệu Bản Thân Tiếng Anh Cho Học Sinh
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Thể Thao
- Lối Sống Lành Mạnh: Giải Chi Tiết Unit 2 Tiếng Anh 7 Global Success
- Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS Writing Task 2 Chi Tiết
Hướng dẫn chiến lược làm bài hiệu quả
Để làm tốt đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 và các đề thi thực tế, việc có một chiến lược làm bài rõ ràng là vô cùng quan trọng. Trước hết, hãy dành vài phút đọc lướt qua toàn bộ đề để nắm được các phần và độ dài. Với thời gian 60 phút cho 50 câu, mỗi câu chỉ có trung bình hơn một phút để hoàn thành. Do đó, cần phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần, ưu tiên những câu hỏi dễ và những phần mình tự tin nhất để đảm bảo có điểm.
Đối với các câu hỏi về ngữ âm và trọng âm, hãy đọc to từ đó hoặc nhẩm trong đầu để cảm nhận cách phát âm. Với phần ngữ pháp và từ vựng, hãy đọc kỹ câu hỏi, xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và mối quan hệ ngữ pháp giữa các thành phần trong câu. Đặc biệt, với các dạng câu hỏi như tìm lỗi sai hoặc viết lại câu, cần phân tích từng thành phần của câu gốc và các lựa chọn đáp án để tìm ra điểm bất hợp lý hoặc câu có ý nghĩa tương đồng nhất.
Với các bài đọc hiểu, hãy đọc câu hỏi trước để định hình thông tin cần tìm, sau đó đọc lướt đoạn văn để tìm kiếm các từ khóa. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác khi tìm kiếm thông tin. Sau khi hoàn thành tất cả các câu hỏi, hãy dành thời gian kiểm tra lại các đáp án, đặc biệt là những câu bạn còn băn khoăn. Rà soát lại một lượt giúp bạn phát hiện và sửa chữa những lỗi bất cẩn, có thể tăng thêm điểm số quý giá.
Giải đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 chi tiết
Phần này sẽ đi sâu vào giải đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024, cung cấp đáp án chính xác cùng với những phân tích, giải thích cụ thể cho từng câu hỏi. Việc hiểu rõ lý do đằng sau mỗi đáp án đúng và vì sao các phương án còn lại là sai sẽ giúp thí sinh củng cố kiến thức, nhận diện những lỗi sai thường gặp và cải thiện kỹ năng làm bài. Đây là cơ hội để bạn ôn lại các chuyên đề ngữ pháp, mở rộng vốn từ vựng và trau dồi khả năng tư duy logic.
Đáp án tổng hợp
Trước khi đi vào phần giải thích chi tiết, dưới đây là bảng tổng hợp đáp án của đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 để bạn có thể nhanh chóng đối chiếu kết quả bài làm của mình.
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | D | 11 | B | 21 | B | 31 | B | 41 | B |
| 2 | A | 12 | C | 22 | A | 32 | C | 42 | B |
| 3 | B | 13 | A | 23 | B | 33 | C | 43 | D |
| 4 | A | 14 | D | 24 | D | 34 | D | 44 | A |
| 5 | C | 15 | D | 25 | C | 35 | A | 45 | C |
| 6 | B | 16 | A | 26 | D | 36 | C | 46 | A |
| 7 | C | 17 | C | 27 | C | 37 | D | 47 | C |
| 8 | D | 18 | C | 28 | C | 38 | D | 48 | D |
| 9 | A | 19 | B | 29 | A | 39 | B | 49 | A |
| 10 | B | 20 | D | 30 | D | 40 | C | 50 | B |
Phân tích giải thích đáp án
Để giúp bạn hiểu sâu sắc từng câu hỏi, phần này sẽ cung cấp lời giải chi tiết và phân tích cặn kẽ từng lỗi sai, từng lựa chọn trong đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024.
Ngữ pháp và Từ vựng (Câu 1-17)
Đề thi minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 phần ngữ pháp và từ vựng
Câu 1: Đáp án D.
Trong tình huống giao tiếp này, Bob bày tỏ ý kiến về việc hướng đến lối sống xanh, và Khanh đồng tình rằng điều đó giúp bảo vệ môi trường. “Sure” là cách thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ và tự nhiên. Các lựa chọn A (“Really?”) thể hiện sự nghi ngờ, B (“I don’t think so.”) và C (“Of course not.”) thể hiện sự không đồng ý, đều không phù hợp với ngữ cảnh hội thoại.
Câu 2: Đáp án A.
Mary hỏi Giang có muốn uống gì không (“Would you like something to drink?”). Đáp án A (“Coffee, please.”) là một cách lịch sự để yêu cầu đồ uống. Các phương án còn lại như B, C, D đều không liên quan đến đồ uống hoặc thể hiện sự ưu tiên khác mà không trả lời trực tiếp câu hỏi. Đây là dạng câu hỏi giao tiếp cơ bản, đòi hỏi sự nhạy bén trong việc hiểu và đáp lại lời mời.
Câu 3: Đáp án B.
Câu này kiểm tra kiến thức về so sánh nhất. Hong được so sánh với toàn bộ các thành viên khác trong lớp (“her class”), do đó cần sử dụng cấu trúc so sánh nhất. Tính từ “tall” là tính từ ngắn, nên dạng so sánh nhất của nó là “the tallest”. Các lựa chọn khác như “taller”, “more tall”, “most tall” đều không chính xác về mặt ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
Câu 4: Đáp án A.
Vị trí trống cần điền một danh từ vì nó đứng sau mạo từ “a” và tính từ “swimming”, và trước giới từ “for”. “Competition” là danh từ, có nghĩa là cuộc thi. Cụm “a swimming competition” có nghĩa là một cuộc thi bơi lội, hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Các lựa chọn khác là “compete” (động từ), “competitively” (trạng từ), “competitive” (tính từ) đều không phù hợp với vị trí và ngữ cảnh câu.
Câu 5: Đáp án C.
Đây là câu hỏi về mệnh đề quan hệ rút gọn. Mệnh đề gốc có thể là “Air pollution has become serious, which causes health problems…”. Khi rút gọn, đại từ quan hệ “which” được lược bỏ và động từ “causes” được chuyển sang dạng V-ing “causing” vì mệnh đề quan hệ này mang ý nghĩa chủ động, giải thích nguyên nhân của vấn đề.
Câu 6: Đáp án B.
Mạo từ “the” được sử dụng trước các buổi trong ngày như “morning”, “afternoon”, “evening” khi chúng đi kèm với các giới từ chỉ thời gian như “in the morning”. Trong câu này, “in the afternoon” là cụm từ chính xác để chỉ “vào buổi chiều”.
Câu 7: Đáp án C.
Câu này kiểm tra kiến thức về phrasal verbs. Ngữ cảnh cho thấy sức khỏe của đối tượng đã cải thiện nhờ bỏ thuốc lá. “Gave up” (từ bỏ) là phrasal verb phù hợp nhất với ý nghĩa này. Các lựa chọn khác: “put on” (mặc, giả vờ), “get up” (thức dậy), “took off” (cất cánh, cởi bỏ) đều không phù hợp về ngữ nghĩa.
Câu 8: Đáp án D.
Chủ ngữ “kitchen” (nhà bếp) không thể tự thực hiện hành động “clean” (dọn dẹp) mà phải được dọn dẹp bởi người khác, cụ thể là “by my mother”. Do đó, câu này phải ở thể bị động. Vì hành động diễn ra trong quá khứ (“yesterday”), động từ phải chia ở thì quá khứ đơn bị động: “was cleaned”.
Câu 9: Đáp án A.
Động từ “forget” có thể đi với V-ing (quên một việc đã làm) hoặc to-V (quên một việc cần làm). Cụm “had a wonderful time together” (đã có khoảng thời gian tuyệt vời bên nhau) cho thấy việc “working together” (làm việc cùng nhau) đã xảy ra trong quá khứ. Do đó, “forget working” là cấu trúc chính xác, diễn tả việc quên đi một trải nghiệm đã qua.
Câu 10: Đáp án B.
Câu này thuộc dạng câu hỏi đuôi. Mệnh đề chính “We should do something…” có động từ khuyết thiếu “should” ở dạng khẳng định. Vì vậy, phần câu hỏi đuôi phải là dạng phủ định của “should” là “shouldn’t”, kết hợp với chủ ngữ “we”.
Câu 11: Đáp án B.
Ngữ cảnh của câu nói về kết quả của một nghiên cứu (“results of a recent study”). Các nghiên cứu thường có chức năng “làm sáng tỏ”, “giải thích” hoặc “chỉ ra” điều gì đó. “Illuminated” có nghĩa là làm sáng tỏ, làm rõ, rất phù hợp với ngữ cảnh khoa học này. Các lựa chọn khác như “flared”, “flashed”, “blazed” đều liên quan đến ánh sáng nhưng không mang nghĩa “làm sáng tỏ” một vấn đề, thông tin.
Câu 12: Đáp án C.
Hành động “came” (đến) ở thì quá khứ đơn là một hành động ngắn, đột ngột, cắt ngang một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Do đó, hành động “watch” (xem) cần được chia ở thì quá khứ tiếp diễn là “was watching”. Cụm “When he came, I was watching TV” mô tả đúng trình tự sự việc: đang xem TV thì anh ấy đến.
Câu 13: Đáp án A.
Câu này đề cập đến việc bị “phạt tiền” vì vi phạm luật giao thông (“breaking the traffic regulations”). “Fine” là danh từ đếm được, nghĩa là tiền phạt. “A fine” là cấu trúc chính xác. “Money” là danh từ không đếm được, không đi với “a”. “Rate” (tỷ lệ) và “fare” (tiền vé) không phù hợp với ngữ cảnh vi phạm luật giao thông.
Câu 14: Đáp án D.
Cấu trúc “as soon as” (ngay khi) thường được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong tương lai. Mệnh đề chứa “as soon as” phải dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành, trong khi mệnh đề còn lại dùng thì tương lai đơn. “Will join” ở mệnh đề chính cho biết hành động còn lại phải là “finishes” (hiện tại đơn) hoặc “has finished” (hiện tại hoàn thành).
Câu 15: Đáp án D.
Cụm từ cố định (collocation) “lay the table” có nghĩa là dọn bàn ăn, bày biện bàn ăn để chuẩn bị bữa ăn. Ngữ cảnh câu “prepares a meal” (chuẩn bị bữa ăn) hoàn toàn phù hợp với cụm từ này. Các động từ khác như “stand”, “go”, “jump” không thể kết hợp với “table” để tạo ra ý nghĩa tương tự.
Câu 16: Đáp án A.
Cấu trúc “It is + adjective + for someone + to do something” dùng để diễn đạt việc một điều gì đó như thế nào đối với ai đó khi làm một hành động cụ thể. Trong trường hợp này, “It is easy for us to learn English” có nghĩa là học tiếng Anh dễ dàng đối với chúng tôi. Giới từ “for” là bắt buộc trước tân ngữ chỉ người “us”.
Câu 17: Đáp án C.
Idiom “hit the books” có nghĩa là bắt đầu học tập chăm chỉ, đặc biệt là để chuẩn bị cho một kỳ thi. Ngữ cảnh John cần chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới (“prepare for the upcoming exams”) rất phù hợp với ý nghĩa này. Các lựa chọn còn lại như “hit the roof” (tức giận), “hit the papers” hay “hit the dictionary” không có ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
Ngữ âm và Trọng âm (Câu 18-21)
Phần này kiểm tra khả năng phân biệt cách phát âm của các nguyên âm, phụ âm và vị trí trọng âm trong từ. Đây là kiến thức nền tảng giúp thí sinh phát âm chuẩn và tự tin trong giao tiếp tiếng Anh.
Câu 18: Đáp án C.
Phân tích cách phát âm của chữ “c”:
A. comic /ˈkɒm.ɪk/ (c phát âm /k/)
B. comfort /ˈkʌm.fət/ (c phát âm /k/)
C. city /ˈsɪt.i/ (c phát âm /s/)
D. cancer /ˈkæn.sər/ (c phát âm /k/)
Chữ “c” trong “city” phát âm là /s/, khác biệt so với các từ còn lại.
Câu 19: Đáp án B.
Phân tích cách phát âm của chữ “i”:
A. wife /waɪf/ (i phát âm /aɪ/)
B. give /ɡɪv/ (i phát âm /ɪ/)
C. mine /maɪn/ (i phát âm /aɪ/)
D. smile /smaɪl/ (i phát âm /aɪ/)
Chữ “i” trong “give” phát âm là /ɪ/, khác biệt so với các từ còn lại.
Câu 20: Đáp án D.
Phân tích vị trí trọng âm:
A. popular /ˈpɒp.jə.lər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
B. dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
C. accurate /ˈæk.jə.rət/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
D. effective /ɪˈfek.tɪv/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
Từ “effective” có trọng âm khác biệt so với các từ còn lại.
Câu 21: Đáp án B.
Phân tích vị trí trọng âm:
A. offer /ˈɒf.ər/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
B. describe /dɪˈskraɪb/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
C. threaten /ˈθret.ən/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
D. finish /ˈfɪn.ɪʃ/ (trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất)
Từ “describe” có trọng âm khác biệt so với các từ còn lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa và Điền từ (Câu 22-30)
Phần này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn yêu cầu khả năng suy luận ngữ nghĩa của từ trong ngữ cảnh cụ thể, bao gồm cả idioms. Các câu điền từ yêu cầu sự kết hợp giữa ngữ pháp và từ vựng để hoàn thành đoạn văn mạch lạc.
Câu 22: Đáp án A.
Từ “vary” (biến đổi, thay đổi) có nghĩa gần nhất với “change” (thay đổi). Các lựa chọn khác như “take” (lấy), “stand” (đứng), “hold” (giữ) đều không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
Câu 23: Đáp án B.
Từ “major” (lớn, quan trọng, chủ yếu) có nghĩa gần nhất với “big” (lớn). Các lựa chọn còn lại như “small” (nhỏ), “normal” (bình thường), “tiny” (rất nhỏ) đều không đồng nghĩa.
Câu 24: Đáp án D.
Từ “conserve” (bảo tồn) có nghĩa trái ngược nhất với “destroy” (phá hủy). Các lựa chọn khác như “protect” (bảo vệ), “maintain” (duy trì), “preserve” (bảo quản) đều đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “conserve”.
Câu 25: Đáp án C.
Cụm “as a bolt from the blue” là một idiom có nghĩa là bất ngờ, đột ngột, hoàn toàn không thể đoán trước. Vì vậy, từ có nghĩa trái ngược nhất là “predictably” (có thể dự đoán được). Ngay cả khi không biết nghĩa của idiom, cụm “We were all very surprised” (Chúng tôi đều đã rất bất ngờ) trong câu gợi ý rằng sự việc diễn ra không lường trước.
Câu 26: Đáp án D.
Chỗ trống cần điền một từ hạn định cho danh từ số nhiều “countries” (các quốc gia). Trong các lựa chọn, “many” (nhiều) là từ duy nhất được dùng với danh từ đếm được số nhiều. “Little” dùng với danh từ không đếm được, “another” và “every” dùng với danh từ số ít.
Câu 27: Đáp án C.
Cụm từ “meet the need of” (đáp ứng nhu cầu của) là một collocation phổ biến. Trong ngữ cảnh câu, việc xây dựng cơ sở vật chất đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của du khách. Các động từ khác như “bring”, “take”, “look” không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp.
Câu 28: Đáp án C.
Câu này sử dụng mệnh đề quan hệ. Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho cụm danh từ chỉ sự vật “huge amounts of carbon emissions” (một lượng khí thải carbon khổng lồ) và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. “Which” là lựa chọn chính xác cho trường hợp này. “Where” (chỉ nơi chốn), “when” (chỉ thời gian), “who” (chỉ người) đều không phù hợp.
Câu 29: Đáp án A.
Mệnh đề thứ nhất nói về tình trạng tiêu cực (“holidaymakers are unaware of such issues” – du khách không nhận thức được vấn đề), trong khi mệnh đề thứ hai nói về một hiện tượng tích cực (“travel with environmental responsibility” – du lịch có trách nhiệm với môi trường). Hai mệnh đề này có ý nghĩa tương phản, do đó cần sử dụng liên từ “but” (nhưng) để nối chúng.
Câu 30: Đáp án D.
Đại từ “they” trong câu thay thế cho “these travellers” (những du khách này) và “people who would rather travel with environmental responsibility” (những người muốn du lịch có trách nhiệm với môi trường). Do đó, những chuyến đi của họ chỉ có tác động rất nhỏ đến môi trường. “Minimal” (rất nhỏ) là tính từ phù hợp nhất. Các tính từ khác như “harmful” (có hại), “significant” (đáng kể), “destructive” (phá hoại) đều mang ý nghĩa tiêu cực hoặc không phù hợp với ngữ cảnh.
Đọc hiểu văn bản (Câu 31-41)
Phần đọc hiểu là một trong những phần quan trọng nhất của đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024, đòi hỏi thí sinh phải có khả năng tổng hợp thông tin, suy luận và hiểu rõ ý nghĩa của từ vựng trong ngữ cảnh.
Ảnh chụp đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 phần đọc hiểu và câu hỏi tình huống
Câu 31: Đáp án B.
Đoạn văn giới thiệu về Sheena Southall, một sinh viên 22 tuổi, và trải nghiệm đầy thử thách của cô ấy khi tham gia một chương trình truyền hình khắc nghiệt. Cô ấy muốn “test her limit” (kiểm tra giới hạn bản thân) và sau chương trình, cô ấy nói đó là “the best experience of my life so far” (trải nghiệm tuyệt vời nhất trong đời). Do đó, ý chính của bài là về “một trải nghiệm đầy thử thách của một sinh viên trẻ”. Các phương án A và D chỉ là chi tiết nhỏ, còn phương án B không được đề cập.
Câu 32: Đáp án C.
Đại từ “it” trong câu “It has been described as one of the most fascinating shows in the world” (Nó được miêu tả là một trong những chương trình thú vị nhất thế giới) rõ ràng ám chỉ đến “a TV show” (một chương trình truyền hình) đã được nhắc đến ở câu trước. Các lựa chọn khác như “the world”, “an advert”, “her limit” đều không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp.
Câu 33: Đáp án C.
Thông tin được tìm thấy ở đoạn 1: “Sheena Southall, a 22-year-old student, was keen to test her limit when she agreed to appear on a TV show.” (Sheena Southall, một sinh viên 22 tuổi, rất muốn kiểm tra giới hạn của mình khi cô ấy đồng ý xuất hiện trên một chương trình TV.) Phương án C “explore her limit” (khám phá giới hạn của bản thân) là cách diễn đạt lại của “test her limit” và phù hợp với ý định của Sheena khi tham gia chương trình.
Câu 34: Đáp án D.
Từ “tough” (khó khăn, khắc nghiệt) trong ngữ cảnh “The job was challenging” (Công việc đầy thử thách) và “She started hunting for a job that would be both exciting and tough” (Cô ấy bắt đầu tìm kiếm một công việc vừa thú vị vừa khó khăn) có nghĩa gần nhất với “difficult” (khó khăn). Các lựa chọn khác như “tiring” (gây mệt mỏi), “boring” (gây nhàm chán), “negative” (tiêu cực) không thể hiện đúng mức độ thử thách của công việc.
Câu 35: Đáp án A.
Thông tin “As soon as she got back, she finished her studies and graduated.” (Ngay khi cô ấy trở về, cô ấy đã hoàn thành việc học và tốt nghiệp.) cho thấy Sheena đã tiếp tục và hoàn thành việc học của mình sau chương trình, chứ không phải bỏ học (“dropping out of school”). Các hành động khác như “hunting for a job”, “cleaning the windows”, “carrying heavy water buckets” đều là những việc cô ấy đã làm hoặc sẽ làm sau đó.
Câu 36: Đáp án C.
Toàn bộ đoạn văn xoay quanh việc sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ (“What you do before bedtime also has a huge effect on how you feel the next day. If you spend time chatting to someone on social media, or reading a book on your e-reader, you are not alone.”). Các đoạn sau phân tích tác động của ánh sáng xanh (“blue light”) từ các thiết bị này đến giấc ngủ và đưa ra lời khuyên. Vì vậy, chủ đề chính là “tác động của việc sử dụng thiết bị điện tử lên giấc ngủ”.
Câu 37: Đáp án D.
Thông tin được tìm thấy ở đoạn 2: “All devices’ screens give out a large amount of blue light, which affects the body’s production of the sleep hormone, melatonin, which can change your sleep patterns.” (Màn hình của tất cả các thiết bị đều phát ra một lượng lớn ánh sáng xanh, ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone ngủ melatonin của cơ thể, có thể làm thay đổi chu kỳ giấc ngủ của bạn.) Điều này trực tiếp hỗ trợ cho phương án D.
Câu 38: Đáp án D.
Trong câu “So it is not just getting to sleep that becomes hard, but the quality of your sleep also suffers.” (Vì vậy, không chỉ việc đi vào giấc ngủ trở nên khó khăn, mà chất lượng giấc ngủ của bạn cũng bị ảnh hưởng.), từ “suffers” mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự suy giảm. Do đó, “becomes worse” (trở nên tồi tệ hơn) là từ gần nghĩa nhất. Các lựa chọn khác như “gets longer” (kéo dài hơn), “improves” (cải thiện), “maintains” (duy trì) đều không phù hợp.
Câu 39: Đáp án B.
Từ “severe” (nghiêm trọng, khắc nghiệt) trong ngữ cảnh “not sleeping well can be a severe problem” (ngủ không ngon có thể là một vấn đề nghiêm trọng) có nghĩa gần nhất với “serious” (nghiêm trọng). Các lựa chọn khác như “potential” (tiềm năng), “basic” (cơ bản), “obvious” (rõ ràng) không thể hiện mức độ ảnh hưởng tiêu cực như “severe”.
Câu 40: Đáp án C.
Câu trước đó là “So, it is clear you should not use your phone before you go to sleep.” (Vì vậy, rõ ràng bạn không nên sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ.) Câu tiếp theo hỏi “Why not leave it in another room?” (Tại sao không để nó ở một phòng khác?). Rõ ràng, “it” ở đây đang thay thế cho “your phone” đã được nhắc đến.
Câu 41: Đáp án B.
Thông tin ở đoạn cuối của bài đọc: “You should rediscover paper books and enjoy feeling tired and sleepy before bedtime rather than wondering why your best friend has not liked your photo!” (Bạn nên khám phá lại sách giấy và tận hưởng cảm giác mệt mỏi và buồn ngủ trước khi đi ngủ thay vì thắc mắc tại sao bạn thân của bạn chưa like ảnh của bạn!). Điều này ám chỉ việc đọc sách giấy giúp bạn cảm thấy buồn ngủ, trái ngược với “makes it difficult to fall asleep”. Do đó, phát biểu B là sai. Các phát biểu còn lại đều đúng theo nội dung bài.
Sửa lỗi sai và Viết lại câu (Câu 42-50)
Đây là những dạng bài kiểm tra khả năng ứng dụng ngữ pháp và cấu trúc câu linh hoạt. Việc tìm lỗi sai đòi hỏi sự tỉ mỉ, còn viết lại câu yêu cầu nắm vững các cấu trúc tương đương để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
Câu 42: Đáp án B.
Đoạn văn đề cập rằng tác động tiêu cực của thời gian sử dụng màn hình lên giấc ngủ đã được nhắc đến nhiều trên tin tức gần đây (“have been in the news a lot recently”), dẫn đến việc các nhà sản xuất điện thoại thông minh và máy tính bảng đã thêm một tính năng giúp giảm bớt những tác động này (“manufacturers of smartphones and tablets have added a feature to the mobile devices that can help reduce these.”). Điều này cho thấy các công ty đã “have taken users’ health into consideration” (đã xem xét sức khỏe của người dùng), phù hợp với lựa chọn B. Các lựa chọn A, C, D đều không phản ánh đúng thông tin hoặc suy luận từ bài đọc.
Câu 43: Đáp án D.
Câu gốc: “He didn’t try his best. He didn’t make much progress.” (Anh ấy đã không cố gắng hết sức. Anh ấy đã không tiến bộ nhiều.) Đây là một tình huống giả định không có thật trong quá khứ, cần sử dụng câu điều kiện loại 3. Cấu trúc là “If + S + had + PII, S + would/could/might + have + PII.” Phương án D “If he had tried his best, he could have made much progress.” (Nếu anh ấy đã cố gắng hết sức, anh ấy đã có thể tiến bộ rất nhiều.) là đúng ngữ pháp và diễn đạt đúng ý nghĩa giả định của câu gốc. Các lựa chọn khác sai về thì hoặc ý nghĩa.
Câu 44: Đáp án A.
Câu gốc: “Hoa had just graduated from university. She was offered a job at a reputable multinational corporation.” (Hoa vừa mới tốt nghiệp đại học. Cô ấy được mời làm việc tại một tập đoàn đa quốc gia có uy tín.) Câu này diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, hành động tốt nghiệp xảy ra trước. Cấu trúc đảo ngữ “Hardly… when…” hoặc “No sooner… than…” thường được dùng để diễn tả điều này. Phương án A “Hardly had Hoa graduated from university when she was offered a job at a reputable multinational corporation.” (Ngay khi Hoa vừa tốt nghiệp đại học thì cô ấy đã được mời làm việc ở một tập đoàn đa quốc gia có uy tín.) là chính xác cả về ngữ pháp và ý nghĩa. Các lựa chọn B và C đảo ngược trình tự hành động, còn D sai về nghĩa.
Câu 45: Đáp án C.
Lỗi sai nằm ở tính từ sở hữu “her”. Chủ ngữ của câu là “office workers” (các nhân viên văn phòng) là danh từ số nhiều, chỉ một nhóm người. Do đó, tính từ sở hữu đúng phải là “their” (của họ) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều, chứ không phải “her” (của cô ấy) dùng cho số ít giống cái.
Câu 46: Đáp án A.
Lỗi sai nằm ở tính từ “advisable”. “Advisable” có nghĩa là “nên làm”, thường dùng để bổ nghĩa cho hành động. Tuy nhiên, “committe” (hội đồng) cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, mô tả chức năng của nó. Tính từ đúng cần dùng là “advisory” (tư vấn, cố vấn). Khi đó, “advisory committee” có nghĩa là “hội đồng cố vấn”.
Câu 47: Đáp án C.
Trạng ngữ “last year” (năm trước) chỉ rõ hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ. Do đó, động từ “volunteer” cần được chia ở thì quá khứ đơn là “volunteered”. Dạng “volunteers” là thì hiện tại đơn, không phù hợp với mốc thời gian đã cho.
Câu 48: Đáp án D.
Câu gốc: “Visitors are not permitted to enter this area.” (Du khách không được phép vào khu vực này.) Câu này thể hiện một quy định cấm đoán. Trong các lựa chọn, “mustn’t” (không được phép) là động từ khuyết thiếu thể hiện sự cấm đoán mạnh mẽ nhất, tương đương với “are not permitted”. Các lựa chọn khác như “won’t” (sẽ không), “needn’t” (không cần), “wouldn’t” (sẽ không/sẽ không làm trong quá khứ) đều không diễn tả đúng ý nghĩa cấm đoán.
Câu 49: Đáp án A.
Câu gốc: “The last time Tim played basketball with his brother was 5 months ago.” (Lần cuối Tim chơi bóng rổ với anh trai là 5 tháng trước.) Câu này có nghĩa là Tim đã không chơi bóng rổ với anh trai mình trong 5 tháng. Cấu trúc “S + haven’t/hasn’t + PII + for + khoảng thời gian” diễn tả một hành động không xảy ra trong một khoảng thời gian. Phương án A “Tim hasn’t played basketball with his brother for 5 months.” là chính xác về cả ngữ pháp (hiện tại hoàn thành với “for”) và ý nghĩa.
Câu 50: Đáp án B.
Câu gốc: “My sister has just finished her English course,” Tony said. (Tony nói: “Em gái tôi vừa kết thúc khóa học tiếng Anh của mình.”) Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, cần thực hiện các thay đổi về chủ ngữ, thì, tính từ sở hữu. “My sister” của Tony sẽ thành “his sister” trong lời kể gián tiếp. Thì hiện tại hoàn thành “has just finished” lùi về quá khứ hoàn thành “had just finished”. Phương án B “Tony said that his sister had just finished her English course.” là đáp án chính xác.
Hỏi đáp thường gặp về Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia
Để hỗ trợ thêm cho quá trình ôn tập và giải đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà các sĩ tử hay thắc mắc.
1. Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia có những dạng bài nào?
Đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia bao gồm nhiều dạng bài đa dạng như câu hỏi giao tiếp, ngữ pháp (chia thì, dạng từ, mệnh đề quan hệ, câu bị động, cấu trúc so sánh, câu điều kiện, câu gián tiếp), từ vựng (chọn từ phù hợp, từ đồng nghĩa – trái nghĩa), ngữ âm (phát âm, trọng âm), điền từ vào đoạn văn, đọc hiểu và trả lời câu hỏi, tìm lỗi sai, và viết lại câu.
2. Làm thế nào để phân bổ thời gian hiệu quả cho 50 câu trong 60 phút?
Để tối ưu thời gian, bạn nên dành khoảng 10-15 phút cho các câu hỏi ngữ âm, trọng âm, giao tiếp và chọn từ. Các câu hỏi ngữ pháp và từ vựng nên được hoàn thành trong 15-20 phút. Phần đọc hiểu và điền từ là phần tốn thời gian nhất, cần khoảng 20-25 phút. Cuối cùng, 5-10 phút còn lại dành cho các câu sửa lỗi sai, viết lại câu và rà soát lại toàn bộ bài.
3. Phần nào trong đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia thường khó nhất?
Phần đọc hiểu và các câu hỏi suy luận thường được coi là khó nhất vì chúng không chỉ đòi hỏi vốn từ vựng phong phú mà còn cần khả năng phân tích, tổng hợp thông tin và suy luận từ ngữ cảnh. Các câu hỏi tìm lỗi sai và viết lại câu cũng có thể gây khó khăn nếu thí sinh không nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phức tạp.
4. Nên ôn tập từ vựng cho kỳ thi THPT Quốc gia như thế nào?
Bạn nên học từ vựng theo chủ đề (ví dụ: môi trường, giáo dục, sức khỏe, công nghệ), học cả từ loại, nghĩa, cách phát âm, và các collocation đi kèm. Việc đọc nhiều tài liệu tiếng Anh như báo, truyện, hay các bài viết học thuật cũng giúp mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên và hiệu quả.
5. Có cần làm hết các đề minh họa của các năm trước không?
Việc luyện tập với các đề minh họa và đề thi chính thức của các năm trước là rất quan trọng. Điều này giúp bạn làm quen với cấu trúc đề, các dạng câu hỏi lặp lại và đặc biệt là áp lực thời gian. Hãy cố gắng làm bài nghiêm túc như thi thật và sau đó dành thời gian phân tích, sửa lỗi chi tiết.
6. Làm sao để cải thiện kỹ năng đọc hiểu nhanh và chính xác?
Để cải thiện kỹ năng đọc hiểu, bạn nên luyện tập đọc lướt (skimming) để nắm ý chính và đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể. Đồng thời, tăng cường vốn từ vựng, đặc biệt là các từ đồng nghĩa, trái nghĩa và các cụm từ cố định, sẽ giúp bạn hiểu bài đọc sâu sắc hơn. Luyện tập thường xuyên với các dạng bài đọc hiểu khác nhau cũng rất quan trọng.
7. Làm thế nào để tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản khi làm bài?
Để tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản, bạn cần nắm vững các chuyên đề ngữ pháp trọng tâm như thì của động từ, câu bị động, câu điều kiện, mệnh đề quan hệ, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, và các cấu trúc so sánh. Luyện tập làm các bài tập ngữ pháp chuyên sâu và thường xuyên rà soát lại ngữ pháp trong các bài viết của mình sẽ giúp củng cố kiến thức.
8. Tiếng Anh Oxford có khóa học hay tài liệu ôn thi THPT Quốc gia nào không?
Để được tư vấn và tìm hiểu thêm về các phương pháp học tập hiệu quả cũng như tài liệu ôn thi THPT Quốc gia môn tiếng Anh, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Anh ngữ Oxford. Chúng tôi có các chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ bạn trên con đường chinh phục điểm cao trong kỳ thi sắp tới.
Kết thúc quá trình giải đề minh họa tiếng Anh THPT Quốc gia 2024 này, Anh ngữ Oxford hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và chi tiết về cấu trúc đề thi, đồng thời nắm vững các phương pháp giải quyết từng dạng bài. Việc ôn luyện kỹ càng, kết hợp với việc hiểu sâu các lỗi sai và nguyên tắc ngữ pháp, từ vựng, sẽ là chìa khóa giúp bạn tự tin đạt được kết quả tốt nhất trong kỳ thi quan trọng sắp tới.
