Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc là vô cùng quan trọng, đặc biệt là với chủ đề quen thuộc như gia đình. Đây không chỉ là đề tài thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS Speaking hay giao tiếp hàng ngày mà còn là cơ hội để bạn thể hiện sự gắn kết văn hóa. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn sâu rộng về các từ vựng tiếng Anh về gia đình một cách chi tiết và hữu ích nhất.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình: Các Thuật Ngữ Cơ Bản
Để nắm vững các cuộc hội thoại liên quan đến gia đình, điều cần thiết là phải hiểu rõ các thuật ngữ cơ bản mô tả các mối quan hệ và cấu trúc gia đình trong tiếng Anh. Những từ vựng này không chỉ giúp bạn gọi tên đúng các thành viên mà còn mở rộng khả năng diễn đạt về các loại hình gia đình đa dạng trong xã hội hiện đại. Nắm chắc chúng là bước đầu tiên để bạn tự tin hơn trong mọi ngữ cảnh giao tiếp.
Các Loại Hình Gia Đình Phổ Biến
Trong xã hội ngày nay, khái niệm gia đình không chỉ giới hạn ở một khuôn mẫu truyền thống mà đã phát triển thành nhiều loại hình khác nhau, phản ánh sự đa dạng về văn hóa và cách sống. Việc hiểu rõ các thuật ngữ mô tả những loại hình gia đình này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi thảo luận về cấu trúc gia đình của mình hoặc của người khác. Có những gia đình được hình thành từ mối quan hệ huyết thống trực tiếp, trong khi những gia đình khác lại dựa trên cơ sở pháp lý hoặc sự gắn kết về tình cảm.
Mỗi loại hình gia đình đều có những đặc điểm riêng biệt và việc sử dụng đúng từ vựng sẽ thể hiện sự tinh tế và am hiểu của bạn. Chẳng hạn, gia đình hạt nhân là hình thức phổ biến nhất ở nhiều quốc gia phương Tây, bao gồm bố mẹ và con cái. Trong khi đó, ở các nền văn hóa Á Đông, đại gia đình với nhiều thế hệ cùng chung sống lại là hình ảnh quen thuộc. Ngoài ra, sự phát triển của xã hội cũng tạo nên những khái niệm mới như gia đình đơn thân, gia đình có con nuôi hay gia đình đồng giới, đòi hỏi chúng ta phải cập nhật vốn từ vựng của mình.
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Adoptive family | əˈdɒptɪv ˈfæmɪli | Gia đình có con nuôi (nhận nuôi dựa theo mặt pháp lý) |
| Childless family | ˈʧaɪldlɪs ˈfæmɪli | Gia đình chỉ có bố mẹ, không có con cái |
| Extended family | ɪksˈtɛndɪd ˈfæmɪli | Đại gia đình, có từ 3 thế hệ trở lên chung sống với nhau |
| Foster family | ˈfɒstə ˈfæmɪli | Gia đình nhận con nuôi (nhận nuôi dưỡng không theo pháp lý) |
| Grandparent family | ˈgrænpeərənt ˈfæmɪli | Gia đình ông bà nuôi cháu, không có bố mẹ |
| Nuclear family | ˈnjuːklɪə ˈfæmɪli | Gia đình hạt nhân, gồm hai thế hệ – bố mẹ và con cái. |
| Reconstituted family | riːˈkɒnstɪˌtjuːtɪd ˈfæmɪli | Gia đình tái thiết, là sự kết hợp, hai người lớn qua hôn nhân, sống chung hoặc hợp tác dân sự, những người có quan hệ trước đây và con cái của họ. |
| Step family | stɛp ˈfæmɪli | Gia đình có cha và mẹ cùng với con riêng của một trong hai người |
| Same-sex family | seɪm-sɛks ˈfæmɪli | Gia đình có vợ và chồng cùng giới |
| Single parent family | ˈsɪŋgl ˈpeərənt ˈfæmɪli | Gia đình có bố/mẹ đơn thân nuôi con |
Mối Quan Hệ Huyết Thống: Từ Ông Bà Đến Chắt Chút
Để miêu tả chi tiết cây phả hệ, bạn cần nắm vững các từ vựng tiếng Anh chỉ mối quan hệ huyết thống từ thế hệ ông bà, bố mẹ, con cái cho đến các thế hệ xa hơn như chắt. Việc này không chỉ hữu ích trong việc giới thiệu về bản thân và gia đình mình mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về các cấu trúc xã hội trong ngôn ngữ Anh. Mỗi từ đều mang một ý nghĩa cụ thể, giúp phân biệt rõ ràng từng vai trò và mối liên hệ trong gia đình.
Việc phân biệt giữa “grandfather” và “great-grandfather” hay “grandchild” và “great-grandchild” là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn khi nói về các thế hệ. Ngoài ra, việc sử dụng các từ thân mật như “grandpa”, “grandma”, “dad”, “mom” cũng làm cho cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và gần gũi hơn. Các từ như “offspring” hay “sibling” cũng là những lựa chọn tốt để nói chung về con cái hoặc anh chị em mà không cần cụ thể giới tính.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Bảng Phiên Âm IPA: Chìa Khóa Phát Âm Chuẩn Tiếng Anh
- Nắm Vững Tiếng Anh Qua Các Chương Trình TV Hiệu Quả
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Rau Củ Quả Hiệu Quả Nhất
- Hiểu Rõ Dạng Process IELTS Writing Task 1 Toàn Diện
- Nắm Vững Bài Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp Trong Tiếng Anh
Các loại hình gia đình và thành viên cơ bản trong tiếng Anh
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Great-grandfather | ˈgreɪtˈgrændˌfɑːðə | Ông cố |
| Great-grandmother | greɪt-ˈgrænˌmʌðə | Bà cố |
| Grandparents | ˈgrænˌpeərənts | Ông bà |
| Grandfather (Grandpa) | ˈgrændˌfɑːðə (ˈgrænpɑː) | Ông |
| Grandmother (Grandma/Granny) | ˈgrænˌmʌðə (ˈgrænmɑː/ˈgræni) | Bà |
| Parents | ˈpeərənts | Bố mẹ |
| Folks | fəʊks | Bố mẹ |
| Father (Daddy/Dad/Papa) | ˈfɑːðə (ˈdædi/dæd/pəˈpɑː) | Bố |
| Mother (Mommy/Mom/Mama/Mummy/Mum) | ˈmʌðə (ˈmɒmi/mɒm/məˈmɑː/ˈmʌmi/mʌm) | Mẹ |
| Offspring | ˈɒfsprɪŋ | Con cái |
| Child (Singular)Children (Plural) | ʧaɪld/ˈʧɪldrən | Trẻ con |
| Son | sʌn | Con trai |
| Daughter | ˈdɔːtə | Con gái |
| Sibling | ˈsɪblɪŋ | Anh chị em ruột |
| Brother (Bro) | ˈbrʌðə (brəʊ) | Anh/em trai |
| Elder/Older Brother | ˈɛldə/ˈəʊldə ˈbrʌðə | Anh trai |
| Younger/Little Brother | ˈjʌŋə/ˈlɪtl ˈbrʌðə | Em trai |
| Sister (Sis) | ˈsɪstə (siːz) | Chị/em gái |
| Elder/Older sister | ˈɛldə/ˈəʊldə ˈsɪstə | Chị gái |
| Younger/Little sister | ˈjʌŋə/ˈlɪtl ˈsɪstə | Em gái |
| Twins | twɪnz | Sinh đôi |
| Twin sister | twɪn ˈsɪstə | Chị em sinh đôi |
| Twin brother | twɪn ˈbrʌðə | Anh em sinh đôi |
| Grandchild (singular)Grandchildren (plural) | ˈgrænʧaɪld/ˈgrænʧɪldrən | Cháu |
| Grandson | ˈgrænsʌn | Cháu trai |
| Granddaughter | ˈgrænˌdɔːtə | Cháu gái |
| Great-grandchild (singular)Great-grandchildren (plural) | ˈgreɪtˈgrændʧaɪld/greɪt-ˈgrænʧɪldrən | Chắt |
Thành Viên Gia Đình Mở Rộng: Họ Hàng Gần Xa
Ngoài các mối quan hệ trực hệ, gia đình còn bao gồm một mạng lưới rộng lớn các thành viên họ hàng. Từ cô, dì, chú, bác đến anh chị em họ, mỗi người đều đóng góp vào bức tranh toàn cảnh của một gia đình lớn. Việc gọi tên chính xác những mối quan hệ này bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp lưu loát hơn, đặc biệt khi nói về các buổi sum họp gia đình hoặc giới thiệu về dòng họ. Nắm vững những từ này là chìa khóa để mô tả đầy đủ về gia đình mở rộng của bạn.
Những từ như “uncle”, “aunt”, “nephew”, “niece”, “cousin” là những từ vựng tiếng Anh về gia đình thường xuyên được sử dụng. Đặc biệt, “cousin” có thể dùng cho cả anh, chị, em họ, bất kể giới tính hay tuổi tác, làm cho việc giao tiếp trở nên đơn giản hơn. Khi muốn diễn tả mức độ gần gũi trong quan hệ họ hàng, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “close relatives” (họ hàng gần) hay “distance relatives” (họ hàng xa).
Các thành viên họ hàng trong gia đình tiếng Anh
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Uncle | ˈʌŋkl | cậu/chú/bác |
| Aunt | ɑːnt | Cô/dì |
| Nephew | ˈnɛvju(ː) | Cháu trai (của cậu/dì/cô/chú…) |
| Niece | niːs | Cháu gái (của cậu/dì/cô/chú…) |
| Cousin | ˈkʌzn | Anh chị em họ |
| First cousin | fɜːst ˈkʌzn | Anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ. (có chung ông bà) |
| Second cousin | ˈsɛkənd ˈkʌzn | Anh (chị) con bác, em con chú họ; anh (chị, em) con cô con cậu họ.(có chung ông bà cố với chúng ta) |
| Close relatives | kləʊs ˈrɛlətɪvz | Họ hàng gần |
| Distance relatives | ˈdɪstəns ˈrɛlətɪvz | Họ hàng xa |
| Family members | ˈfæmɪli ˈmɛmbəz | Thành viên trong gia đình |
| Next of kin | nɛkst ɒv kɪn | Người có quan hệ huyết thống gần nhất với người đã khuất |
Quan Hệ Hôn Nhân Và Con Nuôi Trong Tiếng Anh
Ngoài mối quan hệ huyết thống, gia đình còn được xây dựng dựa trên hôn nhân và các mối quan hệ pháp lý như nhận con nuôi. Việc hiểu và sử dụng chính xác các từ vựng tiếng Anh liên quan đến những mối quan hệ này là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi bạn cần mô tả về gia đình chồng/vợ (in-laws), hoặc các trường hợp gia đình tái hôn hay nhận con nuôi. Điều này giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp.
Các thuật ngữ như “father-in-law”, “mother-in-law” chỉ rõ ràng mối quan hệ qua hôn nhân, trong khi “stepfather”, “stepmother” lại dùng để phân biệt với cha mẹ ruột khi có tái hôn. Đối với những trường hợp nhận nuôi, việc phân biệt giữa “foster” (nuôi dưỡng không chính thức) và “adoptive” (nuôi dưỡng có pháp lý) cũng rất cần thiết. Nắm vững những từ này sẽ giúp bạn mô tả một cách đầy đủ và chính xác về bức tranh phức tạp của các mối quan hệ trong một gia đình.
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Father-in-law | ˈfɑːðərɪnlɔː | Bố chồng/bố vợ |
| Mother-in-law | ˈmʌðərɪnlɔː | Mẹ chồng/mẹ vợ |
| Son-in-law | ˈsʌnɪnlɔː | Con rể |
| Daughter-in-law | ˈdɔːtərɪnlɔː | Con dâu |
| Brother-in-law | ˈbrʌðərɪnlɔː | Anh rể/Em rể |
| Sister-in-law | ˈsɪstərɪnlɔː | Chị dâu/Em dâu |
| Spouse | spaʊz | Vợ chồng |
| Husband | ˈhʌzbənd | Chồng |
| Wife | waɪf | Vợ |
| Stepfather | ˈstɛpˌfɑːðə | Cha dượng |
| Stepmother | ˈstɛpˌmʌðə | Mẹ kế |
| Ex-husband | ɛks-ˈhʌzbənd | Chồng cũ |
| Ex-wife | ɛks-waɪf | Vợ cũ |
| Half-brother | ˈhɑːfˌbrʌðə | Anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha |
| Half-sister | ˈhɑːfˈsɪstə | Chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha |
| Step brother | stɛp ˈbrʌðə | Con trai riêng của cha dượng/mẹ kế |
| Step sister | stɛp ˈsɪstə | Con gái riêng của cha dượng/mẹ kế |
| Foster parents | ˈfɒstə ˈpeərənts | Bố mẹ nuôi (không đi kèm với các ràng buộc về pháp lý) |
| Foster father | ˈfɒstə ˈfɑːðə | Bố nuôi |
| Foster mother | ˈfɒstə ˈmʌðə | Mẹ nuôi |
| Adoptive parents | əˈdɒptɪv ˈpeərənts | Bố mẹ nuôi (về mặt pháp lý) |
| Adoptive child | əˈdɒptɪv ʧaɪld | Con nuôi |
| Adopted son/Foster son | əˈdɒptɪd sʌn/ˈfɒstə sʌn | Con trai nuôi |
| Adopted daughter/Foster daughter | əˈdɒptɪd ˈdɔːtə/ˈfɒstə ˈdɔːtə | Con gái nuôi |
Tình Trạng Hôn Nhân và Các Giai Đoạn Gia Đình
Khi nói về gia đình và các mối quan hệ, tình trạng hôn nhân là một yếu tố không thể bỏ qua. Nó phản ánh giai đoạn của một mối quan hệ, từ khi bắt đầu đến những thay đổi sau này. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về gia đình liên quan đến tình trạng hôn nhân giúp bạn mô tả chính xác cuộc sống cá nhân cũng như các mối quan hệ của người khác, đồng thời tránh được những cách diễn đạt mơ hồ.
Diễn Đạt Tình Trạng Hôn Nhân Bằng Tiếng Anh
Có nhiều cách để diễn đạt tình trạng hôn nhân bằng tiếng Anh, từ những người độc thân đến những người đã kết hôn hoặc đã ly hôn. Mỗi từ ngữ không chỉ đơn thuần là một trạng thái mà còn ẩn chứa những thông tin về trách nhiệm, mối quan hệ và cuộc sống. Ví dụ, “engaged” cho biết một cặp đôi đang trong giai đoạn chuẩn bị cho hôn lễ, trong khi “newlyweds” lại chỉ những cặp vợ chồng mới cưới, mang ý nghĩa tươi mới và hạnh phúc.
Từ vựng về tình trạng hôn nhân và mối quan hệ gia đình
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Alimony | ˈælɪməni | Trợ cấp nuôi con |
| Divorced | dɪˈvɔːst | Ly hôn |
| Engaged | ɪnˈgeɪʤd | Đã đính hôn |
| Married | ˈmærɪd | Đã kết hôn |
| Newlyweds | ˈnjuːlɪˌwɛdz | Vợ chồng mới cưới |
| Separate | ˈsɛprɪt | Chia tay |
| Single | ˈsɪŋgl | Độc thân |
| Taken | ˈteɪkən | Đang trong mối quan hệ |
Từ Vựng Về Các Khía Cạnh Hôn Nhân
Không chỉ có tình trạng hôn nhân, mà những khía cạnh liên quan đến hôn nhân như trợ cấp sau ly hôn cũng là những từ vựng tiếng Anh quan trọng cần biết. Chẳng hạn, “alimony” là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ khoản tiền mà một người vợ hoặc chồng phải trả cho người còn lại sau khi ly hôn. Những từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về luật pháp gia đình hoặc các vấn đề xã hội, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết không chỉ từ vựng mà cả ngữ cảnh sử dụng.
Việc nắm rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các vấn đề phức tạp trong các mối quan hệ và những quy định pháp lý liên quan đến gia đình. Nó cũng thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và chuyên nghiệp khi đối mặt với những chủ đề nhạy cảm hoặc mang tính chất pháp lý.
Từ Vựng Tiếng Anh Về Không Gian Sống Của Gia Đình
Khi nói về gia đình, chúng ta không thể bỏ qua không gian sống – nơi mọi thành viên cùng chung sống và tạo nên những kỷ niệm. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các phòng ốc, khu vực trong nhà và ngoài trời sẽ giúp bạn mô tả chi tiết về ngôi nhà của mình, cũng như hiểu rõ hơn khi người khác chia sẻ về không gian sống của họ. Mỗi căn phòng đều có một chức năng riêng, tạo nên sự tiện nghi và thoải mái cho từng thành viên.
Các Khu Vực Chính Trong Ngôi Nhà Tiếng Anh
Mỗi ngôi nhà đều được cấu thành từ nhiều khu vực chức năng khác nhau, từ phòng khách nơi cả gia đình sum họp, phòng ngủ riêng tư cho đến nhà bếp nơi những bữa ăn được chuẩn bị. Việc gọi tên chính xác các khu vực này bằng tiếng Anh là một kỹ năng giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. Ví dụ, “living room” là nơi tiếp khách và quây quần, trong khi “bedroom” là không gian nghỉ ngơi cá nhân.
Các phòng và khu vực trong ngôi nhà tiếng Anh
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bathroom | ˈbɑːθru(ː)m | Nhà tắm |
| Bedroom | ˈbɛdru(ː)m | Phòng ngủ |
| Ceiling | ˈsiːlɪŋ | Trần nhà |
| Dining room | ˈdaɪnɪŋ ruːm | Phòng ăn |
| Downstairs | ˌdaʊnˈsteəz | Tầng dưới |
| Floor | flɔː | Sàn nhà |
| Garage | ˈgærɑːʒ | Ga-ra để xe ô tô |
| Kitchen | ˈkɪʧɪn | Bếp |
| Lavatory | ˈlævətəri | Nhà vệ sinh |
| Living room | ˈlɪvɪŋ ruːm | Phòng khách |
| Lounge | laʊnʤ | Phòng chờ |
| Porch | pɔːʧ | Hành lang |
| Roof | ruːf | Mái nhà |
| Sun lounge | sʌn laʊnʤ | Phòng sưởi nắng |
| Toilet | ˈtɔɪlɪt | Nhà vệ sinh |
| Upstairs | ˌʌpˈsteəz | Tầng trên |
Những Từ Vựng Liên Quan Đến Sân Vườn Và Ngoại Thất
Không chỉ bên trong, không gian bên ngoài ngôi nhà cũng góp phần tạo nên tổng thể một mái ấm gia đình. Các khu vực như sân sau, ban công hay lối vào xe không chỉ là phần kiến trúc mà còn là nơi diễn ra nhiều hoạt động sinh hoạt chung. Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chỉ những khu vực ngoại thất này giúp bạn mô tả trọn vẹn hơn về không gian sống của mình. Ví dụ, “backyard” là không gian vui chơi phổ biến cho trẻ em hoặc tổ chức tiệc BBQ, trong khi “driveway” là lối đi dẫn vào nhà hoặc gara.
| Từ | IPA | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Backyard | ˌbækˈjɑːd | Sân sau |
| Deck | dɛk | Ban công ngoài |
| Driveway | ˈdraɪvweɪ | Lối lái xe vào |
| Shed | ʃɛd | Nhà kho |
Các Cụm Từ Và Thành Ngữ Về Chủ Đề Gia Đình
Việc học các từ vựng tiếng Anh về gia đình sẽ trở nên phong phú hơn rất nhiều khi bạn kết hợp chúng với các cụm từ và thành ngữ. Đây là những biểu đạt không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự am hiểu văn hóa. Các cụm từ này thường mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh những mối quan hệ, tình cảm, và các tình huống phổ biến trong đời sống gia đình. Sử dụng thành thạo chúng sẽ giúp bạn ghi điểm cao trong các bài kiểm tra nói và tự tin hơn trong giao tiếp.
Cụm Động Từ Phổ Biến Diễn Tả Quan Hệ Gia Đình
Các cụm động từ (phrasal verbs) là một phần không thể thiếu khi nói về các mối quan hệ trong gia đình. Chúng giúp diễn đạt hành động và tương tác giữa các thành viên một cách sống động. Ví dụ, “bring up” (nuôi dưỡng) hay “get along with” (hòa hợp với) là những cụm từ rất phổ biến khi mô tả về cách các thành viên gia đình tương tác với nhau. Việc học và thực hành các cụm động từ này sẽ làm cho lời nói của bạn trở nên tự nhiên và cuốn hút hơn.
Thành Ngữ (Idioms) Về Gia Đình Phổ Biến
Tiếng Anh có rất nhiều thành ngữ thú vị liên quan đến chủ đề gia đình, phản ánh những giá trị và quan niệm văn hóa. Ví dụ, “like father, like son” là một thành ngữ quen thuộc để nói về sự giống nhau giữa bố và con trai. Những thành ngữ này không chỉ làm giàu vốn từ vựng của bạn mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách người bản xứ diễn đạt tình cảm và các tình huống trong cuộc sống gia đình.
Cụm từ và thành ngữ về gia đình trong tiếng Anh
| Từ | IPA | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Admire | ədˈmaɪə | Ngưỡng mộ | The son really admires his father. (Con trai thật sự ngưỡng mộ bố của mình.) |
| Adopt a child | əˈdɒpt ə ʧaɪld | Nhận nuôi con | They adopted a child and called him Peter. (Họ nhận nuôi một đứa trẻ và gọi bé ấy là Peter.) |
| Ancestor | ˈænsɪstə | Tổ tiên | As a part of young generation, we should respect our ancestor. (Là một phần của thế hệ trẻ, chúng ta nên kính trọng tổ tiên của mình.) |
| Bring up | brɪŋ ʌp | Nuôi dưỡng | She brings her child up alone. (Cô ấy nuôi dưỡng đứa con một mình.) |
| Broken home | ˈbrəʊkən həʊm | Gia đình tan vỡ | He used to live in a broken home. (Anh ấy từng sống trong một gia đình tan vỡ.) |
| Breadwinner | ˈbrɛdˌwɪnə | Trụ cột gia đình | It is believed that the father is the breadwinner of the family. (Bố thường được coi là trụ cột của gia đình.) |
| Close to | kləʊs tuː | Thân thiết | I am so close to my brother. (Tôi rất thân thiết với anh trai của tôi.) |
| Close-knit family | kləʊs-nɪt ˈfæmɪli | Gia đình thân thiết | I have a close-knit family. (Tôi có một gia đình thân thiết.) |
| Carefree childhood | ˈkeəfriː ˈʧaɪldhʊd | Tuổi thơ êm đềm | Because they had a carefree childhood, they know how to love each other. (Bởi vì họ có một tuổi thơ êm đềm nên họ biết yêu thương lẫn nhau.) |
| Custody of children | ˈkʌstədi ɒv ˈʧɪldrən | Quyền nuôi con (ba mẹ tranh chấp quyền nuôi con sau khi ly hôn) | Who will have custody of the children? (Ai sẽ có quyền được nuôi con?) |
| Dysfunctional family | dɪsˈfʌŋkʃən(ə)l ˈfæmɪli | Gia đình không êm ấm | The children are from a dysfunctional family, so they are not taken care of carefully. (Những đứa trẻ sinh ra từ một gia đình không êm ấm, nên chúng không được chăm sóc kỹ càng.) |
| Domestic Violence | dəʊˈmɛstɪk ˈvaɪələns | Bạo lực gia đình | How can we solve the problems about domestic violence? (Chúng ta có thể giải quyết các vấn đề về bạo lực gia đình như thế nào?) |
| Descendant | dɪˈsɛndənt | Hậu duệ, con cháu | He has no descendants. (Ông ấy không có con cháu.) |
| Fall out (with somebody) | fɔːl aʊt (wɪð ˈsʌmbədi) | Cãi nhau (với ai đó) | I often fall out with my sister. (Tôi thường cãi nhau với chị gái của mình.) |
| Joint/sole custody | ʤɔɪnt/səʊl ˈkʌstədi | Quyền giám hộ chung (Vợ chồng sẽ chia sẻ quyền nuôi con) | In joint legal custody, both parents of a child share major decision making regarding for example education, medical care and religious upbringing. (Trong quyền giám hộ, cả bố và mẹ đều chia sẻ quyền quyết định việc học, y tế và tôn giáo của đứa trẻ.) |
| Get along with (Get on with) | gɛt əˈlɒŋ wɪð (gɛt ɒn wɪð) | Có mối quan hệ thân thiết | I get along with my family. (Tôi có mối quan hệ thân thiết với gia đình của mình.) |
| Generation gap | ˌʤɛnəˈreɪʃən gæp | Khoảng cách thế hệ | There is a generation gap between my grandmother and me. (Có một khoảng cách thế hệ giữa bà tôi và tôi.) |
| Get married to | gɛt ˈmærɪd tuː | Cưới | She is going to get married to that man next week. (Cô ấy dự kiến sẽ cưới đàn ông ấy vào tuần tới.) |
| Give birth to | gɪv bɜːθ tuː | Sinh con | Liz has just given birth to a cute boy. (Liz vừa sinh một bé trai đáng yêu.) |
| Grow up | grəʊ ʌp | Trưởng thành | I grew up in Vietnam. (Tôi lớn lên ở Việt Nam.) |
| Get together | gɛt təˈgɛðə | Tụ họp | We often get together on Sundays. (Chúng tôi thường tụ họp vào Chủ nhật.) |
| Godfather/mother | ˈgɒdˌfɑːðə/ˈmʌðə | Bố/mẹ đỡ đầu | I live with my godmother. (Tôi sống với mẹ đỡ đầu của mình.) |
| Have something in common | hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɒmən | Có điểm gì chung | My brother and I have hobbies in common. (Tôi và em trai tôi có sở thích chung.) |
| Like father, like son | laɪk ˈfɑːðə, laɪk sʌn | Cha nào con nấy | He plays basketball very well like his father. Like father, like son. (Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏi như bố anh ấy. Cha nào con nấy.) |
| Look like | lʊk laɪk | Giống như | She looks like her mother. (Cô ấy giống mẹ.) |
| Loving family | ˈlʌvɪŋ ˈfæmɪli | Gia đình yêu thương | I live in a loving family. (Tôi sống trong một gia đình yêu thương.) |
| Make up (with somebody) | meɪk ʌp (wɪð ˈsʌmbədi) | Làm hòa (với ai đó) | After a serious argument, we make up with each other. (Sau một cuộc thảo luận gay gắt, chúng tôi làm hòa với nhau.) |
| Propose to somebody | prəˈpəʊz tuː ˈsʌmbədi | Cầu hôn ai đó | He decided to propose to her. (Anh ấy quyết định cầu hôn cô ấy.) |
| Pay child support | peɪ ʧaɪld səˈpɔːt | Chi trả tiền giúp nuôi con | He has to pay child support. (Anh ấy phải chi trả tiền giúp nuôi con.) |
| Pass something from one generation to the next | pɑːs ˈsʌmθɪŋ frɒm wʌn ˌʤɛnəˈreɪʃən tuː ðə nɛkst | Truyền thống truyền từ đời này sang đời khác | This tradition passes from old generation to the next. (Truyền thống này được truyền từ đời này sang đời khác.) |
| Run in the family | rʌn ɪn ðə ˈfæmɪli | Có chung đặc điểm gì với gia đình | Red hair runs in my family. (Gia đình tôi có điểm chung là tóc đỏ.) |
| Raise children | reɪz ˈʧɪldrən | Nuôi dạy con cái | Parents have to raise children. (Bố mẹ phải nuôi dạy con cái.) |
| Settle down | ˈsɛtl daʊn | Ổn định cuộc sống | When are you going to get married and settle down? (Khi nào bạn sẽ cưới và ổn định cuộc sống?) |
| Start a family | stɑːt ə ˈfæmɪli | Bắt đầu có con | When are you and your wife going to start a family? I want grandchildren! (Khi nào cháu và vợ cháu sẽ có con? Bà muốn có cháu!) |
| Split up | splɪt ʌp | Chia tay | My parents split up last year. (Bố mẹ tôi đã chia tay năm ngoái.) |
| Tell off | tɛl ɒf | La mắng | The father tells off his son. (Bố la mắng con trai.) |
| Take after | teɪk ˈɑːftə | Giống (về ngoại hình) | She really takes after her mother. (Cô ấy trông thật giống mẹ.) |
| Take care of (Look after) | teɪk keər ɒv (lʊk ˈɑːftə) | Chăm sóc | Parents have to take care of their offspring. (Bố mẹ phải chăm sóc con cái) |
| To be named after | tuː biː neɪmd ˈɑːftə | Được đặt tên theo | She was named after Queen Elizabeth. (Cô ấy được đặt tên theo Nữ hoàng Elizabeth.) |
| Troubled childhood | ˈtrʌbld ˈʧaɪldhʊd | Tuổi thơ khó khăn | He had a troubled childhood. (Anh ấy có một tuổi thơ khó khăn.) |
Từ Vựng Miêu Tả Đặc Điểm Và Hoạt Động Gia Đình
Ngoài các mối quan hệ, các từ vựng tiếng Anh còn giúp chúng ta mô tả những đặc điểm của một gia đình hoặc các hoạt động thường ngày của họ. Ví dụ, “loving family” (gia đình yêu thương) hay “dysfunctional family” (gia đình không êm ấm) là những cụm từ diễn tả tổng quát về không khí và mối quan hệ trong gia đình. Các hoạt động như “get together” (tụ họp) hay “raise children” (nuôi dạy con cái) cũng là những cụm từ quan trọng để miêu tả cuộc sống gia đình hàng ngày.
Những cụm từ này không chỉ đơn thuần là sự kết hợp của các từ mà còn thể hiện sắc thái và cảm xúc. Việc sử dụng chúng một cách tự nhiên giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ, đồng thời giúp người nghe dễ dàng hình dung hơn về bối cảnh và cảm xúc mà bạn muốn truyền tải khi nói về gia đình.
Áp Dụng Từ Vựng Gia Đình Vào Giao Tiếp Hàng Ngày
Việc học từ vựng tiếng Anh về gia đình sẽ trở nên hiệu quả nhất khi bạn biết cách áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế. Các đoạn hội thoại mẫu là công cụ tuyệt vời để bạn luyện tập cách sử dụng từ ngữ một cách tự nhiên và chính xác. Từ việc giới thiệu về các thành viên trong gia đình mình cho đến việc hỏi thăm về gia đình của người khác, mọi tương tác đều là cơ hội để bạn củng cố kiến thức và nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ.
Việc luyện tập với các mẫu câu này giúp bạn không chỉ ghi nhớ từ vựng mà còn làm quen với cách đặt câu, cách diễn đạt ý tưởng và cách phản hồi trong các cuộc trò chuyện thông thường. Hãy thử biến tấu các đoạn hội thoại, thay thế thông tin cá nhân của bạn vào để tạo ra những cuộc trò chuyện chân thực hơn.
Mẫu Hội Thoại Giao Tiếp Về Gia Đình Nhỏ
Khi muốn giới thiệu về gia đình mình, bạn có thể bắt đầu bằng việc kể về số lượng thành viên, sau đó đi sâu vào vai trò và sở thích của từng người. Đây là một cách tự nhiên để bắt đầu một cuộc trò chuyện, đồng thời giúp bạn thực hành các từ vựng tiếng Anh về gia đình đã học.
A: How many people are in your family?
(Gia đình bạn có bao nhiêu thành viên?)
B: There are four members in my family: my father, my mother, my older brother, and myself.
(Gia đình tôi có 4 thành viên: bố tôi, mẹ tôi, anh trai tôi và tôi.)
A: What does your father do for a living?
(Bố bạn làm nghề gì?)
B: My father works as a driver.
(Bố tôi là lái xe.)
A: How is your mother doing? How old is she?
(Mẹ bạn thì sao? Bà ấy bao nhiêu tuổi?)
B: My mom works as an accountant. She’s 49 years old, one year younger than my dad.
(Mẹ tôi là một kế toán. Bà ấy năm nay 49 tuổi, trẻ hơn bố tôi 1 tuổi.)
A: What are your brother’s interests?
(Anh trai bạn thích gì?)
B: He enjoys fixing phones and computers. He’s in the process of opening an electronics store.
(Anh ấy thích sửa máy điện thoại hoặc máy tính. Anh ấy đang mở một tiệm điện tử.)
A: Does your family often go out together?
(Gia đình bạn có thường hay ra ngoài với nhau không?)
B: Absolutely. Typically, we head out for breakfast every Sunday morning.
(Có chứ. Chúng tôi thường xuyên ra ngoài dùng bữa sáng vào Chủ Nhật hàng tuần.)
Mẫu Hội Thoại Về Gia Đình Lớn và Họ Hàng
Việc hỏi thăm và chia sẻ về gia đình lớn, bao gồm cả họ hàng, cũng là một phần quan trọng trong giao tiếp. Điều này thể hiện sự quan tâm và giúp bạn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh về gia đình sang các mối quan hệ phức tạp hơn.
A: Tell me, how’s your family doing? How is everyone?
(Chia sẻ với mình đi, gia đình của bạn như thế nào? Mọi người đều khỏe chứ?)
B: Everyone’s doing really well, thank you. My parents plan to visit me this summer.
(Mọi người đều rất tốt, cảm ơn bạn nhiều nhé. Bố mẹ mình sắp tới dự định sẽ đến thăm mình vào hè này đấy.)
A: That sounds lovely! Will your brother and sister-in-law join them?
(Tuyệt vời! Anh trai và chị dâu bạn có đến cùng họ không?)
B: Absolutely, they are. My uncle and my cousin will be joining them as well.
(Có chứ. Cả chú và em họ mình cũng sẽ đến nữa.)
A: How about your grandparents?
(Ông bà của bạn thì sao?)
B: No, they won’t. Their health isn’t up for long-distance travel.
(Họ thì không. Sức khỏe của họ không tốt để đi đường dài lắm.)
Cách Kể Chuyện Về Gia Đình Bằng Tiếng Anh
Khi mô tả chi tiết hơn về gia đình mình, bạn có thể kết hợp nhiều từ vựng tiếng Anh đã học để tạo thành một đoạn văn mạch lạc. Việc này không chỉ giúp bạn luyện tập cách sắp xếp ý tưởng mà còn củng cố khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng trong một ngữ cảnh tự nhiên.
A: Share with me about your family. Do you have a large family?
(Chia sẻ với mình về gia đình của bạn đi. Bạn có một đại gia đình chứ?)
B: Yes, indeed. My grandparents reside with my family. They’re in great health. Frequently, they engage in morning exercises together. My father works as a driver while my mother handles accounting. They prioritize caring for my grandparents.
(Có chứ. Ông bà mình đang sống cùng với gia đình. Họ rất khỏe mạnh. Họ thường tập thể dục buổi sáng cùng nhau. Bố mình là một lái xe và mẹ mình là một kế toán. Họ luôn cố gắng dành thời gian nhiều hơn để chăm sóc ông bà mình.)
A: Wow, that’s a large family! Do you have siblings?
(Chà, quả là một đại gia đình! Vậy bạn có anh chị gì không?)
B: I have an elder brother who’s married; I also have a sister-in-law. We share a wonderful relationship. My brother and sister-in-law jointly operate two stores, one specializing in electronics and the other in makeup.
(Mình có một anh trai. Anh trai mình đã kết hôn rồi và mình có một chị dâu. Chúng mình có mối quan hệ khá là tốt. Anh trai và chị dâu mình đang mở hai cửa hàng về điện tử và trang điểm cùng nhau.)
Hội thoại mẫu tiếng Anh về gia đình
Bí Quyết Nắm Vững Từ Vựng Gia Đình
Để thực sự nắm vững các từ vựng tiếng Anh về gia đình và sử dụng chúng một cách thành thạo, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả. Việc học không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ mà còn phải đi kèm với thực hành và hiểu sâu sắc ngữ cảnh sử dụng. Điều này giúp từ vựng đi vào tiềm thức và trở thành một phần tự nhiên trong giao tiếp của bạn.
Phương Pháp Học Từ Vựng Hiệu Quả Cho Chủ Đề Gia Đình
Một trong những cách hiệu quả để học từ vựng tiếng Anh là kết nối chúng với cuộc sống thực. Bạn có thể tự tạo cây phả hệ của riêng mình bằng tiếng Anh, viết nhật ký về các hoạt động của gia đình hoặc xem các bộ phim, chương trình truyền hình có chủ đề gia đình để nghe cách người bản xứ sử dụng từ ngữ. Việc lặp lại và áp dụng thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài.
Bạn cũng có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc luyện tập với bạn bè thông qua các trò chơi đóng vai. Đặt mục tiêu học một số lượng từ vựng nhất định mỗi ngày và ôn tập định kỳ để đảm bảo rằng kiến thức được củng cố. Việc học từ vựng theo chủ đề như gia đình sẽ giúp bạn dễ dàng liên kết và ghi nhớ hơn rất nhiều.
Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Từ Vựng Gia Đình
Khi học từ vựng tiếng Anh về gia đình, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Một trong số đó là nhầm lẫn giữa các mối quan hệ như “nephew” và “niece” hoặc giữa “half-brother” và “step-brother”. Ngoài ra, việc sử dụng sai giới tính hoặc nhầm lẫn giữa “parents” (bố mẹ) và “relatives” (họ hàng) cũng là những lỗi thường thấy.
Để khắc phục, hãy dành thời gian tìm hiểu kỹ định nghĩa và ví dụ của từng từ. Luôn kiểm tra lại ngữ cảnh khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác. Việc chủ động tìm hiểu và sửa lỗi sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng sử dụng từ vựng tiếng Anh của mình, đặc biệt là với chủ đề gia đình đầy phức tạp này.
FAQs – Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp Về Từ Vựng Gia Đình
1. Tại sao chủ đề gia đình lại quan trọng trong tiếng Anh?
Chủ đề gia đình rất quan trọng vì nó là một phần cốt lõi của cuộc sống hàng ngày và văn hóa ở mọi nơi. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về gia đình giúp bạn dễ dàng giao tiếp, kể chuyện, và hiểu các ngữ cảnh xã hội từ cơ bản đến phức tạp, đồng thời thường xuyên xuất hiện trong các bài thi nói và viết.
2. Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng về gia đình?
Để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng tiếng Anh về gia đình, bạn nên sử dụng phương pháp liên kết hình ảnh, tạo sơ đồ cây phả hệ của riêng mình bằng tiếng Anh, luyện tập đặt câu, và thường xuyên nghe/nói về chủ đề này thông qua phim ảnh, sách báo hoặc trò chuyện với người bản xứ.
3. Có cần phân biệt “father” và “dad” không?
Có. “Father” là thuật ngữ trang trọng hoặc chung chung, trong khi “dad” (hoặc “daddy”) là cách gọi thân mật, gần gũi hơn. Tương tự với “mother” và “mom/mum”. Việc lựa chọn từ ngữ phù hợp giúp bạn thể hiện đúng sắc thái trong giao tiếp về gia đình.
4. “Cousin” có nghĩa là anh/chị/em họ nam hay nữ?
“Cousin” là một từ trung tính, có thể dùng để chỉ cả anh họ, chị họ, em trai họ, hay em gái họ. Bạn không cần phải thêm giới tính vào từ này trừ khi muốn làm rõ cụ thể (ví dụ: “my male cousin”).
5. Nên học cụm từ hay từ đơn lẻ trước cho chủ đề gia đình?
Bạn nên học song song cả từ vựng tiếng Anh về gia đình đơn lẻ và cụm từ. Từ đơn lẻ là nền tảng, còn cụm từ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế. Các cụm từ thường mang ý nghĩa cụ thể và được dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
6. “In-laws” bao gồm những ai?
“In-laws” là một thuật ngữ chung chỉ các thành viên trong gia đình của vợ hoặc chồng bạn. Nó bao gồm bố chồng/vợ (father-in-law), mẹ chồng/vợ (mother-in-law), anh/em rể (brother-in-law), và chị/em dâu (sister-in-law).
7. Làm sao để tránh nhầm lẫn giữa “foster” và “adoptive”?
Để tránh nhầm lẫn, hãy nhớ rằng “adoptive” liên quan đến việc nhận con nuôi hợp pháp, có giấy tờ chứng nhận quyền làm cha mẹ. Trong khi đó, “foster” (nuôi dưỡng) thường chỉ việc chăm sóc một đứa trẻ tạm thời mà không có quyền pháp lý vĩnh viễn với tư cách cha mẹ ruột hoặc cha mẹ nuôi chính thức.
8. Có idioms nào phổ biến về gia đình không?
Có rất nhiều idioms phổ biến về gia đình như “like father, like son” (cha nào con nấy), “run in the family” (có đặc điểm di truyền trong gia đình), “blood is thicker than water” (một giọt máu đào hơn ao nước lã). Học những thành ngữ này sẽ làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn rất nhiều.
Việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh về gia đình là một bước đệm vững chắc giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc hội thoại và bài kiểm tra. Với sự tổng hợp chi tiết và các ví dụ thực tế từ Anh ngữ Oxford, hy vọng bạn đã có thêm nhiều công cụ để chinh phục chủ đề quan trọng này. Hãy luyện tập thường xuyên để các từ vựng này trở thành phản xạ tự nhiên của bạn!
