Câu trực tiếp và câu gián tiếp là một phần ngữ pháp quan trọng, giúp người học tiếng Anh truyền đạt thông tin một cách chính xác và linh hoạt. Việc thành thạo cách chuyển đổi giữa hai dạng câu này không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, giúp bạn diễn đạt ý tưởng của người khác một cách tự nhiên. Bài viết này sẽ đi sâu vào lý thuyết, các trường hợp đặc biệt và cung cấp các bài tập câu trực tiếp gián tiếp thực hành hữu ích để bạn nhanh chóng làm chủ kiến thức này.
Khái Niệm Cơ Bản Về Câu Trực Tiếp Và Gián Tiếp
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc tường thuật lại lời nói của người khác có hai hình thức chính: trực tiếp và gián tiếp. Mỗi hình thức có mục đích và cấu trúc riêng biệt, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và mạch lạc.
Câu Trực Tiếp (Direct Speech)
Câu trực tiếp là cách bạn trích dẫn nguyên văn lời nói của một người. Khi sử dụng câu trực tiếp, bạn sẽ không thay đổi bất kỳ từ ngữ nào so với lời nói gốc. Đây là phương pháp phổ biến khi bạn muốn nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối của lời nói hoặc muốn truyền tải cảm xúc, giọng điệu của người nói. Điểm đặc trưng của câu trực tiếp là việc sử dụng dấu ngoặc kép (” “) để bao quanh phần lời trích dẫn.
Cấu trúc phổ biến của câu trực tiếp thường là: S + said/asked/…, + “Mệnh đề trích dẫn”. Ví dụ, nếu Jane nói, “Tôi sẽ đến thư viện vào ngày mai,” thì trong câu trực tiếp, chúng ta sẽ viết: Jane said, “I will go to the library tomorrow.” Đôi khi, mệnh đề trích dẫn có thể đứng trước phần giới thiệu người nói, ví dụ: “I will go to the library tomorrow,” Jane said.
Câu Gián Tiếp (Indirect Speech)
Ngược lại, câu gián tiếp, hay còn gọi là câu tường thuật (Reported Speech), được dùng để kể lại hoặc tường thuật lại ý nghĩa của lời nói của người khác mà không cần trích dẫn nguyên văn. Mục đích chính của câu gián tiếp là truyền đạt thông tin cốt lõi một cách tổng quát và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi bạn không cần sự chính xác tuyệt đối về từng từ ngữ.
Trong câu gián tiếp, dấu ngoặc kép không được sử dụng. Thay vào đó, câu gián tiếp thường kết nối lời tường thuật với mệnh đề chính bằng các từ nối như “that” (thường có thể lược bỏ), “if”, “whether” hoặc các từ để hỏi (what, why, where, when, how). Ví dụ, từ câu trực tiếp của Jane ở trên, khi chuyển sang gián tiếp, chúng ta sẽ có: Jane said that she would go to the library the next day. Để chuyển đổi thành công, bạn cần điều chỉnh thì của động từ, đại từ, và các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm, như sẽ được trình bày chi tiết hơn dưới đây.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- 10 Phương Pháp Học Tiếng Anh Hiệu Quả Từ A Đến Z
- Dạy Trẻ Em Chơi Nhạc Cụ: Lợi Ích & Quan Điểm Đa Chiều
- Phân Tích Đề Thi Tiếng Anh THPT Quốc Gia 2024 Chi Tiết
- Hồi Ức Ngày Đầu Tiên Đi Học: Luyện IELTS Speaking Hiệu Quả
- Nắm Vững Thành Ngữ Về Tần Suất Để Giao Tiếp Tiếng Anh Trôi Chảy
Nguyên Tắc Biến Đổi Cơ Bản Câu Trực Tiếp Sang Gián Tiếp
Việc chuyển đổi câu từ trực tiếp sang gián tiếp đòi hỏi sự điều chỉnh ở một số yếu tố ngữ pháp để đảm bảo ý nghĩa và tính thời gian của câu được truyền tải chính xác. Ba nguyên tắc chính cần nắm vững bao gồm biến đổi thì của động từ, đại từ và tân ngữ, cùng với các từ chỉ thời gian và địa điểm.
Biến đổi Thì của Động Từ trong Mệnh Đề
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, thì của động từ trong mệnh đề tường thuật thường phải lùi về quá khứ một bậc so với thì gốc. Quy tắc này được gọi là “backshift of tenses”. Mục đích của việc lùi thì là để phản ánh rằng lời nói ban đầu đã diễn ra trong quá khứ so với thời điểm bạn đang tường thuật lại. Điều này giúp duy trì sự nhất quán về mặt thời gian trong câu gián tiếp.
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu gián tiếp | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn (Present Simple) | Quá khứ đơn (Past Simple) | She said, “I eat apples.” → She said that she ate apples. |
| Quá khứ đơn (Past Simple) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | He said, “I went home.” → He said that he had gone home. |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | They said, “We are studying.” → They said that they were studying. |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | She said, “I was reading.” → She said that she had been reading. |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) | He said, “I have finished.” → He said that he had finished. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | She said, “I have been waiting.” → She said that she had been waiting. |
| Will | Would | He said, “I will come.” → He said that he would come. |
| Can | Could | She said, “I can swim.” → She said that she could swim. |
| May | Might | He said, “It may rain.” → He said that it might rain. |
| Must or Have to | Had to | She said, “I must leave.” → She said that she had to leave. |
Việc nắm vững bảng chuyển đổi thì này là chìa khóa để thực hiện các bài tập câu trực tiếp gián tiếp một cách chính xác.
Biến đổi Đại Từ và Tân Ngữ
Một khía cạnh quan trọng khác khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp là việc điều chỉnh các đại từ và tân ngữ. Sự thay đổi này là cần thiết để phản ánh đúng người nói hoặc người được nói đến trong ngữ cảnh mới của câu tường thuật. Ví dụ, nếu người nói ban đầu dùng “I”, khi bạn tường thuật lại, “I” có thể trở thành “he” hoặc “she” tùy thuộc vào giới tính của người nói.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Chủ ngữ | I | He/She |
| You | I/We/They | “You are smart,” he told me. → He told me that I was smart. |
| We | We/They | “We are ready,” they announced. → They announced that they were ready. |
| Tân ngữ | Me | Him/Her |
| You | Me/Us/Them | “I helped you,” he said. → He said that he helped me. |
| Us | Us/Them | “She teaches us,” they said. → They said that she taught them. |
| Tính từ sở hữu | My | His/Her |
| Your | My/Our/Their | “Where is your car?” she asked me. → She asked me where my car was. |
| Our | Our/Their | “This is our house,” they said. → They said that was their house. |
| Đại từ sở hữu | Mine | His/Hers |
| Yours | Mine/Ours/Theirs | “Is this yours?” he asked me. → He asked me if that was mine. |
| Ours | Ours/Theirs | “The car is ours,” they said. → They said the car was theirs. |
Việc chú ý đến người nói và người nghe trong từng tình huống sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn khi thay đổi các đại từ và tân ngữ. Đây là một lỗi phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh gặp phải.
Biến đổi Các Từ Chỉ Thời Gian, Địa Điểm
Các trạng từ chỉ thời gian và địa điểm cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh của câu gián tiếp, bởi vì thời điểm và vị trí của lời nói gốc đã thay đổi. Ví dụ, từ “now” (bây giờ) trong câu trực tiếp sẽ trở thành “then” (lúc đó) trong câu gián tiếp, vì “bây giờ” của người nói ban đầu đã trở thành “lúc đó” khi bạn kể lại.
| Câu trực tiếp | Câu gián tiếp | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Today | That day | She said, “I will finish it today.” → She said that she would finish it that day. |
| Tomorrow | The next/following day | He said, “I will call you tomorrow.” → He said that he would call me the next day. |
| Yesterday | The previous day/The day before | She said, “I arrived yesterday.” → She said that she had arrived the previous day. |
| This | That | He said, “I like this book.” → He said that he liked that book. |
| These | Those | She said, “These are my friends.” → She said that those were her friends. |
| Here | There | He said, “I live here.” → He said that he lived there. |
| Now | Then/At that moment | She said, “I am busy now.” → She said that she was busy then. |
| Ago | Before | He said, “I came two days ago.” → He said that he had come two days before. |
| Last week/month/year | The previous week/month/year | She said, “I saw him last week.” → She said that she had seen him the previous week. |
| Next week/month/year | The following week/month/year | He said, “I will visit next month.” → He said that he would visit the following month. |
Sự điều chỉnh này đảm bảo rằng thông tin về thời gian và địa điểm vẫn chính xác và có ý nghĩa trong bối cảnh mới của câu gián tiếp, giúp bạn hoàn thành các bài tập câu trực tiếp gián tiếp phức tạp hơn.
Các Trường Hợp Đặc Biệt Khi Chuyển Đổi Câu Trực Tiếp Gián Tiếp
Ngoài các quy tắc cơ bản về lùi thì và thay đổi đại từ, các loại câu khác nhau (câu hỏi, mệnh lệnh, cảm thán) cũng có những cách chuyển đổi riêng biệt. Nắm vững những trường hợp này sẽ giúp bạn xử lý mọi tình huống khi làm bài tập câu trực tiếp gián tiếp.
Tường Thuật Câu Hỏi (Reported Questions)
Khi tường thuật câu hỏi, cấu trúc câu gián tiếp sẽ thay đổi đáng kể so với câu trực tiếp. Chúng ta không còn dùng dấu hỏi chấm hay cấu trúc đảo ngữ của câu hỏi. Thay vào đó, câu hỏi sẽ biến thành một mệnh đề phụ trong câu gián tiếp.
-
Đối với câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không):
Chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether” làm từ nối. Trật tự từ trong mệnh đề phụ sẽ là chủ ngữ + động từ (không đảo ngữ). Động từ “asked” là phổ biến nhất.
Ví dụ:- Direct: He asked, “Are you coming?”
- Indirect: He asked if I was coming.
- Direct: She asked, “Did you see him?”
- Indirect: She asked whether I had seen him.
-
Đối với câu hỏi Wh- (What, Why, Where, When, Who, Whom, Whose, Which, How):
Chính từ để hỏi (Wh-word) sẽ đóng vai trò là từ nối. Tương tự như câu hỏi Yes/No, trật tự từ trong mệnh đề phụ sẽ là chủ ngữ + động từ, không đảo ngữ.
Ví dụ:- Direct: He asked, “Where do you live?”
- Indirect: He asked where I lived.
- Direct: She asked, “What did you buy?”
- Indirect: She asked what I had bought.
Tường Thuật Câu Mệnh Lệnh, Yêu Cầu, Lời Khuyên (Reported Commands, Requests, Advice)
Đối với các câu trực tiếp là mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên, chúng ta thường sử dụng các động từ tường thuật như “tell,” “ask,” “order,” “advise,” “request,” “warn,” “forbid,” v.v., theo sau là cấu trúc “to V” (đối với câu khẳng định) hoặc “not to V” (đối với câu phủ định).
-
Câu mệnh lệnh/yêu cầu:
- Direct: The teacher said, “Open your books.”
- Indirect: The teacher told us to open our books.
- Direct: She said, “Please help me.”
- Indirect: She asked me to help her.
- Direct: He said, “Don’t touch that!”
- Indirect: He warned me not to touch that.
-
Lời khuyên:
- Direct: My mother said, “You should study harder.”
- Indirect: My mother advised me to study harder.
- Direct: “Don’t go out alone at night,” he said.
- Indirect: He advised me not to go out alone at night.
Tường Thuật Câu Cảm Thán (Reported Exclamations)
Khi tường thuật câu cảm thán, chúng ta thường dùng các động từ như “exclaim,” “cry,” “shout,” hoặc “say” kèm theo trạng từ. Cấu trúc câu gián tiếp sẽ không còn là câu cảm thán mà trở thành một câu trần thuật thông thường, thường dùng “that” làm từ nối.
- Direct: He said, “What a beautiful view!”
- Indirect: He exclaimed that it was a beautiful view.
- Direct: She cried, “How lovely!”
- Indirect: She exclaimed how lovely it was.
- Direct: “Oh, dear!” she said.
- Indirect: She sighed that she was upset.
Những Trường Hợp Không Lùi Thì (No Backshift)
Mặc dù quy tắc lùi thì là cơ bản, nhưng có một số trường hợp ngoại lệ mà thì của động từ trong mệnh đề gián tiếp không thay đổi. Việc nhận biết các trường hợp này là rất quan trọng để tránh mắc lỗi khi làm bài tập câu trực tiếp gián tiếp.
-
Sự thật hiển nhiên, chân lý: Nếu lời nói trực tiếp diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc chân lý khoa học, thì của động từ không thay đổi.
- Direct: The teacher said, “The Earth revolves around the Sun.”
- Indirect: The teacher said that the Earth revolves around the Sun.
-
Câu điều kiện loại 2 và 3: Thì của động từ trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 2 và 3 không thay đổi khi chuyển sang gián tiếp, mặc dù mệnh đề chính có thể thay đổi.
- Direct: He said, “If I were rich, I would travel the world.”
- Indirect: He said that if he were rich, he would travel the world.
-
Động từ khuyết thiếu không thay đổi (would, could, might, should, ought to, used to): Các động từ khuyết thiếu này giữ nguyên hình thức trong câu gián tiếp.
- Direct: She said, “I could swim when I was young.”
- Indirect: She said that she could swim when she was young.
-
Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại: Nếu động từ tường thuật (said, asked) ở thì hiện tại (say, ask, tell), thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật không thay đổi.
- Direct: He says, “I am tired.”
- Indirect: He says that he is tired.
-
Hành động đang diễn ra đồng thời: Khi hai hành động xảy ra cùng lúc, thì trong mệnh đề không cần lùi.
- Direct: She said, “While I was cooking, he was watching TV.”
- Indirect: She said that while she was cooking, he was watching TV.
Các Động Từ Tường Thuật Phổ Biến và Cấu Trúc
Việc lựa chọn động từ tường thuật phù hợp không chỉ giúp truyền tải nội dung mà còn thể hiện sắc thái, mục đích của lời nói gốc. Có rất nhiều động từ tường thuật khác nhau, mỗi loại thường đi kèm với một cấu trúc riêng.
Động Từ Tường Thuật với “That” (thường có thể bỏ)
Đây là nhóm phổ biến nhất, dùng để tường thuật các câu trần thuật.
- Say (that) + mệnh đề: Dùng khi không nhắc đến người nghe.
- Ví dụ: He said (that) he was busy.
- Tell + tân ngữ + (that) + mệnh đề: Bắt buộc phải có tân ngữ.
- Ví dụ: She told me (that) she had finished her work.
- Announce, state, admit, agree, explain, promise, confirm, declare, insist, mention, note, report, claim, suggest (that), deny (that), believe (that), hope (that), know (that), understand (that), wish (that)…
- Ví dụ: He admitted that he had made a mistake.
- She explained that she couldn’t come.
Động Từ Tường Thuật với To-V (Động Từ Nguyên Thể Có To)
Thường dùng để tường thuật các câu yêu cầu, mệnh lệnh, lời khuyên, đề nghị hoặc hứa hẹn.
- Ask/Tell/Order/Command/Request/Advise/Warn + tân ngữ + to V:
- Ví dụ: He asked me to help him.
- The doctor advised her to rest.
- Promise/Agree/Refuse/Offer/Threaten + to V:
- Ví dụ: He promised to call me later.
- She refused to open the door.
Động Từ Tường Thuật với V-ing (Danh Động Từ)
Dùng khi tường thuật các đề nghị, gợi ý, lời xin lỗi, lời thú nhận hoặc từ chối.
- Suggest/Recommend + V-ing:
- Ví dụ: He suggested going for a walk.
- Admit/Deny + V-ing:
- Ví dụ: He admitted stealing the money.
- Apologize for + V-ing:
- Ví dụ: She apologized for being late.
Động Từ Tường Thuật với Từ Để Hỏi (Wh-word) hoặc If/Whether
Dùng để tường thuật câu hỏi.
- Ask/Inquire/Wonder/Want to know + Wh-word/if/whether + mệnh đề (chủ ngữ + động từ):
- Ví dụ: She asked me where I lived.
- He wondered if she was coming.
Việc linh hoạt sử dụng các động từ tường thuật này sẽ làm cho câu văn của bạn phong phú và chính xác hơn, đồng thời giúp bạn xử lý tốt hơn các dạng bài tập câu trực tiếp gián tiếp đa dạng.
Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Khi Luyện Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp
Khi thực hành chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp, người học tiếng Anh thường mắc một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để nắm vững ngữ pháp quan trọng này.
Lỗi Lùi Thì Sai
Đây là lỗi phổ biến nhất. Người học thường quên lùi thì, hoặc lùi thì không đúng quy tắc, đặc biệt với các thì quá khứ đơn (chuyển thành quá khứ hoàn thành) hoặc quá khứ tiếp diễn (chuyển thành quá khứ hoàn thành tiếp diễn). Một số trường hợp không lùi thì cũng bị lùi nhầm.
- Cách khắc phục: Luôn ghi nhớ bảng lùi thì và kiểm tra lại từng động từ. Đặc biệt chú ý đến các trường hợp ngoại lệ không lùi thì (sự thật hiển nhiên, câu điều kiện loại 2 & 3, các động từ khuyết thiếu đặc biệt, động từ tường thuật ở hiện tại). Thực hành liên tục với nhiều bài tập câu trực tiếp gián tiếp đa dạng để tạo thành phản xạ.
Lỗi Biến Đổi Đại Từ và Trạng Từ
Người học thường quên hoặc nhầm lẫn khi thay đổi các đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, trạng từ chỉ thời gian và địa điểm. Điều này dẫn đến việc câu gián tiếp không còn phù hợp với ngữ cảnh. Ví dụ, “I” bị giữ nguyên thay vì chuyển thành “he/she”, hay “now” không đổi thành “then”.
- Cách khắc phục: Trước khi viết, hãy xác định rõ ai là người nói và ai là người được nói đến. Luôn kiểm tra lại các từ chỉ thời gian và địa điểm sau khi chuyển đổi. Hãy tưởng tượng mình đang kể lại câu chuyện cho một người thứ ba để dễ dàng thay đổi các đại từ cho phù hợp.
Lỗi Cấu Trúc Câu Hỏi Trong Câu Gián Tiếp
Khi tường thuật câu hỏi, nhiều người vẫn giữ cấu trúc đảo ngữ hoặc dấu hỏi chấm. Việc không chuyển câu hỏi thành mệnh đề phụ trần thuật là một lỗi nghiêm trọng.
- Cách khắc phục: Nhớ rằng câu hỏi trong câu gián tiếp luôn có trật tự từ chủ ngữ + động từ, và không có dấu hỏi chấm. Sử dụng “if/whether” cho câu hỏi Yes/No và giữ nguyên từ để hỏi (Wh-word) cho câu hỏi Wh-.
Quên Sử Dụng Các Động Từ Tường Thuật Phù Hợp
Chỉ sử dụng “said” hoặc “asked” cho mọi tình huống sẽ khiến câu văn đơn điệu và không thể hiện được sắc thái của lời nói gốc. Ví dụ, một lời khuyên được tường thuật bằng “said” sẽ không hiệu quả bằng “advised”.
- Cách khắc phục: Mở rộng vốn từ vựng về các động từ tường thuật (suggest, recommend, warn, promise, admit, deny, complain, etc.) và cấu trúc đi kèm của chúng. Đọc sách báo tiếng Anh để học cách người bản xứ sử dụng linh hoạt các động từ này trong ngữ cảnh khác nhau.
Lỗi Sử Dụng Dấu Câu
Việc vẫn để dấu ngoặc kép hoặc các dấu chấm câu sai trong câu gián tiếp là một lỗi thường gặp ở người mới học.
- Cách khắc phục: Câu gián tiếp KHÔNG bao giờ sử dụng dấu ngoặc kép. Luôn kết thúc bằng dấu chấm câu phù hợp với câu trần thuật (dấu chấm).
Bằng cách nhận thức và chủ động khắc phục những lỗi này, bạn sẽ cải thiện đáng kể khả năng làm các bài tập câu trực tiếp gián tiếp và ứng dụng kiến thức này vào giao tiếp thực tế.
Bài Tập Chuyển Câu Trực Tiếp Sang Gián Tiếp
Để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng, dưới đây là một loạt các bài tập câu trực tiếp gián tiếp đa dạng, từ lựa chọn đáp án đến viết lại câu, giúp bạn thực hành và kiểm tra mức độ hiểu bài của mình.
Hướng dẫn thực hành chuyển đổi câu trực tiếp gián tiếp hiệu quả
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn phương án chính xác nhất để hoàn thành câu gián tiếp.
- “I want to visit Paris next summer,” John said.
→ John said he wanted to visit Paris _________.- next summer
- the summer after
- last summer
- the following summer
- “Can you help me with my homework?” she asked.
→ She asked if _________ with her homework.- can I help her
- could you help her
- I can help her
- I could help her
- “I will call you later,” he promised.
→ He promised that _________ later.- he will call me
- he would call me
- calling me
- to call me
- “I am going to the party tonight,” Tom said.
→ Tom said he was going to the party _________.- tonight
- that night
- last night
- the following night
- “Why did you arrive late?” the teacher asked.
→ The teacher asked _________ late.- why did they arrive
- why they arrived
- why arrived
- why they had arrived
- “Yes, I stole the money,” he said.
→ He admitted _________ the money.- stealing
- he steals
- he stole
- had stollen
- “Can I borrow your pen?” he wondered.
→ He wondered _________ my pen.- could he borrow
- can he borrow
- if he could borrow
- if could he borrow
- “I have already seen that movie,” she informed us.
→ She informed us _________ that movie.- she had already seen
- she has already seen
- she already saw
- she saw already
Bài tập 2: Viết lại câu gián tiếp dựa vào câu cho sẵn
Hoàn thành các câu gián tiếp sau đây.
- “I am hungry”, Tom said.
→ Tom said _________________________________ - “Please close the window”, Sarah asked.
→ Sarah requested _________________________________ - “Can you help me with this math problem?” John asked his friend.
→ John asked his friend _________________________________ - “Do you like chocolate ice cream?” Mary asked Peter.
→ Mary asked Peter _________________________________ - “Let’s go to the park this Sunday”, David suggested.
→ David suggested _________________________________ - “I need some rest”, Lisa said to her colleague.
→ Lisa told her colleague _________________________________ - “Are you free tonight?” Alex asked Kate.
→ Alex asked Kate _________________________________ - “Please turn off the lights”, mom said to the kids.
→ Mom asked the kids _________________________________
Bài tập 3: Viết lại các câu sau sang dạng tường thuật gián tiếp
Chuyển đổi hoàn chỉnh các câu sau sang dạng gián tiếp.
- “If I had more money, I would buy a new car,” he said.
→ _________________________________ - “What a beautiful day it is!” she exclaimed.
→ _________________________________ - “Please help me with my homework,” he asked his brother.
→ _________________________________ - “I wish I could speak Spanish fluently,” she said.
→ _________________________________ - “If you study hard, you will pass the exam,” the teacher told the students.
→ _________________________________ - “Be careful with that glass, it’s fragile,” she warned.
→ _________________________________ - “Could you please pass me the salt?” he asked his sister.
→ _________________________________ - “If I had listened to the weather forecast, I wouldn’t have gone hiking in the rain.” he said.
→ _________________________________
Bài tập 4: Tìm lỗi sai trong các câu gián tiếp sau
Xác định và sửa lỗi trong các câu gián tiếp đã cho.
- “I will meet you here tomorrow,” she said.
Indirect: She said that she would meet me there the previous day. - “We moved to this city two years ago,” they explained.
Indirect: They explained that they had moved to that city two years ago. - “Why do you prefer reading fiction over non-fiction?” he asked.
Indirect: He asked why did I prefer reading fiction over non-fiction. - “I will finish the report this week,” she promised.
Indirect: She promised that she would finish the report this week. - “If I were in better health, I would climb Mount Everest” she said.
Indirect: She said that if she were in better health, she would have climb Mount Everest. - “I am meeting my friends for lunch today”, he said.
Indirect: He said that he was meeting his friends for lunch this day. - “Have you finished reading the book I lent you?” she asked.
Indirect: She asked if I have had finished reading the book she had lent me. - “Which university did you graduate from?” she asked.
Indirect: She asked which university I graduated from.
Bài tập 5: Chia động từ đúng trong ngoặc
Chia động từ trong ngoặc theo thì và dạng thích hợp để hoàn thành câu gián tiếp.
- “What did you learn in your history class yesterday?” she asked.
→ She asked what I _________ (learn) in my history class the previous day. - “Have you ever been to Asia?” she asked.
→ She asked if I _________ (be) to Asia. - “The air quality in this city is deteriorating,” she mentioned.
→ She mentioned that the air quality in that city _________ (be) deteriorating. - We have been living in this neighborhood since 2010,” they said.
→ They said that they _________ (live) in that neighborhood since 2010. - “I voted for the new mayor in the last election,” he said.
→ He said that he _________ (vote) for the new mayor in the previous election. - “If I hadn’t missed my flight, I would have arrived on time for the conference”, she explained.
→ She explained that if she _________ (not miss) her flight, she would have arrived on time for the conference. - “Why did you decide to study abroad?” he asked.
→ He asked why I _________ (decide) to study abroad. - “I am going to visit my grandparents next weekend,” Sarah told us.
→ Sarah told us that she _________ (visit) her grandparents the following weekend.
Đáp Án Các Bài Tập Câu Trực Tiếp Gián Tiếp
Dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài tập câu trực tiếp gián tiếp ở trên, giúp bạn tự kiểm tra và đánh giá mức độ hiểu bài của mình.
Bảng đáp án chi tiết cho bài tập câu trực tiếp gián tiếp tiếng Anh
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
| 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|
| d | d | b | b |
| 5 | 6 | 7 | 8 |
| d | a | c | a |
Bài tập 2: Viết lại câu gián tiếp dựa vào câu cho sẵn
- Tom said he was hungry.
- Sarah requested us to close the window.
- John asked his friend if/whether he could help him with the math problem.
- Mary asked Peter if/whether he liked chocolate ice cream.
- David suggested going to the park that Sunday.
- Lisa told her colleague that she needed some rest.
- Alex asked Kate if/whether she was free that night.
- Mom asked the kids to turn off the lights.
Bài tập 3: Viết lại các câu sau sang dạng tường thuật gián tiếp
- He said that if he had more money, he would buy a new car.
- She exclaimed that it was a beautiful day.
- He asked his brother to help him with his homework.
- She wished that she could speak Spanish fluently.
- The teacher told the students that if they studied hard, they would pass the exam.
- She warned me to be careful with that glass as it was fragile.
- He asked his sister if she could pass him the salt.
- He said that if he had listened to the weather forecast, he wouldn’t have gone hiking in the rain.
Bài tập 4: Tìm lỗi sai trong các câu gián tiếp sau
- “I will meet you here tomorrow,” she said.
Indirect: She said that she would meet me there the previous day.
Đáp án: the previous day → the following day - “We moved to this city two years ago,” they explained.
Indirect: They explained that they had moved to that city two years ago.
Đáp án: two years ago → two years before - “Why do you prefer reading fiction over non-fiction?” he asked.
Indirect: He asked why did I prefer reading fiction over non-fiction.
Đáp án: did I prefer → I preferred - “I will finish the report this week,” she promised.
Indirect: She promised that she would finish the report this week.
Đáp án: this week → that week - “If I were in better health, I would climb Mount Everest” she said.
Indirect: She said that if she were in better health, she would have climb Mount Everest.
Đáp án: would have climb → would climb - “I am meeting my friends for lunch today”, he said.
Indirect: He said that he was meeting his friends for lunch this day.
Đáp án: this day → that day - “Have you finished reading the book I lent you?” she asked.
Indirect: She asked if I have had finished reading the book she had lent me.
Đáp án: have had finished → had finished - “Which university did you graduate from?” she asked.
Indirect: She asked which university I graduated from.
Đáp án: graduated → had graduated
Bài tập 5: Chia động từ đúng trong ngoặc
- had learned
- had ever been
- was
- had been living
- had voted
- hadn’t missed
- had decided
- was going to visit
Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Trực Tiếp Gián Tiếp (FAQs)
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến ngữ pháp câu trực tiếp và gián tiếp, cùng với những giải đáp ngắn gọn giúp bạn củng cố kiến thức.
Câu hỏi 1: Khi nào thì của động từ không lùi trong câu gián tiếp?
Trả lời: Thì của động từ trong câu gián tiếp không lùi khi lời nói gốc diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học, hoặc khi động từ tường thuật ở thì hiện tại (ví dụ: says, asks). Ngoài ra, các câu điều kiện loại 2, 3 và một số động từ khuyết thiếu (như would, could, might) cũng không lùi thì.
Câu hỏi 2: Sự khác biệt chính giữa “say” và “tell” khi tường thuật là gì?
Trả lời: Động từ “say” thường không cần tân ngữ trực tiếp (ví dụ: He said that…). Trong khi đó, “tell” luôn cần một tân ngữ (người nghe) đứng ngay sau nó (ví dụ: She told me that…).
Câu hỏi 3: Làm sao để biến đổi câu hỏi Yes/No từ trực tiếp sang gián tiếp?
Trả lời: Khi biến đổi câu hỏi Yes/No sang gián tiếp, bạn cần sử dụng “if” hoặc “whether” làm từ nối. Trật tự từ trong mệnh đề sau “if/whether” sẽ là chủ ngữ + động từ, không còn dạng đảo ngữ của câu hỏi nữa. Ví dụ: “Are you ready?” → He asked if I was ready.
Câu hỏi 4: Có cần dùng “that” sau động từ tường thuật không?
Trả lời: “That” có thể được sử dụng hoặc lược bỏ sau nhiều động từ tường thuật như “said”, “told”, “thought”, “knew” trong câu gián tiếp. Việc lược bỏ “that” thường phổ biến hơn trong văn nói và văn phong không trang trọng.
Câu hỏi 5: Làm thế nào để tường thuật một câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu?
Trả lời: Để tường thuật một câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, bạn thường sử dụng các động từ như “ask”, “tell”, “order”, “request”, “advise”, theo sau là cấu trúc tân ngữ + to-V (hoặc not to-V nếu là mệnh lệnh phủ định). Ví dụ: “Close the door!” → He told me to close the door.
Câu hỏi 6: Khi nào thì trạng từ “now” được chuyển thành “then” trong câu gián tiếp?
Trả lời: Trạng từ “now” (bây giờ) trong câu trực tiếp được chuyển thành “then” (lúc đó) hoặc “at that moment” trong câu gián tiếp để phản ánh sự thay đổi về thời điểm của lời nói gốc so với thời điểm bạn tường thuật lại.
Câu hỏi 7: Các từ như “this” và “these” biến đổi như thế nào?
Trả lời: “This” thường được chuyển thành “that” và “these” thành “those” trong câu gián tiếp, để chỉ sự vật đã xa hơn về mặt thời gian hoặc không gian so với thời điểm tường thuật.
Câu hỏi 8: Có phải tất cả các động từ khuyết thiếu đều lùi thì không?
Trả lời: Không phải tất cả. Các động từ khuyết thiếu như “will” → “would”, “can” → “could”, “may” → “might” thì lùi thì. Tuy nhiên, các động từ như “would”, “could”, “might”, “should”, “ought to”, “used to” thì không thay đổi trong câu gián tiếp.
Tổng Kết
Việc nắm vững kiến thức về câu trực tiếp và gián tiếp là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về định nghĩa, các nguyên tắc biến đổi cơ bản, các trường hợp đặc biệt và những lỗi thường gặp, đi kèm với nhiều bài tập câu trực tiếp gián tiếp thực hành hữu ích. Hy vọng rằng với những kiến thức và bài luyện tập này, bạn đã tự tin hơn trong việc biến đổi câu, giúp cải thiện kỹ năng ngữ pháp và giao tiếp của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại tìm hiểu thêm các tài liệu từ Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ.
