Trong tiếng Anh, việc sử dụng các phrasal verbs một cách linh hoạt là yếu tố then chốt giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra như IELTS Speaking. Đặc biệt, các cụm động từ về gia đình và bạn bè rất đa dạng và có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh, làm cho cuộc trò chuyện của bạn trở nên sinh động và phong phú hơn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ khám phá những phrasal verbs chủ đề Family and Friends thông dụng nhất, kèm theo ví dụ minh họa chi tiết.

Vai Trò Của Phrasal Verbs Trong IELTS Và Giao Tiếp Hàng Ngày

Phrasal verbs, hay còn gọi là cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ với một giới từ hoặc một trạng từ, tạo nên một ý nghĩa mới hoàn toàn khác biệt so với ý nghĩa gốc của động từ. Ví dụ, “look” có nghĩa là nhìn, nhưng “look up to” lại mang nghĩa ngưỡng mộ. Sự phong phú về ý nghĩa này giúp ngôn ngữ trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn. Trong kỳ thi IELTS, giám khảo đặc biệt đánh giá cao khả năng sử dụng phrasal verbs một cách chính xác và phù hợp ngữ cảnh, góp phần đáng kể vào tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng).

Việc thành thạo các phrasal verbs không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các bài kiểm tra mà còn là chìa khóa để giao tiếp tiếng Anh một cách trôi chảy và tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày. Các cụm động từ này xuất hiện rất nhiều trong phim ảnh, sách báo và các cuộc trò chuyện tự nhiên, giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa và cách diễn đạt của người bản xứ. Trung bình, một người bản xứ có thể sử dụng hàng trăm phrasal verbs khác nhau trong giao tiếp hàng ngày, cho thấy tầm quan trọng của chúng.

Phrasal Verbs Chủ Đề Gia Đình: Xây Dựng Mối Quan Hệ Bền Chặt

Mối quan hệ gia đình là một chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc hội thoại cũng như bài thi nói. Việc nắm vững các phrasal verbs về gia đình sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc, miêu tả các mối quan hệ và những sự kiện liên quan một cách tự nhiên và chính xác. Đây là những cụm từ không thể thiếu khi bạn muốn chia sẻ về những người thân yêu của mình.

Phrasal Verbs Diễn Tả Sự Hòa Thuận Và Kết Nối Gia Đình

Các cụm động từ này thường được dùng để mô tả mức độ thân thiết, sự hòa hợp hoặc những điểm tương đồng giữa các thành viên trong gia đình. Việc sử dụng chúng sẽ giúp bạn thể hiện rõ ràng hơn bản chất của mối quan hệ.

Get on/along (with somebody)

Định nghĩa: Cụm động từ này dùng để miêu tả việc có một mối quan hệ tốt đẹp, thuận hòa với ai đó. Khi sử dụng phrasal verb này, người học có thể tham khảo thêm trạng từ “well” để nhấn mạnh trạng thái tốt đẹp của mối quan hệ. Bên cạnh đó, khi diễn đạt theo hướng hòa thuận với người khác, người học cần thêm giới từ ‘with’ ở đằng sau cụm từ này, ví dụ: ‘I get along with Jimmy.’

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ:
Câu hỏi (Q): Do you get on well with your family?
Câu trả lời (A): Fortunately, my family and I get on very well. Whenever I return home after hard days in the city, I can feel a cozy and joyful atmosphere in my family. Therefore, I always try to make it home when I have days off. It’s truly a blessing to have such a supportive and understanding family environment, where everyone truly cares for one another, creating a strong bond.

Take after somebody

Định nghĩa: Khi cần diễn đạt việc có ngoại hình hay nét tính cách giống một người đi trước trong gia đình, người học có thể sử dụng cụm từ ‘take after’. Phrasal verb này không yêu cầu giới từ đi kèm mà có thể trực tiếp liên hệ đến chủ thể. Nó thường được dùng để chỉ sự di truyền về đặc điểm thể chất hoặc tính cách.

Ví dụ:
Q: Who are you closest to in your family?
A: In my family, the person whom I have a close-knit relationship with must be my mother. Despite the generation gap, we still get on very well because I take after her a lot, from my appearance to my interests in food and fashion. We share a passion for cooking and exploring new cuisines, and many people comment on how similar our facial features are. Therefore, we always have a ton of topics to talk about when we are together, which strengthens our connection.

Phrasal Verbs Về Sự Nuôi Dưỡng Và Kỳ Vọng

Những phrasal verbs này tập trung vào quá trình nuôi dạy con cái, sự trưởng thành và những kỳ vọng mà các thành viên trong gia đình dành cho nhau. Chúng giúp thể hiện sự gắn bó, trách nhiệm và ảnh hưởng lẫn nhau.

Bring (somebody) up

Định nghĩa: Phrasal verb này có nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc cho ai đó từ khi còn bé đến lúc trưởng thành. Nó bao hàm cả việc giáo dục và định hình nhân cách. Cụm từ này có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết để nói về vai trò của cha mẹ hoặc người giám hộ trong việc nuôi dạy con cái.

Ví dụ:
Q: Do you want to live with your family in the future?
A: Definitely yes. Once I have earned enough money to take care of my family, I will go back there and live with them. Since my parents had gone through many difficulties to bring me up and provide me with the best opportunities, I always remind myself to be a dutiful child. Their tireless efforts and sacrifices have truly shaped who I am today, fostering a deep sense of gratitude within me for their unconditional love.

Live up to somebody/something

Định nghĩa: Cụm phrasal verb chủ đề Family này chỉ hành động đạt đến kỳ vọng, mong muốn hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dùng khi một người cố gắng đạt được điều mà người khác hoặc chính bản thân họ đặt ra. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ về nỗ lực và sự phấn đấu.

Ví dụ:
Q: Describe a person to whom you are very close in your family.
A: …Since I was young, my sister has been the one who takes care of me the most, from my eating to my study. She always pushed me to strive for excellence and believed in my potential even when I doubted myself. Needless to say, I know how much she has given me the benefit of the doubt. Therefore, I always try to do my utmost so as to live up to her expectations about me and make her proud of my achievements. Her encouragement has been a constant source of inspiration in my life.

Look up to somebody

Định nghĩa: Khi muốn diễn tả việc ngưỡng mộ, tôn trọng, kính nể một ai đó, người học có thể tham khảo phrasal verb ‘look up to’. Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự tôn kính đối với người lớn tuổi, người có kinh nghiệm hoặc thành công. Trái ngược với cụm động từ này là ‘look down on’, có nghĩa là không tôn trọng, xem thường ai đó.

Ví dụ:
Q: Describe an old person you admire.
A: …The reason why I look up to my grandpa so much is that he has taught me many invaluable lessons in life. Growing up from an impoverished background, he didn’t give up on his life and always tried his best to improve his life, eventually building a prosperous future for our entire family. His resilience and determination are truly inspiring. With everything he has gone through, he has given me a lot of lessons on how to be successful or how to become a good person. Through his words and actions, I acknowledge that he is the most important person in my life and a true role model, someone I deeply respect and wish to emulate.
Người ông đáng kínhNgười ông đáng kính

Phrasal Verbs Chủ Đề Bạn Bè: Nâng Cao Tình Hữu Nghị

Chủ đề bạn bè cũng là một phần không thể thiếu trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và bài thi IELTS. Các phrasal verbs về bạn bè giúp bạn diễn đạt những khía cạnh khác nhau của tình bạn, từ sự gắn kết, xung đột cho đến sự xa cách hay đoàn tụ. Sử dụng chúng sẽ giúp câu chuyện của bạn trở nên chân thực và đầy cảm xúc.

Phrasal Verbs Mô Tả Sự Xa Cách Và Hồi Sinh Tình Bạn

Tình bạn không phải lúc nào cũng êm đềm; có những lúc cãi vã, hiểu lầm hoặc sự xa cách tự nhiên. Những phrasal verbs này giúp chúng ta diễn tả những thăng trầm đó một cách chính xác.

Fall out (with somebody)

Định nghĩa: Cụm từ này có nghĩa là ngưng làm bạn hay có một mối quan hệ tốt với ai đó vì đã xảy ra mâu thuẫn, cãi vã. Khi người học cần diễn tả thêm là bất hòa với ai, cần sử dụng thêm giới từ ‘with’. Đây là một phrasal verb thường được dùng để chỉ sự rạn nứt trong các mối quan hệ cá nhân, thường là do những bất đồng nhỏ hoặc hiểu lầm.

Ví dụ:
Q: Do you keep in touch with friends from your childhood?
A: No, I don’t contact my childhood friends anymore. In fact, I used to have a best friend in secondary school. But then due to some minor conflicts over trivial matters, we have fallen out with each other. It was a difficult period for both of us, and we simply couldn’t resolve our differences at the time. Since then, I have never seen or talked to him again, although I sometimes wonder how he is doing. It’s a sad reality that some friendships, despite being strong initially, can gradually fade away.

Grow apart (from somebody)

Định nghĩa: ‘Grow apart’ được sử dụng để nói đến một mối quan hệ đã trở nên xa cách cũng như bớt thân thiết và gần gũi hơn so với trước đó, thường đến từ sự khác nhau về sở thích cũng như quan điểm. Khi muốn diễn đạt theo hướng xa cách với một ai đó, người học có thể tham khảo giới từ “from” ở sau phrasal verb này. Đây là một diễn đạt tự nhiên khi mối quan hệ không còn được duy trì như trước.
Sự xa cách giữa bạn bèSự xa cách giữa bạn bè

Ví dụ:
Q: Describe an old friend you got in contact with again
A: …No longer after we entered high school, Jimmy and I grew apart. We didn’t continue chatting with each other like we used to do, as our new schools and social circles led us in different directions. What made me sad the most at that moment was that I came across an image of him and his new high school best friends, which made me think that I was replaced. It was not until we met again in our class reunion did I know my thoughts were wrong. When I saw him, he immediately hugged me tightly and burst into tears, confessing how much he missed me and wanted to get on with me like the old days. Since then, we started to talk again and hang out regularly like how we did before, rekindling our long-lost friendship.

Make up (with someone)

Định nghĩa: Khi gặp phrasal verb ‘make up’, nhiều người học sẽ lập tức liên tưởng đến hoạt động trang điểm. Tuy nhiên, cụm từ này còn có nghĩa là làm hòa với một ai đó sau cãi vã và mâu thuẫn. Đây là một phrasal verb rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả sự hàn gắn trong các mối quan hệ.

Ví dụ:
Q: Describe one of your best friends.
A: …After everything that we’ve been through, I believe Clara is a friend whom I cannot live without. She’s the best supporter, a good listener and the sweetest sister. We’ve shared countless laughs and tears, and her loyalty is unwavering. What differentiates her from the rest of my friends is that she shows me how much she cherishes me. Whenever we have quarrels, she is always the first one to apologize and make up with me, ensuring our friendship remains strong. Her willingness to resolve conflicts quickly is something I truly admire and cherish about her.

Phrasal Verbs Về Sự Gặp Gỡ Và Ổn Định

Những phrasal verbs này liên quan đến các hoạt động xã hội, sự tụ tập và quá trình ổn định cuộc sống cá nhân, thường liên quan đến các mối quan hệ bạn bè và xã hội.

Settle down

Định nghĩa: Cụm động từ này miêu tả việc có một cuộc sống ổn định và an phận, thường là với người bạn đời của mình, lập gia đình và có một nơi ở cố định. Nó ngụ ý một giai đoạn trưởng thành và ổn định trong cuộc sống.

Ví dụ:
Q: Do you think you will make a lot of friends in the future?
A: Not really. I am nearly 30 and have settled down already, focusing on my career and family life. At the moment, I have had enough friends and I feel too lazy to establish any new friendships. My social circle is quite established, and I prefer to deepen the existing connections rather than constantly seeking new ones. I value quality over quantity when it comes to friendships.

Get together

Định nghĩa: Phrasal verb này được sử dụng để nói đến hoạt động gặp gỡ hay tụ họp, thường đã được lên kế hoạch trước đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh bạn bè hoặc gia đình cùng nhau tham gia một hoạt động cụ thể.

Ví dụ:
Q: What do you and your friends do together?
A: My friends and I share the same interests in food and fashion. Whenever we can arrange our time, we always try to get together to try new dishes at newly opened restaurants or to look for trendy outfits at the latest boutiques. These gatherings are not just about shopping or eating; they are valuable opportunities for us to catch up, share our experiences, and strengthen our bond of friendship.

Mẹo Học Và Áp Dụng Phrasal Verbs Hiệu Quả

Học phrasal verbs có thể là một thách thức đối với nhiều người học tiếng Anh vì chúng thường có ý nghĩa không thể đoán được từ các thành phần riêng lẻ. Tuy nhiên, có một số chiến lược hiệu quả để nắm vững chúng.

Một trong những phương pháp hiệu quả là học phrasal verbs theo ngữ cảnh hoặc theo chủ đề, như cách chúng ta đã làm với chủ đề gia đình và bạn bè. Thay vì cố gắng ghi nhớ một danh sách dài các cụm từ, hãy đặt chúng vào các câu chuyện, tình huống thực tế hoặc ví dụ mà bạn có thể liên hệ. Bạn có thể tự tạo ra các câu chuyện ngắn sử dụng một số phrasal verbs nhất định, hoặc tìm kiếm chúng trong các bài báo, sách, hoặc phim ảnh. Theo nghiên cứu của Cambridge University Press, việc học từ vựng trong ngữ cảnh có thể tăng khả năng ghi nhớ lên đến 70% so với học riêng lẻ.

Ngoài ra, việc luyện tập thường xuyên là vô cùng quan trọng. Hãy cố gắng sử dụng các phrasal verbs đã học trong các cuộc trò chuyện hàng ngày của bạn, cho dù đó là nói chuyện với bạn bè, giáo viên hay thậm chí là độc thoại. Đừng ngại mắc lỗi; việc sử dụng và sửa lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học ngôn ngữ. Bạn cũng có thể dùng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc các trò chơi để biến việc học trở nên thú vị hơn, giúp bạn look up thông tin dễ dàng và get on with việc học hiệu quả.

Lợi Ích Không Ngờ Của Việc Thành Thạo Phrasal Verbs

Việc thành thạo các phrasal verbs mang lại nhiều lợi ích vượt trội, không chỉ dừng lại ở việc cải thiện điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh. Một trong những lợi ích lớn nhất là khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy hơn, giống như người bản xứ. Điều này giúp bạn tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc trò chuyện, thuyết trình hoặc đàm phán trong môi trường quốc tế.

Hơn nữa, việc hiểu và sử dụng đúng phrasal verbs giúp bạn nắm bắt được những sắc thái ý nghĩa tinh tế trong ngôn ngữ, điều mà các từ vựng đơn lẻ khó có thể truyền tải. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn muốn đọc hiểu các tài liệu phức tạp, xem phim không cần phụ đề, hoặc nghe các chương trình phát thanh tiếng Anh. Nó cũng giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt, làm cho bài nói và bài viết của bạn trở nên ấn tượng và chuyên nghiệp hơn. Đối với những người muốn settle down và làm việc trong môi trường quốc tế, kỹ năng này là một lợi thế cạnh tranh đáng kể.

Phrasal verbs là một kiến thức quan trọng và có thể được sử dụng linh hoạt ở nhiều chủ đề khác nhau, vì vậy người học có thể tham khảo và bổ sung thêm cho mình các cụm động từ này để có thể chủ động hơn khi thực hiện các kỹ năng tiếng Anh. Đặc biệt, với chủ đề gia đình và bạn bè, việc nắm vững những phrasal verbs đã nêu trên sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi nói về những mối quan hệ thân thiết trong cuộc sống của mình. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự luyện tập kiên trì, bạn sẽ sớm làm chủ được chúng và nâng cao đáng kể khả năng tiếng Anh của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Phrasal verb là gì và tại sao nó quan trọng?
    Phrasal verb là sự kết hợp của một động từ với một giới từ hoặc trạng từ, tạo ra ý nghĩa mới. Chúng quan trọng vì giúp tiếng Anh trở nên tự nhiên hơn, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và là yếu tố đánh giá năng lực ngôn ngữ trong các kỳ thi như IELTS.

  2. Làm thế nào để phân biệt “get on with” và “get along with”?
    Cả “get on with” và “get along with” đều mang nghĩa là hòa hợp, có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó và có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt trong ngữ cảnh nói về mối quan hệ giữa các cá nhân.

  3. Có phải mọi phrasal verb đều có thể đoán nghĩa từ các từ cấu thành không?
    Không. Rất nhiều phrasal verbs có ý nghĩa thành ngữ, không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa của động từ gốc và giới từ/trạng từ đi kèm. Ví dụ, “look up” có thể là nhìn lên, nhưng “look up to” lại là ngưỡng mộ.

  4. Nên học phrasal verbs theo chủ đề hay theo thứ tự ngẫu nhiên?
    Học theo chủ đề hoặc ngữ cảnh thường hiệu quả hơn vì nó giúp bạn kết nối các cụm từ với các tình huống cụ thể, dễ nhớ và dễ áp dụng hơn trong giao tiếp thực tế.

  5. Làm thế nào để ghi nhớ phrasal verbs hiệu quả?
    Hãy học thông qua ngữ cảnh, tạo câu ví dụ của riêng bạn, sử dụng chúng thường xuyên trong nói và viết, và luyện tập với flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng. Đặt chúng vào các tình huống liên quan đến gia đình và bạn bè sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.

  6. “Bring up” có nghĩa gì khác ngoài “nuôi nấng”?
    Ngoài nghĩa “nuôi nấng”, “bring up” còn có nghĩa là đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề trong cuộc trò chuyện, ví dụ: “Don’t bring up that topic again.” (Đừng nhắc lại chủ đề đó nữa).

  7. Sự khác biệt giữa “fall out” và “grow apart” là gì?
    “Fall out” thường chỉ một sự bất đồng, cãi vã dẫn đến việc ngừng nói chuyện hoặc làm bạn. “Grow apart” thì ám chỉ một quá trình dần dần xa cách, mất đi sự thân thiết do những thay đổi trong sở thích, quan điểm hoặc hoàn cảnh sống, thường không có xung đột trực tiếp.

  8. Tại sao “settle down” lại được xếp vào chủ đề bạn bè, gia đình?
    “Settle down” thường được dùng để chỉ việc ổn định cuộc sống, lập gia đình và có con cái, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các mối quan hệ bạn bè và gia đình. Nó liên quan đến việc xây dựng một cuộc sống xã hội và cá nhân ổn định.

  9. Làm thế nào để biết khi nào một phrasal verb là nội động từ hay ngoại động từ?
    Một số phrasal verbs là nội động từ (không cần tân ngữ), ví dụ: “They fell out.” Một số là ngoại động từ (cần tân ngữ), ví dụ: “She brought up her children well.” Việc này cần được học cùng với từng cụm động từ cụ thể hoặc thông qua việc luyện tập và đọc nhiều.

  10. Có những tài nguyên nào tốt để học thêm phrasal verbs?
    Bạn có thể tham khảo các sách ngữ pháp chuyên sâu về phrasal verbs, từ điển phrasal verbs (như Oxford Phrasal Verbs Dictionary), các trang web học tiếng Anh uy tín, và đặc biệt là luyện nghe qua phim ảnh, podcast để nhận diện cách người bản xứ sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế.