Trong quá trình học và luyện thi IELTS Speaking, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú, đặc biệt là các cụm từ diễn đạt lợi ích một cách tự nhiên và chính xác, đóng vai trò then chốt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những từ vựng nâng cao giúp bạn mô tả các lợi ích về thể chất, tinh thần và tri thức, từ đó nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt và chinh phục band điểm mục tiêu.
Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Diễn Đạt Lợi Ích Trong IELTS Speaking
Trong kỳ thi IELTS Speaking, giám khảo luôn đánh giá cao những thí sinh có khả năng sử dụng từ ngữ đa dạng và linh hoạt để truyền tải ý tưởng. Khi được yêu cầu nói về những ưu điểm, tác động tích cực hoặc những điều tốt đẹp mà một hoạt động, sự vật hay khái niệm mang lại, việc chỉ lặp lại “good” hay “beneficial” sẽ không đủ để tạo ấn tượng. Thay vào đó, việc vận dụng các cụm từ vựng mô tả lợi ích một cách uyển chuyển sẽ thể hiện được độ sâu trong vốn từ của bạn, giúp câu trả lời trở nên tự nhiên, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Điều này không chỉ giúp bạn ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resource mà còn tạo nên sự trôi chảy, tự tin trong phần thi của mình.
Các Cụm Từ Tiếng Anh Mô Tả Lợi Ích Chung
Do wonders for
Cụm từ “do wonders for” là một cách diễn đạt mạnh mẽ để chỉ ra rằng điều gì đó mang lại hiệu quả lớn hoặc tác động tích cực đáng kinh ngạc. Từ “wonder” vốn mang ý nghĩa về điều kỳ diệu, điều đáng ngạc nhiên, nên khi kết hợp với “do”, nó tạo thành một cụm từ đầy sức gợi, vượt xa những cách diễn đạt thông thường như “be good for”. Đây là một lựa chọn tuyệt vời khi bạn muốn nhấn mạnh một lợi ích mang tính đột phá hoặc rất đáng kể.
Ví dụ: Doctors have discovered that keeping a pet can do wonders for your health. (Các bác sĩ đã phát hiện ra rằng việc nuôi thú cưng có thể mang lại những điều kỳ diệu cho sức khỏe của bạn.)
Đối lập: Do/Cause harm to
Để diễn đạt ý nghĩa đối lập, khi một sự vật hay hành động gây ra thiệt hại hoặc tác động tiêu cực, chúng ta có thể sử dụng cụm từ “do/cause harm to”. Đây là một cách nói trực tiếp và rõ ràng để mô tả ảnh hưởng xấu, tương phản hoàn toàn với việc mang lại lợi ích. Việc biết cả hai chiều của vấn đề giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, đặc biệt khi cần so sánh hoặc phân tích.
Ví dụ: The bond offers great benefits for issuers without doing any harm to investors. (Trái phiếu mang lại lợi ích lớn cho các nhà phát hành mà không gây hại cho các nhà đầu tư.)
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Chào Hỏi Và Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp
- Hiểu Rõ Cách Phân Biệt Each và Every Chuẩn Xác
- Cụm Động Từ Come up with: Giải Mã Ý Nghĩa & Cách Dùng Chuẩn
- App Học Tiếng Anh Hiệu Quả: Tối Ưu Mọi Kỹ Năng Ngôn Ngữ
- Bài Tập Tiếng Anh Lớp 3 Có Đáp Án: Củng Cố Ngữ Pháp Vững Chắc
Từ Vựng Nâng Cao Về Lợi Ích Thể Chất
Việc duy trì sức khỏe thể chất là một chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và cả trong bài thi IELTS. Thay vì chỉ dùng những từ đơn giản, hãy thử áp dụng những cụm từ dưới đây để mô tả lợi ích sức khỏe một cách tự nhiên và chính xác hơn. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn diễn đạt rõ ràng mà còn cho thấy vốn từ vựng tiếng Anh của bạn đa dạng và sâu sắc.
Keep fit ~ get into shape ~ get lean
Các cụm từ này đều liên quan đến việc duy trì hoặc cải thiện vóc dáng và sức khỏe thể chất.
- “Keep fit” nhấn mạnh hành động duy trì một cơ thể khỏe mạnh, thường thông qua việc tập luyện đều đặn. Nó thể hiện sự chủ động trong việc chăm sóc sức khỏe.
- Ví dụ: I go jogging every day to keep fit. (Tôi chạy bộ mỗi ngày để giữ dáng.)
- “Get into shape” thường được dùng khi ai đó muốn lấy lại vóc dáng hoặc trở nên khỏe mạnh hơn sau một thời gian ít vận động. Cụm từ này gợi ý một quá trình cải thiện đáng kể về thể chất.
- Ví dụ: I really need to get into shape. Ten years working behind a desk has given me quite a belly! (Tôi thực sự cần phải tập luyện để dáng đẹp hơn. Mười năm làm việc văn phòng đã thực sự khiến tôi thực sự “béo bụng”!)
- “Get lean” tập trung vào khía cạnh giảm mỡ, tăng cơ để có một vóc dáng thon gọn. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tập thể hình hoặc lối sống lành mạnh.
- Ví dụ: Young fitness enthusiasts are willing to get lean like their famous film star. (Những người trẻ đam mê thể dục nỗ lực trở nên thon gọn như ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)
Từ Vựng Về Lợi Ích Tinh Thần Và Thư Giãn
Bên cạnh sức khỏe thể chất, sức khỏe tinh thần và sự thư giãn cũng là những lợi ích quan trọng mà chúng ta thường tìm kiếm trong cuộc sống bận rộn. Để diễn đạt cảm giác thoải mái, thoát ly hay nạp lại năng lượng, tiếng Anh có rất nhiều cụm từ thú vị và tự nhiên. Việc sử dụng chúng không chỉ giúp bạn truyền tải cảm xúc một cách sống động mà còn làm phong phú thêm bài nói của mình.
Get away from it all
Khi bạn cảm thấy quá tải với công việc, cuộc sống đô thị ồn ào và muốn tìm một nơi yên tĩnh để thư giãn, “get away from it all” là cụm từ hoàn hảo. Nó diễn tả mong muốn được rời xa nhịp sống thường nhật, đến một nơi xa xôi để lấy lại sự bình yên và động lực. Đây là một cụm từ rất thông dụng khi nói về các kỳ nghỉ dưỡng hoặc những chuyến đi thoát ly.
Ví dụ: We’ve decided to go to hiking in the mountains to get away from it all. (Chúng tôi đã quyết định sẽ “đi trốn” bằng cách đi bộ đường dài leo núi.)
Immerse yourself into something
Cụm từ “immerse yourself into something” mô tả trạng thái hoàn toàn đắm chìm, tập trung vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nào đó, đến mức quên đi mọi thứ xung quanh. Trạng thái này thường mang lại cảm giác thư thái, hài lòng, và đôi khi là một cách để quên đi những lo toan. Việc đắm chìm vào một sở thích hay một cuốn sách có thể mang lại những lợi ích tinh thần đáng kể.
Ví dụ: She got some books out of the library and immersed herself in Jewish history and culture. (Cô ấy lấy một vài quyển sách từ thư viện và hoàn toàn đắm chìm trong văn hoá và lịch sử Do Thái.)
Take it easy
“Take it easy” là một lời khuyên thân mật để ai đó bình tĩnh lại, thư giãn hoặc đừng quá căng thẳng. Khi đối mặt với áp lực công việc hay cuộc sống, việc “take it easy” có nghĩa là dành thời gian nghỉ ngơi, giảm bớt gánh nặng để bảo vệ sức khỏe tinh thần. Đây là một cụm từ hữu ích trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ: You’d better take it easy until you feel better. (Bạn nên nghỉ ngơi cho đến khi cảm thấy tốt hơn.)
Let/blow off (some) steam
Cụm từ này mang ý nghĩa “xả hơi”, giải tỏa căng thẳng hoặc năng lượng tích tụ. Tương tự như việc hơi nước cần được giải phóng khỏi nồi áp suất, con người cũng cần những cách để giải tỏa áp lực. Tham gia các hoạt động thể thao, sở thích hoặc đơn giản là trò chuyện cùng bạn bè có thể giúp bạn “let off steam” và cảm thấy thoải mái hơn.
Ví dụ: She jogs after work to let off steam. (Cô ấy đi bộ sau giờ làm để xả hơi.)
Let my hair down
“Let my hair down” là một thành ngữ mang ý nghĩa “xõa”, tức là tận hưởng, thư giãn hoàn toàn và không lo nghĩ đến những quy tắc hay kỳ vọng. Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn thoải mái thể hiện bản thân, tham gia các hoạt động giải trí mà không bị ràng buộc. Nó tượng trưng cho việc gỡ bỏ những “gánh nặng” và cho phép bản thân được vui vẻ.
Ví dụ: I haven’t gone clubbing for ages because of business trips. So tonight I’m going to let my hair down. (Tôi đã không đi club trong một khoảng thời gian dài vì bận rộn với những chuyến công tác. Vì vậy, tối nay tôi nhất định phải đi “xõa”.)
Recharge one’s batteries
“Recharge one’s batteries” có nghĩa là nạp lại năng lượng, giống như sạc pin cho thiết bị điện tử. Sau một thời gian làm việc vất vả, cơ thể và trí óc cần được nghỉ ngơi, thư giãn để lấy lại sức sống. Một giấc ngủ ngon, một kỳ nghỉ dưỡng hoặc đơn giản là dành thời gian cho sở thích có thể giúp bạn “recharge your batteries” và sẵn sàng cho những thử thách mới.
Ví dụ: She took a trip to the South of France to recharge her batteries. (Cô ấy thực hiện một chuyến đi đến phía Nam nước Pháp để nạp lại năng lượng.)
Bonding time
“Bonding time” dùng để mô tả khoảng thời gian quý báu mà mọi người dành cho nhau để xây dựng hoặc củng cố mối quan hệ thân thiết. Việc có “bonding time” với gia đình, bạn bè mang lại lợi ích to lớn về mặt cảm xúc, giúp tăng cường sự gắn kết và hiểu biết lẫn nhau. Đây là một phần quan trọng để nuôi dưỡng các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ: Parents and kids need positive bonding time, and often after-school activities like sports make time for family more difficult in the evening. (Bố mẹ và con trẻ cần thời gian gắn kết tích cực, và thông thường những hoạt động sau giờ học như thể thao làm cho khoảng thời gian của gia đình gặp khó khăn hơn vào buổi tối.)
Bring a sense of something
Cụm từ “bring a sense of something” được sử dụng để diễn đạt rằng một điều gì đó mang lại một cảm giác, một trạng thái tinh thần cụ thể. Nó có thể là cảm giác thành tựu, bình yên, niềm vui hay sự an toàn. Đây là một cách linh hoạt để mô tả tác động cảm xúc mà một trải nghiệm hoặc hoạt động mang lại, đặc biệt hữu ích khi nói về lợi ích tinh thần.
Ví dụ: These rare finds, they say, bring a sense of accomplishment, and even joy. (Họ nói rằng những phát hiện hiếm hoi này mang lại cảm giác thành tựu, và thậm chí là niềm vui.)
Từ Vựng Nâng Cao Về Lợi Ích Tri Thức
Việc không ngừng học hỏi, mở rộng kiến thức là một trong những lợi ích quan trọng nhất mà con người theo đuổi. Để diễn đạt sự tiếp thu, thấu hiểu hay mở mang tầm nhìn, có những cụm từ tiếng Anh rất đắt giá. Sử dụng chúng sẽ giúp bạn mô tả quá trình học tập và phát triển bản thân một cách chuyên nghiệp và ấn tượng.
Acquire an in-depth understanding of
Cụm từ này có nghĩa là “tiếp nhận một sự hiểu biết sâu sắc về điều gì đó”. Nó ngụ ý một quá trình học hỏi, nghiên cứu hoặc trải nghiệm nghiêm túc để đạt được kiến thức chuyên sâu, vượt xa sự hiểu biết hời hợt. Đây là một cụm từ tuyệt vời để mô tả lợi ích tri thức khi bạn đầu tư thời gian và công sức vào việc tìm hiểu một vấn đề phức tạp.
Ví dụ: In order to acquire an in-depth understanding of potential benefits, constraints and costs of foreign investment in agriculture and of the business models that are more conducive to development, FAO has undertaken research in developing countries. (Để có được sự hiểu biết sâu sắc về các lợi ích tiềm năng, những hạn chế và chi phí đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp và các mô hình kinh doanh có lợi hơn cho sự phát triển, FAO đã thực hiện nghiên cứu ở các nước đang phát triển.)
Have a better understanding of
Khi bạn muốn nói rằng mình đã hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó, “have a better understanding of” là một cụm từ đơn giản nhưng hiệu quả. Nó thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức, từ chỗ mơ hồ hoặc không rõ ràng đến việc nắm bắt vấn đề một cách tốt hơn. Đây là một lợi ích tri thức cơ bản mà bất kỳ quá trình học tập hay trao đổi nào cũng có thể mang lại.
Ví dụ: First and foremost, housing providers need to have a better understanding of who lives in their homes. (Đầu tiên và quan trọng nhất, các nhà cung cấp nhà ở cần phải hiểu rõ hơn về người sống trong nhà của họ.)
Broaden/widen/expand one’s horizon
Đây là một thành ngữ rất phổ biến và ý nghĩa, mô tả việc “mở rộng tầm nhìn”, “mở mang kiến thức và kinh nghiệm” trong cuộc sống. “Horizon” không chỉ là đường chân trời mà còn tượng trưng cho giới hạn hiểu biết của một người. Khi bạn đi du lịch, học một ngôn ngữ mới, đọc sách hay gặp gỡ những người khác biệt, bạn đang “broaden your horizons” và thu nhận nhiều lợi ích tri thức giá trị.
Ví dụ: I hoped that going to university might broaden my horizons. (Tôi đã hy vọng rằng việc đi học đại học có thể mở mang tầm mắt của mình.)
Ứng Dụng Từ Vựng Lợi Ích Hiệu Quả Trong IELTS Speaking
Việc nắm vững và vận dụng các từ vựng liên quan đến lợi ích là chìa khóa để đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking. Dưới đây là cách bạn có thể áp dụng chúng một cách tự nhiên và hiệu quả vào từng phần của bài thi.
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 1
Part 1 thường bao gồm các câu hỏi trực tiếp, cá nhân về sở thích, thói quen. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn sử dụng các cụm từ này để giải thích lợi ích của các hoạt động bạn yêu thích.
- Câu hỏi: Do you like science?
- Trả lời: I think I don’t have a head for science. Though I know it helps me to acquire an in-depth understanding of the world, I always find it complicated.
- (Phân tích: Người nói thừa nhận lợi ích tri thức của khoa học, nhưng vẫn thể hiện sự khó khăn cá nhân.)
- Câu hỏi: Which do you prefer, fashionable shoes or comfortable shoes?
- Trả lời: Well, it depends. I would go for fashionable high heels when going to parties as they can make me look more attractive and outstanding. However, on a daily basis, I would choose sneakers as they always bring me a sense of comfort and convenience to walk a lot.
- (Phân tích: Sử dụng “bring me a sense of” để diễn đạt lợi ích tinh thần và tiện lợi mà giày thoải mái mang lại.)
- Câu hỏi: How do you celebrate festivals in your country?
- Trả lời: There are various ways to celebrate festivals in Vietnam. Normally, people can have a big meal together to tighten their bonds/ have a bonding time, or they can go on a vacation to visit well-known tourist destinations or enjoy breath-taking views together.
- (Phân tích: “Bonding time” thể hiện lợi ích về sự gắn kết gia đình, xã hội trong các dịp lễ hội.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 2
Ở Part 2, bạn cần mô tả một chủ đề cụ thể trong 1-2 phút. Các từ vựng lợi ích sẽ giúp bạn phát triển ý tưởng, giải thích lý do tại sao bạn thích/không thích một nơi, một hoạt động hay một người nào đó.
- Đề bài: Describe a town or city where you would like to visit in the future.
- Cue: Why you would like to live there.
- Trả lời: As I was born and raised in the coastal plains, I have always desired to settle down in a mountainous area in Ha Giang, where I can deeply immerse myself into the spectacular nature and fresh air as well as experience a totally different and new culture from my hometown. That’s definitely a destination that is suitable for my retirement, as I believe living in this area could help me let off steam and get away from it all.
- (Phân tích: Các cụm từ này nhấn mạnh lợi ích tinh thần của việc hòa mình vào thiên nhiên, thư giãn và thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn.)
- Đề bài: Describe a quiet place you like to spend your time in.
- Trả lời: Whenever I feel exhausted and stressed due to my hectic schedule, I tend to go to this peaceful location to get a cup of cappuccino, read a book or just even listen to the music and enjoy observing elegant designs as well as a small garden inside this coffee shop. And obviously, I can totally get away from it all and let off some steam.
- (Phân tích: Diễn tả lợi ích tinh thần của việc tìm kiếm không gian yên tĩnh để giải tỏa căng thẳng và thư giãn.)
Ứng dụng trong IELTS Speaking Part 3
Part 3 yêu cầu bạn thảo luận các vấn đề mang tính xã hội, trừu tượng hơn. Việc đưa ra các phân tích về lợi ích hoặc tác động tích cực của các hiện tượng xã hội là rất quan trọng.
- Câu hỏi: Do you think people who like to smile are more friendly?
- Trả lời: For me, a smile is only a facial expression which cannot reflect people’s personality. There are some who hardly smile but turn out to be really sociable and easygoing. However, a smile can bring a sense of comfort and friendliness on first meetings.
- (Phân tích: Nụ cười mang lại lợi ích về cảm giác thoải mái và thân thiện ban đầu trong giao tiếp.)
- Câu hỏi: Why do some people enjoy extreme sports?
- Trả lời: One reason behind this tendency could be the fact that they are adventurous people. Therefore, trying these risky activities could bring them a sense of satisfaction and relaxation as well. Another one is that extreme sports are out-of-the-world experiences that people may only give it a try not many times in their life, that makes them more attractive.
- (Phân tích: Thể thao mạo hiểm mang lại lợi ích tinh thần của sự thỏa mãn và thư giãn.)
- Câu hỏi: Why do people like to use social media?
- Trả lời: One striking reason could be the fact that there are numerous compelling contents available on social platforms, which can be regarded as not only a source of entertainment but also as a forum where people can learn a lot of beneficial tips or knowledge. Taking TikTok as an example, it not only can crack people up but also broaden/widen their horizons with many useful information posted by millions of people around the world. Just a few clicks on social media, people can also update the latest news or communicate with other people easily and quickly.
- (Phân tích: Mạng xã hội mang lại lợi ích tri thức trong việc mở rộng tầm nhìn và cập nhật thông tin.)
Bảng Tổng Hợp Từ Vựng Lợi Ích Quan Trọng
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ quan trọng mà bạn đã học, kèm theo ý nghĩa cơ bản và cách áp dụng để diễn đạt các lợi ích khác nhau một cách hiệu quả trong tiếng Anh.
| Từ vựng/Cụm từ | Ý nghĩa chính | Loại lợi ích điển hình | Ví dụ áp dụng |
|---|---|---|---|
| Do wonders for | Mang lại tác dụng lớn, điều kỳ diệu | Chung, sức khỏe, tinh thần | Yoga does wonders for my flexibility. |
| Do/cause harm to | Gây hại, gây thiệt hại | Đối lập với lợi ích | Overthinking can cause harm to your mental health. |
| Keep fit/get into shape/get lean | Giữ dáng, khỏe mạnh, thon gọn | Thể chất | Regular exercise helps me keep fit. |
| Get away from it all | Rời xa mọi thứ, đi trốn | Tinh thần, thư giãn | I need a vacation to get away from it all. |
| Immerse yourself into something | Đắm chìm vào cái gì đó | Tinh thần, tri thức | I like to immerse myself in a good book. |
| Take it easy | Bình tĩnh, thư giãn | Tinh thần, giảm căng thẳng | You’ve worked hard; now take it easy. |
| Let/blow off (some) steam | Xả hơi, giải tỏa căng thẳng | Tinh thần, thư giãn | Playing sports helps me blow off steam. |
| Let my hair down | Thư giãn, thoải mái, “xõa” | Tinh thần, giải trí | It’s good to let your hair down sometimes. |
| Recharge one’s batteries | Nạp lại năng lượng | Tinh thần, sức khỏe | A weekend trip helps me recharge my batteries. |
| Bonding time | Thời gian gắn kết | Tinh thần, xã hội | Family dinners are essential for bonding time. |
| Bring a sense of something | Mang lại cảm giác gì đó | Tinh thần, cảm xúc | Volunteering can bring a sense of purpose. |
| Acquire an in-depth understanding of | Có được sự hiểu biết sâu sắc | Tri thức | Research helps us acquire an in-depth understanding of the topic. |
| Have a better understanding of | Hiểu rõ hơn | Tri thức | Discussion allows us to have a better understanding of different views. |
| Broaden/widen/expand one’s horizon | Mở rộng tầm nhìn, kiến thức | Tri thức | Traveling can truly broaden your horizons. |
Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Dùng Từ Vựng Diễn Đạt Lợi Ích
Mặc dù việc sử dụng các cụm từ vựng lợi ích mang lại nhiều điểm cộng, người học cũng cần lưu ý một số sai lầm phổ biến để tránh làm giảm hiệu quả bài nói:
- Lạm dụng từ khóa chính: Dù từ khóa quan trọng, việc lặp lại quá nhiều cùng một cụm từ như “it is beneficial” sẽ khiến bài nói trở nên đơn điệu. Hãy sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ tương tự đã được giới thiệu trong bài để giữ sự đa dạng.
- Sử dụng sai ngữ cảnh: Mỗi cụm từ đều có sắc thái riêng. Ví dụ, “let my hair down” phù hợp với ngữ cảnh thư giãn thoải mái, vui vẻ, trong khi “recharge one’s batteries” có thể dùng trong tình huống cần nghỉ ngơi để hồi phục sức lực. Dùng sai ngữ cảnh sẽ khiến câu nói nghe không tự nhiên.
- Collocation (kết hợp từ) không chính xác: Một số cụm từ yêu cầu các giới từ hoặc danh từ đi kèm cụ thể. Chẳng hạn, “immerse yourself in/into something” chứ không phải “immerse yourself with something”. Việc học và ghi nhớ các collocation chính xác là rất quan trọng.
- Phát âm và trọng âm sai: Ngay cả khi chọn đúng từ, việc phát âm sai có thể làm giảm khả năng truyền đạt ý. Hãy luyện tập phát âm chuẩn xác từng cụm từ để đảm bảo giám khảo có thể hiểu rõ bạn muốn nói gì.
Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng lợi ích một cách tự tin, chính xác và hiệu quả hơn trong bài thi IELTS Speaking.
Bài Tập Vận Dụng
Nối các từ với các câu dưới đây:
| 1. It’s a great idea for young people to travel because it can really ________ 2. Lan __________ by doing his exercises every morning. 3. After sitting quietly in class all morning, kids need time to _________ in the playground before going back to class in the afternoon. 4. It’s a great idea for young people to travel because it can really ___________ 5. Data were collected in local communities to ____________ malaria exposure in the study setting and population. 6. A vacation will ____________ your mood. 7. After a hard day’s work, the office staff decided they needed to ____________ so they went to a nightclub 8. Getting to know students as people and learning about where they come from will help teachers ____________ each students’ needs. 9. Paul’s grades got much better once he _____________ his studies. 10. Smoking can ______ to the lungs. 11. Companies need to remember that vacations are crucial for employees to be able to ________________ so that they can maintain their productivity. 12. Watching films is a great way for family members to have a _________ together. | 1. Get away from it all 2. Acquire an in-depth understanding of 3. Recharge one’s batteries 4. do/cause harm to 5. expand/widen/broaden one’s horizons 6. Let one’s hair down 7. Have a better understanding of 8. Bonding time 9. Immerse oneself in 10. let/blow off steam 11. Keep fit/get into shape/ get lean 12. Do wonder for |
|---|
Đáp án:
- It’s a great idea for young people to travel because it can really expand/widen/broaden their horizons.
- Lan keeps fit/gets into shape/ gets lean by doing his exercises every morning.
- After sitting quietly in class all morning, kids need time to let/blow off steam in the playground before going back to class in the afternoon.
- We haven’t had a holiday for months and we really need to get away from it all.
- Data were collected in local communities to acquire an in-depth understanding of malaria exposure in the study setting and population.
- A vacation will do wonders for your mood.
- After a hard day’s work, the office staff decided they needed to let their hair down so they went to a nightclub
- Getting to know students as people and learning about where they come from will help teachers have a better understanding of each students’ needs.
- Paul’s grades got much better once he immersed himself in his studies.
- Smoking can cause/do harm to the lungs.
- Companies need to remember that vacations are crucial for employees to be able to recharge their batteries so that they can maintain their productivity.
- Watching films is a great way for family members to have a bonding time together.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Tại sao việc học từ vựng về lợi ích lại quan trọng trong IELTS Speaking?
Việc học và sử dụng đa dạng các cụm từ vựng về lợi ích giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn, thay vì lặp lại những từ ngữ đơn điệu. Điều này không chỉ nâng cao band điểm Lexical Resource mà còn giúp bạn tự tin hơn khi trả lời các câu hỏi liên quan đến ưu điểm, tác động tích cực của một vấn đề trong bài thi IELTS Speaking.
2. Làm thế nào để phân biệt giữa “let off steam” và “let my hair down”?
Cả hai cụm từ đều diễn tả việc giải tỏa căng thẳng và thư giãn. Tuy nhiên, “let off steam” thường mang ý nghĩa giải tỏa áp lực, năng lượng tiêu cực tích tụ (ví dụ: sau một ngày làm việc mệt mỏi, bạn đi tập gym để “let off steam”). Trong khi đó, “let my hair down” mang ý nghĩa thư giãn hoàn toàn, thoải mái vui chơi, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay hình ảnh cá nhân (ví dụ: đi dự tiệc và “let your hair down” sau nhiều tháng bận rộn).
3. Có cách nào để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng này không?
Để ghi nhớ hiệu quả các từ vựng lợi ích, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp:
- Học theo ngữ cảnh: Đặt các cụm từ vào câu ví dụ liên quan đến cuộc sống của bạn.
- Phân loại theo chủ đề: Sắp xếp từ vựng theo nhóm (thể chất, tinh thần, tri thức) để dễ hình dung.
- Luyện tập thường xuyên: Viết đoạn văn, nói trước gương, hoặc thực hành với bạn bè để đưa các từ này vào bài nói.
- Sử dụng flashcards: Tạo flashcards với từ/cụm từ ở một mặt và ý nghĩa/ví dụ ở mặt kia.
- Nghe và đọc: Chú ý cách người bản xứ sử dụng các cụm từ này trong phim, podcast, bài báo.
4. Tôi nên sử dụng bao nhiêu cụm từ mới trong một câu trả lời IELTS Speaking?
Mục tiêu không phải là nhồi nhét càng nhiều cụm từ càng tốt. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc sử dụng 1-2 cụm từ mới một cách tự nhiên và chính xác trong mỗi câu trả lời hoặc đoạn trả lời. Quan trọng nhất là sự trôi chảy và phù hợp với ngữ cảnh, không phải số lượng từ vựng “khủng”. Việc sử dụng quá nhiều có thể khiến bài nói nghe không tự nhiên và gượng gạo.
5. Những cụm từ này có áp dụng được cho tiếng Anh giao tiếp hàng ngày không?
Hoàn toàn có. Các cụm từ vựng về lợi ích này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Việc thành thạo chúng không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong IELTS mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh tổng thể, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự tin và tự nhiên trong mọi tình huống.
Việc trang bị vốn từ vựng về lợi ích đa dạng và biết cách vận dụng linh hoạt sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối diện với các câu hỏi trong bài thi IELTS Speaking, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh tổng thể. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng những kiến thức này một cách thường xuyên để củng cố kỹ năng ngôn ngữ của mình. Anh ngữ Oxford chúc bạn đạt được những lợi ích tối đa trong hành trình học tiếng Anh.
