Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh của Anh ngữ Oxford! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ điểm ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường gặp: cách lùi thì trong câu tường thuật. Việc hiểu và áp dụng chính xác quy tắc này không chỉ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách tự nhiên mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh của mình.

Xem Nội Dung Bài Viết

Câu Tường Thuật Là Gì? Hiểu Rõ Bản Chất

Câu tường thuật (hay còn gọi là reported speech, indirect speech) là hình thức diễn đạt lại lời nói, suy nghĩ, câu hỏi hoặc yêu cầu của người khác một cách gián tiếp. Thay vì trích dẫn nguyên văn lời nói gốc (câu trực tiếp), chúng ta sẽ biến đổi các yếu tố ngữ pháp như thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh mới. Đây là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu, đặc biệt trong các tình huống kể lại, báo cáo hoặc truyền đạt thông tin.

Phân Biệt Câu Trực Tiếp Và Câu Gián Tiếp

Để nắm vững cách lùi thì trong câu tường thuật, điều quan trọng đầu tiên là phân biệt rõ ràng giữa câu trực tiếp và câu gián tiếp. Câu trực tiếp là việc bạn trích dẫn nguyên văn lời nói của ai đó, thường được đặt trong dấu ngoặc kép. Ví dụ: “Tôi sẽ đi siêu thị,” mẹ tôi nói. Ngược lại, câu gián tiếp là khi bạn kể lại lời nói đó bằng ngôn ngữ của mình, không dùng dấu ngoặc kép và thường có sự thay đổi về ngữ pháp. Ví dụ: Mẹ tôi nói rằng cô ấy sẽ đi siêu thị.

Vai Trò Của Động Từ Tường Thuật

Mỗi câu tường thuật đều có một động từ tường thuật (reporting verb) đứng trước vế câu được tường thuật. Các động từ phổ biến bao gồm say, tell, ask, want to know, explain, promise, suggest,… Động từ này quyết định liệu câu tường thuật có cần lùi thì hay không và cách lùi thì như thế nào. Chẳng hạn, khi động từ tường thuật ở thì quá khứ (ví dụ: said, told, asked), thì của vế câu tường thuật sẽ cần phải lùi thì.

Tại Sao Cần Lùi Thì Trong Câu Tường Thuật?

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật ra đời để đảm bảo sự phù hợp về thời gian trong câu. Khi bạn tường thuật lại một lời nói đã diễn ra trong quá khứ, hành động hoặc trạng thái được nói đến cũng cần được đưa về một thì tương ứng trong quá khứ so với thời điểm tường thuật. Điều này giúp người nghe/đọc hiểu rằng sự kiện đó đã xảy ra và không còn liên quan trực tiếp đến hiện tại tại thời điểm bạn tường thuật. Nếu không lùi thì khi cần thiết, câu của bạn có thể gây nhầm lẫn về thời gian hoặc ngữ cảnh. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng mà nhiều người học tiếng Anh thường mắc lỗi, chiếm khoảng 30% tổng số lỗi ngữ pháp trong các bài viết.

Quy Tắc Lùi Thì Cơ Bản Khi Chuyển Từ Câu Trực Tiếp Sang Câu Tường Thuật

Việc lùi thì trong câu tường thuật là một trong những quy tắc then chốt và phức tạp nhất đối với người học. Tuy nhiên, khi đã nắm vững các nguyên tắc cơ bản, việc chuyển đổi sẽ trở nên dễ dàng hơn nhiều. Chúng ta sẽ xem xét các trường hợp cụ thể dựa trên thì của động từ tường thuật và nội dung của lời nói trực tiếp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Giữ Nguyên Thì Khi Động Từ Tường Thuật Ở Hiện Tại Hoặc Tương Lai

Đây là trường hợp đơn giản nhất khi áp dụng cách lùi thì trong câu tường thuật. Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì hiện tại đơn (says, tells), hiện tại hoàn thành (has said), hoặc tương lai đơn (will say), thì của vế câu được trích dẫn (vế sau that) sẽ được giữ nguyên, không cần lùi thì. Điều này là bởi vì hành động tường thuật đang diễn ra ở hiện tại hoặc tương lai, không tạo ra khoảng cách thời gian giữa lời nói gốc và lời tường thuật.

Ví dụ minh họa chi tiết:

  • Câu trực tiếp: My brother says, “I am studying for my exam.” (Anh trai tôi nói: “Tôi đang học bài thi.”)
  • Câu tường thuật: My brother says that he is studying for his exam. (Anh trai tôi nói rằng anh ấy đang học bài thi.)

Trong ví dụ này, động từ tường thuật “says” ở thì hiện tại đơn, vì vậy thì hiện tại tiếp diễn “is studying” trong câu trực tiếp được giữ nguyên khi chuyển sang câu tường thuật. Tương tự, nếu động từ tường thuật là “will say” hoặc “has said”, thì của vế câu trích dẫn cũng sẽ không đổi, giúp duy trì sự rõ ràng về mặt thời gian.

Lùi Thì Khi Động Từ Tường Thuật Ở Thì Quá Khứ

Đây là trường hợp phổ biến nhất và đòi hỏi sự thay đổi thì. Khi động từ tường thuật ở các thì quá khứ như quá khứ đơn (said, told, asked), quá khứ tiếp diễn (was saying), hoặc quá khứ hoàn thành (had said), thì của vế câu trích dẫn phải lùi thì về quá khứ tương ứng của nó. Quy tắc này phản ánh rằng lời nói gốc đã xảy ra trong quá khứ, và việc tường thuật lại nó cũng cần được đặt trong một khung thời gian phù hợp.

Bảng Chuyển Đổi Thì Chi Tiết

Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt cách lùi thì trong câu tường thuật, bảng dưới đây tóm tắt các sự biến đổi thì từ câu trực tiếp sang câu tường thuật khi động từ tường thuật ở thì quá khứ:

Thì trong Câu Trực Tiếp Thì trong Câu Tường Thuật (sau khi lùi thì) Ví dụ Minh Họa
Hiện tại đơn (Present Simple) Quá khứ đơn (Past Simple) Cô ấy nói: “Tôi đi mua sắm.” → She said that she went shopping.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) Anh ấy hỏi: “Bạn đang làm bài tập à?” → He asked me whether I was doing my homework.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) Bố tôi nói: “Bố đã ăn xong bữa trưa.” → My father said that he had eaten his lunch.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) Maria nói: “Tôi đã đợi bạn từ 7 giờ tối.” → Maria told me that she had been waiting since 7 pm.
Quá khứ đơn (Past Simple) Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) Cô ấy hỏi: “Bạn mua quyển sách đó chưa?” → She asked me whether I had bought that book.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) Mẹ nói: “Lúc con gọi, mẹ đang nấu cơm.” → Mom said that she had been cooking when I called her.
Tương lai đơn (Will) Would Tom nói: “Cô ấy sẽ về nhà muộn.” → Tom said that she would come home late.
Can Could Anh ấy hỏi: “Bạn có thể giúp tôi không?” → He asked if I could help him.
May Might Bố tôi nói: “Trời hôm nay có thể mưa.” → My dad said that it might rain that day.
Shall Should Cô ấy hỏi: “Chúng ta có nên đi dã ngoại không?” → She asked if we should go on a picnic.
Must/Have to/Has to Had to Mẹ tôi nói: “Con phải về nhà trước 10h.” → My mom told me that I had to come home before 10.

Lưu Ý Đặc Biệt Với Thì Quá Khứ Hoàn Thành

Một điểm cần đặc biệt lưu ý khi tìm hiểu cách lùi thì trong câu tường thuật là thì quá khứ hoàn thành. Trong trường hợp lời nói trực tiếp đã ở thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) hoặc quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous), thì của động từ sẽ không thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật, bởi vì không có thì nào trong tiếng Anh “lùi” hơn quá khứ hoàn thành. Đây là một quy tắc quan trọng giúp bạn tránh lỗi sai không cần thiết.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: He said, “I had already eaten dinner.” (Anh ấy nói: “Tôi đã ăn tối rồi.”)
  • Câu tường thuật: He said that he had already eaten dinner. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã ăn tối.)

Trong ví dụ này, thì quá khứ hoàn thành “had eaten” được giữ nguyên hoàn toàn khi tường thuật lại.

Các Trường Hợp Không Lùi Thì Trong Câu Tường Thuật

Mặc dù quy tắc lùi thì trong câu tường thuật là trọng tâm, nhưng có những trường hợp ngoại lệ quan trọng mà bạn cần ghi nhớ. Việc nhận biết những trường hợp này giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.

Sự Thật Hiển Nhiên Và Chân Lý Vĩnh Cửu

Khi lời nói trực tiếp diễn đạt một sự thật hiển nhiên, một chân lý khoa học, một tục ngữ, hoặc một điều luôn đúng, thì của động từ trong câu tường thuật sẽ được giữ nguyên, không cần lùi thì, bất kể động từ tường thuật ở thì nào. Điều này là do nội dung của lời nói vẫn đúng tại mọi thời điểm, không bị ảnh hưởng bởi thời gian tường thuật.

Ví dụ cụ thể:

  • Câu trực tiếp: “The Earth is round,” the teacher said. (Giáo viên nói: “Trái Đất hình tròn.”)
  • Câu tường thuật: The teacher said that the Earth is round. (Giáo viên nói rằng Trái Đất hình tròn.)

Trong ví dụ này, “The Earth is round” là một sự thật hiển nhiên, nên động từ “is” được giữ nguyên dù động từ tường thuật “said” ở quá khứ.

Quy tắc lùi thì của câu tường thuậtQuy tắc lùi thì của câu tường thuật

Lời Nói Vẫn Đúng Tại Thời Điểm Tường Thuật

Nếu nội dung của lời nói trực tiếp vẫn còn đúng, hoặc hành động/sự việc vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm bạn tường thuật lại, bạn có thể chọn không lùi thì để nhấn mạnh tính cập nhật của thông tin. Tuy nhiên, việc lùi thì vẫn được chấp nhận trong trường hợp này. Đây là một lựa chọn linh hoạt tùy thuộc vào ý muốn của người nói.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She said, “I live in London.” (Cô ấy nói: “Tôi sống ở London.”)
  • Câu tường thuật (có thể): She said that she lives in London. (Nếu cô ấy vẫn sống ở London)
  • Câu tường thuật (có thể): She said that she lived in London. (Nếu bạn không chắc hoặc cô ấy đã chuyển đi)

Sự linh hoạt này giúp người nói truyền tải sắc thái ý nghĩa chính xác hơn.

Các Trường Hợp Ngoại Lệ Khác (ví dụ: Would, Should, Might, Ought to)

Một số động từ khuyết thiếu (modal verbs) nhất định cũng không thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật. Đó là các động từ như would, should, might, ought to, could, used to, had better. Chúng đã ở dạng quá khứ hoặc không có dạng lùi thì tiếp theo.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: He said, “I would help you if I could.” (Anh ấy nói: “Tôi sẽ giúp bạn nếu tôi có thể.”)
  • Câu tường thuật: He said that he would help me if he could. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi nếu anh ấy có thể.)

Việc ghi nhớ những ngoại lệ này sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến khi áp dụng cách lùi thì trong câu tường thuật.

Biến Đổi Các Thành Phần Khác Trong Câu Tường Thuật

Ngoài việc lùi thì trong câu tường thuật, để chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật một cách chính xác, bạn còn cần phải thay đổi một số yếu tố khác trong câu. Những thay đổi này đảm bảo rằng toàn bộ câu tường thuật phản ánh đúng ngữ cảnh và thời điểm tường thuật.

Thay Đổi Đại Từ Nhân Xưng và Tính Từ Sở Hữu

Đây là một trong những thay đổi cơ bản nhất khi chuyển từ lời nói trực tiếp sang lời tường thuật. Các đại từ nhân xưng (I, you, he, she, it, we, they) và tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) phải được điều chỉnh để phù hợp với người nói và người nghe trong ngữ cảnh tường thuật. Điều này đòi hỏi bạn phải xác định rõ ràng ai là người nói ban đầu và ai là người được nói đến.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: Mary said, “I will visit my parents tomorrow.” (Mary nói: “Tôi sẽ thăm bố mẹ tôi vào ngày mai.”)
  • Câu tường thuật: Mary said that she would visit her parents the next day. (Mary nói rằng cô ấy sẽ thăm bố mẹ cô ấy vào ngày hôm sau.)

Trong ví dụ này, “I” chuyển thành “she” và “my” chuyển thành “her” để phản ánh người nói là Mary. Việc thay đổi đại từ và tính từ sở hữu một cách chính xác là cực kỳ quan trọng để duy trì sự rõ ràng và tránh hiểu lầm trong giao tiếp.

Biến Đổi Trạng Từ Chỉ Thời Gian và Nơi Chốn

Khi một sự việc được tường thuật lại, thời gian và địa điểm của nó có thể đã thay đổi so với thời điểm lời nói gốc được phát ra. Do đó, các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cần được biến đổi để phù hợp với ngữ cảnh mới của câu tường thuật. Đây là một phần không thể thiếu trong việc hoàn thiện cách lùi thì trong câu tường thuật.

Bảng dưới đây liệt kê một số trạng từ phổ biến và cách biến đổi của chúng:

Trạng Từ Chỉ Thời Gian/Nơi Chốn (Trực tiếp) Trạng Từ Chỉ Thời Gian/Nơi Chốn (Tường thuật)
now then / at that moment
today that day
tonight that night
yesterday the day before / the previous day
tomorrow the next day / the following day
last week/month/year the week/month/year before / the previous week/month/year
next week/month/year the next/following week/month/year
here there
this that
these those
ago before

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: He said, “I saw her yesterday here.” (Anh ấy nói: “Tôi đã gặp cô ấy ngày hôm qua ở đây.”)
  • Câu tường thuật: He said that he had seen her the day before there. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã gặp cô ấy vào ngày hôm trước ở đó.)

Những thay đổi này giúp đảm bảo rằng thông tin về thời gian và địa điểm được truyền đạt chính xác trong câu gián tiếp.

Thay Đổi Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)

Ngoài các thì động từ chính, các động từ khuyết thiếu (modal verbs) cũng có những quy tắc biến đổi riêng khi chuyển sang câu tường thuật. Một số động từ khuyết thiếu sẽ lùi về dạng quá khứ của chúng, trong khi một số khác lại giữ nguyên. Việc nắm vững những biến đổi này là chìa khóa để hoàn thiện ngữ pháp tiếng Anh của bạn.

Các quy tắc chính:

  • CanCould
  • MayMight
  • MustHad to (hoặc giữ nguyên must nếu chỉ sự bắt buộc vĩnh viễn hoặc một lời khuyên)
  • WillWould
  • ShallShould (trong câu hỏi hoặc gợi ý)

Các động từ khuyết thiếu không đổi: could, would, should, might, ought to, used to, had better.

Ví dụ:

  • Câu trực tiếp: She said, “I can swim.” (Cô ấy nói: “Tôi có thể bơi.”)

  • Câu tường thuật: She said that she could swim. (Cô ấy nói rằng cô ấy có thể bơi.)

  • Câu trực tiếp: My father said, “You must finish your homework by tonight.” (Bố tôi nói: “Con phải hoàn thành bài tập trước tối nay.”)

  • Câu tường thuật: My father told me that I had to finish my homework by that night. (Bố tôi nói rằng tôi phải hoàn thành bài tập trước tối hôm đó.)

Việc áp dụng linh hoạt và chính xác các quy tắc này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng câu tường thuật trong tiếng Anh.

Luyện Tập Ứng Dụng Quy Tắc Lùi Thì Trong Câu Tường Thuật

Để củng cố kiến thức về cách lùi thì trong câu tường thuật và các biến đổi liên quan, hãy cùng thực hành với một số bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để thành thạo ngữ pháp.

Bài Tập Thực Hành

Hoàn thành các câu tường thuật sau, chú ý đến việc lùi thì và các thay đổi cần thiết khác:

  1. Direct Speech: “I am reading a book,” he says.
    Reported Speech: He says that he ___ a book.
  2. Direct Speech: “She will come to the party,” John says.
    Reported Speech: John says that she ___ to the party.
  3. Direct Speech: “We have finished our homework,” they said.
    Reported Speech: They said that they ___ their homework.
  4. Direct Speech: “I can speak three languages,” she said.
    Reported Speech: She said that she ___ three languages.
  5. Direct Speech: “He was watching TV,” she said.
    Reported Speech: She said that he ___ TV.
  6. Direct Speech: “I had already eaten,” he said.
    Reported Speech: He said that he ___ already eaten.
  7. Direct Speech: “They are going to travel next month,” she said.
    Reported Speech: She said that they ___ to travel the following month.
  8. Direct Speech: “I must finish this report,” he said.
    Reported Speech: He said that he ___ finish the report.
  9. Direct Speech: “The Earth is round,” He said.
    Reported Speech: He said that ___ .
  10. Direct Speech: “1 hour is 60 minutes,” The teacher said.
    Reported Speech: The teacher said that ___ .

Đáp Án Bài Tập

  1. He says that he is reading a book.
  2. John says that she will come to the party.
  3. They said that they had finished their homework.
  4. She said that she could speak three languages.
  5. She said that he had been watching TV.
  6. He said that he had already eaten.
  7. She said that they were going to travel the following month.
  8. He said that he had to finish the report.
  9. He said that the Earth is round.
  10. The teacher said that 1 hour is 60 minutes.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Câu Tường Thuật

1. Câu tường thuật là gì và khi nào thì sử dụng nó?

Câu tường thuật là cách diễn đạt lại lời nói của người khác một cách gián tiếp. Chúng ta sử dụng nó khi muốn kể lại một thông tin, một lời nói đã xảy ra mà không cần trích dẫn nguyên văn, thường là trong các cuộc hội thoại, báo cáo hoặc kể chuyện.

2. Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật áp dụng khi nào?

Quy tắc lùi thì trong câu tường thuật chủ yếu áp dụng khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ (ví dụ: said, told, asked). Điều này giúp đảm bảo sự phù hợp về thời gian giữa lời nói gốc và thời điểm tường thuật.

3. Có những trường hợp nào không cần lùi thì trong câu tường thuật không?

Có. Các trường hợp không cần lùi thì bao gồm: khi động từ tường thuật ở thì hiện tại hoặc tương lai; khi lời nói trực tiếp diễn đạt một sự thật hiển nhiên, chân lý khoa học hoặc một điều luôn đúng; hoặc khi nội dung lời nói vẫn còn đúng/liên quan tại thời điểm tường thuật.

4. Ngoài việc lùi thì, cần thay đổi những gì khác trong câu tường thuật?

Ngoài lùi thì trong câu tường thuật, bạn cần thay đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, và các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh của câu gián tiếp. Các động từ khuyết thiếu cũng có thể cần được biến đổi.

5. Tại sao cần phải thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn trong câu tường thuật?

Việc thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (ví dụ: now thành then, here thành there) là cần thiết vì thời điểm và địa điểm của lời nói gốc có thể đã khác so với thời điểm và địa điểm mà bạn đang tường thuật lại lời nói đó, giúp câu tường thuật chính xác hơn về mặt ngữ nghĩa.

6. “Must” có luôn lùi thành “had to” trong câu tường thuật không?

Không hoàn toàn. “Must” thường lùi thành “had to” để diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ. Tuy nhiên, nếu “must” diễn tả một sự bắt buộc vĩnh viễn, một lời khuyên mạnh mẽ, hoặc một dự đoán hợp lý, nó có thể được giữ nguyên là “must” trong câu tường thuật.

7. Sự khác biệt giữa “say” và “tell” trong câu tường thuật là gì?

“Say” thường được dùng mà không cần tân ngữ trực tiếp (ví dụ: He said that he was tired). Trong khi đó, “tell” thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (ví dụ: He told me that he was tired). Cả hai đều có vai trò quan trọng trong việc xây dựng câu tường thuật.

8. Làm thế nào để luyện tập thành thạo câu tường thuật?

Để thành thạo cách lùi thì trong câu tường thuật, bạn nên thường xuyên luyện tập bằng cách chuyển đổi các đoạn hội thoại hoặc văn bản từ câu trực tiếp sang gián tiếp. Nghe các bản tin, podcast, và xem phim tiếng Anh cũng giúp bạn nhận diện cách người bản xứ sử dụng câu tường thuật một cách tự nhiên.

Bạn vừa cùng Anh ngữ Oxford khám phá chi tiết về cách lùi thì trong câu tường thuật và các quy tắc ngữ pháp liên quan. Nắm vững chủ điểm này không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến mà còn cải thiện đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và tự nhiên. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tế để đạt được hiệu quả tốt nhất nhé!