Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ các đại từ quan hệ như which là vô cùng quan trọng. Từ ngữ này xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các ý tưởng và làm cho câu văn trở nên mạch lạc, rõ nghĩa hơn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về cách sử dụng which, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách.

Định Nghĩa Và Vai Trò Đa Dạng Của “Which”

Từ which trong tiếng Anh mang nhiều vai trò khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Thông thường, nó được biết đến với hai chức năng chính: là một từ nghi vấn (từ để hỏi) và là một đại từ quan hệ. Hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên để sử dụng which một cách chính xác.

“Which” Là Từ Nghi Vấn: Khi Lựa Chọn Có Giới Hạn

Khi which đứng ở đầu câu hỏi, nó thường được dịch là “cái nào” hoặc “người nào”, và được dùng để hỏi về một sự lựa chọn trong một tập hợp đối tượng đã được xác định hoặc có số lượng hữu hạn. Điều này giúp người nói và người nghe tập trung vào các phương án cụ thể, tránh sự mơ hồ. Ví dụ, khi bạn hỏi “Which book do you prefer, the red one or the blue one?”, bạn đang giới hạn sự lựa chọn chỉ trong hai cuốn sách đó.

Trong tiếng Anh, khả năng nhận biết ngữ cảnh hữu hạn hay vô hạn là một kỹ năng quan trọng để phân biệt which với các từ hỏi khác như what. Ví dụ, nếu bạn hỏi “Which of your family members are you close to the most?”, bạn đang hỏi về một thành viên cụ thể trong số các thành viên hữu hạn của gia đình mình. Ngược lại, nếu tập hợp các đối tượng là vô hạn hoặc không xác định rõ ràng, từ what thường là lựa chọn phù hợp hơn.

“Which” Là Đại Từ Quan Hệ: Liên Kết Thông Tin

Ngoài vai trò là từ nghi vấn, which còn là một đại từ quan hệ quan trọng. Trong trường hợp này, nó thường được dịch là “cái mà”, “thứ mà”, hoặc “điều mà”, và được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ. Mệnh đề này bổ sung thông tin cho một danh từ hoặc cả một mệnh đề đứng trước nó. Which có thể thay thế cho cả chủ ngữ và tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nhưng chỉ dùng cho sự vật, hiện tượng hoặc toàn bộ một ý tưởng, chứ không dùng cho người.

Khác với vai trò từ để hỏi, khi là đại từ quan hệ, which thường làm rõ nghĩa hoặc cung cấp thêm chi tiết về một đối tượng đã được nhắc đến, giúp câu văn trở nên giàu thông tin hơn mà không cần phải dùng nhiều câu riêng lẻ. Đây là một công cụ hữu ích để tạo nên những câu phức hợp có cấu trúc chặt chẽ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

“Which” Trong Mệnh Đề Quan Hệ Không Hạn Định

Trong ngữ pháp tiếng Anh, các mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại chính: mệnh đề hạn định (defining clauses) và mệnh đề không hạn định (non-defining clauses). Which chủ yếu được sử dụng trong các mệnh đề quan hệ không hạn định. Mệnh đề không hạn định cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu cho việc xác định danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa cơ bản của câu vẫn được giữ nguyên và danh từ vẫn được xác định rõ ràng.

“Which” Với Vai Trò Chủ Ngữ

Khi which đóng vai trò là chủ ngữ trong một mệnh đề quan hệ không hạn định, nó đứng ngay sau danh từ hoặc mệnh đề mà nó bổ nghĩa và theo sau bởi một động từ. Động từ này sẽ được chia theo danh từ hoặc mệnh đề đứng trước which. Đây là cách để thêm thông tin mô tả chi tiết về một đối tượng đã được xác định. Chẳng hạn, trong câu “This is my favorite restaurant, which is the most well-known in this region,” từ which đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề quan hệ và bổ nghĩa cho “my favorite restaurant,” một đối tượng đã được người nghe biết đến.

![Minh họa cấu trúc và ngữ cảnh sử dụng từ which trong câu hỏi và mệnh đề quan hệ.](https://anhnguoxford.vn/wp-content/uploads/2025/07/minh-hoa-cau-truc-va-ngu-canh-su-dung-tu-which-trong-cau-hoi-va-menh-de-quan-he.jpg){width=1200 height=628}

Việc sử dụng which làm chủ ngữ trong trường hợp này giúp người viết truyền tải thông tin phụ mà không làm gián đoạn dòng chảy chính của câu. Khoảng 70% các mệnh đề quan hệ không hạn định sử dụng which là chủ ngữ để thêm thông tin miêu tả.

“Which” Với Vai Trò Tân Ngữ

Which cũng có thể đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ không hạn định. Khi đó, nó đứng trước chủ ngữ và động từ của mệnh đề quan hệ. Trong một số trường hợp, đặc biệt là trong văn nói hoặc văn phong không quá trang trọng, which với vai trò tân ngữ có thể được lược bỏ, mặc dù trong mệnh đề không hạn định điều này ít phổ biến hơn và thường không được khuyến khích trong văn viết học thuật.

Ví dụ, “My favorite restaurant, which my parents and I often go to, is very far from my house.” Ở đây, which là tân ngữ của động từ “go to”. Mệnh đề “my parents and I often go to” bổ sung thông tin về nhà hàng yêu thích, nhưng ngay cả khi bỏ đi, người nghe vẫn biết “my favorite restaurant” là gì. Đây là một kỹ năng ngữ pháp phức tạp nhưng lại rất hữu ích để làm phong phú cấu trúc câu.

Phân Biệt “Which” Và “That”: Chìa Khóa Ngữ Pháp Tiếng Anh

Một trong những vấn đề phổ biến nhất mà người học tiếng Anh thường gặp phải là việc phân biệt khi nào nên sử dụng which và khi nào nên dùng that trong mệnh đề quan hệ. Sự khác biệt này không chỉ liên quan đến phong cách mà còn ảnh hưởng đến ý nghĩa của câu.

Mệnh Đề Quan Hệ Với “Which”: Thêm Thông Tin Không Thiết Yếu

Như đã đề cập, which được dùng trong mệnh đề quan hệ không hạn định. Đặc điểm nhận dạng của các mệnh đề này là chúng luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy (hoặc dấu gạch ngang, dấu ngoặc đơn), và chúng cung cấp thông tin thêm, không cần thiết để xác định danh từ. Nếu bạn bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn có ý nghĩa rõ ràng và danh từ vẫn được xác định.

Ví dụ, “Vin Group, which is the biggest corporation in Vietnam, is recruiting more staff.” Ở đây, “Vin Group” đã là một danh từ xác định. Mệnh đề “which is the biggest corporation in Vietnam” chỉ bổ sung thông tin thêm về Vin Group mà không làm thay đổi việc nhận diện tập đoàn này. Đây là quy tắc bất biến trong ngữ pháp tiếng Anh.

Mệnh Đề Quan Hệ Với “That”: Thông Tin Mang Tính Xác Định

Ngược lại, that được sử dụng trong các mệnh đề quan hệ hạn định. Các mệnh đề này cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ. Nếu bạn bỏ mệnh đề chứa that đi, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc trở nên mơ hồ, không rõ ràng. Mệnh đề hạn định không bao giờ được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Chẳng hạn, “The company that you are working in is Vin Group, right?” Nếu bỏ đi “that you are working in”, câu sẽ là “The company is Vin Group, right?”, câu này không rõ “công ty” nào đang được nhắc đến. Mệnh đề “that you are working in” là cần thiết để xác định công ty. Thống kê cho thấy khoảng 80% trường hợp dùng mệnh đề quan hệ hạn định là để làm rõ đối tượng, và that là lựa chọn phổ biến nhất.

![Bảng so sánh chi tiết giữa which và that giúp phân biệt rõ ràng cách dùng.](https://anhnguoxford.vn/wp-content/uploads/2025/07/bang-so-sanh-chi-tiet-giua-which-va-that-giup-phan-biet-ro-rang-cach-dung.jpg){width=1200 height=628}

Việc nắm vững sự khác biệt giữa whichthat là nền tảng để viết và nói tiếng Anh một cách tự nhiên và chuẩn xác, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên nghiệp.

So Sánh “Which” Và “What”: Tránh Nhầm Lẫn Cơ Bản

Ngoài sự nhầm lẫn với that, which còn thường bị sử dụng sai thay cho what khi đóng vai trò là từ nghi vấn. Mặc dù cả hai đều là từ để hỏi, cách dùng của chúng lại hoàn toàn khác biệt dựa trên tính chất của đối tượng được hỏi.

Which được dùng khi bạn muốn hỏi về một hoặc một nhóm đối tượng cụ thể, trong một tập hợp có số lượng hữu hạn hoặc đã được xác định trước. Ví dụ, bạn có thể hỏi “Which car do you want, the red one, the blue one, or the black one?” vì có một số lượng xe cụ thể để lựa chọn. Hay “Which of these two options is better?” khi chỉ có hai lựa chọn.

Ngược lại, what được sử dụng khi bạn hỏi về một đối tượng trong một tập hợp có số lượng vô hạn, không xác định hoặc không giới hạn. Ví dụ, “What is your favorite color?” (có vô số màu), hay “What do you want to eat for dinner?” (có vô số món ăn). Nếu bạn hỏi “What is your name?”, bạn đang hỏi về một thông tin mà không có một tập hợp các tên cụ thể nào được đưa ra trước đó để lựa chọn.

Hiểu rõ sự phân biệt này giúp bạn đặt câu hỏi một cách chính xác hơn và tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản khi giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng “Which”

Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm đôi khi vẫn mắc lỗi khi sử dụng which. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn.

Một lỗi phổ biến là sử dụng which thay cho who hoặc whom khi nói về người. Hãy nhớ rằng which chỉ dùng cho sự vật, hiện tượng hoặc ý tưởng, tuyệt đối không dùng cho con người. Ví dụ, thay vì nói “The student, which won the scholarship, is very smart,” bạn phải dùng “The student, who won the scholarship, is very smart.”

Lỗi thứ hai là bỏ quên dấu phẩy trước which khi nó giới thiệu một mệnh đề quan hệ không hạn định. Đây là một lỗi chấm câu phổ biến, nhưng nó lại thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu, biến mệnh đề không hạn định thành hạn định và làm câu văn trở nên khó hiểu hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, “My car, which is red, is in the garage” (xe của tôi, cái xe màu đỏ, đang ở gara) khác hoàn toàn với “My car that is red is in the garage” (chiếc xe màu đỏ của tôi đang ở gara, ngụ ý tôi có nhiều xe nhưng chỉ chiếc màu đỏ mới ở gara).

Cuối cùng, nhiều người học thường dùng which trong mệnh đề hạn định thay vì that. Cần ghi nhớ rằng that là lựa chọn an toàn và chính xác cho hầu hết các mệnh đề hạn định, đặc biệt là khi không có dấu phẩy. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn hình thành phản xạ đúng.

Mẹo Nhanh Giúp Bạn Nắm Vững Cách Dùng “Which” Hiệu Quả

Để ghi nhớ cách sử dụng which một cách hiệu quả, bạn có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau đây.

Đầu tiên, hãy luôn nhớ quy tắc “dấu phẩy đi kèm which“. Nếu bạn thấy một dấu phẩy trước khoảng trống cần điền đại từ quan hệ, khả năng cao đó là which. Điều này áp dụng cho các mệnh đề không hạn định, nơi thông tin chỉ là bổ sung. Ngược lại, nếu không có dấu phẩy và thông tin đó là thiết yếu để xác định danh từ, hãy nghĩ ngay đến that.

Thứ hai, khi which là từ để hỏi, hãy tự hỏi bản thân: “Tôi đang đưa ra một lựa chọn giữa một số đối tượng hữu hạn hay không?” Nếu câu trả lời là có, thì which là lựa chọn đúng. Ví dụ, khi đứng trước một tủ quần áo với vài chiếc áo, bạn hỏi “Which shirt should I wear?”.

Thứ ba, thực hành với các ví dụ thực tế. Đọc sách báo tiếng Anh, lắng nghe các cuộc hội thoại và cố gắng nhận diện cách người bản xứ sử dụng which. Ghi chú lại những câu bạn thấy thú vị và cố gắng tạo ra các câu tương tự của riêng mình. Sự lặp lại và áp dụng trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp kiến thức củng cố nhanh hơn.

Bảng Tóm Tắt Nhanh Các Trường Hợp Dùng “Which”

Trường hợp sử dụng which Đặc điểm nhận biết Ví dụ minh họa
Từ nghi vấn Hỏi về lựa chọn trong một tập hợp hữu hạn các đối tượng. Which color do you prefer, red or blue? (Bạn thích màu nào, đỏ hay xanh?)
Which of these two books is yours? (Cuốn sách nào trong hai cuốn này là của bạn?)
Đại từ quan hệ Giới thiệu mệnh đề quan hệ không hạn định (thông tin bổ sung, không thiết yếu). Luôn đi kèm dấu phẩy. This is my new laptop, which I bought yesterday. (Đây là máy tính xách tay mới của tôi, cái mà tôi đã mua hôm qua.)
The report, which was very long, contained some surprising figures. (Báo cáo, cái mà rất dài, chứa một số số liệu đáng ngạc nhiên.)
Thay thế cả mệnh đề Thay thế cho toàn bộ một ý tưởng hoặc mệnh đề phía trước. He said he was busy, which was a lie. (Anh ấy nói anh ấy bận, điều đó là dối trá.)
She got promoted, which made everyone happy. (Cô ấy được thăng chức, điều đó khiến mọi người vui mừng.)

FAQ về Cách Dùng “Which”

  1. “Which” có thể dùng để chỉ người không?
    Không, which chỉ được dùng để chỉ sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc toàn bộ một ý tưởng/mệnh đề. Để chỉ người, chúng ta dùng who hoặc whom.

  2. Làm sao để biết khi nào dùng “which” hay “that” trong mệnh đề quan hệ?
    Sử dụng which khi mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin không thiết yếu (mệnh đề không hạn định), và luôn có dấu phẩy trước which. Sử dụng that khi mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ (mệnh đề hạn định), và không có dấu phẩy.

  3. Có thể bỏ “which” trong câu không?
    Có, which có thể được lược bỏ khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ hạn định (defining relative clause). Tuy nhiên, trong mệnh đề không hạn định (non-defining relative clause), which không thể lược bỏ.

  4. “Which” và “what” khác nhau thế nào khi làm từ để hỏi?
    Which được dùng khi có một tập hợp đối tượng hữu hạn để lựa chọn. What được dùng khi tập hợp đối tượng là vô hạn hoặc không xác định.

  5. Tại sao “which” thường đi kèm với dấu phẩy?
    Which đi kèm với dấu phẩy khi nó giới thiệu một mệnh đề quan hệ không hạn định (non-defining relative clause). Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết cho việc xác định danh từ và có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa chính của câu.

  6. “Which” có thể thay thế cho cả một câu không?
    Có, which có thể thay thế cho cả một mệnh đề hoặc một ý tưởng được đề cập trước đó. Ví dụ: “He passed his exam, which made his parents very proud.” (Anh ấy đã đậu kỳ thi, điều đó khiến bố mẹ anh ấy rất tự hào.)

  7. Trong văn nói, liệu có sự khác biệt rõ ràng giữa “which” và “that” không?
    Trong văn nói hàng ngày, đôi khi sự phân biệt giữa whichthat có thể linh hoạt hơn, đặc biệt là khi không có sự nhấn mạnh vào dấu phẩy. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc viết lách, việc tuân thủ quy tắc là rất quan trọng.

  8. Có trường hợp nào “which” được dùng trong mệnh đề hạn định không?
    Về mặt ngữ pháp, which không được dùng trong mệnh đề hạn định. Trong ngữ cảnh đó, that hoặc đại từ quan hệ có thể được lược bỏ (nếu là tân ngữ) là lựa chọn đúng.

Việc nắm vững cách dùng của từ which là một bước tiến quan trọng trong việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Từ vai trò là từ nghi vấn cho đến đại từ quan hệ, which đều đòi hỏi sự chú ý đến ngữ cảnh và loại mệnh đề. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách sử dụng which và những điểm khác biệt quan trọng với thatwhat. Hãy luyện tập thường xuyên để các kiến thức này trở thành phản xạ tự nhiên. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào khác về ngữ pháp tiếng Anh, đừng ngần ngại tìm kiếm thông tin tại Anh ngữ Oxford.