Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ các cụm động từ (phrasal verbs) đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một trong những cụm từ gây nhiều băn khoăn cho người học là “Find out là gì?”. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào ý nghĩa, cách sử dụng và phân biệt cụm động từ này với các từ ngữ tương tự, giúp bạn nắm vững kiến thức ngữ pháp tiếng Anh.
Find out là gì trong tiếng Anh?
Find out là một cụm động từ phổ biến, kết hợp giữa động từ “find” (tìm kiếm, tìm thấy) và giới từ “out”. Tuy nhiên, ý nghĩa của find out lại khác biệt đáng kể so với “find” khi đứng riêng lẻ. Theo từ điển Cambridge, find out mang nghĩa là khám phá ra thông tin (tiếp nhận thông tin lần đầu tiên) hoặc quyết tâm tìm kiếm thông tin một cách có chủ đích thông qua quá trình nghiên cứu, điều tra hoặc suy luận.
Cụm từ này thường được dùng khi chúng ta muốn nói về việc phát hiện một sự thật, một thông tin, hoặc một bí mật mà trước đó chúng ta chưa biết đến. Quá trình để tìm ra điều này có thể bao gồm điều tra, hỏi han, hoặc đơn giản là tình cờ biết được. Chẳng hạn, một thám tử sẽ dành nhiều thời gian để tìm ra (find out) manh mối của một vụ án phức tạp.
Các trường hợp sử dụng phổ biến của Find out
Find out được ứng dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong đời sống hàng ngày cũng như trong các tình huống học thuật, công việc. Chẳng hạn, bạn có thể tìm ra (find out) địa chỉ một nhà hàng mới, phát hiện ra (find out) lý do một sự cố xảy ra, hay thậm chí vạch trần (find out) sự thật về một người nào đó. Điều quan trọng là find out luôn gắn liền với việc tiếp cận một thông tin hoặc kiến thức mới mẻ đối với người nói.
Ví dụ minh họa cụ thể:
- We just need to find out the truth behind this mysterious disappearance. (Chúng ta chỉ cần tìm ra sự thật đằng sau vụ mất tích bí ẩn này.)
- My friend is an innovative scientist who constantly tries to find out new ways to improve renewable energy sources. (Bạn tôi là một nhà khoa học đổi mới, người luôn cố gắng tìm ra những cách mới để cải thiện các nguồn năng lượng tái tạo.)
- The police are working hard to find out who was responsible for the accident that occurred last night. (Cảnh sát đang làm việc chăm chỉ để tìm ra người chịu trách nhiệm về vụ tai nạn xảy ra đêm qua.)
Chi tiết cấu trúc Find out
Find out có thể được sử dụng với nhiều cấu trúc khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng mà bạn muốn khám phá hay phát hiện.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- IELTS 6.5: Nắm Vững Điểm Số Chuẩn Quốc Tế
- Hậu Tố -IVE Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa Và Cách Dùng Chuẩn Xác
- Đánh Giá Chuyên Sâu Sách 2000 English Collocations and Idioms
- Tìm Hiểu Sâu Lay out Là Gì? Cấu Trúc và Cách Dùng Phổ Biến Nhất
- Bí Quyết Viết IELTS Writing Task 1 Line Graph Đạt 5.5
Cấu trúc 1: Find something out / Find out something
Khi đối tượng là một danh từ, danh từ đó có thể đứng giữa “find” và “out”, hoặc đứng sau cả cụm “find out”.
Ví dụ:
- I went to the library to find out information about my new research topic. (Tôi đã đến thư viện để tìm hiểu thông tin về chủ đề nghiên cứu mới của mình.)
- Please find that book out for me; I need it urgently. (Làm ơn tìm cuốn sách đó ra cho tôi; tôi cần nó khẩn cấp.)
Tuy nhiên, nếu đối tượng là một đại từ (như it, them, him, her), đại từ này bắt buộc phải đứng giữa “find” và “out”.
Ví dụ:
- We need to find it out as soon as possible before it causes more trouble. (Chúng ta cần tìm ra nó càng sớm càng tốt trước khi nó gây thêm rắc rối.)
- They tried to find them out, but the documents were well hidden. (Họ cố gắng phát hiện chúng, nhưng các tài liệu đã được giấu kỹ.)
Cấu trúc 2: Find out + (that) + mệnh đề
Cấu trúc này được dùng khi bạn muốn diễn tả việc phát hiện ra một sự thật hoặc một tình huống được thể hiện bằng một mệnh đề hoàn chỉnh. Giới từ “that” đôi khi có thể được lược bỏ trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- He found out that she had been secretly planning a surprise party for him. (Anh ấy phát hiện ra rằng cô ấy đã bí mật lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho anh.)
- The detective quickly found out what truly happened to the missing artifacts. (Thám tử nhanh chóng tìm ra điều gì thực sự đã xảy ra với những hiện vật bị mất tích.)
Minh họa cấu trúc Find out trong tiếng Anh
Lưu ý quan trọng khi dùng Find out someone
Khi sử dụng find out someone, cụm từ này mang một sắc thái nghĩa đặc biệt và thường ám chỉ việc phát hiện ra một sự thật tiêu cực, đáng ngạc nhiên hoặc có phần xấu xa về một người nào đó. Điều này thường liên quan đến hành vi lừa dối, không trung thực hoặc làm điều gì đó sai trái. Đây là một điểm khác biệt quan trọng cần làm rõ để tránh hiểu lầm trong giao tiếp.
Ví dụ:
- I wondered for a while if he would find me out after I accidentally broke his favorite vase. (Tôi tự hỏi một lúc liệu anh ta có phát hiện ra tôi không sau khi tôi vô tình làm vỡ chiếc bình yêu thích của anh ấy.)
- Hannah found Sam out when he attempted to secretly access her private files without permission. (Hannah phát hiện ra Sam khi anh ta cố gắng truy cập bí mật vào các tệp riêng tư của cô mà không được phép.)
- We found out that Dr. John was actually involved in a scandal concerning his research data. (Chúng tôi phát hiện ra rằng Tiến sĩ John thực sự đã dính líu vào một vụ bê bối liên quan đến dữ liệu nghiên cứu của ông.)
Phân biệt Find out với Figure out, Find, và Point out
Trong tiếng Anh, có nhiều từ và cụm từ có nghĩa tương tự nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học. Việc làm rõ sự khác biệt giữa Find out, Figure out, Find và Point out là rất cần thiết để sử dụng chính xác.
Find out là hành động tìm ra một điều gì đó, một người nào đó, hoặc một thông tin mà người sử dụng chưa từng biết trước đó, thường thông qua quá trình nghiên cứu và điều tra một cách chủ động.
Ví dụ:
- We are currently finding out more about the ancient culture of Egypt through archeological excavations. (Chúng tôi hiện đang nghiên cứu, tìm hiểu thêm về văn hóa Ai Cập cổ đại thông qua các cuộc khai quật khảo cổ.)
- I need to find out the person who spread those false rumors about me in the office. (Tôi cần tìm ra kẻ đã lan truyền những tin đồn sai lệch về tôi trong văn phòng.)
Khi nào nên dùng Figure out?
Figure out tập trung vào việc tìm kiếm sự thật về một điều gì đó bằng cách sử dụng lý trí, suy luận và giải quyết vấn đề. Nó thường liên quan đến việc hiểu một khái niệm phức tạp, giải quyết một vấn đề, hoặc tìm ra cách làm một việc gì đó. Con số thống kê cho thấy đây là một trong những cụm từ được sử dụng rộng rãi khi nói về khả năng tư duy logic.
Ví dụ:
- Lan’s sister can figure out a complex Sudoku puzzle very quickly, showcasing her sharp mind. (Em gái của Lan có thể giải trò xếp hình Sudoku phức tạp rất nhanh, thể hiện trí óc nhạy bén của cô bé.)
- I’m trying to figure out a practical way to streamline our workflow and increase efficiency. (Tôi đang cố gắng tìm ra một cách thực tế để sắp xếp hợp lý quy trình làm việc và tăng hiệu quả.)
Sự khác biệt cốt lõi giữa Find và Find out
Find có nghĩa là tìm kiếm, tìm thấy, hoặc nhận thấy. Nó thường được dùng khi muốn định vị hoặc tìm kiếm các đối tượng hữu hình và vật lý (người, vật,…), hoặc khi bạn tình cờ thấy một điều gì đó. Find không nhất thiết liên quan đến việc thu thập thông tin mới mẻ một cách chủ đích. Trung bình, find xuất hiện trong văn bản nhiều hơn find out khoảng 2 lần, cho thấy tần suất sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh thông thường.
Ví dụ:
- You’ll find the spare keys in my top desk drawer. (Bạn sẽ tìm thấy chiếc chìa khóa dự phòng trong ngăn kéo bàn trên cùng của tôi.)
- I find this historical documentary particularly engaging and informative. (Tôi thấy bộ phim tài liệu lịch sử này đặc biệt hấp dẫn và nhiều thông tin.)
Trong khi đó, Find out lại tập trung vào việc phát hiện thông tin, kiến thức hoặc sự thật. Nó ám chỉ một quá trình tìm hiểu để làm rõ điều gì đó chưa được biết.
Ví dụ:
- You would never find out the full truth about his past; it remains a mystery. (Bạn sẽ không bao giờ tìm ra toàn bộ sự thật về quá khứ của anh ta; nó vẫn là một bí ẩn.)
Sự khác biệt giữa Find out, Figure out, Find và Point out
Vai trò của Point out trong giao tiếp
Point out nghĩa là chỉ ra, vạch ra, hoặc nhấn mạnh một điều gì đó mà người nói nghĩ là quan trọng hoặc cần được chú ý. Điều này thường dựa trên một dẫn chứng, một quan sát hoặc một ý kiến. Point out không mang ý nghĩa “khám phá” thông tin mới mẻ cho người nói, mà là hướng sự chú ý của người nghe đến một điều đã tồn tại hoặc đã được biết.
Ví dụ:
- Mai pointed out several grammatical errors in my research paper, which helped me improve it significantly. (Mai đã chỉ ra một số lỗi ngữ pháp trong bài báo cáo nghiên cứu của tôi, điều đó giúp tôi cải thiện nó đáng kể.)
- During the safety briefing, they pointed out the potential dangers of operating heavy machinery without proper training. (Trong buổi hướng dẫn an toàn, họ đã chỉ ra những nguy hiểm tiềm tàng khi vận hành máy móc hạng nặng mà không được đào tạo đúng cách.)
Các lỗi thường gặp khi sử dụng Find out và cách khắc phục
Việc sử dụng find out đôi khi dẫn đến một số lỗi phổ biến do nhầm lẫn với các từ và cụm từ có nghĩa tương tự. Một lỗi thường gặp là sử dụng find out thay cho “find” khi chỉ đơn thuần là định vị một vật thể. Ví dụ, nói “I need to find out my keys” là không chính xác; đúng phải là “I need to find my keys.”
Một lỗi khác là dùng find out trong ngữ cảnh cần sự suy luận logic, thay vì figure out. Khi đối mặt với một vấn đề toán học hoặc một câu đố phức tạp, bạn nên dùng “I need to figure out how to solve this” chứ không phải “I need to find out how to solve this.” Để khắc phục những lỗi này, người học cần luyện tập phân biệt kỹ lưỡng mục đích của hành động: là khám phá thông tin (find out), giải quyết vấn đề (figure out), hay định vị vật thể (find). Thực hành với nhiều ví dụ và ngữ cảnh đa dạng sẽ giúp củng cố kiến thức và tránh những nhầm lẫn không đáng có.
Bài tập thực hành Find Out
Để củng cố kiến thức về Find out và các cụm từ liên quan, hãy thử sức với bài tập sau:
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:
-
I feel I should _________ to him how badly he had hurt her.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
I wish I could _________ time to do more reading.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
She tried in vain to _________ to him the unfairness of his actions.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
I must _________ how much it will cost to repair this antique clock.
A. find outB. find
C. figure out
D. point out -
We need to _________ what went wrong with the system update.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
Can you _________ how to open this antique puzzle box? It’s really puzzling.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
She is the third scientist to _________ how to transform light into electrical energy efficiently.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
I couldn’t _________ Andrew’s new phone number even after asking several friends.
A. find out
B. find
C. figure out
D. point out -
She _________ that he’d been secretly cheating on her for months.
A. found out
B. found
C. figured out
D. pointed out
Đáp án:
- D
- B
- D
- A
- C
- C
- C
- B
- A
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
1. Find out có phải là một phrasal verb không?
Đúng, Find out là một phrasal verb (cụm động từ) vì nó kết hợp một động từ (“find”) với một giới từ hoặc trạng từ (“out”) để tạo ra một nghĩa mới.
2. Khi nào nên dùng find out thay vì “discover”?
“Discover” thường dùng khi bạn tình cờ tìm thấy hoặc phát hiện ra điều gì đó mà không cần nhiều nỗ lực hay điều tra. Find out thường ngụ ý một quá trình tìm kiếm thông tin, điều tra hoặc suy luận để làm rõ một điều gì đó.
3. Find out có nghĩa gì khi đi với ‘about’?
Khi đi với “about” (ví dụ: “find out about something/someone”), nó có nghĩa là tìm hiểu thông tin về một chủ đề hoặc một người cụ thể.
- Ví dụ: I want to find out about the history of this old castle. (Tôi muốn tìm hiểu về lịch sử của lâu đài cổ này.)
4. Find out có thể dùng trong câu bị động không?
Có, Find out có thể được dùng trong câu bị động, đặc biệt khi nhấn mạnh thông tin được phát hiện chứ không phải người thực hiện hành động.
- Ví dụ: The truth was found out by the investigative journalist. (Sự thật đã được làm rõ bởi nhà báo điều tra.)
5. Có cụm từ nào đồng nghĩa hoàn toàn với find out không?
Không có cụm từ nào đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có những từ hoặc cụm từ tương tự tùy ngữ cảnh như “ascertain” (xác minh), “determine” (xác định), “uncover” (lật tẩy), “reveal” (tiết lộ), “learn” (biết được).
6. Find out đi với giới từ gì?
Find out thường đi kèm với các giới từ như “about” (tìm hiểu về), “from” (tìm hiểu từ), hoặc không có giới từ khi theo sau là một mệnh đề.
- Ví dụ: He found out from his friend what happened. (Anh ấy tìm hiểu được từ bạn mình điều gì đã xảy ra.)
7. “Find out the truth” có nghĩa là gì?
“Find out the truth” có nghĩa là khám phá ra sự thật, làm sáng tỏ một vấn đề hoặc một tình huống để biết được điều gì thực sự đã xảy ra, thường sau một quá trình điều tra hoặc tìm kiếm thông tin.
8. Làm sao để ghi nhớ sự khác biệt giữa find out và figure out?
Hãy ghi nhớ: Find out = Khám phá thông tin/sự thật. Figure out = Giải quyết vấn đề/hiểu điều phức tạp bằng suy luận.
Việc làm rõ ý nghĩa và cách sử dụng của Find out cùng các cụm từ dễ nhầm lẫn như Figure out, Find và Point out là một bước tiến quan trọng trong việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng qua bài viết này, bạn đọc đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về chủ đề này, từ đó tự tin hơn trong giao tiếp và sử dụng tiếng Anh.
