Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày và công việc, có những cụm từ đóng vai trò cực kỳ quan trọng giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp. Một trong số đó chính là “follow up”. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là một từ vựng, mà còn là chìa khóa để duy trì sự liên kết, đảm bảo hiệu quả công việc và các mối quan hệ.
Follow Up Là Gì? Giải Thích Ngữ Nghĩa Cơ Bản
“Follow up” là một cụm từ tiếng Anh rất linh hoạt, thường được phát âm là /ˈfɑː.lə.ˌwəp/. Về cơ bản, nó mang ý nghĩa của việc tiếp tục, tiếp nối, bổ sung, kiểm tra lại, hoặc theo dõi một hành động, sự kiện, cuộc trò chuyện, hoặc một vấn đề đã được bắt đầu trước đó. Mục đích của việc follow up là để đảm bảo rằng mọi thứ diễn ra đúng hướng, thu thập thêm thông tin, hoặc đạt được kết quả mong muốn. Sự đa dạng trong ngữ cảnh sử dụng khiến “follow up” trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp hiệu quả.
Ví dụ, sau một cuộc họp quan trọng, bạn có thể follow up với các đồng nghiệp để đảm bảo rằng mọi người đã nắm rõ nhiệm vụ và tiến độ công việc. Tương tự, một bác sĩ có thể follow up với bệnh nhân sau phẫu thuật để kiểm tra tình trạng hồi phục và đảm bảo không có biến chứng nào phát sinh. Trong kinh doanh, việc follow up sau khi gửi báo giá là cần thiết để xác định khách hàng đã nhận được thông tin và có bất kỳ câu hỏi nào cần giải đáp thêm. Cụm từ này giúp duy trì mạch kết nối và thúc đẩy các mục tiêu.
Các Dạng Thức Của Follow Up Trong Tiếng Anh
Cụm từ “follow up” có thể xuất hiện dưới ba dạng chính trong tiếng Anh, mỗi dạng mang một vai trò ngữ pháp và ý nghĩa cụ thể. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp, từ văn phong trang trọng đến đời thường. Đây là một điểm ngữ pháp tinh tế nhưng vô cùng quan trọng.
Follow Up: Cụm Động Từ Linh Hoạt
Khi được sử dụng như một cụm động từ (phrasal verb) với hai từ riêng biệt “follow” và “up”, “follow up” thường có nghĩa là thực hiện một hành động tiếp theo dựa trên một điều gì đó đã xảy ra trước đó. Nó thường đi kèm với một tân ngữ và có thể được dùng theo cấu trúc “follow something up” hoặc “follow up on something/with someone”. Cụm động từ này diễn đạt việc bổ sung, tiếp tục một điều gì đó hoặc điều tra, tìm hiểu thêm về một vấn đề cụ thể. Nó là một ngoại động từ, nghĩa là luôn cần một tân ngữ trực tiếp đi kèm.
Ví dụ điển hình là khi cảnh sát nhận được một báo cáo về hoạt động đáng ngờ, họ sẽ quyết định follow it up với một cuộc điều tra kỹ lưỡng để thu thập bằng chứng. Hoặc sau khi gửi một đề xuất quan trọng cho khách hàng, bạn có thể follow up bằng một email hoặc cuộc gọi để đảm bảo họ đã nhận được và giải đáp mọi thắc mắc. Cụm động từ này cũng thể hiện ý nghĩa của việc hoàn thành, đi đến cùng một cam kết hay công việc đã bắt đầu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình Toàn Diện Nhất
- Khám Phá Nước Anh: Từ Vựng Tiếng Anh Qua Văn Hóa Độc Đáo
- Nắm Vững Câu Chủ Đề (Topic Sentence): Chìa Khóa Nâng Tầm Bài Viết IELTS Task 2
- Tìm Trung Tâm Tiếng Anh Quận 12 Chất Lượng Cao
- Cách Nói ‘Cố Lên’ Và Động Viên Hiệu Quả Bằng Tiếng Anh
Follow-up: Khi Là Danh Từ Ghép
Khi được viết dưới dạng danh từ ghép “follow-up” (có dấu gạch ngang), nó diễn tả một hành động, một sự kiện, hoặc một vật thể là sự tiếp nối, sự theo dõi, hoặc một phần bổ sung của một sự vật, sự việc nào đó đã xảy ra. Lúc này, “follow-up” hoạt động như một danh từ thông thường trong câu, có thể đứng một mình hoặc đi kèm với các từ xác định. Đây là cách dùng rất phổ biến trong môi trường công sở và y tế.
Ví dụ, với thành công vang dội của bộ phim “Avatar” cách đây nhiều năm, “Avatar 2” được ra mắt như một follow-up đáng mong đợi, tiếp nối câu chuyện và mang đến trải nghiệm mới cho khán giả. Trong lĩnh vực y tế, một cuộc hẹn tái khám sau điều trị được gọi là follow-up appointment, nơi bác sĩ kiểm tra tình trạng sức khỏe và tiến triển của bệnh nhân. Một buổi gặp mặt thứ hai sau lần gặp đầu tiên cũng có thể được coi là một follow-up meeting.
Follow-up: Vai Trò Của Tính Từ
Khi “follow-up” được sử dụng như một tính từ (cũng có dấu gạch ngang), nó thường đứng trước một danh từ và diễn tả tính chất tiếp nối, tính chất bổ sung, hoặc mang tính theo dõi của sự vật, sự việc đó. Nó mô tả bản chất của một điều gì đó là hệ quả hoặc sự mở rộng của một điều đã có từ trước. Sự khác biệt này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong văn phong học thuật và chuyên nghiệp.
Chẳng hạn, khi ai đó hỏi “Are you considering a follow-up study at the moment?”, họ muốn biết liệu bạn có đang cân nhắc một nghiên cứu tiếp theo dựa trên nghiên cứu trước đó hay không. Một follow-up email là một email được gửi sau một email đầu tiên, thường để nhắc nhở hoặc cung cấp thêm thông tin. Việc hiểu rõ ba dạng thức này giúp người học tiếng Anh sử dụng “follow up” một cách tự tin và chính xác hơn trong mọi ngữ cảnh.
Giải thích ngữ nghĩa của follow up trong các bối cảnh khác nhau
Tầm Quan Trọng Của Việc “Follow Up” Trong Giao Tiếp
Việc thực hiện các hành động follow up không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ mà còn là một nghệ thuật giao tiếp quan trọng, đặc biệt trong các môi trường chuyên nghiệp và học thuật. Trong kinh doanh, việc follow up có thể quyết định sự thành bại của một giao dịch hoặc một dự án. Ví dụ, theo một số thống kê, việc gửi email follow up có thể tăng tỷ lệ phản hồi lên đến 30% trong các chiến dịch bán hàng và tiếp thị. Đây là bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của nó.
Trong các mối quan hệ cá nhân, follow up thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm. Sau khi hứa hẹn một điều gì đó, việc follow up để thực hiện lời hứa sẽ xây dựng niềm tin và củng cố mối quan hệ. Trong học tập, việc follow up với giảng viên hoặc bạn bè sau một buổi thảo luận có thể giúp bạn làm rõ những điểm chưa hiểu hoặc mở rộng kiến thức. Đây là một thói quen tích cực mà bất kỳ ai cũng nên rèn luyện để trở nên hiệu quả hơn trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Các Cấu Trúc Tương Đồng Với Follow Up Mở Rộng
Ngoài cụm từ follow up, tiếng Anh còn sở hữu nhiều cấu trúc khác mang ý nghĩa tương đồng, giúp bạn mở rộng vốn từ và diễn đạt phong phú hơn. Việc nắm vững các cấu trúc này không chỉ làm tăng khả năng diễn đạt mà còn giúp bạn linh hoạt hơn trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể, từ đó nâng cao trình độ tiếng Anh một cách đáng kể.
Add Something On To Something: Bổ Sung Thông Tin
Cấu trúc “add something on to something” thường được sử dụng để diễn đạt việc bổ sung, thêm vào một điều gì đó đã có sẵn. Cấu trúc này nhấn mạnh hành động gắn thêm một phần tử hoặc thông tin mới vào một tổng thể. Nó rất hữu ích khi bạn muốn mở rộng hoặc hoàn thiện một ý tưởng, một kế hoạch, hoặc một bài trình bày. “Add on” cũng có thể tồn tại dưới dạng danh từ ghép “add-on”, mang ý nghĩa là một phần bổ sung.
Ví dụ, nếu bạn muốn cung cấp thêm thông tin cho bài thuyết trình của mình, bạn có thể nói “I want to add some more details to your presentation.” Trong một bối cảnh khác, một người quyết định add on a sunroom to her house để có thêm không gian sống, cho thấy hành động thêm một phần cấu trúc mới vào ngôi nhà. “Add-on” có thể là một luận điểm bổ sung trong một cuộc thảo luận hoặc một tính năng bổ sung cho một phần mềm, chẳng hạn như “I have an add-on point for the discussion.”
Investigate Something: Tìm Hiểu Sâu Hơn
Cấu trúc “investigate something” được dùng để biểu đạt việc nghiên cứu sâu hơn, điều tra thêm về một vấn đề, một hiện tượng hoặc một tình huống cụ thể. Nó thường ám chỉ một quá trình tìm kiếm thông tin một cách cẩn trọng, có hệ thống để khám phá sự thật hoặc nguyên nhân. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học, hoặc khi cần làm rõ một vấn đề phức tạp.
Khi cảnh sát investigate all leads they have, họ đang lần theo và điều tra tất cả những nguồn thông tin có được để giải quyết vụ án. Trong lĩnh vực học thuật, một sinh viên có thể nói “I want to investigate this topic more after our discussion” để thể hiện mong muốn tìm hiểu sâu rộng hơn về chủ đề đã được thảo luận. Hành động này đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng phân tích để đưa ra kết luận chính xác.
Continue To V: Giữ Vững Hành Động
Cấu trúc “continue to V” (hoặc “continue V-ing”) thường được sử dụng để diễn đạt việc tiếp tục làm một hành động nào đó một cách liên tục hoặc sau một khoảng dừng. Cấu trúc này nhấn mạnh sự duy trì của một hoạt động. Sự khác biệt giữa “continue to V” và “continue V-ing” thường rất nhỏ và có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp, mặc dù đôi khi “continue to V” ám chỉ một sự tiếp nối có mục đích hơn.
Chẳng hạn, sau cuốn tiểu thuyết đầu tiên thành công, Marc continued to write 5 more novels, cho thấy sự nghiệp sáng tác của anh ấy vẫn tiếp diễn. Một ví dụ khác là khi bạn hỏi một người bạn “Did you continue to make another phone call after your 10 failed ones?”, để hỏi về sự kiên trì của họ. Ngay cả khi đối mặt với những thách thức, việc continue to pursue her dreams thể hiện ý chí bền bỉ và không bỏ cuộc.
Hướng dẫn sử dụng cấu trúc follow up trong các ví dụ cụ thể
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Follow Up
Mặc dù “follow up” là một cụm từ phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng, đặc biệt là trong việc phân biệt các dạng ngữ pháp và giới từ đi kèm. Một trong những lỗi thường gặp nhất là nhầm lẫn giữa dạng cụm động từ “follow up” và dạng danh từ/tính từ “follow-up” (có dấu gạch ngang). Việc thiếu dấu gạch ngang khi cần thiết hoặc ngược lại có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Ngoài ra, việc sử dụng sai giới từ đi kèm cũng là một vấn đề phổ biến. Cụm từ “follow up” thường đi với giới từ “with” khi bạn tiếp tục liên hệ với một người (e.g., “I’ll follow up with you next week”) hoặc “on” khi bạn tiếp tục làm việc hoặc tìm hiểu về một vấn đề, một nhiệm vụ (e.g., “I’ll follow up on that report”). Nắm vững những sắc thái nhỏ này sẽ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có và thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp.
Bộ Từ Đồng Nghĩa Với Follow Up Mở Rộng
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt một cách linh hoạt hơn, việc biết các từ đồng nghĩa của follow up là rất hữu ích. Mỗi từ có thể mang một sắc thái nghĩa hơi khác biệt, phù hợp với các ngữ cảnh cụ thể.
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Pursue /pəˈsjuː/ | Theo đuổi, bám theo, tiếp tục tìm hiểu | The detective pursued the suspect for blocks. (Thám tử đã theo đuổi nghi phạm qua nhiều dãy nhà.) Anh ta quyết định pursue his dream of becoming a pilot. (Anh ta quyết định theo đuổi ước mơ trở thành phi công.) |
| Continue /kənˈtɪnjuː/ | Tiếp tục, duy trì một hành động | We will continue to monitor the situation closely. (Chúng tôi sẽ tiếp tục giám sát tình hình chặt chẽ.) Cô ấy đã continue to study hard despite the difficulties. (Cô ấy tiếp tục học chăm chỉ bất chấp khó khăn.) |
| Follow through /ˈfɒləʊ θruː/ | Hoàn thành, thực hiện đến cùng (một kế hoạch, cam kết) | It’s important to follow through on your commitments. (Quan trọng là phải hoàn thành cam kết của bạn.) They always follow through on their promises. (Họ luôn thực hiện lời hứa của mình đến cùng.) |
| Carry on /ˈkæri ɒn/ | Tiếp tục làm điều gì đó | Despite the setbacks, they decided to carry on with their research. (Bất chấp những trở ngại, họ quyết định tiếp tục nghiên cứu của mình.) |
| Proceed /prəˈsiːd/ | Tiếp tục, tiến hành (thường là một hành động có kế hoạch, có trật tự) | They proceeded with caution after receiving the warning. (Họ tiếp tục một cách cẩn thận sau khi nhận được cảnh báo.) |
| Act upon /ækt əˈpɒn/ | Hành động theo, thực hiện (một lời khuyên, hướng dẫn) | They promised to act upon the suggestions made in the meeting. (Họ đã hứa sẽ hành động theo các đề xuất trong cuộc họp.) |
| Keep up /kiːp ʌp/ | Tiếp tục duy trì (tốc độ, phong độ, chất lượng) | We must keep up the momentum to achieve our goals. (Chúng ta phải duy trì đà tăng trưởng để đạt được mục tiêu.) |
| Maintain /meɪnˈteɪn/ | Bảo quản, duy trì (một trạng thái, mối quan hệ) | It’s important to maintain good relations with our clients for long-term success. (Duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng là quan trọng cho thành công lâu dài.) |
| Persevere /ˌpɜːsɪˈvɪər/ | Kiên trì, bền bỉ (vượt qua khó khăn để đạt mục tiêu) | Despite the difficulties, she persevered in her artistic endeavors. (Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì trong nỗ lực nghệ thuật của mình.) |
| Proceed with /prəˈsiːd wɪð/ | Tiếp tục với (một kế hoạch, dự án) | They decided to proceed with the project despite budget constraints. (Họ quyết định tiếp tục với dự án bất chấp những hạn chế về ngân sách.) |
| Follow /ˈfɒləʊ/ | Theo sau, tuân theo (hướng dẫn, chỉ dẫn) | Please follow the instructions carefully to assemble the furniture. (Vui lòng tuân theo hướng dẫn một cách cẩn thận để lắp ráp đồ nội thất.) |
| Chase /tʃeɪs/ | Đuổi theo (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, ví dụ chase a dream) | The dog chased the cat up a tree, but couldn’t catch it. (Con chó đuổi theo con mèo lên cây, nhưng không bắt được.) |
| Ensue /ɪnˈsjuː/ | Xảy ra sau đó, là kết quả của một sự kiện khác | He insulted her, and a heated argument ensued shortly after. (Anh ta xúc phạm cô ấy, và một cuộc cãi cọ nảy lửa nổ ra ngay sau đó.) |
| Keep on /kiːp ɒn/ | Tiếp tục (một hành động, thường nhấn mạnh sự liên tục không ngừng) | Even though it’s tough, we must keep on going until we reach the finish line. (Dù khó khăn, chúng ta phải tiếp tục đi cho đến khi về đích.) |
| Persist /pəˈsɪst/ | Kiên trì, cố chấp (trong một nỗ lực, bất chấp khó khăn) | She persisted in her efforts to learn the new language until she became fluent. (Cô ấy kiên trì trong nỗ lực học ngôn ngữ mới cho đến khi nói trôi chảy.) |
| Press on /pres ɒn/ | Tiếp tục tiến về phía trước (bất chấp khó khăn, mệt mỏi) | Despite the fatigue, they pressed on with their journey across the desert. (Bất chấp mệt mỏi, họ tiếp tục hành trình của mình qua sa mạc.) |
| Sustain /səˈsteɪn/ | Duy trì, giữ vững (một nỗ lực, một mức độ) | We need to sustain our efforts for long-term success and growth. (Chúng ta cần duy trì nỗ lực cho sự thành công và tăng trưởng dài hạn.) |
| Advance /ədˈvɑːns/ | Tiến bộ, tiến lên (trong kế hoạch, công việc) | We will advance our plans once we have more comprehensive information. (Chúng tôi sẽ tiến bộ kế hoạch khi có thêm thông tin toàn diện.) |
| Forge ahead /fɔːdʒ əˈhed/ | Tiến lên mạnh mẽ, vượt qua khó khăn | Despite the challenges, they forged ahead with their plans to expand the business. (Bất chấp những thách thức, họ tiến lên mạnh mẽ với kế hoạch mở rộng kinh doanh.) |
Bộ Từ Trái Nghĩa Với Follow Up Phổ Biến
Để có cái nhìn toàn diện hơn về ý nghĩa của follow up, việc tìm hiểu các từ trái nghĩa cũng rất quan trọng. Các từ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những hành động hoặc thái độ đối lập với việc duy trì, tiếp nối, hoặc hoàn thành một việc gì đó.
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Abandon /əˈbændən/ | Từ bỏ, bỏ rơi hoàn toàn (một dự án, một ý tưởng) | They decided to abandon the project due to lack of funding. (Họ quyết định từ bỏ dự án do thiếu kinh phí.) |
| Neglect /nɪˈɡlekt/ | Bỏ mặc, sao lãng, không quan tâm đầy đủ | The neglected garden was overgrown with weeds. (Khu vườn bị bỏ mặc đã mọc đầy cỏ dại.) |
| Ignore /ɪɡˈnɔːr/ | Lơ là, bỏ qua hoàn toàn (một lời khuyên, một cảnh báo) | He chose to ignore her advice, leading to unfortunate consequences. (Anh ta chọn lơ là lời khuyên của cô ấy, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc.) |
| Disregard /dɪsˈrɪɡɑːrd/ | Không để ý, phớt lờ, coi thường (một quy tắc, một lời nhắc nhở) | He disregarded the warning signs and continued driving at high speed. (Anh ta đã phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo và tiếp tục lái xe với tốc độ cao.) |
| Give up /ɡɪv ʌp/ | Từ bỏ, bỏ cuộc (một nỗ lực, một mục tiêu) | She refused to give up on her dreams of becoming a doctor. (Cô ấy từ chối từ bỏ ước mơ trở thành bác sĩ của mình.) |
| Relinquish /rɪˈlɪŋkwɪʃ/ | Từ bỏ, từ chối, nhường lại (quyền lực, kiểm soát) | He relinquished control of the company to his younger brother. (Anh ấy từ bỏ quyền kiểm soát của công ty cho em trai mình.) |
| Forsake /fəˈseɪk/ | Ruồng bỏ, từ bỏ (một người, một thói quen, một niềm tin) | He felt forsaken by his friends during his time of need. (Anh ta cảm thấy bị bạn bè ruồng bỏ trong lúc khó khăn.) |
| Drop /drɒp/ | Bỏ, từ bỏ (một khóa học, một hoạt động) | She decided to drop out of college to pursue her entrepreneurial venture. (Cô ấy quyết định bỏ học đại học để theo đuổi công việc kinh doanh riêng.) |
| Discontinue /dɪsˈkɒntɪnjuː/ | Ngừng, dừng hoàn toàn (một sản phẩm, một dịch vụ) | The company decided to discontinue the product line due to low demand. (Công ty quyết định ngừng dòng sản phẩm đó do nhu cầu thấp.) |
| Cease /siːs/ | Ngừng, dừng lại (một hành động, một trạng thái) | They ceased all communication with each other after the bitter argument. (Họ ngừng mọi liên lạc với nhau sau cuộc cãi vã cay đắng.) |
| Give over /ɡɪv ˈəʊvər/ | Giao lại, từ bỏ (quyền kiểm soát, trách nhiệm) | He gave over control of the project to the new manager. (Anh ta giao lại quyền kiểm soát dự án cho người quản lý mới.) |
Hỏi Đáp Thường Gặp (FAQs) Về “Follow Up”
Để giúp bạn hiểu rõ hơn và sử dụng thành thạo cụm từ follow up, dưới đây là những câu hỏi thường gặp mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm:
1. Khi nào nên dùng “follow up” thay vì “follow-up”?
Bạn nên dùng “follow up” (hai từ riêng biệt) khi nó đóng vai trò là một cụm động từ (phrasal verb), ví dụ: “I will follow up with him.” Bạn dùng “follow-up” (có dấu gạch ngang) khi nó là danh từ hoặc tính từ, ví dụ: “This is a follow-up email.” (email theo dõi) hoặc “We need a follow-up meeting.” (cuộc họp tiếp theo).
2. “Follow up with” và “follow up on” khác nhau thế nào?
“Follow up with someone” nghĩa là bạn liên hệ lại với người đó để tiếp tục một cuộc trò chuyện hoặc hành động đã có. Ví dụ: “I’ll follow up with the client regarding their feedback.”
“Follow up on something” nghĩa là bạn tiếp tục tìm hiểu, kiểm tra hoặc hành động liên quan đến một vấn đề, nhiệm vụ. Ví dụ: “I need to follow up on the progress of the project.”
3. Thời điểm tốt nhất để follow up là khi nào?
Thời điểm tốt nhất phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong công việc, bạn thường nên follow up sau 24-48 giờ sau một cuộc họp hoặc email ban đầu. Với đơn xin việc, có thể là 1-2 tuần sau khi nộp hồ sơ. Quan trọng là không follow up quá sớm gây phiền phức, cũng không quá muộn làm mất cơ hội.
4. “Follow up” có dùng trong ngữ cảnh thân mật không?
Có, “follow up” hoàn toàn có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật. Ví dụ: “Hey, let’s follow up on that movie night idea soon!” (Này, chúng ta hãy tiếp tục ý tưởng đi xem phim đó sớm nhé!). Nó thể hiện sự chủ động và quan tâm.
5. Có mẹo nào để follow up hiệu quả không?
Để follow up hiệu quả, hãy luôn cụ thể về mục đích của bạn, tóm tắt lại những gì đã diễn ra trước đó, và đề xuất các bước tiếp theo rõ ràng. Giữ cho tin nhắn ngắn gọn, lịch sự và chuyên nghiệp. Cá nhân hóa nội dung cũng là một yếu tố quan trọng để tăng tỷ lệ phản hồi.
6. Cụm từ nào thay thế “follow up” trong email công việc?
Trong email công việc, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “revisit”, “check in on”, “touch base regarding”, “get an update on”, “circle back to”, hoặc “confirm receipt of” tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể bạn muốn truyền tải.
7. “Follow up” có liên quan đến “pursue” không?
Có, “follow up” và “pursue” có ý nghĩa liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. “Pursue” thường nhấn mạnh hành động theo đuổi một mục tiêu, ước mơ hoặc một người nào đó một cách kiên trì. “Follow up” tập trung vào hành động tiếp nối, kiểm tra lại một sự việc đã bắt đầu để đảm bảo nó tiến triển.
8. Sự khác biệt giữa “follow up” và “continue”?
“Continue” đơn giản là tiếp tục một hành động hoặc trạng thái. “Follow up” mang ý nghĩa cụ thể hơn về việc tiếp tục một hành động sau một sự kiện hoặc thông tin trước đó, thường là để kiểm tra, bổ sung hoặc thúc đẩy kết quả. “Continue” có thể là tiếp tục bất cứ điều gì, còn “follow up” là một hành động có mục đích cụ thể sau một tiền đề.
Qua bài viết này, bạn đã được giải thích chi tiết về follow up là gì, các cấu trúc và cách sử dụng của nó, cùng với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến. Hi vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn sử dụng cụm từ này một cách tự tin và hiệu quả hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh. Đừng ngần ngại luyện tập và áp dụng ngay để biến kiến thức thành kỹ năng. Anh ngữ Oxford chúc bạn luôn thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ này.
