Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp của Anh ngữ Oxford! Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc thể hiện những lời hứa hay cam kết là điều vô cùng cần thiết. Trong số các từ vựng có thể làm điều này, Promise nổi bật như một động từ quen thuộc. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc phổ biến và những lưu ý quan trọng để bạn có thể sử dụng cấu trúc Promise một cách chính xác và tự tin.
Promise là gì trong tiếng Anh?
Theo từ điển Oxford, từ Promise có hai ý nghĩa chính khi được dùng như một động từ:
Thứ nhất, nó mang ý nghĩa “nói với ai đó rằng bạn chắc chắn sẽ làm hoặc không làm điều gì đó, hoặc điều gì đó chắc chắn sẽ xảy ra”. Đây là hành động đưa ra một lời hứa trang trọng hoặc một sự cam kết, thể hiện ý định mạnh mẽ của người nói về một hành động trong tương lai. Người nghe thường đặt niềm tin vào những lời hứa hẹn này.
Thứ hai, Promise còn có nghĩa là “làm cho một cái gì đó dường như có thể xảy ra; để chỉ ra dấu hiệu của một cái gì đó.” Trong ngữ cảnh này, Promise không còn là một lời cam kết chủ động mà là một dấu hiệu hoặc tiềm năng về một sự việc sẽ xảy ra. Ví dụ, bầu trời xanh có thể promise một ngày đẹp trời. Dù mang hai sắc thái khác nhau, cả hai ý nghĩa đều liên quan đến dự đoán hoặc cam kết về tương lai.
Phân loại và cách dùng các cấu trúc Promise phổ biến
Trong tiếng Anh, cấu trúc Promise có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tùy thuộc vào đối tượng và loại hành động được hứa hẹn. Nắm vững các công thức này sẽ giúp bạn diễn đạt ý định của mình một cách rõ ràng.
Promise với động từ nguyên mẫu có to
Đây là một trong những cấu trúc Promise cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất để diễn tả hành động hứa sẽ thực hiện một hành động cụ thể nào đó trong tương lai.
Cấu trúc: Chủ ngữ + promise(s) + to Verb (+ Tân ngữ)
Ý nghĩa của cấu trúc này là người nói cam kết sẽ làm điều gì đó. Ví dụ như “My sister promises to finish her homework before tomorrow” (Em gái tôi hứa sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước ngày mai) cho thấy một cam kết cá nhân. Hay “Nick promises not to smoke in the garden” (Nick hứa không hút thuốc trong vườn) là một lời hứa mang tính phủ định. Người bạn thân của tôi đã hứa hẹn đi chơi vào cuối tuần này: “My bestie promised to go out with me at the weekend.” Đây là dạng cấu trúc Promise rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Đọc Sách Online: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Học Tiếng Anh
- Viết Thư Đề Nghị Tăng Lương Tiếng Anh Chuyên Nghiệp Từ A Đến Z
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Phát Âm OO Chuẩn
- Nắm Vững Ngữ Điệu Tiếng Anh: Chìa Khóa Phát Âm Tự Nhiên
- Giải đề Cambridge IELTS 17 Test 2 Listening Part 4: Tiếng Iceland
Minh họa cấu trúc Promise kèm động từ nguyên mẫu có to
Promise kết hợp với mệnh đề (that-clause)
Cấu trúc Promise này dùng để diễn tả việc hứa hẹn một điều gì đó, nhưng có sự nhấn mạnh hơn vào chủ ngữ, tức là người thực hiện lời hứa, thay vì chỉ tập trung vào hành động.
Cấu trúc: Chủ ngữ + promise(s) + (that) + Chủ ngữ + Động từ
Khi sử dụng dạng cấu trúc Promise này, người nói muốn làm nổi bật việc ai đó sẽ làm gì. Chẳng hạn, “My parents promised that they would come to my graduation” (Bố mẹ tôi hứa rằng họ sẽ đến dự lễ tốt nghiệp của tôi) thể hiện sự cam kết của bố mẹ. Hay “My son promises that he won’t go to school late again” (Con trai tôi hứa rằng nó sẽ không đi học muộn nữa) là một cam kết từ phía người con. Trong nhiều trường hợp, đại từ “that” có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của lời hứa.
Promise với danh từ
Khi muốn hứa hẹn với ai đó về một vật, một điều gì đó cụ thể, cấu trúc Promise với danh từ là lựa chọn phù hợp.
Cấu trúc: Chủ ngữ + promise(s) + someone (Ai đó) + something (Điều gì đó)
Cấu trúc này thường được dùng khi có một đối tượng nhận lời hứa và một vật được hứa. Ví dụ, “My grandmother promised me a lovely scarf” (Bà tôi hứa với tôi chiếc khăn đáng yêu) thể hiện việc bà tặng một món quà. Hoặc “My boyfriend promised me a necklace for my birthday” (Bạn trai tôi đã hứa với tôi một sợi dây chuyền cho ngày sinh nhật của tôi) là một ví dụ khác về việc hứa một món đồ cụ thể. Việc sử dụng chính xác cấu trúc Promise này giúp câu văn rõ ràng hơn về đối tượng và điều được cam kết.
Promise trong lời nói gián tiếp
Khi tường thuật lại một lời hứa, chúng ta cần chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp. Có hai cách chính để làm điều này với cấu trúc Promise.
Cấu trúc 1: Chủ ngữ 2 + promise(s) + (that) + Chủ ngữ 2 + Động từ + …
Cấu trúc 2: Chủ ngữ 2 + promise(s) + to Vinf …
Ví dụ, khi John nói: “I will go to the class at 8 p.m” (Tôi sẽ đến lớp vào lúc 8 giờ tối), chúng ta có thể chuyển sang câu gián tiếp theo hai cách. Cách thứ nhất là “John promised that he would go to the class at 8 p.m.”, sử dụng mệnh đề “that”. Cách thứ hai là “John promised to go to the class at 8 p.m.”, sử dụng động từ nguyên mẫu có “to”. Việc lựa chọn giữa hai cấu trúc Promise này thường phụ thuộc vào văn phong và sự nhấn mạnh mong muốn.
Promise trong câu bị động: Lời hứa được thực hiện
Mặc dù ít phổ biến hơn dạng chủ động, Promise vẫn có thể được sử dụng trong câu bị động để nhấn mạnh vào “lời hứa” hơn là người thực hiện nó.
Cấu trúc: Something + be + promised + (to someone)
Cấu trúc này thường được dùng khi lời hứa (danh từ) là trọng tâm của câu. Ví dụ, “A new computer was promised to me by my parents” (Một chiếc máy tính mới đã được bố mẹ tôi hứa cho tôi) nhấn mạnh vào “chiếc máy tính” đã được hứa. Hay “Great opportunities are often promised to graduates” (Những cơ hội lớn thường được hứa hẹn với các sinh viên tốt nghiệp) cho thấy những triển vọng được cam kết. Khoảng 15% các trường hợp sử dụng Promise trong các văn bản học thuật có xu hướng ở dạng bị động để giữ tính khách quan.
Phân biệt Promise với các từ đồng nghĩa
Trong tiếng Anh có nhiều từ mang ý nghĩa tương tự như Promise, nhưng mỗi từ lại có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Promise và các từ như Swear, Pledge, hay Vow là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
Promise thường là một cam kết mang tính cá nhân, có thể không quá trang trọng nhưng vẫn thể hiện ý định thực hiện điều gì đó. Nó được dùng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết hàng ngày.
Swear có nghĩa là thề thốt, thường mang tính chất mạnh mẽ hơn, đôi khi có yếu tố liên quan đến thần linh hoặc sự thật tuyệt đối. Ví dụ, “I swear to tell the truth” (Tôi thề nói sự thật) thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc khi muốn thể hiện sự thành thật tuyệt đối.
Pledge là một cam kết trang trọng, thường liên quan đến một nhóm, tổ chức hoặc một mục tiêu chung. Nó mang ý nghĩa của sự cống hiến hoặc trung thành. Chẳng hạn, “Students pledge allegiance to the flag” (Học sinh cam kết trung thành với lá cờ).
Vow là một lời thề hoặc cam kết rất trang trọng và thiêng liêng, thường được thực hiện trong các dịp đặc biệt như hôn lễ (“wedding vows”) hoặc khi gia nhập một tu viện. Ví dụ, “They exchanged vows of eternal love” (Họ trao nhau lời thề tình yêu vĩnh cửu).
Việc phân biệt các sắc thái của Promise với những từ đồng nghĩa giúp người học sử dụng từ ngữ chính xác và phù hợp hơn với từng tình huống cụ thể, nâng cao độ tinh tế trong giao tiếp.
Những thành ngữ và cụm từ thông dụng với Promise
Bên cạnh các cấu trúc Promise ngữ pháp, người học còn có thể sử dụng các thành ngữ và cụm từ đi kèm với Promise để làm đa dạng và phong phú thêm cách diễn đạt của mình.
Promises, promises: Cụm từ này diễn tả sự hoài nghi hoặc sự chán nản với những lời hứa thường xuyên được đưa ra nhưng không bao giờ được thực hiện. Ví dụ: “She said she would change, but it’s just promises, promises.” (Cô ấy nói rằng sẽ thay đổi, nhưng đó chỉ là những lời hứa hão thôi.) Đây là một cách nói mang tính chỉ trích nhẹ nhàng về sự không đáng tin cậy.
Promise (someone) the earth/moon: Thành ngữ này mô tả hành động hứa hẹn một cái gì đó vô cùng lớn lao, quá mức hoặc không thể thực hiện được cho người khác. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những lời hứa không thực tế hoặc quá quắt, đôi khi mang tính lừa dối. Ví dụ: “The salesman promised me the earth to get me to buy the car, but it turned out to be a lemon.” (Người bán hàng hứa hẹn cho tôi những điều vô cùng tuyệt vời để thuyết phục tôi mua chiếc xe này, nhưng cuối cùng nó lại là chiếc xe kém chất lượng.)
Lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc Promise
Để sử dụng cấu trúc Promise một cách hiệu quả và tự nhiên trong tiếng Anh, có một số lưu ý quan trọng mà người học cần ghi nhớ.
Đầu tiên, hãy chú ý đến thì của động từ Promise. Nếu lời hứa được đưa ra trong quá khứ, bạn cần chia động từ Promise ở thì quá khứ đơn (promised). Tương tự, nếu lời hứa vẫn đang tiếp diễn hoặc có tính chất thường xuyên, hãy sử dụng thì hiện tại đơn (promise/promises). Việc này giúp duy trì sự nhất quán về thời gian trong câu.
Thứ hai, mặc dù Promise thường đi kèm với to V-inf hoặc that-clause, hãy tránh sử dụng Promise + V-ing. Đây là một lỗi ngữ pháp phổ biến mà nhiều người học mắc phải. Promise không phải là động từ theo sau bởi danh động từ.
Thứ ba, cần xem xét bối cảnh giao tiếp. Lời hứa có thể mang nhiều sắc thái khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh – từ một cam kết trang trọng cho đến một lời cam đoan đơn giản. Hiểu được mức độ trang trọng của tình huống sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ và cấu trúc Promise phù hợp nhất.
Bài tập thực hành về cấu trúc Promise
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Promise, hãy thực hành dịch các câu sau sang tiếng Anh, sử dụng các cấu trúc đã học trong bài.
- Học sinh của tôi hứa sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 2 giờ chiều.
- Cha tôi hứa sẽ không hét vào tôi một lần nữa.
- Helen hứa rằng cô ấy sẽ đến dự đám cưới của tôi.
- Người bán cam kết rằng tất cả các loại trái cây đều tươi.
- Bố mẹ tôi đã hứa với tôi một chiếc máy tính mới.
- Giáo viên của tôi đã hứa với tôi một món quà đặc biệt trong ngày sinh nhật của tôi.
Giải đáp bài tập
Kiểm tra đáp án của bạn để xem mức độ nắm vững cấu trúc Promise:
- My students promise to finish their homework before 2 pm.
- My father promises not to shout at me again.
- Helen promised that she would come to my wedding.
- The seller promises that all the fruits are fresh.
- My parents promised me a new computer.
- My teacher promised me a special gift for my birthday.
Câu hỏi thường gặp về Promise
Bạn có thể có một số thắc mắc khác về cấu trúc Promise trong tiếng Anh. Dưới đây là phần giải đáp các câu hỏi thường gặp nhất:
1. “Promise” có thể là danh từ không?
Có, “Promise” có thể là danh từ, có nghĩa là “lời hứa” hoặc “điều hứa hẹn”. Ví dụ: “He kept his promise.” (Anh ấy đã giữ lời hứa của mình.)
2. Điểm khác biệt chính giữa “Promise + to V” và “Promise + that clause” là gì?
“Promise + to V” tập trung vào hành động được hứa sẽ thực hiện, trong khi “Promise + that clause” thường nhấn mạnh vào chủ ngữ là người đưa ra lời hứa và toàn bộ mệnh đề hứa hẹn.
3. Làm thế nào để phân biệt “Promise” với “Swear” và “Vow”?
“Promise” là một cam kết thông thường. “Swear” là thề thốt, mang tính mạnh mẽ và đôi khi liên quan đến sự thật. “Vow” là một lời thề rất trang trọng và thiêng liêng, thường trong các dịp trọng đại như hôn lễ.
4. Có những lỗi phổ biến nào khi sử dụng “cấu trúc Promise”?
Lỗi phổ biến nhất là sử dụng “Promise + V-ing”. Hãy luôn nhớ “Promise” theo sau bởi “to V” hoặc một mệnh đề “that”.
5. Có cần giới từ sau “Promise” khi hứa với ai đó không?
Không cần. Bạn có thể dùng trực tiếp “promise someone something” (hứa với ai đó điều gì đó), không cần giới từ “to” hoặc “with” giữa “promise” và “someone”.
6. “Promise” có thể được dùng trong câu điều kiện không?
Hoàn toàn có. Ví dụ: “If you promise to study hard, I will help you.” (Nếu bạn hứa học chăm chỉ, tôi sẽ giúp bạn.)
Trên đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cấu trúc Promise trong tiếng Anh. Người học hãy cố gắng luyện tập các kiến thức trên và tìm hiểu thêm những kiến thức tiếng Anh liên quan để có thể sử dụng thành thạo nhằm nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình một cách hiệu quả với Anh ngữ Oxford.
