Trong hành trình học tiếng Anh, việc sử dụng collocation với Get một cách thành thạo là chìa khóa để diễn đạt ngôn ngữ tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ. Khác với việc dịch từng từ một, các cụm từ với Get cố định này giúp câu văn của bạn trở nên sống động, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu khám phá những collocation với Get thông dụng, cung cấp kiến thức toàn diện giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp.

Hiểu Rõ Về Collocation Và Tầm Quan Trọng Của Get

Định Nghĩa Collocation Trong Tiếng Anh

Collocation, hay còn gọi là cụm từ cố định, là sự kết hợp tự nhiên của hai hay nhiều từ trong một ngôn ngữ. Chúng thường đi đôi với nhau và khi người bản xứ nói, họ mặc định sử dụng những cách kết hợp này. Ví dụ, chúng ta nói “make a decision” (đưa ra quyết định) chứ không nói “do a decision”. Việc nắm vững các collocation giúp người học tiếng Anh tránh được những lỗi diễn đạt không tự nhiên và giao tiếp hiệu quả hơn. Đây không chỉ là về ngữ pháp, mà còn về sự tinh tế trong việc lựa chọn từ.

Tại Sao Cụm Từ Với Get Lại Quan Trọng?

Động từ Get là một trong những từ đa năng và phổ biến nhất trong tiếng Anh, với vô vàn ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và từ đi kèm. Vì tính linh hoạt cao, Get xuất hiện trong rất nhiều collocation hàng ngày, từ các tình huống giao tiếp cơ bản đến các cuộc trò chuyện chuyên nghiệp. Việc học và thực hành các cụm từ với Get không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn giúp bạn “nghĩ” bằng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn, thay vì dịch từ tiếng Việt sang. Có thể nói, việc thành thạo các cụm từ với Get là một bước tiến lớn để đạt được sự trôi chảy.

Khám Phá Các Collocation Phổ Biến Với Get

Động từ Get có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo nên những collocation phong phú. Dưới đây là những nhóm cụm từ với Get thường gặp nhất, đi kèm với giải thích chi tiết và ví dụ minh họa để bạn dễ dàng nắm bắt. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chúng một cách linh hoạt.

Get Kết Hợp Với Tính Từ

Khi Get kết hợp với tính từ, cụm từ này thường diễn tả sự thay đổi trạng thái hoặc cảm xúc của một người hay vật. Đây là một trong những cấu trúc phổ biến nhất, giúp bạn miêu tả đa dạng các tình huống trong cuộc sống hàng ngày.

  • Cụm từ get angry mang ý nghĩa “trở nên tức giận” hoặc “nổi nóng”, diễn tả một trạng thái cảm xúc đang biến đổi. Chẳng hạn, “Jenny would never get angry at anybody.” (Jenny sẽ không bao giờ tức giận với bất cứ ai.)
  • Get frightened dùng để chỉ việc “bị khiếp sợ” hoặc “trở nên sợ hãi” trước một điều gì đó. Ví dụ, “Peter gets frightened when Anna shouts at him.” (Peter sợ hãi khi Anna hét vào mặt anh ấy.)
  • Diễn đạt sự lão hóa hay mất đi sự mới mẻ, chúng ta dùng get old. Như câu “Hanna’s hilarious. Her jokes never get old.” (Hanna thật vui nhộn. Những trò đùa của cô ấy không bao giờ cũ kỹ.)
  • Get tired miêu tả cảm giác “mệt mỏi” hoặc “kiệt sức”, thường sau một hoạt động thể chất hoặc tinh thần. Một ví dụ điển hình là “Peter got tired of arguing and left the room.” (Peter cảm thấy mệt mỏi vì tranh cãi và rời khỏi phòng.)
  • Khi bạn cảm thấy đói, hãy dùng get hungry. Câu “Kathy might get hungry if she don’t have anything to eat now.” (Kathy có thể đói nếu cô ta không có gì để ăn bây giờ.) thể hiện sự cần thiết của việc ăn uống.
  • Để diễn tả sự “khó chịu”, “thất vọng” hoặc “lo lắng”, bạn có thể dùng get upset. Ví dụ, “Kathy shouldn’t get upset over minor setbacks.” (Kathy không nên buồn vì những thất bại nhỏ.)
  • Khi bị ướt, dù là do mưa hay nước, chúng ta dùng get wet. “If Jenny uses a raincoat, she won’t get wet.” (Nếu Jenny sử dụng áo mưa, cô ấy sẽ không bị ướt.)
  • Get worried được sử dụng khi bạn bắt đầu “cảm thấy lo lắng” về một vấn đề nào đó. “After waiting a few hours, Sara started to get worried.” (Sau khi chờ đợi vài giờ, Sara bắt đầu lo lắng.)

Get Kết Hợp Với Giới Từ

Khi kết hợp với giới từ, động từ Get thường tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) mang ý nghĩa đặc biệt, khác hoàn toàn với nghĩa gốc của Get. Việc hiểu rõ các collocation với Get này là rất quan trọng để giao tiếp trôi chảy và chính xác.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Cụm get away có nghĩa là “bỏ đi”, “chạy trốn” hoặc “rời khỏi một nơi nào đó”. Ví dụ: “Hanna likes to get away from Hanoi at the weekend.” (Hanna thích rời khỏi Hà Nội vào cuối tuần.)
  • Get out thường được dùng khi bạn muốn diễn tả việc “đi ra ngoài”, “rời khỏi” hoặc “thoát khỏi” một tình huống hay địa điểm. Câu “They knew it was going to be difficult to get Harry out of the country.” (Họ biết rằng sẽ rất khó để đưa Harry ra khỏi đất nước.) minh họa rõ nét ý nghĩa này.
  • Để nói về việc “vượt qua” một khó khăn, một căn bệnh hoặc một mối quan hệ cũ, chúng ta dùng get over. “Our team already got over our disagreements and we are on good terms.” (Nhóm tôi đã vượt qua những bất đồng và chúng tôi có được những điều khoản tốt.)
  • Cụm get off có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là “rời đi” khỏi một phương tiện giao thông, một địa điểm làm việc, hoặc “thoát khỏi” một vấn đề. Ví dụ: “What time does Jenny get off work?” (Mấy giờ Jenny rời khỏi chỗ làm?)

Get Trong Ngữ Cảnh Kinh Doanh

Trong môi trường kinh doanh và công việc, Get cũng góp mặt trong nhiều collocation quan trọng, giúp bạn diễn đạt các tình huống chuyên nghiệp một cách hiệu quả. Nắm vững các cụm từ này sẽ tăng cường khả năng giao tiếp của bạn trong công sở.

  • Để tìm kiếm một vị trí làm việc, chúng ta dùng get a job. “To get a job, Kathy writes her story instead of a resume.” (Để có được một công việc, Kathy viết câu chuyện của cô ta thay vì sơ yếu lý lịch.)
  • Khi bạn nhận được một cơ hội, cụm get a chance là cách diễn đạt phù hợp. “Sara’ll give you a call if she gets a chance.” (Sara sẽ gọi cho bạn nếu cô ấy có cơ hội.)
  • Get fired là một cụm từ không mong muốn, có nghĩa là “bị sa thải”. “If anyone finds out about this, Jenny’ll get fired.” (Nếu ai đó phát hiện ra điều này, Jenny sẽ bị sa thải.)
  • Khi muốn bắt đầu một công việc hay một dự án, bạn có thể nói get started. “It’s almost 9 o’clock. Let’s get started now!” (Đã gần 9 giờ. Bắt đầu ngay thôi nào!)
  • Get into trouble có nghĩa là “gặp rắc rối” hoặc “vướng vào rắc rối”. “Jenny’ll get into trouble if she takes something home from the office.” (Jenny sẽ gặp rắc rối nếu cô ấy mang việc từ văn phòng về nhà.)
  • Để diễn tả sự chuẩn bị sẵn sàng cho một điều gì đó, chúng ta dùng get ready for. “Sara got ready for this job.” (Sara đã sẵn sàng cho công việc này.)
  • Cụm get the impression được sử dụng khi bạn “có cảm giác” hoặc “có ấn tượng” về một điều gì đó. “Jessica doesn’t want the boss to get the wrong impression.” (Jessica không muốn sếp có ấn tượng không tốt.)

Các Cụm Từ Get Thường Dùng Khác

Ngoài các nhóm trên, Get còn xuất hiện trong nhiều collocation đa dạng khác, liên quan đến các hoạt động hàng ngày, tình trạng sức khỏe hay các mối quan hệ xã hội. Việc làm quen với những cụm từ này sẽ giúp bạn mở rộng khả năng diễn đạt trong nhiều tình huống khác nhau.

  • Get divorced có nghĩa là “ly dị”, diễn tả sự kết thúc của một cuộc hôn nhân. “Anna and John got a divorce after a few awful years of marriage.” (Anna và John ly dị sau một vài năm hôn nhân tồi tệ.)
  • Get lost có thể mang nghĩa đen là “đi lạc” hoặc nghĩa bóng là “biến đi”, “cút đi!” (một cách nói không lịch sự). “Hanna has to follow the path, or she might get lost.” (Hanna phải đi theo con đường, hoặc cô ấy có thể bị lạc.)
  • Khi hai người quyết định kết hôn, họ sẽ get married. “Before Jenny can get married in London, she needs a Marriage License.” (Trước khi Jenny có thể kết hôn ở Luân Đôn, cô ấy cần có giấy phép kết hôn.)
  • Get home đơn giản là “trở về nhà”. “Kathy has a great time and gets home safely without any problems.” (Kathy có một thời gian tuyệt vời và về nhà an toàn mà không có vấn đề gì.)
  • Để nói về việc “mang thai” hoặc “có bầu”, chúng ta dùng get pregnant. “Once Jenny stops using birth control, she can get pregnant at any time.” (Một khi Jenny ngừng sử dụng biện pháp kiểm soát sinh sản, cô ấy có thể mang thai bất cứ lúc nào.)
  • Get permission có nghĩa là “xin phép” hoặc “nhận được sự cho phép”. “How do Anna get permission to use content on my website?” (Làm cách nào để Anna được phép sử dụng nội dung trên trang web của tôi?)
  • Khi bạn cảm thấy đau đầu, hãy nói get a headache. “Daisy’s got a headache since this morning.” (Daisy đã bị đau đầu kể từ sáng nay.)
  • Để diễn tả việc “nhận được một cuộc gọi”, chúng ta dùng get a call. “Peter got a call and left the room for a few minutes.” (Peter nhận được một cuộc gọi và rời khỏi phòng trong vài phút.)
  • Get a cold là cụm từ phổ biến khi bạn “bị cảm lạnh”. “If Hanna doesn’t wear a jacket, she’ll get a cold.” (Nếu Hanna không mặc áo khoác, cô ấy sẽ bị cảm lạnh.)
  • Get the message có nghĩa là “hiểu ra vấn đề” hoặc “nắm được thông điệp”. “I get the message that John wants to be alone.” (Tôi nhận được tin nhắn rằng John muốn ở một mình.)
  • Khi bạn muốn cắt tóc, hãy dùng get a haircut. “Harry needs to get a haircut before the wedding.” (Harry cần phải cắt tóc trước đám cưới.)
  • Get a joke là khi bạn “hiểu được một trò đùa”. “Martin’s sense of humour is awful. Martin never gets my jokes.” (Khiếu hài hước của Martin thật là tệ. Martin không bao giờ hiểu được những trò đùa của tôi.)
  • Để nhận một tấm vé, bạn dùng get a ticket. “Did Jenny manage to get a ticket for the match?” (Có phải Jenny đã thu xếp để có được một vé cho trận đấu?)
  • Get out of breath miêu tả trạng thái “hết hơi” hoặc “thở dốc”. “Daisy may get out of breath when she takes a walk or climbs stairs.” (Daisy có thể hết hơi khi cô ấy đi dạo hoặc leo cầu thang.)
  • Get sleep dùng để nói về việc “ngủ” hoặc “ngủ đủ giấc”. “Hanna is exhausted. Hanna didn’t get any sleep last night.” (Hanna kiệt sức rồi. Hanna đã không ngủ được đêm qua.)
  • Get together có nghĩa là “gặp gỡ”, “tụ họp” hoặc “hẹn hò”. “John and Anna got together a few months after meeting.” (John và Anna đã gặp nhau vài tháng sau khi gặp gỡ.)
  • Để “làm quen với” một điều gì đó, chúng ta dùng get used to. “Sara got used to waking up early after a few weeks.” (Sara đã quen với việc thức dậy sớm sau vài tuần.)

Nắm Vững Cách Dùng Collocation Với Get

Để thực sự nắm vững và sử dụng các cụm từ với Get một cách hiệu quả, không chỉ đơn thuần là ghi nhớ. Bạn cần có một phương pháp học tập và luyện tập đúng đắn để biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp.

Lời Khuyên Hữu Ích Để Học Collocation Hiệu Quả

Học collocation không phải là học từng từ riêng lẻ mà là học các cụm từ trong ngữ cảnh. Một trong những cách hiệu quả là đọc thật nhiều tài liệu tiếng Anh, từ sách báo, truyện ngắn đến các bài viết blog. Khi gặp một collocation mới, hãy ghi chú lại cả cụm và ví dụ đi kèm. Thực hành nói và viết sử dụng các cụm từ này thường xuyên, ngay cả khi bạn cảm thấy chưa tự tin. Bạn cũng có thể sử dụng flashcards hoặc các ứng dụng học từ vựng để củng cố. Điều quan trọng là tạo ra một môi trường học tập và luyện tập liên tục.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Get

Một trong những lỗi phổ biến khi sử dụng collocation với Get là dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh một cách máy móc. Ví dụ, thay vì nói “have a rest” (nghỉ ngơi), nhiều người có thể nhầm lẫn sang “get a rest” do ảnh hưởng của tiếng Việt. Một lỗi khác là sử dụng các từ đồng nghĩa không chính xác. Mặc dù Get có nhiều nghĩa, nhưng không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho become, receive, obtain hay arrive trong mọi collocation. Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh và sự kết hợp tự nhiên của từ để tránh mắc lỗi. Việc tham khảo các từ điển collocation chuyên biệt sẽ giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức.

Bài Tập Thực Hành Các Cụm Từ Với Get

Để củng cố kiến thức về các cụm từ với Get đã học, hãy hoàn thành bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.

Bài tập: Điền dạng đúng của các cụm từ với Get vào chỗ trống thích hợp: Get angry with, Get married, Get ready for, Get lost, Get home, Get fired from

  1. Sara and Jack have been seeing each other for 5 years, and Jack is still in love with her. Maybe it is time for us to ______.
  2. Because of being late so many times, Daisy ______ her job yesterday.
  3. “It is unbelievable!” – Harry said. Harry was yelling at the woman and ______ her for not telling him the truth.
  4. Have Jenny ______ the sports event? – Yes, Jenny has been training the whole week.
  5. “You must not play here because it is a restricted area” – The security talked to Peter and asked him to _______
  6. Kathy just wants to _______ and relax with her family.

Đáp án

  1. Get married
  2. Got fired from
  3. Getting angry with
  4. Got ready for
  5. Get lost
  6. Get home

Câu Hỏi Thường Gặp Về Collocation Với Get (FAQs)

Câu hỏi Trả lời
Collocation với Get là gì? Collocation với Get là những cụm từ cố định mà động từ Get kết hợp một cách tự nhiên với các từ khác (như tính từ, giới từ, danh từ) để tạo thành một ý nghĩa cụ thể. Ví dụ: get angry, get married, get a job.
Tại sao nên học collocation với Get? Học collocation với Get giúp bạn diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn, giống người bản xứ, và tránh được những lỗi dịch thuật máy móc. Nó cũng mở rộng vốn từ vựng và cải thiện khả năng giao tiếp.
Có bao nhiêu loại collocation với Get phổ biến? Có rất nhiều loại. Bài viết này đã giới thiệu các nhóm chính như Get + Tính từ, Get + Giới từ, Get trong ngữ cảnh kinh doanh, và các cụm từ thông dụng khác. Ước tính có hơn 35 cụm từ phổ biến.
Làm thế nào để ghi nhớ hiệu quả các cụm từ với Get? Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, ghi chú đầy đủ ví dụ, và thường xuyên thực hành nói, viết sử dụng các cụm từ này.
Tôi có thể tìm tài liệu học collocation với Get ở đâu? Bạn có thể tìm thấy tài liệu học collocation với Get trong các từ điển collocation chuyên biệt, sách ngữ pháp tiếng Anh nâng cao, hoặc các trang web giáo dục uy tín như Anh ngữ Oxford.
Động từ Get có thể thay thế cho các động từ khác như become hay receive không? Mặc dù Get có thể có nghĩa tương tự become (trở nên) hoặc receive (nhận được) trong một số ngữ cảnh, nhưng không phải lúc nào cũng có thể thay thế hoàn toàn. Điều quan trọng là phải sử dụng đúng collocation tự nhiên.
Lỗi phổ biến nhất khi dùng cụm từ với Get là gì? Lỗi phổ biến nhất là dịch từ tiếng Việt sang tiếng Anh một cách trực tiếp, không quan tâm đến sự kết hợp tự nhiên của từ trong tiếng Anh, dẫn đến việc sử dụng collocation không chính xác hoặc không tự nhiên.

Việc nắm vững các collocation với Get là một bước tiến quan trọng trong việc chinh phục tiếng Anh và giao tiếp một cách tự nhiên. Từ những cụm từ đơn giản như get tired đến những cụm mang tính chuyên môn hơn như get a job, mỗi cụm từ với Get đều góp phần làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của bạn. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng những kiến thức này vào thực tế để ngày càng tự tin hơn trên con đường học Anh ngữ Oxford.