Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp tại Anh ngữ Oxford! Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ và vận dụng linh hoạt Word Form (hình thái từ) là một kỹ năng thiết yếu. Nắm bắt cách các từ loại khác nhau của một gốc từ biến đổi và được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể không chỉ giúp bạn tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản mà còn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt tự nhiên và chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về Word Form, từ khái niệm, cách nhận diện đến phương pháp ứng dụng hiệu quả trong học tập và các bài thi tiếng Anh.

Tại Sao Nắm Vững Word Form Lại Quan Trọng?

Word Form là một trong những nền tảng cốt lõi của ngữ pháp tiếng Anh, đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng câu chính xác và truyền tải ý nghĩa trọn vẹn. Khi bạn nắm vững hình thái từ, bạn không chỉ biết một từ, mà còn biết cách biến đổi nó thành các từ loại khác như danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ, tùy theo vị trí và chức năng trong câu. Điều này giúp người học tự tin hơn khi viết và nói, giảm thiểu các lỗi sai không đáng có.

Thực tế cho thấy, việc nhầm lẫn từ loại là một trong những lỗi phổ biến nhất ở người học tiếng Anh, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật như IELTS hay TOEFL. Một câu văn có thể mất điểm chỉ vì sử dụng sai dạng từ ở một vị trí cụ thể. Ví dụ, thay vì dùng động từ “enable”, người học lại dùng tính từ “able”, dẫn đến sai ngữ pháp nghiêm trọng. Việc nhận diện và sử dụng đúng biến thể từ không chỉ là yêu cầu của các bài kiểm tra mà còn là yếu tố quyết định sự trôi chảy và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Theo một thống kê về lỗi ngữ pháp phổ biến, khoảng 25% các lỗi mắc phải liên quan trực tiếp đến việc lựa chọn từ loại không phù hợp với cấu trúc câu, khẳng định tầm quan trọng của việc hiểu sâu về Word Form.

Định Nghĩa Và Các Thành Phần Của Word Form

Để thực sự hiểu về Word Form, chúng ta cần hình dung về “gia đình từ”. Hãy xem xét các từ sau: ability, inability, disability, able, unable, disabled, enable, disable, ably. Rõ ràng, chúng có một điểm chung: tất cả đều bắt nguồn từ gốc từ able. Những từ này tạo thành một “gia đình từ” (word family), và mỗi từ trong đó chính là một Word Form – một hình thái từ cụ thể.

Word Form là các hình thái từ khác nhau xuất phát từ một gốc từ duy nhất, bao gồm các từ loại (parts of speech) khác nhau và các cách dùng (hay sắc thái nghĩa) khác nhau. Ví dụ từ gốc able có các nhóm hình thái từ như sau:

  • Danh từ: ability (khả năng), inability (sự không có khả năng), disability (sự khuyết tật).
  • Tính từ: able (có khả năng), unable (không có khả năng), disabled (bị khuyết tật).
  • Động từ: enable (cho phép, làm cho có thể), disable (vô hiệu hóa, làm cho không có khả năng).
  • Trạng từ: ably (một cách tài tình, có khả năng).

Mỗi Word Form đảm nhận một chức năng ngữ pháp riêng biệt. Việc sử dụng sai từ loại sẽ dẫn đến lỗi ngữ pháp cơ bản. Chẳng hạn: “The new software will able us to work more efficiently.” Câu này sai vì “able” là tính từ; tại vị trí động từ, cần sử dụng “enable” (tùy thuộc vào nghĩa muốn truyền tải). Trong trường hợp này, “enable” (cho phép) là lựa chọn chính xác. Hơn nữa, ngay cả trong cùng một từ loại, các hình thái từ vẫn có thể mang sắc thái nghĩa khác nhau, ví dụ: “His inability to speak English fluently made it difficult for him to find a job in Australia.” (Sự thiếu khả năng nói tiếng Anh thuần thục của anh ta khiến việc tìm việc làm ở Úc khó khăn.) Ở đây, danh từ “inability” (sự không có khả năng) phù hợp hơn “ability” (khả năng) hay “disability” (sự tàn tật). Tóm lại, Word Form là một hình thái từ từ một gốc, thể hiện một từ loại và cách dùng (nét nghĩa) riêng biệt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hướng Dẫn Nhận Diện Từ Loại Qua Tiền Tố Và Hậu Tố

Để nhận diện Word Form theo từ loại và cách dùng, việc hiểu rõ tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) là vô cùng quan trọng. Tiền tố là một phần được thêm vào phía trước một từ để tạo ra một Word Form mới, thường làm thay đổi nghĩa của từ gốc (ví dụ: in- trong “inability” mang nghĩa “không”, hoặc en- trong “enable” tạo thành động từ từ tính từ “able”). Ngược lại, hậu tố là phần được thêm vào phía sau một từ, thường thay đổi từ loại của từ đó (ví dụ: -ity trong “ability” biến “able” thành danh từ). Việc nắm vững các tiền tố và hậu tố phổ biến giúp người học dễ dàng đoán được từ loại và nghĩa của một hình thái từ. Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết Word Form phổ biến nhất qua hậu tố, cùng với một số tiền tố quan trọng.

Dấu Hiệu Nhận Biết Danh Từ

Các Word Form (từ) có các hậu tố sau thường là danh từ:

  • -ation/-tion/-sion: alteration (sự thay đổi), demonstration (cuộc biểu tình), expansion (sự mở rộng), inclusion (sự bao gồm), admission (sự thừa nhận).
  • -er, -or: advertiser (người quảng cáo), driver (người lái xe), computer (máy tính), cooker (nồi cơm điện), doctor (bác sĩ), actor (diễn viên).
  • -ment: development (sự phát triển), punishment (sự trừng phạt), unemployment (sự thất nghiệp).
  • -ant/-ent: assistant (trợ lý), consultant (người tư vấn), student (học sinh).
  • -age: breakage (sự đổ vỡ), wastage (sự lãng phí), package (gói hàng).
  • -al: denial (sự từ chối), proposal (đề xuất), refusal (sự từ chối), dismissal (sự sa thải). Lưu ý rằng hậu tố –al cũng xuất hiện trong một số tính từ.
  • -ence/-ance: preference (sự ưu tiên), dependence (sự phụ thuộc), interference (sự can thiệp), attendance (sự tham gia), acceptance (sự chấp nhận), endurance (sức bền).
  • -ery/-ry: bribery (sự hối lộ), robbery (vụ cướp), misery (sự khốn khổ), refinery (nhà máy lọc dầu), bakery (tiệm bánh).
  • -ism: Marxism (Chủ nghĩa Marx), Maoism (Chủ nghĩa Mao), Thatcherism (Chủ nghĩa Thatcher).
  • -ship: friendship (tình bạn), citizenship (quyền công dân), leadership (sự lãnh đạo).
  • -ity: ability (khả năng), similarity (sự tương tự), responsibility (trách nhiệm), curiosity (sự tò mò).
  • -ness: darkness (bóng tối), preparedness (sự chuẩn bị), consciousness (ý thức).
  • -cy: urgency (sự khẩn cấp), efficiency (hiệu quả), frequency (tần suất).

Ngoài ra, danh từ còn có hình thái số nhiều, thường bằng cách thêm s hoặc es ở cuối. Đối với một số danh từ kết thúc bằng y, số nhiều sẽ là -ies (ví dụ: story -> stories). Một số danh từ đặc biệt có hình thái số nhiều giống số ít (ví dụ: sheep, fish). Khi đã xác định được một từ là danh từ, các tiền tố đứng trước nó cũng giúp chọn lựa danh từ phù hợp với ngữ cảnh, chẳng hạn: anti- (chống lại), bi- (hai), co- (cùng), in- (không, trái ngược).

Dấu Hiệu Nhận Biết Động Từ

Các Word Form (từ) có các hậu tố sau thường là động từ:

  • -ise/-ize: stabilise (ổn định), characterise (đặc trưng hóa), symbolise (tượng trưng), visualise (hình dung), specialise (chuyên môn hóa).
  • -ate: differentiate (phân biệt), liquidate (thanh lý), pollinate (thụ phấn), duplicate (nhân đôi), fabricate (chế tạo). Lưu ý: hậu tố –ate cũng xuất hiện trong một số tính từ (ví dụ: considerate, accurate).
  • -fy/-ify: classify (phân loại), exemplify (minh họa), simplify (đơn giản hóa), justify (biện minh).
  • -en: awaken (đánh thức), fasten (thắt chặt), shorten (rút ngắn), moisten (làm ẩm).

Động từ còn có các hình thái từ phái sinh do sự biến đổi của các thì, bao gồm: dạng nguyên mẫu, dạng thêm -s hoặc -es (cho thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít), dạng thêm -ed (quá khứ đơn và quá khứ phân từ), và dạng thêm -ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ). Các tiền tố phổ biến đi với động từ bao gồm: dis- (không, ngược với: disappear), over- (quá nhiều: oversleep), mis- (sai, tệ: mislead), de- (làm điều trái ngược: devalue), inter- (giữa: interact), pre- (trước: pre-expose), trans- (chuyển trạng thái: transform), under- (không đủ, thiếu: underfund).

Dấu Hiệu Nhận Biết Tính Từ

Các Word Form (từ) có các hậu tố sau thường là tính từ:

  • -al: central (trung tâm), political (chính trị), national (quốc gia), optional (tùy chọn), professional (chuyên nghiệp).
  • -ent: different (khác biệt), dependent (phụ thuộc), excellent (tuyệt vời).
  • -ive: attractive (hấp dẫn), effective (hiệu quả), imaginative (giàu trí tưởng tượng), repetitive (lặp đi lặp lại).
  • -ous: continuous (liên tục), dangerous (nguy hiểm), famous (nổi tiếng).
  • -ful: beautiful (đẹp), peaceful (yên bình), careful (cẩn thận).
  • -less: endless (vô tận), homeless (vô gia cư), careless (bất cẩn), thoughtless (vô tâm).
  • -able/-ible: drinkable (có thể uống được), countable (có thể đếm được), avoidable (có thể tránh được), incredible (không thể tin được).
  • -ly: timely (kịp thời), friendly (thân thiện), weekly (hàng tuần). Lưu ý đặc biệt: khi một danh từ kết hợp với -ly sẽ tạo thành tính từ, còn khi một tính từ kết hợp với -ly sẽ tạo thành trạng từ.

Ngoài ra, tính từ còn được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ing-ed vào cuối động từ (ví dụ: boring – nhàm chán, bored – chán nản). Do đó, khi thấy một Word Form kết thúc bằng -ed hoặc -ing, cần xem xét ngữ cảnh để xác định đó là động từ được chia hay là một tính từ. Một số tiền tố có thể được dùng trước tính từ để mang nghĩa “không” hoặc “ngược lại”, giúp người đọc dễ dàng đoán nghĩa chính xác: un- (unfortunate), im-/in-/ir-/il- (immature, inconvenient, irreplaceable, illegal), non- (non-fiction), dis- (disloyal).

Dấu Hiệu Nhận Biết Trạng Từ

Các Word Form (từ) có các hậu tố sau thường là trạng từ:

  • -ly: luckily (may mắn thay), economically (một cách kinh tế), socially (về mặt xã hội). Đây là hậu tố phổ biến nhất để tạo thành trạng từ từ tính từ.
  • Tuy nhiên, cần lưu ý rằng có tồn tại một số trạng từ ngắn không có hậu tố này, ví dụ: hard (chăm chỉ/khó), fast (nhanh), well (tốt), late (muộn), slow (chậm). Những trạng từ này có hình thức giống với tính từ tương ứng, đòi hỏi người học phải dựa vào ngữ cảnh và chức năng trong câu để phân biệt.

Cách Áp Dụng Word Form Vào Cấu Trúc Ngữ Pháp

Để giải quyết các câu hỏi về từ loại trong các bài tập Word Form, điều cốt lõi là người học phải dựa vào cấu trúc ngữ pháp của câu để xác định chính xác từ loại cần điền vào chỗ trống. Việc nắm vững chức năng của từng từ loại sẽ là chìa khóa.

Chức Năng Cụ Thể Của Từng Từ Loại

Mỗi từ loại trong tiếng Anh đảm nhiệm một vai trò riêng biệt trong câu, góp phần tạo nên một cấu trúc có nghĩa.

Chức Năng Của Danh Từ

Danh từ (noun) thường đảm nhiệm các chức năng ngữ pháp chính sau đây:

  • Làm chủ ngữ của câu: Ví dụ: “Students learn English at Anh ngữ Oxford.”
  • Làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ: Ví dụ: “She bought a book.” (Tân ngữ trực tiếp)
  • Làm tân ngữ của giới từ: Ví dụ: “They talked about the project.”
  • Làm bổ ngữ cho chủ ngữ (sau động từ liên kết như be, seem, become): Ví dụ: “He is a teacher.”
  • Làm bổ ngữ cho tân ngữ: Ví dụ: “They named their daughter Lily.”

Việc nắm vững cấu trúc của một cụm danh từ cũng là yếu tố quan trọng để làm tốt các bài tập khó. Một cụm danh từ cơ bản sẽ gồm bốn phần chính:

Phần xác định Phần miêu tả Danh từ chính Phần bổ trợ phía sau
(Mạo từ, tính từ xác định) (Tính từ, danh từ bổ nghĩa) Là một danh từ (Mệnh đề quan hệ, cụm giới từ, phân từ…)

Ví dụ: “The educational benefits of reading books are presented.” Trong ví dụ này, “benefits” là danh từ chính, “educational” là tính từ miêu tả, và “of reading books” là phần bổ trợ phía sau, làm rõ nghĩa cho “benefits”. Việc nhận diện được các thành phần này giúp xác định chỗ trống cần điền có phải là danh từ hay không, và nếu có thì đó là danh từ chính hay danh từ bổ nghĩa.

Cấu trúc cụm danh từCấu trúc cụm danh từ

Hiểu rõ về cụm danh từ (noun phrases) sẽ giúp người học nhận diện cấu trúc câu rõ hơn và xác định từ loại cần điền chính xác hơn, đặc biệt trong các câu phức tạp.

Chức Năng Của Động Từ

Động từ (verb) thường đảm nhiệm vai trò động từ chính trong câu, biểu thị hành động hoặc trạng thái. Động từ có nhiều hình thái từ khác nhau tùy thuộc vào thì, thể, và ngôi: dạng nguyên mẫu (infinitive), dạng thêm -s/es (simple present tense for third person singular), dạng quá khứ đơn (-ed/V2), dạng quá khứ phân từ (-ed/V3), và dạng hiện tại phân từ (-ing). Người học cần nắm vững kiến thức về các thì của động từ để lựa chọn Word Form chính xác cho nó.

Ví dụ: “She learns English very quickly.” (“learns” là động từ chính ở thì hiện tại đơn).
Ngoài ra, động từ, dưới hình thái từ -ing (hiện tại phân từ) và -ed/V3 (quá khứ phân từ), còn đóng vai trò bổ ngữ hoặc tạo ra các cụm trạng ngữ rút gọn. Chẳng hạn, trong câu “__ at his watch, Tony became nervous.”, ta sẽ điền một động từ dưới hình thái từ -ing (Looking) để tạo ra mệnh đề trạng ngữ với nghĩa chủ động. Ngược lại, “__ not to leave early, the students had to sit still in class for 1 more hour.” sẽ cần một động từ dưới hình thái từ -ed/V3 (Told) để tạo ra mệnh đề trạng ngữ với nghĩa bị động.

Chức Năng Của Tính Từ

Tính từ (adjective) có hai nhiệm vụ chính:

  • Bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ: Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a beautiful flower). Trong một số trường hợp đặc biệt, tính từ có thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: something new) hoặc trong các cụm danh từ phức tạp.
  • Hoạt động như bổ ngữ (complement) sau các động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, become, feel, look, sound, taste, smell: Ví dụ: “She looks happy.” “The food tastes delicious.”

Trong các câu hỏi nâng cao, người học có thể gặp cấu trúc một động từ đi với một tân ngữ và một phần bổ ngữ là tính từ cho tân ngữ đó. Ví dụ: “They considered this information invaluable.” (consider + sth + adj). Hay: “Students often find exams tiring.” (find + sth + adj).

Chức Năng Của Trạng Từ

Trạng từ (adverb) có nhiệm vụ chính là bổ sung thông tin cho câu văn, thường là về thời gian, địa điểm, tần suất, cách thức, hoặc mức độ của hành động được thể hiện ở động từ, hoặc bổ nghĩa cho tính từ, hay thậm chí cả một trạng từ khác. Khi câu văn đã có đủ mọi thành phần ngữ pháp chính (chủ ngữ, động từ, tân ngữ nếu có), thì khả năng cao chỗ trống cần điền là trạng từ để cung cấp thêm chi tiết.

Ví dụ: “He sings beautifully.” (Trạng từ bổ nghĩa cho động từ “sings”). “She is extremely talented.” (Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ “talented”). “The car moved very slowly.” (Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ “slowly”). Trạng từ cũng có thể bổ nghĩa cho cả câu: “Fortunately, nobody was hurt.”

image-titleimage-title

Hiểu Rõ Cụm Từ Để Điền Từ Loại Chính Xác

Để điền đúng từ loại vào chỗ trống, việc phân tích cụm từ mà chỗ trống thuộc về là rất quan trọng. Ví dụ, trong một cụm danh từ, nếu đã có mạo từ và tính từ, chỗ trống có thể là danh từ chính. Nếu chỗ trống nằm giữa mạo từ và danh từ, thì nó có thể là tính từ bổ nghĩa.

Ví dụ: “The __ solution to the problem was found.”

  • Bước 1: Xác định cấu trúc. “The” là mạo từ, “solution” là danh từ chính. Vậy chỗ trống nằm giữa mạo từ và danh từ, cần một tính từ.
  • Bước 2: Tìm tính từ phù hợp từ gốc từ cho sẵn. Nếu gốc từ là “solve”, thì tính từ phù hợp là “solvable” hoặc “solving” (tính từ dạng V-ing). “The solvable solution…” hoặc “The solving solution…”. Tùy ngữ cảnh, có thể là “The effective solution…” nếu gốc từ là “effect”.

Đây là một ví dụ minh họa về cách phân tích cụm từ giúp xác định từ loại chính xác, vượt ra ngoài việc chỉ nhìn vào hậu tố đơn lẻ. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập này sẽ giúp bạn phát triển khả năng “cảm nhận” ngôn ngữ và đưa ra lựa chọn đúng đắn.

Chiến Lược Tổng Thể Để Chinh Phục Bài Tập Word Form

Việc giải quyết các bài tập Word Form đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Dưới đây là ba bước làm bài hiệu quả giúp thí sinh làm bài điền từ vào ô trống xác định từ loại một cách chính xác.

Các Bước Tiếp Cận Bài Thi Word Form

  1. Bước 1: Phân Tích Cấu Trúc Ngữ Pháp Của Câu.

    • Đọc toàn bộ câu văn, không chỉ mỗi chỗ trống. Điều này giúp bạn hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể.
    • Xác định chủ ngữ, động từ chính, tân ngữ và các thành phần phụ khác trong câu.
    • Dựa vào vị trí chỗ trống và các từ xung quanh (trước và sau chỗ trống), suy luận từ loại cần điền. Ví dụ, nếu đứng sau mạo từ và trước danh từ, khả năng cao là tính từ. Nếu đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ, có thể là động từ. Nếu đứng cuối câu và bổ nghĩa cho động từ, có thể là trạng từ.
  2. Bước 2: Nhận Diện Từ Loại Dựa Vào Tiền Tố, Hậu Tố.

    • Khi đã xác định được từ loại cần điền, hãy xem xét các từ trong phương án cho sẵn.
    • Dựa vào các tiền tố và hậu tố đã học để nhanh chóng nhận diện từ loại của từng phương án.
    • Lưu ý các trường hợp đặc biệt hoặc ngoại lệ mà một hậu tố có thể xuất hiện ở nhiều từ loại (ví dụ: -ate có thể là động từ hoặc tính từ; -ly có thể là tính từ hoặc trạng từ).
  3. Bước 3: Lựa Chọn Đáp Án Chính Xác Về Cả Từ Loại Và Nghĩa.

    • Loại bỏ các phương án sai từ loại.
    • Trong số các phương án có từ loại đúng, hãy xem xét nghĩa của chúng. Đôi khi có nhiều Word Form cùng từ loại từ một gốc từ nhưng mang sắc thái nghĩa khác nhau (ví dụ: abilityinability đều là danh từ, nhưng nghĩa đối lập).
    • Chọn Word Form phù hợp nhất với ngữ cảnh và ý nghĩa mà câu văn muốn truyền tải.

Ví dụ Minh Họa:
The outcome of our meeting today with the board of directors will __ the course of action we will take this year.
A. specialise B. specialises C. specialising D. specialisation

  • Bước 1: “will” là động từ khiếm khuyết (modal verb), sau đó cần một động từ nguyên mẫu.
  • Bước 2: A. specialise (động từ), B. specialises (động từ chia S), C. specialising (V-ing), D. specialisation (danh từ).
  • Bước 3: Sau “will” cần động từ nguyên mẫu. => Chọn A. specialise.

Tránh Các Lỗi Thường Gặp Khi Giải Bài Word Form

Khi làm bài tập Word Form, người học thường mắc một số lỗi phổ biến. Việc nhận biết và tránh các lỗi này sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác:

  1. Chỉ Dựa Vào Vị Trí: Đừng chỉ nhìn vào vị trí trống để đoán từ loại. Luôn đọc và hiểu toàn bộ câu để nắm bắt ngữ cảnh. Một từ loại có thể đứng ở nhiều vị trí, và ngữ nghĩa quyết định lựa chọn cuối cùng.
  2. Bỏ Qua Nghĩa Của Tiền Tố: Các tiền tố như un-, in-, dis- không chỉ thay đổi nghĩa mà còn có thể ảnh hưởng đến từ loại hoặc sắc thái của Word Form. Đảm bảo bạn hiểu ý nghĩa của chúng để chọn đúng từ.
  3. Nhầm Lẫn Tính Từ và Trạng Từ Kết Thúc Bằng -ly: Đây là lỗi rất phổ biến. Nhớ rằng danh từ + -ly = tính từ (friendly), trong khi tính từ + -ly = trạng từ (beautifully).
  4. Không Kiểm Tra Cấu Trúc Số Nhiều/Số Ít Của Danh Từ: Khi cần một danh từ, hãy xem xét liệu nó cần ở dạng số ít hay số nhiều, đặc biệt khi có các từ định lượng như many, much, some, any.
  5. Bỏ Qua Dạng Bị Động/Chủ Động Của Động Từ: Đối với các chỗ trống cần động từ, luôn xác định xem chủ ngữ thực hiện hành động (chủ động) hay chịu tác động của hành động (bị động) để chọn đúng dạng phân từ.

Ví dụ: Don’t __ of the number of people who will come because this can lead to several problems in the event.
A. estimate B. estimating C. underestimate D. overestimate

  • Bước 1: Sau “Don’t” cần một động từ nguyên mẫu.
  • Bước 2: A. estimate (động từ), B. estimating (V-ing), C. underestimate (động từ với tiền tố under-), D. overestimate (động từ với tiền tố over-). Cả A, C, D đều là động từ nguyên mẫu.
  • Bước 3: Nghĩa của câu là “đừng đánh giá thấp” hoặc “đừng đánh giá quá cao” số lượng người đến. Với hậu quả là “several problems”, câu văn mang sắc thái cảnh báo. Nếu đánh giá thấp, có thể thiếu chuẩn bị; nếu đánh giá cao, có thể lãng phí. Cả “underestimate” và “overestimate” đều có thể hợp lý tùy ngữ cảnh cụ thể, nhưng với “lead to several problems” thì cả hai khả năng đều có thể gây vấn đề. Tuy nhiên, phổ biến hơn trong bối cảnh chuẩn bị sự kiện là lỗi “underestimate” (đánh giá thấp) dẫn đến thiếu hụt.
    => Chọn C. underestimate (đánh giá thấp).

Qua ví dụ này, độc giả có thể thấy, nếu chỉ dựa vào từ loại có thể sẽ lựa chọn sai đáp án. Cần kiểm tra kỹ cả về cách dùng và sắc thái nghĩa của các hình thái từ cùng loại.

Bảng Tổng Hợp Tiền Tố, Hậu Tố Quan Trọng

Để hỗ trợ bạn trong việc nhận diện Word Formtừ loại, dưới đây là bảng tổng hợp các tiền tố và hậu tố phổ biến nhất cùng với ý nghĩa và ví dụ. Bảng này sẽ là công cụ hữu ích cho việc học và ôn luyện.

Tiền tố/Hậu tố Ý nghĩa/Chức năng Ví dụ & Từ loại
Hậu tố Danh từ
-ation/-tion/-sion Biểu thị hành động, trạng thái, quá trình information (thông tin), discussion (thảo luận)
-ment Kết quả của hành động, trạng thái development (sự phát triển), agreement (sự đồng ý)
-er, -or Người hoặc vật thực hiện hành động teacher (giáo viên), inventor (nhà phát minh)
-ant/-ent Người hoặc vật thực hiện hành động/trạng thái assistant (trợ lý), student (học sinh)
-ence/-ance Trạng thái, chất lượng, hành động dependence (sự phụ thuộc), importance (tầm quan trọng)
-ity Chất lượng, trạng thái ability (khả năng), creativity (sự sáng tạo)
-ness Trạng thái, chất lượng kindness (lòng tốt), happiness (hạnh phúc)
Hậu tố Động từ
-ise/-ize Biến thành, làm cho realize (nhận ra), stabilise (ổn định)
-ate Gây ra, làm cho motivate (thúc đẩy), activate (kích hoạt)
-fy/-ify Làm cho, biến thành simplify (đơn giản hóa), verify (xác minh)
-en Làm cho trở nên shorten (rút ngắn), harden (làm cứng)
Hậu tố Tính từ
-al Liên quan đến, có tính chất của national (quốc gia), critical (quan trọng/phê phán)
-ive Có xu hướng, có tính chất creative (sáng tạo), impressive (ấn tượng)
-ous Đầy, có nhiều dangerous (nguy hiểm), glorious (vinh quang)
-ful Đầy đủ, có khả năng careful (cẩn thận), successful (thành công)
-less Thiếu, không có homeless (vô gia cư), careless (bất cẩn)
-able/-ible Có thể được readable (dễ đọc), sensible (hợp lý)
Hậu tố Trạng từ
-ly Theo cách, về mặt quickly (nhanh chóng), carefully (cẩn thận)
Tiền tố phủ định
un-, in-, im-, ir-, il-, dis-, non- Không, trái ngược, phủ định unhappy (không hạnh phúc), incomplete (không đầy đủ), impossible (không thể), irregular (không đều), illegal (bất hợp pháp), disagree (không đồng ý), non-stop (không ngừng)
Tiền tố khác
re- Lặp lại, trở lại rewrite (viết lại), return (quay lại)
pre- Trước preview (xem trước), prepare (chuẩn bị)
over- Quá mức, hơn overcome (vượt qua), oversleep (ngủ quên)
under- Dưới mức, ít hơn understand (hiểu), underestimate (đánh giá thấp)

Bài Tập Thực Hành Word Form

Để củng cố kiến thức về Word Form, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài 1: Cho biết các từ sau thuộc từ loại gì?

  1. Completion
  2. Loosen
  3. Adventurous
  4. Transition
  5. Perception
  6. Stabilize
  7. Delightful
  8. Grateful
  9. Harden
  10. Standardize
  11. Movement
  12. Announcement
  13. Available
  14. Portable
  15. Accident
  16. Instrument
  17. Purify
  18. Intensify

Bài 2: Cho biết các chỗ trống sau sẽ cần từ loại gì?

  1. The __ of the party brought a delicious cake for everyone to enjoy.
    A. noun B. verb C. adjective D. adverb

  2. I always try to be __ and considerate to others.
    A. verb B. adjective C. noun D. adverb

  3. The __ cat sat on the windowsill, enjoying the warmth of the sun.
    A. adjective B. noun C. verb D. adverb

  4. She sings __ in the church choir every Sunday.
    A. adverb B. verb C. noun D. adjective

  5. The winner of the race __ a gold medal for his impressive performance.
    A. verb B. noun C. adverb D. adjective

Đáp án:

Bài 1:

  1. danh từ
  2. động từ
  3. tính từ
  4. danh từ
  5. danh từ
  6. động từ
  7. tính từ
  8. tính từ
  9. động từ
  10. động từ
  11. danh từ
  12. danh từ
  13. tính từ
  14. tính từ
  15. danh từ
  16. danh từ
  17. động từ
  18. động từ

Bài 2:

  1. A. noun
  2. B. adjective
  3. A. adjective
  4. A. adverb
  5. A. verb

Câu Hỏi Thường Gặp Về Word Form (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về Word Form mà người học tiếng Anh thường quan tâm:

  1. Word Form là gì?
    Word Form là các hình thái từ khác nhau (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) được tạo ra từ một gốc từ duy nhất, mỗi hình thái mang một chức năng ngữ pháp và sắc thái nghĩa riêng.

  2. Tại sao việc học Word Form lại quan trọng?
    Nắm vững Word Form giúp bạn sử dụng từ chính xác theo từ loại và ngữ cảnh, tránh lỗi ngữ pháp cơ bản, nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên và là kỹ năng thiết yếu trong các kỳ thi tiếng Anh.

  3. Làm thế nào để nhận diện từ loại của một từ?
    Bạn có thể nhận diện từ loại của một từ dựa vào các hậu tố đặc trưng của nó (ví dụ: -ation cho danh từ, -ise cho động từ, -ful cho tính từ, -ly cho trạng từ) và vị trí của từ đó trong câu.

  4. Tiền tố có vai trò gì trong Word Form?
    Tiền tố (prefix) được thêm vào phía trước từ gốc, thường làm thay đổi nghĩa của từ (ví dụ: un- nghĩa là “không”) hoặc đôi khi là từ loại (ví dụ: en- biến tính từ thành động từ), giúp tạo ra các hình thái từ mới.

  5. Có phải mọi tính từ đều có hậu tố -ly không?
    Không, chỉ một số tính từ có hậu tố -ly (như friendly, timely, lively) thường là do được hình thành từ danh từ + -ly. Hầu hết các tính từ khác không có hậu tố này hoặc có các hậu tố khác như -al, -ive, -ous.

  6. Sự khác biệt giữa tính từ kết thúc bằng -ing và -ed là gì?
    Tính từ kết thúc bằng -ing (ví dụ: boring) mô tả bản chất của một vật/người gây ra cảm xúc đó (gây chán), trong khi tính từ kết thúc bằng -ed (ví dụ: bored) mô tả cảm xúc của người trải nghiệm (cảm thấy chán).

  7. Làm thế nào để phân biệt trạng từ và tính từ có hình thức giống nhau (ví dụ: hard, fast)?
    Bạn cần dựa vào vị trí và chức năng của chúng trong câu. Nếu nó bổ nghĩa cho danh từ, đó là tính từ. Nếu nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc trạng từ khác, đó là trạng từ. Ví dụ: “a hard worker” (hard là tính từ), “work hard” (hard là trạng từ).

  8. Khi nào thì nên sử dụng danh từ số ít hay số nhiều?
    Sử dụng danh từ số nhiều khi bạn đề cập đến hai hoặc nhiều hơn các đối tượng có thể đếm được. Sử dụng danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được nếu bạn đề cập đến một đối tượng hoặc một lượng không đếm được.

  9. Có bảng tổng hợp Word Form cho các từ phổ biến không?
    Có nhiều nguồn tra cứu như từ điển Word Form trực tuyến (ví dụ: từ điển của Anh ngữ Oxford hoặc các trang chuyên ngữ pháp) cung cấp các hình thái từ khác nhau của một gốc từ. Bạn nên thường xuyên tra cứu để mở rộng vốn từ.

  10. Làm sao để thực hành Word Form hiệu quả?
    Thực hành bằng cách làm các bài tập điền từ vào chỗ trống, viết lại câu, hoặc tự tạo câu với các Word Form khác nhau. Đọc sách, báo tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với cách sử dụng Word Form trong ngữ cảnh tự nhiên.

Anh ngữ Oxford tin rằng việc trang bị kiến thức vững chắc về Word Form sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều trên con đường chinh phục tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập để làm chủ kỹ năng quan trọng này nhé!