Nỗi sợ hãi là một cảm xúc tự nhiên, là phản ứng của con người trước nguy hiểm hoặc những điều không chắc chắn. Dù là cảm giác lo lắng nhẹ hay sự kinh hoàng tột độ, việc diễn đạt chính xác sắc thái của nỗi sợ bằng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ khám phá chi tiết các từ vựng nỗi sợ hãi thông dụng, giúp bạn làm chủ cách diễn đạt cảm xúc này một cách tự nhiên và hiệu quả.

Các Tính Từ Diễn Tả Nỗi Sợ Hãi Phổ Biến

Tiếng Anh có nhiều tính từ phong phú để miêu tả mức độ và loại hình của cảm giác sợ hãi. Mỗi từ mang một sắc thái riêng, giúp người học truyền tải chính xác ý nghĩa mong muốn trong từng ngữ cảnh cụ thể. Việc nắm vững những khác biệt nhỏ này sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Scared: Cảm Giác Sợ Hãi Chung

Tính từ “scared” (phiên âm: /skeəd/) là một trong những từ phổ biến nhất để diễn tả cảm giác sợ hãi. Theo từ điển Oxford, nó được định nghĩa là “frightened of something or afraid that something bad might happen” – nghĩa là hoảng sợ trước thứ gì hoặc lo sợ rằng chuyện gì xấu sẽ xảy ra. Từ này có thể được dùng để chỉ nỗi sợ hãi thông thường, không quá mạnh mẽ, hoặc sự lo lắng về một điều gì đó tiềm ẩn.

Ví dụ, một đứa trẻ có thể scared of the dark (sợ bóng tối) hoặc một người lớn có thể scared of failing an exam (sợ thi trượt). Nó thường đi kèm với giới từ “of” khi nói về đối tượng gây sợ hãi hoặc “that” khi nói về một sự kiện xấu có thể xảy ra. Sự linh hoạt trong cách dùng khiến “scared” trở thành một lựa chọn cơ bản nhưng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.

Afraid: Lo Sợ Trước Nguy Cơ

Tương tự như “scared”, tính từ “afraid” (phiên âm: /əˈfreɪd/) cũng biểu thị nỗi sợ hãi, nhưng thường mang sắc thái lo lắng hơn về việc bản thân có thể bị tổn hại hoặc gặp khó khăn. Từ điển Oxford định nghĩa “afraid” là “feeling fear; frightened because you think that you might be hurt or suffer” – tức là cảm thấy sợ hãi, hoảng hốt vì bạn nghĩ bạn có thể bị đau hoặc chịu khổ. “Afraid” thường mang ý nghĩa rằng nỗi sợ xuất phát từ sự nhận thức về một mối đe dọa hoặc hậu quả tiêu cực.

Người ta có thể afraid of heights (sợ độ cao) hoặc afraid to speak up (sợ phải lên tiếng) vì lo lắng về những gì có thể xảy ra. Đặc biệt, “afraid” cũng thường được dùng để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc lịch sự khi báo tin xấu, như trong câu “I’m afraid I can’t help you” (Tôi e là tôi không thể giúp bạn).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Fearful: Sợ Sệt Trong Bối Cảnh Trang Trọng

Từ “fearful” (phiên âm: /ˈfɪəfl/) thường được dùng trong những bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lo lắng và sợ sệt. Từ điển Oxford mô tả “fearful” là “nervous and afraid” – nghĩa là lo lắng và sợ sệt, thường có vẻ mặt hoặc thái độ thể hiện sự lo âu, ghê sợ. Tính từ này cũng có thể miêu tả một điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi, ví dụ “a fearful storm” (một cơn bão đáng sợ).

Khi nói về một người có “a fearful look” (một vẻ mặt ghê sợ), chúng ta ngụ ý rằng họ đang trải qua một cảm giác sợ hãi sâu sắc hoặc đang ở trong trạng thái lo lắng tột độ. Sử dụng “fearful” thay vì “scared” hoặc “afraid” có thể giúp bài viết hoặc lời nói của bạn trở nên tinh tế và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh học thuật hay văn học.

Terrified: Mức Độ Khiếp Sợ Tột Độ

“Terrified” (phiên âm: /ˈterɪfaɪd/) biểu thị một mức độ sợ hãi cực kỳ mạnh mẽ, vượt xa “scared” hay “afraid”. Từ điển Oxford định nghĩa đơn giản là “very frightened” – nghĩa là rất hoảng sợ. Khi một người cảm thấy terrified, họ đang trải qua cảm giác kinh hãi, khiếp sợ đến mức có thể bị tê liệt hoặc hành động theo phản xạ.

Cảm giác terrified thường xuất hiện khi đối mặt với một mối đe dọa lớn, chẳng hạn như khi chứng kiến một tai nạn kinh hoàng hoặc bị mắc kẹt trong tình huống nguy hiểm. Ví dụ, đứa trẻ có thể terrified of the monster under the bed (kinh hãi con quái vật dưới gầm giường) hoặc người lớn terrified of public speaking (kinh hãi việc nói trước công chúng). Đây là một từ vựng hiệu quả để diễn tả nỗi sợ hãi đến mức cực điểm.

Horrified: Sốc và Hoảng Sợ Tột Cùng

“Horrified” (phiên âm: /ˈhɒrɪfaɪd/) là một tính từ mạnh, thuộc bộ từ vựng C1 theo Khung tham chiếu Châu Âu CEFR của từ điển Oxford, thể hiện sự kết hợp giữa sốc và sợ hãi. Định nghĩa của Oxford là “extremely shocked or frightened” – nghĩa là cực kỳ sửng sốt hoặc hoảng sợ. Từ này thường được dùng khi ai đó chứng kiến hoặc biết về một sự kiện kinh khủng, gây ra cảm giác kinh hãi, khiếp đảm và ghê tởm.

Sự kiện gây ra cảm giác horrified thường là những điều tàn bạo, ghê rợn, hoặc gây ra nỗi đau đớn lớn. Chẳng hạn, một người có thể horrified to find out about a brutal crime (kinh hãi khi phát hiện một tội ác tàn bạo) hoặc horrified by the news of a natural disaster (kinếp đảm trước tin tức về một thảm họa thiên nhiên). Nó không chỉ là sợ hãi mà còn kèm theo sự kinh hoàng và ghê tởm sâu sắc.

Frightened: Cảm Nhận Nỗi Sợ Đột Ngột

“Frightened” (phiên âm: /ˈfraɪtnd/) là một tính từ khác để diễn tả cảm giác sợ hãi, thường đi kèm với nghĩa “afraid; feeling fear” – nghĩa là sợ sệt, cảm nhận nỗi sợ hãi. Nó có thể được dịch là hoảng sợ, khiếp đảm. Từ này thường gợi lên một phản ứng sợ hãi đột ngột trước một cái gì đó, như một tiếng động lớn, một bóng người bất ngờ, hoặc một tình huống không lường trước được.

Ví dụ, một người có thể frightened by a sudden noise (hoảng sợ bởi một tiếng ồn đột ngột) hoặc một học sinh có thể frightened to confess a mistake (sợ phải thú nhận một lỗi lầm). Mặc dù có nghĩa tương tự “scared” hoặc “afraid”, “frightened” thường nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hoặc sự thay đổi trạng thái cảm xúc từ bình thường sang sợ hãi.

Panicky: Hoảng Loạn Không Kiểm Soát

“Panicky” (phiên âm: /ˈpænɪki/) tập trung vào trạng thái hoảng loạn, khi nỗi sợ hãi trở nên quá mạnh mẽ đến mức khó kiểm soát và làm mất khả năng suy nghĩ rõ ràng. Từ điển Oxford định nghĩa là “very anxious about something; feeling or showing panic” – nghĩa là rất lo lắng về cái gì đó; cảm thấy hoặc thể hiện sự hoảng loạn. Người ở trong trạng thái panicky thường biểu lộ qua giọng nói, hành động hoặc cử chỉ.

Ví dụ, một người có thể nói với “a panicky voice” (giọng hoảng loạn) khi họ đang ở trong tình huống khẩn cấp hoặc cảm thấy bế tắc. Nỗi sợ hãi này thường đi kèm với sự mất bình tĩnh, lo âu tột độ và khả năng ra quyết định kém. Việc sử dụng “panicky” giúp bạn miêu tả một trạng thái tâm lý cụ thể khi nỗi sợ đã lên đến đỉnh điểm.

từ vựng nỗi sợ hãi trong tiếng Anhtừ vựng nỗi sợ hãi trong tiếng Anh

Các Danh Từ Chỉ Nỗi Sợ Hãi và Mức Độ Khác Biệt

Bên cạnh các tính từ, tiếng Anh cũng cung cấp nhiều danh từ để diễn tả nỗi sợ hãi, từ những cảm giác chung chung đến những trạng thái tinh thần cụ thể hơn. Việc sử dụng chính xác các danh từ này giúp bạn diễn đạt sự đa dạng của cảm xúc một cách chuẩn xác.

Fear: Nỗi Sợ Hãi Cơ Bản và Sự E Ngại

“Fear” (phiên âm: /fɪə(r)/) là danh từ cơ bản và phổ biến nhất để chỉ nỗi sợ hãi. Nó có hai định nghĩa chính trong từ điển Oxford. Định nghĩa đầu tiên là “the bad feeling that you have when you are in danger or when a particular thing frightens you” – nghĩa là cảm giác tồi tệ khi bạn đang gặp nguy hiểm hoặc khi một thứ gì đó làm bạn hoảng sợ, được dịch ngắn gọn là nỗi sợ hãi. Đây là trạng thái cảm xúc chung khi đối mặt với điều đáng sợ.

Ví dụ, Lily có “a fear of spiders” (nỗi sợ hãi nhện). Định nghĩa thứ hai của “fear” là “a feeling of concern about somebody’s safety or about something bad that might happen” – tức là một cảm giác lo lắng về sự an toàn của ai đó hoặc về chuyện gì đó xấu có thể xảy ra, thường dịch là nỗi lo sợ, e ngại. Chẳng hạn, “Nobody could ease her fear for his safety” (Không ai có thể xoa dịu sự e ngại của cô ấy về an nguy của anh ta). Danh từ này linh hoạt, có thể dùng để chỉ cả cảm xúc cá nhân lẫn sự lo lắng về tình huống.

Terror: Sự Kinh Hoàng Sâu Sắc

“Terror” (phiên âm: /ˈterə(r)/) biểu thị một cảm giác sợ hãi ở mức độ tột độ, vượt qua “fear” thông thường. Theo từ điển Oxford, một cách để định nghĩa “terror” là “a feeling of extreme fear” – nghĩa là một cảm giác sợ hãi tột độ, thường được dịch là sự kinh hoàng, sự khiếp sợ. Khi dùng theo nghĩa này, từ này thuộc nhóm từ vựng B2 – trên trung cấp. Nó thường xuất hiện khi đối mặt với một tình huống cực kỳ đáng sợ hoặc gây sốc.

Một định nghĩa khác của “terror” là “a person, situation or thing that makes you very afraid” – tức là một người, tình huống hay vật mà khiến bạn rất sợ hãi, có thể dịch là nỗi khiếp sợ, mối kinh hãi. Khi được sử dụng theo nghĩa này, “terror” thuộc nhóm C1 – cao cấp. Chẳng hạn, “The bullies at school are Tom’s terror” (Những kẻ bắt nạt ở trường là mối kinh hãi của Tom). Điều này cho thấy “terror” không chỉ là cảm xúc mà còn là nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.

Horror: Khiếp Đảm và Sự Ghê Rợn

“Horror” (phiên âm: /ˈhɒrə(r)/) là danh từ chỉ cảm giác sửng sốt và sợ hãi tột độ, thường đi kèm với sự ghê tởm hoặc kinh tởm. Từ điển Oxford định nghĩa “horror” là “a feeling of great shock or fear” – nghĩa là cảm giác sửng sốt hoặc sợ hãi tột độ, một cách dịch được sử dụng rộng rãi là sự ghê rợn, sự khiếp đảm. Ngoài ra, “horror” còn có nghĩa là sự kinh dị khi dùng để chỉ thể loại phim hoặc sách.

Cảm giác horror thường phát sinh khi chứng kiến hoặc biết về một điều gì đó cực kỳ tồi tệ, tàn khốc hoặc không thể chấp nhận được. Ví dụ, “Amelia stared in horror at the empty cradle” (Amelia nhìn chằm chằm cái nôi trống trơn với vẻ khiếp đảm). Điều này gợi lên một nỗi sợ hãi kèm theo sự sốc và bất lực.

Fright: Nỗi Hoảng Sợ Bất Chợt

“Fright” (phiên âm: /fraɪt/) là danh từ chỉ một cảm giác sợ hãi đột ngột. Từ điển Oxford định nghĩa “fright” là “a feeling of fear” – nghĩa là một cảm giác sợ hãi, có thể dịch là nỗi hoảng sợ, sợ hãi; hoặc “an experience that makes you feel fear” – tức một trải nghiệm khiến bạn cảm thấy sợ hãi, có thể dịch là mối kinh hãi, trải nghiệm đáng sợ. “Fright” thường ám chỉ một phản ứng tức thời, giật mình trước một sự kiện không mong đợi.

Ví dụ, “Karen jumped in fright when she felt a cold hand on her shoulder” (Karen giật mình hoảng sợ khi cô ấy cảm thấy có một bàn tay lạnh lẽo trên vai mình). Cụm từ “give someone a fright” cũng rất phổ biến, nghĩa là làm ai đó giật mình, sợ hãi. Đây là một cách diễn đạt nỗi sợ hãi nhẹ hơn, thường mang tính chất thoáng qua.

Dread: Nỗi Lo Sợ Về Tương Lai

“Dread” (phiên âm: /dred/) là danh từ chỉ một cảm giác sợ hãi sâu sắc và lo lắng về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, thường là một sự kiện tiêu cực không thể tránh khỏi. Từ điển Oxford định nghĩa “dread” là “a feeling of great fear about something that might or will happen in the future; a thing that causes this feeling” – nghĩa là một cảm giác sợ hãi tột cùng về một chuyện gì đó có thể hoặc sẽ xảy ra trong tương lai; một vật mà gây ra cảm giác này.

Do đó, “dread” có hai cách hiểu và hai cách dịch nghĩa tương ứng: có thể là sự khiếp sợ, sự lo ngại, hoặc điều/người/vật làm kinh hãi. Chẳng hạn, “The prospect of unemployment fills me with dread” (Viễn cảnh thất nghiệp làm tôi khiếp đảm). Nó là nỗi sợ hãi kéo dài, dai dẳng, không phải là phản ứng đột ngột.

Panic: Sự Hoảng Loạn Cấp Tính

“Panic” (phiên âm: /ˈpænɪk/) là danh từ diễn tả một cảm giác sợ hãi tột độ bất chợt, không thể kiểm soát và ngăn cản khả năng suy nghĩ rõ ràng. Từ điển Oxford mô tả “panic” là “a sudden feeling of great fear that cannot be controlled and prevents you from thinking clearly” – nghĩa là một cảm giác sợ hãi tột độ bất chợt mà không thể bị kiểm soát và ngăn bạn không thể suy nghĩ thông suốt, và cách dịch được chấp nhận rộng rãi là nỗi hoảng loạn.

Khi panic xảy ra, đám đông có thể “evacuated the building in panic” (di dời khỏi tòa nhà trong hoảng loạn). Nó thường dẫn đến những hành vi thiếu suy nghĩ, vội vã. Panic có thể lan truyền nhanh chóng trong một nhóm người, biến một tình huống khó khăn thành một cuộc hỗn loạn thực sự.

Các Động Từ Diễn Tả Trạng Thái Sợ Hãi

Ngoài tính từ và danh từ, các động từ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc miêu tả trực tiếp hành động hoặc phản ứng thể hiện nỗi sợ hãi. Sử dụng động từ phù hợp sẽ giúp câu văn của bạn sinh động và giàu tính biểu cảm hơn.

Tremble/Shake: Run Rẩy Vì Sợ Hãi

Hai động từ “tremble” (phiên âm: /ˈtrembl/) và “shake” (phiên âm: /ʃeɪk/) đều được dùng để diễn tả việc cơ thể run rẩy một cách không tự chủ do nỗi sợ hãi, lạnh lẽo, hoặc yếu ớt. “Tremble” thường gợi ý một sự run rẩy nhẹ nhàng hơn, có thể là do lo lắng hoặc xúc động mạnh. Ví dụ, cô gái “trembled with fear” (run rẩy vì sợ hãi) khi nghe thấy tiếng động lạ trong đêm tối.

Trong khi đó, “shake” có thể ám chỉ một sự run rẩy mạnh hơn hoặc toàn thân. Một người có thể “shake like a leaf” (run bần bật như chiếc lá) khi đối mặt với một tình huống kinh hoàng. Cả hai động từ này đều hữu ích để miêu tả phản ứng thể chất trước cảm giác sợ hãi.

Shiver: Rùng Mình Lo Sợ

Động từ “shiver” (phiên âm: /ˈʃɪvər/) thường dùng để miêu tả sự run rẩy nhẹ, thường ở vai hoặc toàn thân, do lạnh hoặc do một cảm giác sợ hãi bất chợt. Khi bạn “shiver with fear” (rùng mình vì sợ hãi), điều đó có nghĩa là một cảm giác lạnh lẽo chạy dọc sống lưng, báo hiệu một nỗi sợ hãi hoặc sự lo lắng sắp đến.

Ví dụ, nghe thấy một câu chuyện ma rợn người có thể khiến bạn “shiver” dù không khí không hề lạnh. “Shiver” thường đi kèm với cảm giác ớn lạnh, giống như “goosebumps” (nổi da gà), biểu thị một phản ứng sinh lý trước sự ghê rợn hoặc một mối nguy hiểm tiềm ẩn.

Cower: Rụt Rè, Thu Mình Lại

“Cower” (phiên âm: /ˈkaʊər/) là động từ miêu tả hành động cúi người xuống hoặc lùi lại vì sợ hãi hoặc đau đớn, thường là để tự bảo vệ hoặc thể hiện sự phục tùng. Khi một người “cowers in a corner” (rụt rè ở một góc), điều đó cho thấy họ đang cực kỳ sợ hãi, cố gắng thu mình lại để tránh bị chú ý hoặc tấn công.

Động từ này thường gợi lên hình ảnh một sự yếu đuối, bất lực trước một thế lực đáng sợ. Một chú chó bị bạo hành có thể “cower at the sight of its owner” (rụt rè khi thấy chủ nhân), thể hiện rõ nỗi sợ hãi thường trực.

Recoil: Giật Mình, Lùi Lại

“Recoil” (phiên âm: /rɪˈkɔɪl/) nghĩa là đột ngột lùi lại hoặc giật mình bởi sợ hãi, kinh tởm, hoặc sốc. Hành động này thường là một phản ứng không tự chủ của cơ thể khi đối mặt với một điều gì đó bất ngờ hoặc khó chịu. Ví dụ, một người có thể “recoil in horror” (giật mình kinh hãi) khi chứng kiến một cảnh tượng ghê rợn.

“Recoil” thường đi kèm với một sự co rúm, thể hiện sự từ chối hoặc muốn tránh xa một điều gì đó đang gây ra nỗi sợ hãi. Nó cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng để chỉ sự rút lui về mặt tinh thần hoặc đạo đức khỏi một ý tưởng hoặc hành động.

Startle: Gây Giật Mình, Hoảng Hốt

“Startle” (phiên âm: /ˈstɑːrtl/) là một động từ có nghĩa là làm ai đó giật mình hoặc hoảng hốt một cách bất ngờ. Nó thường dùng khi một tiếng động lớn, một sự xuất hiện đột ngột hoặc một tin tức bất ngờ khiến người khác phản ứng giật mình. Ví dụ, “The loud noise startled me” (Tiếng ồn lớn làm tôi giật mình).

Khi một người bị “startled”, họ thường có một phản ứng nhanh chóng và không kiểm soát, có thể là một tiếng thét nhỏ, một cái nhảy nhẹ, hoặc một sự thay đổi biểu cảm khuôn mặt. “Startle” thường diễn tả một nỗi sợ hãi thoáng qua, không kéo dài, nhưng gây ra sự xáo trộn ngay lập tức.

Thành Ngữ Thú Vị Về Nỗi Sợ Hãi Trong Tiếng Anh

Thành ngữ là một phần quan trọng làm nên sự phong phú của tiếng Anh, giúp người nói diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên và giàu hình ảnh hơn. Dưới đây là một số thành ngữ phổ biến để nói về nỗi sợ hãi.

Send Chills Down/Up One’s Spine: Rùng Mình Lạnh Sống Lưng

Thành ngữ “send chills down/up one’s spine” có nghĩa là làm ai đó cảm thấy vô cùng hoảng sợ hoặc ghê rợn. Nó gợi lên cảm giác rùng mình lạnh sống lưng, một phản ứng vật lý thường thấy khi đối mặt với điều đáng sợ. Thành ngữ này đã có sẵn động từ “send”, vì vậy nó có thể tự hoàn thành vai trò vị ngữ trong một câu hoàn chỉnh mà không cần thêm động từ khác.

Chẳng hạn, “The dark, empty house sent chills up my spine” (Ngôi nhà tối tăm, trống rỗng làm tôi rất hoảng sợ). Thành ngữ này rất hiệu quả khi muốn mô tả một trải nghiệm gây kinh hãi đến mức khiến cơ thể có phản ứng rõ rệt. Nó cũng thường được dùng để chỉ sự phấn khích tột độ, nhưng trong ngữ cảnh này, nó ám chỉ nỗi sợ hãi hoặc sự rùng rợn.

Make One’s Blood Run Cold: Khiến Máu Đông Lạnh

Thành ngữ “make one’s blood run cold” được dùng để miêu tả một tiếng động, cảnh tượng, hoặc ý nghĩ mà làm bạn vô cùng hoảng sợ. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn “send chills”, gợi lên cảm giác kinh hãi đến mức cơ thể như đông cứng lại. Tương tự cụm trên, thành ngữ này có động từ “make”, vì vậy nó có thể tự hoàn thành vai trò vị ngữ trong một câu hoàn chỉnh. Cụm từ này còn thuộc nhóm từ vựng C2 trên Khung tham chiếu Châu Âu CEFR, tức trình độ tiếng Anh thông thạo và cao cấp nhất.

Ví dụ, “The idea of being lost in a dense forest at night makes my blood run cold” (Ý nghĩ bị lạc trong rừng sâu vào ban đêm khiến tôi vô cùng hoảng sợ). Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ kinh hãi tột độ mà một điều gì đó có thể gây ra, đặc biệt là khi đối mặt với nguy hiểm lớn hoặc sự kinh hoàng.

Cold Sweat: Mồ Hôi Lạnh Vã Ra

Cụm danh từ “cold sweat” dùng để diễn tả trạng thái cực kỳ lo lắng và sợ hãi, thường đi kèm với việc đổ mồ hôi lạnh. Cụm này có chức năng là một danh từ, và khi được sử dụng trong câu thường nằm ở vị ngữ và phải có đi kèm cụm động từ “break out in (a)” ở trước. Nó mô tả phản ứng vật lý của cơ thể khi trải qua nỗi sợ hãi tột độ.

Chẳng hạn, “Just thinking about my upcoming presentation makes me break out in a cold sweat” (Chỉ nghĩ về buổi thuyết trình sắp tới thôi cũng khiến tôi vô cùng sợ hãi). Cảm giác đổ mồ hôi lạnh thường là dấu hiệu của sự hoảng loạn hoặc lo âu cực độ, khiến người ta cảm thấy khó thở và mất bình tĩnh.

Give/Get The Heebie-Jeebies: Cảm Giác Rợn Người

Cụm từ “the heebie-jeebies” dùng để chỉ cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mãnh liệt, thường là một cảm giác rợn người, khó chịu. Tương tự “cold sweat”, “the heebie-jeebies” cũng đóng chức năng như một danh từ, thường nằm ở vị ngữ. Trong trường hợp đi kèm với “get”, cấu trúc sẽ là “somebody gets the heebie-jeebies”; còn nếu đi kèm với “give” thì sẽ là “give somebody the heebie-jeebies”.

Ví dụ, “Seeing spiders always gives me the heebie-jeebies” (Nhìn thấy nhện luôn khiến tôi có cảm giác rợn người). Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả một nỗi sợ hãi không rõ nguyên nhân, một sự khó chịu hoặc rùng mình khi đối mặt với một vật thể hoặc tình huống gây ám ảnh.

Quake/Shake In One’s Boots: Run Rẩy Chân Tay

Thành ngữ “quake/shake in one’s boots” nghĩa là rất sợ hãi hoặc lo âu đến mức run rẩy. Nó gợi lên hình ảnh một người run bần bật, chân tay không vững do nỗi sợ hãi tột độ. Thành ngữ này đã có sẵn động từ “quake” hoặc “shake”, vì vậy nó có thể tự hoàn thành vai trò vị ngữ trong một câu hoàn chỉnh.

Chẳng hạn, “The suspect must be quaking in their boots after being caught red-handed” (Kẻ tình nghi chắc hẳn đang rất sợ hãi vì bị bắt quả tang). Thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh sự hoảng loạn và mất bình tĩnh của một người khi đối mặt với hậu quả nghiêm trọng hoặc một mối đe dọa trực tiếp.

Butterflies In One’s Stomach: Bồn Chồn Lo Lắng

Thành ngữ “butterflies in one’s stomach” (phiên âm: /ˈbʌtəflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/) miêu tả một cảm giác bồn chồn lo lắng hoặc sợ hãi nhẹ, thường là trước một sự kiện quan trọng hoặc một thử thách. Mặc dù không phải là nỗi sợ hãi tột độ, nó vẫn là một dạng lo âu liên quan đến cảm xúc sợ hãi.

Cụm từ này thường được dùng khi ai đó sắp trải qua một điều gì đó đòi hỏi sự tự tin, như một buổi phỏng vấn, một cuộc hẹn, hay một bài kiểm tra. Ví dụ, “I always get butterflies in my stomach before a big presentation” (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn lo lắng trước một buổi thuyết trình lớn). Thành ngữ này giúp diễn đạt những cảm xúc tinh tế hơn, không chỉ là sự kinh hãi mà còn là sự hồi hộp và lo âu.

Tối Ưu Hóa Việc Học Từ Vựng Nỗi Sợ Hãi Bằng Mnemonic Devices

Với khối lượng lớn từ vựng nỗi sợ hãi như đã trình bày, việc ghi nhớ có thể lại là một thử thách khác đối với người học. Một gợi ý hay để giúp bạn tiếp thu từ thuận lợi hơn là sử dụng các kỹ thuật ghi nhớ (mnemonic devices). Đây là những mẹo ghi nhớ thông tin bằng cách gắn những dữ liệu chúng ta cần ghi nhớ với những điều thân thuộc mà chúng ta đã biết rõ, tạo ra những liên kết giúp não bộ dễ dàng truy xuất thông tin hơn. Có thể mường tượng cách này cũng giống với việc dán nhãn cho những cái lọ chứa nội dung, thông tin quan trọng vậy.

ứng dụng mnemonic devices trong học từ vựng hiệu quảứng dụng mnemonic devices trong học từ vựng hiệu quả

Một ví dụ cụ thể là thủ thuật tạo câu hoặc từ từ chữ cái đầu (acrostic). Chẳng hạn, để nhớ những tính từ chỉ nỗi sợ hãi trong bài như scared, horrified, afraid, frightened, fearful, terrified, panicky, bạn có thể tạo một câu như “She Has A Few Fruits To Prepare” để gợi nhớ những chữ cái đầu của các từ đó. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi bạn cần nhớ một danh sách các từ.

Ngoài ra, bạn có thể áp dụng phương pháp liên tưởng hình ảnh. Ví dụ, muốn nhớ nghĩa của cụm “cold sweat” là trạng thái lo lắng và sợ hãi, bạn có thể nhớ rằng “cold” là lạnh, và liên kết nó với sự sởn da gà, tức cảm giác sợ hãi. Hoặc, tưởng tượng một bức tranh sống động về ai đó đang run rẩy, vã mồ hôi lạnh trong một tình huống kinh hoàng. Hình ảnh càng độc đáo, càng hài hước hoặc càng phi lý, bạn càng dễ nhớ.

Phương pháp từ khóa (keyword method) cũng rất hiệu quả. Bạn tìm một từ trong tiếng Việt có âm thanh tương tự từ tiếng Anh cần nhớ, rồi tạo một hình ảnh liên kết giữa từ tiếng Việt đó và nghĩa của từ tiếng Anh. Ví dụ, với từ “dread” (lo sợ), bạn có thể liên tưởng đến “đèn” và hình dung mình đang rất lo sợ khi đèn tắt giữa đêm tối.

Ứng Dụng Từ Vựng Nỗi Sợ Hãi Trong Giao Tiếp và Bài Thi IELTS

Việc làm phong phú từ vựng nỗi sợ hãi không chỉ giúp bạn đọc hiểu tốt hơn mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh quốc tế như IELTS. Thí sinh có thể vận dụng bất kỳ từ vựng nào ở trên để nói về những lúc mình cảm thấy sợ hãi, lo ngại; làm câu trả lời thêm sinh động và tăng điểm phần Lexical Resource.

Trong IELTS Speaking Part 1, khi được hỏi về các chủ đề cá nhân:

Chủ đề: Lifestyle and Work

  • Do you have a busy social life?
    (Bạn có một đời sống xã hội bận rộn không?)
    Not at all! I only have a few friends, and I am an introvert, so I prefer to stay in my house most of the time. I am actually terrified of socialising, it brings me so much dread!
    Dịch: Không hề! Tôi chỉ có một vài người bạn, và tôi là một người hướng nội, nên tôi thích ở nhà trong phần lớn thời gian của mình. Tôi thực ra rất sợ việc giao du, nó khiến tôi cảm thấy rất lo ngại!

Chủ đề: Celebrity

  • Would you want to be a celebrity in the future?
    (Bạn có muốn trở thành người nổi tiếng trong tương lai không?)
    No, not really. Mostly because it is very stressful to me. I could be wealthy, but I would also be in constant fear of being robbed, for example. And not to mention the unwanted attention from the media. If my personal stories were uploaded to the Internet and shared to the world, I would be horrified!
    Dịch: Không, không hẳn. Chủ yếu bởi vì nó khá áp lực đối với tôi. Tôi có thể trở nên giàu có, nhưng tôi cũng sẽ luôn e ngại về việc bị cướp chẳng hạn. Và chưa kể đến sự chú ý không mong muốn từ truyền thông. Nếu những chuyện riêng tư của tôi bị đăng lên mạng và chia sẻ với toàn thế giới, tôi sẽ rất kinh hãi đấy!

Đối với IELTS Speaking Part 2, khi bạn cần mô tả một trải nghiệm:
Describe a time you felt frightened.
“I remember one night when I was walking home alone. Suddenly, I heard a strange noise behind me, which made me jump in fright. My heart started to pound, and I began to tremble slightly. I was so panicky that I couldn’t think straight and just wanted to run. It was a really terrifying experience that sent chills down my spine.”
Dịch: Tôi nhớ một đêm khi tôi đang đi bộ về nhà một mình. Đột nhiên, tôi nghe thấy một tiếng động lạ phía sau, điều đó làm tôi giật mình hoảng sợ. Tim tôi bắt đầu đập mạnh, và tôi bắt đầu run rẩy nhẹ. Tôi đã rất hoảng loạn đến nỗi không thể suy nghĩ rõ ràng và chỉ muốn chạy trốn. Đó thực sự là một trải nghiệm kinh hoàng khiến tôi rùng mình lạnh sống lưng.

Trong IELTS Speaking Part 3, khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc trừu tượng:

  • What are some common fears people have today?
    “I think many people experience a sense of dread about the future, particularly regarding economic instability or climate change. There’s also a pervasive fear of losing one’s job or being left behind technologically. Some might even feel a constant state of panic due to the overwhelming amount of information and pressures of modern life, leading to feelings of being constantly afraid or anxious.”
    Dịch: Tôi nghĩ nhiều người trải qua cảm giác lo sợ về tương lai, đặc biệt là về bất ổn kinh tế hoặc biến đổi khí hậu. Cũng có một nỗi sợ hãi phổ biến về việc mất việc làm hoặc bị lạc hậu về công nghệ. Một số người thậm chí có thể cảm thấy hoảng loạn liên tục do lượng thông tin quá lớn và áp lực của cuộc sống hiện đại, dẫn đến cảm giác luôn lo lắng hoặc bất an.

Việc sử dụng đa dạng các từ vựng nỗi sợ hãi này không chỉ giúp bạn truyền tải thông điệp chính xác mà còn thể hiện vốn từ vựng phong phú, khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt, từ đó nâng cao điểm số và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Sự khác biệt chính giữa “scared” và “afraid” là gì?
    “Scared” và “afraid” thường có thể thay thế cho nhau, nhưng “afraid” thường mang sắc thái lo lắng hơn về việc bản thân có thể bị tổn hại hoặc gặp hậu quả xấu, trong khi “scared” là một từ chung hơn để chỉ cảm giác sợ hãi. “Afraid” cũng được dùng lịch sự để báo tin xấu.
  2. Làm thế nào để phân biệt “terror” và “horror”?
    “Terror” là cảm giác sợ hãi tột độ, kinh hoàng. “Horror” là cảm giác sốc và sợ hãi tột độ, thường đi kèm với sự ghê tởm hoặc kinh tởm khi chứng kiến điều gì đó kinh khủng hoặc tàn bạo.
  3. Có thể sử dụng “frightened” và “terrified” như thế nào để thể hiện mức độ sợ hãi?
    “Frightened” chỉ cảm giác sợ hãi thông thường hoặc đột ngột. “Terrified” là mức độ cao hơn nhiều, biểu thị sự kinh hãi tột độ, đến mức không thể kiểm soát.
  4. “Panicky” khác gì so với các tính từ khác về nỗi sợ hãi?
    “Panicky” đặc biệt nhấn mạnh trạng thái hoảng loạn, lo lắng tột độ đến mức mất kiểm soát và không thể suy nghĩ rõ ràng, thường đi kèm với các biểu hiện vật lý rõ rệt.
  5. Khi nào nên dùng danh từ “dread”?
    “Dread” được dùng khi bạn muốn diễn tả một cảm giác sợ hãi sâu sắc và lo lắng về một điều gì đó tiêu cực có thể hoặc sẽ xảy ra trong tương lai, thường là một sự kiện không thể tránh khỏi.
  6. Các thành ngữ “send chills down one’s spine” và “make one’s blood run cold” có ý nghĩa tương tự không?
    Cả hai đều diễn tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ. “Send chills down one’s spine” gợi cảm giác rùng mình, ớn lạnh, có thể do sợ hãi hoặc kinh tởm. “Make one’s blood run cold” thường chỉ mức độ kinh hãi sâu sắc hơn, khiến cơ thể như đông cứng lại vì sợ.
  7. Mnemonic devices là gì và có mấy loại cơ bản?
    Mnemonic devices là các kỹ thuật ghi nhớ thông tin bằng cách tạo liên kết giữa kiến thức mới và kiến thức đã biết. Các loại cơ bản bao gồm: tạo câu/từ từ chữ cái đầu (acrostic), liên tưởng hình ảnh, phương pháp từ khóa (keyword method), và phương pháp hành trình (method of loci).
  8. Tại sao việc học các thành ngữ về nỗi sợ hãi lại quan trọng?
    Học thành ngữ giúp bạn diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên, giống người bản xứ hơn, làm phong phú vốn từ vựng và nâng cao điểm Lexical Resource trong các bài thi như IELTS. Chúng thêm tính hình ảnh và biểu cảm cho ngôn ngữ của bạn.
  9. Làm thế nào để thực hành sử dụng các từ vựng này một cách hiệu quả?
    Bạn nên thực hành bằng cách đọc nhiều tài liệu tiếng Anh, nghe các podcast hoặc xem phim có chủ đề liên quan, và đặc biệt là viết nhật ký hoặc tham gia các buổi nói chuyện để chủ động sử dụng các từ và cụm từ này trong ngữ cảnh thực tế.
  10. Có những động từ nào khác ngoài “tremble” và “shake” để diễn tả trạng thái sợ hãi?
    Ngoài “tremble” và “shake”, bạn có thể dùng “shiver” (rùng mình), “cower” (rụt rè), “recoil” (giật mình lùi lại) hoặc “startle” (gây giật mình hoảng hốt) để mô tả các phản ứng vật lý hoặc tinh thần khi sợ hãi.

Bài viết đã tổng hợp và hệ thống những cụm từ vựng nỗi sợ hãi thông dụng, từ tính từ, danh từ đến các động từ và thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Đồng thời, Anh ngữ Oxford cũng đưa ra một số phương pháp ghi nhớ hiệu quả và gợi ý cách ứng dụng những cụm từ này trong các ngữ cảnh cụ thể của giao tiếp hàng ngày và bài thi IELTS Speaking. Những kiến thức này hy vọng sẽ giúp độc giả làm dày vốn từ vựng của mình, phục vụ cho mục tiêu học tập và giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin hơn.