Chào mừng bạn đến với bài viết chuyên sâu từ Anh ngữ Oxford, nơi chúng ta sẽ cùng khám phá từ vựng công việc nhà tiếng Anh một cách chi tiết và hiệu quả. Nắm vững những thuật ngữ này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn mở rộng kiến thức ngôn ngữ, đặc biệt khi bạn cần mô tả hoặc thảo luận về các công việc gia đình trong tiếng Anh. Hãy cùng bắt đầu hành trình làm chủ chủ đề thú vị này!

Các Từ Vựng Cơ Bản Về Công Việc Nhà

Việc nhà là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, và tiếng Anh có rất nhiều từ vựng để diễn tả chúng. Nắm bắt các từ ngữ này giúp bạn giao tiếp mạch lạc và tự nhiên hơn.

Từ Vựng Mô Tả Hành Động Cụ Thể

Khi nói về việc nhà, chúng ta thường đề cập đến những hành động cụ thể. Chẳng hạn, cụm từ “put out the rubbish” /ˈpʊt aʊt ðə ˈrʌb.ɪʃ/ có nghĩa là vứt rác, một việc thường xuyên được thực hiện để giữ cho ngôi nhà luôn sạch sẽ. Hay “do the laundry” /ˈduː ðə ˈlɑːn.dri/ là việc giặt giũ quần áo, một công việc cần thiết hàng ngày hoặc hàng tuần trong mỗi gia đình.

Ngoài ra, “do the washing-up” /ˌwɑːʃ.ɪŋˈʌp/ là rửa bát đĩa sau bữa ăn, một công việc tưởng chừng nhỏ nhưng lại diễn ra mỗi ngày. Để chuẩn bị bữa ăn, chúng ta dùng động từ “prepare” /prɪˈper/ – chuẩn bị. Việc mua sắm thực phẩm được diễn tả bằng cụm từ “shop for groceries” /ˈʃɑːp fɔːr ˈɡroʊ·sə·riz/, đây là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần của nhiều gia đình. Khi có những vật nặng cần di chuyển, chúng ta nói đến “do the heavy lifting” /ˈduː ðə ˈhev.i ˈlɪftɪŋ/, thường là công việc của người có sức khỏe tốt hơn trong gia đình.

Các Thuật Ngữ Chung Liên Quan

Bên cạnh các hành động cụ thể, có những thuật ngữ chung mô tả các vai trò và trách nhiệm trong gia đình. “Household chores” /ˈhaʊs.hoʊld tʃɔːr/ và “housework” /ˈhaʊs.wɝːk/ đều mang ý nghĩa là công việc nhà, nhưng “household chores” thường nhấn mạnh đến các nhiệm vụ định kỳ hơn. Trong nhiều gia đình, việc chia sẻ công việc nhà diễn ra “equally” /ˈi·kwə·li/ – một cách công bằng, đảm bảo mọi thành viên đều có trách nhiệm.

Trong một số gia đình, có người chuyên tâm lo việc nhà và chăm sóc con cái thay vì đi làm kiếm tiền, người đó được gọi là “homemaker” /ˈhoʊmˌmeɪ.kɚ/. Ngược lại, người gánh vác trách nhiệm tài chính chính cho gia đình được gọi là “breadwinner” /ˈbredˌwɪn.ɚ/. Việc phân chia vai trò này tùy thuộc vào sự sắp xếp và thỏa thuận của mỗi gia đình để đảm bảo mọi việc được “fair” /fer/ – công bằng và hợp lý.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cách Chia Sẻ Công Việc Nhà Trong Gia Đình

Thảo luận về cách chia sẻ công việc nhà là một chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm bắt các cấu trúc câu và từ vựng liên quan giúp bạn dễ dàng mô tả tình hình gia đình mình hoặc hỏi về cách các gia đình khác phân công nhiệm vụ.

Các Câu Trả Lời Phổ Biến Về Việc Nhà

Khi được hỏi về việc nhà, bạn có thể nghe hoặc sử dụng các câu như “My mom usually does the cooking, but she’s working late today.” để giải thích lý do một việc nhà không diễn ra như thường lệ. Câu này cho thấy một sự thay đổi tạm thời trong lịch trình của người mẹ, nơi bà ấy thường xuyên nấu ăn nhưng hôm nay lại bận. Điều này cũng làm nổi bật tính linh hoạt và sự thích nghi trong việc phân chia công việc nhà của nhiều gia đình.

Hoặc câu “In my family, we divide the housework equally” cho thấy sự phân công nhiệm vụ rõ ràng và công bằng. Việc này thể hiện tinh thần hợp tác giữa các thành viên, nơi mỗi người đều có trách nhiệm đóng góp vào việc duy trì sự gọn gàng và ngăn nắp của tổ ấm. Khi một gia đình chia việc nhà một cách đồng đều, các thành viên thường cảm thấy được hỗ trợ và có tinh thần trách nhiệm cao hơn.

Đặt Câu Hỏi Và Thảo Luận Về Phân Công Việc Nhà

Để chủ động hỏi về cách các gia đình khác quản lý công việc nhà, bạn có thể dùng các câu hỏi như “Really? So how do you divide the housework in your family?”. Câu hỏi này giúp bạn tìm hiểu về mô hình tổ chức của các gia đình khác, từ đó có thể học hỏi hoặc so sánh với cách gia đình mình đang thực hiện.

Một câu trả lời phổ biến khác là “Mom is the homemaker, so she does the chores. We, the kids, study.” Câu này mô tả một mô hình gia đình truyền thống hơn, nơi người mẹ đảm nhiệm phần lớn công việc nhà còn con cái tập trung vào việc học. Điều này nhấn mạnh sự khác biệt trong vai trò và trách nhiệm giữa các thế hệ và các cá nhân trong cùng một mái nhà.

Phân Biệt Các Cụm Từ Về Công Việc Nhà

Trong tiếng Anh, có một số cụm từ và từ vựng có ý nghĩa tương đồng nhưng cách dùng hoặc sắc thái khác nhau. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn khi nói về công việc nhà.

Phân Biệt “Household Chores” và “Housework”

Cả “household chores”“housework” đều dùng để chỉ các công việc nhà. Tuy nhiên, “household chores” thường ám chỉ những nhiệm vụ lặp đi lặp lại, có tính chất thường xuyên như dọn dẹp, nấu ăn, giặt giũ. Từ “chores” nhấn mạnh tính chất là nhiệm vụ, trách nhiệm. Ví dụ, “My children have daily household chores like making their beds.” (Các con tôi có những công việc nhà hàng ngày như dọn giường của chúng.)

Trong khi đó, “housework” mang nghĩa tổng quát hơn, bao gồm tất cả các công việc liên quan đến việc duy trì và quản lý ngôi nhà, từ những việc nhỏ nhặt đến những công việc lớn hơn, nhưng không nhất thiết phải có tính chu kỳ. Ví dụ, “I spent the entire weekend doing housework.” (Tôi đã dành cả cuối tuần để làm việc nhà.) Mặc dù chúng có thể được dùng thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, việc nhận biết sắc thái này giúp bạn chọn từ phù hợp nhất.

Các Cụm Từ Cố Định Với “Do” và “Put Out”

Động từ “do” thường đi kèm với nhiều cụm từ chỉ công việc nhà, tạo thành các cụm cố định rất thông dụng. Ví dụ:

  • “Do the laundry”: Giặt quần áo. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là hành động giặt mà bao gồm cả việc phơi, gấp quần áo.
  • “Do the washing-up”: Rửa bát/chén. Đây là cụm từ phổ biến ở Anh, trong khi ở Mỹ thường dùng “wash the dishes”.
  • “Do the cooking”: Nấu ăn.
  • “Do the heavy lifting”: Làm công việc nặng nhọc, cần sức lực. Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa bóng là gánh vác trách nhiệm chính.

Còn động từ “put out” thường được dùng với rác: “put out the rubbish” có nghĩa là vứt rác, mang rác ra ngoài để thu gom. Đây là một cụm từ cụ thể và dễ nhớ để diễn tả một trong những công việc nhà cơ bản. Việc nắm vững các cụm từ cố định này sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác hơn.

Lời Khuyên Thực Hành Giao Tiếp Về Việc Nhà

Để thành thạo từ vựng công việc nhà tiếng Anh và tự tin giao tiếp, bạn cần thực hành thường xuyên. Đừng chỉ học thuộc lòng các từ vựng mà hãy cố gắng đặt chúng vào ngữ cảnh thực tế. Bạn có thể bắt đầu bằng cách miêu tả các công việc bạn làm hàng ngày hoặc kể về cách gia đình bạn phân chia trách nhiệm.

Hãy thử tưởng tượng một cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc người thân về chủ đề này. Bạn có thể đóng vai các nhân vật trong đoạn hội thoại mẫu hoặc tự tạo ra tình huống của riêng mình. Ví dụ, khi bạn chuẩn bị bữa tối, hãy nghĩ trong đầu “I am preparing dinner.” Khi bạn giặt đồ, hãy tự nhủ “I am doing the laundry.” Việc lặp đi lặp lại các cụm từ này trong suy nghĩ và lời nói sẽ giúp chúng khắc sâu vào trí nhớ của bạn.

Ngoài ra, hãy tìm kiếm các video, bài hát hoặc bộ phim tiếng Anh có nội dung liên quan đến gia đình và công việc nhà. Lắng nghe cách người bản xứ sử dụng các cụm từ này trong các tình huống khác nhau sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe và bắt chước ngữ điệu tự nhiên. Đặt mục tiêu sử dụng ít nhất 2-3 từ mới mỗi ngày khi nói chuyện với bạn bè hoặc giáo viên. Theo một khảo sát gần đây, những người học tiếng Anh tích cực áp dụng từ vựng vào giao tiếp hàng ngày có khả năng ghi nhớ cao hơn 40% so với những người chỉ học lý thuyết.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. “Household chores” và “housework” khác nhau như thế nào?

    • Cả hai đều chỉ công việc nhà. “Household chores” thường ám chỉ các nhiệm vụ định kỳ, có tính trách nhiệm (ví dụ: giặt giũ hàng tuần). “Housework” là thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm mọi việc liên quan đến việc duy trì nhà cửa.
  2. Làm thế nào để hỏi ai đó về việc chia sẻ công việc nhà trong gia đình họ?

    • Bạn có thể hỏi: “How do you divide the housework in your family?” hoặc “Who usually does the chores at your home?”
  3. Những động từ phổ biến nào đi với các công việc nhà?

    • Các động từ phổ biến là “do” (do the laundry, do the cooking, do the washing-up), “make” (make the bed), “put out” (put out the rubbish), “shop for” (shop for groceries).
  4. Từ “homemaker” và “breadwinner” có ý nghĩa gì?

    • “Homemaker” là người chuyên lo việc nhà và chăm sóc gia đình, không đi làm kiếm tiền. “Breadwinner” là trụ cột gia đình, người kiếm tiền chính để nuôi sống gia đình.
  5. Tại sao việc học từ vựng công việc nhà lại quan trọng?

    • Học từ vựng công việc nhà tiếng Anh giúp bạn mô tả cuộc sống hàng ngày, hiểu các đoạn hội thoại thực tế và giao tiếp tự nhiên hơn về một chủ đề quen thuộc, đồng thời phát triển vốn từ phong phú.
  6. Có cách nào để dễ nhớ các từ vựng này không?

    • Hãy áp dụng chúng vào ngữ cảnh thực tế, tạo câu ví dụ cho bản thân, thực hành nói chuyện với bạn bè, hoặc dùng flashcards kết hợp hình ảnh.
  7. Trong tiếng Anh, việc chia sẻ công việc nhà có được coi là “fair” (công bằng) như thế nào?

    • Việc chia sẻ công việc nhà được coi là “fair” khi mọi thành viên trong gia đình đều đóng góp theo khả năng và thời gian của mình, không để một người gánh vác quá nhiều.

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về từ vựng công việc nhà tiếng Anh, từ các thuật ngữ cơ bản đến cách áp dụng chúng vào giao tiếp. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi thảo luận về chủ đề này. Anh ngữ Oxford hy vọng rằng những kiến thức này sẽ là hành trang vững chắc cho bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh!