Học IELTS Reading luôn là một hành trình đầy thử thách, đặc biệt khi bạn phải đối mặt với các bài đọc dài và phức tạp. Bài đọc Athletes and Stress từ Cambridge 19, Test 2, Passage 2 là một ví dụ điển hình về việc đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin chuyên sâu. Hãy cùng Anh ngữ Oxford khám phá cách vượt qua thử thách này để tối ưu điểm số của bạn.

Tổng Quan Về Bài Đọc “Vận Động Viên và Căng Thẳng”

Bài đọc “Athletes and Stress” (Vận động viên và căng thẳng) là một tài liệu chuyên sâu trong bộ đề Cambridge IELTS 19, Test 2, Reading Passage 2. Đây là một bài viết mang tính học thuật, đi sâu vào tâm lý và sinh lý của các vận động viên khi họ phải đối mặt với áp lực. Bài đọc này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích về trạng thái tâm lý trong thể thao mà còn là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, đặc biệt là khả năng nhận diện các mối liên hệ giữa nguyên nhân và hệ quả, cũng như phân tích dữ liệu nghiên cứu trong bối cảnh khoa học.

Bài viết được cấu trúc một cách logic, trình bày các khái niệm về căng thẳng, cách cơ thể phản ứng với áp lực, và những chiến lược mà các vận động viên cùng đội ngũ hỗ trợ có thể áp dụng để quản lý áp lực thể thao. Việc nắm vững nội dung cốt lõi của bài đọc là chìa khóa để giải quyết thành công các dạng câu hỏi khác nhau, từ việc tìm kiếm thông tin cụ thể cho đến việc phân tích ý chính của đoạn văn.

Phân Tích Các Dạng Câu Hỏi Thường Gặp Trong IELTS Reading Passage 2

Bài đọc “Athletes and Stress” trong Cambridge 19, Test 2, Reading Passage 2 thường kết hợp nhiều dạng câu hỏi phổ biến trong IELTS Reading, đòi hỏi thí sinh phải linh hoạt trong việc áp dụng các chiến lược khác nhau. Các dạng bài như Matching Information, Sentence Completion và Multiple Choice đều có mặt, mỗi dạng yêu cầu một kỹ năng tiếp cận độc đáo để tìm kiếm thông tin chính xác và đưa ra đáp án phù hợp. Hiểu rõ đặc điểm của từng dạng câu hỏi là bước đầu tiên để đạt được điểm cao.

Cách Tiếp Cận Dạng Matching Information Hiệu Quả

Dạng câu hỏi Matching Information yêu cầu bạn xác định đoạn văn chứa một loại thông tin cụ thể. Để làm tốt dạng bài này với bài “Vận động viên và căng thẳng”, điều quan trọng là phải đọc lướt qua các câu hỏi trước để nắm bắt ý chính mà chúng đang tìm kiếm. Sau đó, bạn cần scan (đọc quét) từng đoạn văn, tìm kiếm các từ khóa đồng nghĩa hoặc cụm từ diễn đạt lại ý của câu hỏi. Ví dụ, nếu câu hỏi đề cập đến “hai hợp chất hóa học” tác động đến hiệu suất thể thao, bạn cần tìm đoạn văn nào đó có nhắc đến các chất như “adrenaline” và “cortisol” và tác động của chúng.

Một chiến lược hiệu quả là đánh dấu các từ khóa trong câu hỏi và cố gắng tìm kiếm các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt tương tự trong bài đọc. Dạng bài này thường tập trung vào việc hiểu rõ các lập luận, định nghĩa, ví dụ hoặc kết quả nghiên cứu được trình bày trong mỗi đoạn. Ví dụ, câu hỏi về “tác động của căng thẳng lên hiệu suất” sẽ đòi hỏi bạn tìm một phần văn bản mô tả mối quan hệ giữa stress và khả năng trình diễn của vận động viên.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chiến Thuật Cho Dạng Sentence Completion Trong IELTS Reading

Với dạng Sentence Completion, mục tiêu là điền vào chỗ trống một từ hoặc một cụm từ lấy trực tiếp từ bài đọc để hoàn thành một câu. Khi đối mặt với các câu hỏi về “áp lực thể thao” hoặc “phản ứng căng thẳng” trong bài “Athletes and Stress”, bạn cần tập trung vào việc xác định từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ) và ý nghĩa của câu trước và sau chỗ trống. Điều này giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm trong văn bản.

Kỹ thuật scanning (đọc quét) lại trở nên vô cùng quan trọng ở đây. Hãy xác định các từ khóa xung quanh chỗ trống trong câu hỏi và tìm kiếm chúng trong bài đọc. Khi tìm thấy vị trí chứa thông tin liên quan, hãy đọc kỹ câu hoặc đoạn văn đó để tìm từ ngữ chính xác cần điền. Ví dụ, nếu câu hỏi đề cập đến một “rủi ro” mà vận động viên phải đối mặt do căng thẳng, bạn cần tìm đoạn văn nói về những nguy hiểm tiềm tàng hoặc tác động tiêu cực của áp lực. Luôn đảm bảo rằng từ bạn chọn phù hợp cả về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa với câu hoàn chỉnh.

Làm Chủ Dạng Multiple Choice Với Passage “Vận Động Viên và Áp Lực”

Dạng Multiple Choice yêu cầu bạn chọn một hoặc nhiều đáp án đúng từ các lựa chọn cho sẵn. Đây là dạng bài đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nội dung bài đọc và khả năng phân biệt các chi tiết. Đối với bài “Athletes and Stress”, các câu hỏi Multiple Choice thường tập trung vào ý chính của đoạn, mục đích của tác giả hoặc các mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố.

Để làm chủ dạng bài này, bạn nên đọc kỹ câu hỏi và các lựa chọn trước khi quay lại bài đọc. Cố gắng loại bỏ các đáp án sai rõ ràng. Sau đó, tìm vị trí trong bài đọc chứa thông tin liên quan đến câu hỏi. Đọc kỹ đoạn đó, so sánh thông tin trong bài với từng lựa chọn. Đặc biệt chú ý đến các từ khóa, từ đồng nghĩa và cách diễn đạt ý tưởng. Ví dụ, nếu câu hỏi hỏi về các yếu tố khiến mức độ căng thẳng của vận động viên tăng, bạn cần tìm đoạn văn liệt kê các nguyên nhân cụ thể như “khán giả lớn” hay “kỳ vọng cao”. Tránh mắc bẫy bởi những lựa chọn có vẻ đúng nhưng thực chất lại sai lệch hoặc không được đề cập đầy đủ trong bài.

Giải Thích Chi Tiết Từng Câu Hỏi và Đáp Án

Việc hiểu rõ từng đáp án trong bài IELTS Reading Passage 2: Athletes and Stress là yếu tố then chốt để củng cố kỹ năng làm bài của bạn. Dưới đây là phân tích chi tiết từng câu hỏi, giúp bạn nắm bắt phương pháp tìm kiếm thông tin và lý do chọn đáp án chính xác.

Giải Đáp Matching Information (Câu 14-18)

Trong phần này, nhiệm vụ của chúng ta là tìm đoạn văn chứa thông tin cụ thể được yêu cầu. Dạng bài này yêu cầu bạn nhận diện các ý tưởng, ví dụ, định nghĩa hoặc kết quả nghiên cứu.

  • Câu 14: Đáp án là D. Đoạn văn D mô tả sự khác biệt giữa phản ứng thách thức và đe dọa, đặc biệt là cách chúng ảnh hưởng đến việc sản xuất adrenaline và cortisol – hai hợp chất hóa học có tác động trực tiếp đến hiệu suất thể thao. Adrenaline thường liên quan đến hiệu suất cao, trong khi cortisol lại gắn liền với lo lắng và hiệu suất kém hơn, chẳng hạn như tỷ lệ giao bóng không thành công cao hơn trong tennis. Điều này khớp với yêu cầu tìm thông tin về “tác động lên hiệu suất” của vận động viên.

  • Câu 15: Đáp án là F. Đoạn F trình bày nhiều “chiến lược” khác nhau mà vận động viên có thể áp dụng để “giảm thiểu ảnh hưởng của căng thẳng”. Các chiến lược này bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ tích cực, sự hỗ trợ từ các nhà tâm lý học, phát triển kỹ năng tâm lý như hình ảnh hóa, và tái tạo áp lực cạnh tranh. Những thông tin này cung cấp các phương pháp cụ thể để quản lý và “phản ứng tích cực dưới áp lực” trong thể thao.

  • Câu 16: Đáp án là A. Đoạn A đề cập đến trường hợp của Emma Raducanu, một vận động viên trẻ đã chia sẻ trên mạng xã hội về những “trải nghiệm căng thẳng” của cô. Cô mô tả việc gặp khó khăn trong việc điều chỉnh hơi thở và nhịp tim, những triệu chứng vật lý rõ ràng của áp lực tâm lý cường độ cao. Đây là một ví dụ minh họa trực tiếp về cách một vận động viên tường thuật lại cảm giác của mình khi đối mặt với căng thẳng.

  • Câu 17: Đáp án là C. Đoạn C giới thiệu hai loại phản ứng đối với căng thẳng: trạng thái thách thức và trạng thái đe dọa. Nghiên cứu được trình bày trong đoạn này chỉ ra rằng trạng thái thách thức thường dẫn đến hiệu suất tốt, trong khi trạng thái đe dọa lại gây ra hiệu suất kém hơn. Đây chính là mối liên hệ rõ ràng giữa “phản ứng đối với căng thẳng” và “khả năng thể hiện” của vận động viên.

  • Câu 18: Đáp án là F. Đoạn F nhấn mạnh vai trò của những người xung quanh trong việc định hình nhận thức của vận động viên về căng thẳng. Đoạn văn nói rằng phản ứng tích cực có thể được thúc đẩy thông qua ngôn ngữ mà “huấn luyện viên” và “bố mẹ” sử dụng, cũng như sự giúp đỡ từ “các nhà tâm lý học” trong việc thay đổi cách vận động viên nhìn nhận các phản ứng tâm lý của họ. Đây là các đối tượng chính “ảnh hưởng” đến cảm nhận của vận động viên về stress.

Hướng Dẫn Sentence Completion (Câu 19-22)

Với dạng Sentence Completion, việc xác định từ khóa xung quanh chỗ trống và từ loại cần điền là rất quan trọng.

  • Câu 19: Đáp án là injury (chấn thương). Tại đoạn B, câu văn diễn tả việc vận động viên có thể cảm thấy căng thẳng khi các yêu cầu vượt quá khả năng kiểm soát của họ, và trong số các “nguy hiểm tiềm tàng” được liệt kê có “chấn thương”. Từ “chấn thương” là một rủi ro cụ thể mà vận động viên có thể phải đối mặt.

  • Câu 20: Đáp án là serves (cú giao bóng). Đoạn D đề cập rằng cortisol liên quan đến “nhiều cú giao bóng không thành công hơn”. Từ “serves” ở đây chỉ hành động giao bóng trong tennis, khớp với ngữ cảnh về hiệu suất kém trong thể thao do cortisol gây ra.

  • Câu 21: Đáp án là excitement (sự hứng thú). Đoạn F giải thích rằng các nhà tâm lý có thể giúp vận động viên “nhìn nhận những phản ứng tâm lý” của họ theo cách tích cực, chẳng hạn như xem nhịp tim tăng như là “sự hứng thú” chứ không phải lo lắng. Đây là một “cảm xúc tích cực” được khuyến khích để thay thế cảm giác tiêu cực.

  • Câu 22: Đáp án là visualisation (hình ảnh hóa). Đoạn F cũng nói về việc phát triển “kỹ năng tâm lý” như “hình ảnh hóa” có thể giúp “giảm những phản ứng tâm lý đối với mối đe dọa” hay phản ứng căng thẳng của vận động viên. Đây là một kỹ thuật cụ thể được nhắc đến để quản lý áp lực.

Phân Tích Multiple Choice (Câu 23-26)

Dạng Multiple Choice đòi hỏi sự hiểu biết tổng thể và khả năng phân biệt thông tin.

  • Câu 23-24: Các đáp án là B và D.

    • Phương án B đúng vì đoạn A mô tả các triệu chứng căng thẳng của Emma Raducanu bao gồm “khó khăn trong việc điều chỉnh hơi thở và nhịp tim”. Đây là các “triệu chứng thể chất” cụ thể mà cô ấy trải qua.
    • Phương án D đúng vì đoạn C giải thích rằng “yêu cầu lớn hơn” tại giải Wimbledon, như “một lượng khán giả lớn hơn nhiều”, “kỳ vọng cao hơn” và “đối mặt với một đối thủ có kỹ năng hơn”, đã làm tăng mức độ căng thẳng của cô ấy.
    • Các phương án A, C, E đều không được đề cập hoặc không chính xác dựa trên thông tin trong bài.
  • Câu 25-26: Các đáp án là A và E.

    • Phương án A đúng vì đoạn E chỉ ra rằng “mức độ nghiêm trọng của lo âu” mà một người trải qua phụ thuộc vào “nhu cầu” và “nguồn lực” mà họ có. Đây là hai “yếu tố quyết định” mức độ trầm trọng của lo âu.
    • Phương án E đúng vì đoạn E cũng cảnh báo về “tác hại có thể xảy ra” nếu vận động viên trải qua tình trạng lo âu quá thường xuyên. Nó làm tăng “nguy cơ mắc bệnh tim và trầm cảm”. Điều này mô tả “hậu quả tiêu cực” của việc trải nghiệm căng thẳng lặp đi lặp lại.
    • Các phương án B, C, D đều không có thông tin hỗ trợ hoặc không chính xác theo nội dung bài đọc.

Những Từ Vựng Quan Trọng và Ngữ Nghĩa Liên Quan

Để nâng cao khả năng đọc hiểu và vốn từ vựng khi ôn luyện IELTS Reading, đặc biệt với các bài như “Athletes and Stress”, việc nắm vững các từ khóa và cụm từ liên quan đến chủ đề tâm lý vận động viênáp lực thi đấu là vô cùng cần thiết. Những từ này không chỉ giúp bạn hiểu rõ nội dung bài đọc mà còn hữu ích khi bạn gặp các chủ đề tương tự trong phần nghe, nói hoặc viết.

Một số từ khóa quan trọng trong bài đọc này bao gồm: “stress” (căng thẳng), “anxiety” (lo lắng), “performance” (hiệu suất), “challenge state” (trạng thái thách thức), “threat state” (trạng thái đe dọa). Các cụm từ như “psychological pressure” (áp lực tâm lý), “coping mechanisms” (cơ chế đối phó), “physiological responses” (phản ứng sinh lý), “regulate breathing and heart rate” (điều chỉnh hơi thở và nhịp tim) cũng là những khái niệm cốt lõi. Hiểu được “adrenaline” và “cortisol” là các “stress hormones” (hormone căng thẳng) và tác động khác nhau của chúng lên cơ thể là một ví dụ về việc nắm bắt từ vựng chuyên ngành. Việc trau dồi những từ ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng nhận diện thông tin và phân tích các lập luận trong bài đọc.

Bài Học Rút Ra và Kinh Nghiệm Ôn Luyện IELTS Reading

Phân tích bài đọc “Athletes and Stress” không chỉ cung cấp đáp án mà còn mang lại những bài học quý giá về cách tiếp cận IELTS Reading. Thứ nhất, việc hiểu rõ các dạng câu hỏi và áp dụng chiến lược phù hợp cho từng loại là rất quan trọng. Từ việc đọc quét (scanning) để tìm thông tin cụ thể đến việc đọc lướt (skimming) để nắm bắt ý chính, mỗi kỹ năng đều cần được luyện tập thường xuyên.

Thứ hai, khả năng nhận diện từ đồng nghĩa và cách diễn đạt lại ý tưởng (paraphrasing) là chìa khóa để giải quyết thành công các câu hỏi, đặc biệt là Matching Information và Multiple Choice. Bài đọc này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc không chỉ tìm kiếm từ khóa mà còn phải hiểu ngữ cảnh toàn bộ câu hoặc đoạn văn để tránh bẫy. Cuối cùng, việc luyện tập thường xuyên với các đề thi thật, như bộ Cambridge IELTS, sẽ giúp bạn làm quen với cấu trúc bài thi, cải thiện tốc độ đọc và nâng cao sự tự tin khi đối mặt với các chủ đề đa dạng, kể cả những bài viết về áp lực thi đấu hay tâm lý con người.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  • 1. Bài đọc “Athletes and Stress” thuộc dạng chủ đề nào trong IELTS Reading?
    Bài đọc này thuộc chủ đề khoa học, cụ thể là tâm lý học và sinh lý học thể thao, tập trung vào các phản ứng của cơ thể và tâm trí đối với căng thẳng trong môi trường thi đấu.

  • 2. Làm thế nào để phân biệt “challenge state” và “threat state” trong bài đọc?
    “Challenge state” (trạng thái thách thức) là khi vận động viên cảm thấy mình có đủ nguồn lực để đối phó với yêu cầu của tình huống, dẫn đến hiệu suất tốt. Ngược lại, “threat state” (trạng thái đe dọa) là khi họ cảm thấy yêu cầu vượt quá khả năng, gây ra lo lắng và hiệu suất kém hơn.

  • 3. Từ “cortisol” và “adrenaline” có vai trò gì trong bài đọc này?
    Đây là hai loại hormone căng thẳng chính được đề cập. Adrenaline thường gắn liền với phản ứng tích cực, tăng cường hiệu suất, trong khi cortisol liên quan đến lo lắng và giảm hiệu suất, đặc biệt khi vận động viên trải qua áp lực lớn.

  • 4. Kỹ năng nào là quan trọng nhất khi làm dạng Matching Information?
    Kỹ năng quan trọng nhất là đọc quét (scanning) và khả năng nhận diện từ khóa đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt lại ý tưởng (paraphrasing) trong bài đọc.

  • 5. Có những phương pháp nào giúp vận động viên quản lý căng thẳng được nhắc đến trong bài?
    Bài đọc đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ tích cực, sự hỗ trợ từ các nhà tâm lý học, phát triển kỹ năng tâm lý như hình ảnh hóa (visualisation), và tái tạo áp lực thi đấu trong luyện tập để chuẩn bị tốt hơn cho áp lực thực tế.

  • 6. Ngoài “Athletes and Stress”, có những chủ đề khoa học nào khác thường xuất hiện trong IELTS Reading?
    Các chủ đề khoa học thường gặp bao gồm môi trường, công nghệ, lịch sử khoa học, y học, sinh học, và khám phá vũ trụ.

  • 7. Làm cách nào để tránh mất điểm khi làm dạng Multiple Choice với nhiều lựa chọn gây nhiễu?
    Hãy đọc kỹ câu hỏi, tìm kiếm thông tin liên quan trong bài đọc, và so sánh từng lựa chọn với nội dung gốc. Loại bỏ ngay các đáp án sai rõ ràng và tập trung vào những lựa chọn có vẻ đúng, kiểm tra kỹ lưỡng sự phù hợp về ngữ cảnh và chi tiết.

  • 8. Bài đọc này có đưa ra số liệu hay nghiên cứu cụ thể nào không?
    Bài đọc đề cập đến “nghiên cứu cho thấy” mối liên hệ giữa các trạng thái tâm lý (thách thức và đe dọa) và hiệu suất thể thao, cũng như tác động của các hormone như cortisol lên tỷ lệ “giao bóng không thành công” của vận động viên tennis.

  • 9. Làm thế nào để cải thiện tốc độ đọc hiểu cho IELTS Reading?
    Luyện tập đọc thường xuyên các bài báo khoa học, học thuật, và báo chí bằng tiếng Anh. Thực hành các kỹ thuật đọc lướt và đọc quét, đồng thời xây dựng vốn từ vựng học thuật.

  • 10. Mục đích chính của việc phân tích các dạng câu hỏi trong bài đọc này là gì?
    Mục đích là giúp người học hiểu sâu hơn về cách tiếp cận từng dạng câu hỏi (Matching Information, Sentence Completion, Multiple Choice) và áp dụng các chiến lược hiệu quả để tối ưu điểm số khi làm bài về vận động viên và căng thẳng hoặc các chủ đề tương tự trong IELTS Reading.

Hy vọng với những phân tích chi tiết và chiến lược làm bài được Anh ngữ Oxford chia sẻ, bạn đã có thêm hành trang vững chắc để chinh phục bài đọc “Athletes and Stress” và tự tin hơn với mọi thử thách trong phần thi IELTS Reading. Thực hành kiên trì là chìa khóa dẫn đến thành công.