Trong tiếng Anh, cụm động từ đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp người học thể hiện ý nghĩa một cách tự nhiên và chính xác hơn. Trong số đó, các phrasal verbs với Run đặc biệt phong phú về nghĩa và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết. Việc nắm vững những động từ kép này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp tiếng Anh mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng diễn đạt.
Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào phân tích các phrasal verbs với Run thông dụng nhất, cung cấp định nghĩa chi tiết, cấu trúc và ví dụ minh họa cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng vào thực tế. Hãy cùng khám phá để làm chủ nhóm từ vựng thú vị này!
Giới Thiệu Chung Về Phrasal Verbs Với Run
Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ (ở đây là “run”) và một hay nhiều giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một cụm từ có ý nghĩa hoàn toàn mới, thường không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa gốc của từng từ. Động từ “run” có nghĩa cơ bản là “chạy”, “di chuyển nhanh”. Tuy nhiên, khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau, ý nghĩa của cụm động từ run có thể biến đổi đa dạng, từ việc tình cờ gặp gỡ cho đến việc đối mặt với khó khăn hoặc quản lý công việc.
Nắm vững các phrasal verbs với Run là yếu tố then chốt giúp người học tiếng Anh nâng cao trình độ. Theo một nghiên cứu gần đây, nhóm động từ này xuất hiện với tần suất đáng kể trong các văn bản học thuật và giao tiếp tự nhiên, chiếm khoảng 10-15% tổng số động từ được sử dụng. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc học và thực hành nhóm từ vựng tiếng Anh này để giao tiếp trôi chảy và hiệu quả.
Các Cụm Động Từ Với Run Phổ Biến và Ý Nghĩa
Run Across
Theo từ điển Oxford, phrasal verb run across mang nghĩa là: “to meet somebody or find something by chance” (tình cờ gặp ai đó hoặc tình cờ tìm thấy thứ gì đó). Đây là một cụm động từ diễn tả sự bất ngờ, không có dự định trước trong cuộc gặp gỡ hay khám phá. Cấu trúc thường gặp là run across somebody/something.
Ví dụ cụ thể: Tôi đã tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở siêu thị hôm qua. (I just ran across an old friend at the supermarket yesterday.) Hay một trường hợp khác, trong quá trình nghiên cứu, các nhà khoa học đôi khi run across những bằng chứng mới không ngờ tới.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Mệnh Đề Quan Hệ Không Xác Định: Khám Phá Ngữ Pháp Cơ Bản
- Giải Mã Chi Tiết ‘Follow up’ Trong Anh Ngữ Chuẩn Oxford
- Chiến Thuật Vượt Trội Dạng Đề Completion IELTS Listening
- Chiến Lược Trả Lời “Advantages and Disadvantages IELTS Speaking Part 3”
- Học Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Du Lịch Sinh Thái Bền Vững
Run Away
Phrasal verb run away có nghĩa là: “to leave somebody/a place suddenly; to escape from somebody/a place” (rời khỏi ai đó hoặc một nơi đột ngột; thoát khỏi ai đó hoặc một nơi). Cụm động từ này thường ám chỉ hành động bỏ trốn hoặc rời đi một cách vội vã, thường là để thoát khỏi một tình huống khó khăn hay không mong muốn. Cấu trúc phổ biến là run away (from somebody/something).
Ví dụ: Nhiều người trẻ đã bỏ nhà đi khi cảm thấy áp lực từ gia đình. (Many young people ran away from home when they felt pressure from their families.) Trong một ngữ cảnh khác, tên trộm đã thoát khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến. (The thief ran away from the scene before the police arrived.)
Người đang chạy thể hiện hành động di chuyển nhanh, một phần ý nghĩa của cụm động từ run trong tiếng Anh
Run On
Phrasal verb run on có một số nghĩa quan trọng. Thứ nhất, nó có thể nghĩa là “to continue without stopping; to continue longer than is necessary or expected” (tiếp tục mà không dừng lại; tiếp tục lâu hơn mức cần thiết hoặc dự kiến). Thứ hai, cấu trúc run on something có thể diễn tả việc suy nghĩ, cuộc thảo luận tập trung nhiều vào một chủ đề cụ thể: “if your thoughts, a discussion, etc. run on a subject, you think or talk a lot about that subject”.
Ví dụ minh họa cho nghĩa thứ nhất: Buổi họp này đã kéo dài quá lâu; chúng ta cần kết thúc sớm. (This meeting has run on for too long; we need to finish soon.) Đối với nghĩa thứ hai: Tâm trí của cô ấy luôn nghĩ về những kế hoạch du lịch sắp tới. (Her mind always runs on her upcoming travel plans.)
Run Down
Theo từ điển Oxford, phrasal verb run down thường mang nghĩa là: “to lose power or stop working” (mất điện hoặc ngừng hoạt động). Cụm động từ này thường được dùng để nói về thiết bị điện tử, pin, hoặc thậm chí là sức khỏe của con người khi họ kiệt sức.
Ví dụ: Pin điện thoại của tôi hết rất nhanh. (My phone’s battery has run down so fast.) Ngoài ra, cụm từ này cũng có thể dùng để chỉ việc ai đó bị yếu đi hoặc kiệt sức: Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi cảm thấy mình rất kiệt sức. (After a stressful week of work, I felt completely run down.)
Run In
Phrasal verb run in trong quá khứ thường mang nghĩa: “(in the past) to prepare the engine of a new car for normal use by driving slowly and carefully” (chuẩn bị động cơ của một chiếc ô tô mới để sử dụng bình thường bằng cách lái xe chậm và cẩn thận). Cấu trúc là run something in. Mặc dù nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nó vẫn là một phần của lịch sử ngôn ngữ.
Ví dụ: Người lái xe đã chạy rà chiếc xe tải mới trong một trăm dặm đầu tiên. (The driver ran the truck in for a hundred miles.) Ngoài ra, trong tiếng Anh giao tiếp thân mật, run-in (danh từ) còn có nghĩa là một cuộc tranh cãi nhỏ hoặc va chạm.
Run Off
Phrasal verb run off có nghĩa là: “to copy something on a machine” (sao chép thứ gì đó trên máy). Nghĩa này thường được sử dụng khi nói về việc in hoặc photocopy tài liệu. Cụm động từ này rất hữu ích trong môi trường văn phòng hoặc trường học.
Ví dụ: Tôi luôn sao chép hai bản của bài báo của mình, đề phòng trường hợp cần. (I always run off two copies of my paper, just in case.) Ngoài ra, run off còn có thể diễn tả hành động chạy trốn tương tự run away, hoặc nước chảy đi (run off water).
Run With
Phrasal verb run with có hai ý nghĩa chính. Thứ nhất, run with somebody (thường mang nghĩa tiêu cực) có nghĩa là “to spend a lot of time with somebody” (dành nhiều thời gian với ai đó, đặc biệt là những người có ảnh hưởng xấu). Thứ hai, run with something có nghĩa là “to accept or start to use a particular idea or method” (chấp nhận hoặc bắt đầu sử dụng một ý tưởng hoặc phương pháp cụ thể).
Ví dụ cho nghĩa chấp nhận ý tưởng: Được rồi, chúng ta có nên áp dụng gợi ý của Jan về bữa tiệc không? (OK, shall we run with Jan’s suggestion about the party?) Đối với nghĩa dành thời gian với ai đó: Anh ta đã dành quá nhiều thời gian với nhóm bạn xấu đó. (He has been running with that bad crowd.)
Run Along
Phrasal verb run along là một cụm từ cổ điển và thân mật, thường được sử dụng trong các mệnh lệnh để bảo ai đó, đặc biệt là trẻ con, hãy đi chỗ khác. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm khắc.
Ví dụ: Này các con! Bố đang làm việc. Làm ơn ra chỗ khác chơi đi. (Hey kids! I am working. Run along, please.) Cụm từ này thường được người lớn dùng để yêu cầu trẻ em rời đi một cách lịch sự nhưng dứt khoát.
Ví dụ minh họa việc sử dụng phrasal verb run trong các tình huống giao tiếp hàng ngày
Run Around
Phrasal verb run around có nghĩa là: “to spend a lot of time with somebody” (dành nhiều thời gian với ai đó) hoặc cũng có thể là “to be very busy doing many different things” (rất bận rộn làm nhiều việc khác nhau). Cấu trúc run around with somebody thường được sử dụng để chỉ việc đi chơi hoặc dành thời gian với một nhóm người nào đó.
Ví dụ cho việc dành thời gian: Janice luôn dành nhiều thời gian với các con của cô ấy. (Janice’s always running around with her children.) Ví dụ cho việc bận rộn: Tôi đã phải chạy đôn chạy đáo cả ngày để chuẩn bị cho sự kiện. (I’ve been running around all day getting ready for the event.)
Run Out Of
Phrasal verb run out of có nghĩa là: “to use up or finish a supply of something” (sử dụng hết hoặc hết nguồn cung cấp thứ gì đó). Đây là một trong những cụm động từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả tình trạng thiếu hụt hoặc cạn kiệt. Cấu trúc là run out (of something).
Ví dụ: Bạn có thể lấy một ít bột mì không? Chúng ta đã hết rồi. (Could you get some flour? We have run out.) Hay: Công ty của họ hết tiền sau vài tháng hoạt động. (Their company ran out of money after a few months of operation.)
Run Through
Phrasal verb run through có nghĩa là: “to discuss, repeat or read something quickly” (thảo luận, lặp lại hoặc đọc nhanh điều gì đó). Nó thường được dùng khi muốn xem lại một cách tổng quát, lướt qua các điểm chính của một vấn đề, bài phát biểu hoặc dự án. Cấu trúc là run through something.
Ví dụ: John đã lướt qua tất cả các tiêu đề trong danh sách. (John ran through all the headings on the list.) Hoặc: Bạn có thể ôn lại nhanh dự án của mình một lần nữa được không? (Could you run through your project once again, please?)
Run Against
Phrasal verb run against thường mang nghĩa là: “to experience a difficulty” (trải qua một khó khăn). Cấu trúc phổ biến là run up against something. Nó diễn tả việc đối mặt với trở ngại, vấn đề hoặc sự phản đối.
Ví dụ: Tôi đang trải qua một cách khó khăn việc ly hôn của tôi vào tháng trước. (I am running up against my divorce last month.) Ngoài ra, trong chính trị, run against còn có nghĩa là tranh cử đối đầu với ai đó.
Run Into
Phrasal verb run into có nghĩa là “to meet someone by chance” (tình cờ gặp ai đó) hoặc “to hit something or someone by accident” (vô tình đâm vào cái gì đó hoặc ai đó). Nó cũng có thể được dùng để nói về việc gặp phải vấn đề hoặc khó khăn không mong muốn.
Ví dụ: Tôi đã tình cờ gặp một người bạn cũ ở quán cà phê. (I ran into an old friend at the coffee shop.) Hay: Chiếc xe tải đã đâm vào một gốc cây do mất lái. (The truck ran into a tree after losing control.) Trong ngữ cảnh vấn đề: Chúng tôi đã gặp phải một số vấn đề kỹ thuật. (We have run into some technical difficulties.)
Run Over
Phrasal verb run over có nghĩa là “to hit someone or something with a vehicle and drive over them” (cán qua hoặc đâm phải ai đó/cái gì đó bằng xe cộ) hoặc “to overflow” (tràn ra ngoài, chảy tràn). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là “to rehearse or review something quickly” (ôn lại hoặc xem lại nhanh một cái gì đó).
Ví dụ cho nghĩa cán qua: Cẩn thận đừng để xe cán qua con mèo con. (Be careful not to run over the kitten.) Ví dụ cho nghĩa tràn: Nước trong bồn tắm đã tràn ra ngoài. (The water in the bath has run over.) Ví dụ cho nghĩa ôn lại: Chúng ta hãy ôn lại nhanh các điểm chính trước buổi thuyết trình. (Let’s run over the main points before the presentation.)
Run Up
Phrasal verb run up thường mang nghĩa “to allow a bill, debt, etc. to reach a large total” (để hóa đơn, nợ nần, v.v. tích lũy đến một số tiền lớn) hoặc “to make something quickly by sewing” (may cái gì đó một cách nhanh chóng). Nó thể hiện sự gia tăng nhanh chóng về số lượng hoặc tổng số.
Ví dụ cho nghĩa tích lũy nợ: Anh ta đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ từ thẻ tín dụng. (He ran up a huge debt on his credit card.) Ví dụ cho nghĩa may nhanh: Cô ấy đã may nhanh một chiếc váy cho buổi tiệc tối nay. (She ran up a dress for the party tonight.)
Mẹo Học và Ghi Nhớ Phrasal Verbs Với Run Hiệu Quả
Học phrasal verbs với Run có thể là một thử thách, nhưng với các phương pháp đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể ghi nhớ chúng hiệu quả. Một trong những cách tốt nhất là học theo ngữ cảnh. Thay vì cố gắng học thuộc lòng danh sách dài, hãy đọc các ví dụ và cố gắng hình dung tình huống sử dụng của từng cụm động từ. Điều này giúp bạn liên kết ý nghĩa với một bối cảnh cụ thể, từ đó dễ dàng ghi nhớ và sử dụng hơn trong các tình huống giao tiếp thực tế.
Thực hành thường xuyên là chìa khóa. Bạn có thể tự tạo các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng các phrasal verbs với Run trong nhật ký cá nhân hoặc khi luyện nói tiếng Anh với bạn bè. Ứng dụng flashcards cũng là một công cụ hữu ích; bạn có thể viết phrasal verb ở một mặt và nghĩa cùng ví dụ ở mặt còn lại. Ngoài ra, việc nghe và xem các chương trình tiếng Anh, podcast hoặc phim ảnh cũng giúp bạn làm quen với cách người bản xứ sử dụng những động từ kép này một cách tự nhiên.
Bài Tập Thực Hành
Để củng cố kiến thức về phrasal verbs với Run, hãy thử nối các cụm động từ dưới đây với ý nghĩa phù hợp của chúng:
| 1. Run across | A. Rời khỏi ai đó, cái gì đó |
|---|---|
| 2. Run away | B. Tiếp tục |
| 3. Run on | C. Sao chép, copy thứ gì đó |
| 4. Run down | D. Ngừng hoạt động, mất điện |
| 5. Run in | E. Sử dụng để nói ai đó biến đi |
| 6. Run off | F. Hết cái gì đó |
| 7. Run with | G. Đi qua cái gì đó một cách nhanh chóng |
| 8. Run along | H. Lái xe chậm và cẩn thận |
| 9. Run around | I. Trải qua một cái gì đó khó khăn |
| 10. Run out of | J. Tình cờ |
| 11. Run through | K. Dành nhiều thời gian cho ai đó |
| 12. Run against | L. Chấp nhận một ý tưởng |
| 13. Run into | M. Tình cờ gặp/đâm phải (vô tình) |
| 14. Run over | N. Cán qua/tràn ra/ôn lại nhanh |
| 15. Run up | O. Tích lũy (nợ)/may nhanh |
Đáp án:
1 – J, 2 – A, 3 – B, 4 – D, 5 – H, 6 – C, 7 – L, 8 – E, 9 – K, 10 – F, 11 – G, 12 – I, 13 – M, 14 – N, 15 – O
Hỏi Đáp Thường Gặp (FAQs)
1. Phrasal verb “Run” có bao nhiêu nghĩa phổ biến?
Động từ gốc “run” có rất nhiều nghĩa (hơn 100 nghĩa theo từ điển), nhưng khi kết hợp với các giới từ/trạng từ tạo thành phrasal verbs, có khoảng 15-20 cụm động từ “run” được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và trong các kỳ thi.
2. Làm thế nào để phân biệt “Run across” và “Run into” khi cả hai đều có nghĩa là “tình cờ gặp”?
Cả “run across” và “run into” đều có nghĩa “tình cờ gặp”. Tuy nhiên, “run into” có thể mang thêm nghĩa “vô tình đâm vào cái gì đó” hoặc “gặp phải vấn đề/khó khăn”, trong khi “run across” thường chỉ tập trung vào nghĩa “tình cờ tìm thấy/gặp gỡ”.
3. Có mẹo nào để nhớ các phrasal verbs với Run không?
Bạn có thể thử nhóm các phrasal verbs theo ý nghĩa tương đồng (ví dụ: các cụm chỉ sự di chuyển, các cụm chỉ sự gặp gỡ, các cụm chỉ vấn đề). Sử dụng mind maps, flashcards, và đặc biệt là luyện tập đặt câu trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ hiệu quả hơn.
4. Phrasal verb “Run down” có những nghĩa nào khác ngoài “hết pin” hoặc “ngừng hoạt động”?
Ngoài nghĩa “hết pin/ngừng hoạt động”, “run down” còn có thể có nghĩa là “chê bai, chỉ trích ai đó” (to criticize somebody unfairly) hoặc “tìm kiếm và bắt được ai đó” (to find and catch someone).
5. Tại sao cần học phrasal verbs với Run?
Học phrasal verbs với Run rất quan trọng vì chúng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp tự nhiên của người bản xứ. Nắm vững chúng giúp bạn hiểu các cuộc hội thoại, bài báo, phim ảnh tốt hơn và giúp bạn nói tiếng Anh một cách tự nhiên, trôi chảy hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Các phrasal verbs với Run rất đa dạng và được sử dụng nhiều trong tiếng Anh. Việc thành thạo những cụm động từ này sẽ mở rộng khả năng diễn đạt và giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hy vọng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và những kiến thức hữu ích để làm chủ nhóm phrasal verbs với Run này. Hãy thường xuyên thực hành và ứng dụng vào thực tế để ghi nhớ hiệu quả nhé!
