Dạng đề Completion trong IELTS Listening luôn là một thử thách đáng kể đối với nhiều thí sinh, đòi hỏi sự tập trung cao độ và kỹ năng nghe hiểu sắc bén. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào từng biến thể của dạng đề này, cung cấp chiến lược làm bài chi tiết và những lưu ý quan trọng, giúp bạn tự tin chinh phục mọi câu hỏi liên quan đến việc điền từ còn thiếu.
Tổng Quan Về Dạng Bài Completion IELTS Listening
Dạng đề Completion IELTS Listening yêu cầu thí sinh điền từ hoặc cụm từ còn thiếu vào một đoạn văn, bảng biểu, sơ đồ, hoặc các ghi chú. Mục tiêu chính là kiểm tra khả năng của người học trong việc nắm bắt thông tin cụ thể, nhận diện từ khóa và hiểu cấu trúc ngữ pháp của câu. Đây là một trong những dạng bài phổ biến nhất trong bài thi IELTS Listening, xuất hiện ở cả bốn phần với độ khó tăng dần. Để đạt được điểm số cao, việc hiểu rõ bản chất và cách tiếp cận từng loại hình hoàn thành là vô cùng cần thiết.
Thường thì các thông tin cần điền sẽ được phát âm một cách rõ ràng trong đoạn băng, nhưng chúng có thể được trình bày dưới dạng đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu bị thay đổi (paraphrasing). Điều này yêu cầu thí sinh không chỉ nghe được từ mà còn phải hiểu được ngữ cảnh và ý nghĩa tổng thể của câu nói. Khác với một số dạng bài khác, trong dạng đề Completion IELTS Listening, đáp án luôn là từ ngữ nguyên bản được nghe thấy, không cần bất kỳ sự biến đổi hay thay thế nào.
Summary Completion: Nắm Bắt Ý Chính Trong Đoạn Tóm Tắt
Summary Completion là dạng bài mà bạn cần điền từ vào một đoạn văn tóm tắt nội dung của một bài nói dài hơn, thường là một bài giảng hoặc độc thoại. Đoạn tóm tắt này chứa đựng các ý chính, thông tin cơ bản hoặc quan điểm về chủ đề được thảo luận. Đây được đánh giá là một dạng bài khó bởi đòi hỏi khả năng tóm lược thông tin và nhận diện các từ đồng nghĩa được sử dụng trong bài nghe.
Dạng đề Summary Completion trong IELTS Listening
Để thực hiện tốt dạng Summary Completion, thí sinh cần đặc biệt chú ý đến các từ khóa xung quanh chỗ trống, bởi chúng sẽ giúp định hướng nội dung cần nghe. Ngoài ra, việc đọc lướt toàn bộ đoạn tóm tắt để nắm bắt ý chính và cấu trúc của bài cũng là một chiến lược quan trọng. Bạn sẽ phải đối mặt với thách thức lớn từ việc paraphrasing (diễn giải lại) thông tin, nghĩa là các từ và cụm từ trong đoạn băng có thể không giống hệt những gì bạn thấy trong bài tóm tắt, nhưng ý nghĩa lại tương đồng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Website Tự Học Ngữ Pháp Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nắm Vững Phát Âm Tiếng Anh: Khắc Phục Lỗi Thường Gặp Của Người Việt
- Chi Tiêu Cho Lễ Kỷ Niệm Gia Đình: Hợp Lý Hay Lãng Phí?
- Tổng Hợp Bài Tập Tiếng Anh Lớp 1 Kèm Đáp Án Chi Tiết
- Giải Đáp Chi Tiết IELTS Listening Cambridge 15 Test 2 Part 1
Đặc Điểm Và Thách Thức Của Summary Completion
Dạng Summary Completion thường xuất hiện ở phần 2 hoặc phần 3 của bài thi IELTS Listening, nơi nội dung thường phức tạp hơn và đòi hỏi sự tập trung cao độ. Một đặc điểm nổi bật là các câu trong đoạn tóm tắt thường có sự liên kết chặt chẽ về mặt ý nghĩa. Điều này có nghĩa là để điền đúng một chỗ trống, bạn không chỉ cần nghe câu đó mà còn phải hiểu được ngữ cảnh của cả đoạn văn tóm tắt. Thách thức lớn nhất nằm ở việc bài nói thường sử dụng từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc diễn đạt lại ý tưởng bằng các cấu trúc câu khác. Ví dụ, trong bài nghe có thể nói “The majority of students found the course beneficial,” nhưng trong tóm tắt lại ghi “Most students felt the course was advantageous.” Sự linh hoạt trong việc nhận diện các cách diễn đạt tương đương là kỹ năng cốt lõi.
Đôi khi, các từ gây nhiễu (distractors) cũng được đưa vào bài nghe để đánh lừa thí sinh. Chúng có thể là những từ có vẻ phù hợp nhưng lại không chính xác về mặt ngữ nghĩa hoặc không tuân thủ giới hạn số từ. Việc xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) trước khi nghe là một bước dự đoán quan trọng, giúp khoanh vùng các khả năng và nâng cao độ chính xác của đáp án. Khả năng này sẽ giúp bạn loại bỏ những lựa chọn không phù hợp ngay cả khi bạn nghe được một từ có vẻ tương đồng về âm thanh nhưng sai về ngữ pháp.
Quy Trình Sáu Bước Làm Bài Hiệu Quả
Để chinh phục dạng bài Summary Completion một cách hiệu quả, việc áp dụng một quy trình làm bài có hệ thống là vô cùng cần thiết.
Đầu tiên, thí sinh cần đọc kỹ đề bài và xác định rõ số lượng từ tối đa được phép điền vào mỗi chỗ trống, thường là “ONE WORD ONLY”, “NO MORE THAN TWO WORDS”, hoặc “NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER”. Việc này cực kỳ quan trọng để tránh mất điểm không đáng có do vi phạm quy định.
Tiếp theo, hãy đọc tiêu đề của đoạn tóm tắt. Tiêu đề sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về chủ đề chính, giúp bạn hình dung được ngữ cảnh và loại thông tin mình sắp nghe. Điều này giúp kích hoạt các từ vựng liên quan trong trí não và chuẩn bị tinh thần cho nội dung.
Bước ba là gạch chân các từ khóa chính (keywords) trong đoạn tóm tắt, đặc biệt là các từ xung quanh chỗ trống cần điền. Ngoài ra, hãy gạch chân cả các từ khóa trong các câu liền kề để hiểu được mối liên hệ giữa chúng. Những từ khóa này sẽ là “báo hiệu” cho bạn biết khi nào thông tin liên quan đến chỗ trống sắp xuất hiện trong bài nghe.
Sau đó, hãy dự đoán loại từ cần điền vào mỗi chỗ trống. Dựa vào cấu trúc ngữ pháp của câu và các từ xung quanh chỗ trống, bạn có thể dự đoán xem mình cần một danh từ (số ít/số nhiều), động từ, tính từ hay trạng từ. Ví dụ, nếu có mạo từ “a/an” phía trước chỗ trống, bạn có thể dự đoán đó là một danh từ số ít. Nếu có động từ “is” đứng sau, khả năng cao đó là một danh từ số ít.
Khi bắt đầu nghe, hãy tập trung cao độ và lắng nghe các từ khóa bạn đã gạch chân hoặc các từ đồng nghĩa, cụm từ được paraphrase từ chúng. Thông tin trong bài nghe sẽ xuất hiện theo trình tự các chỗ trống trong đoạn tóm tắt. Hãy ghi lại những từ bạn cho là đáp án vào nháp ngay lập tức. Cần nhớ rằng từ cần điền sẽ là từ được đọc trực tiếp trong đoạn băng, không cần bất kỳ sự thay đổi hình thái nào.
Cuối cùng, sau khi hoàn thành bài nghe, hãy kiểm tra lại đáp án của mình một cách cẩn thận. Rà soát chính tả, kiểm tra xem số ít/số nhiều của danh từ đã đúng chưa, và đặc biệt là đảm bảo rằng bạn không điền quá số từ quy định của đề bài. Bước kiểm tra này giúp bạn tránh những lỗi sai nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến điểm số.
Phân Tích Ví Dụ Minh Họa Summary Completion
Để minh họa cụ thể, chúng ta sẽ áp dụng các bước trên vào ví dụ từ Cambridge IELTS 8, test 2, trang 38, với chủ đề “Looking for Asian honey bees”.
Bước 1: Đọc kỹ đề và xác định số từ. Đề bài yêu cầu “ONE WORD ONLY”, nghĩa là mỗi chỗ trống chỉ được điền duy nhất một từ và không được điền số. Điều này đặt ra một giới hạn rõ ràng cho câu trả lời của bạn, buộc bạn phải tìm từ chính xác nhất.
Bước 2: Đọc tiêu đề của Summary. Tiêu đề là “Looking for Asian honey bees”. Chủ đề bài nghe sẽ xoay quanh sinh học, cụ thể là việc tìm kiếm và nghiên cứu loài ong mật châu Á. Việc nắm bắt chủ đề giúp bạn chuẩn bị tinh thần và kích hoạt vốn từ vựng liên quan đến sinh vật học, môi trường hoặc nghiên cứu khoa học.
Bước 3: Gạch chân Keywords. Trong đoạn tóm tắt, các từ khóa quan trọng bao gồm “Bee Eaters”, “eat”, “track down”, “favorite feeding spots”, “collect”, “laboratory”, “examine”, “soften”, “looking for”, “wings”, “result”, “reliable”, “find live ones”. Các từ này giúp bạn theo dõi luồng thông tin và định vị các câu trả lời trong bài nghe.
Gạch chân Keywords Summary Completion
Bước 4: Dự đoán loại từ cần điền.
- Câu 25: Chỗ trống nằm sau “Only”, dự đoán là một danh từ.
- Câu 26: Sau “use for”, dự đoán là một danh từ hoặc danh động từ.
- Câu 27: Phía trước có “a”, dự đoán là một danh từ số ít.
- Câu 28: Phía sau có động từ “is”, dự đoán là một danh từ số ít.
- Câu 29: Nằm giữa “the” và “of”, dự đoán là một danh từ.
- Câu 30: Nằm trong cấu trúc so sánh hơn cho tính từ hai âm tiết trở lên, dự đoán là một tính từ (ví dụ “much more… than”).
Bước 5: Tập trung nghe và lựa chọn đáp án.
- Câu 25: Bạn sẽ nghe “The Bee Eater doesn’t care what it eats, as long as they are insects“. Từ khóa “Bee Eater” và “eat” được giữ nguyên. “As long as” đồng nghĩa với việc chỉ ăn, nên đáp án là “insects“.
- Câu 26: Bạn nghe “In the field we track down the Bee Eaters and find their favorite feeding spots”. “Track down” (truy tìm) tương đương với “go to”, “favorite” tương đương với “like”. Đáp án là “feeding“.
- Câu 27: Bạn nghe “We collect them up and take them back to the laboratory to examine the contents”. “Collect”, “take them” được giữ nguyên, “examine” tương đương với “analysis”. Đáp án là “laboratory“.
- Câu 28: Bạn nghe “by adding water to moisten them and make them softer”. “Make them softer” đồng nghĩa với “soften”. Đáp án là “water“.
- Câu 29: Bạn nghe “we’re looking for wings“. “Look for” được giữ nguyên. Đáp án là “wings“.
- Câu 30: Bạn nghe “it is a good result and much more reliable than trying to find live ones”. “Result” và “more” được giữ nguyên, “find” được diễn giải thành “searching for”. Đáp án là “reliable“.
Bước 6: Kiểm tra đáp án. Sau khi điền, hãy kiểm tra kỹ chính tả, dạng số ít/số nhiều của danh từ và đảm bảo không vượt quá số từ cho phép. Ví dụ, nếu bạn điền “insect” thay vì “insects” (nếu bài nghe nói số nhiều), đáp án sẽ sai.
Note Completion: Ghi Chú Chuẩn Xác Thông Tin Cụ Thể
Note Completion là dạng bài yêu cầu thí sinh điền từ vào các ghi chú, thường là các điểm chính của một bài nói học thuật, một bài giảng hoặc một cuộc họp. Dạng bài này thường xuất hiện ở Section 4 của bài thi IELTS Listening, đây là phần thường được đánh giá là khó nhất vì tốc độ nói nhanh, nội dung phức tạp và ít thời gian để đọc trước câu hỏi. Các ghi chú thường có cấu trúc không theo dạng câu hoàn chỉnh mà chỉ là các cụm từ, điều này đòi hỏi khả năng phán đoán cao về loại từ và thông tin cần điền.
Dạng đề Note Completion trong IELTS Listening
Thông thường, các ghi chú sẽ được tổ chức theo các gạch đầu dòng hoặc dưới dạng các đề mục nhỏ, giúp thí sinh dễ dàng theo dõi luồng thông tin. Tuy nhiên, thách thức lớn là các từ khóa trong ghi chú có thể được diễn đạt lại bằng các từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc câu khác trong bài nghe. Việc nhận diện các từ khóa in đậm hoặc các tiêu đề phụ trong ghi chú sẽ giúp bạn định vị nhanh chóng thông tin cần thiết. Dạng bài này không chỉ kiểm tra khả năng nghe thông tin chi tiết mà còn đòi hỏi kỹ năng tóm tắt và ghi chú hiệu quả.
Bản Chất Và Độ Khó Của Note Completion
Dạng bài Note Completion thường được thiết kế để kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc trích xuất các thông tin cụ thể và chi tiết từ một bài nói dài và thường là mang tính học thuật. Phần 4 của IELTS Listening, nơi dạng bài này thường xuất hiện, là một bài độc thoại dài khoảng 3-5 phút, không có sự gián đoạn và thường liên quan đến các chủ đề khoa học, xã hội học hoặc môi trường. Điều này tạo ra một áp lực lớn về mặt nhận thức, khi thí sinh phải vừa lắng nghe toàn bộ luồng thông tin phức tạp, vừa tìm kiếm các từ khóa cụ thể.
Mặc dù nội dung bài nói có thể rất chuyên sâu, các từ cần điền vào chỗ trống thường là những từ phổ thông, không quá phức tạp về từ vựng. Tuy nhiên, chúng lại được bao bọc bởi rất nhiều thông tin phụ, khiến việc xác định từ khóa và thông tin chính trở nên khó khăn. Hơn nữa, việc sử dụng các từ chuyển ý (transition words) như “first”, “secondly”, “in addition”, “however”, “finally”, “to conclude” là cực kỳ phổ biến trong các bài nói học thuật. Nắm bắt được các từ này sẽ giúp thí sinh theo dõi cấu trúc lập luận của diễn giả và dự đoán khi nào thông tin liên quan đến chỗ trống sắp được đề cập. Thí sinh cần luyện tập khả năng ghi chú nhanh và hiệu quả để không bỏ lỡ các thông tin quan trọng.
Hướng Dẫn Chi Tiết Các Bước Giải Quyết
Khi tiếp cận dạng bài Note Completion, một chiến lược cụ thể sẽ giúp bạn tối ưu hóa cơ hội tìm ra đáp án chính xác.
Trước tiên, hãy đọc kỹ yêu cầu về số lượng từ được điền vào mỗi chỗ trống (ví dụ: “ONE WORD ONLY”, “NO MORE THAN TWO WORDS”). Việc tuân thủ giới hạn này là bắt buộc để có điểm.
Sau đó, đọc tiêu đề của các ghi chú. Tiêu đề sẽ cho bạn biết chủ đề chính của bài nói, giúp bạn chuẩn bị về mặt từ vựng và ngữ cảnh. Ví dụ, nếu tiêu đề là về “Global Warming”, bạn sẽ kỳ vọng nghe các từ liên quan đến khí hậu, môi trường, v.v.
Kế đến, gạch chân các từ khóa trong các ghi chú, bao gồm cả những từ in đậm nếu có. Các từ in đậm thường là các đề mục lớn, giúp bạn định vị phần nội dung trong bài nghe. Các từ khóa xung quanh chỗ trống cũng rất quan trọng để dự đoán thông tin.
Bước thứ tư là dự đoán loại từ cần điền vào từng chỗ trống, tương tự như dạng Summary Completion. Việc này giúp bạn lọc bỏ các từ không phù hợp ngay cả khi bạn nghe được chúng.
Khi bắt đầu nghe, hãy duy trì sự tập trung cao độ. Bài nói thường sẽ mang tính học thuật và có thể có tốc độ khá nhanh. Tuy nhiên, các từ cần điền vào chỗ trống thường là các từ phổ thông. Hãy đặc biệt chú ý đến các từ chuyển ý (như “firstly,” “secondly,” “in addition,” “however,” “finally”) vì chúng báo hiệu sự chuyển đổi giữa các ý chính, giúp bạn theo dõi luồng thông tin một cách có hệ thống. Ghi lại từ ngay khi nghe được.
Cuối cùng, sau khi nghe xong, hãy dành thời gian kiểm tra lại đáp án. Đảm bảo rằng chính tả đúng, danh từ số ít/số nhiều phù hợp với ngữ cảnh, và số từ không vượt quá quy định. Đây là bước quan trọng để củng cố điểm số của bạn.
Áp Dụng Thực Tế Với Ví Dụ Minh Họa Note Completion
Hãy cùng áp dụng các bước làm bài cho ví dụ từ Cambridge IELTS 8, test 3, trang 64, với tiêu đề “Setting up systems based on an existing process”.
Bước 1: Đọc kỹ đề và xác định số từ. Tương tự như ví dụ Summary Completion, đề bài này cũng yêu cầu “ONE WORD ONLY”.
Dạng bài Note Completion
Bước 2: Đọc tiêu đề của bài Note. Tiêu đề là “Setting up systems based on an existing process”. Chủ đề bài nghe sẽ liên quan đến kỹ thuật, quản lý hệ thống, hoặc các quy trình tổ chức, có thể là trong môi trường công nghiệp hoặc kinh doanh.
Bước 3: Gạch chân Keywords. Các từ khóa quan trọng trong ghi chú bao gồm “Mistakes – improve – original – create – best parts – several processes”, “cause – information – inaccurate – comparison – invalid – disadvantages – overlooked – effect of changes”, “Solution – change”, “Impose”, “Copy origin – physical features”, “Original employees”. Những từ này là kim chỉ nam giúp bạn định vị thông tin trong bài nghe.
Bước 4: Dự đoán loại từ cần điền.
- Câu 35: Phía trước có “An”, dự đoán là một danh từ số ít.
- Câu 36: Phía trước có “On”, dự đoán là một danh từ.
- Câu 37: Nằm sau “Solution – change”, dự đoán là một danh từ.
- Câu 38: Phía trước là tính từ “rigorous”, dự đoán là một danh từ.
- Câu 39: Phía trước có “the”, dự đoán là một danh từ.
- Câu 40: Phía trước có “the”, dự đoán là một danh từ.
Bước 5: Tập trung nghe và lựa chọn đáp án.
- Câu 35: Bạn sẽ nghe “Another mistake is trying to use the best parts of various different systems, in the hope of creating the perfect combination“. Từ khóa “create”, “best parts” được giữ nguyên. “Perfect” được diễn giải thành “idea”, “different systems” thành “several processes”. Đáp án là “combination“.
- Câu 36: Bạn nghe “disadvantages that have been overlooked. For example, the modifications might compromise safety“. “Disadvantages that have been overlooked” được diễn giải thành “disadvantages were overlooked”, “for example” là “e.g.”, “modifications” thành “changes”, “compromise” thành “effect”. Đáp án là “safety“.
- Câu 37: Bạn nghe “What’s the solution? …involve adjusting attitudes“. “Adjusting” được diễn giải thành “change”. Đáp án là “attitudes“.
- Câu 38: Bạn nghe “Secondly, they involve exerting strict controls …”. Từ “exerting” được diễn giải thành “impose”, “strict” thành “rigorous”. Đáp án là “controls“.
- Câu 39: Bạn nghe “copying the original as closely as possible. Not merely duplicating the physical characteristics of the factory“. “Physical characteristics” được diễn giải thành “physical features”. Đáp án là “factory“.
- Câu 40: Tiếp theo, bạn nghe “but also duplicating the skills that the original employees had”. “Original employees” được giữ nguyên. Đáp án là “skills“.
Bước 6: Kiểm tra đáp án. Tương tự như trước, hãy kiểm tra chính tả, dạng từ, và số lượng từ đã điền để đảm bảo đáp án hoàn toàn chính xác. Việc này giúp bạn không bỏ lỡ điểm số quý giá do những lỗi nhỏ nhặt.
Sentence Completion: Hoàn Thành Câu Nghe Hiểu Chi Tiết
Sentence Completion là một biến thể phổ biến khác của dạng bài Completion IELTS Listening, yêu cầu thí sinh hoàn thành các câu còn thiếu bằng cách điền từ hoặc cụm từ được nghe trong bài. Dạng này thường xuất hiện ở Section 1, 2 hoặc 3, và là một trong những dạng cơ bản nhất để kiểm tra khả năng nghe hiểu thông tin chi tiết. Các câu hỏi thường được trình bày dưới dạng các câu không hoàn chỉnh, và nhiệm vụ của bạn là lắng nghe để tìm ra từ hoặc cụm từ chính xác nhất để điền vào chỗ trống, làm cho câu trở nên hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
Mặc dù có vẻ đơn giản, Sentence Completion vẫn chứa đựng những thách thức riêng. Thông tin cần điền có thể được paraphrase hoặc xuất hiện cùng với các thông tin gây nhiễu. Điều này đòi hỏi bạn phải có khả năng tập trung cao độ, phân biệt được thông tin chính và phụ, cũng như nhận diện các từ đồng nghĩa một cách nhanh chóng. Việc đọc kỹ câu hỏi và gạch chân từ khóa trước khi nghe là rất quan trọng để định hướng việc lắng nghe của bạn.
Đặc Trưng Của Dạng Sentence Completion
Dạng Sentence Completion trong IELTS Listening thường yêu cầu thí sinh hoàn thành một câu bằng một hoặc nhiều từ, với giới hạn số lượng từ rõ ràng được đưa ra. Các câu hỏi thường được sắp xếp theo thứ tự xuất hiện thông tin trong bài nghe, điều này giúp thí sinh dễ dàng theo dõi và không bị lạc trong luồng thông tin. Đặc trưng của dạng bài này là các câu hỏi thường tập trung vào các chi tiết cụ thể như tên, số, địa điểm, ngày tháng, miêu tả hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc. Ví dụ, bạn có thể phải điền tên một địa danh, một con số cụ thể, hoặc một tính chất của đối tượng được nhắc đến.
Một điểm cần lưu ý là các câu hỏi thường sử dụng từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác so với bài nghe. Ví dụ, nếu bài nghe nói “The project commenced last month,” câu hỏi có thể là “The project started in __.” Thí sinh cần linh hoạt trong việc nhận diện các từ và cụm từ tương đương. Ngoài ra, việc dự đoán loại từ và ngữ pháp của từ cần điền là một kỹ năng quan trọng. Nếu chỗ trống là một động từ, bạn cần xác định thì, chủ ngữ, và dạng của động từ đó. Nếu là một danh từ, bạn cần xem xét số ít hay số nhiều. Việc này giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm và giảm thiểu lỗi sai.
Các Bước Tiếp Cận Và Giải Quyết
Để giải quyết hiệu quả dạng Sentence Completion, bạn có thể tuân theo các bước sau:
Bước đầu tiên là đọc kỹ hướng dẫn đề bài để xác định số từ được phép điền vào mỗi chỗ trống (ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS”). Việc này đảm bảo bạn không mất điểm vì lỗi hình thức.
Tiếp theo, hãy đọc lướt qua tất cả các câu hỏi để nắm bắt ngữ cảnh chung và các từ khóa chính. Gạch chân các từ khóa quan trọng trong mỗi câu hỏi. Những từ khóa này sẽ giúp bạn nhận diện thông tin trong bài nghe.
Sau đó, dự đoán loại từ cần điền vào từng chỗ trống (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ). Đồng thời, hãy suy nghĩ về các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt khác mà bạn có thể nghe được trong bài. Ví dụ, nếu câu hỏi có từ “large”, bạn có thể nghĩ đến “big”, “enormous”, “considerable”.
Khi đoạn ghi âm bắt đầu phát, hãy lắng nghe thật cẩn thận để tìm các từ khóa bạn đã gạch chân. Thông tin sẽ xuất hiện theo đúng thứ tự câu hỏi. Khi bạn nghe thấy thông tin liên quan, hãy ghi lại từ hoặc cụm từ chính xác mà bạn nghe được vào nháp. Đừng cố gắng thay đổi từ đó, vì đáp án luôn là từ nguyên bản trong bài nghe.
Cuối cùng, sau khi bài nghe kết thúc, hãy kiểm tra lại từng đáp án. Đảm bảo rằng từ bạn điền đúng chính tả, phù hợp về ngữ pháp và số lượng từ không vượt quá quy định. Đôi khi, một lỗi chính tả nhỏ cũng có thể khiến bạn mất điểm.
Table Completion: Điền Bảng Dữ Liệu Một Cách Khoa Học
Table Completion là một dạng bài Completion IELTS Listening khác, yêu cầu thí sinh điền từ hoặc số liệu vào các ô trống trong một bảng. Dạng bài này thường xuất hiện trong các phần đầu của bài thi (Section 1 hoặc 2), nơi các cuộc hội thoại xoay quanh việc trao đổi thông tin cụ thể như tên, địa chỉ, số điện thoại, giá cả, thời gian, hoặc các chi tiết về sản phẩm/dịch vụ. Bảng thường được cấu trúc với các cột và hàng được đánh dấu rõ ràng, giúp tổ chức thông tin một cách có hệ thống.
Điểm mấu chốt để thành công với Table Completion là khả năng định vị thông tin nhanh chóng. Bạn cần sử dụng các tiêu đề cột và hàng để dự đoán loại dữ liệu cần nghe và theo dõi luồng cuộc hội thoại. Ví dụ, nếu có một cột là “Price”, bạn sẽ chuẩn bị nghe các con số. Dạng bài này kiểm tra khả năng của bạn trong việc trích xuất các thông tin cụ thể và sắp xếp chúng vào đúng vị trí trong một cấu trúc dữ liệu.
Định Dạng Và Mục Tiêu Của Table Completion
Dạng Table Completion được thiết kế để kiểm tra khả năng của thí sinh trong việc ghi lại thông tin cụ thể một cách có tổ chức. Bảng thường có các cột và hàng được gắn nhãn rõ ràng, và nhiệm vụ của bạn là điền vào các ô trống bằng từ hoặc số liệu từ bài nghe. Mục tiêu của dạng bài này là đánh giá liệu bạn có thể nhận diện các chi tiết quan trọng và đặt chúng vào đúng ngữ cảnh hay không. Các tiêu đề cột thường cho biết loại thông tin cần điền, ví dụ: “Name”, “Date”, “Cost”, “Duration”, “Location”, “Contact Number”.
Các thông tin trong bài nghe thường được trình bày một cách tuyến tính, nghĩa là chúng sẽ xuất hiện theo thứ tự các ô trống trong bảng. Điều này giúp bạn dễ dàng theo dõi hơn so với các dạng bài phức tạp khác. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc thông tin có thể không được phát âm một cách trực tiếp mà được diễn giải lại. Ví dụ, nếu một cột ghi “Start Date”, bài nghe có thể nói “The course begins on the first of September.” Bạn cần nhận diện “first of September” là ngày bắt đầu. Đôi khi, các từ gây nhiễu cũng xuất hiện, chẳng hạn như nhắc đến nhiều con số hoặc ngày tháng nhưng chỉ một trong số đó là đáp án chính xác cho ô trống.
Chiến Lược Nghe Hiểu Cho Dạng Bảng
Để làm tốt dạng Table Completion, hãy bắt đầu bằng cách đọc lướt toàn bộ bảng trước khi nghe. Chú ý đến các tiêu đề của cột và hàng, vì chúng sẽ cho bạn biết loại thông tin cần điền vào mỗi ô trống. Ví dụ, nếu một cột là “Material,” bạn sẽ chuẩn bị nghe về các loại vật liệu như gỗ, kim loại, vải.
Tiếp theo, xác định giới hạn số từ cho phép (ví dụ: “ONE WORD AND/OR A NUMBER”). Điều này rất quan trọng để đảm bảo đáp án của bạn hợp lệ.
Sau đó, dự đoán loại từ hoặc con số cần điền vào từng ô trống. Nếu một cột là “Cost”, bạn sẽ dự đoán một con số. Nếu một hàng là “Description”, bạn sẽ dự đoán một tính từ hoặc danh từ mô tả.
Trong quá trình nghe, hãy theo dõi các từ khóa trong bảng và lắng nghe thông tin liên quan. Thông tin sẽ được trình bày theo thứ tự từ trái sang phải, từ trên xuống dưới trong bảng. Khi bạn nghe được thông tin chính xác, hãy nhanh chóng ghi chú vào nháp. Đảm bảo rằng bạn ghi lại từ hoặc số liệu nguyên bản từ bài nghe, không thay đổi.
Cuối cùng, sau khi hoàn thành, hãy kiểm tra lại tất cả các đáp án đã điền vào bảng. Đảm bảo chính tả chính xác, số liệu đúng và tuân thủ giới hạn số từ cho phép. Một lỗi sai nhỏ trong việc ghi chú hoặc chính tả có thể dẫn đến việc mất điểm.
Flow-chart Completion: Theo Dõi Quy Trình Dễ Dàng
Flow-chart Completion là dạng bài Completion IELTS Listening mà thí sinh cần điền từ vào một sơ đồ dòng chảy (flow-chart). Dạng bài này thường được sử dụng để minh họa một quy trình, một chuỗi sự kiện, hoặc một hệ thống. Nó kiểm tra khả năng của bạn trong việc theo dõi thông tin theo một trình tự logic và nhận diện các bước hoặc giai đoạn khác nhau của một quá trình. Dạng flow-chart thường xuất hiện ở các phần giữa bài thi (Section 2 hoặc 3), nơi nội dung có thể là một bài giảng giải thích về một quy trình sản xuất, một chu kỳ tự nhiên, hoặc các bước thực hiện một dự án.
Khác với bảng hay tóm tắt, flow-chart có các mũi tên chỉ dẫn dòng chảy thông tin, giúp bạn dễ dàng hình dung trình tự. Tuy nhiên, thách thức vẫn là các từ khóa và khái niệm có thể được paraphrase trong bài nghe. Để làm tốt, bạn cần hiểu rõ các từ nối và cấu trúc câu thể hiện trình tự, như “firstly,” “then,” “next,” “after that,” “finally.”
Khái Niệm Và Cách Thức Hoạt Động
Dạng Flow-chart Completion là một loại bài tập nghe hiểu cụ thể, nơi thí sinh được cung cấp một sơ đồ thể hiện một quy trình hoặc chuỗi các bước. Sơ đồ này có các hộp hoặc ô kết nối với nhau bằng mũi tên, chỉ ra thứ tự của các giai đoạn. Nhiệm vụ của bạn là điền vào các ô trống bằng từ hoặc cụm từ được nghe trong bài. Mục tiêu chính của dạng bài này là đánh giá khả năng của bạn trong việc theo dõi một chuỗi thông tin theo trình tự thời gian hoặc logic.
Thông tin trong bài nghe sẽ diễn ra theo đúng trình tự các bước trong flow-chart. Điều này giúp thí sinh dễ dàng dự đoán thông tin tiếp theo sẽ xuất hiện ở đâu. Tuy nhiên, người nói có thể sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để mô tả cùng một bước. Ví dụ, một ô trống trong flow-chart có thể là “Initial Assessment,” nhưng trong bài nghe người nói có thể sử dụng cụm từ “The first stage involves evaluating the current situation.” Khả năng nhận diện các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương đương là then chốt. Ngoài ra, việc hiểu rõ các từ nối và cụm từ chỉ trình tự (ví dụ: “subsequently,” “following this,” “the next step is”) sẽ giúp bạn không bị lạc trong luồng thông tin phức tạp.
Kỹ Năng Cần Thiết Để Hoàn Thành Flow-chart
Để thành công với dạng Flow-chart Completion, việc đầu tiên là bạn cần đọc kỹ toàn bộ sơ đồ trước khi nghe. Chú ý đến các từ khóa đã có sẵn trong các ô và mối liên hệ giữa chúng qua các mũi tên. Điều này giúp bạn hình dung được toàn bộ quy trình và định hướng nghe.
Tiếp theo, xác định giới hạn số từ được phép điền cho mỗi ô trống.
Sau đó, dự đoán loại từ cần điền vào từng ô trống. Dựa vào ngữ cảnh của các từ xung quanh và vị trí của ô trống trong quy trình, bạn có thể đoán được liệu đó là một danh từ (tên một hành động, vật thể), một động từ (mô tả một hành động) hay một tính từ (mô tả đặc điểm).
Trong quá trình nghe, hãy tập trung vào các từ khóa bạn đã gạch chân và đặc biệt là các từ chỉ trình tự (first, next, then, finally). Những từ này sẽ là tín hiệu cho bạn biết khi nào thông tin cho ô trống tiếp theo sắp được nhắc đến. Hãy ghi lại từ chính xác mà bạn nghe được vào nháp.
Cuối cùng, sau khi bài nghe kết thúc, hãy kiểm tra lại đáp án của bạn. Đảm bảo rằng từ điền vào không chỉ đúng chính tả mà còn phù hợp với ngữ cảnh của quy trình và tuân thủ giới hạn số từ cho phép. Một sơ đồ dòng chảy bị điền sai một bước có thể làm mất đi sự logic của toàn bộ quy trình.
Các Kỹ Năng Then Chốt Giúp Chinh Phục Mọi Dạng Completion
Bên cạnh việc nắm vững từng loại hình Completion, có những kỹ năng chung cốt lõi giúp bạn nâng cao khả năng làm bài cho tất cả các dạng. Những kỹ năng này là nền tảng vững chắc để bạn không chỉ hoàn thành các chỗ trống một cách chính xác mà còn nâng cao tổng thể khả năng nghe hiểu tiếng Anh của mình.
Tăng Cường Khả Năng Nghe Hiểu Từ Đồng Nghĩa (Paraphrasing)
Kỹ năng paraphrasing là yếu tố then chốt giúp bạn vượt qua mọi dạng Completion IELTS Listening. Bài thi IELTS hiếm khi sử dụng các từ ngữ giống hệt trong câu hỏi và bài nghe. Thay vào đó, chúng thường sử dụng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc diễn đạt lại ý tưởng bằng cấu trúc câu khác. Ví dụ, nếu câu hỏi có “large amount”, bài nghe có thể nói “considerable quantity” hay “significant volume”. Để cải thiện kỹ năng này, bạn nên thường xuyên luyện tập nhận diện các từ đồng nghĩa và cách diễn đạt tương đương trong quá trình học từ vựng. Khi học một từ mới, hãy tìm hiểu các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của nó. Luyện nghe các đoạn hội thoại hoặc bài giảng và cố gắng xác định cách các ý tưởng được diễn đạt lại. Thực hành việc tóm tắt thông tin bằng chính ngôn ngữ của mình cũng là một cách hiệu quả để phát triển khả năng paraphrasing. Việc này giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi gặp các cách diễn đạt khác nhau trong bài thi thật.
Phát Triển Kỹ Năng Dự Đoán Từ Vựng Và Ngữ Pháp
Khả năng dự đoán là một công cụ mạnh mẽ trong dạng đề Completion IELTS Listening. Trước khi nghe, việc phân tích ngữ cảnh của chỗ trống và các từ xung quanh giúp bạn dự đoán loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và thậm chí là ý nghĩa của từ cần điền. Ví dụ, nếu chỗ trống đứng sau một mạo từ “a” hoặc “an” và trước một động từ, khả năng cao đó là một danh từ số ít. Nếu là một tính từ, nó có thể đứng trước một danh từ hoặc sau động từ “to be”.
Để rèn luyện kỹ năng này, bạn nên thường xuyên làm bài tập dự đoán trước khi nghe. Đọc kỹ câu hỏi, gạch chân từ khóa, và suy nghĩ về loại từ, dạng ngữ pháp, và ý nghĩa khả thi của từ cần điền. Bạn cũng có thể tự hỏi mình “Loại thông tin nào có khả năng xuất hiện ở đây?” Ví dụ, nếu đang nói về chi phí, bạn sẽ dự đoán một con số. Nếu là mô tả một đặc điểm, bạn sẽ dự đoán một tính từ. Thực hành nhiều sẽ giúp bạn phát triển trực giác và tăng tốc độ xử lý thông tin.
Quản Lý Thời Gian Và Tránh Bẫy Thông Tin
Trong bài thi IELTS Listening, thời gian đọc câu hỏi giữa các phần là rất hạn chế (khoảng 30-40 giây). Việc quản lý thời gian hiệu quả để đọc lướt, gạch chân từ khóa và dự đoán đáp án là cực kỳ quan trọng. Bạn cần tận dụng tối đa khoảng thời gian này để chuẩn bị trước khi bài nghe bắt đầu. Chia thời gian hợp lý cho mỗi nhóm câu hỏi để không bị thiếu sót.
Ngoài ra, bài thi thường cài cắm các thông tin gây nhiễu (distractors) để thử thách thí sinh. Đó có thể là những từ có âm thanh tương tự từ khóa, hoặc các thông tin phụ không liên quan đến câu trả lời chính. Ví dụ, người nói có thể đưa ra nhiều con số, nhưng chỉ một trong số đó là đáp án đúng. Để tránh những “bẫy” này, bạn cần lắng nghe toàn bộ ngữ cảnh của câu, không chỉ tập trung vào một từ đơn lẻ. Đôi khi, đáp án đúng sẽ xuất hiện sau khi người nói đã đề cập đến một thông tin gây nhiễu và sau đó tự chỉnh sửa. Nâng cao khả năng phân biệt thông tin chính và phụ sẽ giúp bạn giảm thiểu sai sót.
Thực Hành Hiệu Quả Dạng Đề Completion IELTS Listening
Để thực sự thành thạo dạng đề Completion IELTS Listening, việc luyện tập thường xuyên và đúng phương pháp là không thể thiếu. Bạn nên bắt đầu bằng cách luyện tập với các bài tập từ sách Cambridge IELTS, đây là nguồn tài liệu chính thống và sát với đề thi thật nhất. Khi luyện tập, đừng chỉ nghe và điền đáp án, mà hãy thực hiện đầy đủ các bước đã được hướng dẫn: đọc đề, gạch chân từ khóa, dự đoán loại từ, và kiểm tra lại cẩn thận.
Một phương pháp hiệu quả là luyện nghe lại đoạn băng nhiều lần, đặc biệt là những đoạn mà bạn đã bỏ lỡ hoặc điền sai đáp án. Lần đầu tiên, hãy làm bài như thi thật. Lần thứ hai, nghe lại và tập trung vào những câu bạn chưa làm được, cố gắng tìm ra nguyên nhân sai (do từ vựng, ngữ pháp, hay bị lừa bởi distractors). Lần thứ ba, hãy đọc transcripts (bảng ghi chép) của bài nghe để đối chiếu với những gì bạn đã nghe được. Phân tích cách người nói paraphrase thông tin, cách họ sử dụng từ đồng nghĩa, và cách các thông tin gây nhiễu được trình bày.
Ngoài ra, việc mở rộng vốn từ vựng, đặc biệt là các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến các chủ đề học thuật phổ biến trong IELTS, sẽ hỗ trợ rất nhiều. Nghe các bài nói tiếng Anh trên các podcast, TED Talks, hoặc các chương trình khoa học cũng giúp bạn làm quen với tốc độ nói và cách diễn đạt trong môi trường học thuật. Kiên trì luyện tập và rút kinh nghiệm từ mỗi lần làm bài sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe và đạt được điểm số mong muốn.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Dạng Đề Completion IELTS Listening
-
Dạng đề Completion IELTS Listening bao gồm những loại nào?
Dạng đề này bao gồm Sentence Completion (hoàn thành câu), Summary Completion (hoàn thành tóm tắt), Note Completion (hoàn thành ghi chú), Table Completion (hoàn thành bảng), và Flow-chart Completion (hoàn thành sơ đồ quy trình). -
Làm thế nào để xác định giới hạn số từ cho phép điền?
Giới hạn số từ luôn được ghi rõ trong đề bài, thường là “ONE WORD ONLY”, “NO MORE THAN TWO WORDS”, hoặc “NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER”. Bạn cần đọc kỹ hướng dẫn này trước khi bắt đầu. -
Tôi có cần thay đổi dạng từ (ví dụ: số ít/số nhiều) khi điền vào chỗ trống không?
Không. Đáp án luôn là từ nguyên bản được nghe trong đoạn băng. Bạn không cần và không được phép thay đổi dạng từ, thì, hay số ít/số nhiều của từ đó. -
Khi nào thì thông tin cho đáp án xuất hiện trong bài nghe?
Thông tin cho các chỗ trống thường xuất hiện theo đúng thứ tự câu hỏi trong bài viết, bảng biểu, hay sơ đồ. Điều này giúp bạn dễ dàng theo dõi hơn. -
Kỹ năng quan trọng nhất để làm tốt dạng Completion là gì?
Kỹ năng quan trọng nhất là nhận diện paraphrasing (diễn giải lại thông tin bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác) và khả năng dự đoán loại từ cần điền dựa vào ngữ cảnh. -
Làm sao để tránh bị bẫy bởi các thông tin gây nhiễu (distractors)?
Hãy lắng nghe toàn bộ ngữ cảnh của câu, không chỉ tập trung vào một từ đơn lẻ. Đôi khi, người nói sẽ đề cập đến thông tin gây nhiễu trước khi đưa ra đáp án chính xác. Chú ý đến những sự chỉnh sửa hoặc thêm bớt thông tin. -
Tôi nên luyện tập Completion từ nguồn tài liệu nào?
Nên ưu tiên các sách Cambridge IELTS (từ 1 đến 18) vì đây là tài liệu chính thống và sát với đề thi thật nhất. -
Có cách nào để cải thiện tốc độ ghi chú không?
Luyện tập viết tắt, sử dụng các ký hiệu phổ biến và tập trung vào việc ghi lại những từ khóa chính thay vì cả câu sẽ giúp tăng tốc độ ghi chú. -
Việc dự đoán loại từ và ngữ pháp có thực sự cần thiết không?
Có, việc này giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm đáp án, loại bỏ các từ không phù hợp ngay cả khi bạn nghe được chúng, và tăng độ chính xác. -
Làm thế nào để kiểm tra đáp án hiệu quả sau khi nghe xong?
Kiểm tra chính tả, đảm bảo số từ đúng theo yêu cầu và kiểm tra xem từ điền vào có làm cho câu hoặc ngữ cảnh tổng thể có ý nghĩa và ngữ pháp đúng không.
Với các chiến lược chi tiết và ví dụ minh họa cụ thể cho từng dạng Completion IELTS Listening, cùng với những kỹ năng cốt lõi được chia sẻ, Anh ngữ Oxford hy vọng bài viết này sẽ là kim chỉ nam vững chắc giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng nghe của mình. Việc luyện tập kiên trì, kết hợp với việc hiểu rõ bản chất của từng dạng bài, chắc chắn sẽ giúp bạn tự tin chinh phục mục tiêu điểm số trong kỳ thi IELTS.
