Trong thế giới tiếng Anh năng động, việc nắm vững các cụm từ thông dụng là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả. Một trong số đó là cụm từ “follow up”, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng chính xác của “follow up” không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn nâng cao trình độ tiếng Anh một cách đáng kể.

“Follow up” là gì? Hiểu đúng định nghĩa cốt lõi

Theo từ điển Oxford, “follow up” (phát âm: /ˈfɒləʊ ʌp/) khi là một cụm động từ (Phrasal Verb) mang ý nghĩa cơ bản là tiếp tục, tiếp nối, hoặc bổ sung thêm một điều gì đó đã được bắt đầu hoặc xảy ra. Cụm từ này thường ám chỉ hành động thực hiện một bước tiếp theo để hoàn thành một quá trình, kiểm tra kết quả, hoặc cung cấp thêm thông tin. Điều quan trọng là hành động “follow up” luôn dựa trên một sự việc đã có từ trước, nhằm phát triển hoặc làm rõ hơn về điều đó.

Ví dụ:

  • Sau cuộc phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường “follow up” với ứng viên bằng một email cảm ơn hoặc thông báo kết quả.
  • Bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân “follow up” với buổi tái khám để kiểm tra tình hình sức khỏe.
  • Trong một cuộc thảo luận, bạn có thể “follow up” một ý tưởng bằng cách đặt thêm câu hỏi hoặc đưa ra ví dụ cụ thể để làm rõ.

Các dạng của “Follow up” trong tiếng Anh và cách sử dụng

Cụm từ “follow up” không chỉ tồn tại dưới dạng cụm động từ mà còn có thể biến đổi thành danh từ hoặc tính từ, mỗi dạng mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng biệt. Việc phân biệt rõ ràng các dạng này là rất quan trọng để sử dụng “follow up” một cách chính xác và tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.

“Follow up” (Cụm động từ)

Khi là một cụm động từ, “follow up” được viết tách rời và thường là một ngoại động từ, tức là nó đi kèm với một tân ngữ trực tiếp để chỉ rõ đối tượng của hành động. Nó diễn đạt hành động tiếp tục, bổ sung, hoặc kiểm tra một sự việc nào đó. Cụm động từ này có thể được dùng để chỉ việc tiếp tục một cuộc trao đổi, một nhiệm vụ, hoặc điều tra thêm thông tin về một vấn đề.

Ví dụ minh họa:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Would you “follow up” the meeting with a summary email to all attendees? (Bạn có muốn tiếp nối cuộc họp bằng một email tóm tắt gửi tất cả người tham dự không?)
  • The sales team needs to “follow up” potential leads quickly to convert them into customers. (Đội ngũ bán hàng cần tiếp tục theo dõi các khách hàng tiềm năng một cách nhanh chóng để chuyển đổi họ thành khách hàng.)
  • I will “follow up” on that complaint tomorrow morning. (Tôi sẽ kiểm tra lại khiếu nại đó vào sáng mai.)

Sơ đồ minh họa cấu trúc và cách dùng của Follow up trong tiếng AnhSơ đồ minh họa cấu trúc và cách dùng của Follow up trong tiếng Anh

“Follow-up” (Danh từ)

Khi “follow-up” được sử dụng như một danh từ, nó được viết có dấu gạch ngang (hyphenated). Danh từ này dùng để diễn tả hành động, sự kiện, hoặc sự vật là sự tiếp nối, phần bổ sung, hoặc kết quả của một sự việc đã xảy ra trước đó. Đây có thể là một cuộc họp tiếp theo, một cuộc điện thoại bổ sung, hoặc một sản phẩm kế nhiệm. Sự thành công của nhiều dự án thường phụ thuộc vào một “follow-up” hiệu quả.

Ví dụ:

  • The “follow-up” to the initial discussion provided much-needed clarity on the project goals. (Phần tiếp nối của cuộc thảo luận ban đầu đã cung cấp sự rõ ràng rất cần thiết về các mục tiêu dự án.)
  • Her latest novel is a thrilling “follow-up” to her debut bestseller. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một phần tiếp theo ly kỳ cho cuốn sách bán chạy đầu tay của cô.)
  • We scheduled a “follow-up” call for next week to finalize the details. (Chúng tôi đã lên lịch một cuộc gọi tiếp theo vào tuần tới để hoàn tất các chi tiết.)

“Follow-up” (Tính từ)

Tương tự như danh từ, khi “follow-up” đóng vai trò là tính từ, nó cũng được viết có dấu gạch ngang và đứng trước một danh từ. Tính từ này miêu tả tính chất tiếp nối, bổ sung, hoặc sự kiện tiếp theo của một sự vật hay sự việc nào đó. Đây là cách để chỉ ra rằng một hoạt động, nghiên cứu, hoặc cuộc hẹn không phải là lần đầu tiên mà là một phần của chuỗi các sự kiện.

Ví dụ minh họa:

  • The patient requires a “follow-up” appointment with the specialist. (Bệnh nhân cần một cuộc hẹn tái khám với chuyên gia.)
  • Are you planning a “follow-up” study after completing your master’s degree? (Bạn có đang lên kế hoạch cho một nghiên cứu tiếp nối sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ không?)
  • The company sent out a “follow-up” survey to gather more customer feedback. (Công ty đã gửi một khảo sát bổ sung để thu thập thêm phản hồi từ khách hàng.)

Phân biệt “Follow up” và “Follow-up”: Những Lỗi Thường Gặp

Một trong những sai lầm phổ biến nhất khi sử dụng cụm từ này là nhầm lẫn giữa dạng cụm động từ “follow up” (viết tách) và dạng danh từ/tính từ “follow-up” (có dấu gạch ngang). Sự khác biệt nằm ở vai trò ngữ pháp và cách viết của chúng.

  • “Follow up” (không có gạch nối) luôn là động từ. Ví dụ: “Please “follow up” on this task.” (Hãy tiếp tục công việc này.)
  • “Follow-up” (có gạch nối) luôn là danh từ hoặc tính từ. Ví dụ: “This is a “follow-up” task.” (Đây là một nhiệm vụ tiếp nối.) hoặc “We need a “follow-up”.” (Chúng ta cần một hành động tiếp theo.)

Việc sử dụng sai dấu gạch nối không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác về ngữ pháp mà còn có thể gây hiểu lầm về ý nghĩa của câu. Hãy luôn chú ý đến vị trí và chức năng của từ trong câu để viết và nói đúng.

Các Trường Hợp Sử Dụng Phổ Biến của “Follow up”

Cụm từ “follow up” là một công cụ ngôn ngữ linh hoạt, được áp dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau. Hiểu được các ngữ cảnh cụ thể này sẽ giúp người học sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên và hiệu quả hơn trong giao tiếp.

Trong Môi Trường Công Việc và Kinh Doanh

Trong bối cảnh chuyên nghiệp, “follow up” đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó thường được dùng để chỉ việc tiếp tục một cuộc đàm phán, gửi thông tin bổ sung sau một cuộc họp, hay kiểm tra tiến độ của một nhiệm vụ. Các chuyên gia bán hàng thường “follow up” với khách hàng tiềm năng để củng cố mối quan hệ và thúc đẩy giao dịch. Việc gửi email “follow-up” sau cuộc phỏng vấn là một hành động chuyên nghiệp, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng.

Ví dụ:

  • Our team needs to “follow up” with the client regarding the proposed changes to the contract. (Nhóm của chúng tôi cần tiếp tục liên lạc với khách hàng về những thay đổi đề xuất trong hợp đồng.)
  • The project manager sent a “follow-up” memo to clarify the new deadlines. (Quản lý dự án đã gửi một bản ghi nhớ bổ sung để làm rõ các thời hạn mới.)
  • Many businesses lose opportunities because they fail to “follow up” on inquiries in a timely manner. (Nhiều doanh nghiệp mất cơ hội vì họ không theo dõi các yêu cầu một cách kịp thời.)

Trong Giao Tiếp Hàng Ngày và Mối Quan Hệ

Trong đời sống cá nhân, “follow up” có thể được dùng để thể hiện sự quan tâm, giữ lời hứa, hoặc tiếp tục một cuộc trò chuyện. Ví dụ, bạn có thể “follow up” với một người bạn sau khi họ chia sẻ về một vấn đề cá nhân để xem mọi chuyện đã ổn thỏa chưa. Nó cũng có thể ám chỉ việc hoàn thành một lời hứa hoặc một cam kết đã đưa ra trước đó.

Ví dụ:

  • I promised to call her, so I need to “follow up” on that soon. (Tôi đã hứa sẽ gọi cho cô ấy, vì vậy tôi cần thực hiện lời hứa đó sớm.)
  • Did you “follow up” with your brother about his trip plans? (Bạn đã hỏi lại anh trai bạn về kế hoạch chuyến đi của anh ấy chưa?)
  • A quick “follow-up” text can often resolve misunderstandings. (Một tin nhắn tiếp nối nhanh chóng thường có thể giải quyết những hiểu lầm.)

Trong Lĩnh Vực Học Thuật và Nghiên Cứu

Trong môi trường học thuật, “follow up” thường liên quan đến việc tiếp tục một nghiên cứu, mở rộng một luận điểm, hoặc kiểm tra tính xác thực của thông tin. Một “follow-up” study (nghiên cứu tiếp theo) là điều cần thiết để xác nhận hoặc bác bỏ các phát hiện ban đầu. Sinh viên có thể cần “follow up” với giảng viên để làm rõ các yêu cầu của bài tập.

Ví dụ:

  • The research team plans to “follow up” their preliminary findings with more extensive experiments. (Nhóm nghiên cứu dự định tiếp tục các phát hiện sơ bộ của họ bằng các thí nghiệm sâu rộng hơn.)
  • A “follow-up” question from the professor prompted a deeper discussion in class. (Một câu hỏi tiếp nối từ giáo sư đã thúc đẩy một cuộc thảo luận sâu hơn trong lớp.)
  • You should always “follow up” on references to verify information in your essays. (Bạn nên luôn kiểm tra các tài liệu tham khảo để xác minh thông tin trong các bài luận của mình.)

Trong Y Tế và Chăm Sóc Sức Khỏe

Ngữ cảnh y tế là một trong những nơi cụm từ “follow up” được sử dụng thường xuyên nhất. Nó đề cập đến các cuộc hẹn tái khám, các xét nghiệm bổ sung, hoặc việc theo dõi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân sau điều trị. Mục đích là để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra tốt đẹp hoặc điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết. Hơn 70% bệnh nhân sau phẫu thuật cần một buổi “follow-up” để đảm bảo quá trình hồi phục.

Ví dụ:

  • The doctor scheduled a “follow-up” check-up for next month to monitor her progress. (Bác sĩ đã lên lịch một cuộc kiểm tra tái khám vào tháng tới để theo dõi tiến độ của cô ấy.)
  • It’s crucial to “follow up” on blood test results to detect any potential issues early. (Điều quan trọng là phải theo dõi kết quả xét nghiệm máu để phát hiện sớm bất kỳ vấn đề tiềm ẩn nào.)
  • The hospital provides “follow-up” care instructions for all discharged patients. (Bệnh viện cung cấp hướng dẫn chăm sóc tiếp theo cho tất cả bệnh nhân xuất viện.)

Từ Đồng Nghĩa và Cụm Từ Liên Quan Đến “Follow up”

Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt ý nghĩa một cách linh hoạt, người học tiếng Anh nên làm quen với các từ đồng nghĩa và cụm từ có ý nghĩa tương tự với “follow up”. Mặc dù có những điểm tương đồng, mỗi từ hoặc cụm từ vẫn mang sắc thái riêng biệt.

“Add something on to something”

Cấu trúc này thường được sử dụng để diễn đạt việc bổ sung, thêm một điều gì đó vào một điều đã tồn tại hoặc đã được thảo luận. Nó nhấn mạnh hành động thêm vào để hoàn thiện hoặc mở rộng.

Ví dụ:

  • I want to “add some more details on to” your presentation to make it more comprehensive. (Tớ muốn bổ sung thêm một vài chi tiết vào bài thuyết trình của cậu để nó toàn diện hơn.)
  • Please “add on one more meeting” after the project review to discuss next steps. (Hãy thêm một buổi họp nữa sau buổi đánh giá dự án để thảo luận các bước tiếp theo nhé.)
  • This new feature is an excellent “add-on” to the software. (Tính năng mới này là một phần bổ sung tuyệt vời cho phần mềm.)

“Investigate something”

Cấu trúc này dùng để diễn đạt hành động tìm hiểu kỹ hơn, điều tra sâu hơn về một việc gì đó, thường là để khám phá sự thật hoặc nguyên nhân. Nó ngụ ý một quá trình thu thập thông tin và phân tích.

Ví dụ:

  • The police “investigated” all leads they had to solve the case. (Cảnh sát đã điều tra tất cả những manh mối họ có để giải quyết vụ án.)
  • I want to “investigate” this topic more thoroughly after our discussion to gain deeper insights. (Tớ muốn tìm hiểu thêm về chủ đề này kỹ hơn sau buổi thảo luận của chúng ta để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.)
  • Journalists often “investigate” complex issues to bring facts to light. (Các nhà báo thường điều tra các vấn đề phức tạp để đưa sự thật ra ánh sáng.)

“Continue to V/V-ing”

Cấu trúc này diễn đạt việc tiếp tục, tiếp nối một hành động đã được bắt đầu. Nó nhấn mạnh sự duy trì liên tục của một hoạt động hoặc quá trình. Cụm động từ này thường được dùng khi một người muốn làm tiếp một việc gì đó mà không bị gián đoạn.

Ví dụ:

  • Marc “continued to write” five more novels after his first successful one. (Marc tiếp tục viết thêm 5 cuốn tiểu thuyết sau cuốn đầu tiên thành công.)
  • Despite the challenges, we must “continue working” towards our goals. (Mặc dù có những thách thức, chúng ta phải tiếp tục làm việc hướng tới mục tiêu của mình.)
  • Did you “continue to make” another phone call after your 10 failed ones? (Bạn đã tiếp tục gọi thêm một cuộc nữa sau 10 cuộc gọi bất thành đấy à?)

“Pursue” và “Revisit”

  • “Pursue” (theo đuổi): Thường dùng khi muốn tiếp tục một mục tiêu, một con đường, hoặc một cơ hội. Ví dụ: “She decided to “pursue” a career in medicine.” (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học.)
  • “Revisit” (xem xét lại): Dùng khi muốn quay lại một chủ đề, một ý tưởng hoặc một kế hoạch để xem xét lại, thảo luận lại. Ví dụ: “Let’s “revisit” this issue in our next meeting.” (Hãy xem xét lại vấn đề này trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta.)

Bí Quyết Sử Dụng “Follow up” Hiệu Quả

Để sử dụng “follow up” một cách tự nhiên và chính xác, hãy ghi nhớ một số điểm sau:

  1. Xác định ngữ cảnh: Luôn xem xét bạn đang muốn diễn đạt hành động, sự vật, hay tính chất tiếp nối. Điều này sẽ giúp bạn chọn đúng dạng (cụm động từ, danh từ, hay tính từ).
  2. Chú ý dấu gạch nối: Đây là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt “follow up” động từ và “follow-up” danh từ/tính từ.
  3. Học theo cụm: Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học các cụm từ phổ biến đi kèm với “follow up”, ví dụ: “follow up on a lead”, “follow up with an email”, “a follow-up meeting”. Điều này giúp bạn ghi nhớ cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
  4. Luyện tập thường xuyên: Sử dụng “follow up” trong các bài viết, email, và cuộc trò chuyện hàng ngày để củng cố kiến thức và biến nó thành một phần tự nhiên trong vốn từ của bạn.

Bài tập thực hành “Follow up”

Hãy cùng Anh ngữ Oxford thực hành để củng cố kiến thức về cách dùng “follow up” và các cụm từ liên quan.

Bài tập thực hành về cách sử dụng Follow up trong các ngữ cảnh khác nhauBài tập thực hành về cách sử dụng Follow up trong các ngữ cảnh khác nhau

Hoàn thành các bài tập áp dụng cấu trúc Follow up sau:

Dịch các câu sau sang tiếng Anh sử dụng các cấu trúc “follow up” hoặc các cụm từ tương đồng sao cho nghĩa không thay đổi:

  1. Mẹ tôi luôn khuyên tôi nên tiếp nối buổi triển lãm lần trước của tôi bằng một vài bức vẽ mới.
  2. Cậu nên vào viện để làm thêm một vài điều trị bổ sung trước khi đi nước ngoài.
  3. Bữa tiệc hôm nay là sự tiếp nối cho bữa tối ấm cúng hôm qua.
  4. Tớ đã tìm hiểu thêm về chủ đề này sau buổi học, và đã tìm được thêm khá nhiều thông tin hữu ích.
  5. My đang muốn học nối tiếp sau đại học tại Mỹ, nhưng tớ nghĩ rằng sự lựa chọn này không hợp lý cho lắm.

Gợi ý làm bài:

  1. My mother always advises me to “follow up” my previous exhibition with some new paintings.
  2. You should go to the hospital and get some “follow-up” treatments done before going abroad.
  3. Today’s party is the “follow-up” for yesterday’s cozy dinner.
  4. I have “followed up” this topic after the class, and I found some very interesting new pieces of information.
  5. My wants to go for a “follow-up” study after her Bachelor’s Degree, but I think that option is not really reasonable.

Giải đáp các thắc mắc về “Follow up” (FAQs)

Đây là những câu hỏi thường gặp về cách dùng “follow up” trong tiếng Anh:

  1. “Follow up” có luôn cần tân ngữ không?
    Khi là cụm động từ, “follow up” thường là ngoại động từ và cần tân ngữ. Ví dụ: “follow up the meeting“. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng như nội động từ trong một số ngữ cảnh, thường với giới từ “on”, ví dụ: “I need to follow up on that.”

  2. Sự khác biệt chính giữa “follow up” (động từ) và “follow-up” (danh từ/tính từ) là gì?
    Sự khác biệt chính nằm ở vai trò ngữ pháp và cách viết. “Follow up” (hai từ, không gạch nối) là động từ, chỉ hành động. “Follow-up” (có gạch nối) là danh từ (chỉ sự vật, sự kiện tiếp nối) hoặc tính từ (miêu tả tính chất tiếp nối).

  3. “Follow up” có thể dùng với những giới từ nào?
    Phổ biến nhất là “follow up with someone” (tiếp tục liên lạc với ai đó) hoặc “follow up on something” (kiểm tra, theo dõi một vấn đề).

  4. Khi nào nên dùng “follow up” thay vì “continue”?
    “Continue” đơn thuần là tiếp tục một hành động. “Follow up” ngụ ý một hành động tiếp theo có chủ đích, nhằm mục đích kiểm tra, bổ sung, hoặc hoàn thiện một điều gì đó đã được bắt đầu hoặc cần được giải quyết.

  5. “Follow up” có ý nghĩa tiêu cực nào không?
    Thông thường, “follow up” mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực, thể hiện sự chủ động và trách nhiệm. Tuy nhiên, nếu bị lạm dụng hoặc thực hiện không đúng cách (ví dụ: quá thường xuyên), nó có thể bị coi là phiền toái.

  6. Có cách nào để diễn đạt “follow up” một cách trang trọng hơn không?
    Trong văn phong trang trọng, bạn có thể dùng các cụm như “subsequent action”, “further inquiry”, “revisit” hoặc “pursue the matter”.

  7. Có phải “follow up” luôn mang nghĩa là liên hệ lại không?
    Không hẳn. Mặc dù liên hệ lại là một trong những ứng dụng phổ biến, “follow up” còn có thể có nghĩa là kiểm tra tiến độ, hoàn thành một nhiệm vụ, hoặc bổ sung thông tin.

  8. Tại sao “follow-up” lại thường được dùng trong lĩnh vực y tế?
    Trong y tế, “follow-up” là rất quan trọng để theo dõi tình trạng bệnh nhân, kiểm tra hiệu quả điều trị và đảm bảo quá trình phục hồi. Ví dụ: “follow-up appointment”, “follow-up care”.

Hiểu rõ “follow up là gì” và cách sử dụng nó trong các dạng khác nhau sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình. Từ cụm động từ “follow up” chỉ hành động, đến danh từ và tính từ “follow-up” miêu tả sự tiếp nối, cụm từ này là một phần không thể thiếu trong vốn từ vựng của người học. Với những kiến thức chuyên sâu và bài tập thực hành từ Anh ngữ Oxford, bạn hoàn toàn có thể tự tin áp dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả trong mọi tình huống.