Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối trước những nút bấm hay hướng dẫn sử dụng lò vi sóng bằng tiếng Anh? Đừng lo lắng! Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về các thuật ngữ và từ vựng quan trọng liên quan đến chiếc lò vi sóng tiếng Anh của bạn. Hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn sử dụng thiết bị này một cách tự tin và hiệu quả, đồng thời nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành trong lĩnh vực gia dụng.
Tổng quan về lò vi sóng và tên gọi tiếng Anh
Định nghĩa và nguyên lý hoạt động của lò vi sóng
Lò vi sóng, hay còn gọi là microwave oven hoặc đơn giản là microwave trong tiếng Anh, là một thiết bị gia dụng quen thuộc trong mỗi căn bếp hiện đại. Chức năng chính của nó là sử dụng sóng vi ba để làm nóng hoặc nấu chín thực phẩm một cách nhanh chóng. Sóng vi ba là một dạng bức xạ điện từ có tần số rất cao, thường nằm trong khoảng từ 300 MHz đến 300 GHz. Khi lò hoạt động, bộ phận magnetron bên trong sẽ tạo ra những sóng này.
Những sóng vi ba này sau đó sẽ tương tác với các phân tử nước, chất béo và đường có trong thực phẩm. Sự tương tác này làm cho các phân tử dao động cực nhanh, tạo ra nhiệt ma sát từ bên trong, giúp làm chín thức ăn mà không cần nhiệt độ cao từ bên ngoài như các loại lò nướng truyền thống. Quy trình này giúp tiết kiệm thời gian đáng kể, đặc biệt phù hợp với nhịp sống bận rộn hiện nay.
Tên gọi tiếng Anh chính xác của lò vi sóng
Trong ngôn ngữ tiếng Anh, có hai thuật ngữ chính để chỉ thiết bị này: “microwave oven” và “microwave“. Cả hai đều được sử dụng rộng rãi, trong đó “microwave” là cách gọi phổ biến và ngắn gọn hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ, bạn có thể nói “I need to heat this in the microwave” hoặc “My microwave oven is brand new”. Việc nắm vững cách gọi tên chính xác này là bước đầu tiên để bạn tự tin hơn khi tìm hiểu sâu về các tính năng và cách sử dụng thiết bị đa năng này.
Lò vi sóng hiện đại trong bếp, biểu tượng tiện ích gia đình
Ưu nhược điểm của lò vi sóng trong đời sống hiện đại
Lò vi sóng đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều gia đình trên thế giới, ước tính có tới hơn 90% hộ gia đình ở các nước phát triển sở hữu ít nhất một chiếc. Thiết bị này mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong việc chế biến thực phẩm hàng ngày. Ưu điểm nổi bật nhất chính là khả năng tiết kiệm thời gian vượt trội. Thực phẩm có thể được rã đông, hâm nóng hoặc nấu chín chỉ trong vài phút, giúp chúng ta có thêm thời gian cho các công việc khác hoặc thư giãn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Phrasal Verb Với Move: Tổng Hợp Các Cụm Từ Phổ Biến
- Tối Ưu Hóa Kỹ Năng Anh Ngữ Với Từ Điển Cambridge Dictionary
- Giải Đáp Các Lỗi Ngữ Pháp Và Từ Vựng Tiếng Anh Phổ Biến
- Nắm Vững Cấu Trúc Owing To: Lý Do Và Nguyên Nhân Hiệu Quả
- Nắm Vững Cấu Trúc In addition to: Hướng Dẫn Chi Tiết
Ngoài ra, lò vi sóng còn giúp bảo toàn phần lớn dưỡng chất trong thực phẩm do thời gian nấu ngắn, giảm thiểu sự bay hơi và phân hủy của vitamin, khoáng chất. Điều này rất quan trọng để đảm bảo bữa ăn không chỉ tiện lợi mà còn lành mạnh. Thiết bị này cũng khá dễ sử dụng, với nhiều chương trình nấu tự động được cài đặt sẵn, phù hợp với cả những người không có nhiều kinh nghiệm nấu nướng.
Tuy nhiên, lò vi sóng cũng có một số hạn chế cần lưu ý. Không phải tất cả các loại thực phẩm đều phù hợp để chế biến bằng lò vi sóng; ví dụ, trứng còn nguyên vỏ có thể bị nổ do áp suất bên trong tăng cao. Một số món ăn đòi hỏi lớp vỏ giòn hoặc bề mặt cháy xém thì lò vi sóng đơn thuần sẽ không đáp ứng được (trừ các loại có chức năng nướng hoặc đối lưu). Quan trọng hơn, việc sử dụng các vật liệu không phù hợp như kim loại bên trong lò có thể gây nguy hiểm cháy nổ. Do đó, việc tìm hiểu kỹ lưỡng các khuyến cáo sử dụng là điều hết sức cần thiết để đảm bảo an toàn cho gia đình.
Các loại lò vi sóng phổ biến và thuật ngữ tiếng Anh đi kèm
Thị trường lò vi sóng hiện nay vô cùng đa dạng với nhiều mẫu mã và tính năng khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng phong phú của người dùng. Để lựa chọn được chiếc lò phù hợp, việc hiểu các loại lò vi sóng tiếng Anh phổ biến là rất quan trọng.
Loại phổ biến nhất là Countertop Microwave, hay lò vi sóng để bàn. Loại này có ưu điểm là dễ dàng di chuyển và lắp đặt ở bất cứ đâu có ổ cắm điện. Tuy nhiên, nó có thể chiếm một phần đáng kể diện tích mặt bàn bếp. Tiếp theo là Over-the-Range Microwave (lò vi sóng gắn trên bếp), được thiết kế để lắp đặt phía trên bếp nấu, thường tích hợp thêm chức năng hút mùi và ánh sáng chiếu sáng khu vực nấu ăn, giúp tiết kiệm không gian và tối ưu hóa tiện ích.
Đối với những căn bếp hiện đại và gọn gàng, Built-In Microwave (lò vi sóng âm tủ) là lựa chọn lý tưởng. Loại này được lắp đặt cố định vào tủ bếp hoặc tường, mang lại vẻ ngoài liền mạch và sang trọng. Chi phí lắp đặt ban đầu có thể cao hơn, nhưng bù lại là tính thẩm mỹ vượt trội. Ngoài ra, một số mẫu Under-Counter Microwave (lò vi sóng dưới quầy) được thiết kế đặc biệt để lắp dưới quầy bếp, phù hợp cho những không gian hạn chế hoặc người dùng muốn giữ mặt bàn bếp luôn thông thoáng.
Các loại lò vi sóng âm tủ, thiết kế hiện đại tối ưu không gian bếp
Bên cạnh các loại dựa trên vị trí lắp đặt, lò vi sóng còn được phân loại theo chức năng. Convection Microwave (lò vi sóng đối lưu) là sự kết hợp giữa chức năng sóng vi ba và quạt đối lưu nhiệt, cho phép nấu chín đều hơn, thậm chí nướng bánh hoặc làm giòn món ăn như lò nướng truyền thống. Một số sản phẩm còn là Microwave and Oven Combination (lò vi sóng kết hợp lò nướng), mang lại sự linh hoạt tối đa. Cuối cùng, sự phát triển của công nghệ đã mang đến Smart Microwave (lò vi sóng thông minh) có khả năng kết nối Wi-Fi, điều khiển bằng giọng nói hoặc thông qua ứng dụng di động, giúp trải nghiệm nấu ăn trở nên tiện lợi hơn bao giờ hết. Mỗi loại lò vi sóng đều có những ưu điểm riêng, do đó việc hiểu rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt và khai thác tối đa tiềm năng của thiết bị.
Từ vựng tiếng Anh chuyên sâu về lò vi sóng
Để sử dụng thành thạo và giao tiếp hiệu quả về lò vi sóng, việc nắm vững các từ vựng chuyên ngành là điều cần thiết. Phần này sẽ tổng hợp các thuật ngữ quan trọng về cấu tạo, chức năng và thao tác sử dụng của lò vi sóng tiếng Anh.
Bộ phận cấu tạo của lò vi sóng và tên gọi tiếng Anh
Một chiếc lò vi sóng được cấu thành từ nhiều bộ phận khác nhau, mỗi bộ phận đều có vai trò riêng biệt trong quá trình hoạt động. Đầu tiên và dễ nhận biết nhất là Door (cửa lò), nơi bạn mở ra để đặt thực phẩm vào hoặc lấy ra. Đi kèm với cửa lò là Handle (tay cầm), giúp thao tác đóng mở trở nên dễ dàng và thuận tiện. Bên trong khoang lò, chúng ta sẽ thấy Turntable (đĩa xoay) làm bằng kính hoặc gốm sứ, có nhiệm vụ xoay tròn thực phẩm để đảm bảo nhiệt được phân bổ đều.
Trung tâm điều khiển của lò là Control panel (bảng điều khiển), nơi chứa các nút bấm, núm xoay và Display (màn hình hiển thị) thông tin như thời gian, công suất hay chế độ nấu. Bên trong thiết bị, bộ phận quan trọng nhất là Magnetron (bộ phát sóng vi ba), đây chính là “trái tim” tạo ra sóng vi ba. Sóng này sau đó được dẫn vào khoang nấu qua Waveguide (ống dẫn sóng). Cooking cavity (khoang lò) là không gian kín nơi thực phẩm được làm nóng.
Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, lò vi sóng còn có Light bulb (bóng đèn) chiếu sáng bên trong, Ventilation system (hệ thống thông gió) và Fan (quạt) giúp làm mát, ngăn quá nhiệt. Door latch (chốt cửa) giữ cửa lò đóng kín và Safety lock (khóa an toàn) ngăn trẻ em vô tình mở hoặc kích hoạt lò. Cuối cùng, Power cord (dây nguồn) cung cấp điện năng và Microwave-safe tray (khay an toàn cho lò vi sóng) là dụng cụ chuyên dụng để đựng thực phẩm khi nấu.
Cận cảnh tay mở cửa lò vi sóng, minh họa các bộ phận
Các chức năng chính của lò vi sóng bằng tiếng Anh
Các lò vi sóng ngày nay được trang bị nhiều chức năng đa dạng, giúp người dùng linh hoạt hơn trong việc chế biến món ăn. Chức năng cơ bản và được sử dụng thường xuyên nhất là Defrost (rã đông), cho phép bạn rã đông thực phẩm đông lạnh một cách nhanh chóng và an toàn. Tiếp theo là Reheat (hâm nóng), dùng để làm nóng lại các món ăn đã được nấu chín. Đối với việc chế biến món ăn từ đầu, chức năng Cook (nấu ăn) sẽ giúp bạn nấu chín thực phẩm từ trạng thái sống.
Nhiều mẫu lò vi sóng hiện đại còn tích hợp thêm chức năng Grill (nướng), giúp tạo lớp vỏ giòn và màu sắc hấp dẫn cho món ăn, tương tự như lò nướng thông thường. Chức năng Convection (đối lưu) sử dụng quạt để lưu thông không khí nóng, đảm bảo thực phẩm chín đều hơn từ mọi phía, rất phù hợp để nướng bánh hoặc thịt. Để tiết kiệm thời gian, Quick Start (khởi động nhanh) cho phép bạn bắt đầu nấu ngay lập tức với công suất và thời gian mặc định.
Các chức năng nâng cao hơn bao gồm Sensor Cooking (nấu bằng cảm biến), tự động điều chỉnh thời gian và công suất dựa trên độ ẩm và nhiệt độ của thực phẩm, giúp món ăn không bị quá chín hoặc chưa chín tới. Power Level (mức công suất) cho phép bạn tùy chỉnh công suất từ thấp đến cao, phù hợp với từng loại thực phẩm. Timer (bộ hẹn giờ) giúp thiết lập thời gian nấu cụ thể. Auto Cook (nấu tự động) cung cấp các chương trình nấu sẵn cho từng loại thực phẩm cụ thể như bỏng ngô, khoai tây hay pizza. Ngoài ra, chức năng Keep Warm (giữ ấm) duy trì nhiệt độ thích hợp cho món ăn sau khi nấu xong, và Child Lock (khóa trẻ em) là tính năng an toàn quan trọng, ngăn trẻ em vô tình kích hoạt lò.
Bảng điều khiển lò vi sóng với chức năng Defrost và Reheat
Thao tác sử dụng lò vi sóng thông dụng bằng tiếng Anh
Để vận hành lò vi sóng một cách hiệu quả và an toàn, bạn cần nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chỉ các thao tác cơ bản. Bước đầu tiên khi sử dụng là Open the door (mở cửa lò) để đặt thực phẩm vào. Sau đó, bạn cần Close the door (đóng cửa lò) chắc chắn trước khi khởi động. Hầu hết các lò vi sóng đều có Press the button (nhấn nút) để chọn chức năng hoặc cài đặt, hoặc Turn the knob (vặn núm xoay) để điều chỉnh thời gian và công suất.
Khi đã chọn chức năng, bạn sẽ cần Set the timer (đặt hẹn giờ) để cài đặt thời gian nấu ăn mong muốn, và Adjust the power level (điều chỉnh mức công suất) sao cho phù hợp với loại thực phẩm và mục đích chế biến. Sau khi thiết lập xong, bạn sẽ nhấn Start/Stop (bắt đầu/dừng) để khởi động hoặc kết thúc quá trình nấu. Đôi khi, bạn có thể cần Pause (tạm dừng) quá trình nấu để kiểm tra, khuấy đều thực phẩm hoặc thêm gia vị.
Những thao tác khác cũng quan trọng bao gồm Select the mode (chọn chế độ) như rã đông, hâm nóng hoặc nướng. Để tránh bắn tung tóe và giữ vệ sinh, bạn nên Cover the dish (đậy món ăn) bằng nắp hoặc màng bọc chuyên dụng cho lò vi sóng. Việc Rotate the turntable (xoay đĩa quay) là tự động ở hầu hết các lò, nhưng bạn cần đảm bảo đĩa không bị kẹt. Sau khi nấu xong, hãy Check the temperature (kiểm tra nhiệt độ) của thực phẩm để đảm bảo đã chín kỹ. Cuối cùng, việc Clean the interior (làm sạch bên trong lò) thường xuyên là cần thiết để tránh tích tụ mùi và vi khuẩn, và đừng quên Unplug the microwave (rút phích cắm lò vi sóng) khi không sử dụng trong thời gian dài để đảm bảo an toàn.
Thao tác đặt thức ăn vào lò vi sóng an toàn và đúng cách
Cấu trúc câu và ví dụ ứng dụng từ “microwave” trong tiếng Anh
Từ “microwave” là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể hoạt động như một danh từ để chỉ thiết bị hoặc như một động từ để chỉ hành động làm nóng bằng lò vi sóng. Việc nắm vững các cấu trúc câu và ví dụ ứng dụng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp hàng ngày về chủ đề này.
Với vai trò danh từ, “microwave” thường xuất hiện trong các câu mô tả việc sở hữu hoặc các đặc điểm của thiết bị. Ví dụ: “I bought a new microwave yesterday for my kitchen” (Hôm qua, tôi vừa mua một chiếc lò vi sóng mới cho nhà bếp của mình). Hoặc để mô tả tính năng: “This microwave has many advanced features, including convection baking” (Chiếc lò vi sóng này có rất nhiều tính năng tiên tiến, bao gồm cả nướng đối lưu). Chúng ta cũng có thể thấy nó trong các câu hỏi thông dụng như “Where is the microwave in this office?” (Lò vi sóng ở đâu trong văn phòng này?).
Khi sử dụng như một động từ, “microwave” có nghĩa là làm nóng hoặc nấu chín bằng lò vi sóng. Ví dụ: “You can microwave leftover pizza for a quick snack” (Bạn có thể hâm nóng pizza còn thừa bằng lò vi sóng để ăn nhẹ nhanh chóng). Hoặc trong các thói quen hàng ngày: “She microwaves coffee every morning before work” (Cô ấy hâm nóng cà phê mỗi sáng trước khi đi làm). Cần lưu ý rằng khi dùng làm động từ, nó thường mang hàm ý nhanh chóng và tiện lợi.
Khi nói về việc điều chỉnh lò, chúng ta có thể dùng các cụm từ như: “The soup needs two minutes in the microwave” (Súp cần hai phút trong lò vi sóng) hoặc “Set the microwave to medium power for vegetables” (Đặt lò vi sóng ở mức công suất trung bình cho rau củ). Để đảm bảo an toàn, các câu cảnh báo thường là: “Never put metal inside the microwave, it can cause sparks!” (Tuyệt đối không đặt kim loại vào lò vi sóng, nó có thể gây ra tia lửa!) và “Always use microwave-safe containers to heat food” (Luôn sử dụng hộp đựng an toàn cho lò vi sóng để hâm nóng thức ăn). Nắm vững những mẫu câu này sẽ giúp bạn dễ dàng áp dụng từ “microwave” vào giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác.
Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng, tiện lợi cho bữa ăn
Ý nghĩa ẩn dụ của “microwave” trong tiếng Anh
Ngoài nghĩa đen chỉ thiết bị nhà bếp, từ “microwave” trong tiếng Anh còn được sử dụng với nhiều ý nghĩa ẩn dụ, thường mang sắc thái biểu cảm về tốc độ, sự tiện lợi, nhưng đôi khi cũng hàm ý sự hời hợt hoặc thiếu chiều sâu. Hiểu được những ý nghĩa bóng này sẽ giúp bạn nắm bắt văn hóa giao tiếp và sắc thái ngôn ngữ một cách tinh tế hơn.
Một trong những ý nghĩa phổ biến nhất của “microwave” là chỉ sự nhanh chóng và tức thì. Trong một thế giới ngày càng đòi hỏi tốc độ, người ta thường nói: “We live in a microwave generation – everyone expects instant results and immediate gratification.” (Chúng ta đang sống trong một thế hệ “lò vi sóng” – mọi người đều mong muốn kết quả tức thì và sự hài lòng ngay lập tức). Điều này phản ánh xu hướng không muốn chờ đợi, mọi thứ đều phải diễn ra thật nhanh.
Tuy nhiên, sự nhanh chóng này đôi khi đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự hời hợt hoặc thiếu đi sự đầu tư, chiều sâu cần thiết. Ví dụ, khi một mối quan hệ thiếu sự gắn kết hoặc không bền vững, người ta có thể so sánh: “Their relationship was like a microwave meal – quick to prepare but lacking substance and depth.” (Mối quan hệ của họ giống như một bữa ăn lò vi sóng – nhanh chóng nhưng thiếu đi sự sâu sắc và nội dung). “Microwave meal” ở đây trở thành biểu tượng cho những gì được tạo ra vội vàng, không được chăm chút kỹ lưỡng.
Ngoài ra, “microwave” cũng có thể ám chỉ sự hiện đại, công nghệ cao, đặc biệt khi nói về các giải pháp hoặc quy trình được tối ưu hóa. Chẳng hạn: “The company offers microwave solutions for data processing – fast, efficient, and cutting-edge.” (Công ty này cung cấp các giải pháp kiểu “lò vi sóng” cho xử lý dữ liệu – nhanh chóng, hiệu quả và tiên tiến). Trong ngữ cảnh này, từ này mang ý nghĩa tích cực, đề cao tính hiệu suất và công nghệ đột phá.
Cuối cùng, “microwave attitude” (thái độ lò vi sóng) là một cụm từ để mô tả sự thiếu kiên nhẫn. “Kids today often have a microwave attitude – they want everything now and struggle with delayed gratification.” (Trẻ em ngày nay thường có thái độ kiểu “lò vi sóng” – chúng muốn mọi thứ ngay lập tức và gặp khó khăn với việc trì hoãn sự hài lòng). Tóm lại, từ “microwave” khi dùng với nghĩa bóng thường xoay quanh khái niệm tốc độ và sự tiện lợi, nhưng cũng có thể gợi lên sự thiếu kiên nhẫn hoặc chiều sâu, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu nói.
Biểu tượng tốc độ và sự tiện lợi, ý nghĩa bóng của "microwave"
Mẹo sử dụng lò vi sóng hiệu quả và an toàn
Để tối ưu hóa trải nghiệm với lò vi sóng và đảm bảo an toàn, người dùng cần lưu ý một số mẹo quan trọng. Đầu tiên, hãy luôn sử dụng các vật dụng chuyên dụng cho lò vi sóng. Các vật liệu như thủy tinh chịu nhiệt, gốm sứ không kim loại, hoặc nhựa chuyên dụng có ký hiệu “microwave-safe” là lựa chọn an toàn nhất. Tuyệt đối tránh sử dụng các vật dụng kim loại như nhôm foil, dao, dĩa hoặc chén bát có viền kim loại, vì chúng có thể gây ra tia lửa điện và hỏng lò hoặc thậm chí gây cháy nổ.
Thứ hai, việc che đậy thức ăn khi hâm nóng là rất quan trọng. Bạn có thể sử dụng nắp đậy chuyên dụng hoặc màng bọc thực phẩm an toàn cho lò vi sóng. Điều này không chỉ giúp giữ ẩm cho món ăn, ngăn ngừa khô cứng mà còn hạn chế thức ăn bắn tung tóe làm bẩn khoang lò, giúp việc vệ sinh sau này dễ dàng hơn nhiều. Tuy nhiên, hãy đảm bảo có một khe hở nhỏ để hơi nước thoát ra, tránh tích tụ áp suất bên trong.
Thứ ba, để đảm bảo thức ăn chín đều, đặc biệt là khi hâm nóng một lượng lớn, hãy khuấy hoặc đảo thức ăn giữa chừng. Đối với thịt hay các món có kích thước lớn, việc xoay trở hoặc cắt nhỏ cũng giúp nhiệt truyền đều hơn. Khi rã đông, hãy chọn chế độ Defrost phù hợp với khối lượng, và kiểm tra thường xuyên, có thể tạm dừng để tách rời các miếng thực phẩm dính vào nhau. Việc vệ sinh lò vi sóng định kỳ cũng rất cần thiết. Dùng khăn ẩm và dung dịch tẩy rửa nhẹ để lau sạch khoang lò sau mỗi lần sử dụng hoặc khi có vết bẩn để loại bỏ mùi và vi khuẩn tích tụ, giúp thiết bị luôn hoạt động hiệu quả.
Cách học từ vựng về lò vi sóng tiếng Anh nhanh chóng
Việc học từ vựng tiếng Anh về lò vi sóng có thể trở nên thú vị và hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Một trong những cách tốt nhất là học theo ngữ cảnh và ứng dụng thực tế. Thay vì chỉ học một danh sách từ, hãy thử hình dung mình đang ở trong bếp và tương tác với chiếc lò vi sóng. Bạn có thể tự mình thực hiện các thao tác cơ bản như Open the door (mở cửa), Close the door (đóng cửa), Press the button (nhấn nút), và gọi tên các hành động đó bằng tiếng Anh.
Bạn cũng có thể tạo ra các flashcards hoặc sử dụng ứng dụng học từ vựng, nhưng hãy đảm bảo mỗi từ đi kèm với một hình ảnh hoặc một câu ví dụ cụ thể liên quan đến lò vi sóng. Ví dụ, với từ “Defrost“, bạn có thể ghi kèm hình ảnh một miếng thịt đông lạnh đang được rã đông. Đối với “Control panel“, hãy tìm hình ảnh bảng điều khiển với các nút chức năng rõ ràng. Việc kết nối từ vựng với hình ảnh và chức năng thực tế sẽ giúp bộ não ghi nhớ tốt hơn.
Hơn nữa, hãy chủ động luyện tập sử dụng các từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày. Nếu có cơ hội, hãy thử giải thích cách sử dụng lò vi sóng cho người khác bằng tiếng Anh. Bạn cũng có thể xem các video hướng dẫn nấu ăn bằng lò vi sóng trên YouTube bằng tiếng Anh để làm quen với cách người bản xứ sử dụng các thuật ngữ này. Hoặc đơn giản là khi bạn đang chuẩn bị một món ăn bằng lò vi sóng, hãy tự nhủ các bước bằng tiếng Anh trong đầu, chẳng hạn: “I will reheat this soup for two minutes on high power.” Sự lặp lại và ứng dụng thường xuyên sẽ củng cố vốn từ của bạn một cách vững chắc.
Câu hỏi thường gặp về lò vi sóng tiếng Anh (FAQs)
1. “Microwave” có phải là từ viết tắt của “microwave oven” không?
Có, “microwave” là dạng viết tắt phổ biến của “microwave oven” và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
2. Làm thế nào để nói “rã đông” bằng tiếng Anh khi dùng lò vi sóng?
Bạn có thể sử dụng từ “Defrost” (danh từ hoặc động từ) hoặc cụm từ “to thaw food” (làm rã đông thực phẩm). Ví dụ: “Select the Defrost setting” hoặc “I need to defrost the chicken.”
3. “Hâm nóng thức ăn” trong lò vi sóng tiếng Anh là gì?
Để diễn đạt “hâm nóng thức ăn”, bạn có thể dùng “Reheat food” hoặc “Warm up food”. Ví dụ: “Please reheat the leftovers in the microwave.”
4. Tại sao không được cho kim loại vào lò vi sóng?
Không được cho kim loại vào lò vi sóng vì kim loại phản xạ sóng vi ba, có thể gây ra tia lửa điện (sparks) và làm hỏng thiết bị, thậm chí gây cháy.
5. “Mức công suất” của lò vi sóng tiếng Anh là gì?
“Mức công suất” được gọi là “Power Level”. Bạn có thể điều chỉnh từ “low power” (công suất thấp) đến “high power” (công suất cao).
6. “Khóa trẻ em” trên lò vi sóng tiếng Anh là gì?
Chức năng “khóa trẻ em” trên lò vi sóng được gọi là “Child Lock”.
7. Có bao nhiêu loại lò vi sóng chính trên thị trường?
Có nhiều loại chính như Countertop Microwave (để bàn), Over-the-Range Microwave (gắn trên bếp), Built-In Microwave (âm tủ), và Convection Microwave (đối lưu).
8. Tôi nên dùng loại vật liệu nào để đựng thức ăn trong lò vi sóng?
Bạn nên dùng các vật liệu có nhãn “microwave-safe” như thủy tinh chịu nhiệt, gốm sứ không kim loại, hoặc nhựa chuyên dụng.
9. Từ “convection” trong ngữ cảnh lò vi sóng có nghĩa là gì?
“Convection” nghĩa là “đối lưu”, chỉ chức năng sử dụng quạt để lưu thông khí nóng, giúp thức ăn chín đều và có thể nướng hoặc làm giòn bề mặt.
10. “Màn hình hiển thị” của lò vi sóng tiếng Anh là gì?
“Màn hình hiển thị” trên lò vi sóng được gọi là “Display”.
Hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Anh về lò vi sóng không chỉ giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả mà còn mở rộng vốn từ vựng, đặc biệt trong lĩnh vực đồ gia dụng. Bằng cách áp dụng những từ vựng này vào các tình huống thực tế, bạn sẽ dễ dàng nắm bắt và sử dụng lò vi sóng một cách thành thạo, đồng thời tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Hãy tiếp tục khám phá nhiều kiến thức bổ ích khác tại Anh ngữ Oxford để nâng cao trình độ của mình nhé!
