Chào mừng bạn đến với chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh của Anh ngữ Oxford! Trong thế giới rộng lớn của tiếng Anh, phrasal verb với Move đóng một vai trò quan trọng, giúp câu văn trở nên tự nhiên và biểu cảm hơn. Nắm vững các cụm động từ này không chỉ nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn mở rộng vốn từ vựng, đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS. Hãy cùng khám phá sâu hơn về nhóm từ vựng thú vị này để làm chủ chúng một cách hiệu quả nhất.
Phrasal Verb Là Gì? Tầm Quan Trọng Của Cụm Động Từ “Move”
Khái Niệm Cơ Bản Về Phrasal Verb
Phrasal verb hay còn gọi là cụm động từ, là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một hoặc hai tiểu từ (particle) – thường là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb). Khi kết hợp, ý nghĩa của chúng thường khác biệt đáng kể so với ý nghĩa gốc của động từ đơn lẻ. Ví dụ, động từ “move” có nghĩa là “di chuyển”, nhưng khi kết hợp với “in” thành “move in”, ý nghĩa chuyển thành “chuyển vào ở”. Đây chính là điểm thú vị nhưng cũng đầy thách thức của phrasal verb trong tiếng Anh.
Vì Sao Cần Học Phrasal Verb Với “Move”?
Học và thành thạo các phrasal verb với Move mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho người học tiếng Anh. Thứ nhất, chúng là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ, xuất hiện liên tục trong phim ảnh, sách báo và các cuộc hội thoại. Việc hiểu và sử dụng đúng giúp bạn tự tin hơn khi tương tác. Thứ hai, trong các bài thi như IELTS, việc sử dụng linh hoạt các cụm động từ này là một yếu tố quan trọng để đạt điểm cao trong tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng). Ước tính có hàng trăm phrasal verb phổ biến, và nhóm liên quan đến “move” là một trong số những nhóm thông dụng nhất.
Các Phrasal Verb Thường Gặp Với Động Từ “Move”
Động từ “move” mang ý nghĩa cơ bản là di chuyển, nhưng khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, nó tạo ra nhiều phrasal verb với ý nghĩa đa dạng. Dưới đây là những cụm động từ phổ biến nhất mà bạn nên biết.
Move In – Bắt Đầu Cuộc Sống Mới
Move in /muːv ɪn/ mang ý nghĩa bắt đầu sinh sống tại một ngôi nhà hoặc địa điểm mới. Đây là một cụm động từ phổ biến khi nói về việc chuyển nhà, đặc biệt khi chuyển vào một không gian đã được chuẩn bị sẵn. Cụm từ này có thể được sử dụng với hoặc không có tân ngữ, hoặc đi kèm với giới từ “with” để chỉ việc sống chung với ai đó.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Sở Hữu Cách Trong Tiếng Anh Hiệu Quả
- Nắm Vững Chủ Đề Tết Trong IELTS Speaking Part 2
- Hướng Dẫn Chi Tiết Cài Đặt Eduhome Để Học Tiếng Anh Hiệu Quả
- DOB Là Gì? Ý Nghĩa Chính Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
- Cẩm Nang Ngữ Pháp Tiếng Anh 11 Unit 3: Language Toàn Diện
- Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng họ đã move in vào căn hộ mới của mình vào tuần trước. (After months of searching, they finally moved in to their new apartment last week.)
- Tình hình kinh tế khó khăn khiến nhiều cặp đôi trẻ quyết định move in with nhau trước khi kết hôn. (The difficult economic situation leads many young couples to decide to move in with each other before marriage.)
Move In On – Tiếp Cận Với Mục Đích Đặc Biệt
Move in on /muːv ɪn ɒn/ thường được dùng để diễn tả hành động tiến về phía ai đó hoặc cái gì đó từ nhiều phía, đặc biệt là với ý định đe dọa, kiểm soát, hoặc giành lấy. Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mang tính chiến thuật.
Ví dụ:
- Lực lượng cảnh sát đã move in on khu vực khả nghi, cô lập toàn bộ khu phố để đảm bảo an toàn. (Police forces moved in on the suspicious area, isolating the entire block to ensure safety.)
- Các công ty đối thủ đang tìm cách move in on thị phần của chúng tôi bằng cách tung ra các sản phẩm cạnh tranh. (Rival companies are trying to move in on our market share by launching competitive products.)
Move On (To St) – Tiến Lên Phía Trước
Move on /muːv ɒn/ là một phrasal verb đa nghĩa. Một trong những ý nghĩa phổ biến nhất là tiếp tục cuộc sống hoặc một hoạt động mới sau khi đã trải qua một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn. Nó cũng có thể có nghĩa là chuyển sang một chủ đề hoặc công việc khác.
Ví dụ:
- Sau khi chia tay, cách tốt nhất để chữa lành là học cách move on và tập trung vào tương lai. (After a breakup, the best way to heal is to learn to move on and focus on the future.)
- Giảng viên yêu cầu chúng tôi move on to phần tiếp theo của bài học vì thời gian có hạn. (The lecturer asked us to move on to the next part of the lesson because time was limited.)
Người đang chuyển đồ ra khỏi nhà cũ, minh họa cụm động từ "move out"
Move Out – Chuyển Đi Khỏi Nơi Ở Cũ
Move out /muːv aʊt/ có nghĩa là rời khỏi nơi bạn đang sống để chuyển đến một nơi khác. Đây là cụm từ đối lập với “move in“. Khi ai đó move out, họ đang chấm dứt hợp đồng thuê nhà hoặc rời khỏi tài sản của mình.
Ví dụ:
- Sinh viên thường move out khỏi ký túc xá vào cuối năm học để về nhà hoặc tìm chỗ ở mới. (Students often move out of dorms at the end of the school year to go home or find new accommodation.)
- Chủ nhà đã thông báo rằng chúng tôi phải move out trong vòng một tháng vì ông ấy muốn sửa chữa căn nhà. (The landlord announced that we had to move out within a month because he wanted to renovate the house.)
Move Over/Up – Dịch Chuyển Để Tạo Khoảng Trống
Move over /muːv ˈəʊvə/ hoặc move up được sử dụng khi bạn yêu cầu ai đó dịch chuyển vị trí của họ để tạo ra không gian cho người khác. Cụm từ này rất phổ biến trong các tình huống hàng ngày như trên phương tiện giao thông công cộng hoặc trong một không gian chật hẹp.
Ví dụ:
- Trên xe buýt đông người, người lái xe thường nói “Please move over to the back” để hành khách dồn vào trong. (On a crowded bus, the driver often says “Please move over to the back” to have passengers move further inside.)
- Cô giáo yêu cầu học sinh move up hàng ghế đầu để các bạn phía sau có thể nhìn rõ hơn. (The teacher asked the students to move up to the front row so that those behind could see more clearly.)
Move To/Towards – Hướng Đến Một Sự Thay Đổi
Move to /muːv tu:/ hoặc move towards /muːv təˈwɔːdz/ thường được dùng để chỉ việc chuyển đổi từ một hệ thống, phương pháp hoặc hoạt động này sang một cái khác. Cụm từ này rất phổ biến trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc chính sách.
Ví dụ:
- Công ty đang có kế hoạch move to một nền tảng quản lý khách hàng mới nhằm cải thiện dịch vụ. (The company is planning to move to a new customer management platform to improve service.)
- Thị trường đang dần move towards các giải pháp năng lượng tái tạo, cho thấy một xu hướng bền vững. (The market is gradually moving towards renewable energy solutions, indicating a sustainable trend.)
Move Off/On (To St) – Thay Đổi Chủ Đề Cuộc Nói Chuyện
Move off /muːv ɒf/ hoặc move on to (trong ngữ cảnh này) được dùng khi bạn muốn thay đổi chủ đề của một cuộc trò chuyện hoặc một bài viết. Cụm từ này giúp chuyển hướng cuộc thảo luận một cách mượt mà và tự nhiên.
Ví dụ:
- Sau khi thảo luận về vấn đề ngân sách, chúng ta nên move on to kế hoạch tiếp thị cho quý tới. (After discussing the budget issue, we should move on to the marketing plan for the next quarter.)
- Anh ấy luôn cố gắng move off chủ đề cá nhân mỗi khi tôi hỏi về cuộc sống riêng tư của anh ấy. (He always tries to move off personal topics whenever I ask about his private life.)
Các Idiom Độc Đáo Với Động Từ “Move”
Ngoài phrasal verb, động từ “move” cũng là một phần quan trọng trong nhiều thành ngữ (idioms) tiếng Anh. Những thành ngữ này thường mang ý nghĩa tượng hình, giúp câu văn trở nên sinh động và giàu biểu cảm.
Be On The Move – Luôn Trong Trạng Thái Di Chuyển
Be on the move /ɒn ðə muːv/ nghĩa là liên tục di chuyển, bận rộn đi lại, hoặc đang trong hành trình. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người có lịch trình dày đặc, ít khi ở yên một chỗ.
Ví dụ:
- Là một phóng viên chiến trường, cô ấy gần như luôn on the move, ít khi có thời gian ở nhà. (As a war correspondent, she’s almost always on the move, rarely having time at home.)
- Với tư cách là một doanh nhân quốc tế, anh ấy phải on the move liên tục giữa các châu lục. (As an international businessman, he has to be on the move constantly between continents.)
Get A Move On – Thúc Giục Nhanh Chóng
Get a move on /gɛt ə muːv ɒn/ là một cách nói không trang trọng để thúc giục ai đó nhanh lên hoặc làm việc gì đó nhanh hơn. Thành ngữ này thường được dùng trong các tình huống cần sự khẩn trương.
Ví dụ:
- Chúng ta phải get a move on nếu không muốn lỡ chuyến tàu cuối cùng. (We have to get a move on if we don’t want to miss the last train.)
- Mẹ tôi luôn bảo tôi get a move on vào mỗi buổi sáng để không bị muộn học. (My mother always tells me to get a move on every morning so I don’t get late for school.)
Make The First Move – Là Người Khởi Xướng
Make the first move /meɪk ðə fɜːst muːv/ có nghĩa là là người đầu tiên hành động, bắt đầu một điều gì đó, đặc biệt là trong một mối quan hệ hoặc một tình huống đòi hỏi sự chủ động.
Ví dụ:
- Trong tình yêu, đôi khi bạn cần dũng cảm make the first move để tình cảm có cơ hội phát triển. (In love, sometimes you need to be brave and make the first move for feelings to have a chance to develop.)
- Đàm phán sẽ không tiến triển nếu không có ai sẵn sàng make the first move để đề xuất một giải pháp. (Negotiations won’t progress if no one is willing to make the first move to propose a solution.)
Move Heaven And Earth – Nỗ Lực Tối Đa
Move heaven and earth /muːv ˈhɛvn ænd ɜːθ/ là một thành ngữ mang ý nghĩa làm mọi cách, nỗ lực hết sức mình, dù khó khăn đến mấy, để đạt được mục tiêu mong muốn. Đây là một cách diễn đạt rất mạnh mẽ về sự quyết tâm.
Ví dụ:
- Cô ấy đã move heaven and earth để tìm ra phương pháp chữa bệnh cho con trai mình. (She moved heaven and earth to find a cure for her son.)
- Để hoàn thành dự án đúng hạn, chúng tôi phải move heaven and earth trong những tuần cuối cùng. (To complete the project on time, we had to move heaven and earth in the final weeks.)
Hình ảnh một người đang nỗ lực di chuyển núi và mặt trời, tượng trưng cho thành ngữ "move heaven and earth"
Move On To Bigger/Better Things – Phát Triển Lên Tầm Cao Mới
Move on to bigger/better things /muːv ɒn tuː ˈbɪgə θɪŋz/ được dùng khi một người quyết định rời bỏ công việc, tình huống hiện tại để chuyển sang một công việc hoặc môi trường mới tốt hơn, có nhiều cơ hội phát triển hơn.
Ví dụ:
- Sau 5 năm cống hiến, anh ấy quyết định rời công ty để move on to bigger things trong ngành công nghệ thông tin. (After 5 years of dedication, he decided to leave the company to move on to bigger things in the IT industry.)
- Việc theo đuổi bằng cấp cao hơn là một cách để move on to better things trong sự nghiệp học thuật của cô ấy. (Pursuing a higher degree is a way to move on to better things in her academic career.)
Move With The Times – Bắt Kịp Xu Hướng
Move with the times /muːv wɪð ðə taɪmz/ nghĩa là thay đổi tư duy, hành động hoặc chiến lược để phù hợp với sự phát triển và xu hướng hiện đại. Thành ngữ này nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng.
Ví dụ:
- Các doanh nghiệp cần phải move with the times và áp dụng công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh. (Businesses need to move with the times and adopt new technologies to stay competitive.)
- Ngành giáo dục cũng phải liên tục move with the times để đáp ứng nhu cầu học tập của thế hệ mới. (The education sector also needs to constantly move with the times to meet the learning needs of the new generation.)
Move Down In The World – Mất Đi Vị Thế
Move down in the world /muːv daʊn ɪn ðə wɜːld/ diễn tả tình trạng một người mất đi địa vị xã hội, tài chính hoặc uy tín mà họ từng có trước đây. Thành ngữ này thường ngụ ý sự sa sút về hoàn cảnh.
Ví dụ:
- Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình đã move down in the world và phải đối mặt với khó khăn tài chính nghiêm trọng. (After the economic crisis, many families moved down in the world and faced severe financial difficulties.)
- Một số người nổi tiếng đã move down in the world sau những scandal lớn, mất đi sự nghiệp và danh tiếng. (Some celebrities moved down in the world after major scandals, losing their careers and reputation.)
Move The Goalposts – Thay Đổi Luật Chơi Bất Ngờ
Move the goalposts /muːv ðə ˈgəʊlˌpəʊsts/ là một thành ngữ chỉ việc thay đổi các quy tắc hoặc điều kiện của một thỏa thuận, cuộc thi, hoặc nhiệm vụ trong khi nó đang diễn ra, thường là để khiến việc đạt được mục tiêu trở nên khó khăn hơn.
Ví dụ:
- Chính phủ đã move the goalposts bằng cách thay đổi luật thuế ngay trước khi doanh nghiệp nộp báo cáo cuối năm. (The government moved the goalposts by changing tax laws just before businesses submitted their year-end reports.)
- Thật khó để đạt được mục tiêu khi sếp của bạn liên tục move the goalposts và đưa ra các yêu cầu mới. (It’s hard to achieve goals when your boss constantly moves the goalposts and sets new requirements.)
Bảng Tổng Hợp Phrasal Verb & Idiom Với “Move”
Để tiện theo dõi và ghi nhớ, dưới đây là bảng tổng hợp các phrasal verb với Move và idioms đã được giới thiệu, cùng với ý nghĩa và ví dụ minh họa:
| Phrasal Verb/Idiom | Ý nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ Minh Họa |
|---|---|---|
| Move in | Bắt đầu dọn vào một nơi ở mới | Neighbours from the U.S moved in last week. |
| Move in on | Tiến đến đe dọa hoặc kiểm soát | The bodyguard moved in on the terrorist. |
| Move on (to sth) | Tiếp tục sống tốt hơn/chuyển chủ đề | The best way to live a happy life is to move on. |
| Move out | Chuyển nhà, rời khỏi nơi ở cũ | I decided to move out because of the noisy neighbors. |
| Move over/up | Di chuyển để tạo không gian | Please move over to make space for the pregnant women. |
| Move to/towards | Chuyển từ hoạt động/hệ thống này sang cái khác | The business moved to a new technology system. |
| Move off sth/on (to sth) | Đổi chủ đề khi nói chuyện/viết | Lynda always moves off the subject when discussing money. |
| Be on the move | Đang di chuyển, hành động không ngừng | I will be on the move in the next 2 hours. |
| Get a move on | Nhanh lên, hãy tăng tốc lên | Get a move on or you will be late for the concert. |
| Make the first move | Hành động trước, bắt đầu điều gì đó | It didn’t matter whether you or me make the first move. |
| Move heaven and earth | Làm hết sức để đạt được điều mình mong muốn | The student is forced to move heaven and earth to accomplish the assignment. |
| Move on to bigger/better things | Thay đổi để cải thiện công việc/chất lượng sống | You should move on to better things by changing your job. |
| Move with the times | Thay đổi theo thời thế, bắt kịp xu hướng | Moving with the times is the key to develop your career. |
| Move down in the world | Mất đi vị thế trước đây của bản thân | The president moved down in the world on the grounds that he lost his trust. |
| Move the goalposts | Thay đổi luật lệ để phục vụ mục đích cá nhân | The manager moved the goalposts to gain more money. |
Phương Pháp Học Phrasal Verb Hiệu Quả
Học phrasal verb với Move nói riêng và phrasal verb nói chung đòi hỏi sự kiên trì và áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là một số chiến lược đã được chứng minh là hiệu quả:
Học Theo Ngữ Cảnh
Thay vì cố gắng ghi nhớ từng cụm động từ riêng lẻ, hãy học chúng trong ngữ cảnh của câu hoặc đoạn văn. Điều này giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của phrasal verb một cách tự nhiên. Khi gặp một phrasal verb với Move mới, hãy tìm kiếm các ví dụ sử dụng nó trong các câu khác nhau, đọc các bài báo hoặc xem các video có chứa cụm từ đó. Việc này giúp bạn xây dựng một “thư viện” ngữ cảnh trong đầu.
Luyện Tập Thường Xuyên
Việc luyện tập là chìa khóa để thành thạo bất kỳ kỹ năng ngôn ngữ nào. Bạn có thể luyện tập bằng cách:
- Viết nhật ký hoặc đoạn văn ngắn: Cố gắng sử dụng ít nhất 2-3 phrasal verb với Move trong mỗi bài viết của mình.
- Nói chuyện: Tham gia vào các câu lạc bộ tiếng Anh hoặc tìm kiếm đối tác luyện nói. Cố gắng sử dụng các cụm động từ này trong cuộc hội thoại hàng ngày.
- Làm bài tập: Tìm kiếm các bài tập điền vào chỗ trống hoặc nối câu liên quan đến phrasal verb. Có rất nhiều tài nguyên trực tuyến miễn phí hoặc sách bài tập chuyên sâu.
Sử Dụng Flashcards Và Ứng Dụng
Flashcards là công cụ tuyệt vời để ghi nhớ từ vựng, và phrasal verb cũng không ngoại lệ. Một mặt ghi cụm động từ, mặt còn lại ghi định nghĩa, phiên âm và một câu ví dụ. Các ứng dụng học tiếng Anh như Anki, Quizlet cũng cung cấp tính năng flashcards kỹ thuật số và thuật toán lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), giúp bạn ôn tập hiệu quả hơn. Khoảng 70% người học tiếng Anh cho rằng việc sử dụng các công cụ này giúp họ cải thiện đáng kể vốn từ vựng của mình.
Bài Tập Thực Hành: Hoàn Thành Câu Với Phrasal Verb “Move”
Để củng cố kiến thức về phrasal verb với Move, hãy cùng thực hành với bài tập điền từ vào chỗ trống dưới đây:
Exercise: Gap fill – Sử dụng Phrasal verb với Move đã học ở trên và điền vào chỗ trống dưới đây
- Remember to clean the house before moving _____ a new house.
- The dog moved _____ to protect the landlady from the thief.
- She moved ____ after her father’s death.
- My brother decided to move _____ to study at a prestigious college in Mexico.
- The man didn’t move ____ to make space for the disabled woman to sit.
- Moving _____ a new method in researching technology is essential for our company to develop.
- Can you move ____ to your left so everybody can fit in the frame?
- The boy should move ____ to live with his uncle to learn to live independently.
- Stop moving ____ the subject. I want to talk with you about why the police arrested you.
- Would you want to move ____ with your mom? She is old and needs someone to take care of her right now.
Đáp án tham khảo:
- in
- in on
- on
- out
- over/up
- to/towards
- over
- out
- off
- in
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phrasal Verb Với “Move”
Phrasal verb với “Move” có nghĩa là gì?
Phrasal verb với Move là các cụm động từ được hình thành bằng cách kết hợp động từ “move” với một hoặc nhiều giới từ/trạng từ, tạo ra ý nghĩa mới, thường khác biệt so với nghĩa gốc của “di chuyển”. Ví dụ: “move in” (chuyển vào), “move out” (chuyển đi), “move on” (tiếp tục).
Làm thế nào để phân biệt “move in” và “move out”?
Move in có nghĩa là bắt đầu sống ở một ngôi nhà hoặc địa điểm mới, tức là di chuyển vào. Ngược lại, move out có nghĩa là rời khỏi nơi bạn đang sống để chuyển đến một nơi khác, tức là di chuyển ra khỏi. Chúng là hai cụm động từ đối lập nhau.
Khi nào thì dùng “move on” và “move over”?
Move on thường được sử dụng khi bạn muốn nói về việc tiếp tục cuộc sống sau một sự kiện, chuyển sang một chủ đề hoặc giai đoạn mới. Trong khi đó, move over dùng để yêu cầu ai đó dịch chuyển vị trí của họ sang một bên để tạo không gian cho người khác.
Có bao nhiêu idiom phổ biến với “Move”?
Có khá nhiều idiom với Move phổ biến. Trong bài viết này, Anh ngữ Oxford đã giới thiệu 8 thành ngữ thông dụng như “be on the move”, “get a move on”, “make the first move”, “move heaven and earth”, “move on to bigger/better things”, “move with the times”, “move down in the world”, và “move the goalposts”.
Học phrasal verb có khó không?
Việc học phrasal verb có thể ban đầu hơi thách thức do ý nghĩa của chúng thường không thể suy ra trực tiếp từ các thành phần cấu tạo. Tuy nhiên, với phương pháp học đúng đắn (học theo ngữ cảnh, luyện tập thường xuyên, sử dụng công cụ hỗ trợ), bạn hoàn toàn có thể làm chủ chúng và nâng cao đáng kể khả năng tiếng Anh của mình.
Tại sao phrasal verb quan trọng trong tiếng Anh?
Phrasal verb rất quan trọng vì chúng được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ và trong các văn bản không trang trọng. Việc nắm vững phrasal verb với Move giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, giống người bản xứ hơn, đồng thời là yếu tố then chốt để đạt điểm cao trong các kỳ thi kiểm tra năng lực ngôn ngữ.
Tôi có nên học thuộc lòng tất cả các phrasal verb không?
Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, bạn nên tập trung vào việc hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của từng phrasal verb trong các ngữ cảnh khác nhau. Bắt đầu với những cụm từ phổ biến nhất và mở rộng dần. Việc luyện tập thực hành và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn.
Việc nắm vững các phrasal verb với Move là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Hy vọng bài viết này từ Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các cụm động từ và thành ngữ phổ biến liên quan đến “move”. Hãy tích cực luyện tập và ứng dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày để từ vựng của bạn ngày càng phong phú và tự nhiên hơn nhé!
