Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các thành ngữ là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả. Một trong những thành ngữ thường gặp và mang ý nghĩa sâu sắc là “see eye to eye”. Cụm từ này không chỉ đơn thuần là đồng ý mà còn ẩn chứa mức độ thấu hiểu và hòa hợp cao hơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu khám phá ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của thành ngữ đặc biệt này.

“See eye to eye” là gì? Khám phá định nghĩa chuẩn xác

Thành ngữ “see eye to eye” (/siː aɪ tə aɪ/) có nghĩa là đồng ý, có chung quan điểm hoặc thấu hiểu sâu sắc với ai đó. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được định nghĩa là “if two people see eye to eye, they agree with each other”. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó vượt xa một sự đồng thuận đơn thuần, thường gợi ý một sự kết nối và thấu hiểu ở cấp độ cao hơn giữa hai hoặc nhiều người.

Khi hai người “see eye to eye” về một vấn đề, họ không chỉ chấp nhận ý kiến của nhau mà còn có sự tôn trọng và đánh giá cao quan điểm của đối phương. Điều này bao hàm cả sự sẵn lòng lắng nghe và cân nhắc các góc nhìn khác nhau, ngay cả khi ban đầu có sự bất đồng. Đây là một trạng thái hiểu biết chung không chỉ dừng lại ở bề mặt, mà là một mức độ sâu sắc hơn của sự cảm thông và trí tuệ tập thể.

Phân biệt “see eye to eye” và “agree with someone”: Sự khác biệt tinh tế

Mặc dù cả “see eye to eye”“agree with someone” đều liên quan đến sự đồng thuận, nhưng chúng mang những sắc thái nghĩa khác nhau rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Sự hiểu lầm giữa hai cụm từ này có thể dẫn đến những diễn đạt thiếu chính xác về mức độ đồng tình hoặc thấu hiểu.

“See eye to eye” thể hiện một mức độ thấu hiểukết nối sâu sắc hơn. Nó ngụ ý rằng các bên không chỉ đồng ý về kết quả hay quan điểm cuối cùng, mà còn đồng điệu về cách nhìn nhận vấn đề, giá trị cơ bản, hoặc thậm chí là cách tiếp cận. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một mối quan hệ nơi có sự hòa hợp tư tưởng, sự tôn trọng lẫn nhau về quan điểm cá nhân và khả năng đạt được sự đồng thuận một cách tự nhiên dựa trên nền tảng chung.

Ngược lại, “agree with someone” chỉ đơn giản gợi ý một sự đồng ý thông thường, ở cấp độ bề mặt. Nó cho thấy hai hoặc nhiều người đã đạt được một sự đồng thuận về một điểm cụ thể, nhưng không nhất thiết ngụ ý một mức độ thấu hiểu hoặc kết nối sâu sắc hơn. Một người có thể đồng ý với ai đó chỉ vì lợi ích cá nhân, vì áp lực, hoặc đơn giản là không muốn tranh cãi, mà không thực sự hiểu hoặc đánh giá cao quan điểm của đối phương. Điều này có thể xảy ra trong các tình huống hợp tác ngắn hạn hoặc khi chỉ cần sự nhất trí về một quyết định cụ thể.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Tóm lại, trong khi “agree with someone” nhấn mạnh một sự đồng ý cụ thể, thì “see eye to eye” nhấn mạnh một mức độ thấu hiểu, sự đồng điệu trong tư tưởng, và kết nối sâu sắc hơn.

Ví dụ thực tế về “see eye to eye” và “agree with someone”

Để làm rõ hơn sự khác biệt này, hãy cùng xem xét một ví dụ minh họa:

  • Tom and Jerry see eye to eye on their passion for movies, but they don’t always agree with each other on which films to watch.
  • Tom và Jerry đồng điệu về niềm đam mê điện ảnh của họ, nhưng không phải lúc nào họ cũng đồng ý với nhau về việc nên xem phim nào.

Trong câu này, “see eye to eye” có nghĩa là Tom và Jerry có chung sở thích sâu sắc về phim ảnh và thường có quan điểm tương tự về chủ đề này ở cấp độ tổng quát. Họ có thể cùng đánh giá cao một thể loại phim, một phong cách đạo diễn, hoặc một triết lý làm phim nào đó. Tuy nhiên, phần thứ hai của câu nói rõ ràng rằng không phải lúc nào họ cũng “agree with each other” về việc xem phim nào cụ thể, điều này có nghĩa là họ có thể có sở thích hoặc ý kiến khác nhau về những bộ phim riêng lẻ, dù nền tảng đam mê chung vẫn tồn tại. Ví dụ này cho thấy rằng mặc dù “see eye to eye” biểu thị sự đồng điệu về quan điểm hoặc sở thích chung và sự đánh giá cao quan điểm, nó không nhất thiết ngụ ý hoàn toàn đồng ý về mọi khía cạnh của một chủ đề hoặc quyết định.

“See eye to eye” trong các ngữ cảnh giao tiếp thông dụng

Thành ngữ “see eye to eye” được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc đến đời sống cá nhân, để mô tả mức độ đồng thuậnthấu hiểu giữa các cá nhân. Hiểu cách áp dụng cụm từ này vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt khi muốn diễn đạt sự hòa hợp về tư tưởng.

Tình huống 1: Bàn luận dự án trong công việc

Samantha: I think we should invest more money in marketing for our new product launch. Tom: Actually, I disagree. I think we should focus on improving the product first before investing in that. Samantha: Hmm, I see your point, but I think we need to create more buzz about the product to get people interested. Tom: I understand your perspective, but I still think we need to work on the product first. I guess we just don’t see eye to eye on this issue. Samantha: That’s okay. We can keep discussing and find a middle ground that works for both of us. Tom: Agreed. Let’s keep an open mind and try to come up with a solution together. Samantha: Sounds good to me. Samantha: Tôi nghĩ chúng ta nên đầu tư nhiều tiền hơn vào hoạt động tiếp thị cho sản phẩm sắp sửa ra mắt. Tom: Tôi thì lại không đồng ý. Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc cải thiện sản phẩm trước khi đầu tư vào đấy. Samantha: Hmm, tôi hiểu ý anh, nhưng tôi nghĩ chúng ta cần quảng cáo sản phẩm để thu hút sự quan tâm của mọi người. Tom: Tôi hiểu quan điểm của cô, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta cần phát triển sản phẩm trước. Có vẻ mình không đồng điệu về vấn đề này lắm nhỉ. Samantha: Chả sao cả. Chúng ta có thể tiếp tục thảo luận và tìm ra giải pháp trung gian phù hợp với cả hai bên là được. Tom: Được thôi. Mình cứ nghĩ thoáng và cố gắng nghĩ ra giải pháp cùng nhau nào. Samantha: Ok đấy.

Trong tình huống này, cả Samantha và Tom đều là những chuyên gia có kinh nghiệm và có lý lẽ riêng. Việc họ không “see eye to eye” không có nghĩa là họ thiếu tôn trọng nhau, mà là họ có những quan điểm cơ bản khác nhau về chiến lược ưu tiên. Dù không đồng điệu về phương pháp ban đầu, họ vẫn giữ thái độ cởi mở để tìm kiếm giải pháp chung, thể hiện sự chuyên nghiệp và khả năng giải quyết xung đột trong môi trường làm việc.

Tình huống 2: Tranh luận công khai giữa các chính trị gia

Breaking news: Two politicians caused a disturbance during a public debate yesterday when they failed to see eye to eye on an important policy issue. The discussion quickly escalated into a heated argument, with each politician passionately defending their position. Despite the best efforts of the moderator to keep the debate civil, the two politicians could not find common ground and ended up shouting over each other. The audience became restless and started to voice their disapproval. Eventually, security had to be called to remove the disruptive politicians from the stage. The incident highlights the need for politicians to work towards finding common ground and respect each other, even if they disagree with the other’s views. Tin nóng hổi: Hai chính trị gia đã gây xáo trộn trong một cuộc tranh luận công khai ngày hôm qua khi họ không đồng điệu với nhau về một vấn đề chính sách quan trọng. Cuộc thảo luận nhanh chóng leo thang thành một cuộc tranh cãi nảy lửa, với mỗi chính trị gia đều nhiệt tình bảo vệ quan điểm của mình. Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của người điều hành để giữ cho cuộc tranh luận diễn ra một cách có bài bản, hai chính trị gia không thể tìm thấy tiếng nói chung và cuối cùng đã hét vào mặt nhau. Các khán giả đã trở nên bồn chồn và bắt đầu lên tiếng phản đối. Cuối cùng, an ninh đã phải được gọi đến để kiến các chính trị gia gây rối rời khỏi sân khấu. Vụ việc nói rõ sự cần thiết của các chính trị gia trong việc tìm kiếm điểm chung và tôn trọng lẫn nhau, ngay cả khi họ không đồng ý với quan điểm của người kia.

Trường hợp này minh họa rõ nét hậu quả của việc không thể “see eye to eye” trong một bối cảnh quan trọng. Khi các chính trị gia không thấu hiểu sâu sắc quan điểm của đối phương và chỉ tập trung bảo vệ lập trường cá nhân, cuộc tranh luận dễ dàng biến thành xung đột. Điều này không chỉ gây mất trật tự mà còn ảnh hưởng đến khả năng hợp tác và đưa ra quyết định có lợi cho cộng đồng. Vụ việc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm điểm chung và tôn trọng, ngay cả khi có sự bất đồng quan điểm sâu sắc.

Những tình huống không nên dùng “see eye to eye”

Mặc dù “see eye to eye” là một thành ngữ hữu ích, nhưng không phải lúc nào nó cũng phù hợp. Việc lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh có thể làm giảm tính chính xác của thông điệp bạn muốn truyền tải. Có một số tình huống mà bạn nên cân nhắc sử dụng các cụm từ khác thay vì “see eye to eye” để diễn đạt ý đồng thuận hoặc hiểu biết.

Bạn không nên dùng “see eye to eye” khi sự đồng ý chỉ mang tính chất bề ngoài, không xuất phát từ sự thấu hiểu sâu sắc hoặc đồng điệu trong quan điểm cốt lõi. Ví dụ, nếu hai người chỉ đơn thuần chấp nhận một quyết định vì không còn lựa chọn nào khác, hoặc vì một người áp đặt lên người kia, thì đây không phải là trường hợp “see eye to eye”. Thành ngữ này thường hàm ý sự hài hòa tự nguyện và dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.

Thêm vào đó, khi bạn chỉ muốn nói về việc đồng ý với một sự thật khách quan hoặc một dữ kiện, thay vì một ý kiến hay quan điểm, thì “agree with” sẽ là lựa chọn phù hợp hơn. Ví dụ, “I agree with you that the sky is blue” chỉ là sự chấp nhận một sự thật hiển nhiên, không đòi hỏi sự thấu hiểu hay đồng điệu về tư tưởng. Thành ngữ “see eye to eye” thường được dành cho những vấn đề có tính chất ý kiến, quan điểm, hoặc triết lý sống, nơi mà sự hòa hợp tinh thần là quan trọng.

Làm thế nào để đạt được sự “see eye to eye” trong giao tiếp?

Trong giao tiếp hàng ngày, việc đạt được sự “see eye to eye” với người khác là mục tiêu mà nhiều người mong muốn, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân, công việc hay xã hội. Điều này không chỉ giúp tránh xung đột mà còn thúc đẩy sự hợp tác và hiểu biết lẫn nhau. Mặc dù đôi khi khó khăn, nhưng có một số phương pháp hiệu quả để xây dựng và duy trì mức độ thấu hiểu sâu sắc này.

Đầu tiên, lắng nghe chủ động là yếu tố cốt lõi. Thay vì chỉ chờ đến lượt mình nói, hãy tập trung hoàn toàn vào những gì đối phương đang truyền đạt, cả lời nói lẫn ngôn ngữ cơ thể. Việc đặt câu hỏi làm rõ, tóm tắt lại ý của họ để đảm bảo bạn đã hiểu đúng, và thể hiện sự đồng cảm có thể giúp bạn nắm bắt được góc nhìn và cảm xúc ẩn sau lời nói của họ, từ đó tìm thấy những điểm đồng điệu tiềm ẩn. Theo một nghiên cứu giao tiếp, hơn 70% các xung đột có thể được giảm thiểu nếu cả hai bên thực hành lắng nghe chủ động hiệu quả.

Thứ hai, hãy đặt mình vào vị trí của người khác, tức là thực hành sự đồng cảm. Cố gắng hiểu động cơ, cảm xúc, và kinh nghiệm sống đã hình thành nên quan điểm của họ. Khi bạn có thể thấy thế giới qua lăng kính của người khác, việc tìm ra điểm chung hoặc ít nhất là tôn trọng sự khác biệt trở nên dễ dàng hơn. Ngay cả khi không đồng ý hoàn toàn, sự đồng cảm giúp tạo ra một không gian đối thoại tôn trọng.

Cuối cùng, hãy luôn giữ một tinh thần cởi mở và tìm kiếm điểm chung. Thay vì tập trung vào những gì bạn không đồng ý, hãy tìm kiếm những lĩnh vực mà hai bên có thể đồng điệu hoặc có lợi ích chung. Việc này có thể là một quan điểm chung về mục tiêu lớn, một giá trị cốt lõi, hoặc một nguyên tắc cơ bản. Khi bắt đầu từ những điểm tương đồng, việc giải quyết các bất đồng trở nên ít căng thẳng hơn và dễ đạt được sự hòa hợp hơn. Quá trình này không phải lúc nào cũng dẫn đến sự “see eye to eye” hoàn toàn, nhưng nó chắc chắn sẽ xây dựng một nền tảng vững chắc cho các mối quan hệ bền vững.

Bài tập ứng dụng

Để củng cố kiến thức và khả năng vận dụng thành ngữ “see eye to eye”, hãy cùng thực hành với các tình huống dưới đây. Xác định tình huống phù hợp để sử dụng thành ngữ này để miêu tả suy nghĩ.

Tình huống Yes No
The business partnership failed because the two sides couldn’t find common ground.
Jon and his girlfriend understand each other very well and respect each other’s opinions.
James’ family is always in agreement about certain matters and respects each other.
Larry considers the opinion presented in the news article interesting and worth a read.
Class 5E is very coordinated and everyone understands, respects and agrees with each other.

Với mỗi tình huống có thể sử dụng “see eye to eye”, hãy mở rộng tình huống đó bằng 2-3 câu, trong đó có sử dụng thành ngữ “see eye to eye”.

Đáp án gợi ý

  • TH1: The business partnership failed because the two sides couldn’t find common ground.
    • No vì đây là tình huống nói lên sự bất đồng quan điểm và không tìm được tiếng nói chung, nhưng không trực tiếp đề cập đến mức độ thấu hiểu sâu sắc mà chỉ là sự thiếu hòa hợp trong hợp tác.
  • TH2: Jon and his girlfriend understand each other very well and respect each other’s opinions.
    • Yes
    • Jon and his girlfriend’s relationship goes beyond simply liking the same things and agreeing with each other on certain subjects. They also see eye to eye, and understand each other deeply, even if they don’t necessarily agree with everything.
  • TH3: James’ family is always in agreement about certain matters and respects each other.
    • Yes
    • James’ family has total coordination with each other, and even if sometimes individual family members may show different views, they still see eye to eye and understand each other at a fundamental level, making family decisions smooth.
  • TH4: Larry considers the opinion presented in the news article interesting and worth a read.
    • No vì đây là tình huống nói lên sự hứng thú cá nhân, không phải sự đồng thuận hay thấu hiểu giữa hai người.
  • TH5: Class 5E is very coordinated and everyone understands, respects and agrees with each other.
    • Yes
    • While class 5E has many students with differing opinions on certain subjects, at the end, they all see eye to eye and respect any opinion that their classmates bring, fostering a harmonious learning environment.

Các câu hỏi thường gặp về thành ngữ “see eye to eye” (FAQs)

1. Thành ngữ “see eye to eye” có phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tích cực không?

Thông thường, “see eye to eye” mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự hòa hợp, thấu hiểu và đồng thuận. Tuy nhiên, khi dùng trong cấu trúc phủ định “don’t see eye to eye“, nó sẽ mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự bất đồng quan điểm sâu sắc.

2. “See eye to eye” có thể dùng cho số đông người không, hay chỉ hai người?

Thành ngữ này có thể dùng cho hai người hoặc một nhóm người. Ví dụ: “The team finally sees eye to eye on the project goals.” (Cả đội cuối cùng cũng đồng điệu về mục tiêu dự án.)

3. Có thành ngữ nào đồng nghĩa với “see eye to eye” không?

Một số cụm từ có ý nghĩa tương tự, tuy không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có thể được dùng tùy ngữ cảnh là “be in agreement,” “be on the same page,” hoặc “be of one mind.”

4. Thành ngữ này có liên quan gì đến nghĩa đen của “mắt đối mắt” không?

Về mặt lịch sử, thành ngữ này được cho là bắt nguồn từ Kinh thánh (Isaiah 52:8), nơi “eye to eye” có nghĩa là nhìn thấy một điều gì đó cùng lúc, cùng cách, hàm ý sự nhất trí và rõ ràng. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa đồng điệu về quan điểm.

5. “See eye to eye” thường được dùng trong văn phong nào?

Thành ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết thân mật lẫn trang trọng, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc khi mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân.

6. Sự khác biệt chính giữa “see eye to eye” và “agree” là gì?

See eye to eye” hàm ý một sự đồng điệu sâu sắc về quan điểm, giá trị hoặc cách nhìn nhận vấn đề, trong khi “agree” có thể chỉ là sự đồng ý đơn thuần về một điểm cụ thể mà không cần thấu hiểu sâu xa. “See eye to eye” mang tính chất quan hệ và thấu hiểu hơn.

7. Tôi có thể dùng “see eye to eye” để nói về việc nhìn thấy một vật thể giống nhau không?

Không, không thể. “See eye to eye” là một thành ngữ và chỉ được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự đồng điệu về quan điểm, không phải nghĩa đen của hành động nhìn bằng mắt.


Qua bài viết này, hy vọng bạn đọc đã nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng chính xác của thành ngữ “see eye to eye”. Thành ngữ này không chỉ giúp bạn diễn đạt sự đồng thuận mà còn thể hiện mức độ thấu hiểu sâu sắc trong giao tiếp tiếng Anh. Việc thành thạo các cụm từ và thành ngữ như thế này sẽ nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống. Tiếp tục khám phá và học hỏi cùng Anh ngữ Oxford để làm chủ ngôn ngữ toàn cầu!