Động từ là trái tim của mọi câu văn trong tiếng Anh, mang ý nghĩa hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Việc nắm vững cách sử dụng các loại động từ không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến khi chuyển ngữ từ tiếng Việt. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào sáu dạng động từ chính, giúp người học phân biệt và vận dụng chúng một cách hiệu quả.
Tầm Quan Trọng Của Động Từ Trong Ngữ Pháp Tiếng Anh
Trong bất kỳ ngôn ngữ nào, động từ đóng vai trò thiết yếu, định hình ý nghĩa cốt lõi của câu. Chúng không chỉ đơn thuần chỉ ra một hành động mà còn thể hiện mối quan hệ giữa các thành phần khác trong câu, chẳng hạn như chủ ngữ và tân ngữ, hoặc chủ ngữ và bổ ngữ của nó. Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu rõ bản chất và yêu cầu đi kèm của từng loại động từ là chìa khóa để xây dựng các câu chính xác, mạch lạc và tự nhiên. Sự hiểu biết sâu sắc này sẽ giúp bạn vượt qua những rào cản ngữ pháp, đặc biệt là khi đối mặt với những cấu trúc câu phức tạp hơn trong giao tiếp và viết lách.
Monotransitive Verbs (Ngoại Động Từ Đơn Tân Ngữ)
Monotransitive verbs, hay còn gọi là ngoại động từ đơn tân ngữ, là những động từ bắt buộc phải có một tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn thiện ý nghĩa. Tân ngữ này thường là một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, chịu tác động trực tiếp từ hành động của động từ. Thiếu đi tân ngữ, câu văn sẽ trở nên mơ hồ hoặc không đầy đủ về mặt ngữ nghĩa. Theo các nhà ngôn ngữ học như N.B.Roberts (2016), đây là một trong những loại động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh.
Ví dụ:
- I like bananas. (Tôi thích chuối) – Trong câu này, động từ “like” yêu cầu một tân ngữ là “bananas” để làm rõ đối tượng được yêu thích.
- My mother is making a cake. (Mẹ tôi đang làm bánh) – Động từ “making” cần “a cake” làm tân ngữ để người đọc hiểu mẹ tôi đang làm gì.
Công thức ngữ pháp của Monotransitive verbs thường là: Chủ ngữ + Monotransitive verb + Tân ngữ trực tiếp. Các ví dụ phổ biến khác bao gồm động từ “read” (đọc cái gì?), “watch” (xem cái gì?), hay “eat” (ăn cái gì?). Việc sử dụng đúng loại tân ngữ với động từ này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính rõ ràng và chính xác của câu.
Nhận Diện Ngoại Động Từ Đơn Tân Ngữ
Để nhận diện một ngoại động từ đơn tân ngữ, bạn cần kiểm tra xem động từ đó có thể đứng một mình mà không có đối tượng chịu tác động hay không. Nếu câu trở nên vô nghĩa hoặc thiếu hụt thông tin khi không có tân ngữ trực tiếp, rất có thể đó là một monotransitive verb. Chúng thường diễn tả các hành động mà kết quả của nó tác động trực tiếp lên một đối tượng cụ thể. Ví dụ, khi bạn “buy” (mua), bạn cần mua “something” (một cái gì đó); khi bạn “write” (viết), bạn cần viết “something” (một cái gì đó).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bài tập Verb form lớp 12: Nắm vững chia động từ hiệu quả
- Khám phá các Cụm Từ Trùng Lặp Phổ Biến Trong Tiếng Anh
- Mô tả trò chơi dân gian tiếng Anh chuẩn xác
- Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Anh Về Công Giáo Hiệu Quả
- Bí Quyết Chọn Trung Tâm Anh Ngữ Hiệu Quả Nhất
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Monotransitive Verbs
Một lỗi sai phổ biến mà người học tiếng Anh hay mắc phải là bỏ sót tân ngữ khi sử dụng monotransitive verbs. Chẳng hạn, nói “She watches” mà không có đối tượng thì câu sẽ không đầy đủ ý nghĩa, vì người nghe sẽ không biết cô ấy xem cái gì. Việc hiểu rõ rằng những động từ này luôn yêu cầu một tân ngữ đi kèm sẽ giúp người học tránh được những sai sót cơ bản này và tạo ra các câu văn mạch lạc, chính xác hơn. Việc thực hành thường xuyên với các động từ như “have”, “write”, “borrow”, “discuss”, “send” và nhiều động từ ngoại động từ khác sẽ củng cố kỹ năng sử dụng loại động từ này.
Intransitive Verbs (Nội Động Từ)
Trái ngược với ngoại động từ, Intransitive verbs (hay nội động từ) là những động từ có khả năng đứng độc lập trong câu mà không cần bất kỳ tân ngữ nào theo sau, nhưng câu vẫn truyền đạt đầy đủ ý nghĩa (N.B.Roberts, 2016). Chúng thường mô tả một hành động hoặc trạng thái tự thân của chủ ngữ, không tác động lên đối tượng nào khác.
Ví dụ:
- She cried. (Cô ấy khóc) – Động từ “cried” tự thân đã mang ý nghĩa hoàn chỉnh, không cần thêm tân ngữ.
- They left. (Họ đã rời đi) – Tương tự, “left” (quá khứ của leave) không yêu cầu một tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa.
Mặc dù nội động từ không yêu cầu tân ngữ, chúng có thể được bổ nghĩa bằng các trạng từ hoặc cụm trạng từ để cung cấp thêm thông tin về cách thức, địa điểm hay thời gian của hành động. Ví dụ, trong câu “They left yesterday”, từ “yesterday” là một trạng từ chỉ thời gian, có thể bỏ đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản. Công thức ngữ pháp cho intransitive verbs là: Chủ ngữ + Intransitive verb.
Đặc Điểm Của Nội Động Từ
Nội động từ thường diễn tả các hành động mà chủ ngữ tự thực hiện hoặc các trạng thái nội tại. Điều quan trọng là hành động không “đi qua” hay tác động lên một đối tượng khác. Ví dụ, khi bạn “sleep” (ngủ), hành động này là của chính bạn và không cần ai hay cái gì bị “ngủ”. Tương tự, “run” (chạy), “die” (chết), “laugh” (cười), “go” (đi) đều là những động từ mô tả các hành động tự thân.
Phân Biệt Nội Động Từ Với Các Loại Khác
Thử thách lớn nhất khi làm việc với nội động từ là phân biệt chúng với ngoại động từ hoặc các động từ có thể là cả hai loại. Một số động từ trong tiếng Anh có thể vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, “The door opened” (cửa tự mở – nội động từ) và “He opened the door” (anh ấy mở cửa – ngoại động từ). Để chắc chắn, người học nên kiểm tra xem động từ có yêu cầu một tân ngữ trực tiếp hay không. Nếu câu vẫn có nghĩa khi không có tân ngữ trực tiếp, đó là một nội động từ. Hiểu rõ sự linh hoạt này sẽ giúp bạn sử dụng động từ một cách tự tin hơn.
Ditransitive Verbs (Ngoại Động Từ Song Tân Ngữ)
Ditransitive verbs là một nhóm động từ đặc biệt, yêu cầu hai tân ngữ để hoàn thiện ý nghĩa của câu: một tân ngữ trực tiếp và một tân ngữ gián tiếp. Tân ngữ trực tiếp là đối tượng chịu tác động chính của hành động, trong khi tân ngữ gián tiếp thường là người nhận hoặc người hưởng lợi từ hành động đó (N.B.Roberts, 2016).
Ví dụ:
- John gave me a book. (John đưa cho tôi một cuốn sách) – Ở đây, “me” là tân ngữ gián tiếp (người nhận), còn “a book” là tân ngữ trực tiếp (vật được đưa).
Trong cấu trúc cơ bản, tân ngữ gián tiếp thường đứng trước tân ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể đảo vị trí này bằng cách thêm giới từ “to” hoặc “for” giữa hai tân ngữ, đưa tân ngữ trực tiếp lên trước tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
- My mother bought me a pen. (Mẹ tôi mua cho tôi một cây viết) – Đây là cấu trúc phổ biến.
- My mother bought a pen for me. (Mẹ tôi mua một cây viết cho tôi) – Đảo vị trí với giới từ.
- David sent me a message. (David gửi cho tôi một tin nhắn)
- David sent a message to me. (David gửi một tin nhắn cho tôi)
Quy Tắc Sử Dụng “To” Và “For”
Việc lựa chọn giữa “to” và “for” phụ thuộc vào vai trò của tân ngữ gián tiếp. Nếu tân ngữ gián tiếp là người nhận (recipient) hoặc là điểm đến cuối cùng của hành động, chúng ta sử dụng “to”. Ví dụ: They lent a book to him. (Họ cho anh ấy mượn một cuốn sách – anh ấy là người nhận). Ngược lại, nếu tân ngữ gián tiếp là người hưởng lợi (beneficiary) từ hành động, chúng ta dùng “for”. Ví dụ: He sang a song for me. (Anh ấy hát cho tôi nghe – tôi là người hưởng lợi từ hành động hát).
Tuy nhiên, quy tắc này không phải lúc nào cũng rõ ràng và có nhiều trường hợp cần tra cứu từ điển để biết chính xác giới từ nào cần dùng. Một số động từ như “tell”, “show”, “sell” cũng là các ví dụ điển hình của ditransitive verbs, luôn yêu cầu cả hai loại tân ngữ để cấu trúc câu được trọn vẹn. Hiểu rõ cách các động từ này hoạt động giúp bạn tạo ra các câu văn phức tạp hơn một cách chính xác.
Intensive Verbs (Động Từ Nối)
Intensive verbs, hay còn gọi là động từ nối (linking verbs), là những động từ không diễn tả hành động mà chỉ dùng để kết nối chủ ngữ với một bổ ngữ theo sau. Bổ ngữ này cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ, mô tả trạng thái, tính chất hoặc bản chất của chủ ngữ. Bổ ngữ của chủ ngữ (subject-predicative) có thể là một cụm danh từ, tính từ hoặc giới từ (N.B.Roberts, 2016).
Ví dụ:
- I am a teacher. (Tôi là một giáo viên) – “A teacher” là bổ ngữ của chủ ngữ “I”, và động từ “am” (từ “to be”) đóng vai trò là cầu nối giữa chúng.
- She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp) – “Beautiful” là bổ ngữ của chủ ngữ “She”, mô tả tính chất của cô ấy.
Điều quan trọng là phân biệt tân ngữ của động từ (Object) và bổ ngữ của chủ ngữ (Subject predicative). Tân ngữ chịu sự tác động của động từ, trong khi bổ ngữ chỉ bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ mà không chịu tác động. Tân ngữ chỉ có thể là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ, còn bổ ngữ của chủ ngữ có thể là danh từ, tính từ hoặc giới từ.
Ví dụ:
- I do homework. – “Homework” là tân ngữ vì nó chịu tác động của hành động “do”.
- She is beautiful. – “Beautiful” là bổ ngữ vì nó mô tả “she”.
Các Nhóm Động Từ Nối Phổ Biến
Ngoài động từ “to be” (is/am/are), có nhiều động từ khác cũng hoạt động như động từ nối, thường diễn tả trạng thái, cảm giác hoặc sự thay đổi. Các động từ này bao gồm “seem” (có vẻ), “feel” (cảm thấy), “taste” (có vị), “smell” (có mùi), “sound” (nghe có vẻ), “look” (trông có vẻ), “become” (trở nên), “get” (trở nên), “grow” (trở nên), và “remain” (vẫn còn).
Ví dụ:
- He seems disappointed. (Anh ấy có vẻ thất vọng) – “Disappointed” mô tả trạng thái của “he”.
- This drink tastes good. (Đồ uống này có vị ngon) – “Good” mô tả vị của “this drink”.
Hiểu rõ chức năng của động từ nối là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với ngoại động từ và sử dụng đúng bổ ngữ thích hợp. Việc này giúp bạn mô tả trạng thái và tính chất của chủ ngữ một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Anh.
Complex Transitive Verbs (Ngoại Động Từ Phức Hợp)
Complex transitive verbs là một dạng động từ ngoại động yêu cầu sự hiện diện của một tân ngữ và một bổ ngữ của tân ngữ (object-predicative) theo sau để hoàn thiện ý nghĩa. Bổ ngữ của tân ngữ này cung cấp thêm thông tin về chính tân ngữ, mô tả trạng thái, tính chất hoặc danh tính của nó. Bổ ngữ của tân ngữ có thể là một cụm danh từ, tính từ, hoặc giới từ (N.B.Roberts, 2016).
Ví dụ:
- I put the book on the table. (Tôi đặt cuốn sách lên bàn) – “The book” là tân ngữ chịu tác động của hành động “put”, còn “on the table” là bổ ngữ của “the book”, chỉ ra vị trí của nó.
- They elected Trump the new president. (Họ bầu Trump làm tổng thống mới) – “Trump” là tân ngữ, và “the new president” là bổ ngữ của “Trump”, chỉ rõ chức danh mới của ông.
Sự khác biệt rõ ràng giữa complex transitive verbs và ditransitive verbs nằm ở bản chất của các thành tố theo sau động từ. Mặc dù cả hai loại động từ này đều yêu cầu hai thành tố, ditransitive verbs cần hai tân ngữ (một trực tiếp, một gián tiếp), cả hai đều chịu sự tác động của động từ. Ngược lại, complex transitive verbs chỉ cần một tân ngữ và một bổ ngữ cho tân ngữ đó.
Ví dụ so sánh:
- He gave me his phone. (Anh ấy đưa cho tôi cái điện thoại của anh ấy) – “Me” và “his phone” đều là tân ngữ, chịu tác động của hành động “give”. (Ditransitive)
- He made me angry. (Anh ấy khiến tôi tức giận) – “Me” là tân ngữ, nhưng “angry” là bổ ngữ mô tả trạng thái của “me”, không phải là một tân ngữ độc lập. (Complex transitive)
Cách Xác Định Ngoại Động Từ Phức Hợp
Để xác định một động từ complex transitive, bạn có thể đặt câu hỏi về trạng thái hoặc tính chất của tân ngữ sau hành động. Nếu động từ đòi hỏi một yếu tố để mô tả hoặc định danh tân ngữ sau khi hành động xảy ra, đó chính là một động từ ngoại động phức hợp. Các động từ như “put”, “hang”, “name”, “pronounce”, “call” là những ví dụ điển hình của loại động từ này, thường được dùng để thay đổi trạng thái, vị trí, hoặc gán tên/chức vụ cho tân ngữ. Hiểu rõ loại động từ này giúp bạn xây dựng những câu phức tạp hơn một cách chính xác.
Prepositional Verbs (Động Từ Đi Kèm Giới Từ Cố Định)
Prepositional verbs là những động từ luôn đi kèm với một giới từ cụ thể để tạo thành một đơn vị ý nghĩa duy nhất. Giới từ này không thể bị lược bỏ mà không làm thay đổi hoặc mất đi ý nghĩa của động từ, và nó đóng vai trò là một bổ ngữ thiết yếu cho động từ (N.B.Roberts, 2016). Cụm giới từ theo sau động từ này là bắt buộc để câu có nghĩa đầy đủ.
Ví dụ:
- She listened to music. (Cô ấy nghe nhạc) – “To music” là cụm giới từ không thể thiếu sau động từ “listen”. Nếu chỉ nói “She listened”, câu sẽ không rõ ràng.
- They looked at the window. (Họ nhìn cái cửa sổ) – “At the window” bổ sung ý nghĩa cho hành động “look”.
- John arrived at the hotel. (John đến khách sạn) – “At the hotel” làm rõ nơi John đến.
Điều quan trọng cần lưu ý là không phải mọi động từ đi kèm giới từ đều là prepositional verbs. Nếu giới từ và cụm từ theo sau nó chỉ là một trạng từ hoặc thành phần phụ có thể bỏ đi mà câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi, thì động từ đó không phải là prepositional verb.
Ví dụ:
- She slept on the floor. – “On the floor” là một trạng ngữ chỉ nơi chốn. Nếu bỏ đi, câu “She slept” vẫn hoàn toàn có nghĩa, vì “sleep” là một nội động từ. Do đó, “sleep” ở đây không phải là prepositional verb.
Công thức ngữ pháp của prepositional verbs là: Chủ ngữ + Prepositional verb + Cụm giới từ.
Danh Sách Động Từ Đi Kèm Giới Từ Thường Gặp
Có rất nhiều động từ trong tiếng Anh thuộc nhóm prepositional verbs, và việc ghi nhớ các cặp động từ – giới từ cố định là rất quan trọng để sử dụng chúng chính xác. Các động từ này thường diễn tả các hành động hướng về một đối tượng hoặc một đích đến cụ thể, và giới từ xác định mối quan hệ đó. Một số ví dụ phổ biến bao gồm động từ “arrive at/in” (đến đâu đó), “listen to” (nghe cái gì đó), “stare at” (nhìn chằm chằm vào ai/cái gì), “apply for” (xin cái gì đó), “depend on” (tùy thuộc vào cái gì đó), “talk about” (nói về cái gì đó), “agree with” (đồng ý với ai/cái gì đó), và “believe in” (tin vào cái gì đó). Nắm vững các cặp này sẽ giúp bạn nói và viết tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác hơn.
Bảng Tổng Hợp Đặc Trưng Các Loại Động Từ
Để giúp người học dễ dàng phân biệt và nắm bắt các đặc điểm của từng loại động từ đã được trình bày, dưới đây là tóm tắt các thành phần chính thường đi kèm với mỗi loại động từ trong cấu trúc câu. Chủ ngữ (Subject) là người hoặc vật thực hiện hành động. Động từ (Verb) chính là hành động hoặc trạng thái được diễn tả. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object) là đối tượng chịu tác động trực tiếp. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object) thường là người nhận hoặc hưởng lợi. Bổ ngữ của chủ ngữ (Subject Predicative) là thành phần bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ. Bổ ngữ của tân ngữ (Object Predicative) là thành phần bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ. Cuối cùng, cụm giới từ bổ ngữ (Prepositional Complement) là cụm từ đi kèm giới từ, cần thiết để hoàn thiện ý nghĩa của động từ. Sự hiểu biết về vai trò của từng thành phần này là nền tảng vững chắc cho việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
Tổng quan về cấu trúc các loại động từ tiếng Anh và thành phần đi kèm
Bài Tập Vận Dụng và Giải Đáp
Sau khi tìm hiểu sâu về sáu loại động từ trong tiếng Anh, đã đến lúc vận dụng kiến thức để củng cố sự hiểu biết của bạn. Việc thực hành là cách tốt nhất để biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế. Hãy cùng kiểm tra khả năng nhận diện và sửa lỗi liên quan đến động từ qua bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập: Tìm lỗi sai trong câu và sửa lại cho đúng.
- I put the phone.
- He told me to the news.
- John sold his car for me.
- His parents felt happily.
- They are listening music.
- My teacher hang her coat.
- Her mother borrowed.
Đáp án và giải thích chi tiết:
-
I put the phone.
- Lỗi sai: Thiếu bổ ngữ của tân ngữ. Động từ “put” là một complex transitive verb (ngoại động từ phức hợp), có nghĩa là nó yêu cầu một tân ngữ (the phone) và một bổ ngữ để chỉ ra vị trí của tân ngữ đó. Câu gốc không đầy đủ ý nghĩa.
- Sửa lại: I put the phone on the table/on the bed/in my bag. (Tôi đặt điện thoại lên bàn/lên giường/vào túi của tôi.)
-
He told me to the news.
- Lỗi sai: Sử dụng giới từ “to” không cần thiết. Khi tân ngữ gián tiếp (“me”) đứng trước tân ngữ trực tiếp (“the news”) trong trường hợp của ditransitive verb như “tell”, không cần thêm giới từ.
- Sửa lại: He told me the news. (Anh ấy đã kể tin tức cho tôi.)
-
John sold his car for me.
- Lỗi sai: Sử dụng sai giới từ. Động từ “sell” thường đi kèm với giới từ “to” khi chỉ người nhận vật được bán, vì đó là người nhận hành động trực tiếp, không phải người hưởng lợi.
- Sửa lại: John sold his car to me. (John đã bán xe của anh ấy cho tôi.)
-
His parents felt happily.
- Lỗi sai: Sử dụng trạng từ thay vì tính từ. Động từ “feel” là một intensive verb (động từ nối), có chức năng kết nối chủ ngữ với bổ ngữ của chủ ngữ. Bổ ngữ này phải là một tính từ để mô tả trạng thái của chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
- Sửa lại: His parents felt happy. (Bố mẹ anh ấy cảm thấy vui vẻ.)
-
They are listening music.
- Lỗi sai: Thiếu giới từ. Động từ “listen” là một prepositional verb (động từ đi kèm giới từ cố định), và nó luôn đi kèm với giới từ “to” khi nói về việc nghe một cái gì đó.
- Sửa lại: They are listening to music. (Họ đang nghe nhạc.)
-
My teacher hang her coat.
- Lỗi sai: Thiếu bổ ngữ của tân ngữ để chỉ vị trí. Động từ “hang” khi có tân ngữ (her coat) là một complex transitive verb, yêu cầu một thành phần bổ sung để chỉ rõ “treo cái gì ở đâu”.
- Sửa lại: My teacher hangs her coat on the hook/on the back of the door. (Cô giáo tôi treo áo khoác của cô ấy lên móc/sau cánh cửa.)
-
Her mother borrowed.
- Lỗi sai: Thiếu tân ngữ. Động từ “borrow” là một monotransitive verb (ngoại động từ đơn tân ngữ), luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp để làm rõ vật được mượn.
- Sửa lại: Her mother borrowed a book/a hat. (Mẹ cô ấy đã mượn một cuốn sách/một cái mũ.)
Câu Hỏi Thường Gặp Về Động Từ Tiếng Anh
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà người học tiếng Anh thường đặt ra về các loại động từ và cấu trúc ngữ pháp liên quan.
-
Làm sao để phân biệt ngoại động từ và nội động từ một cách nhanh chóng?
- Cách đơn giản nhất là thử đặt một tân ngữ trực tiếp sau động từ. Nếu câu có ý nghĩa và ngữ pháp đúng, đó là ngoại động từ. Nếu câu vẫn hoàn chỉnh và có nghĩa mà không cần tân ngữ, hoặc trở nên sai ngữ pháp khi có tân ngữ trực tiếp, đó là nội động từ.
-
Một động từ có thể thuộc nhiều loại cùng lúc không?
- Có. Một số động từ có thể hoạt động như nội động từ trong một ngữ cảnh và ngoại động từ trong ngữ cảnh khác. Ví dụ, “The door opened” (nội động từ) và “He opened the door” (ngoại động từ). Việc nhận biết ngữ cảnh là rất quan trọng.
-
Làm thế nào để nhớ các giới từ đi kèm với prepositional verbs?
- Cách hiệu quả nhất là học các cụm động từ – giới từ như một đơn vị thống nhất (collocations) và luyện tập thường xuyên qua việc đọc, nghe và sử dụng trong giao tiếp. Tra cứu từ điển khi gặp động từ mới cũng là thói quen tốt.
-
Sự khác biệt chính giữa bổ ngữ của chủ ngữ và bổ ngữ của tân ngữ là gì?
- Bổ ngữ của chủ ngữ (subject predicative) cung cấp thông tin về chính chủ ngữ, được kết nối bởi một động từ nối (linking verb). Bổ ngữ của tân ngữ (object predicative) cung cấp thông tin về tân ngữ, và nó đi sau tân ngữ trong cấu trúc của complex transitive verbs.
-
Tại sao việc hiểu các loại động từ lại quan trọng đến vậy?
- Hiểu rõ các loại động từ giúp người học xây dựng câu chính xác về mặt ngữ pháp, truyền đạt ý nghĩa rõ ràng, và tránh những lỗi sai phổ biến. Nó cũng là nền tảng để nắm vững các cấu trúc câu phức tạp hơn và cải thiện kỹ năng viết, nói tiếng Anh.
-
Có cách nào để dễ dàng phân biệt ditransitive verbs và complex transitive verbs?
- Hãy xem xét mối quan hệ giữa các thành phần sau động từ. Ditransitive verbs có hai tân ngữ độc lập (người nhận và vật bị tác động). Trong khi đó, complex transitive verbs có một tân ngữ và một bổ ngữ đi kèm, trong đó bổ ngữ mô tả chính tân ngữ đó, chứ không phải một đối tượng riêng biệt.
-
Khi nào thì một động từ “to be” hoạt động như động từ nối?
- Động từ “to be” luôn hoạt động như một động từ nối (intensive verb) khi nó kết nối chủ ngữ với một danh từ, tính từ hoặc cụm giới từ để mô tả chủ ngữ. Ví dụ: She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ), He is happy. (Anh ấy vui vẻ).
Tóm lại, động từ là một phần không thể thiếu của tiếng Anh. Bài viết trên đã phác thảo các loại động từ khác nhau dựa trên cấu trúc ngữ pháp của chúng. Người đọc có thể dựa vào đặc điểm của từng loại động từ được đề cập trong bài viết để diễn đạt bản thân một cách chính xác hơn về mặt ngữ pháp trong cả ngôn ngữ nói và viết. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích người học đi sâu vào từng khía cạnh ngữ pháp để xây dựng nền tảng vững chắc, tự tin chinh phục mọi thử thách trong hành trình học tiếng Anh.
