Việc phân biệt under, below, beneath, underneath, down trong tiếng Anh thường gây ra không ít lúng túng cho người học bởi sự tương đồng về ngữ nghĩa. Mặc dù đều mang ý nghĩa “ở dưới” hoặc “thấp hơn”, mỗi từ lại có sắc thái và cách dùng riêng biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc về các giới từ và trạng từ này, giúp bạn nắm vững cách sử dụng chuẩn xác, tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và viết lách.
I. Giải Mã Chức Năng Giới Từ Của Under, Below, Beneath, Underneath, Down
Các từ under, below, beneath, underneath, down chủ yếu được biết đến với vai trò là giới từ, mô tả vị trí hoặc mối quan hệ không gian. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái riêng biệt mà người học cần lưu ý kỹ lưỡng.
Under: Vị Trí Che Phủ, Số Lượng Ít Hơn và Ảnh Hưởng
Giới từ under thường được dùng để chỉ một vật thể nằm ở vị trí thấp hơn, có thể bị che phủ hoặc ẩn dưới một vật khác. Ngoài ra, từ này còn biểu thị số lượng hoặc mức độ thấp hơn một giới hạn nhất định, hoặc sự bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó.
Ví dụ:
- Could you please help me hang the picture under the clock in the living room? (Bạn có thể vui lòng giúp tôi treo bức tranh bên dưới chiếc đồng hồ trong phòng khách được không?) Ở đây, “under” chỉ vị trí thấp hơn và nằm trực tiếp bên dưới.
- The naughty kid hid the toys and candies under the table so the teacher couldn’t see them. (Đứa trẻ nghịch ngợm giấu đồ chơi và kẹo dưới bàn để cô giáo không nhìn thấy.) Trong trường hợp này, “under” nhấn mạnh sự che phủ, ẩn giấu.
- It usually takes us under three hours to reach Vung Tau from Ho Chi Minh city. (Chúng tôi thường mất chưa đầy ba giờ đồng hồ để đến Vũng Tàu từ thành phố Hồ Chí Minh.) Ở đây, “under” biểu thị số lượng thời gian ít hơn 3 giờ.
- Taking three intensive jobs at the same time puts me under great pressure. (Đảm nhận cùng lúc ba công việc khiến tôi gặp áp lực rất lớn.) Ví dụ này cho thấy “under” được dùng để diễn tả việc bị ảnh hưởng bởi áp lực.
Below: Cấp Độ Thấp Hơn, Mức Độ hoặc Nhiệt Độ
Giới từ below thường chỉ một vị trí thấp hơn nhưng không nhất thiết phải nằm trực tiếp bên dưới hoặc bị che phủ. Nó thường được dùng để nói về cấp độ, mức độ, hoặc nhiệt độ thấp hơn một mốc tham chiếu nào đó.
Ví dụ:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Cấu Trúc Từ Ghép Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện
- Làm Chủ Dạng Bài Gapped-Text: FCE/CAE/CPE Cực Dễ
- Nắm Vững Chứng Chỉ B2 First (FCE) Cùng Anh ngữ Oxford
- Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sản Xuất: Cẩm Nang Toàn Diện
- Lộ Trình Học Tiếng Anh Cho Học Sinh THCS Mất Gốc Hiệu Quả
- The lake is so clean that I can see fish swimming below its surface. (Hồ sạch đến nỗi tôi có thể nhìn thấy cá bơi dưới mặt hồ.) “Below” ở đây chỉ vị trí thấp hơn bề mặt, nhưng không bị che phủ hoàn toàn theo nghĩa đen.
- My parents were so disappointed that my score was below the average. (Ba mẹ tôi rất thất vọng vì điểm của tôi dưới mức trung bình.) Từ below trong câu này diễn tả việc một giá trị (điểm số) thấp hơn mức trung bình.
- The temperature in the city remains below 0 degrees Celsius all day. (Nhiệt độ ở thành phố duy trì ở mức dưới 0 độ C cả ngày.) Đây là cách dùng phổ biến của below để chỉ nhiệt độ.
Sơ đồ minh họa cách phân biệt Under, Below, Beneath, Underneath, Down trong ngữ cảnh khác nhau.
Beneath: Sự Trang Trọng và Vị Trí Sâu Bên Dưới
Giới từ beneath mang sắc thái trang trọng hơn so với “under” và “below”. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống lịch sự để chỉ một vị trí ở dưới, hoặc một vật bị ẩn sâu bên dưới vật khác. Đôi khi, beneath còn mang nghĩa “không đủ tốt” hoặc “không xứng đáng”.
Ví dụ:
- The pirates found the skull beneath a pile of leaves. (Những tên cướp biển tìm thấy hộp sọ bên dưới đống lá.) Beneath ở đây nhấn mạnh việc hộp sọ bị chôn vùi hoặc ẩn sâu dưới đống lá.
- I consider quitting this job as it is beneath my expectation. (Tôi cân nhắc việc từ bỏ công việc này vì nó nằm dưới sự mong đợi của tôi.) Trong ví dụ này, beneath thể hiện sự thất vọng về một mức độ không đạt yêu cầu, không xứng đáng.
- Ancient cities are often discovered beneath the earth’s surface after centuries. (Các thành phố cổ đại thường được khám phá bên dưới bề mặt trái đất sau hàng thế kỷ.) Từ beneath mang tính chất trang trọng và phù hợp với ngữ cảnh lịch sử, khoa học.
Underneath: Vị Trí Che Giấu Kín Đáo và Tính Cách Ẩn Giấu
Tương tự như under và beneath, underneath cũng dùng để chỉ vị trí bên dưới, đặc biệt là khi vật thể bị che giấu kỹ lưỡng hoặc nằm hoàn toàn bên dưới một vật khác. Điểm đặc biệt của underneath là khả năng diễn tả những cảm xúc hoặc tính cách thật sự bị che giấu sau vẻ bề ngoài.
Ví dụ:
- The criminal wears a bulletproof vest underneath his T-shirt. (Tên tội phạm mặc áo chống đạn bên dưới áo phông.) “Underneath” nhấn mạnh sự che giấu kín đáo, áo chống đạn bị ẩn hoàn toàn dưới áo phông.
- He is indeed a kind-hearted man underneath his indifferent appearance. (Anh ấy quả thực là một người đàn ông tốt bụng bên dưới vẻ ngoài lãnh đạm.) Trong câu này, underneath không chỉ về vị trí vật lý mà còn về tính cách, bản chất thật sự bị che giấu.
- She found her lost earring underneath the couch cushions. (Cô ấy tìm thấy chiếc khuyên tai bị mất của mình ở bên dưới các đệm ghế sofa.) “Underneath” gợi tả sự nằm sâu bên trong, khó nhìn thấy.
Hình ảnh mô tả việc sử dụng Underneath để nói về tính cách ẩn giấu bên trong con người.
Down: Hướng Di Chuyển Từ Cao Xuống Thấp và Dọc Theo
Giới từ down tập trung vào việc mô tả hướng di chuyển từ một điểm cao hơn xuống một điểm thấp hơn, hoặc dọc theo một con đường, dòng chảy. Nó không chỉ đơn thuần là vị trí tĩnh mà còn mang ý nghĩa về sự chuyển động. Down cũng có thể được sử dụng để chỉ việc xuyên suốt một khoảng thời gian.
Ví dụ:
- It’s very dangerous here in the rainy season as stones continuously roll down the mountain. (Ở đây rất nguy hiểm vào mùa mưa vì đá liên tục lăn xuống núi.) Down ở đây thể hiện rõ ràng hướng di chuyển từ đỉnh núi xuống.
- There are many luxurious hotels and restaurants down the street. (Có rất nhiều khách sạn và nhà hàng sang trọng dọc theo con đường.) Down trong trường hợp này mang nghĩa “dọc theo”, chỉ vị trí phân bố theo chiều dài của con đường.
- The old museum at the street’s corner has always been opened down the ages. (Bảo tàng lâu đời ở góc phố này vẫn luôn được mở từ bao đời nay.) Ở đây, down diễn tả sự liên tục xuyên suốt một khoảng thời gian dài.
Minh họa chuyển động hướng xuống khi sử dụng giới từ Down.
II. Under, Below, Beneath, Underneath, Down Khi Được Dùng Với Vai Trò Trạng Từ
Không chỉ là giới từ, các từ under, below, beneath, underneath, down cũng có thể đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác, mô tả cách thức, nơi chốn hoặc mức độ.
Under (Trạng từ)
Khi là trạng từ, under thường có nghĩa “ít hơn” hoặc “dưới một giới hạn nào đó”.
Ví dụ:
- The talent show is especially designed for children aged 12 or under. (Chương trình tài năng được thiết kế đặc biệt dành cho trẻ em từ 12 tuổi trở xuống.) Under bổ nghĩa cho “aged 12”, chỉ giới hạn tuổi.
Below (Trạng từ)
Below với vai trò trạng từ thường dùng để chỉ “ở phía dưới” hoặc “những thông tin được đề cập sau đây”.
Ví dụ:
- The result of the recent study on overweight children can be found below on page 10. (Kết quả của một nghiên cứu gần đây về trẻ em thừa cân có thể được tìm thấy dưới đây ở trang 10.) Below chỉ vị trí thông tin được tìm thấy.
Beneath (Trạng từ)
Beneath khi là trạng từ thường mang nghĩa “ở phía dưới”, tương tự như khi là giới từ nhưng không cần tân ngữ theo sau.
Ví dụ:
- From the balcony, my brother noticed a cat sleeping beneath. (Từ ban công, anh trai tôi để ý thấy một con mèo đang ngủ say bên dưới.) Beneath ở đây chỉ vị trí con mèo đang ngủ.
Underneath (Trạng từ)
Khi underneath là trạng từ, nó cũng mang nghĩa “ở phía dưới”, thường là bị che giấu.
Ví dụ:
- My client seems to be kind and polite, but he is actually boastful underneath. (Khách hàng của tôi có vẻ tốt bụng và lịch sự, nhưng thực ra bên dưới lại hay khoe khoang.) Underneath bổ nghĩa cho tính cách ẩn giấu bên trong.
Down (Trạng từ)
Down là một trạng từ rất phổ biến, chỉ sự di chuyển hoặc vị trí thấp hơn.
Ví dụ:
- Please ask your children to sit down and fasten the seatbelt. The plane is about to take off. (Xin hãy kêu những đứa trẻ ngồi xuống và thắt dây an toàn. Máy bay chuẩn bị cất cánh.) Down bổ nghĩa cho động từ “sit”, chỉ hành động ngồi xuống.
III. Phân Biệt Under, Below, Beneath, Underneath, Down Khi Là Các Loại Từ Khác
Trong tiếng Anh, một số từ còn có thể đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ, mở rộng thêm cách sử dụng và ý nghĩa của chúng.
Underneath (Danh từ)
Với vai trò danh từ, underneath chỉ “bề mặt dưới hoặc một phần của cái gì đó”.
Ví dụ:
- My father carefully painted the underneath of the chest. (Ba tôi cẩn thận sơn mặt dưới của chiếc rương.)
Down (Tính từ)
Down là một tính từ đa nghĩa, có thể chỉ hướng di chuyển, trạng thái cảm xúc hoặc tình trạng hoạt động.
-
Chỉ hướng di chuyển hoặc sự hướng xuống:
Ví dụ: Click on the down button at the top right corner. (Bấm vào nút xuống ở góc trên cùng bên phải.)
-
Chỉ trạng thái buồn bã, chán nản:
Ví dụ: She has been through upheavals but she never lets herself feel down. (Cô ấy đã trải qua những biến cố nhưng cô ấy không bao giờ để bản thân cảm thấy chán nản.)
-
Chỉ trạng thái không hoạt động (của hệ thống, máy móc):
Ví dụ: I cannot complete my transaction because the system has been down for several days. (Tôi không thể hoàn tất giao dịch của mình vì hệ thống đã ngừng hoạt động trong vài ngày.)
IV. Những Lưu Ý Quan Trọng Để Phân Biệt Under, Below, Beneath, Underneath, Down
Để thực sự nắm vững cách phân biệt under, below, beneath, underneath, down, người học cần chú ý đến một số sắc thái và ngữ cảnh cụ thể:
- Sự tiếp xúc và che phủ: Under và underneath thường gợi ý sự tiếp xúc trực tiếp hoặc vật này nằm ngay dưới, bị vật kia che phủ. Underneath mang ý nghĩa che giấu kỹ hơn. Ví dụ: The cat is sleeping under the bed. (con mèo nằm dưới gầm giường, có thể tiếp xúc với mặt sàn). He kept his diary underneath his pillow. (quyển nhật ký được giấu kín dưới gối).
- Vị trí tương đối: Below chỉ vị trí thấp hơn một mức độ hoặc điểm tham chiếu, nhưng không nhất thiết phải có sự tiếp xúc. Nó thường dùng cho các thang đo, cấp độ, hoặc vị trí tổng quan. Ví dụ: The airplane is flying below the clouds. (máy bay bay dưới mây, không tiếp xúc).
- Tính trang trọng: Beneath mang tính trang trọng và cổ điển hơn, thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc các ngữ cảnh chính thức. Việc sử dụng beneath trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe không tự nhiên.
- Sự di chuyển: Down khác biệt rõ rệt khi nó chủ yếu tập trung vào hướng di chuyển từ trên xuống hoặc dọc theo một đường thẳng, một con đường. Các từ còn lại chủ yếu chỉ vị trí tĩnh.
Nắm vững những điểm này sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp, nâng cao độ chính xác và tự nhiên trong cách diễn đạt tiếng Anh.
V. Bài Tập Vận Dụng: Phân Biệt Under, Below, Beneath, Underneath, Down
Hãy điền các từ “under – below – beneath – underneath – down” phù hợp vào chỗ trống để củng cố khả năng phân biệt under, below, beneath, underneath, down của bạn.
- The old books are almost invisible ………………….. thick dust.
- There is a small stream flowing ………………….. this region.
- There is a small village ………………….. the river where your family can stay tonight.
- There is indeed a disrespectful attitude …………………. his proper manner.
- Too many negative comments from followers seem to put her …………………. stress, but yoga helps her find inner peace and balance life.
- The concert attracted only …………………. 1000 audiences while the organizers estimated that more than 2000 people would come.
- The productivity of the three plants this month fell ………………….. the average.
- I thought the salary offered by this technology company is ………………….. me.
- Can anyone volunteer to tell the class what is ………………….. the earth’s surface?
- The tears suddenly ran ………………….. her face when the singer started singing this song.
- The weather does affect my emotions. I usually feel ………………….. on rainy days.
- Did you check the drawer carefully? I think the key is in its ………………
Đáp án:
- The old books are almost invisible under/underneath thick dust. (Những cuốn sách cũ kỹ gần như không thể nhìn thấy dưới lớp bụi dày.)
- There is a small stream flowing below/beneath this region. (Có một dòng suối nhỏ chảy bên dưới vùng này.)
- There is a small village down the river where your family can stay tonight. (Có một ngôi làng nhỏ dọc theo sông, nơi gia đình bạn có thể ở lại đêm nay.)
- There is indeed a disrespectful attitude underneath his proper manner. (Thật ra có một thái độ thiếu tôn trọng bên dưới cách cư xử đúng mực của anh ấy.)
- Too many negative comments from followers seem to put her under stress, but yoga helps her find inner peace and balance life. (Quá nhiều bình luận tiêu cực từ những người theo dõi dường như khiến cô ấy rơi vào tình trạng căng thẳng, nhưng yoga giúp cô ấy tìm thấy sự bình yên trong nội tâm và cân bằng cuộc sống.)
- The concert attracted only under 1000 audiences while the organizers estimated that more than 2000 people would come. (Buổi biểu diễn chỉ thu hút dưới 1000 khán giả trong khi ban tổ chức ước tính hơn 2000 người sẽ đến.)
- The productivity of the three plants this month fell below the average. (Năng suất của ba nhà máy trong tháng này giảm xuống dưới mức trung bình.)
- I thought the salary offered by this technology company is beneath me. (Tôi đã nghĩ mức lương mà công ty công nghệ này đưa ra không tương xứng với tôi.)
- Can anyone volunteer to tell the class what is under/below/beneath/underneath the earth’s surface? (Có bạn nào xung phong cho cả lớp biết có những gì nằm bên dưới bề mặt trái đất không?)
- The tears suddenly ran down her face when the singer started singing this song. (Những giọt nước mắt bất chợt chảy dài trên khuôn mặt của cô ấy khi ca sĩ bắt đầu hát bài hát này.)
- The weather does affect my emotions. I usually feel down on rainy days. (Thời tiết có ảnh hưởng đến cảm xúc của tôi. Tôi thường cảm thấy buồn vào những ngày mưa.)
- Did you check the drawer carefully? I think the key is in its underneath. (Bạn đã kiểm tra kỹ ngăn kéo chưa? Tôi nghĩ rằng chìa khóa nằm ở bên dưới của nó.)
VI. Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Khi Phân Biệt Under, Below, Beneath, Underneath, Down
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn làm rõ hơn về cách phân biệt under, below, beneath, underneath, down:
- Khi nào thì “under” và “below” có thể thay thế cho nhau?
“Under” và “below” thường có thể thay thế cho nhau khi chúng đều chỉ một vị trí thấp hơn hoặc một mức độ thấp hơn. Tuy nhiên, “under” thường gợi ý sự tiếp xúc hoặc nằm ngay dưới, trong khi “below” chỉ đơn thuần là vị trí thấp hơn mà không cần tiếp xúc. Ví dụ: The book is under the table (cuốn sách nằm dưới bàn, có thể chạm sàn). The fish are swimming below the surface (cá bơi dưới mặt nước, không tiếp xúc). - “Beneath” có thực sự luôn trang trọng hơn không?
Có, “beneath” thường được coi là từ mang tính trang trọng hoặc văn chương hơn so với “under” và “below”. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà phổ biến hơn trong văn viết, thơ ca hoặc các tình huống cần sự trang trọng. - Sự khác biệt chính giữa “under” và “underneath” là gì?
Cả hai đều có thể chỉ vị trí “ở dưới” hoặc “bị che phủ”. Tuy nhiên, “underneath” thường nhấn mạnh việc một vật bị che giấu kỹ lưỡng hơn, nằm hoàn toàn bên dưới hoặc khó nhìn thấy. “Underneath” cũng có thể dùng để chỉ tính cách hoặc cảm xúc thật sự bị che giấu. - “Down” khác biệt như thế nào so với các từ còn lại?
Điểm khác biệt lớn nhất là “down” thường chỉ hướng di chuyển từ trên xuống hoặc dọc theo một con đường, một dòng chảy. Các từ “under”, “below”, “beneath”, “underneath” chủ yếu mô tả vị trí tĩnh của một vật. - Có trường hợp nào mà “under” và “beneath” có nghĩa giống nhau không?
Trong một số ngữ cảnh nhất định, “under” và “beneath” có thể có nghĩa tương tự nhau khi chỉ một vật nằm ở vị trí thấp hơn hoặc bị che phủ bởi vật khác. Tuy nhiên, như đã đề cập, “beneath” sẽ mang sắc thái trang trọng hơn. - “Below” có thể được dùng để chỉ nhiệt độ không, còn các từ khác thì sao?
Đúng, “below” là từ phổ biến nhất để nói về nhiệt độ thấp hơn một mức nào đó (ví dụ: below zero degrees Celsius). Các từ khác như “under” có thể dùng để chỉ mức độ thấp hơn nhưng không đặc thù cho nhiệt độ (under 10 degrees có thể chấp nhận nhưng below phổ biến hơn nhiều). - Khi nào thì nên sử dụng “under” để chỉ việc “bị ảnh hưởng”?
“Under” thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật đang chịu tác động, kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Ví dụ: under pressure (chịu áp lực), under construction (đang xây dựng), under arrest (bị bắt giữ). - Tại sao việc phân biệt những từ này lại quan trọng?
Việc phân biệt under, below, beneath, underneath, down giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, tự nhiên hơn và truyền đạt đúng ý nghĩa mong muốn. Nó cũng góp phần nâng cao kỹ năng ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt quan trọng trong các bài kiểm tra tiếng Anh và giao tiếp chuyên nghiệp.
Việc luyện tập thường xuyên qua các bài tập và tự đặt câu sẽ là chìa khóa để nắm vững những sắc thái tinh tế này. Anh ngữ Oxford mong rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để có thể phân biệt under, below, beneath, underneath, down một cách hiệu quả nhất.
