Từ “respect” xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và văn viết tiếng Anh, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ respect là gì hay cách sử dụng từ này một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh. Việc nắm vững ý nghĩa và các cấu trúc đi kèm với respect là vô cùng quan trọng để diễn đạt sự trân trọng, kính nể và thái độ đúng mực trong mọi tình huống. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc phổ biến và những lưu ý quan trọng khi sử dụng respect, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.

Khái Niệm Respect Trong Tiếng Anh

Respect là một từ đa năng trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, mang nhiều ý nghĩa liên quan đến sự tôn trọng, kính trọng hoặc một khía cạnh cụ thể. Việc hiểu rõ từng vai trò sẽ giúp người học sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn.

Respect Là Danh Từ

Khi là danh từ, respect thường dùng để chỉ sự ngưỡng mộ, kính trọng hoặc một thái độ tôn trọng mà một người dành cho người khác, một ý tưởng, hoặc một quy tắc nào đó. Nó thể hiện sự công nhận giá trị, năng lực, quyền hạn hoặc vị trí của đối tượng được tôn trọng. Ví dụ, việc giữ im lặng trong thư viện là một cách thể hiện sự tôn trọng đối với không gian chung và những người khác đang học tập.

Respect Là Động Từ

Với vai trò động từ, respect mang ý nghĩa hành động tôn trọng, kính trọng ai đó hoặc điều gì đó. Nó biểu thị việc bạn công nhận và đối xử với ai đó một cách tử tế, công bằng, dựa trên sự nhận thức về giá trị của họ. Ví dụ, khi bạn lắng nghe ý kiến trái chiều mà không ngắt lời, đó là một hành động tôn trọng người nói. Động từ này cũng có thể mang ý nghĩa tuân thủ hoặc làm theo một nguyên tắc, luật lệ.

Cụm Từ “Respects” Với Nghĩa Khác Biệt

Đôi khi, bạn có thể thấy từ respect ở dạng số nhiều là “respects”. Khi được sử dụng trong cụm từ như “pay one’s respects”, nó mang một ý nghĩa đặc biệt, thường liên quan đến việc thể hiện sự chia buồn, kính viếng hoặc tưởng nhớ người đã khuất. Đây là một cách trang trọng để bày tỏ lòng tôn kính và sự thương tiếc tại các buổi tang lễ hoặc lễ kỷ niệm.

Khái niệm Respect trong tiếng AnhKhái niệm Respect trong tiếng Anh

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Cấu Trúc Phổ Biến Với Respect

Để sử dụng từ respect một cách linh hoạt và chính xác, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp thông dụng đi kèm với nó là rất cần thiết. Dưới đây là ba cấu trúc cơ bản và cách áp dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Diễn Tả Sự Tôn Trọng (Show/Have Respect For)

Cấu trúc “Show/have respect for somebody/something” được dùng để diễn tả sự tôn trọng hoặc lòng kính nể mà một người dành cho ai đó hoặc một điều gì đó. Ở đây, “respect” đóng vai trò là danh từ không đếm được. Đây là một cách phổ biến để nói về thái độ, tình cảm bên trong của một người. Ví dụ, một người học sinh cần thể hiện sự tôn trọng đối với thầy cô giáo của mình bằng cách lắng nghe và làm theo hướng dẫn.

Học sinh cần tôn trọng những quy tắc của trường học. Chúng ta cũng có thể dùng “have great respect for” để nhấn mạnh mức độ của sự kính trọng. Ví dụ, một nhà khoa học có thể rất tôn trọng công trình nghiên cứu của đồng nghiệp.

Hành Động Tôn Trọng Trực Tiếp (Respect Somebody/Something)

Khi respect được sử dụng như một động từ, cấu trúc thường gặp nhất là “Respect somebody/something”. Cấu trúc này mô tả hành động trực tiếp của việc tôn trọng hoặc kính trọng ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ, việc tuân thủ luật giao thông là tôn trọng an toàn của bản thân và những người tham gia giao thông khác.

Trong ngữ cảnh công việc, các đồng nghiệp cần tôn trọng ý kiến của nhau, ngay cả khi có sự bất đồng. Điều này giúp tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả. Việc tôn trọng sự khác biệt văn hóa cũng là một yếu tố quan trọng trong xã hội đa văn hóa ngày nay.

Hành động thể hiện sự tôn trọngHành động thể hiện sự tôn trọng

Bày Tỏ Sự Tôn Kính Qua Hành Động (Out Of Respect/With All Respect)

Cụm từ “Out of respect (for somebody/something)” hoặc “With all (due) respect” thường được sử dụng để giải thích lý do cho một hành động nào đó, rằng hành động đó xuất phát từ sự tôn trọng dành cho ai đó hoặc điều gì đó. “Out of respect” thường dùng để chỉ việc làm gì đó vì tôn kính hoặc tôn trọng người khác. Ví dụ, nhiều người giữ im lặng trong nhà thờ vì tôn trọng không gian linh thiêng.

Cụm từ “With all (due) respect” thường được dùng trước khi đưa ra một ý kiến trái chiều hoặc một lời phản đối một cách lịch sự, nhằm thể hiện rằng bạn vẫn tôn trọng người đối diện mặc dù không đồng ý với họ. Đây là một cách giao tiếp khéo léo, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hoặc thảo luận quan trọng, giúp duy trì không khí lịch sự và chuyên nghiệp.

Cách sử dụng Respect trong giao tiếpCách sử dụng Respect trong giao tiếp

Phân Biệt Respect Với Các Từ Đồng Nghĩa

Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương đồng với respect, nhưng mỗi từ lại có sắc thái riêng biệt. Việc phân biệt chúng giúp bạn chọn từ ngữ phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Respect và Admire

Respect tập trung vào việc công nhận giá trị, năng lực, hoặc quyền hạn của ai đó. Sự tôn trọng này có thể xuất phát từ việc họ có tính cách tốt, kỹ năng vượt trội hoặc vị trí đáng kính. Ngược lại, “admire” (ngưỡng mộ) thường liên quan nhiều hơn đến cảm xúc tích cực, sự thán phục trước vẻ đẹp, tài năng, hoặc thành tựu của một người. Bạn có thể tôn trọng một người mà không nhất thiết phải ngưỡng mộ mọi hành động của họ, nhưng bạn thường ngưỡng mộ những gì bạn cũng tôn trọng.

Respect và Honor

“Honor” (vinh danh, tôn kính) thường mang ý nghĩa trang trọng hơn respect. “Honor” có thể là một hành động công khai để công nhận thành tựu hoặc vị thế đặc biệt của một người, như trao giải thưởng hay dựng tượng. Respect thì rộng hơn, có thể là sự tôn trọng hàng ngày trong giao tiếp, cách cư xử. Chúng ta “honor” những người có đóng góp lớn cho xã hội, trong khi chúng ta tôn trọng những người lớn tuổi hoặc những quy tắc cơ bản.

Respect và Esteem

“Esteem” (kính trọng, đánh giá cao) có ý nghĩa khá gần với respect, thường chỉ sự tôn trọng sâu sắc, kèm theo sự quý mến và đánh giá cao về giá trị phẩm chất của một người. Nó mang tính cá nhân và thường phát triển theo thời gian. Bạn tôn trọng một người vì vị trí của họ, nhưng bạn “esteem” họ vì nhân cách và giá trị mà họ mang lại. Mức độ “esteem” thường cao hơn sự tôn trọng thông thường.

Cụm Từ Kết Hợp Quan Trọng Với Respect

Việc học các cụm từ đi kèm với respect sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng từ một cách tự nhiên hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến và ý nghĩa của chúng.

Cụm Từ Dịch Nghĩa Ví Dụ
in many respects trong những/nhiều phương diện/khía cạnh In many respects, Anna’s opinion is better. (Dịch: Theo nhiều khía cạnh, ý kiến của Anna tốt hơn.)
in respect of (someone/something) có liên quan tới (ai đó hoặc điều gì) In respect of the festival, we are still preparing for it. (Dịch: Liên quan đến lễ hội, chúng tôi vẫn đang chuẩn bị cho nó.)
in respect to (someone/something) bằng/trong sự tôn trọng dành cho (ai đó hoặc điều gì) I have brought a small gift in respect to my new roommate. (Dịch: Tôi đã mang một món quà nhỏ bằng sự tôn trọng cho người bạn cùng phòng mới của tôi.)
pay (one’s) respect to thể hiện/dành sự tôn trọng với ai đó John is stuffing the Internet, he did not seem to pay us any respect. (Dịch: John đang sử dụng Internet, anh ấy dường như không dành sự tôn trọng nào cho chúng tôi.)
pay (one’s) last respects thể hiện sự tôn trọng, tôn kính với người đã khuất Many people came to the funeral to pay their high respects to my grandfather. (Dịch: Nhiều người đến dự đám tang để tỏ lòng thành kính với ông tôi.)
respect (someone or something) as (something) tôn trọng (ai/điều gì) với tư cách (là gì) I really respect Hannah as a doctor. (Dịch: Tôi thực sự tôn trọng Hannah với tư cách là một bác sĩ.)
with (all due) respect với (tất cả) lòng tôn trọng With all due respect, I think maybe we should discuss this first. (Dịch: Với tất cả sự tôn trọng, tôi nghĩ có lẽ chúng ta nên thảo luận về vấn đề này trước tiên.)

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Respect

Ngay cả những người học tiếng Anh lâu năm cũng đôi khi mắc lỗi khi sử dụng từ respect. Dưới đây là một số lỗi phổ biến và cách khắc phục để bạn có thể dùng từ này một cách chính xác hơn.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa respect như danh từ và động từ, đặc biệt khi sử dụng các giới từ đi kèm. Ví dụ, nhiều người thường nói “I have respect to him” thay vì “I have respect for him”. Giới từ “for” thường đi với danh từ respect khi diễn tả sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Giới từ “to” thường xuất hiện trong cụm “pay respects to”.

Một sai lầm khác là sử dụng “respectful” (tính từ) thay vì “respect” (động từ hoặc danh từ) trong cấu trúc không phù hợp. Ví dụ, nói “I respectful my teacher” là sai ngữ pháp. Đúng phải là “I respect my teacher” hoặc “I am respectful of my teacher”. “Respectful” là tính từ mô tả thái độ tôn trọng, còn “respect” là động từ chỉ hành động tôn trọng. Luôn kiểm tra xem bạn đang muốn diễn tả sự tôn trọng (danh từ), hành động tôn trọng (động từ) hay trạng thái tôn trọng (tính từ) để chọn từ và cấu trúc phù hợp.

Bài Tập Thực Hành Với Respect

Hãy chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

1. I __________ my friends’ 120-hour work.

A. respectful

B. respect for

C. respect

2. __________ for their family, I will not shy them.

A. Respect

B. Out of respect

C. In many respects

3. Because of his hard-working, they __________ him.

A. respect for

B. respect

C. out of respect for

4. We must stay silent __________ the deceased.

A. out of respect

B. as respect

C. out of the respect for

5. __________ , plan A is too different from our planning

A. In many respects

B. Out of many respects

C. Out of respect

6. William __________ Lisa __________ her credibility.

A. respects/x

B. respects/for

C. out of respect/for

7. My grandmother told us to __________ our ancestors.

A. pay respect to

B. respect

C. Both A and B

8. __________ our discussion, Cookie has decided to propose it.

A. Respect to

B. In respect of

C. Concerning

Đáp án

  1. C
  2. B
  3. B
  4. A
  5. A
  6. B
  7. C
  8. B

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Respect

1. “Respect” có thể là danh từ đếm được không?
Không, “respect” thường là danh từ không đếm được khi mang nghĩa “sự tôn trọng” hay “lòng kính trọng”. Tuy nhiên, ở dạng số nhiều “respects”, nó có thể được dùng trong các cụm như “pay one’s respects” (thể hiện lòng kính viếng), lúc này nó mang ý nghĩa tập hợp các hành động thể hiện sự tôn trọng.

2. Làm thế nào để phân biệt “respect” và “respectful”?
“Respect” là động từ (tôn trọng ai/cái gì) hoặc danh từ (sự tôn trọng). “Respectful” là tính từ, có nghĩa là “thể hiện sự tôn trọng” hoặc “kính cẩn”. Ví dụ: “I respect his opinion” (tôi tôn trọng ý kiến anh ấy) và “He is respectful of his elders” (anh ấy kính trọng người lớn tuổi).

3. Giới từ nào thường đi kèm với danh từ “respect”?
Giới từ phổ biến nhất đi kèm với danh từ “respect” là “for”, ví dụ “have respect for somebody/something”. Ngoài ra, còn có “in respect of” (liên quan đến) hoặc “with all due respect” (với tất cả sự tôn trọng).

4. Khi nào nên dùng “pay one’s respects”?
Cụm từ “pay one’s respects” thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là khi bạn đến viếng tang lễ để thể hiện lòng kính trọng và chia buồn với người đã khuất hoặc gia đình họ. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc đến thăm một người có địa vị cao để bày tỏ sự tôn trọng.

5. “Self-respect” có nghĩa là gì?
“Self-respect” có nghĩa là lòng tự trọng hoặc sự tôn trọng bản thân. Đây là cảm giác tự tin và giá trị của chính mình, biết rõ bản thân đáng được đối xử tốt và có những ranh giới nhất định. Người có “self-respect” thường không cho phép người khác hạ thấp giá trị của mình.

6. “Mutual respect” là gì và tại sao nó quan trọng?
“Mutual respect” là sự tôn trọng lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều người. Nó có nghĩa là mỗi bên công nhận và đánh giá cao giá trị, quyền lợi và ý kiến của bên kia. Sự tôn trọng lẫn nhau rất quan trọng trong mọi mối quan hệ, từ bạn bè, gia đình đến công việc, vì nó tạo nền tảng cho sự tin cậy, thấu hiểu và hợp tác hiệu quả.

7. Có bao nhiêu nghĩa của “respect” liên quan đến “khía cạnh” hay “phương diện”?
Khi “respect” được dùng với nghĩa “khía cạnh” hoặc “phương diện”, nó thường xuất hiện trong cụm từ như “in many respects” (về nhiều mặt/khía cạnh) hoặc “in this respect” (về mặt này). Đây là một cách để nói về các điểm cụ thể khi so sánh hoặc phân tích.

Việc nắm vững kiến thức về respect là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Từ định nghĩa đến các cấu trúc ngữ pháp và cụm từ liên quan, hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và sâu sắc. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến những kiến thức bổ ích nhất, giúp bạn không ngừng nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng để sử dụng từ respect một cách thành thạo và hiệu quả nhé!