Hiểu biết sâu rộng về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự là yếu tố then chốt giúp các chuyên gia HR tự tin giao tiếp và làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế. Từ quy trình tuyển dụng, quản lý hiệu suất đến các chính sách phúc lợi, việc nắm vững những thuật ngữ này mở ra cánh cửa thành công trong sự nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về thế giới ngôn ngữ của ngành nhân sự.
1. Tầm quan trọng của từ vựng tiếng Anh trong ngành nhân sự
Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, tiếng Anh chuyên ngành nhân sự đóng vai trò không thể thiếu đối với bất kỳ chuyên gia nào muốn phát triển sự nghiệp. Khả năng giao tiếp trôi chảy và sử dụng chính xác các thuật ngữ nhân sự tiếng Anh không chỉ giúp bạn xử lý công việc hàng ngày mà còn mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế. Ví dụ, việc tham gia các buổi phỏng vấn bằng tiếng Anh, đàm phán hợp đồng lao động với đối tác nước ngoài, hay tham dự các hội thảo quốc tế đều đòi hỏi một nền tảng ngôn ngữ vững chắc.
Thực tế cho thấy, khoảng 80% các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam yêu cầu nhân viên phòng ban nhân sự phải có khả năng sử dụng tiếng Anh ở mức độ nhất định. Điều này không chỉ giúp họ tương tác với đồng nghiệp và cấp trên người nước ngoài mà còn cập nhật các xu hướng, quy định mới nhất của ngành từ các nguồn tài liệu quốc tế. Nắm vững Anh ngữ cho quản lý nhân sự chính là lợi thế cạnh tranh vượt trội trong thị trường lao động hiện đại.
2. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự cốt lõi
Việc trang bị một bộ từ vựng toàn diện về tiếng Anh chuyên ngành HR sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các tài liệu, tham gia các cuộc họp và tự tin hơn trong giao tiếp. Dưới đây là những nhóm từ vựng quan trọng nhất mà mọi chuyên gia nhân sự nên biết.
2.1. Tuyển dụng và tuyển chọn nhân sự
Quá trình tuyển dụng nhân sự là một trong những nhiệm vụ cốt lõi của bộ phận HR, đòi hỏi sự chính xác trong việc mô tả công việc và đánh giá ứng viên. Nắm vững các thuật ngữ trong lĩnh vực này giúp bạn xây dựng bản mô tả công việc hiệu quả, tiến hành phỏng vấn chuyên nghiệp và chọn lọc được những ứng viên sáng giá nhất cho tổ chức của mình. Từ việc đăng tin tuyển dụng cho đến quá trình sàng lọc hồ sơ, mỗi bước đều có những thuật ngữ riêng cần nắm rõ.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về quy trình tuyển dụng nhân sự
- Cụm Giới Từ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Toàn Diện
- Nâng Cao Kỹ Năng Viết IELTS Hiệu Quả
- Nắm Vững Dạng Bài Multiple Charts/Graphs IELTS Writing Task 1
- Hướng Dẫn Mô Tả Biểu Đồ Đường Chuẩn IELTS
- Nắm Vững Cách Trả Lời “How Long Have You Lived There?”
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| CV (Curriculum Vitae) | /kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ/ | N | Sơ yếu lý lịch |
| Job description | /dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/ | N | Mô tả công việc |
| Recruitment | /rɪˈkruːtmənt/ | N | Tuyển dụng |
| Candidate | /ˈkændɪdeɪt/ | N | Ứng viên |
| Interview | /ˈɪntəvjuː/ | N | Cuộc phỏng vấn |
| Hiring | /ˈhaɪərɪŋ/ | N | Thuê mướn |
| Selection process | /sɪˈlekʃən ˈprɒsɛs/ | N | Quy trình lựa chọn |
| Qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | N | Trình độ, bằng cấp |
| Experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | N | Kinh nghiệm |
| Reference | /ˈrɛfərəns/ | N | Người tham chiếu |
2.2. Vị trí, chức vụ và cơ cấu tổ chức
Hiểu rõ các chức danh và vị trí công việc là điều cần thiết để xác định rõ vai trò và trách nhiệm của từng cá nhân trong một công ty. Trong môi trường doanh nghiệp đa quốc gia, các thuật ngữ này thường được tiêu chuẩn hóa bằng tiếng Anh. Việc nắm vững từ vựng về chức vụ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa các cấp bậc quản lý, chuyên viên, và nhân viên, từ đó xây dựng một cơ cấu tổ chức vững mạnh và vận hành trôi chảy.
Các chức danh và vị trí công việc trong lĩnh vực nhân sự bằng tiếng Anh
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| CEO (Chief Executive Officer) | /ˌsiː.iːˈoʊ/ | N | Tổng giám đốc điều hành |
| CFO (Chief Financial Officer) | /ˌsiː.ef.oʊ/ | N | Tổng giám đốc tài chính |
| COO (Chief Operating Officer) | /ˌsiː.oʊˈoʊ/ | N | Tổng giám đốc điều hành hoạt động |
| HR Manager (Human Resources Manager) | /ˈeɪtʃˈɑr ˈmæn.ɪ.dʒər/ | N | Quản lý nhân sự |
| Recruiter | /rɪˈkruː.t̬ɚ/ | N | Nhân viên tuyển dụng |
| Trainer | /ˈtreɪ.nɚ/ | N | Người đào tạo |
| Consultant | /kənˈsʌl.t̬ənt/ | N | Tư vấn |
| Supervisor | /ˈsuː.pɚ.vaɪ.zɚ/ | N | Người giám sát |
| Team Leader | /tiːm ˈliː.dɚ/ | N | Trưởng nhóm |
| Specialist | /ˈspeʃ.əl.ɪst/ | N | Chuyên viên |
| Coordinator | /koʊˈɔːr.də.neɪ.t̬ɚ/ | N | Người điều phối |
2.3. Lương thưởng và chính sách đãi ngộ
Hiểu rõ các từ vựng liên quan đến lương thưởng là vô cùng quan trọng đối với những người làm công tác nhân sự, giúp họ xây dựng chính sách lương công bằng và minh bạch. Các thuật ngữ như “gross salary”, “net salary” hay “performance-related pay” là những khái niệm cơ bản mà mọi người quản lý lương thưởng cần nắm vững. Việc sử dụng chính xác các thuật ngữ này đảm bảo rằng các cuộc thảo luận về tài chính được tiến hành rõ ràng và không gây hiểu lầm cho người lao động.
Từ vựng tiếng Anh về tiền lương, phụ cấp và đãi ngộ trong ngành nhân sự
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Wage | /weɪdʒ/ | N | Tiền lương (thường áp dụng cho công nhân, lao động chân tay) |
| Salary | /ˈsæləri/ | N | Lương cố định hàng tháng hoặc hàng năm (thường áp dụng cho nhân viên văn phòng) |
| Pay | /peɪ/ | N, V | Tiền trả cho công việc đã làm hoặc hành động trả tiền |
| Flat rate | /flæt reɪt/ | N | Mức lương cố định không phụ thuộc vào thời gian làm việc hoặc sản phẩm hoàn thành |
| Hourly rate | /ˈaʊərli reɪt/ | N | Mức lương tính theo giờ làm việc |
| Bonus | /ˈboʊnəs/ | N | Tiền thưởng hoặc phần thưởng khác ngoài lương cơ bản |
| Incentive | /ɪnˈsɛntɪv/ | N | Phần thưởng động viên tăng cường hiệu suất làm việc |
| Commission | /kəˈmɪʃən/ | N | Tiền hoa hồng hoặc phần trăm từ doanh số bán hàng hoặc dịch vụ |
| Compensation | /ˌkɒmpənˈseɪʃən/ | N | Sự bồi thường, đền bù |
| Performance-related pay | /pərˈfɔːməns rɪˈleɪtɪd peɪ/ | Adj | Lương liên quan đến hiệu suất làm việc hoặc kết quả công việc |
| Expenses | /ɪkˈspɛnsɪz/ | N | Chi phí, khoản tiền được chi ra để trả lại các chi phí phát sinh khi làm việc |
| Basic salary | /ˈbeɪsɪk ˈsæləri/ | N | Lương cơ bản, không bao gồm các khoản thưởng hoặc phụ cấp khác |
| Gross salary | /ɡroʊs ˈsæləri/ | N | Tổng thu nhập trước khi trừ bất kỳ khoản nào như thuế hoặc bảo hiểm |
| Net salary | /nɛt ˈsæləri/ | N | Thu nhập sau khi đã trừ các khoản khấu trừ như thuế thu nhập cá nhân |
| Annual salary | /ˈænjuəl ˈsæləri/ | N | Lương hàng năm |
| Fringe benefit | /frɪndʒ ˈbɛnɪfɪt/ | N | Phúc lợi ngoài lương, những lợi ích không tiền mặt từ công ty |
| Piece work | /pis wɜrk/ | N | Làm việc theo số lượng sản phẩm hoàn thành |
| Benefit in kind | /ˈbɛnɪfɪt ɪn kaɪnd/ | N | Lợi ích không tiền mặt như sử dụng xe hơi, nhà ở từ công ty |
| Weighting | /ˈweɪtɪŋ/ | N | Sự điều chỉnh lương hoặc phụ cấp tùy thuộc vào vị trí làm việc hoặc điều kiện làm việc |
| Minimum wage | /ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ | N | Mức lương tối thiểu |
| Overtime | /ˈoʊvərˌtaɪm/ | N | Làm việc ngoài giờ |
| Payroll | /ˈpeɪroʊl/ | N | Bảng lương |
| Deduction | /dɪˈdʌkʃən/ | N | Sự khấu trừ, khoản tiền được trừ ra từ thu nhập trước khi nhận được |
2.4. Chế độ phúc lợi và quyền lợi nhân viên
Các chế độ phúc lợi và quyền lợi nhân viên không chỉ là một phần quan trọng của gói đãi ngộ mà còn là yếu tố then chốt giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Việc hiểu rõ các thuật ngữ như “health insurance”, “retirement plan” hay “maternity leave” giúp chuyên viên nhân sự truyền đạt chính sách một cách rõ ràng và đầy đủ tới người lao động. Một chính sách phúc lợi tốt thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp đối với đời sống của nhân viên, từ đó tạo dựng một môi trường làm việc tích cực và gắn kết.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Benefits | /ˈbɛnɪfɪts/ | N | Lợi ích, phúc lợi |
| Compensation | /ˌkɑmpənˈseɪʃən/ | N | Bồi thường |
| Insurance | /ɪnˈʃʊrəns/ | N | Bảo hiểm |
| Pension | /ˈpɛnʃən/ | N | Lương hưu |
| Health insurance | /hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/ | N | Bảo hiểm y tế |
| Retirement plan | /rɪˈtaɪərmənt plæn/ | N | Kế hoạch nghỉ hưu |
| Maternity leave | /məˈtɜrnəti liv/ | N | Nghỉ thai sản |
| Sick leave | /sɪk liv/ | N | Nghỉ ốm |
| Vacation leave | /vəˈkeɪʃən liv/ | N | Nghỉ phép |
| Flextime | /ˈflɛkstaɪm/ | N | Thời gian làm việc linh hoạt |
| Wellness program | /ˈwɛlnɪs ˈproʊˌgræm/ | N | Chương trình phúc lợi sức khỏe |
2.5. Chấm dứt hợp đồng lao động và quy trình liên quan
Quá trình chấm dứt hợp đồng lao động đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ pháp luật để tránh các tranh chấp không đáng có. Các thuật ngữ như “termination”, “resignation”, “dismissal” hay “severance pay” là những từ vựng quan trọng giúp bộ phận nhân sự xử lý các tình huống này một cách chuyên nghiệp. Việc nắm vững các từ ngữ này đảm bảo rằng mọi thủ tục được thực hiện đúng quy trình và bảo vệ quyền lợi của cả người lao động lẫn doanh nghiệp. Theo một nghiên cứu, việc chấm dứt hợp đồng sai quy định có thể dẫn đến các khoản bồi thường lên đến hàng trăm triệu đồng cho doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh mô tả quy trình chấm dứt hợp đồng và thôi việc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Termination | /ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ | N | Chấm dứt |
| Resignation | /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ | N | Sự từ chức |
| Dismissal | /dɪˈsmɪsəl/ | N | Sự sa thải |
| Layoff | /ˈleɪɔːf/ | N | Sự sa thải tạm thời |
| Redundancy | /rɪˈdʌndənsi/ | N | Sự thừa nhân lực |
| Severance | /ˈsevərəns/ | N | Tiền đền bù |
| Notice | /ˈnoʊtɪs/ | N | Thông báo |
| Voluntary | /ˈvɒləntəri/ | Adj | Tự nguyện |
| Involuntary | /ɪnˈvɑːlənteri/ | Adj | Không tự nguyện |
| Dismiss | /dɪsˈmɪs/ | V | Sa thải |
| Resign | /rɪˈzaɪn/ | V | Từ chức |
| Final paycheck | /ˈfaɪnl ˈpeɪˌtʃɛk/ | N | Tiền lương cuối cùng |
| Contractual agreement | /kənˈtræktʃuəl əˈɡriːmənt/ | N | Thỏa thuận hợp đồng |
2.6. Đào tạo, phát triển và nâng cao năng lực
Đào tạo và phát triển nhân sự là một khoản đầu tư chiến lược giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Các chương trình huấn luyện chuyên môn và phát triển cá nhân không chỉ giúp nhân viên cải thiện kỹ năng mà còn tăng cường sự gắn kết với công ty. Việc nắm vững các thuật ngữ như “workshop”, “e-learning” hay “mentoring” là cần thiết để thiết kế và quản lý các chương trình đào tạo hiệu quả. Theo thống kê, các doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo có tỷ lệ giữ chân nhân viên cao hơn khoảng 30%.
Các từ vựng tiếng Anh quan trọng về đào tạo và phát triển nhân sự
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Training | /ˈtreɪnɪŋ/ | N | Đào tạo, huấn luyện |
| Development | /dɪˈvɛləpmənt/ | N | Phát triển |
| Workshop | /ˈwɜːrkʃɒp/ | N | Hội thảo thực hành |
| Seminar | /ˈsɛmɪnɑːr/ | N | Hội thảo chuyên đề |
| E-learning | /ˈiː ˈlɜːrnɪŋ/ | N | Học trực tuyến |
| On-the-job training | /ˌɒn ðə ˈdʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ | N | Đào tạo tại chỗ |
| Mentoring | /ˈmɛntɔːrɪŋ/ | N | Hướng dẫn, cố vấn |
| Coaching | /ˈkoʊtʃɪŋ/ | N | Huấn luyện cá nhân |
| Skill set | /ˈskɪl sɛt/ | N | Bộ kỹ năng |
| Competency | /ˈkɒmpɪtənsi/ | N | Năng lực |
| Professional development | /prəˈfɛʃənl dɪˈvɛləpmənt/ | N | Phát triển chuyên môn |
| Upskilling | /ˈʌpskɪlɪŋ/ | N | Nâng cao kỹ năng |
| Reskilling | /ˈriːskɪlɪŋ/ | N | Đào tạo lại kỹ năng |
2.7. Quản lý hiệu suất và gắn kết nhân viên
Quản lý hiệu suất là một chu trình liên tục nhằm đánh giá, phát triển và tối ưu hóa năng lực của nhân viên. Các thuật ngữ như “performance management”, “employee engagement” hay “performance appraisal” là những công cụ không thể thiếu để đo lường và cải thiện năng suất làm việc. Một hệ thống quản lý hiệu suất rõ ràng và minh bạch không chỉ thúc đẩy sự phát triển cá nhân mà còn góp phần vào sự thành công chung của doanh nghiệp, giúp tăng 15-20% hiệu suất tổng thể.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Selection | /sɪˈlɛkʃən/ | N | Quá trình chọn lọc tuyển dụng |
| Training and development | /ˈtreɪnɪŋ ənd dɪˈvɛləpmənt/ | N | Chương trình đào tạo và phát triển |
| Performance management | /pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒmənt/ | N | Quản lý hiệu suất làm việc |
| Employee engagement | /ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | N | Sự cam kết của nhân viên |
| Performance appraisal | /pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/ | N | Quá trình đánh giá hiệu suất |
| Workforce diversity | /ˈwɜːkfɔːrs daɪˈvɜːrsəti/ | N | Đa dạng nguồn nhân lực |
| Conflict resolution | /ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/ | N | Giải quyết mâu thuẫn |
| Employee empowerment | /ɪmˈplɔɪiː ɪmˈpaʊərmənt/ | N | Sự ủy quyền cho nhân viên |
| Employee retention | /ɪmˈplɔɪiː rɪˈtɛnʃən/ | N | Giữ chân nhân viên |
2.8. Các thuật ngữ viết tắt và chuyên ngành phổ biến
Trong ngành nhân sự, việc sử dụng các từ viết tắt và thuật ngữ chuyên ngành là rất phổ biến, giúp tiết kiệm thời gian và tạo sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Hiểu rõ ý nghĩa của các từ viết tắt như “KPI”, “HRIS” hay “PTO” là điều kiện tiên quyết để bạn có thể đọc hiểu các báo cáo, email nội bộ và tham gia hiệu quả vào các cuộc thảo luận. Đây là những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp tối ưu hóa hiệu quả công việc hàng ngày.
| Từ viết tắt | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| HR | Human Resources | Phòng nhân sự |
| KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số hiệu suất công việc |
| OSHA | Occupational Safety and Health Administration | Cơ quan an toàn và sức khỏe nghề nghiệp |
| EEO | Equal Employment Opportunity | Cơ hội việc làm bình đẳng |
| OT | Over Time | Làm thêm giờ |
| HRIS | Human Resources Information System | Hệ thống thông tin nhân sự |
| PTO | Paid Time Off | Thời gian nghỉ phép có lương |
| EAP | Employee Assistance Program | Chương trình hỗ trợ nhân viên |
| SHRM | Society for Human Resource Management | Hiệp hội quản lý nhân sự |
3. Ứng dụng từ vựng tiếng Anh nhân sự trong giao tiếp hàng ngày
Việc áp dụng các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự vào giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi với đồng nghiệp quốc tế, phỏng vấn ứng viên hoặc tham gia các buổi họp quan trọng. Những mẫu câu dưới đây là ví dụ điển hình về cách sử dụng các thuật ngữ đã học trong các tình huống hàng ngày tại văn phòng. Từ việc thông báo kết quả tuyển dụng đến việc thảo luận về chính sách công ty, việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác sẽ nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của bạn.
Chúng ta có thể thấy các mẫu câu như: “We are pleased to inform you that you have been selected for the position.” (Chúng tôi vui mừng thông báo rằng bạn đã được chọn cho vị trí này.) thường được dùng khi thông báo kết quả tuyển dụng. Hay khi cần yêu cầu hoàn thành giấy tờ, bạn có thể nói: “Please complete the attached forms and return them by the deadline.” (Vui lòng hoàn thành các biểu mẫu đính kèm và trả lại trước hạn chót.)
Trong các cuộc họp nội bộ hoặc khi giải thích chính sách, câu “The company policy requires all employees to undergo annual performance reviews.” (Chính sách của công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải trải qua đánh giá hiệu suất hàng năm.) là rất phổ biến. Khi đưa ra đề nghị lương, bạn có thể dùng: “We would like to offer you a competitive salary package.” (Chúng tôi muốn đề xuất cho bạn một gói lương cạnh tranh.) Việc khuyến khích phản hồi từ nhân viên cũng rất quan trọng, ví dụ: “Your feedback is valuable to us. Please feel free to share any suggestions or concerns.” (Ý kiến phản hồi của bạn là quý báu đối với chúng tôi. Hãy thoải mái chia sẻ bất kỳ đề xuất hoặc mối lo ngại nào.)
Đôi khi, việc phải đưa ra thông báo không vui là điều không thể tránh khỏi: “We regret to inform you that your application has been unsuccessful on this occasion.” (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn xin của bạn đã không thành công lần này.) Cuối cùng, trong bối cảnh đào tạo, câu “The training session will take place in the conference room at 9:00 AM tomorrow.” (Buổi đào tạo sẽ diễn ra trong phòng họp lúc 9:00 sáng ngày mai.) là thông báo thường gặp. Tất cả những ví dụ này đều minh họa cho việc các thuật ngữ nhân sự tiếng Anh được ứng dụng linh hoạt trong công việc.
4. Bí quyết học và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhân sự hiệu quả
Để thực sự nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự và áp dụng chúng một cách tự nhiên, bạn cần có một phương pháp học tập khoa học và kiên trì. Một trong những cách hiệu quả là tạo ra flashcard hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng để ôn tập thường xuyên. Hãy ghi chú không chỉ nghĩa mà còn cả ngữ cảnh sử dụng của từng từ, bao gồm cả các cụm từ đi kèm.
Bên cạnh đó, việc đọc các tài liệu chuyên ngành, báo cáo, hoặc các bài blog về HR bằng tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để tiếp xúc với Anh ngữ cho quản lý nhân sự trong môi trường thực tế. Tham gia các cộng đồng trực tuyến hoặc diễn đàn HR quốc tế cũng giúp bạn làm quen với cách các chuyên gia sử dụng ngôn ngữ này trong các cuộc thảo luận chuyên sâu. Đừng ngại luyện tập giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bạn bè, vì thực hành là chìa khóa để củng cố kiến thức và xây dựng sự tự tin.
5. Bài tập thực hành củng cố từ vựng chuyên ngành nhân sự
Để củng cố kiến thức về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự đã học, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết. Những bài tập này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng mà còn rèn luyện khả năng áp dụng chúng vào ngữ cảnh phù hợp.
5.1. Luyện tập chọn từ phù hợp
Hãy chọn từ phù hợp nhất cho mỗi định nghĩa dưới đây, dựa trên các thuật ngữ nhân sự tiếng Anh mà bạn đã học.
-
A set amount of money that you earn monthly or annually from your job.
- A. Bonus
- B. Salary
- C. Incentive
-
Compensation that remains fixed despite changing conditions.
- A. Basic wage
- B. Annual salary
- C. Hourly rate
-
Additional income earned from your job whenever you make a sale or acquire a new customer.
- A. Bonus
- B. Incentive
- C. Commission
-
Compensation that rises with success in your role and decreases with lack of success.
- A. Performance-related pay
- B. Incentive
- C. Expenses
-
The total amount before deductions such as taxes or costs.
- A. Basic salary
- B. Gross salary
- C. Bonus
-
Perks received by employees from their employer, aside from regular pay, such as a car or health insurance.
- A. Fringe benefit
- B. Piece work
- C. Flextime
-
Additional pay given to employees working in high-cost areas like major cities.
- A. Weighting
- B. Expenses
- C. Minimum wage
| Đáp án | Giải thích |
|---|---|
| 1. B | Một số tiền cố định mà bạn kiếm được hàng tháng hoặc hàng năm từ công việc của mình, chọn salary. |
| 2. A | Mức lương không thay đổi ngay cả khi điều kiện thay đổi, chọn basic wage (lương cơ bản). |
| 3. C | Số tiền bạn kiếm được thêm trong công việc mỗi khi bạn bán được sản phẩm hoặc có được khách hàng mới, chọn commission (tiền hoa hồng). |
| 4. A | Mức lương tăng khi bạn thành công trong công việc và giảm khi bạn không thành công, chọn performance-related pay (trả lương theo hiệu quả công việc). |
| 5. B | Tổng thu nhập trước khi trừ bất kỳ khoản nào như thuế, chọn gross salary. |
| 6. A | Nhân viên nhận được từ công ty ngoài mức lương thông thường, ví dụ như xe hơi hoặc bảo hiểm y tế, chọn fringe benefit (phúc lợi phụ). |
| 7. A | Một khoản tiền trả thêm cho ai đó vì họ làm việc ở khu vực đắt đỏ như thành phố lớn, chọn weighting. |
5.2. Hoàn thành và sắp xếp câu
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa, sử dụng đúng ngữ pháp tiếng Anh chuyên ngành HR.
-
Managers responsible for recruitment and hiring new employees.
⇒ The hiring managers handle the recruitment and onboarding of new employees.
Giải thích: Các nhà quản lý tuyển dụng chịu trách nhiệm về việc tuyển dụng và thuê nhân viên mới. -
The comprehensive benefits package includes health insurance.
⇒ The benefits package features extensive health insurance.
Giải thích: Gói phúc lợi bao gồm bảo hiểm y tế toàn diện. -
All employees are required to complete training sessions.
⇒ Completing training sessions is mandatory for all employees.
Giải thích: Tất cả nhân viên được yêu cầu hoàn thành các buổi đào tạo. -
Ensuring compliance with workplace safety policies is mandatory for all.
⇒ Adhering to workplace safety policies is compulsory.
Giải thích: Tuân thủ tất cả các chính sách an toàn nơi làm việc là bắt buộc. -
An annual performance review helps ensure all employees receive an evaluation.
⇒ Annual performance reviews ensure that every employee receives feedback.
Giải thích: Một đánh giá hiệu suất hàng năm giúp đảm bảo tất cả nhân viên nhận được sự đánh giá.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQs) về từ vựng tiếng Anh nhân sự
-
1. Tại sao tôi cần học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự?
Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế, đọc hiểu tài liệu chuyên ngành, và nâng cao cơ hội nghề nghiệp trong các công ty đa quốc gia. Đây là kỹ năng thiết yếu để cập nhật kiến thức và tham gia vào các xu hướng toàn cầu của ngành. -
2. Có những loại từ vựng nhân sự tiếng Anh nào là quan trọng nhất?
Những loại từ vựng quan trọng nhất bao gồm các thuật ngữ liên quan đến tuyển dụng (recruitment, candidate, interview), lương thưởng và phúc lợi (salary, bonus, health insurance), quản lý hiệu suất (performance appraisal, employee engagement), và đào tạo (training, professional development). -
3. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh HR một cách hiệu quả?
Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như sử dụng flashcard, đọc tài liệu chuyên ngành, xem video hoặc podcast về HR bằng tiếng Anh, và chủ động luyện tập giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Việc áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn. -
4. Tôi có thể tìm tài liệu học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự ở đâu?
Bạn có thể tìm tài liệu học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự trên các website chuyên về HR quốc tế, sách giáo trình chuyên ngành, các khóa học trực tuyến dành cho nhân sự, hoặc tham gia các hội thảo, webinar chuyên đề được tổ chức bằng tiếng Anh. -
5. Sự khác biệt giữa “wage” và “salary” là gì trong ngữ cảnh nhân sự?
“Wage” thường chỉ tiền công trả theo giờ, ngày, hoặc theo sản phẩm (thường cho lao động chân tay hoặc làm bán thời gian). Trong khi đó, “salary” là mức lương cố định được trả hàng tháng hoặc hàng năm, thường áp dụng cho nhân viên văn phòng hoặc vị trí quản lý. -
6. “KPI” có ý nghĩa gì trong ngành nhân sự?
“KPI” là viết tắt của “Key Performance Indicator” (Chỉ số hiệu suất công việc). Trong ngành nhân sự, KPI là các thước đo được sử dụng để đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu và hiệu quả làm việc của cá nhân hoặc phòng ban.
Nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự sẽ mở ra nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp trong môi trường làm việc toàn cầu. Bằng cách kiên trì học hỏi và áp dụng các thuật ngữ này vào thực tế, bạn sẽ nâng cao năng lực chuyên môn và tự tin hơn trong vai trò của mình. “Anh ngữ Oxford” hy vọng những kiến thức trong bài viết này sẽ là hành trang hữu ích giúp bạn thành công hơn nữa trên con đường sự nghiệp.
