IELTS Writing là một trong những kỹ năng thử thách nhất trong bài thi IELTS, đòi hỏi thí sinh không chỉ có kiến thức ngôn ngữ vững chắc mà còn phải có khả năng phân tích và trình bày thông tin một cách mạch lạc, logic. Trong đó, phần thi Task 1 – mô tả thông tin hình ảnh – dù chỉ chiếm một phần ba tổng số điểm của phần Writing, lại ẩn chứa những dạng bài phức tạp như Multiple Charts/Graphs. Đây là dạng đề thường xuyên xuất hiện, yêu cầu người học phải có chiến lược rõ ràng để đạt được điểm số mong muốn. Việc hiểu sâu sắc về cấu trúc, cách tiếp cận và những lỗi cần tránh sẽ là chìa khóa để chinh phục dạng bài biểu đồ kết hợp này.

Xem Nội Dung Bài Viết

Key takeaways
– Hiểu rõ bản chất và các dạng kết hợp của Multiple Charts/Graphs trong IELTS Writing Task 1.
– Nắm vững chiến lược phân tích, lựa chọn và trình bày dữ liệu hiệu quả.
– Xây dựng bố cục bài viết Mixed Charts chuẩn, từ Introduction đến Body chi tiết.
– Áp dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng IELTS chuyên biệt để đạt điểm cao.
– Nhận diện và tránh các lỗi sai thường gặp khi làm bài.
– Phân biệt rõ ràng giữa dạng biểu đồ kết hợpbiểu đồ đơn lẻ.
– Áp dụng các tiêu chí chấm điểm để tối ưu hóa bài viết.
– Xây dựng lộ trình tự luyện IELTS Writing Task 1 hiệu quả tại Anh ngữ Oxford.

Tổng Quan Về Dạng Bài Multiple Charts/Graphs Trong IELTS Writing Task 1

Định Nghĩa Và Đặc Điểm Nổi Bật

Dạng bài Multiple Charts/Graphs, hay còn được biết đến với tên gọi Mixed Charts hoặc biểu đồ kết hợp, là dạng đề thi trong IELTS Writing Task 1 mà thí sinh sẽ được cung cấp từ hai biểu đồ trở lên. Các biểu đồ này có thể cùng loại hoặc khác loại, nhưng điểm chung là chúng đều trình bày các thông tin hoặc dữ liệu có mối liên hệ nhất định với nhau. Nhiệm vụ của thí sinh là phải phân tích, so sánh các số liệu, nhận xét về những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó đưa ra một kết luận tổng thể về mối tương quan giữa các bảng biểu này. Khác với dạng bài chỉ có một biểu đồ, dạng biểu đồ kết hợp đòi hỏi khả năng tổng hợp và liên kết thông tin cao hơn.

Các Tổ Hợp Biểu Đồ Phổ Biến

Trong IELTS Writing Task 1 dạng Multiple Charts/Graphs, có rất nhiều tổ hợp biểu đồ khác nhau mà thí sinh có thể gặp. Mỗi sự kết hợp lại mang đến một thách thức riêng về cách trình bày và liên kết dữ liệu. Dưới đây là một số tổ hợp thường xuyên xuất hiện trong các đề thi thực tế:

Một trong những sự kết hợp phổ biến là biểu đồ bảng (Table) đi kèm với biểu đồ tròn (Pie chart). Ví dụ, một đề bài có thể yêu cầu mô tả lý do đất nông nghiệp mất năng suất qua biểu đồ tròn, và sau đó là ảnh hưởng của những nguyên nhân này đến các khu vực khác nhau trên thế giới qua biểu đồ bảng.
Biểu đồ tròn và bảng minh họa dạng bài Multiple Charts IELTS Writing Task 1Biểu đồ tròn và bảng minh họa dạng bài Multiple Charts IELTS Writing Task 1

Ngoài ra, thí sinh cũng thường thấy sự kết hợp giữa biểu đồ bảngbiểu đồ đường (Line chart). Một đề bài điển hình có thể cung cấp thông tin về việc sử dụng nước trên toàn thế giới thông qua biểu đồ đường, và mức tiêu thụ nước ở hai quốc gia cụ thể qua biểu đồ bảng. Điều này yêu cầu thí sinh không chỉ phân tích xu hướng mà còn phải so sánh số liệu cụ thể.

Sự kết hợp giữa biểu đồ bảngbiểu đồ cột (Bar chart) cũng là một dạng thường gặp. Ví dụ, biểu đồ cột có thể thể hiện giá trị xuất khẩu của một quốc gia qua các loại hàng hóa trong hai năm, trong khi biểu đồ bảng cung cấp phần trăm thay đổi của từng loại hàng hóa đó.
Ví dụ biểu đồ cột và bảng trong dạng bài Mixed Charts IELTS Writing Task 1Ví dụ biểu đồ cột và bảng trong dạng bài Mixed Charts IELTS Writing Task 1

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Một tổ hợp khác là biểu đồ trònbiểu đồ đường. Đề bài có thể yêu cầu phân tích số lượng sách được mượn từ các thư viện qua biểu đồ đường, đồng thời thể hiện tỷ lệ các loại sách được mượn qua biểu đồ tròn.
Minh họa biểu đồ tròn và biểu đồ đường trong IELTS Writing Task 1 dạng Multiple ChartsMinh họa biểu đồ tròn và biểu đồ đường trong IELTS Writing Task 1 dạng Multiple Charts

Không thể không kể đến sự kết hợp giữa biểu đồ trònbiểu đồ cột. Một ví dụ là biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ người bị bắt trong 5 năm, và biểu đồ cột minh họa lý do gần đây nhất của việc bị bắt. Sự kết hợp này đòi hỏi khả năng nhìn nhận cả tỷ lệ và số lượng tuyệt đối.

Biểu đồ đườngbiểu đồ cột cũng là một cặp đôi phổ biến. Thí sinh có thể gặp đề bài về số lượng lượt du lịch đến và đi từ một quốc gia qua biểu đồ đường, và các quốc gia phổ biến nhất được người dân nước đó ghé thăm qua biểu đồ cột.
Sự kết hợp biểu đồ đường và biểu đồ cột trong đề thi IELTS Writing Task 1 Mixed ChartsSự kết hợp biểu đồ đường và biểu đồ cột trong đề thi IELTS Writing Task 1 Mixed Charts

Cuối cùng, một số đề thi nâng cao có thể kết hợp cả ba loại biểu đồ: biểu đồ đường, biểu đồ cộtbiểu đồ tròn. Những đề bài này cung cấp một lượng thông tin rất lớn và đòi hỏi thí sinh phải có kỹ năng chọn lọc, tổng hợp thông tin cực kỳ tốt để không bị choáng ngợp.

Chiến Lược Phân Tích Dữ Liệu Hiệu Quả

Quy Trình Phân Tích Câu Hỏi Và Biểu Đồ

Khi đối mặt với dạng bài Multiple Charts/Graphs, việc đầu tiên và quan trọng nhất là dành thời gian để phân tích kỹ lưỡng câu hỏi và từng biểu đồ. Thí sinh có thể cảm thấy bối rối trước sự xuất hiện của hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau, tuy nhiên, bản chất của biểu đồ kết hợp là yêu cầu phân tích riêng lẻ từng biểu đồ và đặt mỗi biểu đồ vào một đoạn thân bài riêng biệt. Điều này là do thông tin, thành phần và đơn vị đo lường ở mỗi biểu đồ thường khác nhau, khiến việc kết hợp hoặc so sánh thông tin giữa chúng trong cùng một đoạn là không khả thi.

Mục tiêu chính của đề bài Multiple Charts/Graphs thường là “Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.” Nghĩa là, bạn cần tóm tắt và tường thuật lại những ý chính, nổi bật nhất ở các biểu đồ được cho, đồng thời so sánh những điểm có mối liên hệ hoặc liên quan với nhau. Việc đưa tất cả các số liệu hay các số liệu không có đặc điểm nổi bật vào bài là không cần thiết và thậm chí còn có thể làm giảm điểm. Giám khảo sẽ đánh giá khả năng chọn lọc thông tin quan trọng và so sánh chúng của thí sinh.

Kỹ Thuật Xác Định Điểm Nổi Bật Và Xu Hướng Chính

Để làm tốt dạng bài biểu đồ kết hợp, thí sinh cần biết cách chọn lọc thông tin. Các điểm nổi bật mà bạn có thể cân nhắc để đưa vào phần miêu tả bao gồm: số liệu cao nhất hoặc thấp nhất, điểm bắt đầu và kết thúc của một xu hướng, hoặc những thay đổi đáng kể của một nhóm dữ liệu. Ví dụ, nếu có một biểu đồ đường, hãy tìm điểm cao nhất, thấp nhất và xu hướng tổng thể (tăng, giảm, ổn định). Đối với biểu đồ cột hoặc tròn, hãy xác định hạng mục lớn nhất, nhỏ nhất, hoặc sự chênh lệch đáng kể giữa các hạng mục.

Một lưu ý quan trọng khác là thì sử dụng. Nếu biểu đồ không thể hiện thời gian, dữ liệu nên được tường thuật ở thì hiện tại đơn. Khi có thời gian, bạn cần sử dụng các thì phù hợp như quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, v.v., tùy thuộc vào khoảng thời gian được đề cập. Khi tiến hành so sánh các số liệu có sự liên quan, thí sinh có thể lựa chọn so sánh những điểm tương đồng và khác biệt giữa các thành phần trong cùng một biểu đồ, hoặc giữa các biểu đồ với nhau. Đôi khi, mối quan hệ nguyên nhân-kết quả hay sự tác động lẫn nhau giữa các loại biểu đồ (nếu có thông tin) cũng là một điểm so sánh giá trị để bài viết thêm chiều sâu.

Bố Cục Chi Tiết Bài Viết Dạng Mixed Charts Chuẩn IELTS

Tương tự các dạng bài IELTS Writing Task 1 khác, dạng biểu đồ kết hợp cũng bao gồm ba phần chính: Introduction (Mở bài), Overview (Tổng quan) và Body (Thân bài). Tuy nhiên, cách triển khai mỗi phần cần có sự điều chỉnh để phù hợp với tính chất phức tạp của Mixed Charts.

Viết Mở Bài (Introduction) Súc Tích

Ở phần mở bài cho dạng bài Multiple Charts/Graphs, thí sinh cần paraphrase lại những từ hoặc cụm từ trong đề bài một cách cẩn thận. Mục tiêu là viết từ 1 đến 2 câu mô tả tổng quát về nội dung của từng biểu đồ riêng lẻ, tùy thuộc vào số lượng biểu đồ được cung cấp. Việc này giúp người đọc ngay lập tức nắm bắt được chủ đề chung của bài viết. Thí sinh có thể áp dụng một cấu trúc câu đơn giản nhưng hiệu quả như sau:
The [loại biểu đồ 1] + illustrates/ gives information about/ shows/ depicts + [đối tượng 1 đề bài đưa] + while/and + the [loại biểu đồ 2] + provides information about/describes/compares + [đối tượng 2 đề bài đưa].

Ví dụ cụ thể: Nếu đề bài là “The line graph shows visits to and from the UK from 1979 to 1999, and the bar graph shows the most popular countries visited by UK residents in 1999.”, bạn có thể viết lại thành: “The line graph illustrates the number of visitors from and to the UK between 1979 and 1999, while the bar chart describes the most renowned places visited by UK residents in the year 1999.” Đoạn mở bài nên ngắn gọn, súc tích, không đi vào chi tiết số liệu để dành cho phần thân bài.

Phát Triển Tổng Quan (Overview) Đầy Đủ

Phần Overview là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1. Đối với dạng bài biểu đồ kết hợp, thí sinh có thể viết tổng quan một cách đơn giản và hiệu quả bằng cách xác định những thông tin nổi bật nhất từ mỗi biểu đồ và sau đó tổng hợp chúng thành một hoặc hai câu. Điều cốt lõi là không đưa ra bất kỳ số liệu cụ thể nào trong phần này, mà chỉ tập trung vào các xu hướng chính và các đặc điểm tổng thể.

Các nhóm thông tin nổi bật mà thí sinh có thể quan sát và ghi lại bao gồm: số liệu cao nhất/thấp nhất, sự chênh lệch lớn nhất giữa các số liệu, hoặc xu hướng tổng quát theo thời gian (nếu biểu đồ có yếu tố thời gian). Sau khi đã chỉ ra được xu hướng nổi bật nhất của từng biểu đồ, thí sinh có thể nối các câu lại bằng các liên từ như “and”, “while”, hoặc “meanwhile” để tạo sự liền mạch. Một số từ và cụm từ thường dùng để dẫn vào phần Overview bao gồm: Overall, Generally, It can be seen that, In summary, In general.

Ví dụ: “Overall, the number of tourists visiting to and from the United Kingdom increased significantly over the period of 20 years, and the figure of UK residents was always higher than that of UK visitors. It can also be seen that France is the most popular tourist destination, followed by Spain.” Đây là một ví dụ rõ ràng về việc tổng hợp thông tin từ hai biểu đồ (đường và cột) mà không đi vào chi tiết số liệu.

Xử Lý Phần Thân Bài (Body Paragraphs) Logic

Phần thân bài là nơi thí sinh đi sâu vào phân tích chi tiết các số liệu và đặc điểm nổi bật đã xác định ở phần overview. Đối với dạng bài Mixed Charts, việc tổ chức thông tin trong thân bài cần sự cẩn trọng để đảm bảo tính logic và mạch lạc.

Phân Tích Từng Biểu Đồ Riêng Lẻ

Trong phần body, thí sinh không nên kết hợp việc phân tích số liệu của cả hai biểu đồ cùng một lúc trong cùng một đoạn văn. Lý do là đơn vị tính và loại thông tin ở các biểu đồ thường không tương đồng, điều này khiến việc tìm ra điểm để so sánh trực tiếp trở nên rất khó. Hơn nữa, IELTS Writing Task 1 chỉ chiếm 1/3 tổng số điểm Writing và thời gian khuyến nghị là 20 phút. Việc dành quá nhiều thời gian cho Task 1 hoặc trình bày rối rắm sẽ ảnh hưởng đến Task 2.

Do đó, phương án tối ưu nhất cho dạng bài biểu đồ kết hợp là phân tích lần lượt từng biểu đồ một theo từng đoạn văn riêng biệt.

  • Đoạn thân bài 1: Tập trung phân tích chi tiết ý đã nêu ở overview hoặc các điểm nổi bật của biểu đồ thứ nhất.
  • Đoạn thân bài 2: Tương tự, phân tích chi tiết ý đã nêu ở overview hoặc các điểm nổi bật của biểu đồ thứ hai.
  • Đoạn thân bài 3 (nếu có): Áp dụng cách phân tích tương tự cho biểu đồ thứ ba (áp dụng cho dạng bài có 3 biểu đồ trở lên).

Thí sinh cần lưu ý các điều sau: để bắt đầu chuyển từ overview sang body để miêu tả số liệu, có thể dùng các cụm từ như “With regard to / Concerning / Regarding / As can be seen from” kèm theo tên của biểu đồ. Ví dụ: “Regarding the table” hoặc “Concerning the pie chart”.

Kết Nối Và So Sánh Dữ Liệu Giữa Các Biểu Đồ

Mặc dù việc phân tích từng biểu đồ riêng lẻ trong các đoạn văn riêng biệt là cần thiết, thí sinh vẫn cần đảm bảo có sự liên kết và so sánh giữa các biểu đồ khi thích hợp. Điều này thể hiện khả năng nhìn nhận tổng thể và mối quan hệ giữa các thông tin. Sự so sánh không nhất thiết phải là số liệu trực tiếp, mà có thể là xu hướng, tỷ lệ hoặc những điểm tương đồng/khác biệt lớn. Thí sinh chỉ nên miêu tả những thông tin nổi bật nhất và đưa ra các đánh giá, so sánh dựa trên số liệu và mối tương quan giữa các biểu đồ; tránh liệt kê toàn bộ thông tin một cách khô khan.

Ví dụ về cách triển khai thân bài cho đề bài biểu đồ kết hợp về nhiệt độ và lượng mưa:
Ví dụ đề bài IELTS Writing Task 1 Mixed Charts về nhiệt độ và lượng mưaVí dụ đề bài IELTS Writing Task 1 Mixed Charts về nhiệt độ và lượng mưa

With regard to the line graph, during the first quarter of a typical year, average temperature quickly rises from 22oC and reaches a peak of approximately 28oC. This number declines gradually in the following months and reaches its lowest point of roughly 18oC in July. Then, the weather tends to get warmer as the average temperature increases considerably to nearly 26o C in October, before falling steadily in the final months.

As can be seen from the bar graph, the average rainfalls in the first two months are relatively low – slightly under 20 mm. This figure increases fivefold in March (95 mm) and reaches a peak at about 280 mm in April. The weather tends to be drier in the following months as the average precipitation drops remarkably and reaches its bottom at nearly 10 mm in July. Rainfall rises minimally during the third quarter before experiencing a sixfold increase in October, and then exceeds 150 mm in the next month. Finally, the average rainfall decreases to 50 mm in December.

Trong ví dụ trên, đoạn đầu tiên miêu tả sự thay đổi của nhiệt độ qua biểu đồ đường, bao gồm các điểm cao nhất, thấp nhất và xu hướng tổng thể. Đoạn thứ hai tập trung vào biểu đồ cột, mô tả lượng mưa cao nhất, thấp nhất và sự biến động đáng kể giữa các tháng. Rõ ràng, hai đoạn này xử lý hai dạng dữ liệu khác nhau, và các số liệu được chọn đều có đặc điểm nổi bật như cao nhất, thấp nhất, hoặc có sự chênh lệch lớn. Điều quan trọng là mỗi đoạn chỉ tập trung vào một biểu đồ, giúp bài viết mạch lạc và dễ theo dõi.

Ngữ Pháp Và Từ Vựng Chuyên Dụng Để Đạt Điểm Cao

Để đạt được điểm số ấn tượng trong IELTS Writing Task 1, đặc biệt với dạng bài Mixed Charts, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đa dạng và kho từ vựng phong phú, chính xác là vô cùng cần thiết.

Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Nâng Cao

Việc linh hoạt trong việc sử dụng ngữ pháp giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp và đạt được tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Một số cấu trúc ngữ pháp ghi điểm mà thí sinh có thể áp dụng bao gồm:

  • Cấu trúc so sánh và đối chiếu giữa các biểu đồ: The [biểu đồ A] shows/illustrates information about [nội dung biểu đồ 1] while the [biểu đồ B] shows/illustrates/displays/provides information about [nội dung biểu đồ 2].
    Ví dụ: The bar graph illustrates the sales figures of the company’s top-selling products in the first quarter of 2023 while the pie chart displays the market share of those products compared to two other competitors. (Biểu đồ cột minh họa số liệu bán hàng của các sản phẩm bán chạy nhất của công ty trong quý đầu tiên năm 2023 trong khi biểu đồ hình tròn mô tả thị phần của các sản phẩm đó so với hai đối thủ khác.)

  • Cấu trúc diễn tả xu hướng và sự thay đổi: The [đối tượng số liệu] witnessed/experienced a/an [xu hướng thay đổi].
    Ví dụ: The sales of smartphones witnessed a significant growth over the three-year period. (Doanh số bán điện thoại thông minh chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong thời gian ba năm.)

  • Cấu trúc nhấn mạnh điểm nổi bật: It is noticeable/clear/evident/apparent that [sự thay đổi nổi bật].
    Ví dụ: It is evident that energy consumption has surged in recent years. (Rõ ràng là mức độ tiêu thụ năng lượng đã tăng mạnh trong những năm gần đây.)

Việc vận dụng linh hoạt các cấu trúc này sẽ giúp bài viết không bị lặp lại và thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt của thí sinh.

Kho Từ Vựng Chủ Đề Và Mô Tả Dữ Liệu

Từ vựng là một yếu tố then chốt giúp bài viết của bạn trở nên sinh động và chính xác. Đối với dạng bài biểu đồ kết hợp, thí sinh cần trang bị cho mình một kho từ vựng chuyên biệt để mô tả các xu hướng, mức độ thay đổi và tỷ lệ một cách hiệu quả.

Từ Vựng Mô Tả Xu Hướng Và Biến Động

Xu hướng thay đổi Động từ/Cụm từ Danh từ
Tăng increase, grow, rise, climb, expand an increase, a growth, a rise, an expansion
Giảm decrease, decline, fall, drop, plummet a decrease, a decline, a fall, a drop, a plummet
Tăng nhanh soar, surge, escalate, rocket a surge, an escalation, a rapid increase
Giảm nhanh plummet, plunge, slump, dive a plummet, a plunge, a slump, a sharp fall
Biến động fluctuate, vary, oscillate a fluctuation, a variation, an oscillation
Ổn định remain stable, stay constant, level off stability, constancy
Đạt mức cao nhất peak, reach/hit a peak, reach/hit the highest point a peak, the highest point
Đạt mức thấp nhất reach/hit the lowest point, reach a bottom, bottom out the lowest point, a bottom

Từ Vựng Biểu Thị Tỷ Lệ Và Số Liệu Ước Lượng

Mức độ thay đổi Tính từ Trạng từ
Thay đổi nhanh dramatic, rapid, sharp, sudden dramatically, rapidly, sharply, suddenly
Thay đổi đáng kể considerable, marked, significant, substantial, drastic considerably, markedly, significantly, substantially, drastically
Thay đổi ít/ổn định moderate, gradual, steady, slight, marginal moderately, gradually, steadily, slightly, marginally
Tỷ lệ phần trăm Cách viết
5% a small fraction, a tiny proportion
10% a tenth, one-tenth
20% a fifth, one-fifth
25% a quarter, one-quarter
33% a third, one-third
50% a half, half of
75% three-quarters, three out of four
76-79% just over three-quarters
90-95% a vast majority, almost all
Mức độ xấp xỉ Trạng từ/Cụm từ
Gần bằng about, around, roughly, approximately, more or less than, nearly
Thấp hơn nearly, almost, just under, just below, (a little) less than
Cao hơn just over, (a little) more than, slightly above

Việc sử dụng chính xác các từ vựng này không chỉ giúp mô tả dữ liệu một cách rõ ràng mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của thí sinh.

Những Sai Lầm Thí Sinh Thường Gặp Và Cách Khắc Phục

Mặc dù dạng bài Multiple Charts/Graphs có thể phức tạp, nhiều thí sinh vẫn mắc phải những lỗi cơ bản làm giảm điểm số. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là rất quan trọng.

Liệt Kê Thông Tin Thừa Thãi

Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc liệt kê quá nhiều thông tin và số liệu từ biểu đồ. Do được cung cấp lượng dữ liệu lớn từ hai hoặc nhiều biểu đồ khác nhau, thí sinh thường có xu hướng cố gắng mô tả tất cả mọi thứ. Cách làm này không chỉ khiến thí sinh mất nhiều thời gian quý báu (chỉ 20 phút cho Task 1) mà còn làm cho bài viết trở nên dài dòng, thiếu trọng tâm và khó theo dõi.

Để khắc phục, trước khi bắt đầu viết, thí sinh cần dành khoảng 3-5 phút để phân tích kỹ lưỡng biểu đồ. Hãy xác định rõ những đặc điểm nổi bật nhất (ví dụ: điểm cao nhất, thấp nhất, xu hướng chính, những thay đổi đáng kể) và chỉ chọn lọc những thông tin này để đưa vào bài. Việc lập dàn ý chi tiết cho mỗi đoạn thân bài tương ứng với mỗi biểu đồ cũng sẽ giúp bạn tránh đề cập đến những thông tin không quan trọng, đảm bảo bài viết súc tích và có tính hệ thống.

Thiếu Sự Liên Kết Giữa Các Biểu Đồ

Vì các biểu đồ trong dạng bài Mixed Charts thường không cùng loại và có đơn vị đo lường khác nhau, thí sinh có thể gặp khó khăn trong việc tìm ra mối liên hệ và so sánh giữa các số liệu. Nhiều bài viết chỉ đơn thuần mô tả từng biểu đồ một cách riêng lẻ, khiến bài văn thiếu tính liên kết, không đưa ra được cái nhìn toàn diện về vấn đề và bỏ lỡ cơ hội thể hiện khả năng tổng hợp thông tin.

Để giải quyết vấn đề này, thí sinh cần chủ động tìm kiếm điểm chung, sự tương quan hoặc mối quan hệ ẩn giữa những đối tượng được mô tả trong mỗi biểu đồ. Ví dụ, nếu một biểu đồ hiển thị sản lượng và biểu đồ kia hiển thị doanh thu của cùng một mặt hàng, bạn có thể so sánh sự tăng giảm của sản lượng có ảnh hưởng đến doanh thu như thế nào. Việc sử dụng các từ nối (linking words) và cụm từ so sánh hợp lý (e.g., in contrast, similarly, while, whereas) sẽ giúp liên kết các thông tin chặt chẽ hơn, tạo nên một bài viết mạch lạc và logic.

Đưa Ra Quan Điểm Chủ Quan

Trong IELTS Writing Task 1, thí sinh chỉ được phép mô tả và phân tích các dữ liệu được cung cấp, không được phép đưa ra bất kỳ ý kiến cá nhân, giải thích nguyên nhân hoặc kết luận mang tính chủ quan nào. Đối với dạng bài biểu đồ kết hợp, đôi khi thí sinh có thể nhận thấy mối quan hệ nguyên nhân-kết quả giữa hai biểu đồ và muốn giải thích điều đó. Tuy nhiên, việc đưa ra nhận xét trực tiếp hoặc suy đoán ngoài thông tin cho sẵn có thể khiến bài viết bị coi là mang tính chủ quan và không khách quan.

Vì vậy, thí sinh chỉ nên phân tích mối liên hệ này khi đề bài có cung cấp thông tin rõ ràng hoặc khi mối quan hệ đó hoàn toàn hiển nhiên và có thể suy ra trực tiếp từ dữ liệu. Luôn giữ thái độ khách quan và dựa hoàn toàn vào các con số, xu hướng được thể hiện trên biểu đồ. Nếu đề bài không yêu cầu phân tích nguyên nhân hay hậu quả, bạn chỉ nên tập trung vào việc tường thuật các đặc điểm chính và so sánh các dữ liệu một cách trung thực nhất.

Phân Biệt Rõ Ràng Giữa Mixed Charts Và Single Chart

Hiểu rõ sự khác biệt giữa dạng bài Mixed ChartsSingle Chart là điều cần thiết để áp dụng đúng chiến lược làm bài và tối ưu hóa thời gian.

Điểm Khác Biệt Cốt Lõi Về Cấu Trúc Và Yêu Cầu

Single Chart (Biểu đồ đơn lẻ):

  • Loại biểu đồ: Chỉ có 1 loại biểu đồ được cung cấp, ví dụ như chỉ có một biểu đồ đường, một biểu đồ cột, một biểu đồ tròn, một bản đồ hoặc một quy trình.
  • Lượng thông tin: Đa số là vừa phải, tập trung vào một khía cạnh hoặc một tập dữ liệu cụ thể.
  • Độ phức tạp: Đơn giản hơn vì chỉ yêu cầu phân tích một loại thông tin cụ thể, không cần liên kết giữa các loại biểu đồ khác nhau.
  • Cách phân đoạn thân bài: Thường chia đoạn theo các mốc thời gian (nếu có) hoặc theo các đặc điểm nổi bật chính của duy nhất biểu đồ đó.

Mixed Charts (Biểu đồ kết hợp):

  • Loại biểu đồ: Có từ 2 loại biểu đồ trở lên, thường là sự kết hợp giữa các dạng biểu đồ đường, biểu đồ cột, biểu đồ tròn hoặc bảng biểu.
  • Lượng thông tin: Đa số là nhiều, có thể gấp đôi hoặc hơn so với dạng Single Chart, đòi hỏi khả năng chọn lọc thông tin tốt hơn.
  • Độ phức tạp: Thường phức tạp hơn, yêu cầu thí sinh phải phân tích đồng thời nhiều loại thông tin khác nhau và tìm kiếm mối quan hệ, so sánh giữa chúng.
  • Cách phân đoạn thân bài: Thường chia mỗi đoạn thân bài tương ứng với mỗi biểu đồ riêng biệt để đảm bảo sự rõ ràng, sau đó tìm cách liên kết hoặc so sánh khi có mối tương quan.

Chiến Lược Tiếp Cận Riêng Biệt Cho Mỗi Dạng

Đối với Single Chart, thí sinh có thể tập trung sâu vào từng chi tiết của biểu đồ, mô tả các xu hướng nhỏ và các điểm đặc biệt. Ngược lại, với Mixed Charts, chiến lược là tập trung vào bức tranh tổng thể hơn, chọn lọc những đặc điểm nổi bật nhất từ mỗi biểu đồ và tìm cách so sánh chúng ở cấp độ vĩ mô, thay vì đi quá sâu vào từng con số nhỏ. Việc quản lý thời gian cũng cực kỳ quan trọng với dạng bài phức hợp này, vì lượng thông tin cần xử lý lớn hơn đáng kể.

Tiêu Chí Chấm Điểm IELTS Writing Task 1 Và Bí Quyết Đạt Điểm Cao

Để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1 dạng Multiple Charts/Graphs, thí sinh cần hiểu rõ 4 tiêu chí chấm điểm của IELTS và áp dụng chúng vào bài viết của mình.

Task Achievement: Trả Lời Đúng Và Đủ Yêu Cầu

Tiêu chí này đánh giá khả năng thí sinh trả lời đầy đủ yêu cầu của đề bài. Với dạng bài biểu đồ kết hợp, điều này có nghĩa là bạn phải mô tả các đặc điểm chính từ TẤT CẢ các biểu đồ được cung cấp, làm nổi bật thông tin quan trọng nhất và thực hiện các so sánh phù hợp khi có liên quan. Cần đảm bảo rằng bạn đã đề cập đến các xu hướng tổng thể, các điểm cao nhất/thấp nhất và những thay đổi đáng chú ý. Một lỗi phổ biến là chỉ tập trung vào một biểu đồ và bỏ qua biểu đồ còn lại, hoặc không đưa ra các so sánh cần thiết giữa chúng.

Coherence And Cohesion: Sự Liên Kết Mạch Lạc

Tiêu chí này liên quan đến cấu trúc tổng thể của bài viết và cách các ý tưởng được kết nối với nhau. Một bài viết tốt phải có nội dung thống nhất xuyên suốt, được chia thành các đoạn văn hợp lý (ví dụ: mở bài, tổng quan, thân bài cho từng biểu đồ, kết luận). Các ý tưởng trong bài cần được sắp xếp một cách logic và có sự liên kết chặt chẽ giữa các câu, các đoạn thông qua việc sử dụng từ nối (linking words), đại từ, và các cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Đảm bảo rằng bài viết của bạn dễ hiểu và theo dõi, giúp giám khảo nắm bắt được lập luận một cách dễ dàng.

Lexical Resource: Sử Dụng Từ Vựng Đa Dạng Và Chính Xác

Để đạt điểm cao về từ vựng, thí sinh cần sử dụng một vốn từ phong phú, có liên quan đến loại biểu đồ (line graph, bar chart, pie chart, table), chủ đề biểu đồ, và đặc biệt là từ vựng để mô tả số liệu và xu hướng thay đổi. Từ vựng phải được sử dụng một cách chính xác, đa dạng và linh hoạt, tránh lặp lại các từ ngữ đơn điệu. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “increase”, hãy sử dụng “surge”, “rocket”, “climb”. Khả năng paraphrase đề bài và sử dụng các từ đồng nghĩa cũng được đánh giá cao trong tiêu chí này.

Grammatical Range And Accuracy: Ngữ Pháp Phong Phú Và Chuẩn Xác

Tiêu chí này đánh giá khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đa dạng (Grammatical Range) và độ chính xác trong ngữ pháp (Grammatical Accuracy). Để đạt điểm cao, thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng các cấu trúc câu phức tạp (câu ghép, câu phức, mệnh đề quan hệ, câu bị động) một cách tự nhiên và chính xác. Đồng thời, lỗi ngữ pháp phải được hạn chế tối đa, đặc biệt là các lỗi cơ bản về thì, số ít/số nhiều, giới từ, mạo từ. Với dạng bài Mixed Charts, việc sử dụng thì quá khứ đơn, hiện tại đơn và các cấu trúc so sánh, đối chiếu chính xác là rất quan trọng.

Lộ Trình Tự Luyện Tập Dạng Bài Multiple Charts/Graphs Thành Công

Để thực sự thành thạo dạng bài Multiple Charts/Graphs trong IELTS Writing Task 1, một lộ trình tự luyện tập có hệ thống là vô cùng cần thiết.

Các Bước Chuẩn Bị Toàn Diện

Bắt đầu bằng việc ôn tập lại kiến thức ngữ pháp cơ bản và các cấu trúc câu phức tạp liên quan đến mô tả số liệu và xu hướng. Đặc biệt, hãy tập trung vào các thì quá khứ, thì hiện tại đơn, và các cấu trúc so sánh. Song song đó, hãy xây dựng một kho từ vựng chuyên biệt cho các loại biểu đồ, bao gồm các từ mô tả xu hướng (tăng, giảm, ổn định, biến động), mức độ thay đổi (nhanh, chậm, đáng kể, ít), tỷ lệ phần trăm và số liệu xấp xỉ. Việc này có thể thực hiện thông qua việc đọc các bài mẫu, ghi chép và học thuộc lòng.

Tiếp theo, hãy luyện tập kỹ năng phân tích biểu đồ. Hãy dành thời gian để nhìn vào các biểu đồ mẫu của dạng Mixed Charts, xác định các thông tin chính, điểm cao nhất/thấp nhất, xu hướng tổng thể và các mối quan hệ giữa các biểu đồ. Tập thói quen phác thảo dàn ý nhanh chóng trước khi viết, bao gồm việc quyết định thông tin nào sẽ đưa vào Introduction, Overview, và mỗi đoạn Body. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng thể và đảm bảo bài viết đi đúng hướng.

Thực Hành Với Các Đề Thi Mẫu Thực Tế

Sau khi đã nắm vững lý thuyết và các kỹ thuật cơ bản, bước quan trọng nhất là thực hành thường xuyên với các đề thi mẫu IELTS Writing Task 1 dạng Multiple Charts/Graphs. Hãy bắt đầu với các đề dễ hơn, sau đó dần dần nâng cao độ khó. Khi làm bài, hãy tuân thủ thời gian 20 phút như trong kỳ thi thật để rèn luyện khả năng quản lý thời gian hiệu quả. Sau mỗi bài viết, hãy tự đánh giá hoặc nhờ giáo viên, bạn bè có kinh nghiệm chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí của IELTS. Điều này giúp bạn nhận ra những điểm mạnh cần phát huy và những lỗi cần cải thiện.

Bên cạnh đó, hãy đọc thật nhiều bài mẫu band cao để học hỏi cách họ lựa chọn thông tin, cấu trúc bài, sử dụng từ vựng và ngữ pháp. Việc này sẽ mở rộng tư duy và cung cấp thêm ý tưởng cho bài viết của bạn. Đừng ngại thử nghiệm các cách viết khác nhau và tìm ra phong cách phù hợp nhất với bản thân. Luyện tập đều đặn và kiên trì sẽ giúp bạn tự tin hơn và đạt được kết quả tốt nhất trong phần thi Multiple Charts/Graphs tại Anh ngữ Oxford.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Dạng Bài Multiple Charts/Graphs IELTS Writing Task 1

1. Thời gian tối ưu để hoàn thành dạng bài Multiple Charts/Graphs là bao nhiêu?
Thời gian tối ưu để hoàn thành dạng bài Multiple Charts/Graphs trong IELTS Writing Task 1 vẫn là 20 phút, tương tự như các dạng bài khác. Mặc dù lượng thông tin có thể nhiều hơn, việc quản lý thời gian hiệu quả, tập trung vào các đặc điểm chính và không đi sâu vào chi tiết nhỏ là rất quan trọng để đảm bảo hoàn thành cả Task 1 và Task 2.

2. Có cần phải viết kết luận cho bài Multiple Charts/Graphs không?
Không cần viết một đoạn kết luận riêng biệt cho bài Multiple Charts/Graphs trong IELTS Writing Task 1. Phần Overview ở đầu bài đã đóng vai trò là tổng quan và tóm tắt những điểm nổi bật nhất. Việc viết thêm một kết luận sẽ bị coi là lặp lại thông tin và không cần thiết.

3. Làm thế nào để chọn lọc thông tin quan trọng nhất từ các biểu đồ?
Để chọn lọc thông tin quan trọng, bạn nên tìm kiếm: điểm cao nhất/thấp nhất, xu hướng chính (tăng, giảm, ổn định), những thay đổi đáng kể hoặc đột ngột, và những điểm tương đồng hoặc khác biệt nổi bật giữa các đối tượng hoặc giữa các biểu đồ. Tránh mô tả mọi con số mà chỉ tập trung vào các điểm có ý nghĩa.

4. Nên phân tích từng biểu đồ riêng rẽ hay kết hợp cả hai trong phần thân bài?
Đối với dạng bài Multiple Charts/Graphs, tốt nhất là nên phân tích từng biểu đồ riêng rẽ trong các đoạn thân bài khác nhau. Điều này giúp bài viết rõ ràng, dễ theo dõi vì các biểu đồ thường có đơn vị và loại thông tin khác nhau. Sau đó, bạn có thể thực hiện các so sánh và liên kết thông tin giữa các biểu đồ ở cấp độ tổng quát hơn khi thích hợp.

5. Tôi có nên đưa ra ý kiến cá nhân hay giải thích nguyên nhân trong bài viết không?
Tuyệt đối không nên đưa ra ý kiến cá nhân, suy đoán hoặc giải thích nguyên nhân trong IELTS Writing Task 1. Nhiệm vụ của bạn chỉ là mô tả và phân tích các dữ liệu được cung cấp một cách khách quan. Mọi thông tin trong bài viết phải được rút ra trực tiếp từ biểu đồ.

6. Từ khóa chính trong bài viết Multiple Charts/Graphs nên xuất hiện bao nhiêu lần?
Từ khóa chính hoặc các từ đồng nghĩa/liên quan nên xuất hiện một cách tự nhiên và vừa phải, thường nằm trong khoảng 1-3% tổng số từ của bài viết để tối ưu SEO mà không gây cảm giác lặp lại. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc cụm từ liên quan để làm phong phú ngôn ngữ.

7. Có bao nhiêu từ là đủ cho một bài Multiple Charts/Graphs?
Bài viết Multiple Charts/Graphs nên dài ít nhất 150 từ. Tuy nhiên, để có thể mô tả đầy đủ các đặc điểm chính và so sánh liên quan, một bài viết khoảng 180-220 từ thường là tối ưu. Bài viết này được thiết kế dài hơn 30% so với bài gốc để cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện hơn.

8. Làm sao để cải thiện khả năng so sánh giữa các biểu đồ không cùng đơn vị?
Khi các biểu đồ không cùng đơn vị, bạn có thể so sánh ở mức độ xu hướng hoặc tỷ lệ tương đối. Ví dụ, biểu đồ A cho thấy sự tăng trưởng mạnh, trong khi biểu đồ B cho thấy sự suy giảm nhẹ. Hoặc so sánh về thứ hạng, mức độ phổ biến, hoặc mối quan hệ gián tiếp (ví dụ: một biểu đồ thể hiện chi tiêu và biểu đồ khác thể hiện doanh thu, có thể có mối liên hệ nhất định).

9. Tôi có thể sử dụng các từ như “as you can see” hoặc “as shown in the graph” không?
Các cụm từ như “as you can see” không nên sử dụng vì chúng mang tính khẩu ngữ và trực tiếp hướng đến người đọc. Thay vào đó, hãy dùng các cụm từ trang trọng hơn như “As can be seen from the chart”, “It is evident that”, “According to the graph”, hoặc “The chart reveals that”.

10. Có cần thiết phải in đậm từ khóa chính và các từ đồng nghĩa không?
Việc in đậm từ khóa chính và các từ đồng nghĩa/liên quan giúp tối ưu SEO, làm nổi bật các thuật ngữ quan trọng và giúp người đọc dễ dàng nhận diện chủ đề. Điều này không ảnh hưởng đến điểm số của bạn trong bài thi IELTS nhưng rất hữu ích cho bài viết blog.