Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, từ vựng kinh doanh tiếng Anh đóng vai trò cực kỳ quan trọng, là công cụ không thể thiếu cho những ai muốn tự tin giao tiếp và làm việc trong môi trường đa quốc gia. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành này không chỉ giúp bạn hiểu rõ các vấn đề kinh tế mà còn nâng cao khả năng đàm phán, thuyết trình và xây dựng mối quan hệ trong sự nghiệp. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và chuyên sâu về các nhóm từ vựng thiết yếu này.

Khám phá Từ vựng Kinh doanh Tiếng Anh Chuyên sâu

Để thành thạo tiếng Anh thương mại, việc học từ vựng kinh doanh cần được phân loại một cách có hệ thống. Các nhóm từ sau đây sẽ giúp người học dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ, từ đó áp dụng hiệu quả vào thực tiễn.

Thuật ngữ Kinh doanh Cơ bản và Phổ biến

Mỗi lĩnh vực đều có những từ ngữ cốt lõi tạo nên nền tảng của nó, và kinh doanh cũng không ngoại lệ. Những thuật ngữ này là nền tảng giúp bạn hiểu được các nguyên tắc cơ bản của thị trường, từ các hoạt động mua bán hàng ngày đến các khái niệm tài chính phức tạp. Việc nắm vững chúng là bước đầu tiên để tự tin trong môi trường làm việc quốc tế. Chẳng hạn, một khách hàng (customer) sẽ thực hiện giao dịch (transaction) với người bán (seller) để mua một sản phẩm (product) hoặc dịch vụ (service), trong khi đó, doanh nghiệp cần tính toán lợi nhuận (profit) và đóng thuế (tax) dựa trên doanh thu (turnover) của mình.

Từ vựng (Vocabulary) Từ loại (Verb form) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
Business Noun /ˈbɪznəs/ Kinh doanh
Customer Noun ˈkʌstəmər/ Khách hàng
Sale Noun /seɪl/ Bán hàng
Seller Noun /ˈselər/ Người bán/Bên bán
Buyer Noun /ˈbaɪər/ Người mua/Bên mua
Middleman
Intermediary
Go-between
Noun /ˈmɪdlmæn/
/ˌɪntərˈmiːdieri/
/ˈɡəʊ bɪtwiːn/
Trung gian mua-bán
Transaction Noun /trænˈzækʃn/ Giao dịch
Cooperation Noun /kəʊˌɑːpəˈreɪʃn/ Hợp tác
Conflict resolution Noun /ˈkɑːnflɪktˌrezəˈluːʃn/ Đàm phán giải quyết xung đột
Interest rate Noun /ˈɪn.trɪst ˌreɪt/ Lãi suất
Proposal Noun /prəˈpəʊzl/ Đề xuất
Charge card Noun /ˈtʃɑːrdʒ kɑːrd/ Thẻ thanh toán
Account holder Noun /əˈkaʊnt ˈhəʊldər/ Chủ tài khoản
Turnover Noun /ˈtɜːrnəʊvər/ Doanh thu
Profit Noun /ˈprɑːfɪt/ Lợi nhuận
Tax Noun /tæks/ Thuế
Stock Noun /stɑːk/ Cổ phiếu
Capital Noun /ˈkæpɪtl/ Vốn
Earnest money Noun /ˈɜːrnɪst ˈmʌni/ Tiền đặt cọc
Deposit Noun /dɪˈpɑːzɪt/ Tiền đặt cọc/Tiền gửi
Statement Noun /ˈsteɪtmənt/ Sao kê
Foreign currency Noun /ˈfɔːrən ˈkɜːrənsi/ Ngoại tệ
Commission Noun /kəˈmɪʃn/ Tiền hoa hồng
Debt Noun /det/ Khoản nợ
Bankruptcy/ Insolvency Noun /ˈbæŋkrʌptsi/
/ɪnˈsɑːlvənsi/
Tình trạng phá sản
Stock conversion Noun /stɑːk kənˈvɜːrʒn/ Chuyển đổi cổ phiếu
Fund Noun, Verb /fʌnd/ Tiền quỹ/Gây quỹ
Launch Noun, Verb /lɔːntʃ/ Ra mắt/tung ra sản phẩm
Bargain Noun, Verb /ˈbɑːrɡən/ Trả giá
Claim Noun, Verb /kleɪm/ Yêu cầu bồi thường, khiếu nại
Settle Verb /ˈsetl/ Thanh toán
Establish/Found Verb /ɪˈstæblɪʃ/
/faʊnd/
Thành lập
Merge Verb /mɜːrdʒ/ Sát nhập
Subsidise Verb /ˈsʌbsɪdaɪz/ Phụ cấp
Compensate Verb /ˈkɑːmpenseɪt/ Bồi thường

Mô tả các thuật ngữ cơ bản trong kinh doanh tiếng AnhMô tả các thuật ngữ cơ bản trong kinh doanh tiếng Anh

Các Loại Hình Doanh nghiệp Phổ biến trong Kinh doanh

Các loại hình doanh nghiệp phản ánh cấu trúc pháp lý và sở hữu của một tổ chức kinh doanh. Từ một công ty (company) nhỏ đến một tập đoàn (corporation) lớn, mỗi loại hình đều có đặc điểm riêng về quản lý, trách nhiệm pháp lý và cách thức huy động vốn. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa công ty tư nhân (private company) và công ty cổ phần (Joint Stock Company – JSC) là cực kỳ quan trọng khi bạn tham gia vào các giao dịch hoặc phân tích thị trường. Một công ty mẹ (holding company) thường sở hữu nhiều công ty con (subsidiary), tạo nên một cấu trúc doanh nghiệp phức tạp và đa dạng.

Từ vựng (Vocabulary) Từ loại (Verb form) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
Company Noun /ˈkʌmpəni/ Công ty
Enterprise Noun /ˈentəpraɪz/ Tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng
Corporation Noun /ˌkɔːpəˈreɪʃn/ Tập đoàn
Holding company Noun /ˈhəʊldɪŋ ˈkʌmpəni/ Công ty mẹ
Subsidiary Noun /səbˈsɪdiəri/ Công ty con
Affiliate Noun /əˈfɪlieɪt/ Công ty liên kết
State-owned enterprise Noun /steɪt əʊn ˈentəpraɪz/ Công ty nhà nước
Private company Noun /ˈpraɪvət ˈkʌmpəni/ Công ty tư nhân
Partnership Noun /ˈpɑːtnəʃɪp/ Công ty hợp doanh
Joint venture company Noun /ˌdʒɔɪnt ˈventʃə®/ Công ty liên doanh
Limited company (LTD) Noun /lɪmɪtɪd ˈkʌmpəni/ Công ty trách nhiệm hữu hạn
Joint stock company (JSC) Noun /ˌdʒɔɪnt ˈstɒk ‘kʌmpəni/ Công ty cổ phần

Vị Trí và Vai Trò trong Doanh nghiệp

Mỗi vị trí trong một tổ chức đều có những chức năng và trách nhiệm riêng biệt, góp phần vào sự vận hành trơn tru của toàn bộ hệ thống. Từ cấp lãnh đạo cao nhất đến nhân viên thực tập, việc biết các chức danh này giúp bạn định hướng giao tiếp và hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Cấp Quản lý Cấp cao trong Doanh nghiệp

Cấp quản lý cấp cao là những người chịu trách nhiệm về chiến lược và định hướng chung của toàn bộ doanh nghiệp. Chẳng hạn, Hội đồng quản trị (The Board of Directors) là cơ quan quyền lực cao nhất, còn Giám đốc Điều hành (CEO – Chief Executive Officer) sẽ là người điều hành mọi hoạt động hàng ngày. Ngoài ra, còn có các vị trí quan trọng khác như Giám đốc Tài chính (CFO – Chief Financial Officer) và Giám đốc Vận hành (COO – Chief Operating Officer), mỗi người phụ trách một mảng chuyên biệt để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

Từ vựng (Vocabulary) Từ loại (Verb form) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
The Board of Directors Noun /ðə bɔːd əv dəˈrektər/ Hội đồng quản trị
Shareholder Noun /ˈʃerhəʊldər/ Cổ đông
Executive Noun /ɪɡˈzekjətɪv/ Thành viên hội đồng quản trị
Founder Noun /ˈfaʊndər/ Người sáng lập
President Noun /ˌvaɪs ˈprezɪdənt/ Chủ tịch
Vice president (VP) Noun /ˌvaɪs ˈprezɪdənt/ Phó chủ tịch
General director Noun /ˈdʒenrəl dəˌrektər / Tổng giám đốc
Director Noun /ˈdepjuti/ˌvaɪs dəˌrektər/ Giám đốc
Deputy/Vice director Noun /dəˌrektər / Phó giám đốc
Chief Executive Officer (CEO) Noun /ˌtʃiːf ɪɡˌzekjətɪv ˈɑːfɪsər/ Giám đốc Điều hành .
Chief Information Officer (CIO) Noun /ˌtʃiːf ˌɪnfərˈmeɪʃn ɑːfɪs/ Giám đốc Thông tin
Chief Financial Officer (CFO) Noun /ˌtʃiːf faɪˌnænʃl ˈɑːfɪsər/ Giám đốc Tài chính
Chief Operating Officer (COO) Noun /ˌtʃiːf ˈɑːpəreɪtɪŋ ɑːfɪsər/ Giám đốc Vận hành
Chief Customer Officer (CCO) Noun /ˌtʃiːfˈkʌstəmər ɑːfɪsər/ Giám đốc Kinh doanh
Chief Human Resources Officer (CHRO) Noun /ˌtʃiːfˌhjuːmənrɪˈsɔːrsɪzɑːfɪsər/ Giám đốc Nhân sự
Department manager
Head of Department
Noun /dɪˈpɑːrtmənt ˈmænɪdʒər/
/hed əv dɪˈpɑːtmənt/
Trưởng phòng
Deputy of department /ˈdepjuti əv dɪˈpɑːtmənt/ Phó phòng
Section manager
Head of Division
Noun /ˈsekʃn ˈmænɪdʒər/
/hed əv dɪˈvɪʒn/
Trưởng bộ phận
Personnel manager Noun /ˌpɜːrsəˈnel ˈmænɪdʒər/ Trưởng phòng Nhân sự
Finance manager Noun /ˈfaɪnæns ˈmænɪdʒər/ Trưởng phòng Tài chính
Accounting manager Noun /əˈkaʊntɪŋˈmænɪdʒər/ Trưởng phòng Kế toán
Production manager Noun /prəˈdʌkʃnˈmænɪdʒər/ Trưởng phòng Sản xuất
Marketing manager Noun /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/ Trưởng phòng Marketing

Vị Trí Chuyên viên và Nhân viên

Đây là nhóm các vị trí nền tảng, trực tiếp thực hiện các công việc chuyên môn và vận hành hàng ngày của doanh nghiệp. Một trợ lý (assistant) sẽ hỗ trợ các cấp quản lý, trong khi nhân viên (officer/staff) chịu trách nhiệm hoàn thành các nhiệm vụ được giao. Đặc biệt, cộng tác viên (collaborator) hoặc nhân viên thực tập (intern) cũng là những phần không thể thiếu, góp phần vào sự đa dạng và phát triển của đội ngũ nhân sự.

Từ vựng (Vocabulary) Từ loại (Verb form) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
Assistant Noun /əˈsɪstənt/ Trợ lý
Secretary Noun /ˈsekrəteri/ Thư ký
Officer
Staff
Noun /ˈɑːfɪsər/
/stæf/
Nhân viên
Colleague
Associate
Noun /ˈkɑːliːɡ/
/əˈsəʊsieɪt/
Đồng nghiệp
Expert Noun /ˈekspɜːrt/ Chuyên viên
Collaborator Noun /kəˈlæbəreɪtər/ Cộng tác viên
Intern Noun /ˈɪntɜːrn/ Nhân viên thực tập
Apprentice Noun /əˈprentɪs/ Học việc

Từ Viết Tắt Thông Dụng trong Lĩnh vực Kinh doanh

Các từ viết tắt là phần không thể thiếu trong môi trường kinh doanh hiện đại, giúp tiết kiệm thời gian và tạo sự chuyên nghiệp trong giao tiếp. Ví dụ, B2B (business to business) chỉ loại hình kinh doanh giữa các doanh nghiệp, trong khi B2C (business to consumer) là mô hình doanh nghiệp bán hàng trực tiếp cho khách hàng cá nhân. Hiểu các thuật ngữ như CRM (Customer Relationship Management) hay R&D (Research and Development) là chìa khóa để nắm bắt các quy trình và chiến lược quan trọng trong một tổ chức.

Từ vựng (Vocabulary) Từ loại (Verb form) Phiên âm (Pronunciation) Nghĩa (Meaning)
B2B (business to business) Noun /ˈbɪznəs təˈbɪznəs/ Loại hình kinh doanh giữa các doanh nghiệp
B2C (business to consumer) Noun /ˈbɪznəs təˈkʌstəmər/ Loại hình kinh doanh giữa Doanh nghiệp với Khách hàng
CRM (Customer Relationship Management) Noun /kʌstəmə(r) rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmænɪdʒmənt/ Quản lý quan hệ khách hàng
EXP (export) Noun /ˈekspɔːt/ Xuất khẩu
R&D (Research and Development) Noun /rɪˌsɜːtʃ ən dɪˈveləpmənt/ Nghiên cứu và Phát triển
NDA (Non-disclosure Agreement) Noun /nɒn dɪsˈkləʊʒə(r) əˈɡriːmənt/ Thỏa thuận không tiết lộ
SCM (Supply Chain Management) Noun /səˈplaɪ tʃeɪn ˈmænɪdʒmən/ Quản lý chuỗi cung cấp
IR (interest rate) Noun /ˈɪntrəst reɪ/ Lãi suất
AWB (Airway Bill) Noun /ˈeəweɪ bɪl/ Vận đơn hàng không
BL (Bill of lading) Noun /ˌbɪl əv ˈleɪdɪŋ/ Vận đơn đường biển
ROS (Return on Sales) Noun /rɪˈtɜːn ɒn seɪl/ Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
ROI (Return on Investment) Noun /rɪˈtɜːn ɒn ɪnˈvestmənt/ Tỷ suất hoàn vốn
P&L (Profit and Loss) Noun /ˌprɒfɪt ən ˈlɒs/ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
IPO (Initial Public Offering) Noun /ɪˌnɪʃl ˌpʌblɪk ˈɒfərɪŋ/ Phát hành công khai lần đầu
LC (Letter of credit) Noun /letər əv ˈkredɪt/ Thư tín dụng

Từ vựng về Marketing và Bán hàng

Trong kỷ nguyên số hóa, Marketing và Bán hàng là hai lĩnh vực không ngừng phát triển, đòi hỏi người học phải cập nhật liên tục các thuật ngữ mới. Các khái niệm như chiến dịch marketing (marketing campaign), phân khúc thị trường (market segmentation), hay chuyển đổi khách hàng (customer conversion) đều rất quan trọng. Hiểu được các từ như khuyến mãi (promotion), giá cả cạnh tranh (competitive pricing), và phân phối sản phẩm (product distribution) sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong các cuộc họp chiến lược hoặc khi phân tích hiệu suất kinh doanh.

Thuật ngữ Tài chính và Kế toán

Lĩnh vực tài chính và kế toán cung cấp ngôn ngữ để mô tả tình hình sức khỏe kinh tế của một doanh nghiệp. Các thuật ngữ như ngân sách (budget), dòng tiền (cash flow), báo cáo tài chính (financial statement), và nợ phải trả (liabilities) là những yếu tố cốt lõi. Việc phân biệt giữa tài sản (assets) và nợ (debt), hay hiểu về chứng khoán (securities) và lãi suất (interest rate) là điều cần thiết để nắm bắt các báo cáo và đưa ra quyết định đầu tư thông minh.

Từ vựng về Quản lý Nguồn nhân lực

Quản lý nguồn nhân lực (Human Resources – HR) là bộ phận chịu trách nhiệm về nhân sự, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên. Các thuật ngữ quan trọng bao gồm tuyển dụng (recruitment), đào tạo và phát triển (training and development), đánh giá hiệu suất (performance appraisal), và phúc lợi nhân viên (employee benefits). Nắm vững những từ này giúp bạn hiểu rõ các chính sách nội bộ và quy trình làm việc trong một tổ chức.

Các Cụm Từ và Thành ngữ Kinh doanh Tiếng Anh

Bên cạnh các từ vựng đơn lẻ, việc sử dụng các cụm từ và thành ngữ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong môi trường kinh doanh.

Collocation thiết yếu trong Giao tiếp Kinh doanh

Các cụm từ cố định (collocation) giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chuẩn xác. Ví dụ, để nói về việc bắt đầu một hoạt động kinh doanh, người ta thường dùng “do business with somebody” (làm ăn với ai đó). Khi giới thiệu một sản phẩm mới, cụm từ “launch a product” (tung ra sản phẩm) là lựa chọn phù hợp. Còn khi một doanh nghiệp gặp khó khăn nghiêm trọng về tài chính, bạn sẽ thường nghe cụm “go bankrupt” (phá sản).

  • do business with somebody: làm ăn với, kinh doanh với
    Ví dụ: His firm does business with a host of foreign companies, expanding its global reach.
    (Công ty của anh ấy kinh doanh với rất nhiều công ty nước ngoài, mở rộng phạm vi toàn cầu.)

  • launch a product/service/etc: tung ra/ra mắt một sản phẩm/dịch vụ
    Ví dụ: The new eco-friendly product will be launched in this December after extensive market research.
    (Sản phẩm thân thiện với môi trường mới sẽ được ra mắt vào tháng 12 này sau khi nghiên cứu thị trường rộng rãi.)

  • something flood the market: tràn ngập/đầy rẫy trên thị trường
    Ví dụ: Low-quality imitation products are flooding the market, posing a challenge to genuine brands.
    (Những sản phẩm kém chất lượng giờ đây đang đầy rẫy trên thị trường, gây ra thách thức cho các thương hiệu chính hãng.)

  • go bankrupt/insolvent: phá sản
    Ví dụ: Thousands of small and medium-sized companies went bankrupt during the Covid-19 pandemic due to severe economic downturns.
    (Hàng ngàn công ty vừa và nhỏ đã phá sản trong suốt đại dịch Covid-19 do suy thoái kinh tế nghiêm trọng.)

Những người đang thảo luận kinh doanh tại một cuộc họpNhững người đang thảo luận kinh doanh tại một cuộc họp

Thành ngữ và Cách diễn đạt chuyên nghiệp

Thành ngữ giúp làm phong phú ngôn ngữ kinh doanh, thêm sắc thái và sự tinh tế cho cuộc trò chuyện. Chẳng hạn, khi ai đó nói “hit the ground running”, họ muốn nói rằng họ bắt đầu một công việc mới một cách năng suất và không mất thời gian thích nghi. Hay “cut corners” có nghĩa là cắt giảm chi phí bằng cách làm qua loa, không đảm bảo chất lượng. Việc sử dụng thành ngữ một cách chính xác thể hiện sự thành thạo và hiểu biết sâu sắc về văn hóa kinh doanh.

Ứng dụng Từ vựng Kinh doanh qua Ví dụ Thực tế

Việc áp dụng từ vựng kinh doanh tiếng Anh vào các ngữ cảnh cụ thể sẽ củng cố khả năng ghi nhớ và sử dụng của bạn. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách các từ và cụm từ này được sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

  • It’s been a pleasure to do business with you.
    Giải nghĩa: Rất hân hạnh được làm ăn kinh doanh với bạn. Đây là một câu nói xã giao thường được sử dụng để kết thúc một giao dịch hoặc cuộc họp, thể hiện sự hài lòng và mong muốn duy trì mối quan hệ đối tác.

  • They offered their cooperation on the project.
    Giải nghĩa: Họ đã đề nghị hợp tác ở dự án này. Câu này nhấn mạnh sự chủ động của một bên trong việc đề xuất làm việc chung để đạt được mục tiêu chung của dự án.

  • All deposits for this house are refundable/non-refundable.
    Giải nghĩa: Toàn bộ tiền đặt cọc cho ngôi nhà này sẽ được hoàn lại/không được hoàn lại. Đây là một thông báo quan trọng liên quan đến điều khoản thanh toán, giúp người mua hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ tài chính của mình.

  • These two technology companies are set to merge next month.
    Giải nghĩa: Hai công ty công nghệ này sẽ sát nhập vào tháng sau. Đây là một tin tức quan trọng trong giới kinh doanh, báo hiệu sự thay đổi về cấu trúc sở hữu và chiến lược hoạt động của các công ty liên quan.

Bài tập Vận dụng Kiến thức Từ vựng

Hãy cùng thực hành để củng cố kiến thức về từ vựng kinh doanh tiếng Anh mà bạn vừa tìm hiểu. Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống trong các câu sau đây, qua đó bạn có thể tự đánh giá mức độ hiểu biết của mình.

  1. (Chief Operating Officer/ Chief Financial Officer)……………..is the person who manages the day-to-day activities or work of a company or other institution.
  2. (B2B/B2C)…………. is done between one business and another rather than between a business and its ordinary customers.
  3. (Middleman/Seller)………….is a person or a company that buys goods from the company that makes them and sells them to somebody else.
  4. (Holding company/Subsidiary)……………. is a business company that is owned or controlled by another larger company.
  5. (Turnover/Profit)……….. is the money that you make in business or by selling things, especially after paying the costs involved.

Đáp án:

  1. Chief Operating Officer
  2. B2B
  3. Middleman
  4. Subsidiary
  5. Profit

Câu hỏi Thường Gặp (FAQs) về Từ vựng Kinh doanh

Để giúp bạn củng cố thêm kiến thức và giải đáp những thắc mắc thường gặp về từ vựng kinh doanh tiếng Anh, dưới đây là một số câu hỏi và câu trả lời chi tiết.

1. Tại sao việc học từ vựng kinh doanh tiếng Anh lại quan trọng?

Việc học từ vựng kinh doanh tiếng Anh là cực kỳ quan trọng vì nó trang bị cho bạn ngôn ngữ cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế. Nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành giúp bạn hiểu rõ các báo cáo tài chính, tham gia các cuộc đàm phán, viết email chuyên nghiệp, và trình bày ý tưởng một cách mạch lạc, từ đó nâng cao cơ hội nghề nghiệp và phát triển bản thân trong lĩnh vực kinh doanh toàn cầu.

2. Làm thế nào để ghi nhớ từ vựng kinh doanh một cách hiệu quả?

Để ghi nhớ từ vựng kinh doanh hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Đầu tiên, hãy học theo chủ đề hoặc ngữ cảnh liên quan, thay vì học các từ riêng lẻ. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng, hoặc tạo sổ tay ghi chú cá nhân. Quan trọng hơn, hãy cố gắng áp dụng từ mới vào các câu ví dụ thực tế, viết nhật ký hoặc tham gia các cuộc thảo luận bằng tiếng Anh. Nghe các bản tin tài chính, đọc báo kinh doanh, và xem phim tài liệu về kinh tế cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên.

3. Có sự khác biệt nào giữa “business” và “enterprise” không?

Mặc dù cả “business” và “enterprise” đều có thể ám chỉ một tổ chức kinh doanh, chúng có sắc thái nghĩa hơi khác nhau. “Business” là thuật ngữ chung nhất, dùng để chỉ bất kỳ hoạt động hoặc tổ chức nào nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận. Trong khi đó, “enterprise” thường mang ý nghĩa lớn hơn, có thể là một dự án lớn, một tổ chức phức tạp hoặc thậm chí là một sự mạo hiểm kinh doanh mới, đôi khi hàm ý tính sáng tạo hoặc quy mô lớn.

4. “Turnover” và “Profit” khác nhau như thế nào?

Turnover (doanh thu) là tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào. Ngược lại, Profit (lợi nhuận) là số tiền còn lại sau khi đã trừ tất cả các chi phí (bao gồm chi phí sản xuất, vận hành, thuế, v.v.) từ doanh thu. Lợi nhuận là chỉ số quan trọng hơn để đánh giá sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời của một doanh nghiệp.

5. “CEO”, “CFO”, và “COO” có vai trò gì?

Đây là các vị trí lãnh đạo cấp cao trong một tổ chức:

  • CEO (Chief Executive Officer – Giám đốc Điều hành): Là người đứng đầu điều hành công việc hàng ngày của công ty, chịu trách nhiệm cuối cùng về việc thực hiện chiến lược và đạt được mục tiêu của công ty.
  • CFO (Chief Financial Officer – Giám đốc Tài chính): Chịu trách nhiệm quản lý tất cả các hoạt động tài chính của công ty, bao gồm lập ngân sách, báo cáo tài chính, quản lý rủi ro và các chiến lược đầu tư.
  • COO (Chief Operating Officer – Giám đốc Vận hành): Giám sát các hoạt động sản xuất và vận hành hàng ngày của công ty, đảm bảo hiệu suất và hiệu quả trong việc tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Bài viết này đã tổng hợp các từ vựng kinh doanh tiếng Anh theo nhiều chủ điểm cụ thể, bao gồm phân loại từ, cách phát âm và ý nghĩa chi tiết. Với các ví dụ minh họa và bài tập vận dụng, Anh ngữ Oxford mong muốn bạn đọc có thể hiểu rõ nghĩa của các từ vựng này và áp dụng chúng một cách tự tin, nhuần nhuyễn khi sử dụng tiếng Anh trong công việc và cuộc sống.