Chào mừng bạn đến với chuyên mục kiến thức tiếng Anh của Anh ngữ Oxford! Trong thế giới ngôn ngữ, thành ngữ tiếng Anh (idiom) đóng một vai trò vô cùng quan trọng, không chỉ giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp mà còn làm cho lời nói trở nên sống động, tự nhiên và gần gũi với người bản xứ hơn. Việc hiểu và vận dụng thành ngữ một cách chính xác sẽ mở ra cánh cửa đến với một trình độ tiếng Anh cao cấp hơn.
Thành ngữ tiếng Anh là gì? Khám phá nét độc đáo của Idiom
Thành ngữ tiếng Anh, hay còn được gọi là idiomatic expressions, là những cụm từ hoặc câu ngắn gọn được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Điểm đặc trưng nhất của một thành ngữ là ý nghĩa của nó không thể suy luận trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ cấu thành. Thay vào đó, chúng mang một nghĩa bóng đã được quy ước và hiểu chung trong cộng đồng người bản xứ. Sự phong phú của các idiom phản ánh chiều sâu văn hóa và lịch sử của ngôn ngữ đó.
Ví dụ cụ thể, cụm từ “Rain cats and dogs” có nghĩa là mưa rất lớn, mưa như trút nước, hoàn toàn không liên quan gì đến chó hay mèo. Hay “Break a leg” lại mang ý nghĩa chúc may mắn, thành công thay vì nghĩa đen là làm gãy chân. Chính vì vậy, để có thể học và sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách hiệu quả, người học cần phải nắm rõ ý nghĩa của cả cụm từ và biết cách vận dụng chúng một cách linh hoạt, phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể trong giao tiếp. Việc này đòi hỏi sự luyện tập và tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ.
Cấu trúc và đặc điểm nổi bật của thành ngữ tiếng Anh
Thành ngữ thường có cấu trúc cố định, ít khi thay đổi. Chúng có thể là cụm danh từ, cụm động từ, cụm giới từ hoặc thậm chí là một câu hoàn chỉnh. Một đặc điểm nổi bật khác là tính biểu cảm cao, giúp người nói truyền đạt cảm xúc, ý kiến một cách mạnh mẽ và sinh động hơn. Việc sử dụng idiom không chỉ làm giàu vốn từ vựng mà còn cho thấy khả năng hiểu biết sâu sắc về văn hóa và ngôn ngữ của người học. Theo thống kê, có hàng ngàn thành ngữ trong tiếng Anh, và một người bản xứ có thể sử dụng hàng chục idiom khác nhau chỉ trong một cuộc trò chuyện thông thường.
Vì sao nên học và ứng dụng thành ngữ tiếng Anh?
Việc học và ứng dụng thành ngữ tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người học, đặc biệt là trong việc phát triển khả năng giao tiếp toàn diện. Đây không chỉ là một phần của vốn từ vựng, mà còn là chìa khóa để mở khóa sự lưu loát và tự nhiên trong tiếng Anh.
Nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh tự nhiên
Khi bạn biết cách lồng ghép các thành ngữ tiếng Anh vào cuộc trò chuyện, bài viết hay bài thuyết trình, ngôn ngữ của bạn sẽ trở nên sống động, giàu hình ảnh và thuyết phục hơn rất nhiều. Người nghe sẽ cảm thấy bạn nói tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy, gần giống như một người bản xứ. Điều này giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn, xây dựng mối quan hệ hiệu quả hơn trong cả công việc và cuộc sống hàng ngày. Khả năng sử dụng cụm từ cố định này còn giúp bạn hiểu được các sắc thái nghĩa ẩn dụ, những câu đùa hay sự châm biếm trong giao tiếp tiếng Anh, qua đó tránh được những hiểu lầm không đáng có.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Ra Quyết Định Khó Khăn: Chìa Khóa Dẫn Đến Thành Công
- Thành ngữ Off The Record: Giải Mã Thông Tin Bảo Mật
- Hậu Tố Tiếng Anh: Giải Mã Sức Mạnh Từ Vựng Hiệu Quả
- Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Đầy Đủ: Học Hiệu Quả
- Nắm Vững Từ Đồng Nghĩa: Chìa Khóa Nâng Tầm Tiếng Anh Của Bạn
Minh họa các thành ngữ tiếng Anh phổ biến theo nhiều chủ đề
Thành ngữ tiếng Anh trong IELTS Speaking
Trong các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế như IELTS, đặc biệt là phần thi Speaking, việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh một cách hợp lý và chính xác có thể giúp bạn đạt được điểm cao hơn ở tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng). Giám khảo sẽ đánh giá cao khả năng sử dụng các cụm từ diễn đạt tự nhiên, phức tạp và ít phổ biến hơn so với từ vựng thông thường. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng thành ngữ để tránh việc dùng sai, làm cho bài nói trở nên gượng gạo hoặc khó hiểu. Một bài nói được lồng ghép 1-2 idiom phù hợp sẽ tạo điểm nhấn ấn tượng, thay vì lạm dụng quá nhiều thành ngữ khiến bài nói kém tự nhiên.
Tổng hợp thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề phổ biến
Để giúp bạn dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ, Anh ngữ Oxford đã tổng hợp các thành ngữ tiếng Anh theo từng chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Việc học theo chủ đề giúp bạn dễ dàng áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp cụ thể và hiệu quả hơn.
Thành ngữ tiếng Anh về Kinh doanh và Công việc
Trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh, việc sử dụng các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến công việc sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và ấn tượng hơn. Những cụm từ kinh doanh này thường được dùng để mô tả các tình huống, quyết định hoặc chiến lược trong công sở.
- Make a living: Kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống; Kiếm sống. Ví dụ: Everyone has to make a living to support their family.
- Call it a day/call it a night: Quyết định ngừng công việc đang làm vì đã đủ hoặc vì không muốn làm nữa; Làm đến đây thôi; đã đến lúc nghỉ ngơi. Ví dụ: After a productive meeting, the team decided to call it a day.
- A long shot: Một điều gì đó rất khó xảy ra, rất khó thành công; Còn xa lắm; còn lâu lắm. Ví dụ: Getting that promotion might be a long shot, but I’m still going to try my best.
- Back to the drawing board: Bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch không diễn ra như mong muốn. Ví dụ: The initial design failed, so we’re back to the drawing board to develop a new strategy.
- To corner the market: Kiểm soát một số lượng sản phẩm đủ lớn khiến cho một công ty nào đó có thể dễ dàng thay đổi được giá cả thị trường; Chiếm lĩnh thị trường. Ví dụ: The new tech giant aims to corner the market with its innovative product.
- Someone’s hands are tied: Một ai đó không thể làm được gì vì bị kiểm soát bởi luật lệ hoặc người cấp cao hơn. Ví dụ: I’d like to approve your request, but my hands are tied by company policy.
- Up in the air: Khi mọi thứ còn chưa ngã ngũ vì quyết định cuối cùng chưa được đưa ra. Ví dụ: The details of the merger are still up in the air.
- To learn the ropes: Học những kiến thức, công việc cơ bản của một nghề nào đó. Ví dụ: It took her a few months to learn the ropes in her new role.
- By the book: Tuân thủ chặt chẽ các quy định, theo đúng nguyên tắc. Ví dụ: We must do everything by the book to avoid any legal issues.
- To cut corners: Làm cái gì nhanh và rẻ để tiết kiệm thời gian và chi phí nhưng thường gây ra tổn hại và trái luật; Lách luật. Ví dụ: Don’t cut corners on quality, or it will cost us more in the long run.
- Get caught red-handed: Bị bắt quả tang tại trận, ngay khi đang làm điều sai trái. Ví dụ: The employee was caught red-handed trying to steal company data.
- To think outside the box: Sáng tạo hơn, nghĩ vượt ra khỏi cách truyền thống, lối mòn. Ví dụ: To solve this problem, we need to think outside the box.
- To gain an edge on sth/somebody: Có lợi thế so với ai hoặc cái gì. Ví dụ: Investing in new technology can help us gain an edge on our competitors.
- In a nutshell: Tóm tắt ngắn gọn nhất có thể. Ví dụ: In a nutshell, the project was a great success.
- Bring to the table: Mang lại cái gì tốt đẹp, có lợi thế, có giá trị cho một tổ chức hoặc cho bản thân ai đó. Ví dụ: Her experience and leadership skills are what she brings to the table.
Người làm việc văn phòng minh họa thành ngữ tiếng Anh về kinh doanh
Thành ngữ tiếng Anh về Giáo dục và Học tập
Chủ đề học tập luôn gần gũi với mọi người. Các thành ngữ tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt những khía cạnh khác nhau của việc học, thi cử và môi trường giáo dục.
- Sign up for: Đăng ký tham gia cái gì. Ví dụ: You can sign up for extracurricular activities online.
- Copycat: Người chuyên bắt chước, đặc biệt là chép bài tập của người khác. Ví dụ: My little brother is such a copycat; he always wants to do what I do.
- Learn (something) by heart: Học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn. Ví dụ: Students need to learn the multiplication tables by heart.
- Pass with flying colors: Đạt điểm cao, thành công rực rỡ trong bài kiểm tra hoặc kỳ thi. Ví dụ: She studied hard and passed her final exam with flying colors.
- Drop out of school: Bỏ học, nghỉ học trong thời gian dài. Ví dụ: He had to drop out of school to help his family.
- Bookworm: Người đọc rất nhiều sách, con mọt sách. Ví dụ: My sister is a real bookworm; she finishes a novel every week.
Sách vở và bút minh họa thành ngữ tiếng Anh chủ đề học đường
Thành ngữ tiếng Anh về Mua sắm và Tiêu dùng
Mua sắm là một hoạt động phổ biến và có nhiều thành ngữ tiếng Anh thú vị liên quan. Những idiom này mô tả các thói quen mua sắm, các tình huống trong cửa hàng hay cách chúng ta tiêu tiền.
- Hunt for bargains: Săn hàng giảm giá, tìm kiếm những món hời. Ví dụ: During sales seasons, many people hunt for bargains.
- Bargain hunter: Người hay săn hàng giảm giá. Ví dụ: My aunt is a true bargain hunter; she never buys anything at full price.
- Go window shopping: Chỉ ngắm đồ trong các cửa hàng mà không có ý định mua hàng. Ví dụ: Sometimes, I just like to go window shopping to relax.
- To shoplift: Ăn cắp vặt, nhảy đồ trong cửa hàng. Ví dụ: The security cameras caught someone trying to shoplift a designer bag.
- Shopping therapy: Phương thức giúp một người cảm thấy thoải mái, vui vẻ bằng việc đi mua sắm. Ví dụ: After a stressful week, a little shopping therapy can really help.
- Shop around: Đi từ cửa hàng này tới cửa hàng khác để so sánh giá cả trước khi quyết định mua. Ví dụ: It’s always a good idea to shop around for the best deal on electronics.
- Fit like a glove: Vừa như in, hoàn hảo. Ví dụ: These new shoes fit like a glove.
Người phụ nữ đi mua sắm minh họa thành ngữ tiếng Anh về tiêu dùng
Thành ngữ tiếng Anh về Du lịch và Khám phá
Du lịch mang đến nhiều trải nghiệm và cũng là nguồn cảm hứng cho nhiều thành ngữ tiếng Anh thú vị. Sử dụng những idiom này khi nói về chuyến đi hay kỳ nghỉ của bạn.
- Let one’s hair down: Thư giãn, xả hơi sau một khoảng thời gian làm việc căng thẳng. Ví dụ: After a long week, I just want to let my hair down and enjoy the weekend.
- Give somebody a lift: Cho ai đó đi nhờ xe. Ví dụ: My neighbor kindly gave me a lift to the train station.
- Hit the road: Lên đường, bắt đầu một chuyến đi. Ví dụ: We need to hit the road early tomorrow to avoid traffic.
- At the crack of dawn: Rất sáng sớm, khi mặt trời vừa ló rạng. Ví dụ: We had to leave at the crack of dawn to catch our flight.
- Off the beaten track: Xa xôi, hẻo lánh, ở nơi ít người biết đến, thâm sơn cùng cốc. Ví dụ: We preferred to visit places off the beaten track to experience local culture.
Cảnh đẹp bãi biển minh họa thành ngữ tiếng Anh về du lịch và khám phá
Thành ngữ tiếng Anh về Cảm xúc và Tình cảm
Thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc giúp bạn diễn đạt những cung bậc khác nhau của tình cảm con người một cách sâu sắc và tinh tế.
- Love at first sight: Yêu ngay từ cái nhìn đầu tiên, tình yêu sét đánh. Ví dụ: For them, it was truly love at first sight.
- Fall / be head over heels in love with someone: Si tình với ai đó; yêu đến si mê, say đắm. Ví dụ: He was head over heels in love with her from the moment they met.
- On cloud nine: Rất vui vẻ và hạnh phúc; lâng lâng; vui như ở trên chín tầng mây. Ví dụ: After winning the lottery, she was on cloud nine.
- Break somebody’s heart: Làm ai tổn thương, làm ai đau lòng sâu sắc. Ví dụ: It would break my heart if I had to leave this city.
- A long face: Buồn bã, chán nản; xị mặt ra; mặt dài thườn thượt. Ví dụ: He had a long face after hearing the bad news.
Biểu tượng cảm xúc minh họa thành ngữ tiếng Anh về cảm xúc
Thành ngữ tiếng Anh về Gia đình và Mối quan hệ
Gia đình và các mối quan hệ xã hội là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Các thành ngữ tiếng Anh về chủ đề này giúp bạn diễn đạt sự gắn kết, đặc điểm hay những tình huống thường gặp trong gia đình và bạn bè.
- Born with a silver spoon in one’s mouth: Lớn lên trong một gia đình sung túc, giàu có; nhà có điều kiện. Ví dụ: She was born with a silver spoon in her mouth, never having to worry about money.
- Flesh and blood – Nghĩa 1: Người thân trong gia đình, có quan hệ huyết thống. Ví dụ: He’s my own flesh and blood, so I have to support him.
- Flesh and blood – Nghĩa 2: Để chỉ ai đó có cảm xúc của con người, biết yếu đuối, buồn bã, không phải máy móc; bằng xương bằng thịt. Ví dụ: Even superheroes are flesh and blood; they have weaknesses too.
- Run in the family: Đặc điểm chung, tính cách, tài năng hoặc bệnh tật được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình. Ví dụ: Artistic talent seems to run in that family.
- Black sheep: Thành viên cá biệt trong gia đình, rất khác biệt so với những người còn lại, thường bị phân biệt đối xử hoặc coi là gây rắc rối; đứa con ghẻ, đứa con nổi loạn; đứa con kỳ quặc. Ví dụ: He was always considered the black sheep of the family because of his unconventional career choice.
- Men make houses, women make homes: Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm. Thành ngữ này nhấn mạnh vai trò truyền thống của đàn ông trong việc cung cấp nơi ở vật chất và phụ nữ trong việc tạo ra không khí ấm cúng, yêu thương cho gia đình. Ví dụ: My husband is good at handling the finances and repairs, while I focus on creating a warm atmosphere. As they say, men make houses, women make homes.
Gia đình hạnh phúc minh họa thành ngữ tiếng Anh về mối quan hệ gia đình
Thành ngữ tiếng Anh về Ẩm thực và Ăn uống
Ẩm thực là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Các thành ngữ tiếng Anh về đồ ăn thức uống thường mang tính biểu tượng và rất sinh động.
- Eat like a horse: Ăn rất nhiều, rất khỏe; ăn như hạm. Ví dụ: After a long day of hiking, I ate like a horse.
- Make one’s mouth water: Rất ngon, hấp dẫn; làm ai thèm rỏ dãi. Ví dụ: The smell of fresh-baked bread always makes my mouth water.
- Have an appetite: Thèm ăn, có cảm giác muốn ăn. Ví dụ: I hope you have a good appetite because dinner is ready.
- Give somebody an appetite / stimulate one’s appetite: Kích thích cảm giác thèm ăn. Ví dụ: The fresh air and exercise really gave me an appetite.
- Lose your appetite: Mất hứng ăn, chán ăn (nội động từ). Ví dụ: The bad news made her lose her appetite.
- Spoil / ruin one’s appetite: Làm ai đó ăn mất ngon, chán ăn (ngoại động từ). Ví dụ: Don’t eat too many snacks now, it will spoil your appetite for dinner.
- Put all one’s eggs in one basket: Đặt hết nguồn lực, niềm tin hoặc hy vọng vào một nơi mà không có kế hoạch dự phòng, có thể dẫn đến rủi ro lớn. Ví dụ: It’s risky to put all your eggs in one basket when investing.
Món ăn ngon minh họa thành ngữ tiếng Anh về ẩm thực và ăn uống
Thành ngữ tiếng Anh về Thời tiết và Tự nhiên
Thời tiết và các yếu tố tự nhiên thường được sử dụng làm hình ảnh ẩn dụ trong các thành ngữ tiếng Anh, phản ánh cách con người cảm nhận và tương tác với thế giới xung quanh.
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe, hơi ốm. Ví dụ: I’m feeling a bit under the weather today, so I might stay home.
- Break the ice: Phá vỡ sự im lặng, làm quen hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện một cách thoải mái trong tình huống xa lạ. Ví dụ: A good joke can often break the ice at a party.
- Every cloud has a silver lining: Trong mỗi tình huống khó khăn, đều có một mặt tích cực hoặc hy vọng. Ví dụ: Losing that job was tough, but every cloud has a silver lining; it led me to a better opportunity.
- Storm in a teacup: Chuyện bé xé ra to, một vấn đề nhỏ nhưng lại gây ra tranh cãi hoặc sự lo lắng lớn không đáng có. Ví dụ: Their argument about the chores was just a storm in a teacup.
- Come rain or shine: Dù có chuyện gì xảy ra, bất kể thời tiết tốt hay xấu; bất kể nắng mưa. Ví dụ: I’ll be there come rain or shine.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng thành ngữ tiếng Anh
Mặc dù việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích, nhưng để đạt được hiệu quả tối đa và tránh những sai sót không đáng có, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng.
Tránh lạm dụng và dùng sai ngữ cảnh
Sai lầm phổ biến nhất khi học thành ngữ tiếng Anh là cố gắng nhồi nhét quá nhiều idiom vào một bài nói hoặc bài viết. Điều này không chỉ khiến ngôn ngữ trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên mà còn có thể gây khó hiểu cho người nghe nếu bạn sử dụng không đúng ngữ cảnh. Các cụm từ này cần được lồng ghép một cách tự nhiên, đúng lúc, đúng chỗ để phát huy hết tác dụng của chúng. Hãy nhớ rằng mục tiêu là giao tiếp hiệu quả, không phải là khoe khoang vốn từ. Hơn nữa, một số thành ngữ có thể mang sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào vùng miền hoặc thế hệ, nên việc tìm hiểu kỹ ngữ cảnh sử dụng là vô cùng cần thiết.
Học thành ngữ tiếng Anh hiệu quả cùng Anh ngữ Oxford
Để làm chủ các thành ngữ tiếng Anh, bạn cần một phương pháp học tập đúng đắn. Thay vì học thuộc lòng từng idiom một cách rời rạc, hãy cố gắng học chúng trong ngữ cảnh cụ thể, thông qua các câu ví dụ, đoạn văn hoặc video. Luyện tập đặt câu với những cụm từ đã học và tìm kiếm các tình huống thực tế để sử dụng chúng. Đọc sách, xem phim hoặc nghe podcast tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để tiếp xúc với idiom trong bối cảnh tự nhiên. Anh ngữ Oxford luôn khuyến khích học viên áp dụng phương pháp này để biến thành ngữ thành một phần tự nhiên trong vốn từ của mình, giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao tiếp tiếng Anh.
Các câu hỏi thường gặp về thành ngữ tiếng Anh (FAQs)
-
Thành ngữ tiếng Anh là gì?
Thành ngữ tiếng Anh (idiom) là một nhóm từ mà ý nghĩa của chúng không thể được hiểu từ nghĩa đen của từng từ riêng lẻ, mà phải được hiểu như một cụm từ có ý nghĩa tổng thể khác biệt. -
Tại sao nên học thành ngữ tiếng Anh?
Học thành ngữ tiếng Anh giúp bạn giao tiếp tự nhiên và trôi chảy hơn, nâng cao kỹ năng biểu đạt, hiểu sâu hơn về văn hóa bản xứ và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi nói như IELTS. -
Làm thế nào để học thành ngữ tiếng Anh hiệu quả?
Bạn nên học thành ngữ trong ngữ cảnh cụ thể, qua ví dụ hoặc đoạn văn, luyện tập đặt câu và tìm cơ hội sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Việc học theo chủ đề cũng rất hữu ích. -
Có bao nhiêu thành ngữ trong tiếng Anh?
Tiếng Anh có hàng ngàn thành ngữ. Một số nguồn ước tính có thể lên đến 25.000 idiom, nhưng số lượng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường ít hơn. -
Thành ngữ tiếng Anh có được dùng trong văn viết không?
Có, thành ngữ có thể được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các loại hình văn bản không quá trang trọng như blog, bài báo, email cá nhân để tạo sự sinh động và gần gũi. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, cần cân nhắc sử dụng để tránh làm mất đi tính khách quan. -
Làm thế nào để tránh sử dụng sai thành ngữ?
Để tránh sử dụng sai, bạn cần hiểu rõ ý nghĩa chính xác và các sắc thái ngữ nghĩa của thành ngữ, cũng như ngữ cảnh mà nó thường được dùng. Tra cứu từ điển uy tín và đọc nhiều ví dụ là cách tốt nhất. -
Có sự khác biệt giữa thành ngữ và cụm động từ (phrasal verbs) không?
Có. Phrasal verbs là sự kết hợp giữa động từ và giới từ/trạng từ tạo ra nghĩa mới (ví dụ: “look up” – tra cứu). Thành ngữ (idiom) thường là cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh có nghĩa bóng hoàn toàn khác với nghĩa đen của các từ cấu thành (ví dụ: “kick the bucket” – qua đời). -
Khi nào thì không nên dùng thành ngữ?
Bạn nên tránh dùng thành ngữ khi giao tiếp trong các tình huống quá trang trọng, trong các tài liệu khoa học kỹ thuật cần sự chính xác tuyệt đối, hoặc khi đối tượng nghe/đọc của bạn không phải là người bản xứ và có thể không hiểu được nghĩa bóng của chúng.
Trên đây, Anh ngữ Oxford đã cùng bạn khám phá thế giới phong phú của thành ngữ tiếng Anh qua các chủ đề thông dụng, đồng thời chia sẻ những bí quyết để bạn có thể học và ứng dụng chúng một cách tự tin, hiệu quả. Việc làm chủ những cụm từ diễn đạt độc đáo này chắc chắn sẽ nâng tầm khả năng tiếng Anh của bạn, giúp bạn giao tiếp tự nhiên và ấn tượng hơn trong mọi tình huống.
