Việc trang bị cho trẻ một vốn từ vựng tiếng Anh phong phú là rất quan trọng trong quá trình học tập ngôn ngữ. Ở lớp 2, học sinh bắt đầu làm quen với nhiều từ vựng tiếng Anh lớp 2 mới và khám phá các chủ đề khác nhau, đặt nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh sau này. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các từ vựng cần thiết cùng những phương pháp học hiệu quả, giúp các em học sinh và quý phụ huynh dễ dàng hơn trong việc tiếp cận và ghi nhớ.
Tổng Quan Về Chương Trình Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2
Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành dành cho học sinh lớp 2 được thiết kế nhằm mục tiêu giúp các em xây dựng một nền tảng vững chắc về ngôn ngữ, đặc biệt là từ mới tiếng Anh lớp 2. Trong một năm học, các em sẽ được học qua 16 Unit khác nhau, mỗi Unit tập trung vào một chủ đề cụ thể, quen thuộc và gần gũi với đời sống hàng ngày của trẻ. Việc tiếp cận các chủ đề này không chỉ giúp mở rộng vốn từ tiếng Anh mà còn khuyến khích các em liên hệ kiến thức với thế giới xung quanh, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ và ứng dụng.
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Học Kỳ I: Các Chủ Đề Quan Trọng
Trong học kỳ I, học sinh lớp 2 sẽ đi sâu vào 10 Unit với các chủ đề đa dạng, xoay quanh những tình huống và môi trường quen thuộc. Mỗi chủ đề đều được chọn lọc kỹ lưỡng để phù hợp với độ tuổi và khả năng nhận thức của các em, giúp quá trình học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 trở nên thú vị và dễ dàng hơn. Từ việc miêu tả một buổi tiệc sinh nhật sôi động đến việc khám phá những điều kỳ thú trong sân sau nhà hay trên bãi biển, các chủ đề này đều góp phần xây dựng một nền tảng từ vựng cơ bản tiếng Anh lớp 2 vững chắc.
Từ Vựng Unit 1: Bữa Tiệc Sinh Nhật (At My Birthday Party)
Hãy cùng khám phá các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến chủ đề “At my birthday party” để các em có thể miêu tả chi tiết và sinh động hơn về bữa tiệc sinh nhật của mình. Đây là những từ ngữ thân thuộc giúp các em thể hiện niềm vui và sự kiện đặc biệt này.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Present | /ˈprɛz.ənt/ | N | Quà |
| Invitation | /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ | N | Lời mời |
| Decorations | /ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/ | N | Trang trí |
| Balloon | /bəˈlun/ | N | Bóng bay |
| Candle | /ˈkæn.dəl/ | N | Nến |
| Dance | /dæns/ | N | Nhảy |
| Yummy | /ˈjʌ.mi/ | Adj | Ngon |
| Pasta cake | /keɪk/ | N | Bánh kem |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ | N | Âm nhạc |
| Happy | /ˈhæp.i/ | Adj | Hạnh phúc |
| Sweet | /swiːt/ | Adj | Ngọt ngào |
| Clown | /klaʊn/ | N | Người hề |
| Ice cream | /ˈaɪs kriːm/ | N | Kem |
| Chocolate | /ˈtʃɒk.lət/ | N | Sô cô la |
| Surprise | /səˈpraɪz/ | N | Bất ngờ |
Từ Vựng Unit 2: Trong Sân Sau Nhà (In The Backyard)
Unit 2 giới thiệu các từ vựng tiếng Anh xoay quanh chủ đề “In the backyard”, giúp các em nhận biết và gọi tên các vật thể, cây cối, và côn trùng thường thấy trong không gian sân vườn quen thuộc của gia đình mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Backyard | /ˈbæk.jɑrd/ | N | Sân sau nhà |
| Grass | /ɡræs/ | N | Cỏ |
| Tree | /triː/ | N | Cây |
| Flower | /ˈflaʊ.ər/ | N | Hoa |
| Garden | /ˈɡɑr.dən/ | N | Vườn |
| Insect | /ˈɪn.sɛkt/ | N | Côn trùng |
| Ladybug | /ˈleɪ.di.bʌɡ/ | N | Bọ rùa |
| Neck | /nɛk/ | N | Tổ |
| Worm | /wɜrm/ | N | Sâu |
| Shrub | /ʃrʌb/ | N | Cây bụi |
| Bush | /bʊʃ/ | N | Bụi cây |
| Blossom | /ˈblɑːsəm/ | N | Hoa nở |
| Birdhouse | /ˈbɜːrdhaʊs/ | N | Chuồng chim |
| Fountain | /ˈfaʊntən/ | N | Đài phun nước |
| Ant | /ænt/ | N | Kiến |
| Butterfly | /ˈbʌt.ər.flaɪ/ | N | Bướm |
| Bee | /biː/ | N | Ong |
| Dragonfly | /ˈdræɡ.ən.flaɪ/ | N | Chuồn chuồn |
| Mosquito | /məˈskiː.toʊ/ | N | Muỗi |
| Grasshopper | /ˈɡræsˌhɑːpər/ | N | Châu chấu |
| Beetle | /ˈbiː.təl/ | N | Bọ cánh cứng |
| Caterpillar | /ˈkætəˌpɪlər/ | N | Sâu bướm |
| Swing | /swɪŋ/ | N | Cái xích đu |
| Barbecue | /ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ | N | Lò nướng ngoài trời |
| Umbrella | /ʌmˈbrɛlə/ | N | Ô dù |
| Grill | /ɡrɪl/ | N | Lưới nướng |
| Plant pot | /plænt pɒt/ | N | Chậu cây |
| Hose | /hoʊz/ | N | Ống nước |
| Wheelbarrow | /ˈwiːlˌbær.oʊ/ | N | Xe đẩy |
| Trowel | /ˈtraʊ.əl/ | N | Xẻng |
Từ Vựng Unit 3: Bên Bờ Biển (At The Seaside)
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề “At the seaside” giúp trẻ em học được những từ ngữ cơ bản liên quan đến các sự vật, hiện tượng và hoạt động thường gặp khi đi biển. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp các em dễ dàng kể lại những trải nghiệm thú vị của mình tại bãi biển.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Bí Quyết Dạy Tiếng Anh Hiệu Quả Cho Trẻ Lớp 1 Tại Nhà
- Các Cụm Động Từ Với Find: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z
- Diễn Đạt Kỹ Năng Giặt Đồ Và Nấu Cơm Bằng Tiếng Anh
- Nâng Tầm Tiếng Anh: Mọi Điều Cần Biết Về IELTS 5.5
- Hướng Dẫn Phân Biệt Âm U Ngắn Và U Dài Chính Xác
Bãi biển với lâu đài cát và các vật dụng tắm biển, minh họa từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề At the seaside
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Seaside | /ˈsiː.saɪd/ | N | Bờ biển |
| Beach | /biːtʃ/ | N | Bãi biển |
| Sand | /sænd/ | N | Cát |
| Ocean | /ˈoʊ.ʃən/ | N | Đại dương |
| Wave | /weɪv/ | N | Sóng |
| Sail | /seɪl/ | N | Cánh buồm |
| Waves | /weɪvz/ | N | Sóng biển |
| Cliff | /klɪf/ | N | Vách đá |
| Seashell | /ˈsiː.ʃɛl/ | N | Vỏ sò |
| Seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | N | Hải âu |
| Sunbath | /ˈsʌn.bɑθ/ | N | Tắm nắng |
| Swimsuit | /ˈswɪmˌsuːt/ | N | Đồ bơi |
| Sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ | N | Kính râm |
| Towel | /ˈtaʊəl/ | N | Khăn tắm |
| Sandcastle | /ˈsændˌkæsəl/ | N | Lâu đài cát |
| Surfing | /ˈsɜːrfɪŋ/ | N | Lướt sóng |
| Picnic | /ˈpɪknɪk/ | N | Dã ngoại |
| Fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | N | Câu cá |
| Boating | /ˈboʊtɪŋ/ | N | Đi thuyền |
| Sand dunes | /sænd duːnz/ | N | Cồn cát |
Từ Vựng Unit 4: Ở Vùng Nông Thôn (In The Countryside)
Unit 4 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh liên quan đến vùng nông thôn, giúp các em hình dung về cuộc sống, cây cối và các loài vật nuôi trên trang trại. Đây là những từ ngữ hữu ích để miêu tả cảnh quan và hoạt động ở nông thôn.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Countryside | /ˈkʌn.triˌsaɪd/ | N | Vùng nông thôn |
| Farm | /fɑrm/ | N | Trang trại |
| Barn | /bɑrn/ | N | Nhà kho |
| Field | /fiːld/ | N | Cánh đồng |
| Cow | /kaʊ/ | N | Con bò |
| Horse | /hɔrs/ | N | Con ngựa |
| Sheep | /ʃiːp/ | N | Con cừu |
| Goat | /ɡoʊt/ | N | Con dê |
| Roaster | /ˈroʊ.stər/ | N | Con gà trống |
| Pig | /pɪɡ/ | N | Lợn |
| Chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | N | Gà |
| Duck | /dʌk/ | N | Vịt |
| Dog | /dɒɡ/ | N | Chó |
| Cat | /kæt/ | N | Mèo |
| Corn | /kɔːrn/ | N | Ngô |
| Wheat | /wiːt/ | N | Lúa mì |
| Field | /fiːld/ | N | Cánh đồng |
| Farmhouse | /ˈfɑːrmhaʊs/ | N | Nhà nông trại |
| Orchard | /ˈɔːrtʃərd/ | N | Vườn cây ổi |
Từ Vựng Unit 5: Trong Lớp Học (In The Classroom)
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề “In the classroom” giúp trẻ em làm quen với các dụng cụ học tập thông thường như bảng, bút, sách, ghế, bàn, và các hoạt động diễn ra trong môi trường học đường. Bằng cách này, trẻ sẽ dễ dàng mô tả về không gian học tập và các tương tác trong lớp bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp cơ bản.
Học sinh ngồi học trong lớp học, thể hiện môi trường học tập và các đồ dùng quen thuộc trong từ vựng tiếng Anh lớp 2
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Study | /ˈstʌdi/ | V | Học |
| Review | /rɪˈvjuː/ | V | Ôn tập |
| Practice | /ˈpræktɪs/ | V | Luyện tập |
| Speak | /spiːk/ | V | Nói |
| Read | /riːd/ | V | Đọc |
| Talk | /tɔːk/ | V | Nói chuyện |
| Argue | /ˈɑːɡjuː/ | V | Tranh luận |
| Chat | /tʃæt/ | V | Nói chuyện |
| Relax | /rɪˈlæks/ | V | Thư giãn |
| History | /ˈhɪstəri/ | N | Lịch sử |
| Economics | /ˌiːkəˈnɒmɪks/ | N | Kinh tế học |
| Principal | /ˈprɪnsəpəl/ | N | Hiệu trưởng |
| Vice principal | /vaɪs ˈprɪnsəpəl/ | N | Hiệu phó |
| Teacher | /ˈtiːtʃər/ | N | Giáo viên |
| Form teacher | /fɔːm ˈtiːtʃər/ | N | Giáo viên chủ nhiệm |
| Lecturer | /ˈlektʃərər/ | N | Giảng viên |
| Teaching assistant | /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ | N | Trợ giảng |
| Tutor | /ˈtjuːtər/ | N | Gia sư |
| Pupil | /ˈpjuːpl/ | N | Học sinh |
| Student | /ˈstjuːdnt/ | N | Sinh viên |
| Janitor | /ˈdʒænɪtə/ | N | Lao công |
| Class monitor | /klɑːs ˈmɒnɪtər/ | N | Lớp trưởng |
| Vice-monitor | /vaɪs-ˈmɒnɪtər/ | N | Lớp phó |
| Secretary | /ˈsekrətri/ | N | Bí thư |
| Freshman | /ˈfreʃmən/ | N | Sinh viên năm nhất |
| Sophomore | /ˈsɒfəmɔːr/ | N | Sinh viên năm hai |
| Third-year student | /θɜːd jɪə ˈstjuːdnt/ | N | Sinh viên năm ba |
| Final year student | /ˈfaɪnl jɪə ˈstjuːdnt/ | N | Sinh viên năm cuối |
| Library | /ˈlaɪbrəri/ | N | Thư viện |
| Hall | /hɔːl/ | N | Hội trường |
| Laboratory | /ˈlæbərətɔːri/ | N | Phòng thí nghiệm |
| Classroom | /ˈklɑːsruːm/ | N | Lớp học |
| Auditorium | /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ | N | Giảng đường |
| Ruler | /ˈruːlər/ | N | Thước kẻ |
| Set square | /set skweə/ | N | Thước vuông |
| Push pin | /pʊʃ pɪn/ | N | Đinh ghim |
| Paper clips | /ˈpeɪpə klɪps/ | N | Kẹp giấy |
| Scissors | /ˈsɪzəz/ | N | Kéo |
| Sticky notes | /ˈstɪki nəʊts/ | N | Giấy nhớ |
| Binder clip | /ˈbaɪndər klɪp/ | N | Kẹp bướm |
| Lanyard | /ˈlænjərd/ | N | Dây đeo thẻ |
| Calculator | /ˈkælkjʊˌleɪtə/ | N | Máy tính cầm tay |
| Folder | /ˈfəʊldə/ | N | Bìa kẹp tài liệu |
| Pencil sharpener | /ˈpensl ˈʃɑːpənə/ | N | Gọt bút chì |
| Tape | /teɪp/ | N | Băng dính |
| Timetable | /ˈtaɪmteɪbl/ | N | Thời khóa biểu |
| Homework | /ˈhəʊmwɜːk/ | N | Bài tập về nhà |
| Qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ | N | Bằng cấp |
| Certificate | /səˈtɪfɪkət/ | N | Chứng chỉ |
| Notebook | /ˈnəʊtbʊk/ | N | Vở ghi |
| Textbook | /ˈtekstˌbʊk/ | N | Sách giáo khoa |
| English | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | N | Môn Tiếng Anh |
| Maths | /mæθs/ | N | Môn Toán |
| History | /ˈhɪs.tər.i/ | N | Môn Lịch sử |
| Art | /ɑrt/ | N | Môn Mĩ thuật |
| Science | /ˈsaɪ.əns/ | N | Môn Khoa học |
| Literature | /ˈlɪt.ər.ə.tʃər/ | N | Môn Văn |
| Geography | /dʒiˈɑɡ.rə.fi/ | N | Môn Địa lý |
| Music | /ˈmjuː.zɪk/ | N | Âm nhạc |
Từ Vựng Unit 6: Tại Nông Trại (On The Farm)
Unit 6 cung cấp các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề nông trại, giúp các em nhận biết các loài vật nuôi và các vật dụng, hoạt động thường thấy trong một nông trại. Điều này mở rộng hiểu biết của các em về thế giới tự nhiên và nông nghiệp.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Farm | /fɑːrm/ | N | Nông trại |
| Duck | /dʌk/ | N | Con vịt |
| Farmer | /ˈfɑːr.mɚ/ | N | Bác nông dân |
| Pig | /pɪɡ/ | N | Con lợn |
| Cow | /kaʊ/ | N | Con bò |
| Sheep | /ʃiːp/ | N | Con cừu |
| Donkey | /ˈdɑːŋ.ki/ | N | Con lừa |
| Plow | /plaʊ/ | V | Cày đất |
| Wool | /wʊl/ | N | Len |
| Goose | /ɡus/ | N | Con ngỗng |
| Tractor | /ˈtræk.tər/ | N | Máy kéo |
| Orchard | /ˈɔr.tʃərd/ | N | Vườn ăn quả |
| Scarecrow | /ˈskɛr.kroʊ/ | N | Bù nhìn |
| Windmill | /ˈwɪnd.mɪl/ | N | Cối xay gió |
| Fox | /fɑks/ | N | Cáo |
Từ Vựng Unit 7: Trong Phòng Bếp (In The Kitchen)
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề “In the kitchen” không chỉ giúp trẻ nhận biết và giao tiếp về các loại thực phẩm và đồ dùng trong phòng bếp mà còn giúp trẻ hiểu về các hành động cơ bản khi nấu ăn. Điều này sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi tham gia vào các hoạt động hàng ngày trong gia đình, cũng như khi gặp gỡ bạn bè và miêu tả về không gian sống của mình.
Phòng bếp hiện đại với các vật dụng nấu ăn, giúp bé học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về đồ dùng gia đình
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Kitchen | /ˈkɪtʃən/ | N | Nhà bếp |
| Stove | /stoʊv/ | N | Bếp lò |
| Microwave | /ˈmaɪ.krə.weɪv/ | N | Lò vi sóng |
| Fridge | /frɪdʒ/ | N | Tủ lạnh |
| Sink | /sɪŋk/ | N | Chậu rửa |
| Dishwasher | /ˈdɪʃ.wɑʃ.ər/ | N | Máy rửa chén |
| Plate | /pleɪt/ | N | Đĩa |
| Bowl | /boʊl/ | N | Bát |
| Spoon | /spun/ | N | Thìa |
| Knife | /naɪf/ | N | Con dao |
| Cup | /kʌp/ | N | Cốc |
| Glass | /ɡlæs/ | N | Ly thủy tinh |
| Fork | /fɔːrk/ | N | Nĩa |
| Pan | /pæn/ | N | Chảo |
| Pot | /pɒt/ | N | Nồi |
| Cutting board | /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ | N | Thớt |
| Vegetable | /ˈvɛdʒtəbl/ | N | Rau củ |
| Fruit | /fruːt/ | N | Trái cây |
| Meat | /miːt/ | N | Thịt |
| Bread | /brɛd/ | N | Bánh mì |
| Rice | /raɪs/ | N | Gạo |
| Pasta | /ˈpæstə/ | N | Mỳ ống |
| Oil | /ɔɪl/ | N | Dầu ăn |
| Salt | /sɔːlt/ | N | Muối |
| Sugar | /ˈʃʊɡər/ | N | Đường |
| Spice | /spaɪs/ | N | Gia vị |
| Oven | /ˈəʊvən/ | N | Lò nướng |
| Fridge | /frɪdʒ/ | N | Tủ lạnh |
| Blender | /ˈblɛndər/ | N | Máy xay sinh tố |
| Toaster | /ˈtoʊstər/ | N | Máy nướng bánh mì |
| Kettle | /ˈkɛtəl/ | N | Ấm đun nước |
Từ Vựng Unit 8: Ở Ngôi Làng (In The Village)
Unit 8 mang đến các từ vựng tiếng Anh lớp 2 giúp các em khám phá cuộc sống trong một ngôi làng, bao gồm các loại vật nuôi, mùa vụ và các địa điểm công cộng. Chủ đề này giúp các em mở rộng vốn từ về môi trường sống cộng đồng.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | N | Làng |
| Livestock | /ˈlaɪv.stɑk/ | N | Vật nuôi |
| Crop | /krɑp/ | N | Mùa vụ |
| Path | /pæθ/ | N | Con đường mòn |
| Poultry | /ˈpoʊl.tri/ | N | Gia cầm |
| Stable | /ˈsteɪ.bəl/ | N | Chuồng ngựa |
| Farm | /fɑːrm/ | N | Nông trại |
| Market | /ˈmɑːrkɪt/ | N | Chợ |
| Playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | N | Sân chơi |
| Ceremony | /ˈserəmoʊni/ | N | Lễ hội |
| Tradition | /trəˈdɪʃn/ | N | Truyền thống |
| Bridge | /brɪdʒ/ | N | Cây cầu |
| Garden | /ˈɡɑːrdən/ | N | Vườn |
| Tree | /triː/ | N | Cây cối |
| Field | /fiːld/ | N | Cánh đồng |
Từ Vựng Unit 9: Tại Cửa Hàng Bách Hóa (In The Grocery Store)
Khi học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “In the grocery store”, trẻ sẽ được học cách gọi tên các loại rau củ, hoa quả, thực phẩm đóng gói, đồ uống và các vật dụng như giỏ hàng, xe đẩy, quầy thanh toán, cân điện tử. Việc nắm vững từ mới này sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi đi mua sắm cùng gia đình hoặc khi giao tiếp với người bán hàng trong siêu thị, nâng cao khả năng ứng dụng ngôn ngữ vào đời sống thực tế.
Kệ hàng đầy ắp thực phẩm trong siêu thị, hình ảnh minh họa cho các từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề mua sắm
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Grocery store | /ˈɡroʊ.sər.i stɔr/ | N | Cửa hàng tạp hóa |
| Supermarket | /ˈsuː.pərˌmɑr.kɪt/ | N | Siêu thị |
| Shopping cart | /ˈʃɑp.ɪŋ kɑrt/ | N | Xe đẩy mua hàng |
| Cashier | /ˈkæʃ.i.ər/ | N | Quầy thu ngân |
| Checkout | /ˈtʃɛk.aʊt/ | N | Quầy thanh toán |
| Shelf | /ʃɛlf/ | N | Kệ hàng |
| Product | /ˈprɒd.ʌkt/ | N | Sản phẩm |
| Price tag | /praɪs tæɡ/ | N | Nhãn giá |
| Promotion | /prəˈmoʊ.ʃən/ | N | Khuyến mãi |
| Customer | /ˈkʌstəmər/ | N | Khách hàng |
| Candy | /ˈkæn.di/ | N | Kẹo |
| Yogurt | /ˈjoʊ.ɡɚt/ | N | Sữa chua |
| Potato | /pəˈteɪ.t̬oʊ/ | N | Khoai tây |
| Tomato | /təˈmeɪ.t̬oʊ/ | N | Cà chua |
| Snack | /snæk/ | N | Đồ ăn vặt |
| Apple | /ˈæp.əl/ | N | Quả táo |
| Orange | /ˈɔːr.ɪndʒ/ | N | Quả cam |
Từ Vựng Unit 10: Trong Sở Thú (At The Zoo)
Unit 10 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các loài động vật hoang dã và các khái niệm về sở thú. Chủ đề này giúp các em làm quen với tên gọi của nhiều loài vật khác nhau, mở rộng tầm hiểu biết về thế giới tự nhiên và đa dạng sinh học.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Elephant | /ˈɛl.ɪ.fənt/ | N | Con voi |
| Monkey | /ˈmʌŋ.ki/ | N | Con khỉ |
| Zebra | /ˈziː.brə/ | N | Ngựa vằn |
| Giraffe | /dʒɪˈrɑːf/ | N | Hươu cao cổ |
| Bear | /bɛər/ | N | Gấu |
| Wolf | /wʊlf/ | N | Con sói |
| Fox | /fɒks/ | N | Con cáo |
| Elk | /ɛlk/ | N | Nai sừng tấm |
| Tiger | /ˈtaɪ.ɡər/ | N | Con hổ |
| Lion | /ˈlaɪ.ən/ | N | Sư tử đực |
| Lioness | /ˈlaɪ.ənis/ | N | Sư tử cái |
| Rhinoceros | /raɪˈnɒs.ər.əs/ | N | Tê giác |
| Leopard | /ˈlep.əd/ | N | Báo |
| Cheetah | /ˈtʃiː.tə/ | N | Báo Gêpa |
| Hyena | /haɪˈiː.nə/ | N | Linh cẩu |
| Antelope | /ˈæn.tɪ.ləʊp/ | N | Linh dương |
| Gazelle | /gəˈzel/ | N | Linh dương Gazen |
| Gnu | /nuː/ | N | Linh dương đầu bò |
| Hippopotamus | /ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ | N | Hà mã |
| Ostrich | /ˈɒs.trɪtʃ/ | N | Đà điểu |
| Camel | /ˈkæməl/ | N | Lạc đà |
| Baboon | /bəˈbuːn/ | N | Khỉ đầu chó |
| Chimpanzee | /tʃɪmpənˈzi/ | N | Tinh tinh |
| Gorilla | /gəˈrɪl.ə/ | N | Vượn người Gôrila |
| Koala bear | /kəʊˈɑː.lə beəʳ/ | N | Gấu túi |
| Skunk | /skʌŋk/ | N | Chồn hôi |
| Porcupine | /ˈpɔː.kjʊ.paɪn/ | N | Con nhím |
| Lynx | /lɪŋks/ | N | Mèo rừng Mỹ |
| Polar bear | /pəʊl beəʳ/ | N | Gấu bắc cực |
| Chipmunk | /ˈtʃɪp.mʌŋk/ | N | Sóc chuột |
| Boar | /bɔːʳ/ | N | Lợn hoang (giống đực) |
| Beaver | /ˈbiː.vəʳ/ | N | Con hải ly |
| Kitten | /ˈkɪt.ən/ | N | Mèo con |
| Rabbit | /ˈræb.ɪt/ | N | Con thỏ |
| Hamster | /ˈhæm.stəʳ/ | N | Chuột cảnh lông xù |
| Cow | /kaʊ/ | N | Bò sữa |
| Bull | /bʊl/ | N | Bò đực |
| Calf | /kɑːf/ | N | Con bê |
| Sheep | /ʃiːp/ | N | Con cừu |
| Lamb | /læm/ | N | Cừu con |
| Pig | /pɪɡ/ | N | Con lợn |
| Horse | /hoːs/ | N | Con ngựa |
| Pony | /ˈpəʊ.ni/ | N | Ngựa nhỏ |
| Goldfish | /ˈɡəʊld.fɪʃ/ | N | Cá vàng |
| Chicken | /ˈtʃɪk.ɪn/ | N | Con gà |
| Turkey | /ˈtɜː.ki/ | N | Gà tây |
| Hen | /hen/ | N | Gà mái |
| Rooster | /ˈruːstəʳ/ | N | Gà trống |
| Chick | /tʃɪk/ | N | Gà con |
| Duck | /dʌk/ | N | Con vịt |
| Duckling | /ˈdʌk.lɪŋ/ | N | Vịt con |
| Goat | /ɡəʊt/ | N | Con dê |
| Fish | /fɪʃ/ | N | Cá |
| Lobster | /ˈlɒb.stəʳ/ | N | Tôm hùm |
| Shellfish | /ˈʃel.fɪʃ/ | N | Ốc |
| Octopus | /ˈɒk.tə.pəs/ | N | Bạch tuộc |
| Squid | /skwɪd/ | N | Mực ống |
| Jellyfish | /ˈdʒel.i.fɪʃ/ | N | Con sứa |
| Seagull | /ˈsiː.ɡʌl/ | N | Mòng biển |
| Seal | /siːl/ | N | Hải cẩu |
| Coral | /ˈkɒr.əl/ | N | San hô |
| Dolphin | /ˈdɒl.fɪn/ | N | Cá heo |
| Clams | /klæm/ | N | Con sò |
| Crab | /kræb/ | N | Con cua |
| Oyster | /ˈɔɪ.stəʳ/ | N | Con hàu |
| Shrimp | /ʃrɪmp/ | N | Con tôm |
| Walrus | /ˈwɔːl.rəs/ | N | Hải mã |
| Shark | /ʃɑːk/ | N | Cá mập |
| Whale | /weɪl/ | N | Cá voi |
| Seahorse | /ˈsiː.hɔːs/ | N | Cá ngựa |
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Học Kỳ II: Khám Phá Thêm
Bước sang học kỳ II, học sinh lớp 2 sẽ tiếp tục hành trình khám phá thế giới qua các chủ đề mới lạ và hấp dẫn hơn. Các Unit này sẽ đưa các em đến những không gian quen thuộc như khu vui chơi, quán cà phê, hay thậm chí là những khu cắm trại ngoài trời, giúp các em mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và phát triển khả năng diễn đạt về các hoạt động giải trí và giao tiếp xã hội.
Từ Vựng Unit 11: Trong Khu Vui Chơi (In The Playground)
Unit 11 bao gồm danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “In the playground”, giúp các em nhận biết và gọi tên các thiết bị, trò chơi và hoạt động thường diễn ra tại sân chơi. Đây là những từ ngữ hữu ích để các em có thể miêu tả những khoảnh khắc vui chơi của mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | N | Sân chơi |
| Slide | /slaɪd/ | N | Cầu trượt |
| Swing | /swɪŋ/ | N | Đu quay |
| Seesaw | /ˈsiːsɔː/ | N | Xích đu |
| Climbing frame | /ˈklaɪmɪŋ freɪm/ | N | Khung leo trèo |
| Sandbox | /ˈsændbɒks/ | N | Hộp cát |
| Monkey bars | /ˈmʌŋki bɑːrz/ | N | Thang leo |
| Merry-go-round | /ˈmeri-ɡəʊ-raʊnd/ | N | Đu quay tròn |
| Swings and roundabouts | /swɪŋz ənd ˈraʊndəbaʊts/ | Phr | Có thắng có thua, có lợi có hại |
| Jungle gym | /ˈdʒʌŋɡ(ə)l dʒɪm/ | N | Cây leo |
| Spring rider | /sprɪŋ ˈraɪdər/ | N | Con ngựa nhún |
| Playhouse | /ˈpleɪhaʊs/ | N | Nhà chơi cho trẻ em |
| Merry-go-round | /ˈmeri-ɡəʊ-raʊnd/ | N | Đu quay tròn |
| Sandpit | /ˈsændpɪt/ | N | Hố cát |
| Climber | /ˈklaɪmə/ | N | Đồ chơi leo trèo |
| Spinner | /ˈspɪnər/ | N | Đĩa quay |
| Teeter-totter | /ˈtiːtə tɒtər/ | N | Xích đu |
| Rocking horse | /ˈrɒkɪŋ hɔːs/ | N | Con ngựa đồ chơi |
| Bike | /baɪk/ | N | Xe đạp |
| Driving | /ˈdraɪvɪŋ/ | N | Lái xe |
| Driving a car | /ˈdraɪvɪŋ ə kɑːr/ | Phr | Đang lái xe ô tô |
| Football | /ˈfʊtbɔːl/ | N | Bóng đá |
| Play | /pleɪ/ | V | Chơi |
| Jump rope | /dʒʌmp roʊp/ | N | Trò nhảy dây |
| Obstacle course | /ˈɑb.stə.kəl kɔrs/ | N | Đường đua vượt chướng ngại vật |
| Football | /ˈfʊt.bɔl/ | N | Bóng đá |
| Baseball | /ˈbeɪs.bɔl/ | N | Bóng chày |
| Basketball | /ˈbæs.kɪt.bɔl/ | N | Bóng rổ |
| Hide and seek | /haɪd ənd sik/ | Phr | Trò chơi trốn tìm |
Từ Vựng Unit 12: Tại Quán Cà Phê (At The Cafe)
Trong bài học Unit 12 “At the cafe”, các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến đồ uống và thức ăn sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các món ăn và đồ uống phổ biến mà họ có thể gặp khi đến quán cà phê. Chủ đề này không chỉ mở rộng từ mới tiếng Anh mà còn giúp các em thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Café | /ˈkæˌfeɪ/ | N | Quán cà phê |
| Menu | /ˈmɛnjuː/ | N | Thực đơn |
| Bill | /bɪl/ | N | Hóa đơn |
| Tip | /tɪp/ | N | Tiền boa |
| Waiter | /ˈweɪ.tər/ | N | Nhân viên phục vụ |
| Donut | /ˈdoʊnət/ | N | Bánh rán |
| Cake | /keɪk/ | N | Bánh ngọt |
| Cookie | /ˈkʊki/ | N | Bánh quy |
| Juice | /dʒuːs/ | N | Nước trái cây |
| Smoothie | /ˈsmuːði/ | N | Sinh tố |
| Tea | /tiː/ | N | Trà |
| Counter | /ˈkaʊntər/ | N | Quầy thu ngân |
| Spoon | /spuːn/ | N | Thìa |
| Fruit | /fruːt/ | N | Trái cây |
| Grape | /ɡreɪp/ | N | Quả nho |
| Ice cream | /aɪs kriːm/ | N | Kem |
| On the table | /ɒn ðə ˈteɪbəl/ | Phr | Trên bàn |
| Table | /ˈteɪbəl/ | N | Cái bàn |
| Water | /ˈwɔːtər/ | N | Nước lọc |
| Yogurt | /ˈjoʊɡərt/ | N | Sữa chua |
Từ Vựng Unit 13: Trong Buổi Học Toán (In The Maths Class)
Unit 13 mang đến danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “In the Maths class”, giúp các em làm quen với các thuật ngữ toán học cơ bản như phép tính, số đếm và hình dạng. Việc học các từ mới này sẽ hỗ trợ các em trong việc giải quyết các bài toán đơn giản bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Addition | /əˈdɪʃən/ | N | Phép cộng |
| Subtraction | /səbˈtrækʃən/ | N | Phép trừ |
| Multiplication | /ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/ | N | Phép nhân |
| Division | /dɪˈvɪʒən/ | N | Phép chia |
| Equal | /ˈiːkwəl/ | Adj | Bằng |
| Greater than | /ˈɡreɪ.tər ðæn/ | Phr | Lớn hơn |
| Less than | /ˈlɛs ðæn/ | Phr | Bé hơn |
| Equal sign | /ˈiːkwəl saɪn/ | N | Dấu bằng |
| Odd | /ɒd/ | Adj | Lẻ |
| Even | /ˈiːvən/ | Adj | Chẳn |
| One | /wʌn/ | Số | Một |
| Count | /kaʊnt/ | V | Đếm |
| Year | /jə:/ | N | Năm |
| Friend | /frend/ | N | Bạn |
| Three | /θriː/ | Cardinal Numbers | Ba |
| Four | /fɔːr/ | Cardinal Numbers | Bốn |
| Five | /faɪv/ | Cardinal Numbers | Năm |
| Six | /sɪks/ | Cardinal Numbers | Sáu |
| Seven | /ˈsev.ən/ | Cardinal Numbers | Bảy |
| Eight | /eɪt/ | Cardinal Numbers | Tám |
| Nine | /naɪn/ | Cardinal Numbers | Chín |
| Ten | /ten/ | Cardinal Numbers | Mười |
| Eleven | /ɪˈlɛv.ən/ | Cardinal Numbers | Mười một |
| Twelve | /twɛlv/ | Cardinal Numbers | Mười hai |
| Thirteen | /θɜːrˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười ba |
| Fourteen | /ˌfɔːrˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười bốn |
| Fifteen | /ˌfɪfˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười lăm |
| Sixteen | /ˌsɪksˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười sáu |
| Seventeen | /ˌsɛvənˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười bảy |
| Eighteen | /ˌeɪˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười tám |
| Nineteen | /ˌnaɪnˈtiːn/ | Cardinal Numbers | Mười chín |
| Twenty | /ˈtwɛn.ti/ | Cardinal Numbers | Hai mươi |
| Twenty-One | /ˈtwɛn.ti wʌn/ | Cardinal Numbers | Hai mươi mốt |
| Twenty-Two | /ˈtwɛn.ti tuː/ | Cardinal Numbers | Hai mươi hai |
| Twenty-Three | /ˈtwɛn.ti θriː/ | Cardinal Numbers | Hai mươi ba |
| Twenty-Four | /ˈtwɛn.ti fɔːr/ | Cardinal Numbers | Hai mươi bốn |
| Twenty-Five | /ˈtwɛn.ti faɪv/ | Cardinal Numbers | Hai mươi năm |
| Twenty-Six | /ˈtwɛn.ti sɪks/ | Cardinal Numbers | Hai mươi sáu |
| Twenty-Seven | /ˈtwɛn.ti ˈsɛv.ən/ | Cardinal Numbers | Hai mươi bảy |
| Twenty-Eight | /ˈtwɛn.ti eɪt/ | Cardinal Numbers | Hai mươi tám |
| Twenty-Nine | /ˈtwɛn.ti naɪn/ | Cardinal Numbers | Hai mươi chín |
| Thirty | /ˈθɜː.ti/ | Cardinal Numbers | Ba mươi |
| Forty | /ˈfɔːr.ti/ | Cardinal Numbers | Bốn mươi |
| Fifty | /ˈfɪf.ti/ | Cardinal Numbers | Năm mươi |
| Sixty | /ˈsɪk.sti/ | Cardinal Numbers | Sáu mươi |
| Seventy | /ˈsɛv.ən.ti/ | Cardinal Numbers | Bảy mươi |
| Eighty | /ˈeɪ.ti/ | Cardinal Numbers | Tám mươi |
| Ninety | /ˈnaɪn.ti/ | Cardinal Numbers | Chín mươi |
| One Hundred | /wʌn ˈhʌn.drəd/ | Cardinal Numbers | Một trăm |
| Circle | /ˈsɜːrkl/ | N | Hình tròn |
| Triangle | /ˈtraɪæŋɡəl/ | N | Hình tam giác |
| Diamond | /ˈdaɪəmənd/ | N | Hình kim cương |
| Oval | /ˈoʊvl/ | N | Hình oval (hình bầu dục) |
| Heart | /hɑːrt/ | N | Hình trái tim |
| Square | /skwɛr/ | N | Hình vuông |
| Star | /stɑːr/ | N | Hình ngôi sao |
| Rectangle | /ˈrɛktæŋɡəl/ | N | Hình chữ nhật |
| Pentagon | /ˈpɛntəɡɒn/ | N | Hình ngũ giác |
| Hexagon | /ˈhɛksəɡɒn/ | N | Hình lục giác |
Từ Vựng Unit 14: Ở Nhà (At Home)
Unit 14 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các phòng trong nhà và các thành viên trong gia đình. Việc nắm vững các từ mới này giúp các em miêu tả ngôi nhà và những người thân yêu của mình một cách dễ dàng và tự nhiên.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Bedroom | /ˈbɛdˌrum/ | N | Phòng ngủ |
| Bathroom | /ˈbæθˌrum/ | N | Phòng tắm |
| Kitchen | /ˈkɪtʃən/ | N | Nhà bếp |
| Living room | /ˈlɪvɪŋ rum/ | N | Phòng khách |
| Dining room | /ˈdaɪnɪŋ rum/ | N | Phòng ăn |
| Balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | N | Ban công |
| Sofa | /ˈsoʊfə/ | N | Ghế sofa |
| Bed | /bɛd/ | N | Giường |
| Table | /ˈteɪbəl/ | N | Bàn |
| Chair | /tʃɛr/ | N | Ghế |
| Wardrobe | /ˈwɔrˌdroʊb/ | N | Tủ quần áo |
| Mirror | /ˈmɪrər/ | N | Gương |
| Refrigerator | /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/ | N | Tủ lạnh |
| Oven | /ˈʌvən/ | N | Lò nướng |
| Television | /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ | N | Tivi |
| Lamp | /læmp/ | N | Đèn |
| Study room | /ˈstʌdi ˌrum/ | N | Phòng học |
| Garage | /ˈɡærɪdʒ/ | N | Gara |
| Attic | /ˈætɪk/ | N | Gác xép |
| Basement | /ˈbeɪsmənt/ | N | Tầng hầm |
| Conservatory | /kənˈsɜː.və.tər.i/ | N | Nhà kính |
| Home | /hoʊm/ | N | Nhà |
| Brother | /ˈbrʌðər/ | N | Anh trai/ em trai |
| Sister | /ˈsɪstər/ | N | Chị gái/ em gái |
| Grandmother | /ˈɡrændˌmʌðər/ | N | Bà |
| Age | /eɪdʒ/ | N | Tuổi |
| Grandfather | /ˈɡrændˌfɑːðər/ | N | Ông |
| Mother | /ˈmʌðər/ | N | Mẹ |
| Father | /ˈfɑːðər/ | N | Cha |
Từ Vựng Unit 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo (In The Clothes Shop)
Unit 15 cung cấp danh sách các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về quần áo và phụ kiện, giúp các em gọi tên các món đồ mình mặc hàng ngày và miêu tả chúng. Việc học từ mới này sẽ hỗ trợ các em trong các tình huống mua sắm hoặc khi nói về trang phục.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Anorak | /ˈæn.əˌræk/ | N | Áo khoác có mũ |
| Bow tie | /boʊ taɪ/ | N | Cà vạt |
| Belt | /bɛlt/ | N | Thắt lưng |
| Boxer shorts | /ˈbɑk.sər ʃɔrts/ | N | Quần ngắn |
| Cardigan | /ˈkɑr.dɪ.gən/ | N | Áo len |
| Dress | /drɛs/ | N | Đầm |
| Skirt | /skɜrt/ | N | Váy |
| Trousers | /ˈtraʊ.zərz/ | N | Quần dài |
| Shoes | /ʃuz/ | N | Giày |
| Sneaker | /ˈsniː.kər/ | N | Giày thể thao |
| Gloves | /ɡlʌvz/ | N | Găng tay |
| Jeans | /dʒinz/ | N | Quần jean |
| Accessories | /əkˈsɛsəriz/ | N | Phụ kiện da |
| Sunglasses | /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ | N | Kính râm |
| Necklaces | /ˈnɛklɪsɪz/ | N | Dây chuyền |
| Scarves | /skɑːrvz/ | N | Khăn |
| Hats | /hæts/ | N | Mũ |
| Dressing room/ Fitting room | /ˈdrɛsɪŋ rum//ˈfɪtɪŋ rum/ | N | Phòng thử đồ |
| Sizes | /saɪzɪz/ | N | Kích cỡ |
| Mirror | /ˈmɪrə(r)/ | N | Gương |
Từ Vựng Unit 16: Tại Khu Cắm Trại (At The Campsites)
Unit 16 bao gồm các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến hoạt động cắm trại và khám phá thiên nhiên. Chủ đề này giúp các em làm giàu vốn từ về các vật dụng cần thiết khi cắm trại, các hoạt động ngoài trời và các cảnh quan tự nhiên.
Gia đình cắm trại giữa thiên nhiên, hình ảnh đẹp cho việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về hoạt động ngoài trời
| Từ vựng về cắm trại | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Campfire | /ˈkæmp.faɪər/ | N | Lửa trại |
| Tent | /tɛnt/ | N | Lều |
| Sleeping bag | /ˈsliː.pɪŋ bæɡ/ | N | Túi ngủ |
| Flashlight | /ˈflæʃ.laɪt/ | N | Đèn pin |
| Marshmallow | /ˈmɑrʃˌmɛ.loʊ/ | N | Kẹo marshmallow |
| Camping stove | /ˈkæm.pɪŋ stoʊv/ | N | Bếp cắm trại |
| Insect repellent | /ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛl.ənt/ | N | Thuốc chống côn trùng |
| Hiking boots | /ˈhaɪ.kɪŋ buːts/ | N | Giày địa hình |
| Compass | /ˈkʌm.pəs/ | N | La bàn |
| Lantern | /ˈlæntərn/ | N | Đèn lều |
| Backpack | /ˈbækˌpæk/ | N | Ba lô |
| Portable stove | /ˈpɔːrtəbəl stoʊv/ | N | Bếp cầm tay |
| Rope | /roʊp/ | N | Dây thừng |
| First aid kit | /fɜrst eɪd kɪt/ | N | Hộp cấp cứu |
| Multi-tool | /ˈmʌlti tuːl/ | N | Dụng cụ đa năng |
| Forest | /ˈfɔːrɪst/ | N | Rừng |
| Lake | /leɪk/ | N | Hồ |
| River | /ˈrɪvər/ | N | Sông |
| Mountain | /ˈmaʊntən/ | N | Núi |
| Meadow | /ˈmɛdoʊ/ | N | Cánh đồng |
| Clearing | /ˈklɪrɪŋ/ | N | Vùng trống trong rừng |
| Wildlife | /ˈwaɪldˌlaɪf/ | N | Động vật hoang dã |
| Stream | /striːm/ | N | Suối |
| Starry sky | /ˈstɑːri skaɪ/ | N | Bầu trời đầy sao |
| Sunrise | /ˈsʌnˌraɪz/ | N | Bình minh |
| Hiking | /ˈhaɪkɪŋ/ | N | Leo núi |
| Fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | N | Câu cá |
| Cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | N | Nấu ăn |
| Nature photography | /ˈneɪtʃər fəˈtɑːɡrəfi/ | N | Chụp ảnh thiên nhiên |
| Storytelling | /ˈstɔːritelɪŋ/ | N | Kể chuyện |
Mở Rộng Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Nâng Cao
Bên cạnh các từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo sách giáo khoa, việc mở rộng vốn từ với những chủ đề nâng cao sẽ giúp các em phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh mình. Các chủ đề này bao gồm thời tiết, cảm xúc, giao thông, màu sắc và các bộ phận cơ thể, khuyến khích các em sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ Vựng Về Thời Tiết
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về thời tiết không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp trẻ nhận biết và diễn đạt về các trạng thái khí hậu một cách tự tin và chính xác. Điều này rất hữu ích khi các em muốn nói về thời tiết hàng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Sunny | /ˈsʌni/ | Adj | Nắng |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Adj | Âm u, có mây |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Adj | Mưa |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Adj | Gió |
| Stormy | /ˈstɔːrmi/ | Adj | Bão, cuồng phong |
| Foggy | /ˈfɒɡi/ | Adj | Sương mù |
| Snowy | /ˈsnəʊi/ | Adj | Tuyết, có tuyết |
| Chilly | /ˈtʃɪli/ | Adj | Lạnh giá |
| Overcast | /ˈəʊvəkɑːst/ | Adj | U ám, trời âm u |
| Hazy | /ˈheɪzi/ | Adj | Sương mù, mờ mịt |
| Breezy | /ˈbriːzi/ | Adj | Có gió nhẹ |
| Thunderstorm | /ˈθʌndərstɔːrm/ | N | Dông, cơn giông |
| Drizzle | /ˈdrɪzl/ | N | Mưa phùn |
| Frost | /frɒst/ | N | Sương giá |
| Heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | N | Đợt nhiệt đới, đợt nóng |
| Blizzard | /ˈblɪzəd/ | N | Bão tuyết, trận tuyết |
| Cyclone | /ˈsaɪkləʊn/ | N | Áp thấp nhiệt đới |
| Drought | /draʊt/ | N | Hạn hán |
| Tornado | /tɔːˈneɪdəʊ/ | N | Lốc xoáy |
| Rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | N | Cầu vồng |
| Sleet | /sliːt/ | N | Mưa tuyết, mưa lạnh |
| Mist | /mɪst/ | N | Sương mù, hơi sương |
| Humid | /ˈhjuːmɪd/ | Adj | Ẩm ướt |
| Dry | /draɪ/ | Adj | Khô |
Từ Vựng Về Cảm Xúc Tích Cực
Việc học các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến cảm xúc tích cực giúp các em thể hiện những trạng thái tinh thần vui vẻ, biết ơn và lạc quan. Đây là những từ ngữ quan trọng để các em có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách tự nhiên và chân thật.
Trẻ em biểu cảm vui vẻ, minh họa các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về cảm xúc tích cực và hạnh phúc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Joyful | /ˈdʒɔɪfəl/ | Adj | Vui vẻ, hạnh phúc |
| Grateful | /ˈɡreɪtfəl/ | Adj | Biết ơn, lòng biết ơn |
| Optimistic | /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ | Adj | Lạc quan, lạc quan |
| Enthusiastic | /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ | Adj | Hứng khởi, đam mê |
| Cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | Adj | Hồn nhiên, vui vẻ |
| Excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | Adj | Hứng khởi, phấn khích |
| Content | /kənˈtent/ | Adj | Hài lòng, thoải mái |
| Energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | Adj | Năng động, sôi động |
| Radiant | /ˈreɪdiənt/ | Adj | Tươi sáng, rạng rỡ |
| Jubilant | /ˈdʒuːbɪlənt/ | Adj | Vui mừng, hân hoan |
| Blissful | /ˈblɪsfl/ | Adj | Hạnh phúc, sung sướng |
| Serene | /səˈriːn/ | Adj | Bình yên, thanh bình |
| Delighted | /dɪˈlaɪtɪd/ | Adj | Vui mừng, hạnh phúc |
| Radiate | /ˈreɪdieɪt/ | V | Tỏa ra, phát ra |
| Appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | V | Đánh giá, biết ơn |
| Thrilled | /θrɪld/ | Adj | Hồi hộp, thích thú |
Từ Vựng Về Ngày Và Giờ
Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các đơn vị đo thời gian là rất cần thiết để các em có thể sắp xếp và diễn đạt lịch trình, các sự kiện trong cuộc sống hàng ngày. Nắm vững những từ mới này sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói về thời gian biểu của mình.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Calendar | /ˈkælɪndər/ | N | Lịch |
| Clock | /klɒk/ | N | Đồng hồ |
| Month | /mʌnθ/ | N | Tháng |
| Week | /wiːk/ | N | Tuần |
| Day | /deɪ/ | N | Ngày |
| Hour | /aʊər/ | N | Giờ |
| Minute | /ˈmɪnɪt/ | N | Phút |
| Second | /ˈsekənd/ | N | Giây |
| Morning | /ˈmɔːnɪŋ/ | N | Buổi sáng |
| Afternoon | /ˌɑːftəˈnuːn/ | N | Buổi chiều, buổi trưa |
| Evening | /ˈiːvnɪŋ/ | N | Buổi tối, buổi chiều tối |
| Midnight | /ˈmɪdnaɪt/ | N | Nửa đêm |
| Noon | /nuːn/ | N | Buổi trưa |
| Sunrise | /ˈsʌnraɪz/ | N | Bình minh, bình mặt trời |
| Sunset | /ˈsʌnset/ | N | Hoàng hôn, lặng sóng |
| Daylight | /ˈdeɪlaɪt/ | N | Ánh sáng ban ngày |
| Night | /naɪt/ | N | Đêm |
| Weekend | /ˈwiːkend/ | N | Cuối tuần |
| Tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | N | Ngày mai |
| Yesterday | /ˈjɛstədeɪ/ | N | Ngày hôm qua |
| Evening | /ˈiːvnɪŋ/ | N | Buổi tối, buổi chiều tối |
| Weekday | /ˈwiːkdeɪ/ | N | Ngày trong tuần |
| Weekend | /ˈwiːkend/ | N | Cuối tuần |
| Sunrise | /ˈsʌnraɪz/ | N | Bình minh, bình mặt trời |
| Sunset | /ˈsʌnset/ | N | Hoàng hôn, lặng sóng |
Từ Vựng Về Giao Thông
Chủ đề giao thông là một phần quan trọng trong việc mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho trẻ. Các từ ngữ liên quan đến đường phố, phương tiện và các quy tắc giao thông cơ bản sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và phát triển khả năng miêu tả các tình huống di chuyển.
Giao thông trên đường phố với các loại phương tiện, hình ảnh bổ trợ từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề giao thông
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Traffic | /ˈtræfɪk/ | N | Giao thông |
| Road | /rəʊd/ | N | Đường |
| Street | /striːt/ | N | Phố, đường |
| Highway | /ˈhaɪweɪ/ | N | Đường cao tốc |
| Lane | /leɪn/ | N | Làn đường |
| Intersection | /ˌɪntəˈsekʃn/ | N | Ngã tư, giao lộ |
| Roundabout | /ˈraʊndəbaʊt/ | N | Vòng xuyến, bùng binh |
| Pedestrian | /pəˈdestrɪən/ | N | Người đi bộ |
| Crosswalk | /ˈkrɒswɔːk/ | N | Vạch qua đường, vạch băng qua |
| Traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | N | Tắc đường |
| Vehicle | /ˈviːɪkl/ | N | Xe cộ |
| Car | /kɑː/ | N | Xe hơi |
| Truck | /trʌk/ | N | Xe tải |
| Bus | /bʌs/ | N | Xe buýt |
| Motorcycle | /ˈmaɪkəlsaɪkl/ | N | Xe máy |
| Bicycle | /ˈbaɪsɪkl/ | N | Xe đạp |
| Traffic light | /ˈtræfɪk laɪt/ | N | Đèn giao thông |
| Stop sign | /stɒp saɪn/ | N | Biển stop |
| Speed limit | /spiːd ˈlɪmɪt/ | N | Giới hạn tốc độ |
| Pedestrian crossing | /pəˈdestrɪən ˈkrɒsɪŋ/ | N | Đường đi bộ, vạch qua đường |
| Parking lot | /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ | N | Bãi đỗ xe |
| Sidewalk | ˈsaɪdwɔːk/ | N | Vỉa hè |
| Traffic sign | /ˈtræfɪk saɪn/ | N | Biển báo giao thông |
| Toll | /təʊl/ | N | Phí |
| Overtake | /ˌəʊvəˈteɪk/ | V | Vượt |
| Merge | /mɜːdʒ/ | V | Hợp nhất, gộp lại |
Từ Vựng Về Màu Sắc và Hình Dạng
Các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về màu sắc và hình dạng là nền tảng quan trọng giúp trẻ em miêu tả thế giới xung quanh một cách sinh động. Việc nắm vững những từ mới này không chỉ hỗ trợ trong môn mỹ thuật mà còn giúp các em phát triển tư duy logic và khả năng quan sát.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Red | /rɛd/ | Adj | Đỏ |
| Blue | /bluː/ | Adj | Xanh dương |
| Yellow | /ˈjɛloʊ/ | Adj | Vàng |
| Green | /ɡriːn/ | Adj | Xanh lá cây |
| Black | /blæk/ | Adj | Đen |
| White | /waɪt/ | Adj | Trắng |
| Orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | Adj | Cam |
| Purple | /ˈpɜːrpl/ | Adj | Tím |
| Pink | /pɪŋk/ | Adj | Hồng |
| Brown | /braʊn/ | Adj | Nâu |
| Grey/Gray | /ɡreɪ/ | Adj | Xám |
| Circle | /ˈsɜːrkl/ | N | Hình tròn |
| Square | /skwɛr/ | N | Hình vuông |
| Triangle | /ˈtraɪæŋɡəl/ | N | Hình tam giác |
| Rectangle | /ˈrɛktæŋɡəl/ | N | Hình chữ nhật |
| Oval | /ˈoʊvl/ | N | Hình bầu dục |
| Star | /stɑːr/ | N | Hình ngôi sao |
| Heart | /hɑːrt/ | N | Hình trái tim |
| Diamond | /ˈdaɪəmənd/ | N | Hình kim cương |
Từ Vựng Về Các Bộ Phận Cơ Thể
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về các bộ phận cơ thể giúp trẻ em tự miêu tả bản thân và hiểu được những chỉ dẫn đơn giản liên quan đến cơ thể. Đây là nhóm từ mới thiết yếu để phát triển khả năng giao tiếp cá nhân và sức khỏe.
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| Head | /hɛd/ | N | Đầu |
| Hair | /hɛər/ | N | Tóc |
| Face | /feɪs/ | N | Khuôn mặt |
| Eye | /aɪ/ | N | Mắt |
| Ear | /ɪər/ | N | Tai |
| Nose | /noʊz/ | N | Mũi |
| Mouth | /maʊθ/ | N | Miệng |
| Tooth/Teeth | /tuːθ/ /tiːθ/ | N | Răng |
| Neck | /nɛk/ | N | Cổ |
| Shoulder | /ˈʃoʊldər/ | N | Vai |
| Arm | /ɑːrm/ | N | Cánh tay |
| Hand | /hænd/ | N | Bàn tay |
| Finger | /ˈfɪŋɡər/ | N | Ngón tay |
| Leg | /lɛɡ/ | N | Chân |
| Foot/Feet | /fʊt/ /fiːt/ | N | Bàn chân |
| Toe | /toʊ/ | N | Ngón chân |
| Knee | /niː/ | N | Đầu gối |
| Stomach | /ˈstʌmək/ | N | Bụng |
| Back | /bæk/ | N | Lưng |
Phương Pháp Hiệu Quả Để Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2
Trong quá trình học từ vựng tiếng Anh ở lớp 2 tại nhà, các phụ huynh và các em thường gặp nhiều thử thách. Để giúp học sinh tiếp thu từ mới tiếng Anh một cách hiệu quả và duy trì niềm yêu thích, có nhiều phương pháp sáng tạo và thực tế có thể áp dụng. Việc kết hợp đa dạng các cách học không chỉ giúp củng cố vốn từ vựng mà còn phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác như nghe, nói, và phát âm.
Học Với Hình Ảnh Minh Họa Sống Động
Để tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh lớp 2, việc sử dụng thẻ học từ (flashcards) và tranh ảnh là một phương pháp cực kỳ hiệu quả. Thẻ học từ giúp học sinh kết hợp hình ảnh với từ vựng tiếng Anh một cách trực quan và linh hoạt. Khi nhìn vào hình ảnh và từ vựng, trẻ em có thể dễ dàng ghi nhớ từ mới và hiểu ý nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. Việc sử dụng tranh ảnh cũng mang đến sự đa dạng trong phương pháp dạy học, từ đó giúp học sinh không cảm thấy nhàm chán và khơi gợi sự tò mò, khuyến khích các em tham gia tích cực vào quá trình học tập vốn từ tiếng Anh.
Tiếp Thu Qua Âm Nhạc Và Bài Hát
Một cách hữu ích để học từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 2 là thông qua các bài hát. Các bài hát tiếng Anh dành cho trẻ em với lời đơn giản, giai điệu bắt tai và có tính lặp lại không chỉ giúp các em học từ vựng một cách vui vẻ mà còn phát triển kỹ năng nghe và chuẩn hóa phát âm. Khi hát cùng và lặp lại các bài hát này, trẻ em có thể dễ dàng ghi nhớ từ vựng cơ bản tiếng Anh lớp 2 và cảm nhận sự vui tươi trong quá trình học ngôn ngữ. Một số bài hát tiêu biểu giúp các em học vốn từ hiệu quả có thể kể đến như “How’s The Weather?” (Super Simple Songs), “Vehicles” (PINKFONG Songs for Children), hay “Vegetable Song” (The Singing Walrus).
Rèn Luyện Qua Các Trò Chơi Tương Tác
Các trò chơi là một phương pháp hấp dẫn để giúp học sinh lớp 2 học từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả. Những trò chơi như trò ghép thẻ học từ, bingo, hoặc các ứng dụng học từ mới tiếng Anh trên thiết bị điện tử không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp các em ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên và linh hoạt. Khi tham gia vào các hoạt động chơi game, trẻ em có thể tăng cường sự tương tác và hợp tác với nhau, từ đó học hỏi và tiếp thu kiến thức một cách tích cực. Đồng thời, việc kết hợp giữa học và chơi cũng giúp trẻ phát triển lòng yêu thích học ngoại ngữ từ khi còn nhỏ.
Lặp Lại Và Đánh Giá Thường Xuyên
Lặp lại và đánh giá lại là yếu tố then chốt để củng cố vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho học sinh. Việc ôn tập thường xuyên, đều đặn giúp các em ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp lâu hơn. Thay vì chỉ học một lần rồi bỏ qua, việc tạo thói quen ôn lại các từ mới tiếng Anh đã học sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần) sẽ giúp thông tin được khắc sâu vào trí nhớ dài hạn. Đồng thời, việc lặp lại cũng giúp trẻ em phát triển khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ một cách tự tin hơn.
Tích Hợp Từ Vựng Vào Hoạt Động Hàng Ngày
Để từ vựng tiếng Anh lớp 2 thực sự đi vào tiềm thức của trẻ, phụ huynh nên khuyến khích các em tích hợp việc học vào các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể đơn giản như việc cùng con gọi tên các vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh, miêu tả các hoạt động đang diễn ra, hoặc sử dụng các cụm từ đơn giản trong giao tiếp thường nhật. Ví dụ, khi ăn, có thể hỏi “What fruit is this?”, hoặc khi đi ra ngoài, “Look at the big tree!”. Việc đưa tiếng Anh vào ngữ cảnh thực tế giúp trẻ không chỉ nhớ từ mà còn hiểu cách sử dụng chúng một cách tự nhiên.
Sử Dụng Ứng Dụng Và Nền Tảng Học Trực Tuyến
Trong thời đại công nghệ số, có rất nhiều ứng dụng và nền tảng học trực tuyến được thiết kế đặc biệt cho học sinh lớp 2. Các công cụ này thường tích hợp hình ảnh, âm thanh, và trò chơi tương tác, làm cho việc học từ vựng tiếng Anh trở nên vô cùng hấp dẫn. Phụ huynh có thể lựa chọn những ứng dụng uy tín, phù hợp với lứa tuổi và sở thích của con để bổ trợ cho việc học tại nhà. Một số ví dụ có thể kể đến như ABCmouse, Funbrain, hoặc các kênh YouTube giáo dục như Super Simple Songs, Kids TV.
Lời Khuyên Hữu Ích Dành Cho Phụ Huynh Hỗ Trợ Trẻ
Từ vựng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ. Khi trẻ em biết nhiều từ mới tiếng Anh, các em sẽ dễ dàng hơn trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ mục tiêu. Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 không chỉ giúp trẻ em giao tiếp tốt hơn mà còn mở rộng kiến thức của các em về thế giới. Để hành trình này đạt hiệu quả cao nhất, vai trò của phụ huynh là vô cùng quan trọng.
Vai Trò Của Phụ Huynh Trong Việc Học Từ Vựng
Phụ huynh chính là người hướng dẫn và động viên quan trọng nhất của trẻ trong giai đoạn này. Hãy dành thời gian cùng con học từ vựng tiếng Anh, không chỉ giúp trẻ em phát triển kỹ năng ngôn ngữ mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc học sau này. Sự hiện diện và ủng hộ của phụ huynh giúp con cảm thấy được khích lệ, từ đó tự tin hơn trong việc khám phá ngôn ngữ mới. Phụ huynh có thể cùng con thực hành các từ vựng tiếng Anh lớp 2, lắng nghe con đọc và phát âm, hoặc cùng con chơi các trò chơi học tập.
Tạo Môi Trường Học Tập Thân Thiện
Phụ huynh nên tạo ra một môi trường học tập thoải mái, vui vẻ và không áp lực để giúp các em học từ vựng tiếng Anh lớp 2 hiệu quả. Thay vì ép buộc, hãy biến việc học thành những giờ phút giải trí. Ví dụ, dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà, xem phim hoạt hình tiếng Anh có phụ đề, hoặc cùng con đọc truyện tranh song ngữ. Việc này sẽ giúp trẻ em tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập, đồng thời nuôi dưỡng tình yêu đối với ngôn ngữ này từ khi còn nhỏ. Sự kiên nhẫn và khuyến khích của phụ huynh sẽ là động lực lớn nhất giúp trẻ tiến bộ từng ngày.
Tài Nguyên Học Tập Bổ Trợ Cho Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2
Để củng cố và mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 2, việc tham khảo các tài nguyên học tập bổ trợ là vô cùng cần thiết. Ngoài sách giáo khoa, phụ huynh có thể tìm kiếm các bộ flashcards được thiết kế riêng cho lứa tuổi này, các ứng dụng học tập tương tác trên điện thoại hoặc máy tính bảng, và các kênh YouTube giáo dục chuyên về tiếng Anh cho trẻ em. Những tài nguyên này thường cung cấp hình ảnh, âm thanh và trò chơi, giúp việc học từ mới tiếng Anh trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, đồng thời tạo cơ hội cho các em luyện tập kỹ năng nghe và phát âm một cách tự nhiên.
Bài Tập Củng Cố Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2
Để luyện tập từ vựng tiếng Anh lớp 2 hiệu quả, các em có thể thực hiện một số bài tập sau đây. Những bài tập này được thiết kế đa dạng nhằm củng cố khả năng nhận diện, sắp xếp và sử dụng từ mới tiếng Anh trong ngữ cảnh cụ thể, giúp các em ghi nhớ kiến thức một cách sâu sắc hơn.
Bài Tập 1: Sắp Xếp Câu
Sắp xếp các từ đã cho thành câu có nghĩa, giúp các em củng cố cấu trúc câu và vị trí của các từ vựng tiếng Anh lớp 2.
- Five boys are flying kites.
⇒ ……………………………………………………………………………………………. - The cake is on the table.
⇒ ……………………………………………………………………………………………. - I can draw a bike.
⇒ ……………………………………………………………………………………………. - Can you see the son?
⇒ ……………………………………………………………………………………………. - They’re enjoying tea.
⇒ …………………………………………………………………………………………….
Xem đáp án
- Five boys are flying kites.
- The cake is on the table.
- I can draw a bike.
- Can you see the son?
- They’re enjoying tea.
Bài Tập 2: Điền Từ Thích Hợp
Đọc và chọn một từ thích hợp từ danh sách cho sẵn để điền vào mỗi chỗ trống, giúp các em luyện tập khả năng lựa chọn từ vựng tiếng Anh lớp 2 phù hợp với ngữ cảnh.
| is | what | egg | This | an | it |
|---|
- What ………. it?
- It is ………. elephant
- ………. is it?
- ………. is a tiger
- What is ……….?
- It is an ……….
Xem đáp án
| 1. is | 2. an | 3. What | 4. This | 5. it | 6. egg |
|---|
Bài Tập 3: Trả Lời Câu Hỏi
Đọc câu hỏi và trả lời các câu hỏi sau, giúp các em thực hành sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 2 để diễn đạt ý kiến và thông tin.
- What are they? (rats)
=> ……………………………………………………………….. - What are they? (wolf)
=> ……………………………………………………………….. - What is it? (teddy bears)
=> ……………………………………………………………….. - Are they robots? (Yes)
=> ……………………………………………………………….. - Are they computers? (No)
=> ………………………………………………………………..
Xem đáp án
- They are rats.
- They are wolves.
- They are teddy bears.
- Yes, they are robots.
- No, they are not computers.
Bài Tập 4: Nối Từ
Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt ở cột B, giúp các em củng cố khả năng nhận diện và ghi nhớ nghĩa của từ vựng tiếng Anh lớp 2.
| A | B |
|---|---|
| 1. My aunt | a. Mẹ của tôi |
| 2. My father | b. Bố của tôi |
| 3. My mother | c. Cô của tôi |
| 4. My family | d. Em trai của tôi |
| 5. My brother | e. Gia đình của tôi |
Xem đáp án
| 1 – c | 2 – b | 3 – a | 4 – e | 5 – d |
|---|
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2
1. Học sinh lớp 2 nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh mỗi ngày?
Mỗi ngày, các em học sinh lớp 2 nên học từ 3-5 từ vựng tiếng Anh mới để tránh bị quá tải và đảm bảo khả năng ghi nhớ hiệu quả. Quan trọng hơn số lượng là sự đều đặn và chất lượng của việc học.
2. Làm thế nào để giúp trẻ phát âm đúng từ vựng tiếng Anh?
Để giúp trẻ phát âm đúng từ vựng tiếng Anh lớp 2, phụ huynh nên khuyến khích con nghe audio, xem video có phát âm chuẩn, lặp lại theo người bản xứ, và thường xuyên luyện tập. Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có tính năng nhận diện giọng nói cũng rất hữu ích.
3. Có cần học ngữ pháp cùng với từ vựng tiếng Anh lớp 2 không?
Đối với học sinh lớp 2, việc học từ vựng tiếng Anh nên được ưu tiên, tuy nhiên, việc giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp cơ bản song song sẽ giúp các em biết cách sử dụng từ mới vào câu có nghĩa. Ngữ pháp ở độ tuổi này thường được học một cách tự nhiên qua các mẫu câu đơn giản.
4. Phụ huynh không giỏi tiếng Anh có thể hỗ trợ con học từ vựng không?
Hoàn toàn có thể. Phụ huynh không cần giỏi tiếng Anh để hỗ trợ con. Bạn có thể cùng con xem các chương trình tiếng Anh dành cho trẻ em, sử dụng flashcards với hình ảnh và phát âm có sẵn, hoặc đơn giản là tạo không khí vui vẻ, khuyến khích con thực hành từ vựng tiếng Anh lớp 2 mà con đã học.
5. Làm sao để duy trì hứng thú học từ vựng tiếng Anh cho trẻ?
Để duy trì hứng thú học từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho trẻ, hãy biến việc học thành trò chơi, kể chuyện, hoặc các hoạt động tương tác. Đừng đặt nặng áp lực, mà hãy tạo không gian vui vẻ, khen ngợi những tiến bộ nhỏ nhất của con, và để con tự khám phá.
6. Nên sử dụng sách giáo khoa hay các tài liệu bổ trợ để học từ vựng?
Cả sách giáo khoa và tài liệu bổ trợ đều quan trọng. Sách giáo khoa cung cấp lộ trình chuẩn, trong khi các tài liệu bổ trợ như sách truyện tranh, ứng dụng hay video sẽ làm đa dạng hóa phương pháp và củng cố vốn từ vựng tiếng Anh một cách sinh động hơn.
7. Làm thế nào để kiểm tra từ vựng tiếng Anh lớp 2 của con một cách hiệu quả?
Thay vì kiểm tra khô khan, phụ huynh có thể dùng các trò chơi đố vui, yêu cầu con kể chuyện hoặc miêu tả đồ vật bằng từ vựng tiếng Anh lớp 2 đã học. Việc này giúp đánh giá khả năng hiểu và sử dụng từ ngữ của con một cách tự nhiên.
8. Trẻ có cần học phiên âm khi học từ vựng không?
Ở lớp 2, các em có thể chưa cần học sâu về phiên âm IPA. Tuy nhiên, việc nhận diện và bắt chước âm thanh là rất quan trọng. Phụ huynh nên cho con nghe phát âm chuẩn và luyện tập lặp lại, dần dần các em sẽ hình thành khả năng phát âm chính xác cho từ vựng tiếng Anh.
9. Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn không?
Có, việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề rất hiệu quả vì nó giúp các em liên kết các từ mới với nhau theo một nhóm ý nghĩa, dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào các tình huống giao tiếp cụ thể. Các chủ đề quen thuộc với đời sống hàng ngày của trẻ là lựa chọn tốt nhất.
10. Việc học từ vựng tiếng Anh sớm có lợi ích gì cho trẻ?
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 sớm giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ một cách tự nhiên, kích thích tư duy và khả năng tiếp thu cái mới. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc học các cấp cao hơn, mở ra cánh cửa tiếp cận tri thức và văn hóa quốc tế trong tương lai.
Trước đó, tôi đã tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo sách giáo khoa mới cho trẻ. Rõ ràng, vốn từ vựng tiếng Anh là một phần thiết yếu trong việc học bất kỳ ngoại ngữ nào. Bắt đầu học từ vựng từ những giai đoạn đầu tiên của việc học tiếng Anh là cần thiết, giúp trẻ dần xây dựng một kho tàng từ mới tiếng Anh lớn cho tương lai.
Phụ huynh có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như flashcards, ứng dụng học từ vựng tiếng Anh trên điện thoại, đọc sách, xem phim hoặc tham gia các lớp học để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2 của các bé. Phụ huynh nên tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích để các em học tập hiệu quả. Các em cũng nên học từ vựng theo các chủ đề và rèn luyện bằng cách làm bài tập các dạng hàng ngày.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp quý phụ huynh và các em học sinh lớp 2 có thêm nguồn tài liệu hữu ích trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn.
