Việc trang bị cho trẻ một vốn từ vựng tiếng Anh phong phú là rất quan trọng trong quá trình học tập ngôn ngữ. Ở lớp 2, học sinh bắt đầu làm quen với nhiều từ vựng tiếng Anh lớp 2 mới và khám phá các chủ đề khác nhau, đặt nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh sau này. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về các từ vựng cần thiết cùng những phương pháp học hiệu quả, giúp các em học sinh và quý phụ huynh dễ dàng hơn trong việc tiếp cận và ghi nhớ.

Xem Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Về Chương Trình Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2

Chương trình giáo dục phổ thông hiện hành dành cho học sinh lớp 2 được thiết kế nhằm mục tiêu giúp các em xây dựng một nền tảng vững chắc về ngôn ngữ, đặc biệt là từ mới tiếng Anh lớp 2. Trong một năm học, các em sẽ được học qua 16 Unit khác nhau, mỗi Unit tập trung vào một chủ đề cụ thể, quen thuộc và gần gũi với đời sống hàng ngày của trẻ. Việc tiếp cận các chủ đề này không chỉ giúp mở rộng vốn từ tiếng Anh mà còn khuyến khích các em liên hệ kiến thức với thế giới xung quanh, từ đó tăng cường khả năng ghi nhớ và ứng dụng.

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Học Kỳ I: Các Chủ Đề Quan Trọng

Trong học kỳ I, học sinh lớp 2 sẽ đi sâu vào 10 Unit với các chủ đề đa dạng, xoay quanh những tình huống và môi trường quen thuộc. Mỗi chủ đề đều được chọn lọc kỹ lưỡng để phù hợp với độ tuổi và khả năng nhận thức của các em, giúp quá trình học từ vựng tiếng Anh cho bé lớp 2 trở nên thú vị và dễ dàng hơn. Từ việc miêu tả một buổi tiệc sinh nhật sôi động đến việc khám phá những điều kỳ thú trong sân sau nhà hay trên bãi biển, các chủ đề này đều góp phần xây dựng một nền tảng từ vựng cơ bản tiếng Anh lớp 2 vững chắc.

Từ Vựng Unit 1: Bữa Tiệc Sinh Nhật (At My Birthday Party)

Hãy cùng khám phá các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến chủ đề “At my birthday party” để các em có thể miêu tả chi tiết và sinh động hơn về bữa tiệc sinh nhật của mình. Đây là những từ ngữ thân thuộc giúp các em thể hiện niềm vui và sự kiện đặc biệt này.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Present /ˈprɛz.ənt/ N Quà
Invitation /ˌɪn.vɪˈteɪ.ʃən/ N Lời mời
Decorations /ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/ N Trang trí
Balloon /bəˈlun/ N Bóng bay
Candle /ˈkæn.dəl/ N Nến
Dance /dæns/ N Nhảy
Yummy /ˈjʌ.mi/ Adj Ngon
Pasta cake /keɪk/ N Bánh kem
Music /ˈmjuː.zɪk/ N Âm nhạc
Happy /ˈhæp.i/ Adj Hạnh phúc
Sweet /swiːt/ Adj Ngọt ngào
Clown /klaʊn/ N Người hề
Ice cream /ˈaɪs kriːm/ N Kem
Chocolate /ˈtʃɒk.lət/ N Sô cô la
Surprise /səˈpraɪz/ N Bất ngờ

Từ Vựng Unit 2: Trong Sân Sau Nhà (In The Backyard)

Unit 2 giới thiệu các từ vựng tiếng Anh xoay quanh chủ đề “In the backyard”, giúp các em nhận biết và gọi tên các vật thể, cây cối, và côn trùng thường thấy trong không gian sân vườn quen thuộc của gia đình mình.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Backyard /ˈbæk.jɑrd/ N Sân sau nhà
Grass /ɡræs/ N Cỏ
Tree /triː/ N Cây
Flower /ˈflaʊ.ər/ N Hoa
Garden /ˈɡɑr.dən/ N Vườn
Insect /ˈɪn.sɛkt/ N Côn trùng
Ladybug /ˈleɪ.di.bʌɡ/ N Bọ rùa
Neck /nɛk/ N Tổ
Worm /wɜrm/ N Sâu
Shrub /ʃrʌb/ N Cây bụi
Bush /bʊʃ/ N Bụi cây
Blossom /ˈblɑːsəm/ N Hoa nở
Birdhouse /ˈbɜːrdhaʊs/ N Chuồng chim
Fountain /ˈfaʊntən/ N Đài phun nước
Ant /ænt/ N Kiến
Butterfly /ˈbʌt.ər.flaɪ/ N Bướm
Bee /biː/ N Ong
Dragonfly /ˈdræɡ.ən.flaɪ/ N Chuồn chuồn
Mosquito /məˈskiː.toʊ/ N Muỗi
Grasshopper /ˈɡræsˌhɑːpər/ N Châu chấu
Beetle /ˈbiː.təl/ N Bọ cánh cứng
Caterpillar /ˈkætəˌpɪlər/ N Sâu bướm
Swing /swɪŋ/ N Cái xích đu
Barbecue /ˈbɑːr.bɪ.kjuː/ N Lò nướng ngoài trời
Umbrella /ʌmˈbrɛlə/ N Ô dù
Grill /ɡrɪl/ N Lưới nướng
Plant pot /plænt pɒt/ N Chậu cây
Hose /hoʊz/ N Ống nước
Wheelbarrow /ˈwiːlˌbær.oʊ/ N Xe đẩy
Trowel /ˈtraʊ.əl/ N Xẻng

Từ Vựng Unit 3: Bên Bờ Biển (At The Seaside)

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề “At the seaside” giúp trẻ em học được những từ ngữ cơ bản liên quan đến các sự vật, hiện tượng và hoạt động thường gặp khi đi biển. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp các em dễ dàng kể lại những trải nghiệm thú vị của mình tại bãi biển.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bãi biển với lâu đài cát và các vật dụng tắm biển, minh họa từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề At the seasideBãi biển với lâu đài cát và các vật dụng tắm biển, minh họa từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề At the seaside

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Seaside /ˈsiː.saɪd/ N Bờ biển
Beach /biːtʃ/ N Bãi biển
Sand /sænd/ N Cát
Ocean /ˈoʊ.ʃən/ N Đại dương
Wave /weɪv/ N Sóng
Sail /seɪl/ N Cánh buồm
Waves /weɪvz/ N Sóng biển
Cliff /klɪf/ N Vách đá
Seashell /ˈsiː.ʃɛl/ N Vỏ sò
Seagull /ˈsiː.ɡʌl/ N Hải âu
Sunbath /ˈsʌn.bɑθ/ N Tắm nắng
Swimsuit /ˈswɪmˌsuːt/ N Đồ bơi
Sunglasses /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ N Kính râm
Towel /ˈtaʊəl/ N Khăn tắm
Sandcastle /ˈsændˌkæsəl/ N Lâu đài cát
Surfing /ˈsɜːrfɪŋ/ N Lướt sóng
Picnic /ˈpɪknɪk/ N Dã ngoại
Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ N Câu cá
Boating /ˈboʊtɪŋ/ N Đi thuyền
Sand dunes /sænd duːnz/ N Cồn cát

Từ Vựng Unit 4: Ở Vùng Nông Thôn (In The Countryside)

Unit 4 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh liên quan đến vùng nông thôn, giúp các em hình dung về cuộc sống, cây cối và các loài vật nuôi trên trang trại. Đây là những từ ngữ hữu ích để miêu tả cảnh quan và hoạt động ở nông thôn.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Countryside /ˈkʌn.triˌsaɪd/ N Vùng nông thôn
Farm /fɑrm/ N Trang trại
Barn /bɑrn/ N Nhà kho
Field /fiːld/ N Cánh đồng
Cow /kaʊ/ N Con bò
Horse /hɔrs/ N Con ngựa
Sheep /ʃiːp/ N Con cừu
Goat /ɡoʊt/ N Con dê
Roaster /ˈroʊ.stər/ N Con gà trống
Pig /pɪɡ/ N Lợn
Chicken /ˈtʃɪkɪn/ N
Duck /dʌk/ N Vịt
Dog /dɒɡ/ N Chó
Cat /kæt/ N Mèo
Corn /kɔːrn/ N Ngô
Wheat /wiːt/ N Lúa mì
Field /fiːld/ N Cánh đồng
Farmhouse /ˈfɑːrmhaʊs/ N Nhà nông trại
Orchard /ˈɔːrtʃərd/ N Vườn cây ổi

Từ Vựng Unit 5: Trong Lớp Học (In The Classroom)

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề “In the classroom” giúp trẻ em làm quen với các dụng cụ học tập thông thường như bảng, bút, sách, ghế, bàn, và các hoạt động diễn ra trong môi trường học đường. Bằng cách này, trẻ sẽ dễ dàng mô tả về không gian học tập và các tương tác trong lớp bằng tiếng Anh, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp cơ bản.

Học sinh ngồi học trong lớp học, thể hiện môi trường học tập và các đồ dùng quen thuộc trong từ vựng tiếng Anh lớp 2Học sinh ngồi học trong lớp học, thể hiện môi trường học tập và các đồ dùng quen thuộc trong từ vựng tiếng Anh lớp 2

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Study /ˈstʌdi/ V Học
Review /rɪˈvjuː/ V Ôn tập
Practice /ˈpræktɪs/ V Luyện tập
Speak /spiːk/ V Nói
Read /riːd/ V Đọc
Talk /tɔːk/ V Nói chuyện
Argue /ˈɑːɡjuː/ V Tranh luận
Chat /tʃæt/ V Nói chuyện
Relax /rɪˈlæks/ V Thư giãn
History /ˈhɪstəri/ N Lịch sử
Economics /ˌiːkəˈnɒmɪks/ N Kinh tế học
Principal /ˈprɪnsəpəl/ N Hiệu trưởng
Vice principal /vaɪs ˈprɪnsəpəl/ N Hiệu phó
Teacher /ˈtiːtʃər/ N Giáo viên
Form teacher /fɔːm ˈtiːtʃər/ N Giáo viên chủ nhiệm
Lecturer /ˈlektʃərər/ N Giảng viên
Teaching assistant /ˈtiːtʃɪŋ əˈsɪstənt/ N Trợ giảng
Tutor /ˈtjuːtər/ N Gia sư
Pupil /ˈpjuːpl/ N Học sinh
Student /ˈstjuːdnt/ N Sinh viên
Janitor /ˈdʒænɪtə/ N Lao công
Class monitor /klɑːs ˈmɒnɪtər/ N Lớp trưởng
Vice-monitor /vaɪs-ˈmɒnɪtər/ N Lớp phó
Secretary /ˈsekrətri/ N Bí thư
Freshman /ˈfreʃmən/ N Sinh viên năm nhất
Sophomore /ˈsɒfəmɔːr/ N Sinh viên năm hai
Third-year student /θɜːd jɪə ˈstjuːdnt/ N Sinh viên năm ba
Final year student /ˈfaɪnl jɪə ˈstjuːdnt/ N Sinh viên năm cuối
Library /ˈlaɪbrəri/ N Thư viện
Hall /hɔːl/ N Hội trường
Laboratory /ˈlæbərətɔːri/ N Phòng thí nghiệm
Classroom /ˈklɑːsruːm/ N Lớp học
Auditorium /ˌɔːdɪˈtɔːriəm/ N Giảng đường
Ruler /ˈruːlər/ N Thước kẻ
Set square /set skweə/ N Thước vuông
Push pin /pʊʃ pɪn/ N Đinh ghim
Paper clips /ˈpeɪpə klɪps/ N Kẹp giấy
Scissors /ˈsɪzəz/ N Kéo
Sticky notes /ˈstɪki nəʊts/ N Giấy nhớ
Binder clip /ˈbaɪndər klɪp/ N Kẹp bướm
Lanyard /ˈlænjərd/ N Dây đeo thẻ
Calculator /ˈkælkjʊˌleɪtə/ N Máy tính cầm tay
Folder /ˈfəʊldə/ N Bìa kẹp tài liệu
Pencil sharpener /ˈpensl ˈʃɑːpənə/ N Gọt bút chì
Tape /teɪp/ N Băng dính
Timetable /ˈtaɪmteɪbl/ N Thời khóa biểu
Homework /ˈhəʊmwɜːk/ N Bài tập về nhà
Qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ N Bằng cấp
Certificate /səˈtɪfɪkət/ N Chứng chỉ
Notebook /ˈnəʊtbʊk/ N Vở ghi
Textbook /ˈtekstˌbʊk/ N Sách giáo khoa
English /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ N Môn Tiếng Anh
Maths /mæθs/ N Môn Toán
History /ˈhɪs.tər.i/ N Môn Lịch sử
Art /ɑrt/ N Môn Mĩ thuật
Science /ˈsaɪ.əns/ N Môn Khoa học
Literature /ˈlɪt.ər.ə.tʃər/ N Môn Văn
Geography /dʒiˈɑɡ.rə.fi/ N Môn Địa lý
Music /ˈmjuː.zɪk/ N Âm nhạc

Từ Vựng Unit 6: Tại Nông Trại (On The Farm)

Unit 6 cung cấp các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề nông trại, giúp các em nhận biết các loài vật nuôi và các vật dụng, hoạt động thường thấy trong một nông trại. Điều này mở rộng hiểu biết của các em về thế giới tự nhiên và nông nghiệp.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Farm /fɑːrm/ N Nông trại
Duck /dʌk/ N Con vịt
Farmer /ˈfɑːr.mɚ/ N Bác nông dân
Pig /pɪɡ/ N Con lợn
Cow /kaʊ/ N Con bò
Sheep /ʃiːp/ N Con cừu
Donkey /ˈdɑːŋ.ki/ N Con lừa
Plow /plaʊ/ V Cày đất
Wool /wʊl/ N Len
Goose /ɡus/ N Con ngỗng
Tractor /ˈtræk.tər/ N Máy kéo
Orchard /ˈɔr.tʃərd/ N Vườn ăn quả
Scarecrow /ˈskɛr.kroʊ/ N Bù nhìn
Windmill /ˈwɪnd.mɪl/ N Cối xay gió
Fox /fɑks/ N Cáo

Từ Vựng Unit 7: Trong Phòng Bếp (In The Kitchen)

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề “In the kitchen” không chỉ giúp trẻ nhận biết và giao tiếp về các loại thực phẩm và đồ dùng trong phòng bếp mà còn giúp trẻ hiểu về các hành động cơ bản khi nấu ăn. Điều này sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi tham gia vào các hoạt động hàng ngày trong gia đình, cũng như khi gặp gỡ bạn bè và miêu tả về không gian sống của mình.

Phòng bếp hiện đại với các vật dụng nấu ăn, giúp bé học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về đồ dùng gia đìnhPhòng bếp hiện đại với các vật dụng nấu ăn, giúp bé học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về đồ dùng gia đình

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Kitchen /ˈkɪtʃən/ N Nhà bếp
Stove /stoʊv/ N Bếp lò
Microwave /ˈmaɪ.krə.weɪv/ N Lò vi sóng
Fridge /frɪdʒ/ N Tủ lạnh
Sink /sɪŋk/ N Chậu rửa
Dishwasher /ˈdɪʃ.wɑʃ.ər/ N Máy rửa chén
Plate /pleɪt/ N Đĩa
Bowl /boʊl/ N Bát
Spoon /spun/ N Thìa
Knife /naɪf/ N Con dao
Cup /kʌp/ N Cốc
Glass /ɡlæs/ N Ly thủy tinh
Fork /fɔːrk/ N Nĩa
Pan /pæn/ N Chảo
Pot /pɒt/ N Nồi
Cutting board /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ N Thớt
Vegetable /ˈvɛdʒtəbl/ N Rau củ
Fruit /fruːt/ N Trái cây
Meat /miːt/ N Thịt
Bread /brɛd/ N Bánh mì
Rice /raɪs/ N Gạo
Pasta /ˈpæstə/ N Mỳ ống
Oil /ɔɪl/ N Dầu ăn
Salt /sɔːlt/ N Muối
Sugar /ˈʃʊɡər/ N Đường
Spice /spaɪs/ N Gia vị
Oven /ˈəʊvən/ N Lò nướng
Fridge /frɪdʒ/ N Tủ lạnh
Blender /ˈblɛndər/ N Máy xay sinh tố
Toaster /ˈtoʊstər/ N Máy nướng bánh mì
Kettle /ˈkɛtəl/ N Ấm đun nước

Từ Vựng Unit 8: Ở Ngôi Làng (In The Village)

Unit 8 mang đến các từ vựng tiếng Anh lớp 2 giúp các em khám phá cuộc sống trong một ngôi làng, bao gồm các loại vật nuôi, mùa vụ và các địa điểm công cộng. Chủ đề này giúp các em mở rộng vốn từ về môi trường sống cộng đồng.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Village /ˈvɪl.ɪdʒ/ N Làng
Livestock /ˈlaɪv.stɑk/ N Vật nuôi
Crop /krɑp/ N Mùa vụ
Path /pæθ/ N Con đường mòn
Poultry /ˈpoʊl.tri/ N Gia cầm
Stable /ˈsteɪ.bəl/ N Chuồng ngựa
Farm /fɑːrm/ N Nông trại
Market /ˈmɑːrkɪt/ N Chợ
Playground /ˈpleɪɡraʊnd/ N Sân chơi
Ceremony /ˈserəmoʊni/ N Lễ hội
Tradition /trəˈdɪʃn/ N Truyền thống
Bridge /brɪdʒ/ N Cây cầu
Garden /ˈɡɑːrdən/ N Vườn
Tree /triː/ N Cây cối
Field /fiːld/ N Cánh đồng

Từ Vựng Unit 9: Tại Cửa Hàng Bách Hóa (In The Grocery Store)

Khi học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “In the grocery store”, trẻ sẽ được học cách gọi tên các loại rau củ, hoa quả, thực phẩm đóng gói, đồ uống và các vật dụng như giỏ hàng, xe đẩy, quầy thanh toán, cân điện tử. Việc nắm vững từ mới này sẽ giúp trẻ tự tin hơn khi đi mua sắm cùng gia đình hoặc khi giao tiếp với người bán hàng trong siêu thị, nâng cao khả năng ứng dụng ngôn ngữ vào đời sống thực tế.

Kệ hàng đầy ắp thực phẩm trong siêu thị, hình ảnh minh họa cho các từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề mua sắmKệ hàng đầy ắp thực phẩm trong siêu thị, hình ảnh minh họa cho các từ vựng tiếng Anh lớp 2 chủ đề mua sắm

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Grocery store /ˈɡroʊ.sər.i stɔr/ N Cửa hàng tạp hóa
Supermarket /ˈsuː.pərˌmɑr.kɪt/ N Siêu thị
Shopping cart /ˈʃɑp.ɪŋ kɑrt/ N Xe đẩy mua hàng
Cashier /ˈkæʃ.i.ər/ N Quầy thu ngân
Checkout /ˈtʃɛk.aʊt/ N Quầy thanh toán
Shelf /ʃɛlf/ N Kệ hàng
Product /ˈprɒd.ʌkt/ N Sản phẩm
Price tag /praɪs tæɡ/ N Nhãn giá
Promotion /prəˈmoʊ.ʃən/ N Khuyến mãi
Customer /ˈkʌstəmər/ N Khách hàng
Candy /ˈkæn.di/ N Kẹo
Yogurt /ˈjoʊ.ɡɚt/ N Sữa chua
Potato /pəˈteɪ.t̬oʊ/ N Khoai tây
Tomato /təˈmeɪ.t̬oʊ/ N Cà chua
Snack /snæk/ N Đồ ăn vặt
Apple /ˈæp.əl/ N Quả táo
Orange /ˈɔːr.ɪndʒ/ N Quả cam

Từ Vựng Unit 10: Trong Sở Thú (At The Zoo)

Unit 10 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các loài động vật hoang dã và các khái niệm về sở thú. Chủ đề này giúp các em làm quen với tên gọi của nhiều loài vật khác nhau, mở rộng tầm hiểu biết về thế giới tự nhiên và đa dạng sinh học.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Elephant /ˈɛl.ɪ.fənt/ N Con voi
Monkey /ˈmʌŋ.ki/ N Con khỉ
Zebra /ˈziː.brə/ N Ngựa vằn
Giraffe /dʒɪˈrɑːf/ N Hươu cao cổ
Bear /bɛər/ N Gấu
Wolf /wʊlf/ N Con sói
Fox /fɒks/ N Con cáo
Elk /ɛlk/ N Nai sừng tấm
Tiger /ˈtaɪ.ɡər/ N Con hổ
Lion /ˈlaɪ.ən/ N Sư tử đực
Lioness /ˈlaɪ.ənis/ N Sư tử cái
Rhinoceros /raɪˈnɒs.ər.əs/ N Tê giác
Leopard /ˈlep.əd/ N Báo
Cheetah /ˈtʃiː.tə/ N Báo Gêpa
Hyena /haɪˈiː.nə/ N Linh cẩu
Antelope /ˈæn.tɪ.ləʊp/ N Linh dương
Gazelle /gəˈzel/ N Linh dương Gazen
Gnu /nuː/ N Linh dương đầu bò
Hippopotamus /ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ N Hà mã
Ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/ N Đà điểu
Camel /ˈkæməl/ N Lạc đà
Baboon /bəˈbuːn/ N Khỉ đầu chó
Chimpanzee /tʃɪmpənˈzi/ N Tinh tinh
Gorilla /gəˈrɪl.ə/ N Vượn người Gôrila
Koala bear /kəʊˈɑː.lə beəʳ/ N Gấu túi
Skunk /skʌŋk/ N Chồn hôi
Porcupine /ˈpɔː.kjʊ.paɪn/ N Con nhím
Lynx /lɪŋks/ N Mèo rừng Mỹ
Polar bear /pəʊl beəʳ/ N Gấu bắc cực
Chipmunk /ˈtʃɪp.mʌŋk/ N Sóc chuột
Boar /bɔːʳ/ N Lợn hoang (giống đực)
Beaver /ˈbiː.vəʳ/ N Con hải ly
Kitten /ˈkɪt.ən/ N Mèo con
Rabbit /ˈræb.ɪt/ N Con thỏ
Hamster /ˈhæm.stəʳ/ N Chuột cảnh lông xù
Cow /kaʊ/ N Bò sữa
Bull /bʊl/ N Bò đực
Calf /kɑːf/ N Con bê
Sheep /ʃiːp/ N Con cừu
Lamb /læm/ N Cừu con
Pig /pɪɡ/ N Con lợn
Horse /hoːs/ N Con ngựa
Pony /ˈpəʊ.ni/ N Ngựa nhỏ
Goldfish /ˈɡəʊld.fɪʃ/ N Cá vàng
Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ N Con gà
Turkey /ˈtɜː.ki/ N Gà tây
Hen /hen/ N Gà mái
Rooster /ˈruːstəʳ/ N Gà trống
Chick /tʃɪk/ N Gà con
Duck /dʌk/ N Con vịt
Duckling /ˈdʌk.lɪŋ/ N Vịt con
Goat /ɡəʊt/ N Con dê
Fish /fɪʃ/ N
Lobster /ˈlɒb.stəʳ/ N Tôm hùm
Shellfish /ˈʃel.fɪʃ/ N Ốc
Octopus /ˈɒk.tə.pəs/ N Bạch tuộc
Squid /skwɪd/ N Mực ống
Jellyfish /ˈdʒel.i.fɪʃ/ N Con sứa
Seagull /ˈsiː.ɡʌl/ N Mòng biển
Seal /siːl/ N Hải cẩu
Coral /ˈkɒr.əl/ N San hô
Dolphin /ˈdɒl.fɪn/ N Cá heo
Clams /klæm/ N Con sò
Crab /kræb/ N Con cua
Oyster /ˈɔɪ.stəʳ/ N Con hàu
Shrimp /ʃrɪmp/ N Con tôm
Walrus /ˈwɔːl.rəs/ N Hải mã
Shark /ʃɑːk/ N Cá mập
Whale /weɪl/ N Cá voi
Seahorse /ˈsiː.hɔːs/ N Cá ngựa

Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Học Kỳ II: Khám Phá Thêm

Bước sang học kỳ II, học sinh lớp 2 sẽ tiếp tục hành trình khám phá thế giới qua các chủ đề mới lạ và hấp dẫn hơn. Các Unit này sẽ đưa các em đến những không gian quen thuộc như khu vui chơi, quán cà phê, hay thậm chí là những khu cắm trại ngoài trời, giúp các em mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh và phát triển khả năng diễn đạt về các hoạt động giải trí và giao tiếp xã hội.

Từ Vựng Unit 11: Trong Khu Vui Chơi (In The Playground)

Unit 11 bao gồm danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “In the playground”, giúp các em nhận biết và gọi tên các thiết bị, trò chơi và hoạt động thường diễn ra tại sân chơi. Đây là những từ ngữ hữu ích để các em có thể miêu tả những khoảnh khắc vui chơi của mình.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Playground /ˈpleɪɡraʊnd/ N Sân chơi
Slide /slaɪd/ N Cầu trượt
Swing /swɪŋ/ N Đu quay
Seesaw /ˈsiːsɔː/ N Xích đu
Climbing frame /ˈklaɪmɪŋ freɪm/ N Khung leo trèo
Sandbox /ˈsændbɒks/ N Hộp cát
Monkey bars /ˈmʌŋki bɑːrz/ N Thang leo
Merry-go-round /ˈmeri-ɡəʊ-raʊnd/ N Đu quay tròn
Swings and roundabouts /swɪŋz ənd ˈraʊndəbaʊts/ Phr Có thắng có thua, có lợi có hại
Jungle gym /ˈdʒʌŋɡ(ə)l dʒɪm/ N Cây leo
Spring rider /sprɪŋ ˈraɪdər/ N Con ngựa nhún
Playhouse /ˈpleɪhaʊs/ N Nhà chơi cho trẻ em
Merry-go-round /ˈmeri-ɡəʊ-raʊnd/ N Đu quay tròn
Sandpit /ˈsændpɪt/ N Hố cát
Climber /ˈklaɪmə/ N Đồ chơi leo trèo
Spinner /ˈspɪnər/ N Đĩa quay
Teeter-totter /ˈtiːtə tɒtər/ N Xích đu
Rocking horse /ˈrɒkɪŋ hɔːs/ N Con ngựa đồ chơi
Bike /baɪk/ N Xe đạp
Driving /ˈdraɪvɪŋ/ N Lái xe
Driving a car /ˈdraɪvɪŋ ə kɑːr/ Phr Đang lái xe ô tô
Football /ˈfʊtbɔːl/ N Bóng đá
Play /pleɪ/ V Chơi
Jump rope /dʒʌmp roʊp/ N Trò nhảy dây
Obstacle course /ˈɑb.stə.kəl kɔrs/ N Đường đua vượt chướng ngại vật
Football /ˈfʊt.bɔl/ N Bóng đá
Baseball /ˈbeɪs.bɔl/ N Bóng chày
Basketball /ˈbæs.kɪt.bɔl/ N Bóng rổ
Hide and seek /haɪd ənd sik/ Phr Trò chơi trốn tìm

Từ Vựng Unit 12: Tại Quán Cà Phê (At The Cafe)

Trong bài học Unit 12 “At the cafe”, các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến đồ uống và thức ăn sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về các món ăn và đồ uống phổ biến mà họ có thể gặp khi đến quán cà phê. Chủ đề này không chỉ mở rộng từ mới tiếng Anh mà còn giúp các em thực hành giao tiếp trong các tình huống thực tế.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Café /ˈkæˌfeɪ/ N Quán cà phê
Menu /ˈmɛnjuː/ N Thực đơn
Bill /bɪl/ N Hóa đơn
Tip /tɪp/ N Tiền boa
Waiter /ˈweɪ.tər/ N Nhân viên phục vụ
Donut /ˈdoʊnət/ N Bánh rán
Cake /keɪk/ N Bánh ngọt
Cookie /ˈkʊki/ N Bánh quy
Juice /dʒuːs/ N Nước trái cây
Smoothie /ˈsmuːði/ N Sinh tố
Tea /tiː/ N Trà
Counter /ˈkaʊntər/ N Quầy thu ngân
Spoon /spuːn/ N Thìa
Fruit /fruːt/ N Trái cây
Grape /ɡreɪp/ N Quả nho
Ice cream /aɪs kriːm/ N Kem
On the table /ɒn ðə ˈteɪbəl/ Phr Trên bàn
Table /ˈteɪbəl/ N Cái bàn
Water /ˈwɔːtər/ N Nước lọc
Yogurt /ˈjoʊɡərt/ N Sữa chua

Từ Vựng Unit 13: Trong Buổi Học Toán (In The Maths Class)

Unit 13 mang đến danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề “In the Maths class”, giúp các em làm quen với các thuật ngữ toán học cơ bản như phép tính, số đếm và hình dạng. Việc học các từ mới này sẽ hỗ trợ các em trong việc giải quyết các bài toán đơn giản bằng tiếng Anh.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Addition /əˈdɪʃən/ N Phép cộng
Subtraction /səbˈtrækʃən/ N Phép trừ
Multiplication /ˌmʌl.tɪ.plɪˈkeɪ.ʃən/ N Phép nhân
Division /dɪˈvɪʒən/ N Phép chia
Equal /ˈiːkwəl/ Adj Bằng
Greater than /ˈɡreɪ.tər ðæn/ Phr Lớn hơn
Less than /ˈlɛs ðæn/ Phr Bé hơn
Equal sign /ˈiːkwəl saɪn/ N Dấu bằng
Odd /ɒd/ Adj Lẻ
Even /ˈiːvən/ Adj Chẳn
One /wʌn/ Số Một
Count /kaʊnt/ V Đếm
Year /jə:/ N Năm
Friend /frend/ N Bạn
Three /θriː/ Cardinal Numbers Ba
Four /fɔːr/ Cardinal Numbers Bốn
Five /faɪv/ Cardinal Numbers Năm
Six /sɪks/ Cardinal Numbers Sáu
Seven /ˈsev.ən/ Cardinal Numbers Bảy
Eight /eɪt/ Cardinal Numbers Tám
Nine /naɪn/ Cardinal Numbers Chín
Ten /ten/ Cardinal Numbers Mười
Eleven /ɪˈlɛv.ən/ Cardinal Numbers Mười một
Twelve /twɛlv/ Cardinal Numbers Mười hai
Thirteen /θɜːrˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười ba
Fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười bốn
Fifteen /ˌfɪfˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười lăm
Sixteen /ˌsɪksˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười sáu
Seventeen /ˌsɛvənˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười bảy
Eighteen /ˌeɪˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười tám
Nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/ Cardinal Numbers Mười chín
Twenty /ˈtwɛn.ti/ Cardinal Numbers Hai mươi
Twenty-One /ˈtwɛn.ti wʌn/ Cardinal Numbers Hai mươi mốt
Twenty-Two /ˈtwɛn.ti tuː/ Cardinal Numbers Hai mươi hai
Twenty-Three /ˈtwɛn.ti θriː/ Cardinal Numbers Hai mươi ba
Twenty-Four /ˈtwɛn.ti fɔːr/ Cardinal Numbers Hai mươi bốn
Twenty-Five /ˈtwɛn.ti faɪv/ Cardinal Numbers Hai mươi năm
Twenty-Six /ˈtwɛn.ti sɪks/ Cardinal Numbers Hai mươi sáu
Twenty-Seven /ˈtwɛn.ti ˈsɛv.ən/ Cardinal Numbers Hai mươi bảy
Twenty-Eight /ˈtwɛn.ti eɪt/ Cardinal Numbers Hai mươi tám
Twenty-Nine /ˈtwɛn.ti naɪn/ Cardinal Numbers Hai mươi chín
Thirty /ˈθɜː.ti/ Cardinal Numbers Ba mươi
Forty /ˈfɔːr.ti/ Cardinal Numbers Bốn mươi
Fifty /ˈfɪf.ti/ Cardinal Numbers Năm mươi
Sixty /ˈsɪk.sti/ Cardinal Numbers Sáu mươi
Seventy /ˈsɛv.ən.ti/ Cardinal Numbers Bảy mươi
Eighty /ˈeɪ.ti/ Cardinal Numbers Tám mươi
Ninety /ˈnaɪn.ti/ Cardinal Numbers Chín mươi
One Hundred /wʌn ˈhʌn.drəd/ Cardinal Numbers Một trăm
Circle /ˈsɜːrkl/ N Hình tròn
Triangle /ˈtraɪæŋɡəl/ N Hình tam giác
Diamond /ˈdaɪəmənd/ N Hình kim cương
Oval /ˈoʊvl/ N Hình oval (hình bầu dục)
Heart /hɑːrt/ N Hình trái tim
Square /skwɛr/ N Hình vuông
Star /stɑːr/ N Hình ngôi sao
Rectangle /ˈrɛktæŋɡəl/ N Hình chữ nhật
Pentagon /ˈpɛntəɡɒn/ N Hình ngũ giác
Hexagon /ˈhɛksəɡɒn/ N Hình lục giác

Từ Vựng Unit 14: Ở Nhà (At Home)

Unit 14 tập trung vào các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các phòng trong nhà và các thành viên trong gia đình. Việc nắm vững các từ mới này giúp các em miêu tả ngôi nhà và những người thân yêu của mình một cách dễ dàng và tự nhiên.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Bedroom /ˈbɛdˌrum/ N Phòng ngủ
Bathroom /ˈbæθˌrum/ N Phòng tắm
Kitchen /ˈkɪtʃən/ N Nhà bếp
Living room /ˈlɪvɪŋ rum/ N Phòng khách
Dining room /ˈdaɪnɪŋ rum/ N Phòng ăn
Balcony /ˈbæl.kə.ni/ N Ban công
Sofa /ˈsoʊfə/ N Ghế sofa
Bed /bɛd/ N Giường
Table /ˈteɪbəl/ N Bàn
Chair /tʃɛr/ N Ghế
Wardrobe /ˈwɔrˌdroʊb/ N Tủ quần áo
Mirror /ˈmɪrər/ N Gương
Refrigerator /rɪˈfrɪdʒəˌreɪtər/ N Tủ lạnh
Oven /ˈʌvən/ N Lò nướng
Television /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ N Tivi
Lamp /læmp/ N Đèn
Study room /ˈstʌdi ˌrum/ N Phòng học
Garage /ˈɡærɪdʒ/ N Gara
Attic /ˈætɪk/ N Gác xép
Basement /ˈbeɪsmənt/ N Tầng hầm
Conservatory /kənˈsɜː.və.tər.i/ N Nhà kính
Home /hoʊm/ N Nhà
Brother /ˈbrʌðər/ N Anh trai/ em trai
Sister /ˈsɪstər/ N Chị gái/ em gái
Grandmother /ˈɡrændˌmʌðər/ N
Age /eɪdʒ/ N Tuổi
Grandfather /ˈɡrændˌfɑːðər/ N Ông
Mother /ˈmʌðər/ N Mẹ
Father /ˈfɑːðər/ N Cha

Từ Vựng Unit 15: Trong Cửa Hàng Quần Áo (In The Clothes Shop)

Unit 15 cung cấp danh sách các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về quần áo và phụ kiện, giúp các em gọi tên các món đồ mình mặc hàng ngày và miêu tả chúng. Việc học từ mới này sẽ hỗ trợ các em trong các tình huống mua sắm hoặc khi nói về trang phục.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Anorak /ˈæn.əˌræk/ N Áo khoác có mũ
Bow tie /boʊ taɪ/ N Cà vạt
Belt /bɛlt/ N Thắt lưng
Boxer shorts /ˈbɑk.sər ʃɔrts/ N Quần ngắn
Cardigan /ˈkɑr.dɪ.gən/ N Áo len
Dress /drɛs/ N Đầm
Skirt /skɜrt/ N Váy
Trousers /ˈtraʊ.zərz/ N Quần dài
Shoes /ʃuz/ N Giày
Sneaker /ˈsniː.kər/ N Giày thể thao
Gloves /ɡlʌvz/ N Găng tay
Jeans /dʒinz/ N Quần jean
Accessories /əkˈsɛsəriz/ N Phụ kiện da
Sunglasses /ˈsʌnˌɡlæsɪz/ N Kính râm
Necklaces /ˈnɛklɪsɪz/ N Dây chuyền
Scarves /skɑːrvz/ N Khăn
Hats /hæts/ N
Dressing room/ Fitting room /ˈdrɛsɪŋ rum//ˈfɪtɪŋ rum/ N Phòng thử đồ
Sizes /saɪzɪz/ N Kích cỡ
Mirror /ˈmɪrə(r)/ N Gương

Từ Vựng Unit 16: Tại Khu Cắm Trại (At The Campsites)

Unit 16 bao gồm các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến hoạt động cắm trại và khám phá thiên nhiên. Chủ đề này giúp các em làm giàu vốn từ về các vật dụng cần thiết khi cắm trại, các hoạt động ngoài trời và các cảnh quan tự nhiên.

Gia đình cắm trại giữa thiên nhiên, hình ảnh đẹp cho việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về hoạt động ngoài trờiGia đình cắm trại giữa thiên nhiên, hình ảnh đẹp cho việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về hoạt động ngoài trời

Từ vựng về cắm trại Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Campfire /ˈkæmp.faɪər/ N Lửa trại
Tent /tɛnt/ N Lều
Sleeping bag /ˈsliː.pɪŋ bæɡ/ N Túi ngủ
Flashlight /ˈflæʃ.laɪt/ N Đèn pin
Marshmallow /ˈmɑrʃˌmɛ.loʊ/ N Kẹo marshmallow
Camping stove /ˈkæm.pɪŋ stoʊv/ N Bếp cắm trại
Insect repellent /ˈɪn.sɛkt rɪˈpɛl.ənt/ N Thuốc chống côn trùng
Hiking boots /ˈhaɪ.kɪŋ buːts/ N Giày địa hình
Compass /ˈkʌm.pəs/ N La bàn
Lantern /ˈlæntərn/ N Đèn lều
Backpack /ˈbækˌpæk/ N Ba lô
Portable stove /ˈpɔːrtəbəl stoʊv/ N Bếp cầm tay
Rope /roʊp/ N Dây thừng
First aid kit /fɜrst eɪd kɪt/ N Hộp cấp cứu
Multi-tool /ˈmʌlti tuːl/ N Dụng cụ đa năng
Forest /ˈfɔːrɪst/ N Rừng
Lake /leɪk/ N Hồ
River /ˈrɪvər/ N Sông
Mountain /ˈmaʊntən/ N Núi
Meadow /ˈmɛdoʊ/ N Cánh đồng
Clearing /ˈklɪrɪŋ/ N Vùng trống trong rừng
Wildlife /ˈwaɪldˌlaɪf/ N Động vật hoang dã
Stream /striːm/ N Suối
Starry sky /ˈstɑːri skaɪ/ N Bầu trời đầy sao
Sunrise /ˈsʌnˌraɪz/ N Bình minh
Hiking /ˈhaɪkɪŋ/ N Leo núi
Fishing /ˈfɪʃɪŋ/ N Câu cá
Cooking /ˈkʊkɪŋ/ N Nấu ăn
Nature photography /ˈneɪtʃər fəˈtɑːɡrəfi/ N Chụp ảnh thiên nhiên
Storytelling /ˈstɔːritelɪŋ/ N Kể chuyện

Mở Rộng Vốn Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2 Nâng Cao

Bên cạnh các từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo sách giáo khoa, việc mở rộng vốn từ với những chủ đề nâng cao sẽ giúp các em phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh mình. Các chủ đề này bao gồm thời tiết, cảm xúc, giao thông, màu sắc và các bộ phận cơ thể, khuyến khích các em sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Từ Vựng Về Thời Tiết

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về thời tiết không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp trẻ nhận biết và diễn đạt về các trạng thái khí hậu một cách tự tin và chính xác. Điều này rất hữu ích khi các em muốn nói về thời tiết hàng ngày.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Sunny /ˈsʌni/ Adj Nắng
Cloudy /ˈklaʊdi/ Adj Âm u, có mây
Rainy /ˈreɪni/ Adj Mưa
Windy /ˈwɪndi/ Adj Gió
Stormy /ˈstɔːrmi/ Adj Bão, cuồng phong
Foggy /ˈfɒɡi/ Adj Sương mù
Snowy /ˈsnəʊi/ Adj Tuyết, có tuyết
Chilly /ˈtʃɪli/ Adj Lạnh giá
Overcast /ˈəʊvəkɑːst/ Adj U ám, trời âm u
Hazy /ˈheɪzi/ Adj Sương mù, mờ mịt
Breezy /ˈbriːzi/ Adj Có gió nhẹ
Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/ N Dông, cơn giông
Drizzle /ˈdrɪzl/ N Mưa phùn
Frost /frɒst/ N Sương giá
Heatwave /ˈhiːtweɪv/ N Đợt nhiệt đới, đợt nóng
Blizzard /ˈblɪzəd/ N Bão tuyết, trận tuyết
Cyclone /ˈsaɪkləʊn/ N Áp thấp nhiệt đới
Drought /draʊt/ N Hạn hán
Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ N Lốc xoáy
Rainbow /ˈreɪnbəʊ/ N Cầu vồng
Sleet /sliːt/ N Mưa tuyết, mưa lạnh
Mist /mɪst/ N Sương mù, hơi sương
Humid /ˈhjuːmɪd/ Adj Ẩm ướt
Dry /draɪ/ Adj Khô

Từ Vựng Về Cảm Xúc Tích Cực

Việc học các từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến cảm xúc tích cực giúp các em thể hiện những trạng thái tinh thần vui vẻ, biết ơn và lạc quan. Đây là những từ ngữ quan trọng để các em có thể diễn đạt cảm xúc của mình một cách tự nhiên và chân thật.

Trẻ em biểu cảm vui vẻ, minh họa các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về cảm xúc tích cực và hạnh phúcTrẻ em biểu cảm vui vẻ, minh họa các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về cảm xúc tích cực và hạnh phúc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Joyful /ˈdʒɔɪfəl/ Adj Vui vẻ, hạnh phúc
Grateful /ˈɡreɪtfəl/ Adj Biết ơn, lòng biết ơn
Optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ Adj Lạc quan, lạc quan
Enthusiastic /ɪnˌθjuːziˈæstɪk/ Adj Hứng khởi, đam mê
Cheerful /ˈtʃɪəfl/ Adj Hồn nhiên, vui vẻ
Excited /ɪkˈsaɪtɪd/ Adj Hứng khởi, phấn khích
Content /kənˈtent/ Adj Hài lòng, thoải mái
Energetic /ˌenəˈdʒetɪk/ Adj Năng động, sôi động
Radiant /ˈreɪdiənt/ Adj Tươi sáng, rạng rỡ
Jubilant /ˈdʒuːbɪlənt/ Adj Vui mừng, hân hoan
Blissful /ˈblɪsfl/ Adj Hạnh phúc, sung sướng
Serene /səˈriːn/ Adj Bình yên, thanh bình
Delighted /dɪˈlaɪtɪd/ Adj Vui mừng, hạnh phúc
Radiate /ˈreɪdieɪt/ V Tỏa ra, phát ra
Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ V Đánh giá, biết ơn
Thrilled /θrɪld/ Adj Hồi hộp, thích thú

Từ Vựng Về Ngày Và Giờ

Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 liên quan đến các đơn vị đo thời gian là rất cần thiết để các em có thể sắp xếp và diễn đạt lịch trình, các sự kiện trong cuộc sống hàng ngày. Nắm vững những từ mới này sẽ giúp các em tự tin hơn khi nói về thời gian biểu của mình.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Calendar /ˈkælɪndər/ N Lịch
Clock /klɒk/ N Đồng hồ
Month /mʌnθ/ N Tháng
Week /wiːk/ N Tuần
Day /deɪ/ N Ngày
Hour /aʊər/ N Giờ
Minute /ˈmɪnɪt/ N Phút
Second /ˈsekənd/ N Giây
Morning /ˈmɔːnɪŋ/ N Buổi sáng
Afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ N Buổi chiều, buổi trưa
Evening /ˈiːvnɪŋ/ N Buổi tối, buổi chiều tối
Midnight /ˈmɪdnaɪt/ N Nửa đêm
Noon /nuːn/ N Buổi trưa
Sunrise /ˈsʌnraɪz/ N Bình minh, bình mặt trời
Sunset /ˈsʌnset/ N Hoàng hôn, lặng sóng
Daylight /ˈdeɪlaɪt/ N Ánh sáng ban ngày
Night /naɪt/ N Đêm
Weekend /ˈwiːkend/ N Cuối tuần
Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ N Ngày mai
Yesterday /ˈjɛstədeɪ/ N Ngày hôm qua
Evening /ˈiːvnɪŋ/ N Buổi tối, buổi chiều tối
Weekday /ˈwiːkdeɪ/ N Ngày trong tuần
Weekend /ˈwiːkend/ N Cuối tuần
Sunrise /ˈsʌnraɪz/ N Bình minh, bình mặt trời
Sunset /ˈsʌnset/ N Hoàng hôn, lặng sóng

Từ Vựng Về Giao Thông

Chủ đề giao thông là một phần quan trọng trong việc mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho trẻ. Các từ ngữ liên quan đến đường phố, phương tiện và các quy tắc giao thông cơ bản sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh và phát triển khả năng miêu tả các tình huống di chuyển.

Giao thông trên đường phố với các loại phương tiện, hình ảnh bổ trợ từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề giao thôngGiao thông trên đường phố với các loại phương tiện, hình ảnh bổ trợ từ vựng tiếng Anh lớp 2 về chủ đề giao thông

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Traffic /ˈtræfɪk/ N Giao thông
Road /rəʊd/ N Đường
Street /striːt/ N Phố, đường
Highway /ˈhaɪweɪ/ N Đường cao tốc
Lane /leɪn/ N Làn đường
Intersection /ˌɪntəˈsekʃn/ N Ngã tư, giao lộ
Roundabout /ˈraʊndəbaʊt/ N Vòng xuyến, bùng binh
Pedestrian /pəˈdestrɪən/ N Người đi bộ
Crosswalk /ˈkrɒswɔːk/ N Vạch qua đường, vạch băng qua
Traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ N Tắc đường
Vehicle /ˈviːɪkl/ N Xe cộ
Car /kɑː/ N Xe hơi
Truck /trʌk/ N Xe tải
Bus /bʌs/ N Xe buýt
Motorcycle /ˈmaɪkəlsaɪkl/ N Xe máy
Bicycle /ˈbaɪsɪkl/ N Xe đạp
Traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ N Đèn giao thông
Stop sign /stɒp saɪn/ N Biển stop
Speed limit /spiːd ˈlɪmɪt/ N Giới hạn tốc độ
Pedestrian crossing /pəˈdestrɪən ˈkrɒsɪŋ/ N Đường đi bộ, vạch qua đường
Parking lot /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ N Bãi đỗ xe
Sidewalk ˈsaɪdwɔːk/ N Vỉa hè
Traffic sign /ˈtræfɪk saɪn/ N Biển báo giao thông
Toll /təʊl/ N Phí
Overtake /ˌəʊvəˈteɪk/ V Vượt
Merge /mɜːdʒ/ V Hợp nhất, gộp lại

Từ Vựng Về Màu Sắc và Hình Dạng

Các từ vựng tiếng Anh lớp 2 về màu sắc và hình dạng là nền tảng quan trọng giúp trẻ em miêu tả thế giới xung quanh một cách sinh động. Việc nắm vững những từ mới này không chỉ hỗ trợ trong môn mỹ thuật mà còn giúp các em phát triển tư duy logic và khả năng quan sát.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Red /rɛd/ Adj Đỏ
Blue /bluː/ Adj Xanh dương
Yellow /ˈjɛloʊ/ Adj Vàng
Green /ɡriːn/ Adj Xanh lá cây
Black /blæk/ Adj Đen
White /waɪt/ Adj Trắng
Orange /ˈɔːrɪndʒ/ Adj Cam
Purple /ˈpɜːrpl/ Adj Tím
Pink /pɪŋk/ Adj Hồng
Brown /braʊn/ Adj Nâu
Grey/Gray /ɡreɪ/ Adj Xám
Circle /ˈsɜːrkl/ N Hình tròn
Square /skwɛr/ N Hình vuông
Triangle /ˈtraɪæŋɡəl/ N Hình tam giác
Rectangle /ˈrɛktæŋɡəl/ N Hình chữ nhật
Oval /ˈoʊvl/ N Hình bầu dục
Star /stɑːr/ N Hình ngôi sao
Heart /hɑːrt/ N Hình trái tim
Diamond /ˈdaɪəmənd/ N Hình kim cương

Từ Vựng Về Các Bộ Phận Cơ Thể

Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 về các bộ phận cơ thể giúp trẻ em tự miêu tả bản thân và hiểu được những chỉ dẫn đơn giản liên quan đến cơ thể. Đây là nhóm từ mới thiết yếu để phát triển khả năng giao tiếp cá nhân và sức khỏe.

Từ vựng Phiên âm Loại từ Dịch nghĩa
Head /hɛd/ N Đầu
Hair /hɛər/ N Tóc
Face /feɪs/ N Khuôn mặt
Eye /aɪ/ N Mắt
Ear /ɪər/ N Tai
Nose /noʊz/ N Mũi
Mouth /maʊθ/ N Miệng
Tooth/Teeth /tuːθ/ /tiːθ/ N Răng
Neck /nɛk/ N Cổ
Shoulder /ˈʃoʊldər/ N Vai
Arm /ɑːrm/ N Cánh tay
Hand /hænd/ N Bàn tay
Finger /ˈfɪŋɡər/ N Ngón tay
Leg /lɛɡ/ N Chân
Foot/Feet /fʊt/ /fiːt/ N Bàn chân
Toe /toʊ/ N Ngón chân
Knee /niː/ N Đầu gối
Stomach /ˈstʌmək/ N Bụng
Back /bæk/ N Lưng

Phương Pháp Hiệu Quả Để Học Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2

Trong quá trình học từ vựng tiếng Anhlớp 2 tại nhà, các phụ huynh và các em thường gặp nhiều thử thách. Để giúp học sinh tiếp thu từ mới tiếng Anh một cách hiệu quả và duy trì niềm yêu thích, có nhiều phương pháp sáng tạo và thực tế có thể áp dụng. Việc kết hợp đa dạng các cách học không chỉ giúp củng cố vốn từ vựng mà còn phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác như nghe, nói, và phát âm.

Học Với Hình Ảnh Minh Họa Sống Động

Để tạo điều kiện thuận lợi cho học sinh lớp 2, việc sử dụng thẻ học từ (flashcards) và tranh ảnh là một phương pháp cực kỳ hiệu quả. Thẻ học từ giúp học sinh kết hợp hình ảnh với từ vựng tiếng Anh một cách trực quan và linh hoạt. Khi nhìn vào hình ảnh và từ vựng, trẻ em có thể dễ dàng ghi nhớ từ mới và hiểu ý nghĩa của chúng một cách nhanh chóng. Việc sử dụng tranh ảnh cũng mang đến sự đa dạng trong phương pháp dạy học, từ đó giúp học sinh không cảm thấy nhàm chán và khơi gợi sự tò mò, khuyến khích các em tham gia tích cực vào quá trình học tập vốn từ tiếng Anh.

Tiếp Thu Qua Âm Nhạc Và Bài Hát

Một cách hữu ích để học từ vựng tiếng Anh cho học sinh lớp 2 là thông qua các bài hát. Các bài hát tiếng Anh dành cho trẻ em với lời đơn giản, giai điệu bắt tai và có tính lặp lại không chỉ giúp các em học từ vựng một cách vui vẻ mà còn phát triển kỹ năng nghe và chuẩn hóa phát âm. Khi hát cùng và lặp lại các bài hát này, trẻ em có thể dễ dàng ghi nhớ từ vựng cơ bản tiếng Anh lớp 2 và cảm nhận sự vui tươi trong quá trình học ngôn ngữ. Một số bài hát tiêu biểu giúp các em học vốn từ hiệu quả có thể kể đến như “How’s The Weather?” (Super Simple Songs), “Vehicles” (PINKFONG Songs for Children), hay “Vegetable Song” (The Singing Walrus).

Rèn Luyện Qua Các Trò Chơi Tương Tác

Các trò chơi là một phương pháp hấp dẫn để giúp học sinh lớp 2 học từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả. Những trò chơi như trò ghép thẻ học từ, bingo, hoặc các ứng dụng học từ mới tiếng Anh trên thiết bị điện tử không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp các em ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên và linh hoạt. Khi tham gia vào các hoạt động chơi game, trẻ em có thể tăng cường sự tương tác và hợp tác với nhau, từ đó học hỏi và tiếp thu kiến thức một cách tích cực. Đồng thời, việc kết hợp giữa học và chơi cũng giúp trẻ phát triển lòng yêu thích học ngoại ngữ từ khi còn nhỏ.

Lặp Lại Và Đánh Giá Thường Xuyên

Lặp lại và đánh giá lại là yếu tố then chốt để củng cố vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho học sinh. Việc ôn tập thường xuyên, đều đặn giúp các em ghi nhớ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp lâu hơn. Thay vì chỉ học một lần rồi bỏ qua, việc tạo thói quen ôn lại các từ mới tiếng Anh đã học sau một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: sau 1 ngày, 3 ngày, 1 tuần) sẽ giúp thông tin được khắc sâu vào trí nhớ dài hạn. Đồng thời, việc lặp lại cũng giúp trẻ em phát triển khả năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ một cách tự tin hơn.

Tích Hợp Từ Vựng Vào Hoạt Động Hàng Ngày

Để từ vựng tiếng Anh lớp 2 thực sự đi vào tiềm thức của trẻ, phụ huynh nên khuyến khích các em tích hợp việc học vào các hoạt động hàng ngày. Điều này có thể đơn giản như việc cùng con gọi tên các vật dụng trong nhà bằng tiếng Anh, miêu tả các hoạt động đang diễn ra, hoặc sử dụng các cụm từ đơn giản trong giao tiếp thường nhật. Ví dụ, khi ăn, có thể hỏi “What fruit is this?”, hoặc khi đi ra ngoài, “Look at the big tree!”. Việc đưa tiếng Anh vào ngữ cảnh thực tế giúp trẻ không chỉ nhớ từ mà còn hiểu cách sử dụng chúng một cách tự nhiên.

Sử Dụng Ứng Dụng Và Nền Tảng Học Trực Tuyến

Trong thời đại công nghệ số, có rất nhiều ứng dụng và nền tảng học trực tuyến được thiết kế đặc biệt cho học sinh lớp 2. Các công cụ này thường tích hợp hình ảnh, âm thanh, và trò chơi tương tác, làm cho việc học từ vựng tiếng Anh trở nên vô cùng hấp dẫn. Phụ huynh có thể lựa chọn những ứng dụng uy tín, phù hợp với lứa tuổi và sở thích của con để bổ trợ cho việc học tại nhà. Một số ví dụ có thể kể đến như ABCmouse, Funbrain, hoặc các kênh YouTube giáo dục như Super Simple Songs, Kids TV.

Lời Khuyên Hữu Ích Dành Cho Phụ Huynh Hỗ Trợ Trẻ

Từ vựng tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc học ngôn ngữ. Khi trẻ em biết nhiều từ mới tiếng Anh, các em sẽ dễ dàng hơn trong việc hiểu và sử dụng ngôn ngữ mục tiêu. Việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 không chỉ giúp trẻ em giao tiếp tốt hơn mà còn mở rộng kiến thức của các em về thế giới. Để hành trình này đạt hiệu quả cao nhất, vai trò của phụ huynh là vô cùng quan trọng.

Vai Trò Của Phụ Huynh Trong Việc Học Từ Vựng

Phụ huynh chính là người hướng dẫn và động viên quan trọng nhất của trẻ trong giai đoạn này. Hãy dành thời gian cùng con học từ vựng tiếng Anh, không chỉ giúp trẻ em phát triển kỹ năng ngôn ngữ mà còn tạo nền tảng vững chắc cho việc học sau này. Sự hiện diện và ủng hộ của phụ huynh giúp con cảm thấy được khích lệ, từ đó tự tin hơn trong việc khám phá ngôn ngữ mới. Phụ huynh có thể cùng con thực hành các từ vựng tiếng Anh lớp 2, lắng nghe con đọc và phát âm, hoặc cùng con chơi các trò chơi học tập.

Tạo Môi Trường Học Tập Thân Thiện

Phụ huynh nên tạo ra một môi trường học tập thoải mái, vui vẻ và không áp lực để giúp các em học từ vựng tiếng Anh lớp 2 hiệu quả. Thay vì ép buộc, hãy biến việc học thành những giờ phút giải trí. Ví dụ, dán nhãn tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà, xem phim hoạt hình tiếng Anh có phụ đề, hoặc cùng con đọc truyện tranh song ngữ. Việc này sẽ giúp trẻ em tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và học tập, đồng thời nuôi dưỡng tình yêu đối với ngôn ngữ này từ khi còn nhỏ. Sự kiên nhẫn và khuyến khích của phụ huynh sẽ là động lực lớn nhất giúp trẻ tiến bộ từng ngày.

Tài Nguyên Học Tập Bổ Trợ Cho Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2

Để củng cố và mở rộng từ vựng tiếng Anh lớp 2, việc tham khảo các tài nguyên học tập bổ trợ là vô cùng cần thiết. Ngoài sách giáo khoa, phụ huynh có thể tìm kiếm các bộ flashcards được thiết kế riêng cho lứa tuổi này, các ứng dụng học tập tương tác trên điện thoại hoặc máy tính bảng, và các kênh YouTube giáo dục chuyên về tiếng Anh cho trẻ em. Những tài nguyên này thường cung cấp hình ảnh, âm thanh và trò chơi, giúp việc học từ mới tiếng Anh trở nên sinh động và hấp dẫn hơn, đồng thời tạo cơ hội cho các em luyện tập kỹ năng nghe và phát âm một cách tự nhiên.

Bài Tập Củng Cố Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2

Để luyện tập từ vựng tiếng Anh lớp 2 hiệu quả, các em có thể thực hiện một số bài tập sau đây. Những bài tập này được thiết kế đa dạng nhằm củng cố khả năng nhận diện, sắp xếp và sử dụng từ mới tiếng Anh trong ngữ cảnh cụ thể, giúp các em ghi nhớ kiến thức một cách sâu sắc hơn.

Bài Tập 1: Sắp Xếp Câu

Sắp xếp các từ đã cho thành câu có nghĩa, giúp các em củng cố cấu trúc câu và vị trí của các từ vựng tiếng Anh lớp 2.

  1. Five boys are flying kites.
    ⇒ …………………………………………………………………………………………….
  2. The cake is on the table.
    ⇒ …………………………………………………………………………………………….
  3. I can draw a bike.
    ⇒ …………………………………………………………………………………………….
  4. Can you see the son?
    ⇒ …………………………………………………………………………………………….
  5. They’re enjoying tea.
    ⇒ …………………………………………………………………………………………….

Xem đáp án

  1. Five boys are flying kites.
  2. The cake is on the table.
  3. I can draw a bike.
  4. Can you see the son?
  5. They’re enjoying tea.

Bài Tập 2: Điền Từ Thích Hợp

Đọc và chọn một từ thích hợp từ danh sách cho sẵn để điền vào mỗi chỗ trống, giúp các em luyện tập khả năng lựa chọn từ vựng tiếng Anh lớp 2 phù hợp với ngữ cảnh.

is what egg This an it
  1. What ………. it?
  2. It is ………. elephant
  3. ………. is it?
  4. ………. is a tiger
  5. What is ……….?
  6. It is an ……….

Xem đáp án

1. is 2. an 3. What 4. This 5. it 6. egg

Bài Tập 3: Trả Lời Câu Hỏi

Đọc câu hỏi và trả lời các câu hỏi sau, giúp các em thực hành sử dụng từ vựng tiếng Anh lớp 2 để diễn đạt ý kiến và thông tin.

  1. What are they? (rats)
    => ………………………………………………………………..
  2. What are they? (wolf)
    => ………………………………………………………………..
  3. What is it? (teddy bears)
    => ………………………………………………………………..
  4. Are they robots? (Yes)
    => ………………………………………………………………..
  5. Are they computers? (No)
    => ………………………………………………………………..

Xem đáp án

  1. They are rats.
  2. They are wolves.
  3. They are teddy bears.
  4. Yes, they are robots.
  5. No, they are not computers.

Bài Tập 4: Nối Từ

Nối từ tiếng Anh ở cột A với nghĩa tiếng Việt ở cột B, giúp các em củng cố khả năng nhận diện và ghi nhớ nghĩa của từ vựng tiếng Anh lớp 2.

A B
1. My aunt a. Mẹ của tôi
2. My father b. Bố của tôi
3. My mother c. Cô của tôi
4. My family d. Em trai của tôi
5. My brother e. Gia đình của tôi

Xem đáp án

1 – c 2 – b 3 – a 4 – e 5 – d

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 2

1. Học sinh lớp 2 nên học bao nhiêu từ vựng tiếng Anh mỗi ngày?
Mỗi ngày, các em học sinh lớp 2 nên học từ 3-5 từ vựng tiếng Anh mới để tránh bị quá tải và đảm bảo khả năng ghi nhớ hiệu quả. Quan trọng hơn số lượng là sự đều đặn và chất lượng của việc học.

2. Làm thế nào để giúp trẻ phát âm đúng từ vựng tiếng Anh?
Để giúp trẻ phát âm đúng từ vựng tiếng Anh lớp 2, phụ huynh nên khuyến khích con nghe audio, xem video có phát âm chuẩn, lặp lại theo người bản xứ, và thường xuyên luyện tập. Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có tính năng nhận diện giọng nói cũng rất hữu ích.

3. Có cần học ngữ pháp cùng với từ vựng tiếng Anh lớp 2 không?
Đối với học sinh lớp 2, việc học từ vựng tiếng Anh nên được ưu tiên, tuy nhiên, việc giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp cơ bản song song sẽ giúp các em biết cách sử dụng từ mới vào câu có nghĩa. Ngữ pháp ở độ tuổi này thường được học một cách tự nhiên qua các mẫu câu đơn giản.

4. Phụ huynh không giỏi tiếng Anh có thể hỗ trợ con học từ vựng không?
Hoàn toàn có thể. Phụ huynh không cần giỏi tiếng Anh để hỗ trợ con. Bạn có thể cùng con xem các chương trình tiếng Anh dành cho trẻ em, sử dụng flashcards với hình ảnh và phát âm có sẵn, hoặc đơn giản là tạo không khí vui vẻ, khuyến khích con thực hành từ vựng tiếng Anh lớp 2 mà con đã học.

5. Làm sao để duy trì hứng thú học từ vựng tiếng Anh cho trẻ?
Để duy trì hứng thú học từ vựng tiếng Anh lớp 2 cho trẻ, hãy biến việc học thành trò chơi, kể chuyện, hoặc các hoạt động tương tác. Đừng đặt nặng áp lực, mà hãy tạo không gian vui vẻ, khen ngợi những tiến bộ nhỏ nhất của con, và để con tự khám phá.

6. Nên sử dụng sách giáo khoa hay các tài liệu bổ trợ để học từ vựng?
Cả sách giáo khoa và tài liệu bổ trợ đều quan trọng. Sách giáo khoa cung cấp lộ trình chuẩn, trong khi các tài liệu bổ trợ như sách truyện tranh, ứng dụng hay video sẽ làm đa dạng hóa phương pháp và củng cố vốn từ vựng tiếng Anh một cách sinh động hơn.

7. Làm thế nào để kiểm tra từ vựng tiếng Anh lớp 2 của con một cách hiệu quả?
Thay vì kiểm tra khô khan, phụ huynh có thể dùng các trò chơi đố vui, yêu cầu con kể chuyện hoặc miêu tả đồ vật bằng từ vựng tiếng Anh lớp 2 đã học. Việc này giúp đánh giá khả năng hiểu và sử dụng từ ngữ của con một cách tự nhiên.

8. Trẻ có cần học phiên âm khi học từ vựng không?
lớp 2, các em có thể chưa cần học sâu về phiên âm IPA. Tuy nhiên, việc nhận diện và bắt chước âm thanh là rất quan trọng. Phụ huynh nên cho con nghe phát âm chuẩn và luyện tập lặp lại, dần dần các em sẽ hình thành khả năng phát âm chính xác cho từ vựng tiếng Anh.

9. Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn không?
Có, việc học từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo chủ đề rất hiệu quả vì nó giúp các em liên kết các từ mới với nhau theo một nhóm ý nghĩa, dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng vào các tình huống giao tiếp cụ thể. Các chủ đề quen thuộc với đời sống hàng ngày của trẻ là lựa chọn tốt nhất.

10. Việc học từ vựng tiếng Anh sớm có lợi ích gì cho trẻ?
Học từ vựng tiếng Anh lớp 2 sớm giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ một cách tự nhiên, kích thích tư duy và khả năng tiếp thu cái mới. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc học các cấp cao hơn, mở ra cánh cửa tiếp cận tri thức và văn hóa quốc tế trong tương lai.

Trước đó, tôi đã tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 2 theo sách giáo khoa mới cho trẻ. Rõ ràng, vốn từ vựng tiếng Anh là một phần thiết yếu trong việc học bất kỳ ngoại ngữ nào. Bắt đầu học từ vựng từ những giai đoạn đầu tiên của việc học tiếng Anh là cần thiết, giúp trẻ dần xây dựng một kho tàng từ mới tiếng Anh lớn cho tương lai.

Phụ huynh có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau như flashcards, ứng dụng học từ vựng tiếng Anh trên điện thoại, đọc sách, xem phim hoặc tham gia các lớp học để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh lớp 2 của các bé. Phụ huynh nên tạo ra một môi trường học tập thoải mái, khuyến khích để các em học tập hiệu quả. Các em cũng nên học từ vựng theo các chủ đề và rèn luyện bằng cách làm bài tập các dạng hàng ngày.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp quý phụ huynh và các em học sinh lớp 2 có thêm nguồn tài liệu hữu ích trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Anh ngữ Oxford luôn đồng hành cùng bạn.