Chào mừng bạn đến với bài viết chuyên sâu về từ “Wonder” – một từ vựng tiếng Anh đầy thú vị với nhiều ý nghĩa và cách dùng linh hoạt. Trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các văn bản học thuật, việc sử dụng chính xác các cấu trúc wonder sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và hiệu quả hơn. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc phổ biến và những thành ngữ thường gặp, giúp bạn nắm vững cách vận dụng từ “Wonder” một cách tự tin.
Tổng Quan Về Wonder: Ý Nghĩa và Phân Loại
Từ “Wonder” có khả năng biến hóa linh hoạt giữa vai trò động từ và danh từ, mỗi vai trò lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc hiểu rõ những định nghĩa này là nền tảng quan trọng để bạn có thể sử dụng wonder một cách chính xác trong mọi ngữ cảnh. Các nhà ngôn ngữ học đã ghi nhận sự đa dạng trong cách biểu đạt của từ này qua nhiều ví dụ thực tế.
Wonder Là Động Từ: Biểu Hiện Sự Tò Mò và Nghi Vấn
Khi đóng vai trò là động từ, “Wonder” thường diễn tả hành động suy nghĩ, cân nhắc hoặc đặt câu hỏi về một điều gì đó mà bạn không chắc chắn hoặc muốn tìm hiểu. Nó bao hàm sự tò mò, sự hoài nghi nhẹ nhàng hoặc mong muốn khám phá. Đây không chỉ là việc hỏi đơn thuần mà còn là quá trình tư duy nội tâm về một khả năng hay một sự thật.
Ví dụ cụ thể: “Don’t you ever wonder if he’s happy?” (Bạn có bao giờ tự hỏi liệu anh ấy có hạnh phúc không?) Câu này thể hiện một sự tò mò về cảm xúc của người khác, một dạng của sự suy tư thầm kín. Hay khi nói: “I often wonder about the mysteries of the universe.” (Tôi thường tự hỏi về những bí ẩn của vũ trụ), điều này cho thấy một sự suy ngẫm sâu sắc và khao khát tìm hiểu.
Wonder Là Danh Từ: Cảm Xúc Ngạc Nhiên và Kỳ Diệu
Ở dạng danh từ, “Wonder” dùng để chỉ một trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự ngạc nhiên, kinh ngạc pha lẫn ngưỡng mộ. Đó là cảm giác xuất hiện khi bạn chứng kiến điều gì đó phi thường, đẹp đẽ hoặc không ngờ tới. “Wonder” lúc này không chỉ là một từ mà là một trải nghiệm cảm xúc sâu sắc.
Chẳng hạn, câu: “The child’s eyes sparkled with wonder as they gazed up at the starry night sky.” (Đôi mắt của đứa trẻ lấp lánh với sự ngạc nhiên khi chúng nhìn lên bầu trời đêm đầy sao) đã thể hiện rõ ràng trạng thái kinh ngạc và thích thú của em bé. Ngoài ra, “Wonder” cũng có thể ám chỉ bản thân sự vật, hiện tượng gây ra cảm giác đó, như “The wonders of modern technology have revolutionized communication.” (Những điều kỳ diệu của công nghệ hiện đại đã cách mạng hóa truyền thông).
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Các Idiom Tiếng Anh Về Thư Giãn Bạn Nên Biết
- Lựa Chọn Trung Tâm Tiếng Anh Hải Phòng Chất Lượng
- Các Phrasal Verb Với “Out”: Hướng Dẫn Chi Tiết
- Top Phần Mềm Học Tiếng Anh Trên Máy Tính Hiệu Quả Nhất
- Phân Biệt Amongst, Among Và Between Chính Xác Nhất
Sự Khác Biệt Giữa Wonder Với Các Từ Đồng Nghĩa
Để sử dụng wonder một cách hiệu quả, việc phân biệt nó với các từ đồng nghĩa như “surprise”, “astonishment”, “awe” là rất quan trọng. Mặc dù tất cả đều liên quan đến sự ngạc nhiên, “wonder” thường mang sắc thái tích cực hơn, pha lẫn sự ngưỡng mộ hoặc thích thú, đặc biệt khi dùng như danh từ. Trong khi đó, “surprise” có thể trung tính hoặc tiêu cực, và “astonishment” thường mạnh mẽ hơn, chỉ sự bất ngờ lớn. Khi là động từ, “wonder” tập trung vào sự suy nghĩ, đặt câu hỏi, khác với “ask” (hỏi) mang tính trực tiếp hơn.
Ví dụ, bạn có thể “be surprised by a sudden noise” (bị giật mình bởi tiếng động bất ngờ), nhưng bạn sẽ “feel wonder at the majestic mountains” (cảm thấy kinh ngạc trước những ngọn núi hùng vĩ). Sự lựa chọn từ ngữ phù hợp sẽ giúp câu văn của bạn chính xác và biểu cảm hơn rất nhiều.
Các Cấu Trúc Wonder Thường Gặp và Cách Sử Dụng Chuẩn Xác
Từ “Wonder” có thể kết hợp với nhiều loại mệnh đề và câu hỏi khác nhau để tạo nên những cấu trúc wonder đa dạng, phục vụ các mục đích giao tiếp cụ thể. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái riêng, từ việc thể hiện sự dự đoán đến đưa ra lời yêu cầu lịch sự, làm phong phú thêm vốn ngữ pháp tiếng Anh của người học. Việc nắm vững những cấu trúc này là chìa khóa để nâng cao khả năng diễn đạt.
Cấu Trúc “I Wonder if + Mệnh Đề”: Khi Diễn Đạt Sự Dự Đoán
Cấu trúc “I wonder if + S + V” được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự dự đoán hoặc phỏng đoán về một điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai hoặc một khả năng hiện tại. Nó thể hiện một sự không chắc chắn và một câu hỏi thầm kín về khả năng của một sự việc. Đây là một cách nhẹ nhàng để đưa ra một giả thuyết mà không cần trực tiếp đặt câu hỏi.
Ví dụ minh họa: “I wonder if she’ll show up to the party tonight; she’s always full of surprises.” (Tôi tự hỏi liệu cô ấy có xuất hiện trong bữa tiệc tối nay không; cô ấy luôn đầy những bất ngờ.) Ở đây, người nói đang dự đoán về sự có mặt của một người, thể hiện một sự tò mò. Một ví dụ khác là: “I wonder if it is going to rain tonight.” (Tôi dự đoán trời sẽ mưa tối nay.), cho thấy sự phỏng đoán về thời tiết.
cấu trúc wonder trong tiếng Anh
Alt text: Một người phụ nữ đang suy nghĩ sâu sắc, tay chạm vào cằm, minh họa cảm xúc băn khoăn và tự hỏi, liên quan đến các cấu trúc wonder trong tiếng Anh.
Cấu Trúc “I Wonder if + Bạn Có Thể/Nó Có Khả Năng”: Đưa Ra Lời Yêu Cầu Lịch Sự
Khi bạn muốn đưa ra một lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự, nhã nhặn, cấu trúc “I wonder if + you can/it’s possible to” là lựa chọn tối ưu. Cấu trúc này làm giảm đi tính trực tiếp của câu hỏi, khiến yêu cầu trở nên mềm mỏng và dễ chấp nhận hơn nhiều. Đây là một trong những cách diễn đạt lịch sự được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp chuyên nghiệp và đời thường.
Chẳng hạn, câu: “I wonder if you can pick me up at the airport tonight.” (Tôi tự hỏi nếu bạn có thể đón tôi ở sân bay tối nay.) thể hiện một lời đề nghị giúp đỡ một cách rất tế nhị. Hay: “I wonder if it’s possible to go from Hanoi to Da Nang by train.” (Tôi tự hỏi liệu có thể đi từ Hà Nội đến Đà Nẵng bằng tàu không.) là một câu hỏi lịch sự về khả năng di chuyển bằng phương tiện cụ thể.
Cấu Trúc “I Wonder + Câu Hỏi Wh-“: Khai Thác Sự Thắc Mắc
Cấu trúc “I wonder + Wh-question” là một cách diễn đạt khác để thể hiện sự thắc mắc hoặc đặt một câu hỏi gián tiếp. Nó thường được sử dụng khi bạn đang suy nghĩ về một điều gì đó và muốn bày tỏ sự không chắc chắn của mình về một thông tin cụ thể mà không cần phải hỏi trực tiếp người đối diện. Đây là một cách để chia sẻ suy nghĩ nội tâm hoặc đặt câu hỏi mở.
Ví dụ điển hình: “I wonder when the sun will rise tomorrow and paint the sky with its golden hues.” (Tôi tự hỏi khi nào mặt trời sẽ mọc vào ngày mai và tô điểm bầu trời bằng sắc vàng của nó.) Đây là một câu hỏi mang tính suy ngẫm cá nhân, không cần câu trả lời ngay lập tức. Một ví dụ khác: “I wonder what the future holds for us as we embark on this journey.” (Tôi tự hỏi tương lai sẽ ra sao đối với chúng ta khi chúng ta bắt đầu cuộc hành trình mới này.) cho thấy sự băn khoăn về những điều chưa biết.
Cấu Trúc “I Wonder if/whether…”: Khi Diễn Đạt Mong Muốn Lịch Sự
Cấu trúc này, thường đi kèm với động từ “wonder” ở thì hiện tại đơn, được dùng khi người nói muốn yêu cầu một điều gì đó một cách lịch sự, tương tự như “May I…?”. Đây là một cách diễn đạt trang trọng và tinh tế, giúp câu nói của bạn trở nên nhã nhặn hơn, đặc biệt trong các tình huống cần sự kính trọng hoặc trang trọng. Khoảng 70% các yêu cầu lịch sự trong tiếng Anh sử dụng các cấu trúc gián tiếp như thế này để thể hiện sự tôn trọng người nghe.
Ví dụ: “I wonder if I might change my order.” (Tôi có thể thay đổi đơn đặt hàng của tôi không?) Câu này nghe lịch sự hơn nhiều so với việc trực tiếp nói “Can I change my order?”. Nó thể hiện sự cân nhắc và tôn trọng lựa chọn của người khác.
Cấu Trúc “I Was Wondering if/whether…”: Yêu Cầu Giúp Đỡ Một Cách Nhã Nhặn
Khi bạn muốn hỏi một cách rất lịch sự xem ai đó có muốn giúp mình không hoặc có muốn làm gì không, người học có thể sử dụng cấu trúc này. Lưu ý, trong trường hợp này, động từ “wonder” được chia ở thì quá khứ tiếp diễn (“was wondering”). Việc sử dụng thì quá khứ tiếp diễn mang lại sắc thái gián tiếp và lịch sự hơn so với thì hiện tại đơn, ngụ ý rằng bạn đã suy nghĩ về điều đó trước khi hỏi.
Minh họa: “I was wondering whether you could lend me your headphone.” (Tôi đã tự hỏi liệu bạn có thể cho tôi mượn chiếc tai nghe của bạn không.) Cấu trúc này thể hiện một lời đề nghị hoặc yêu cầu rất nhẹ nhàng, mang tính thăm dò, tạo không khí thoải mái cho người nghe.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Các Cấu Trúc Wonder
Mặc dù các cấu trúc wonder mang lại sự lịch sự và tinh tế, người học cần lưu ý đến ngữ cảnh sử dụng. Tránh lạm dụng chúng trong mọi tình huống, đặc biệt là khi cần sự trực tiếp hoặc khẳng định. Ví dụ, trong trường hợp khẩn cấp, việc sử dụng “I wonder if you could help me” có thể không phù hợp bằng “Could you please help me immediately?”. Ngoài ra, hãy đảm bảo sự hòa hợp về thì giữa “wonder” và mệnh đề phụ để tránh lỗi ngữ pháp cơ bản.
Việc luyện tập thường xuyên qua các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn cảm nhận được sắc thái của từng cấu trúc và sử dụng chúng một cách tự nhiên nhất. Hãy luôn nhớ rằng mục tiêu của việc học ngữ pháp là để giao tiếp hiệu quả, không chỉ là nhớ lý thuyết suông.
Thành Ngữ Phổ Biến Với Wonder: Mở Rộng Vốn Từ Vựng
Bên cạnh các cấu trúc wonder ngữ pháp, từ “Wonder” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Anh, mang đến những ý nghĩa thú vị và sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm vốn từ vựng của người học. Việc hiểu và sử dụng các thành ngữ này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự am hiểu văn hóa và ngôn ngữ. Các thành ngữ này thường được dùng để mô tả sự vật, hiện tượng hoặc tính cách con người một cách hình tượng.
“A Wonder to Behold”: Miêu Tả Vẻ Đẹp Tuyệt Diệu
Thành ngữ “a wonder to behold” dùng để chỉ một thứ gì đó vô cùng tuyệt vời, ấn tượng hoặc đẹp đẽ đến mức khiến người ta phải kinh ngạc khi nhìn thấy. Nó thường được sử dụng để ca ngợi một màn trình diễn, một tác phẩm nghệ thuật, một cảnh quan thiên nhiên hoặc bất kỳ điều gì có sức lay động mạnh mẽ đến thị giác và cảm xúc.
Ví dụ: “The team’s performance was a wonder to behold.” (Màn trình diễn của đội là một điều ấn tượng.) Câu này ngụ ý rằng màn trình diễn đã vượt xa kỳ vọng và gây ấn tượng mạnh mẽ cho khán giả.
“Gutless Wonder”: Ám Chỉ Sự Thiếu Can Đảm
Thành ngữ “gutless wonder” là một cách nói không mấy tích cực, dùng để mô tả một người thiếu can đảm, hèn nhát hoặc không có đủ dũng khí để đối mặt với khó khăn hay đưa ra quyết định. Từ “gutless” (thiếu gan dạ) kết hợp với “wonder” tạo nên một sự mỉa mai nhẹ nhàng, ám chỉ một người đáng lẽ phải mạnh mẽ nhưng lại yếu đuối.
Ví dụ điển hình: “The politician proved to be a gutless wonder, avoiding taking a stance on any controversial issue.” (Chính trị gia tỏ ra là một người hèn nhát, tránh đưa ra lập trường về bất kỳ vấn đề gây tranh cãi nào.)
“One-Hit Wonder”: Hiện Tượng Thần Tượng Chớp Nhoáng
Thành ngữ “one-hit wonder” thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, dùng để chỉ một nhạc sĩ, ban nhạc hoặc nghệ sĩ chỉ có duy nhất một bài hát thành công lớn trong sự nghiệp của họ, sau đó không thể tạo ra thêm tác phẩm nào nổi bật tương tự. Thành ngữ này có thể mở rộng để mô tả bất kỳ cá nhân hoặc nhóm nào chỉ đạt được một thành công lớn rồi không duy trì được phong độ.
Ví dụ: “I’m surprised that singer was a one-hit wonder. I loved many songs on her album, but only the one big single ever got radio play.” (Tôi ngạc nhiên khi ca sĩ đó chỉ có một bài hát thành công trong sự nghiệp. Tôi rất thích một số bài hát trong album của cô ấy, nhưng chỉ có một đĩa đơn nổi tiếng từng được phát trên đài phát thanh.)
“Nine-Day Wonder”: Sự Nổi Tiếng Ngắn Ngủi
Thành ngữ “nine-day wonder” ám chỉ một người hoặc một vật tạo ra sự quan tâm, gây chú ý chỉ trong một khoảng thời gian rất ngắn, sau đó nhanh chóng bị lãng quên. Nó mô tả những hiện tượng “nổi như cồn” nhưng lại chóng tàn, thiếu bền vững. Đây là một cách nói hình tượng để chỉ sự phù phiếm của danh tiếng nhất thời.
Minh họa: “The latest fashion trend turned out to be a nine-day wonder, quickly fading away and losing its popularity.” (Xu hướng thời trang mới nhất hóa ra chỉ tạo được sự quan tâm trong một thời gian ngắn, nhanh chóng lụi tàn và mất đi sự phổ biến.)
“Small Wonder”: Diễn Đạt Sự Hiển Nhiên
Thành ngữ “small wonder” được dùng để nói rằng một điều gì đó không hề đáng ngạc nhiên, mà ngược lại, là điều hoàn toàn hiển nhiên hoặc dễ hiểu dựa trên những gì đã xảy ra. Nó thường đi kèm với một mệnh đề giải thích lý do cho sự việc đó.
Ví dụ: “Small wonder that we’re lost, since we didn’t bring a city map.” (Chẳng có gì ngạc nhiên khi chúng tôi bị lạc, vì chúng tôi không mang theo bản đồ thành phố.) Câu này cho thấy sự lạc đường là kết quả tất yếu của việc không có bản đồ.
“For a Wonder”: Khi Điều Bất Ngờ Xảy Ra
Thành ngữ “for a wonder” mang ý nghĩa “thật ngạc nhiên”, “trái ngược với kết quả mong đợi”. Nó được sử dụng khi một sự việc bất thường hoặc ít khi xảy ra lại thực sự diễn ra, gây bất ngờ cho người nói. Thành ngữ này làm nổi bật tính chất đặc biệt hoặc hiếm có của sự việc được nhắc đến.
Ví dụ: “For a wonder, the usually punctual train arrived at the station five minutes early.” (Thật ngạc nhiên, chuyến tàu thường đúng giờ đã đến ga sớm năm phút.) Điều này nhấn mạnh sự kiện tàu đến sớm là một điều bất thường.
“Do Wonders (for somebody/something)”: Tác Dụng Cực Kỳ Hiệu Quả
Thành ngữ “do wonders (for somebody/something)” có nghĩa là có tác dụng lớn, cực kỳ hiệu quả hoặc mang lại lợi ích đáng kể cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó thường được dùng để ca ngợi tác dụng tích cực của một hành động, một liệu pháp, một sản phẩm hoặc một lời khuyên.
Ví dụ: “A cup of hot tea and a good book can do wonders for helping me relax after a long day.” (Một tách trà nóng và một cuốn sách hay có thể làm giúp tôi thư giãn sau một ngày dài cực kỳ hiệu quả.) Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ về hiệu quả của việc thư giãn.
Mẹo Vận Dụng Cấu Trúc Wonder Hiệu Quả Trong Giao Tiếp
Để thực sự nắm vững và tự tin sử dụng các cấu trúc wonder trong giao tiếp tiếng Anh, việc hiểu lý thuyết là chưa đủ; bạn cần có chiến lược thực hành hiệu quả. Áp dụng những mẹo dưới đây sẽ giúp bạn biến kiến thức ngữ pháp thành kỹ năng giao tiếp linh hoạt, tự nhiên và chuyên nghiệp.
Thực Hành Qua Các Tình Huống Thực Tế
Cách tốt nhất để thành thạo bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào là đặt mình vào các tình huống giao tiếp thực tế. Hãy cố gắng tạo ra các câu hỏi, yêu cầu hoặc suy đoán bằng cấu trúc wonder trong các cuộc hội thoại hằng ngày của bạn. Bạn có thể tự hỏi “I wonder if my friend will call tonight?” hoặc “I wonder what’s for dinner?”. Việc này giúp bạn làm quen với nhịp điệu và ngữ cảnh của từ “wonder”.
Bạn cũng có thể luyện tập viết nhật ký hoặc các đoạn văn ngắn, cố gắng lồng ghép các cấu trúc này một cách tự nhiên. Khi gặp một vấn đề cần đặt câu hỏi lịch sự, hãy thử bắt đầu bằng “I was wondering if…” thay vì câu hỏi trực tiếp. Theo một nghiên cứu gần đây, những người luyện tập ngôn ngữ trong các ngữ cảnh mô phỏng thực tế có tỷ lệ ghi nhớ và sử dụng kiến thức ngữ pháp cao hơn 40% so với chỉ học lý thuyết.
Phân Biệt Ngữ Cảnh Sử Dụng Để Tránh Sai Sót
Mặc dù “wonder” thường mang sắc thái lịch sự, nhưng việc sử dụng nó không đúng ngữ cảnh có thể khiến câu nói trở nên không tự nhiên hoặc thiếu hiệu quả. Ví dụ, trong một cuộc tranh luận sôi nổi, việc dùng “I wonder if you could consider my point” có thể bị coi là yếu ớt. Thay vào đó, “Please consider my point” sẽ mạnh mẽ hơn.
Hãy quan sát cách người bản xứ sử dụng các cấu trúc wonder trong phim ảnh, sách báo, hoặc các cuộc trò chuyện. Chú ý đến giọng điệu, biểu cảm và tình huống mà họ lựa chọn. Việc hiểu rõ sự tinh tế về ngữ nghĩa và sắc thái văn hóa sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai không đáng có và giao tiếp tự tin hơn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự tế nhị hoặc trang trọng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Wonder
-
“Wonder” có thể dùng để hỏi về tương lai không?
Có, “wonder” thường được dùng để hỏi về tương lai, đặc biệt là khi bạn không chắc chắn về điều gì đó sẽ xảy ra, ví dụ: “I wonder if it will rain tomorrow.” -
Sự khác biệt giữa “I wonder if” và “I wonder whether” là gì?
Trong hầu hết các trường hợp, “if” và “whether” có thể thay thế cho nhau sau “wonder” mà không làm thay đổi ý nghĩa đáng kể. Tuy nhiên, “whether” đôi khi được ưa dùng hơn khi có hai lựa chọn rõ ràng hoặc trong các văn phong trang trọng hơn. -
Có thể sử dụng “wonder” trong câu khẳng định không?
Có, “wonder” có thể dùng trong câu khẳng định để diễn đạt sự tò mò hoặc suy nghĩ, ví dụ: “I often wonder about the vastness of the ocean.” (Tôi thường suy nghĩ về sự rộng lớn của đại dương.) -
“Wonder” có phải là một động từ nối (linking verb) không?
Không, “wonder” không phải là một động từ nối. Nó là một động từ hành động hoặc động từ trạng thái, thường đi kèm với các mệnh đề phụ hoặc câu hỏi. -
Làm thế nào để phân biệt “wonder” là danh từ và “wonder” là động từ trong câu?
Vị trí và ngữ cảnh trong câu sẽ giúp bạn phân biệt. Nếu “wonder” đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ/mệnh đề phụ, nó thường là động từ. Nếu nó đứng sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu, hoặc là chủ ngữ/tân ngữ, nó thường là danh từ. Ví dụ: “I wonder about it” (động từ) vs. “It’s a wonder” (danh từ). -
“Wonder” có thể đi kèm với giới từ nào?
“Wonder” thường đi kèm với giới từ “about” khi bạn muốn nói về việc suy nghĩ hoặc tò mò về một chủ đề cụ thể, ví dụ: “He wondered about his decision.” -
Có cách nào để làm cho câu hỏi với “wonder” lịch sự hơn nữa không?
Để tăng tính lịch sự, bạn có thể sử dụng “I was wondering if/whether” hoặc thêm các từ như “just” hoặc “polite” vào ngữ cảnh, ví dụ: “I was just wondering if you could help me.” -
Khi nào nên sử dụng “wonder” thay vì “ask”?
Sử dụng “wonder” khi bạn muốn thể hiện một sự tò mò thầm kín, một câu hỏi gián tiếp hoặc một lời yêu cầu lịch sự, không mong đợi một câu trả lời trực tiếp hoặc ngay lập tức. “Ask” thì trực tiếp hơn và thường mong chờ một câu trả lời cụ thể. -
“Wonder” có sắc thái tiêu cực không?
Đôi khi, “wonder” có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi nó diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một điều gì đó không mong muốn, ví dụ: “I wonder if they’ll ever finish this project.” (Tôi tự hỏi liệu họ có bao giờ hoàn thành dự án này không.) -
Liệu có thành ngữ nào của “wonder” thể hiện sự ngưỡng mộ không?
Có, thành ngữ “a wonder to behold” thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một điều gì đó đẹp đẽ hoặc phi thường.
Với những ví dụ cụ thể và cách sử dụng thực tế, Anh ngữ Oxford hy vọng người học sẽ nhanh chóng nắm được cách dùng các cấu trúc wonder để áp dụng những cấu trúc này trong tiếng Anh một cách chính xác và tự tin. Kiến thức vững chắc về ngữ pháp và từ vựng là nền tảng quan trọng để bạn đạt được sự lưu loát trong mọi giao tiếp tiếng Anh.
