Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, động từ tell xuất hiện vô cùng phổ biến, nhưng không ít người học vẫn còn băn khoăn về cách sử dụng cấu trúc Tell sao cho chính xác, đặc biệt là khi so sánh với các động từ tưởng chừng tương tự như talk, say, speak. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, giúp bạn tự tin vận dụng động từ quan trọng này trong mọi ngữ cảnh.
1. Định Nghĩa Động Từ Tell Trong Tiếng Anh
Động từ tell trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa đa dạng, chủ yếu xoay quanh hành động truyền đạt thông tin, kể lại một câu chuyện, hay chỉ dẫn ai đó làm điều gì. Khác với một số động từ khác, tell thường đòi hỏi một tân ngữ chỉ người đi kèm để xác định người nhận thông tin. Đây là một đặc điểm cốt lõi giúp phân biệt nó.
Quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) của tell đều là told. Sự biến đổi này tuân theo quy tắc của các động từ bất quy tắc, và việc ghi nhớ dạng quá khứ của tell là told rất quan trọng để sử dụng đúng thì và ngữ cảnh trong câu. Ví dụ, khi bạn muốn kể lại một sự việc đã xảy ra, bạn sẽ sử dụng told.
Định nghĩa cấu trúc Tell và cách dùng
Ví dụ cụ thể về việc sử dụng tell và told:
- She told me some interesting tales during our trip. (Cô ấy đã kể cho tôi nghe một vài câu chuyện thú vị trong chuyến đi của chúng tôi.)
- Tell your sister I’ll call her back in a few minutes. (Bảo chị gái của bạn rằng tôi sẽ gọi lại cho cô ấy sau vài phút nữa.)
- I’ll tell you everything about the surprise party tomorrow. (Tôi sẽ kể cho bạn mọi thứ về bữa tiệc bất ngờ vào ngày mai.)
2. Các Cấu Trúc Tell Phổ Biến và Cách Ứng Dụng
Động từ tell được sử dụng trong nhiều cấu trúc khác nhau, mỗi cấu trúc mang một sắc thái nghĩa và cách dùng riêng biệt. Việc nắm vững các cấu trúc Tell này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Sự linh hoạt của tell cho phép nó biểu đạt từ việc thông báo thông tin đơn thuần đến việc ra lệnh hoặc chia sẻ câu chuyện.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nắm Vững Cấu Trúc Câu Đề Nghị Trong Tiếng Anh
- Tri Ân Thầy Cô: Ý Nghĩa Ngày Nhà Giáo Việt Nam
- Hiểu Rõ 4 Loại Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Cơ Bản
- Giải Mã Thành Ngữ Give It A Whirl Trong Tiếng Anh
- Nắm Vững Từ Vựng và Phát âm Tiếng Anh Hiệu Quả
2.1. Cấu Trúc Tell Để Kể, Nói Với Ai Điều Gì
Khi muốn kể lại một điều gì đó cho ai hoặc thông báo thông tin trực tiếp đến một người, chúng ta thường dùng tell với một tân ngữ chỉ người theo sau. Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất của động từ này.
- S + tell + somebody + something: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó kể lại hoặc thông báo một điều gì đó trực tiếp cho người khác. Thông tin được truyền đạt có thể là một sự vật, sự việc, hoặc một tin tức.
- Ví dụ: Anna tells me her plan which she needs to finish this week. (Anna kể cho tôi kế hoạch của cô ấy mà cô ấy cần hoàn thành trong tuần này.)
- S + tell + somebody + that clause: Cấu trúc này mở rộng ý nghĩa, cho phép truyền đạt một mệnh đề hoàn chỉnh (một câu nói đầy đủ) cho ai đó. Mệnh đề that thường mang thông tin, lời nói hoặc một sự thật.
- Ví dụ: Anna tells me that she is going on a trip next month. (Anna nói với tôi rằng cô ấy sẽ đi du lịch vào tháng tới.)
2.2. Cấu Trúc Tell Với Ý Nghĩa Ra Lệnh, Bảo Ai Làm Gì
Tell không chỉ dùng để thông báo mà còn có thể mang nghĩa ra lệnh hoặc chỉ dẫn ai đó thực hiện một hành động cụ thể. Trong trường hợp này, cấu trúc Tell sẽ kết hợp với một động từ nguyên thể có to.
- S + tell + somebody + to + V-infinitive: Cấu trúc này thể hiện việc ai đó bảo hoặc yêu cầu người khác làm điều gì đó. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi đưa ra một chỉ thị hay một mệnh lệnh gián tiếp.
- Ví dụ: The teacher told him to come to the blackboard. (Giáo viên bảo cậu ta lên bảng.)
- Ví dụ: My parents always tell me to finish my homework before playing. (Bố mẹ tôi luôn bảo tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi.)
2.3. Cấu Trúc Tell Để Cho Ai Biết Điều Gì
Đôi khi, tell được dùng để tiết lộ thông tin hoặc chia sẻ chi tiết về một chủ đề nào đó. Trong trường hợp này, giới từ about có thể được sử dụng để làm rõ chủ đề được nhắc đến.
- S + tell + somebody + (about) + something: Cấu trúc này thường dùng để cho ai biết về một điều gì đó, một sự kiện, hoặc một chủ đề cụ thể. Việc sử dụng about là tùy chọn nhưng giúp làm rõ nội dung được đề cập.
- Ví dụ: Marie told me about him. (Marie đã kể cho tôi nghe về anh ta.)
- Ví dụ: Can you tell us about your experience living abroad? (Bạn có thể kể cho chúng tôi nghe về trải nghiệm sống ở nước ngoài của bạn không?)
2.4. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Động Từ Tell
Khi sử dụng cấu trúc Tell, có một vài điểm mấu chốt bạn cần ghi nhớ để tránh nhầm lẫn và diễn đạt chuẩn xác:
- Tell thường đi kèm với tân ngữ chỉ người ngay sau nó. Đây là đặc điểm nổi bật nhất. Nó có thể có một hoặc hai tân ngữ.
- Ví dụ: Have you told them the news yet? (Bạn đã cho họ biết tin tức chưa?)
- Tell được dùng để cung cấp sự kiện hoặc thông tin, thường đi kèm với các từ nghi vấn như what, where, when, why, how.
- Ví dụ: Can you tell me when the class starts? (Bạn có thể cho tôi biết khi nào lớp học bắt đầu được không?)
- Tell cũng được sử dụng khi bạn hướng dẫn hoặc khuyên ai đó.
- Ví dụ: The doctor told me not to drink too much alcohol. (Bác sĩ dặn tôi không được uống nhiều rượu.)
3. Phân Biệt Tell Với Talk, Say, Speak: Chi Tiết Và Ví Dụ
Mặc dù tell, talk, say, speak đều có thể được dịch là “nói” hoặc “kể” trong tiếng Việt, nhưng mỗi động từ lại có sắc thái nghĩa và cách dùng riêng biệt trong tiếng Anh. Hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác. Sự nhầm lẫn giữa các động từ này rất phổ biến đối với người học tiếng Anh, tuy nhiên, việc phân biệt chúng dựa trên ngữ cảnh và cấu trúc sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp của mình.
Bảng phân biệt Tell, Say, Speak, Talk chi tiết
| Đặc Điểm | TELL | TALK | SAY | SPEAK |
|---|---|---|---|---|
| Chức năng chính | Cho biết, kể, trình bày thông tin, ra lệnh. Luôn có tân ngữ chỉ người. | Trao đổi, chuyện trò, đối thoại hai chiều. Tập trung vào quá trình giao tiếp. | Phát ngôn, nói ra lời, chú trọng nội dung được nói ra. Thường là một câu trích dẫn hoặc thông tin cụ thể. | Nói chuyện, phát biểu, giao tiếp một chiều hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Thường liên quan đến ngôn ngữ. |
| Cấu trúc phổ biến | tell sb sth (nói với ai điều gì), tell sb to do sth (bảo ai làm gì), tell sb about sth (cho ai biết về điều gì). | talk to sb (nói chuyện với ai), talk about sth (nói về điều gì), talk with sb (chuyện trò với ai). | say sth (nói điều gì), say that + clause (nói rằng), say to sb (nói với ai). | speak (phát biểu), speak to sb (nói chuyện với ai – trang trọng hơn talk), speak a language (nói một ngôn ngữ). |
| Ví dụ | He is going to tell you many stories. (Anh ta sẽ kể rất nhiều chuyện cho bạn nghe.) | Adam and his classmates often talk to each other in English. (Adam và các bạn cùng lớp thường nói chuyện với nhau bằng tiếng Anh.) | I find it difficult to say some long words in English. (Tôi thấy khó khi nói một số từ dài trong tiếng Anh.) | He is going to speak at the meeting. (Anh ấy sẽ phát biểu trong cuộc họp.) |
| Lưu ý thêm | Luôn cần tân ngữ chỉ người. Dùng khi truyền đạt thông tin cụ thể, hoặc khi có một người nghe rõ ràng. | Mang tính tương tác, có thể là informal. Diễn tả hành động trò chuyện. | Có thể không cần tân ngữ chỉ người nếu nội dung là trọng tâm. Dùng cho lời nói trực tiếp, gián tiếp. | Thường trang trọng hơn talk. Dùng khi nhắc đến khả năng nói, sử dụng ngôn ngữ, hoặc phát biểu công khai. |
4. Các Cụm Từ Thông Dụng Với Động Từ Tell
Động từ tell không chỉ đứng độc lập mà còn kết hợp với nhiều danh từ và giới từ để tạo thành các cụm từ (collocations hoặc phrasal verbs) mang ý nghĩa đặc biệt. Việc học các cụm từ này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến nhất với tell mà bạn sẽ thường gặp trong giao tiếp và các tài liệu tiếng Anh.
Các cụm từ phổ biến đi với Tell và ý nghĩa
- Tell a joke: Kể chuyện cười / Nói đùa. Đây là một cụm từ thông dụng để diễn tả hành động làm cho người khác bật cười bằng một câu chuyện hài hước.
- Ví dụ: That person is clearly telling you a joke. (Người đó rõ ràng là đang nói đùa với bạn.)
- Tell the time: Cho biết thời gian. Cụm từ này dùng khi hỏi hoặc nói về giờ giấc.
- Ví dụ: Could you tell me the time, please? (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
- Tell a lie: Nói dối. Đây là hành động không nói sự thật.
- Ví dụ: My mother taught me never to tell a lie. (Mẹ tôi đã dạy tôi không bao giờ được nói dối.)
- Tell the truth: Nói sự thật. Trái ngược với tell a lie, cụm từ này diễn tả việc nói ra điều đúng đắn.
- Ví dụ: You should always tell the truth. (Bạn nên luôn luôn nói sự thật.)
- Tell a story: Kể chuyện. Đây là cách diễn đạt khi ai đó tường thuật một câu chuyện.
- Ví dụ: He went on to tell a story about his childhood. (Anh ấy tiếp tục kể một câu chuyện về tuổi thơ của mình.)
- Tell against: Làm chứng chống lại / Nói chống lại. Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, khi lời nói hoặc bằng chứng bất lợi cho ai đó.
- Ví dụ: He told that he was innocent but the proofs did tell against him. (Anh ta nói rằng mình vô tội nhưng bằng chứng đã chống lại anh ta.)
- Tell apart: Phân biệt (sự khác nhau giữa các vật, hay việc gì đó). Cụm từ này dùng khi khó nhận ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ giống nhau.
- Ví dụ: Which one between these two perfume bottles is more expensive? I can’t tell them apart. (Chai nào trong hai chai nước hoa này đắt hơn? Tôi không phân biệt được chúng.)
- Tell from: Phân biệt (hai thứ giống nhau hoặc tương tự nhau). Tương tự như tell apart, nhưng thường nhấn mạnh việc nhận ra sự khác biệt từ một điểm tham chiếu nào đó.
- Ví dụ: Could you tell the real handbag from the fake one? (Bạn có thể phân biệt được túi hàng thật với hàng giả không?)
- Tell someone off for doing something: Mắng mỏ ai đó vì đã làm sai điều gì và bạn tức giận về điều đó. Cụm từ này thể hiện sự khiển trách, trách móc.
- Ví dụ: Darren got told off for talking in class. (Darren bị chỉ trích vì nói chuyện trong lớp.)
5. Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cấu Trúc Tell
Việc nhầm lẫn giữa tell và các động từ khác như say, speak, talk là một trong những lỗi phổ biến nhất đối với người học tiếng Anh. Một lỗi khác là việc quên tân ngữ chỉ người sau tell, bởi lẽ đặc trưng của cấu trúc Tell là luôn có người nhận thông tin. Ví dụ, bạn không thể nói “She told that…” mà phải là “She told me that…” hoặc “She told him to…”.
Ngoài ra, việc dùng sai giới từ cũng là một sai lầm đáng chú ý. Với tell, chúng ta không dùng to trước tân ngữ chỉ người (ví dụ: không nói “tell to me” mà là “tell me”). Luôn nhớ rằng tell tự thân đã bao hàm ý nghĩa “nói với ai đó”, do đó giới từ to là không cần thiết sau tell khi có tân ngữ chỉ người. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể và bài tập sẽ giúp bạn khắc phục những lỗi này.
6. Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Tell
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Tell và phân biệt nó với say, speak, talk, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Việc vận dụng trực tiếp sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn các quy tắc và cách dùng của mỗi động từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Bài tập thực hành và luyện tập cấu trúc Tell
Bài tập 1: Điền vào chỗ trống với “tell” hoặc “say” ở dạng đúng.
- Can you ___________ me the way to the station, please?
- He didn’t ___________ a word.
- She ___________ her name was Sue.
- Let me ___________ you something about my hobbies.
- Forget everything I just ___________.
- Why didn’t you ___________ him that before?
- Why didn’t you ___________ that before?
- They ___________ nothing to me.
- You don’t need to ___________ us that.
- What did Eric ___________ when he saw the new bike?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất.
- I didn’t hear you. What did you ___________?
- say
- tell
- talk
- George and I ___________ for three hours.
- talked
- told
- said
- I’m going to ___________ to him about this.
- talk
- speak
- both are correct
- I’m going to ___________ him the truth.
- talk
- tell
- both are correct
- She always knows the right thing to ___________.
- speak
- talk
- say
- Don’t ___________ to your grandfather in that tone!
- speak
- tell
- say
- I ___________ her that I loved her.
- told
- said
- spoke
- She and I ___________ all night.
- told
- talked
- both are correct
- Hi, this is Robert. We ___________ on the phone last Tuesday.
- told
- said
- spoke
- ___________ up! I can’t hear you!
- speak
- talk
- tell
Đáp án:
Bài tập 1:
- tell
- say
- said
- tell
- said
- tell
- say
- said
- tell
- say
Bài tập 2:
- say
- talked
- both are correct
- tell
- say
- speak
- told
- talked
- spoke
- speak
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc Tell
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc Tell và cách sử dụng nó, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với giải thích chi tiết.
1. Khi nào nên dùng “Tell” thay vì “Say”?
Bạn nên dùng tell khi có một người nhận thông tin cụ thể (tân ngữ chỉ người) và khi bạn muốn truyền đạt một thông tin, một câu chuyện, một lời khuyên, hoặc một mệnh lệnh. Ngược lại, say thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh nội dung của lời nói, không nhất thiết phải có người nghe cụ thể đi kèm (ví dụ: “She said hello” chứ không phải “She told hello”).
2. “Tell me” và “Say to me” có khác nhau không?
Có sự khác biệt. “Tell me” là cách dùng đúng và tự nhiên, vì tell luôn có tân ngữ chỉ người trực tiếp sau nó. “Say to me” cũng đúng ngữ pháp nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái nhấn mạnh hành động “nói tới” một người cụ thể, thường dùng khi nội dung lời nói là trọng tâm. Ví dụ: “Please tell me your name.” (Hãy nói cho tôi biết tên của bạn.) so với “What did you say to me?” (Bạn đã nói gì với tôi?).
3. “Tell” có thể đi với giới từ nào khác ngoài “about”?
Ngoài about, tell có thể đi với from trong cụm “tell from” (phân biệt từ) và against trong cụm “tell against” (nói chống lại). Tuy nhiên, tell không đi với giới từ to khi có tân ngữ chỉ người ngay sau nó, ví dụ “tell him” chứ không phải “tell to him”.
4. Động từ “Tell” có dùng trong câu bị động được không?
Có, động từ tell có thể được sử dụng trong câu bị động. Khi đó, tân ngữ chỉ người của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
Ví dụ: “I was told to wait here.” (Tôi được bảo phải đợi ở đây.) – Đây là cách diễn đạt phổ biến khi ai đó nhận được một chỉ thị hoặc thông tin.
5. Cụm từ “Tell a secret” có nghĩa là gì?
“Tell a secret” có nghĩa là tiết lộ một bí mật. Nó được dùng khi ai đó chia sẻ thông tin mà lẽ ra nên giữ kín.
Ví dụ: “Please don’t tell anyone my secret.” (Làm ơn đừng kể bí mật của tôi cho ai cả.)
6. Sự khác biệt giữa “Tell a story” và “Narrate a story” là gì?
“Tell a story” là cách dùng phổ biến, tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày, đơn giản là kể một câu chuyện. “Narrate a story” mang sắc thái trang trọng hơn, thường ám chỉ việc thuật lại một câu chuyện có cấu trúc, theo một trật tự cụ thể, hoặc trong bối cảnh văn học, phim ảnh.
7. Tại sao “Tell” lại thường được dùng trong các cấu trúc tường thuật gián tiếp (reported speech)?
Tell thường được dùng trong tường thuật gián tiếp khi lời nói gốc là một mệnh lệnh, một lời khuyên, hoặc một lời thông báo có người nghe cụ thể. Cấu trúc thường là tell + tân ngữ + to V-inf (cho mệnh lệnh/lời khuyên) hoặc tell + tân ngữ + that clause (cho thông báo).
Ví dụ: “He said, ‘Go home!'” => “He told me to go home.” (Anh ấy bảo tôi về nhà.)
8. Có trường hợp nào “Tell” không cần tân ngữ chỉ người không?
Rất hiếm, nhưng có một số cụm cố định hoặc thành ngữ mà tell không cần tân ngữ chỉ người, ví dụ “Time will tell” (Thời gian sẽ cho biết). Tuy nhiên, trong đại đa số các trường hợp thông thường, cấu trúc Tell yêu cầu phải có một tân ngữ chỉ người theo sau.
Hy vọng với những thông tin chi tiết trên, bạn đã nắm vững hơn về cấu trúc Tell trong tiếng Anh và biết cách phân biệt nó với Talk, Say, Speak. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn vận dụng các động từ này một cách tự tin và chính xác. Anh ngữ Oxford luôn mong muốn mang đến những kiến thức ngữ pháp hữu ích nhất để hỗ trợ hành trình học tiếng Anh của bạn.
