Đối với nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là ở giai đoạn ban đầu, việc sử dụng động từ đúng cách luôn là một thử thách đáng kể. Sự khác biệt cơ bản giữa cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt thường dẫn đến những lỗi sai về động từ phổ biến. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những vấn đề này và cung cấp các giải pháp thiết thực giúp bạn cải thiện kỹ năng sử dụng động từ tiếng Anh.

Vì Sao Động Từ Tiếng Anh Khác Biệt Với Tiếng Việt?

Ngôn ngữ tiếng Anh sở hữu một hệ thống động từ phức tạp hơn đáng kể so với tiếng Việt. Trong khi động từ tiếng Việt thường giữ nguyên dạng thức bất kể chủ ngữ hay thời gian, động từ tiếng Anh lại thay đổi hình thái liên tục để phù hợp với ngữ cảnh. Nắm vững những yếu tố chi phối sự thay đổi này là chìa khóa để sử dụng động từ một cách chính xác.

Sự Tác Động Của Chủ Ngữ Đến Động Từ

Chủ ngữ là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất quyết định dạng thức của động từ trong câu. Trong tiếng Anh, chủ ngữ có thể là đại từ nhân xưng, danh từ hoặc cụm danh từ. Việc xác định xem chủ ngữ là số ít, số nhiều hay không đếm được sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ tương ứng.

Ví dụ, với chủ ngữ số ít như “he”, “she”, “it” hoặc một danh từ số ít (a book, my sister), động từ thường ở thì hiện tại đơn sẽ được thêm “s” hoặc “es” (works, reads). Ngược lại, với chủ ngữ số nhiều (we, you, they, books, my sisters) hoặc đại từ “I”, động từ nguyên thể sẽ được giữ nguyên (work, read). Sự khác biệt này là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhất nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người mới học. Việc thường xuyên luyện tập xác định chủ ngữ và chia động từ tương ứng sẽ giúp củng cố kiến thức này.

Ảnh Hưởng Của Thời Gian Và Thì Đến Dạng Động Từ

Bên cạnh chủ ngữ, thời gian xảy ra hành động cũng đóng vai trò then chốt trong việc xác định dạng của động từ trong câu. Tiếng Anh có hệ thống thì phong phú với 12 thì cơ bản, mỗi thì lại đòi hỏi một dạng động từ hoặc cấu trúc động từ riêng biệt. Việc nhận diện đúng trạng ngữ thời gian hoặc ngữ cảnh của câu sẽ giúp bạn chọn thì phù hợp và chia động từ chính xác.

Ví dụ, nếu hành động xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc, bạn sẽ dùng thì quá khứ đơn (visited, bought). Nếu hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, thì hiện tại tiếp diễn (is cooking, are studying) sẽ được sử dụng. Sự đa dạng của các thì yêu cầu người học phải ghi nhớ các quy tắc biến đổi của động từ (ví dụ: động từ có quy tắc thêm -ed, động từ bất quy tắc, động từ ở dạng V-ing, phân từ II). Việc hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng của từng thì là nền tảng để tránh những lỗi sai động từ cơ bản.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Khám Phám Các Lỗi Sai Về Động Từ Phổ Biến Cho Người Mới Bắt Đầu

Hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh của người mới bắt đầu thường gặp phải một số chướng ngại vật nhất định, đặc biệt là trong việc sử dụng động từ. Dưới đây là phân tích chi tiết các lỗi sai về động từ thường gặp nhất và cách khắc phục chúng.

Sai Lầm Khi Kết Hợp Động Từ Tobe Và Động Từ Thường

Một trong những lỗi sai động từ điển hình ở người học tiếng Anh sơ cấp là việc vô tình kết hợp động từ tobe với động từ thường trong cùng một cấu trúc câu đơn giản. Điều này thường xuất phát từ sự nhầm lẫn về chức năng của động từ tobe. Động từ tobe (is, am, are, was, were) thường được dùng để miêu tả trạng thái, tính chất hoặc vị trí, hoặc làm trợ động từ trong các thì tiếp diễn hay câu bị động. Nó không đứng trực tiếp trước một động từ nguyên thể làm động từ chính của câu trong thì đơn.

Chẳng hạn, câu “He is work at a university” là không chính xác. Trong câu này, “work” là động từ thường diễn tả hành động. Nếu muốn nói “anh ấy làm việc”, chúng ta chỉ cần dùng động từ thường được chia đúng thì và chủ ngữ. Với chủ ngữ “He” ở thì hiện tại đơn, động từ “work” phải được thêm “s” thành “works”. Do đó, câu đúng phải là “He works at a university”. Để khắc phục, hãy nhớ rằng động từ tobe chỉ kết hợp với tính từ, danh từ, cụm giới từ, hoặc V-ing (trong thì tiếp diễn) hoặc phân từ hai (trong câu bị động).

Thách Thức Khi Chia Động Từ Theo Số Ít Hay Số Nhiều

Đây là một lỗi sai động từ rất phổ biến, đặc biệt với động từ thường ở thì hiện tại đơn. Người học thường có xu hướng giữ nguyên dạng nguyên thể của động từ cho mọi chủ ngữ, bỏ qua quy tắc thêm “s” hoặc “es” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít. Ví dụ, câu “He work very hard every day” là không đúng ngữ pháp. Mặc dù ý nghĩa vẫn có thể hiểu được, nhưng về mặt hình thức, động từ “work” cần phải được chia theo chủ ngữ “He” (ngôi thứ ba số ít) và thì hiện tại đơn.

Để sửa lỗi này, người học cần nắm vững quy tắc hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Với các chủ ngữ như “he, she, it”, một danh từ số ít (a student, the cat) hoặc một danh từ không đếm được (money, water), động từ chính trong câu (ở thì hiện tại đơn) phải được thêm “s” hoặc “es”. Do đó, câu ví dụ trên phải là “He works very hard every day”. Luyện tập thường xuyên với các dạng chủ ngữ khác nhau sẽ giúp hình thành phản xạ chia động từ chính xác.

Các Vấn Đề Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)

Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “can, could, should, may, might, must, will, would” là một phần quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, lời khuyên, nghĩa vụ, v.v. Tuy nhiên, cách sử dụng chúng thường gây khó khăn cho người mới bắt đầu, dẫn đến những lỗi sai về động từ đặc trưng.

Động Từ Khuyết Thiếu Thiếu Động Từ Chính

Một sai lầm phổ biến là khi người học dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh, họ có thể bỏ quên động từ chính sau động từ khuyết thiếu. Ví dụ, khi dịch câu “Họ có thể bơi được 50m”, người học có thể viết “They can 50m”. Trong tiếng Việt, “có thể” và “bơi” dường như là hai phần riêng biệt, nhưng trong tiếng Anh, “can” (động từ khuyết thiếu) luôn cần một động từ chính (động từ nguyên thể không “to”) theo sau để hoàn thiện ý nghĩa của hành động. Do đó, câu đúng phải là “They can swim 50m”. Động từ khuyết thiếu không bao giờ đứng một mình như một động từ chính hoàn chỉnh.

Chia Sai Dạng Động Từ Sau Động Từ Khuyết Thiếu

Lỗi thứ hai liên quan đến động từ khuyết thiếu là việc chia sai dạng động từ theo sau chúng. Nhiều người học vẫn có thói quen thêm “s/es” hoặc “to” vào động từ chính đứng sau động từ khuyết thiếu, như trong “She should to call me” hoặc “She should calls me”. Quy tắc vàng khi sử dụng động từ khuyết thiếu là: động từ khuyết thiếu + động từ nguyên thể (bare infinitive), tức là động từ không có “to” và không được chia theo bất kỳ chủ ngữ nào.

Vì vậy, câu “She should to call me” hoặc “She should calls me” đều sai. Động từ “call” phải ở dạng nguyên thể. Câu chính xác là “She should call me”. Hiểu rõ rằng động từ khuyết thiếu đã mang ý nghĩa về khả năng/bổn phận/lời khuyên, và động từ theo sau chỉ cần thể hiện hành động cơ bản mà không cần chia, là cách để tránh lỗi sai về động từ này.

Lỗi Cấu Trúc Trong Các Thì Tiếp Diễn

Các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn) diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định. Cấu trúc cơ bản của chúng luôn là “be + V-ing“. Tuy nhiên, người học ở trình độ ban đầu thường mắc phải hai lỗi sai động từ chính khi sử dụng các thì này.

Quên Động Từ To Be Trong Thì Tiếp Diễn

Một số người học có xu hướng chỉ chú ý đến việc thêm đuôi “-ing” vào động từ chính để thể hiện ý nghĩa “đang”, nhưng lại bỏ quên động từ tobe đi kèm. Ví dụ, câu “My sister doing homework now” là thiếu động từ tobe. Để diễn đạt hành động đang diễn ra một cách chính xác, động từ tobe (is, am, are) là bắt buộc. Với chủ ngữ “My sister” (số ít) và trạng từ “now” (hiện tại), động từ tobe “is” là cần thiết. Vì vậy, câu đúng phải là “My sister is doing homework now”.

Bỏ Sót Đuôi -ing Của Động Từ Chính

Ngược lại, một lỗi khác là khi người học nhớ thêm động từ tobe nhưng lại quên thêm đuôi “-ing” cho động từ chính. Ví dụ: “My sister is do homework now”. Lỗi này cho thấy sự chưa nắm vững cấu trúc “be + V-ing” một cách trọn vẹn. Để sửa, bạn chỉ cần thêm “-ing” vào động từ “do” để tạo thành “doing”. Câu đúng vẫn là “My sister is doing homework now”. Luôn ghi nhớ cả hai thành phần của cấu trúc này là chìa khóa để sử dụng các thì tiếp diễn một cách trôi chảy.

Nhầm Lẫn Động Từ Nguyên Thể Làm Chủ Ngữ

Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dùng động từ nguyên thể đứng đầu câu để làm chủ ngữ, ví dụ: “Ăn tối muộn ảnh hưởng sức khỏe”. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi một động từ đóng vai trò là chủ ngữ của câu, nó phải được chuyển sang dạng danh động từ (gerund), tức là thêm đuôi “-ing” (V-ing). Danh động từ có chức năng như một danh từ và có thể làm chủ ngữ. Một điểm quan trọng cần nhớ là khi danh động từ làm chủ ngữ, động từ chính trong câu luôn được chia ở dạng số ít.

Ví dụ, nếu bạn dịch “Việc ăn tối muộn ảnh hưởng tiêu cực tới sức khỏe của mọi người” thành “Have dinner late negatively affects people’s health”, thì đây là một lỗi sai về động từ. Động từ “Have” cần được chuyển thành danh động từ “Having”. Tương tự, “Read books is my daily habit” phải sửa thành “Reading books is my daily habit”. Sự thay đổi này đảm bảo rằng chủ ngữ là một khái niệm hoặc hành động được danh từ hóa, phù hợp với ngữ pháp tiếng Anh.

Bỏ Qua Động Từ To Be Trong Câu Không Có Động Từ

Đây là một lỗi sai động từ kinh điển mà người Việt thường mắc phải do sự khác biệt cơ bản về cấu trúc câu. Trong tiếng Việt, một câu có thể hoàn chỉnh mà không cần động từ nếu có tính từ hoặc danh từ miêu tả (ví dụ: “Quyển sách này rất hay”). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, mỗi câu hoàn chỉnh bắt buộc phải có ít nhất một động từ chính.

Nếu câu tiếng Việt của bạn chỉ chứa tính từ và không có động từ hành động, khi dịch sang tiếng Anh, bạn cần bổ sung động từ tobe để kết nối chủ ngữ với tính từ hoặc danh từ đó. Ví dụ, câu “This book interesting” là không đúng ngữ pháp vì thiếu động từ. Để sửa, bạn cần thêm động từ tobe “is” (phù hợp với chủ ngữ “This book” là số ít) vào câu, tạo thành “This book is interesting”. Luôn kiểm tra xem câu tiếng Anh của bạn đã có đủ chủ ngữ và động từ chính hay chưa.

Sai Thì Động Từ: Thói Quen Của Người Mới Học

Việc chia động từ theo thì là một trong những khía cạnh phức tạp nhất của ngữ pháp tiếng Anh đối với người mới học. Do đó, một lỗi sai động từ rất phổ biến là người học có xu hướng chỉ sử dụng dạng hiện tại đơn của động từ cho mọi tình huống, ngay cả khi hành động xảy ra trong quá khứ hoặc tương lai. Điều này dẫn đến sự không chính xác về mặt thời gian và ý nghĩa của câu.

Ví dụ, câu “Yesterday, I watch movies in the cinema” là sai vì trạng từ “Yesterday” rõ ràng cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ. Động từ “watch” ở đây phải được chia ở thì quá khứ đơn, tức là “watched”. Để khắc phục, bước đầu tiên là xác định đúng thì của động từ dựa vào trạng ngữ thời gian hoặc ngữ cảnh câu. Sau đó, sử dụng từ điển hoặc bảng chia động từ (đặc biệt là động từ bất quy tắc) để tìm dạng đúng của động từ ở thì đó. Thực hành thường xuyên với các bài tập chia động từ theo thì sẽ giúp bạn làm quen và tự tin hơn.

Bí Quyết Khắc Phục Lỗi Sai Động Từ Hiệu Quả

Để vượt qua những lỗi sai về động từ đã nêu, người học cần áp dụng một phương pháp học tập có hệ thống và thực hành liên tục. Việc biến lý thuyết thành kỹ năng thực tế đòi hỏi sự kiên nhẫn và chiến lược đúng đắn.

Quy Trình Phân Tích Câu Để Chia Động Từ Đúng

Trước khi viết hoặc nói một câu tiếng Anh, hãy tạo cho mình thói quen phân tích cấu trúc câu. Đầu tiên, hãy xác định chủ ngữ của câu là gì (đại từ nhân xưng, danh từ số ít, danh từ số nhiều, danh từ không đếm được). Đây là bước nền tảng để quyết định dạng động từ phù hợp. Tiếp theo, tìm kiếm các dấu hiệu về thời gian như trạng ngữ thời gian (yesterday, now, tomorrow, often, last week), hoặc ngữ cảnh của câu để xác định thì của động từ cần sử dụng.

Cuối cùng, áp dụng các quy tắc chia động từ đã học cho thì và chủ ngữ tương ứng. Ví dụ, nếu chủ ngữ là “she” và hành động xảy ra hàng ngày, động từ sẽ được thêm “s” ở thì hiện tại đơn. Nếu hành động đã xảy ra và hoàn thành, động từ sẽ ở dạng quá khứ. Việc tuân thủ quy trình này sẽ giúp bạn tránh được nhiều lỗi sai động từ cơ bản và hình thành tư duy ngữ pháp vững chắc.

Luyện Tập Chia Động Từ Bất Quy Tắc

Khác với động từ có quy tắc chỉ cần thêm “-ed” ở thì quá khứ và phân từ hai, động từ bất quy tắc thay đổi dạng thức một cách đa dạng và không theo khuôn mẫu cố định. Đây là một trong những nguyên nhân chính gây ra lỗi sai về động từ cho người học ở mọi trình độ, đặc biệt là người mới bắt đầu. Có hàng trăm động từ bất quy tắc trong tiếng Anh, và cách duy nhất để sử dụng chúng chính xác là học thuộc lòng.

Bạn có thể tìm các bảng động từ bất quy tắc (V1-V2-V3) và học theo nhóm, sử dụng flashcards, hoặc các ứng dụng học tiếng Anh. Luyện tập qua các bài tập điền từ, viết câu, và thường xuyên kiểm tra lại khi đọc hoặc nghe tiếng Anh sẽ giúp củng cố kiến thức này. Việc nắm vững các động từ bất quy tắc thông dụng sẽ nâng cao đáng kể độ chính xác trong cách dùng động từ của bạn.

Vai Trò Của Từ Điển Trong Việc Kiểm Tra Dạng Động Từ

Trong quá trình học, việc mắc lỗi là không thể tránh khỏi. Thay vì nản lòng, hãy coi lỗi sai là cơ hội để học hỏi. Khi không chắc chắn về cách chia động từ hoặc dạng đúng của một động từ bất quy tắc, hãy sử dụng từ điển tiếng Anh uy tín như Oxford Learner’s Dictionaries. Các từ điển này thường cung cấp đầy đủ thông tin về các dạng động từ (V-ing, quá khứ đơn, phân từ hai).

Ví dụ, khi tra cứu động từ “watch”, bạn có thể dễ dàng tìm thấy dạng quá khứ đơn là “watched”, dạng phân từ hai cũng là “watched”, và dạng V-ing là “watching”. Sử dụng từ điển không chỉ giúp bạn sửa lỗi sai động từ hiện tại mà còn giúp bạn học được cách tự kiểm tra và ghi nhớ các dạng động từ một cách chủ động. Đây là một công cụ vô cùng hữu ích để củng cố kiến thức ngữ pháp của bạn.

Bài Tập Vận Dụng

Tìm và sửa lỗi sai về động từ trong các câu sau (nếu có)

  1. He should wears raincoats.
  2. People are trying to protect the environment.
  3. Sleep early helps us to maintain good health.
  4. We preparing for the next exam now.
  5. Money are important.
  6. He is go to school by bus everyday.
  7. Using too much social media make people become lazy.
  8. Children can make their own decisions.
  9. Today, the weather nice.
  10. I travel to Nha Trang beach last weekend.
  11. He could spoke three different languages.
  12. So far, people have have many great inventions.

Đáp án

  1. Lỗi sai: “wears” sửa thành “wear” vì động từ theo sau động từ khuyết thiếu “should” phải ở dạng nguyên thể.
  2. Không có lỗi sai vì câu này đã sử dụng đúng cấu trúc động từ của thì hiện tại tiếp diễn: are trying (be + V-ing).
  3. Lỗi sai “sleep” vì động từ đứng đầu câu làm chủ ngữ cần sử dụng dạng danh động từ (V-ing): Sleeping.
  4. Lỗi sai: thiếu động từ tobe trong thì hiện tại tiếp diễn. Trong câu này, trạng từ “now” cho thấy đây là thì hiện tại tiếp diễn, do vậy, cấu trúc đúng của động từ: be + V-ing. Câu này cần bổ sung động từ “are” vì chủ ngữ là “we” (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều).
  5. Lỗi sai “are” vì chủ ngữ “money” là danh từ không đếm được, do vậy, động từ đúng là “is”.
  6. Lỗi sai: động từ tobe kết hợp với động từ thường. Để sửa lại, người học loại bỏ động từ “is” và chuyển động từ “go” thành “goes” do chủ ngữ là “he” (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít).
  7. Lỗi sai “make”. Khi chủ ngữ là danh động từđộng từ V-ing thì động từ chính trong câu luôn chia số ít, do vậy động từ đúng là “makes”.
  8. Không có lỗi sai, sau động từ khuyết thiếu “can” là động từ nguyên thể “make”.
  9. Lỗi sai: câu thiếu động từ. Câu này có tính từ “nice” do vậy, động từ “is” cần được bổ sung.
  10. Lỗi sai: travel. Câu có trạng từ “last weekend” cho thấy đây là thì quá khứ đơn, do vậy, động từ cần chia ở thì quá khứ như sau: “traveled”.
  11. Lỗi sai: “spoke”. Câu có động từ khuyết thiếu “could” do vậy, động từ theo sau ở dạng nguyên thể “speak”.
  12. Lỗi sai “have” (ở vị trí số 2). Câu có trạng từ “so far” cho thấy đây là thì hiện tại hoàn thành, do vậy cấu trúc động từ đúng là: have/has + P2 (phân từ hai), do vậy, động từ “have” cần chuyển thành “had”.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Tại sao động từ trong tiếng Anh lại phức tạp hơn tiếng Việt?
    Động từ tiếng Anh phức tạp hơn tiếng Việt vì chúng thay đổi dạng thức (chia) dựa vào chủ ngữ (số ít/số nhiều) và thì (thời gian diễn ra hành động), trong khi động từ tiếng Việt thường giữ nguyên dạng.
  2. Làm thế nào để phân biệt khi nào dùng động từ “tobe” và khi nào dùng động từ thường?
    Động từ “tobe” dùng để miêu tả trạng thái, tính chất (với tính từ), nghề nghiệp (với danh từ), vị trí (với cụm giới từ), hoặc làm trợ động từ trong các thì tiếp diễn và câu bị động. Động từ thường diễn tả hành động và thường không đi kèm trực tiếp với “tobe” trong các thì đơn.
  3. Có bao nhiêu thì trong tiếng Anh và làm sao để nhớ hết các dạng động từ của chúng?
    Tiếng Anh có 12 thì cơ bản. Để nhớ hết các dạng động từ, bạn nên học theo từng nhóm thì, luyện tập thường xuyên với các bài tập nhận diện trạng ngữ thời gian và ngữ cảnh, đồng thời sử dụng bảng chia động từ và từ điển.
  4. Khi động từ làm chủ ngữ trong câu, dạng thức của nó là gì?
    Khi một động từ làm chủ ngữ trong câu, nó phải được chuyển sang dạng danh động từ (gerund – V-ing), và động từ chính trong câu sau đó luôn chia ở dạng số ít.
  5. Làm sao để sửa lỗi thiếu động từ “tobe” trong các câu có tính từ?
    Khi một câu tiếng Việt có tính từ nhưng không có động từ hành động, bạn cần bổ sung động từ “tobe” (is, am, are, was, were) khi dịch sang tiếng Anh để kết nối chủ ngữ với tính từ. Ví dụ: “She is beautiful” (Cô ấy đẹp).
  6. “Modal verbs” (động từ khuyết thiếu) là gì và chúng có quy tắc sử dụng đặc biệt nào?
    “Modal verbs” là các động từ như can, could, should, may, might, must, dùng để diễn tả khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ. Quy tắc quan trọng là sau “modal verbs” luôn là động từ nguyên thể không “to” (bare infinitive).
  7. Sự khác biệt giữa động từ có quy tắc và bất quy tắc là gì?
    Động từ có quy tắc khi chia ở thì quá khứ đơn và phân từ hai chỉ cần thêm đuôi “-ed” (ví dụ: walk – walked). Động từ bất quy tắc thay đổi dạng thức hoàn toàn hoặc một phần mà không theo quy tắc cố định (ví dụ: go – went – gone).
  8. Nên sử dụng từ điển như thế nào để kiểm tra dạng động từ?
    Khi tra từ điển trực tuyến (ví dụ Oxford Learner’s Dictionaries), bạn có thể tìm phần “Verb form” hoặc “Forms” để xem các dạng quá khứ đơn, phân từ hai và V-ing của động từ đó.

Bài viết này đã đi sâu vào những lỗi sai về động từ phổ biến nhất mà người học tiếng Anh, đặc biệt là ở trình độ ban đầu, thường gặp phải. Từ sự khác biệt cơ bản giữa ngữ pháp tiếng Anh và tiếng Việt, đến các vấn đề cụ thể với động từ tobe, động từ khuyết thiếu, hay việc chia động từ theo chủ ngữ và thì, mỗi lỗi sai đều có nguyên nhân và giải pháp rõ ràng. Hy vọng những phân tích và hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, cải thiện đáng kể khả năng sử dụng động từ tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Anh ngữ Oxford tin rằng với sự kiên trì và phương pháp đúng đắn, bạn sẽ sớm làm chủ được khía cạnh quan trọng này của ngôn ngữ.