Khi học tiếng Anh, động từ Intend thường xuyên xuất hiện với nghĩa cơ bản là “dự định” hoặc “có ý định”. Tuy nhiên, việc sử dụng chính xác các cấu trúc Intend đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào những cách dùng phổ biến nhất của Intend, giúp bạn tự tin vận dụng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp và viết lách hàng ngày. Hãy cùng khám phá để nắm vững kiến thức ngữ pháp thiết yếu này.
Intend Là Gì? Định Nghĩa Chi Tiết
Theo từ điển Cambridge, Intend là một động từ mang nghĩa “to have as a plan or purpose”, tức là “có một kế hoạch hoặc mục đích”. Nói cách khác, khi bạn intend làm điều gì đó, bạn đã có sẵn một ý định, một dự tính hoặc một mục tiêu cụ thể trong tâm trí. Đây là một động từ chỉ trạng thái tâm lý, thể hiện sự định hướng cho hành động sắp tới, chứ không phải bản thân hành động đó.
Sự dự định này có thể là một kế hoạch cụ thể, rõ ràng hoặc chỉ đơn thuần là một ý nghĩ, một mong muốn còn đang ở dạng sơ khai. Chẳng hạn, một người có thể dự định đi du lịch nước ngoài vào năm sau, hoặc một công ty có thể có ý định mở rộng thị trường. Dù ở mức độ nào, Intend luôn gợi lên một sự hướng tới tương lai, một mục tiêu đã được xác định trước. Việc hiểu rõ bản chất này là chìa khóa để sử dụng các cấu trúc Intend một cách chính xác.
Các Cấu Trúc Intend Phổ Biến và Cách Dùng
Động từ Intend có thể kết hợp với nhiều cấu trúc khác nhau để truyền tải các sắc thái nghĩa đa dạng. Việc nắm vững những cấu trúc Intend này sẽ giúp người học sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là những cách dùng chính mà bạn cần biết.
Cấu Trúc Intend Diễn Tả Dự Định Cá Nhân
Đây là cách dùng phổ biến nhất của Intend, khi bạn muốn diễn đạt rằng một người nào đó có dự định, ý muốn, hoặc ý định làm một việc gì đó. Hai cấu trúc thông dụng nhất cho ý nghĩa này là:
-
Intend to do something (Intend to V): Đây là cấu trúc được sử dụng rộng rãi, nhấn mạnh vào hành động cụ thể mà chủ ngữ dự định thực hiện. Ví dụ, một sinh viên có thể dự định học thêm một ngôn ngữ mới để nâng cao cơ hội nghề nghiệp.
<>Xem Thêm Bài Viết:<> -
Intend doing something (Intend + V-ing): Cấu trúc này cũng mang ý nghĩa tương tự như Intend to V, và trong hầu hết các trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản. Ví dụ, cô ấy dự tính chuyển đến một thành phố khác để tìm kiếm cơ hội mới.
Ví dụ minh họa:
- She intended to meet him at the airport for the last time. Sadly, she was too late. (Cô ấy đã dự định gặp anh ấy lần cuối tại sân bay. Buồn thay, cô đã đến quá muộn.)
- I intend doing a part-time job to save a little money for the future. (Tôi dự định làm một công việc bán thời gian để tiết kiệm một chút tiền cho tương lai.)
Trong thực tế, sự khác biệt giữa hai cấu trúc này là rất nhỏ và thường không đáng kể. Nhiều từ điển uy tín như Cambridge hay Oxford đều coi chúng là tương đương nhau khi diễn tả dự định hoặc ý muốn. Do đó, bạn có thể tự tin sử dụng cả hai tùy theo sự ưa thích hoặc thói quen cá nhân. Quan trọng là bạn hiểu rằng cả hai đều diễn tả một kế hoạch đã được hình thành trong tâm trí chủ ngữ.
Tổng hợp các cấu trúc Intend thông dụng qua biểu đồ trực quan
Cấu Trúc Intend Cho Ý Định Về Một Sự Kiện
Khi bạn muốn diễn tả rằng một điều gì đó được dự định sẽ xảy ra, thường là một sự kiện hoặc một kết quả, bạn có thể sử dụng cấu trúc với mệnh đề that. Cấu trúc này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi muốn nhấn mạnh vào kế hoạch lớn.
Cấu trúc cụ thể bao gồm:
- Intend that + clause: Chủ ngữ dự định rằng một mệnh đề (một điều gì đó) sẽ xảy ra.
- It + be intended that + clause: Cấu trúc bị động này nhấn mạnh vào việc điều gì đó được dự định xảy ra, mà không cần nêu rõ chủ thể của ý định đó là ai. Đây là một cách nói phổ biến trong văn phong học thuật hoặc báo cáo, khi mục đích của một kế hoạch được trình bày một cách khách quan.
Ví dụ:
- The old man intends that the kid coming from the south will win the battle and become the new king. (Lão già dự định rằng cậu nhóc đến từ phương nam sẽ chiến thắng trận đấu và trở thành vị vua mới.)
- My father intends that we will move to a new place next month. (Bố tôi dự định rằng chúng tôi sẽ chuyển đến một nơi mới vào tháng sau.)
- It is intended that the new policy will improve public safety by 20%. (Người ta dự định rằng chính sách mới sẽ cải thiện an toàn công cộng thêm 20%.)
Cấu trúc này cho phép bạn mô tả các ý định hoặc kế hoạch không chỉ gói gọn trong hành động của một cá nhân mà còn mở rộng ra các sự kiện, tình huống lớn hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi thảo luận về các mục đích của một tổ chức, một dự án, hoặc một chính sách.
Cấu Trúc Intend Chỉ Mục Đích Của Vật/Việc
Để diễn tả rằng một vật, một hành động hoặc một điều gì đó được dành riêng cho ai hoặc cho mục đích gì, chúng ta sử dụng cấu trúc bị động với giới từ for. Đây là một trong những cấu trúc Intend quan trọng để làm rõ đối tượng hoặc mục đích cụ thể.
Cấu trúc:
- Be intended for somebody/something: Điều gì đó được dành cho ai hoặc một mục đích cụ thể.
Ví dụ:
- I don’t think that her letter is intended for me. (Tôi không nghĩ rằng lá thư của cô ấy là dành cho tôi.)
- This software is intended for professional graphic designers. (Phần mềm này được thiết kế dành cho các nhà thiết kế đồ họa chuyên nghiệp.)
- The new park is intended for public use and relaxation. (Công viên mới được xây dựng nhằm mục đích sử dụng và thư giãn của công chúng.)
Cấu trúc này giúp phân biệt rõ ràng đối tượng hưởng lợi hoặc đối tượng đích của một vật phẩm, một dịch vụ, hay một sáng kiến. Nó làm cho ý nghĩa của câu trở nên minh bạch và dễ hiểu hơn, đặc biệt trong các văn bản hướng dẫn hoặc mô tả sản phẩm.
Cấu Trúc Intend Giải Thích Mục Đích/Vai Trò
Khi bạn muốn diễn tả dự định về việc một điều gì, thứ gì đó sẽ được coi là như thế nào, hoặc có vai trò gì, bạn sử dụng cấu trúc với giới từ as. Cấu trúc này giúp làm rõ mục đích hoặc bản chất mà một hành động hay đối tượng được gán cho.
Cấu trúc:
- Intend something as something: Chủ ngữ dự định coi một điều gì đó như là một điều gì khác.
- Be intended as something: Điều gì đó được dự định được coi là một điều gì khác.
Ví dụ:
- Come on Jack! I just intended it as a prank! Please don’t get me wrong! (Thôi nào Jack! Tôi chỉ định coi nó như là một trò đùa chơi khăm thôi mà! Làm ơn đừng hiểu lầm tôi!)
- I knew that was intended as a funny joke, still I got disappointed because of your decision. (Tôi đã biết rằng nó được coi như một trò đùa vui, dù thế tôi vẫn thấy thất vọng vì quyết định của bạn.)
- The new building is intended as a community center, not a private residence. (Tòa nhà mới được dự định là một trung tâm cộng đồng, chứ không phải là một nơi ở riêng tư.)
Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn giải thích ý định đằng sau một hành động hoặc một sáng tạo, đặc biệt là khi có nguy cơ bị hiểu lầm. Nó giúp làm rõ vai trò hoặc bản chất thực sự của một điều gì đó theo mục đích ban đầu.
Phân Biệt Cấu Trúc Intend Với Từ Đồng Nghĩa
Trong tiếng Anh, có nhiều từ có nghĩa gần giống với Intend, như plan, aim, hay mean. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một sắc thái riêng biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tự nhiên hơn.
-
Intend: Thường chỉ một dự định hoặc ý muốn chung, có thể chưa được cụ thể hóa thành kế hoạch chi tiết. Nó tập trung vào trạng thái tâm lý “có ý định”. Ví dụ: “I intend to visit Paris someday” (Tôi dự định sẽ thăm Paris một ngày nào đó) – đây là một mong muốn, một ý định, chưa hẳn là một kế hoạch cụ thể với ngày giờ.
-
Plan: Ngụ ý một kế hoạch đã được lập ra, thường có các bước cụ thể và có tính tổ chức cao hơn. Nó mạnh mẽ hơn Intend về mức độ chuẩn bị. Ví dụ: “I plan to visit Paris next spring and have already booked my flights.” (Tôi lên kế hoạch đi thăm Paris vào mùa xuân tới và đã đặt vé máy bay rồi.)
-
Aim: Thường đi kèm với một mục tiêu cụ thể mà một người hoặc một tổ chức đang cố gắng đạt được. Nó thiên về “nhắm tới một mục đích”. Ví dụ: “The company aims to increase its market share by 15% this year.” (Công ty nhắm tới mục tiêu tăng thị phần lên 15% trong năm nay.)
-
Mean: Ngoài nghĩa “có ý nghĩa”, mean to do something cũng có nghĩa là dự định hoặc có ý định làm gì đó, nhưng đôi khi nó còn mang sắc thái của việc vô tình hay cố ý làm điều gì. Ví dụ: “I didn’t mean to offend you.” (Tôi không có ý định xúc phạm bạn.) Trong trường hợp này, mean tập trung vào ý đồ tại thời điểm hành động.
Tóm lại, trong khi Intend tập trung vào ý định bên trong, plan nhấn mạnh vào sự sắp xếp có tổ chức, aim tập trung vào mục tiêu và mean đôi khi gợi ý về ý đồ khi một hành động xảy ra. Hiểu rõ những điểm khác biệt tinh tế này sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ chuẩn xác trong mọi ngữ cảnh.
Những Lỗi Phổ Biến Khi Sử Dụng Intend
Mặc dù các cấu trúc Intend có vẻ đơn giản, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là rất quan trọng để sử dụng động từ này một cách thành thạo.
Một trong những lỗi thường gặp nhất là việc quên hoặc sử dụng sai giới từ đi kèm với Intend. Như đã đề cập, Intend là một động từ đặc biệt, không thể trực tiếp theo sau bởi một tân ngữ mà cần phải kết hợp cùng với các giới từ như to, as, hay for. Ví dụ, sẽ là sai ngữ pháp nếu bạn nói “I intend purchase…” thay vì “I intend to purchase…”. Sự thiếu sót này có thể khiến câu văn trở nên khó hiểu hoặc sai hoàn toàn về mặt cấu trúc.
Ngoài ra, người học đôi khi cũng nhầm lẫn giữa cấu trúc chủ động và bị động của Intend, đặc biệt là với Intend that + clause và It is intended that + clause. Việc không phân biệt rõ ràng khi nào cần nhấn mạnh vào chủ thể của ý định (chủ động) và khi nào cần nhấn mạnh vào bản thân ý định đó (bị động) có thể dẫn đến sự mơ hồ trong thông điệp. Chẳng hạn, “The manager intends that the project will finish on time” (người quản lý có ý định) khác với “It is intended that the project will finish on time” (dự án được dự định hoàn thành đúng hạn, có thể bởi một nhóm hoặc tổng thể kế hoạch, không nhất thiết chỉ do người quản lý).
Một lỗi khác là việc sử dụng sai thì hoặc hình thức của động từ sau Intend. Mặc dù Intend thường được dùng ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn, nhưng khi nó kết hợp với các thì phức tạp hơn, người học cần đảm bảo sự hòa hợp thì chuẩn xác. Ví dụ, nếu bạn dự định một điều gì đó cho tương lai, hãy chắc chắn rằng mệnh đề theo sau cũng phản ánh đúng thì tương lai.
Bí Quyết Nắm Vững Cấu Trúc Intend
Để thành thạo việc sử dụng các cấu trúc Intend, người học cần áp dụng một số phương pháp học tập hiệu quả. Việc thực hành thường xuyên và có hệ thống sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng kiến thức một cách tự nhiên.
Đầu tiên, hãy tạo ra các câu ví dụ của riêng bạn với mỗi cấu trúc Intend đã học. Đừng chỉ dừng lại ở việc đọc ví dụ có sẵn, mà hãy thử đặt các câu văn liên quan đến cuộc sống hàng ngày, sở thích hoặc công việc của bạn. Việc cá nhân hóa các ví dụ sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và liên hệ với thực tế hơn. Bạn có thể đặt mục tiêu viết ít nhất 5 câu với mỗi cấu trúc mỗi ngày.
Thứ hai, hãy cố gắng nhận diện cấu trúc Intend khi đọc hoặc nghe tiếng Anh. Khi bạn đọc sách báo, xem phim hoặc nghe podcast, hãy chủ động tìm kiếm các câu chứa Intend và phân tích cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh đó. Điều này giúp củng cố kiến thức ngữ pháp và làm quen với các cách diễn đạt tự nhiên. Có hàng triệu ví dụ có thể tìm thấy trong các tài liệu tiếng Anh.
Thứ ba, thực hành nói và viết. Đừng ngại sử dụng Intend trong các cuộc hội thoại hoặc khi viết email, bài luận. Bắt đầu với những câu đơn giản, sau đó dần dần xây dựng những câu phức tạp hơn. Việc mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học, và mỗi lỗi là một cơ hội để bạn cải thiện. Việc sử dụng các flashcard với một mặt là cấu trúc và mặt còn lại là ví dụ cũng là một cách hiệu quả để ôn luyện.
Cấu Trúc Intend Trong Ngữ Cảnh Giao Tiếp Hàng Ngày
Cấu trúc Intend không chỉ xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp mà còn được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Việc hiểu cách chúng được áp dụng trong các cuộc đối thoại thông thường sẽ giúp bạn nghe và nói tiếng Anh một cách lưu loát và tự nhiên hơn.
Trong các cuộc trò chuyện thân mật, chúng ta thường dùng Intend to do something để nói về các dự định cá nhân hoặc kế hoạch đơn giản. Chẳng hạn, khi bạn bè hỏi về cuối tuần: “What do you intend to do this weekend?” (Bạn dự định làm gì cuối tuần này?). Hoặc khi bạn muốn xin lỗi vì điều gì đó không có ý định: “I didn’t intend to hurt your feelings.” (Tôi không có ý định làm tổn thương cảm xúc của bạn.) Cụm từ này giúp làm rõ ý đồ đằng sau hành động.
Trong các tình huống trang trọng hơn như cuộc họp công việc hoặc thảo luận về dự án, cấu trúc It is intended that + clause thường được dùng để trình bày mục đích hoặc kế hoạch của một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ, khi thảo luận về một chính sách mới: “It is intended that the new policy will streamline the process.” (Chính sách mới được dự định sẽ tinh gọn quy trình.) Hoặc khi mô tả mục đích của một sản phẩm: “This product is primarily intended for small businesses.” (Sản phẩm này chủ yếu được dành cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Việc nghe và lặp lại các câu có chứa Intend từ các bộ phim, chương trình TV hoặc podcast tiếng Anh là một cách tuyệt vời để nội hóa các cấu trúc này. Chú ý đến ngữ điệu và cách người bản xứ nhấn nhá từ “Intend” để thể hiện sự dự định hay ý định của họ.
Các Từ Liên Quan Của Intend: Họ Từ Phái Sinh
Hiểu rõ các từ phái sinh từ Intend sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng chúng linh hoạt hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số từ quan trọng trong họ từ của Intend:
-
Intention (danh từ): có nghĩa là dự định, ý định hoặc mục đích. Đây là danh từ phổ biến nhất liên quan đến Intend.
- Ví dụ: I have no intention of cheating in the final exam. (Tôi không có dự định gian lận trong bài kiểm tra cuối kỳ.)
- Her intention was good, but the outcome was disastrous. (Ý định của cô ấy là tốt, nhưng kết quả lại tai hại.)
-
Intentional (tính từ): có nghĩa là cố tình, có chủ ý, hoặc có mục đích. Nó mô tả một hành động được thực hiện với ý định rõ ràng, không phải ngẫu nhiên.
- Ví dụ: Did you press the wrong button accidentally or was it intentional? (Bạn đã vô tình bấm nhầm nút hay điều đó là cố tình thế?)
- The damage was intentional, not accidental. (Thiệt hại đó là có chủ ý, không phải ngẫu nhiên.)
-
Intentionally (trạng từ): có nghĩa là một cách cố tình, có chủ ý. Trạng từ này bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện.
- Ví dụ: He was given a red card for intentionally tackling the ball in a dangerous situation. (Anh ấy đã bị rút thẻ đỏ vì cố tình xoạc bóng trong một tình huống nguy hiểm.)
- She intentionally ignored his calls. (Cô ấy cố tình phớt lờ các cuộc gọi của anh ta.)
Việc nắm vững cả động từ Intend và các từ phái sinh của nó sẽ giúp bạn diễn đạt ý định và mục đích một cách rõ ràng và chính xác hơn trong cả văn nói và văn viết. Đây là một phần quan trọng để xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc Intend
Để củng cố kiến thức về các cấu trúc Intend, hãy thử làm bài tập sau đây. Sử dụng các cấu trúc đã học để viết lại các câu dưới đây dựa trên các từ gợi ý sẵn.
- My brother / intend / travel abroad / next year
- He / intend / pass / ball / Ronaldo / the last match
- It / intend / he / be / the champion
- Hey! / I / not / think / this gift / intend / you
- After all / she / still / intend / that / insult / a joke
Đáp án:
- My brother intends to travel/traveling abroad next year.
- He intended to pass/passing the ball to Ronaldo in the last match.
- It is intended that he will be the champion.
- Hey! I don’t think that this gift is intended for you.
- After all, she still intends that insult as a joke.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Intend có dùng được ở thì tiếp diễn không?
Thông thường, Intend là một động từ chỉ trạng thái (stative verb), nên hiếm khi được dùng ở thì tiếp diễn. Chúng ta thường dùng thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn để diễn tả dự định hoặc ý định. Ví dụ, “I intend to go” là đúng, còn “I am intending to go” thì không phổ biến và thường được coi là không tự nhiên.
Sự khác biệt giữa Intend to V và Intend V-ing là gì?
Về mặt ngữ nghĩa, Intend to V và Intend V-ing hầu như không có sự khác biệt đáng kể và thường có thể thay thế cho nhau. Cả hai đều diễn tả một dự định hoặc ý muốn làm điều gì đó. Tuy nhiên, Intend to V có thể được dùng phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh nhất định, nhưng không có quy tắc cứng nhắc nào phân biệt chúng.
Intend có thể đi với giới từ nào khác ngoài to, for, as không?
Trong các cấu trúc Intend phổ biến nhất, Intend thường đi với to, for, và as. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc biệt hoặc ít gặp hơn, nó có thể xuất hiện với các giới từ khác khi đi kèm với danh từ phái sinh (ví dụ: intention of doing something). Nhưng đối với bản thân động từ Intend, ba giới từ trên là phổ biến nhất.
Làm sao để nhớ các cấu trúc Intend dễ dàng?
Cách tốt nhất để nhớ các cấu trúc Intend là thực hành thường xuyên. Hãy viết các câu ví dụ của riêng bạn, đọc thật nhiều các tài liệu tiếng Anh để thấy Intend được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, và luyện nói bằng cách sử dụng các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày. Việc tạo ra các flashcard với cấu trúc và ví dụ cũng rất hữu ích.
Intend có phải là động từ chỉ trạng thái không?
Có, Intend được coi là một động từ chỉ trạng thái (stative verb) vì nó mô tả một trạng thái tinh thần, một ý định hoặc dự định, chứ không phải một hành động vật lý đang diễn ra. Do đó, như đã nêu, nó thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn.
Khi nào dùng “be intended for” và “be intended as”?
Be intended for dùng để chỉ mục đích của một vật hoặc hành động dành cho một đối tượng cụ thể (người, vật, nhóm). Ví dụ: “This book is intended for beginners.” (Cuốn sách này dành cho người mới bắt đầu.)
Be intended as dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò mà một điều gì đó được dự định để trở thành hoặc được coi là. Ví dụ: “His comment was intended as a joke.” (Bình luận của anh ấy được coi là một trò đùa.)
Intention và Intent khác gì nhau?
Cả Intention và Intent đều là danh từ, có nghĩa là dự định hoặc mục đích. Tuy nhiên, Intention (số nhiều intentions) là dạng phổ biến hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường. Intent thường trang trọng hơn, đôi khi được dùng trong pháp lý (“criminal intent” – ý định phạm tội), hoặc để nhấn mạnh một mục đích rất mạnh mẽ và tập trung.
Hy vọng với bài viết chi tiết này, bạn đã nắm vững các cấu trúc Intend và biết cách áp dụng chúng một cách chính xác trong tiếng Anh. Việc thành thạo những ngữ pháp cơ bản như cấu trúc Intend sẽ là nền tảng vững chắc cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn tại Anh ngữ Oxford. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác để nâng cao trình độ ngôn ngữ của mình.
