Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp nâng cao đóng vai trò quan trọng để bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chuyên nghiệp. Một trong những cấu trúc phổ biến và hữu ích, đặc biệt trong văn phong trang trọng, là cấu trúc “It is said that”. Cấu trúc này không chỉ giúp câu văn trở nên uyển chuyển mà còn thể hiện sự khách quan khi truyền đạt thông tin.

Khám Phá Công Dụng Của Cấu Trúc “It is said that”

Cấu trúc “It is said that” là một dạng của câu bị động không ngôi (impersonal passive voice), được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn tập trung vào nội dung thông tin được truyền đạt hơn là danh tính của người nói. Nó thường được dùng với các động từ tường thuật (reporting verbs) như say, believe, think, report, know, understand, v.v. Khi sử dụng cấu trúc bị động này, người học có thể trình bày thông tin một cách trung lập, đặc biệt khi nguồn gốc thông tin không rõ ràng hoặc không muốn được tiết lộ.

“It is said that” trong Văn Phong Học Thuật và Báo Chí

Trong các bài báo cáo, tin tức, nghiên cứu khoa học hay văn bản học thuật, cấu trúc “It is said that” và các biến thể của nó được ưa chuộng rộng rãi. Việc áp dụng thể bị động này giúp người viết đạt được sự khách quan và chính xác. Nó cho phép truyền tải một thông tin quan trọng mà không cần xác định cụ thể người đưa ra thông tin đó, hoặc khi thông tin đó mang tính chất chung chung, phổ biến. Ví dụ, thay vì nói “People say that…”, việc dùng “It is said that” sẽ làm câu văn trở nên trang trọng và đáng tin cậy hơn, phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu độ chính xác cao.

So Sánh Với Cách Diễn Đạt Thông Thường

Để hiểu rõ hơn về giá trị của cấu trúc “It is said that”, hãy cùng xem xét sự khác biệt giữa cách diễn đạt chủ động và cấu trúc bị động này. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không trang trọng, chúng ta thường dùng các cách diễn đạt chủ động như “People say that…”, “They believe that…”, v.v. Tuy nhiên, khi cần sự trang trọng và khách quan, cấu trúc bị động là lựa chọn ưu tiên.

  • Chủ động: People say that the new policy will bring significant changes. (Mọi người nói rằng chính sách mới sẽ mang lại những thay đổi đáng kể.)
  • Bị động: It is said that the new policy will bring significant changes. (Người ta nói rằng chính sách mới sẽ mang lại những thay đổi đáng kể.)

Một ví dụ khác từ đời sống:

  • Chủ động: They say that elephants have good memories. (Họ nói rằng voi có trí nhớ tốt.)
  • Bị động: It is said that elephants have good memories. (Người ta nói rằng voi có trí nhớ tốt.)

Công Thức Chi Tiết Cấu Trúc “It is said that”

Việc chuyển đổi từ câu chủ động sang cấu trúc “It is said that” tuân theo một công thức rõ ràng, giúp người học dễ dàng áp dụng. Công thức cơ bản như sau:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Chủ động: People (they; someone) + Reporting Verb (say, think, believe, etc.) + that + Clause (S2 + V2 + …)

Bị động (Cấu trúc “It is said that”): It + be + said (V3 của reporting verb) + that + S2 + V2 + …

Ví dụ minh họa chi tiết:

  • Chủ động: People say that Linh has truly tried her best for this semester.
    • Bị động: It is said that Linh has truly tried her best for this semester. (Linh được người ta nói rằng cô ấy đã nỗ lực hết sức mình cho kỳ học này).
  • Chủ động: They said that Dr. Lam was an excellent surgeon.
    • Bị động: It was said that Dr. Lam was an excellent surgeon. (Tiến sĩ Lâm được mọi người nói rằng ông ấy là một bác sĩ phẫu thuật xuất sắc.)

Những Điều Cần Lưu Ý Khi Dùng “It is said that”

Khi sử dụng cấu trúc “It is said that”, có một số điểm quan trọng mà người học cần ghi nhớ để đảm bảo tính chính xác về ngữ pháp và ý nghĩa.

Sự Phù Hợp Về Thì trong Mệnh Đề

Mệnh đề theo sau cấu trúc “It is said that” có thể chia ở bất kỳ thì nào, tùy thuộc vào ngữ cảnh và thời điểm của hành động được báo cáo. Điều này đòi hỏi người học phải phân tích kỹ lưỡng ý nghĩa của câu gốc để chọn thì phù hợp.

  • Ví dụ với các thì khác nhau:
    • It is said that the new bridge will be completed next year. (Mệnh đề “that” ở thì tương lai đơn, thể hiện một sự kiện dự kiến.)
    • It was said that the ancient city had flourished for centuries. (Mệnh đề “that” ở thì quá khứ hoàn thành, thể hiện một sự kiện đã xảy ra trước thời điểm báo cáo trong quá khứ.)
    • It is said that many students are currently studying abroad. (Mệnh đề “that” ở thì hiện tại tiếp diễn, mô tả một hành động đang diễn ra.)

Một lưu ý quan trọng khác là động từ “to be” trong cấu trúc “It is said that” phải chia theo thì của động từ tường thuật ở câu chủ động.

  • Chủ động: People say that Tokyo’s weather is very nice.
    • Bị động: It is said that Tokyo’s weather is very nice. (Người ta nói rằng thời tiết ở Tokyo rất đẹp.) – Động từ “say” ở hiện tại đơn, nên “is” trong “It is said that” cũng chia ở hiện tại đơn.
  • Chủ động: They said that Jane went out with her boyfriend.
    • Bị động: It was said that Jane went out with her boyfriend. (Họ nói rằng cô ấy đã đi ra ngoài với bạn trai của cô ấy.) – Động từ “said” ở quá khứ đơn, nên “was” trong “It was said that” cũng chia ở quá khứ đơn.

Sử Dụng Cấu Trúc “It is said that” Với Động Từ Khuyết Thiếu

Cấu trúc “It is said that” cũng có thể kết hợp với các động từ khuyết thiếu (modal verbs) trong mệnh đề “that” để diễn tả khả năng, sự cho phép, sự bắt buộc, hoặc lời khuyên. Sự kết hợp này mang lại sắc thái ý nghĩa đa dạng và chính xác hơn cho thông tin được truyền đạt.

  • Ví dụ:
    • It is said that carbon emissions should be reduced significantly. (Người ta nói rằng lượng khí thải carbon nên được giảm đáng kể.)
    • It is said that the ancient artifact might be thousands of years old. (Người ta nói rằng cổ vật đó có thể đã có từ hàng nghìn năm trước.)
    • It is said that all citizens must comply with the new regulations. (Người ta nói rằng tất cả công dân phải tuân thủ các quy định mới.)

Các Cấu Trúc Tương Đương Phổ Biến Khác

Ngoài cấu trúc “It is said that”, tiếng Anh còn có nhiều cấu trúc bị động không ngôi tương tự sử dụng các động từ tường thuật khác. Việc nắm vững các cấu trúc này giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Các động từ báo cáo thường gặp trong dạng này bao gồm:

  • Thought (nghĩ)
  • Believed (tin tưởng)
  • Supposed (cho là)
  • Reported (báo cáo, tường thuật)
  • Expected (mong đợi)
  • Known (biết)
  • Considered (xem xét)
  • Understood (hiểu)
  • Alleged (tố cáo, cáo buộc)
  • Claimed (tuyên bố, khẳng định)

Ví dụ về các cấu trúc tương đương:

  • Chủ động: People think that Elle is gorgeous.
    • Bị động: It is thought that Elle is gorgeous. (Mọi người nghĩ rằng Elle rất xinh đẹp.)
  • Chủ động: They expect miracles to happen.
    • Bị động: It is expected that miracles happen. (Họ mong đợi điều kỳ diệu xảy ra.)

Các động từ tường thuật phổ biến trong cấu trúc bị động không ngôiCác động từ tường thuật phổ biến trong cấu trúc bị động không ngôi

Dạng “S + be said to + V” và Các Biến Thể

Một dạng cấu trúc bị động quan trọng khác, thường được sử dụng song song với “It is said that”, là cấu trúc “Someone is said to do something”. Khi chủ ngữ thực sự của mệnh đề “that” được đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động, chúng ta sử dụng động từ nguyên thể (infinitive) sau động từ tường thuậtthể bị động.

Công thức: S + be + said (V3 của reporting verb) + to + V (infinitive)

  • Ví dụ:
    • Chủ động: People say that Kate has the biggest private art collection in the country.
    • Bị động: Kate is said to have the biggest private art collection in the country. (Kate được cho là người có bộ sưu tập nghệ thuật tư nhân lớn nhất cả nước.)

Có ba biến thể quan trọng của cấu trúc này, tùy thuộc vào thời điểm của hành động được báo cáo so với thời điểm báo cáo đó:

  1. S + be said to be doing (Nguyên thể tiếp diễn): Dùng khi hành động được báo cáo đang diễn ra đồng thời với thời điểm báo cáo.

    • Ví dụ: The victims are thought to be living under strict protection. (Các nạn nhân được cho là đang sống dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt.)
  2. S + be said to have done (Nguyên thể hoàn thành): Dùng khi hành động được báo cáo đã xảy ra trước thời điểm báo cáo.

    • Ví dụ: Lisa was thought to have left the previous week. (Lisa được cho là đã rời đi vào tuần trước, tức là cô ấy đã rời đi trước khi mọi người nghĩ về điều đó.)
    • Ví dụ: The teacher is claimed to have hit another student. (Người thầy giáo được cho là đã đánh một học sinh khác, tức là hành động đánh đã xảy ra trước khi có lời cáo buộc.)

Thực Hành Cấu Trúc “It is said that” Qua Bài Tập

Để củng cố kiến thức về cấu trúc “It is said that” và các biến thể của nó, hãy thực hành với các bài tập sau đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn vận dụng các cấu trúc ngữ pháp này một cách thành thạo và chính xác.

Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc “It is said that”:

  1. People say that his family invests a lot of money in this company.
    It is said that ___.
  2. People say that Willhem passed the Math exam last week.
    It is said that ___.
  3. People say that the train to Hogwarts leaves at 9 a.m.
    It is said that ___.
  4. People say that Billy is a handsome boy who steals the heart of many girls.
    It is said that ___.
  5. People say that due to the food shortage we will have to eat canned food for 2 months.
    It is said that ___.

Đáp án:

  1. It is said that his family invests a lot of money in this company.
  2. It is said that Willhem passed the Math exam last week.
  3. It is said that the train to Hogwarts leaves at 9 a.m.
  4. It is said that Billy is a handsome boy who steals the heart of many girls.
  5. It is said that due to the food shortage we will have to eat canned food for 2 months.

Tổng Kết Về Cấu Trúc “It is said that”

Thông qua bài viết này, bạn đã được tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc “It is said that”, cách sử dụng, những lưu ý quan trọng và các dạng cấu trúc tương đương. Việc thành thạo cấu trúc bị động không ngôi này không chỉ giúp bạn tránh được các lỗi sai ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng như viết luận, báo cáo hay tin tức. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng cấu trúc “It is said that” để làm phong phú thêm vốn ngữ pháp tiếng Anh của mình. Để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác và nâng cao trình độ tiếng Anh, hãy thường xuyên truy cập website Anh ngữ Oxford.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Cấu Trúc “It is said that”

1. Cấu trúc “It is said that” là gì?

Cấu trúc “It is said that” là một dạng câu bị động không ngôi (impersonal passive voice) trong tiếng Anh, dùng để truyền đạt thông tin khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh vào thông tin hơn là người đã nói ra nó, hoặc khi không muốn nêu tên nguồn thông tin.

2. Khi nào nên sử dụng cấu trúc “It is said that”?

Bạn nên sử dụng cấu trúc “It is said that” khi muốn trình bày thông tin một cách khách quan, trang trọng, hoặc khi nguồn gốc thông tin không rõ ràng hoặc không cần thiết phải nêu cụ thể. Nó rất phổ biến trong văn phong học thuật, báo chí và các loại hình báo cáo.

3. Có những cấu trúc nào tương đương với “It is said that”?

Có nhiều cấu trúc bị động không ngôi tương đương sử dụng các động từ tường thuật khác như: It is thought that, It is believed that, It is reported that, It is known that, It is expected that, It is understood that, v.v.

4. Cấu trúc “It is said that” có thể dùng với các thì khác nhau không?

Có, mệnh đề theo sau cấu trúc “It is said that” có thể chia ở bất cứ thì nào (hiện tại, quá khứ, tương lai) tùy thuộc vào thời điểm của hành động được báo cáo. Động từ “to be” trong “It is said” sẽ chia theo thì của động từ tường thuật ở câu chủ động.

5. Sự khác biệt giữa “It is said that” và “People say that” là gì?

Cả hai cấu trúc đều mang ý nghĩa “mọi người nói rằng”, nhưng “It is said that” có sắc thái trang trọng, khách quan và phổ biến hơn trong văn viết học thuật hoặc báo chí. Ngược lại, “People say that” thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn phong ít trang trọng hơn.

6. Cấu trúc “It is said to be” khác gì “It is said that”?

“It is said that” là một cấu trúc bị động không ngôi theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V). Trong khi đó, “S + be said to be + Ving” là một biến thể của cấu trúc bị động khi chủ ngữ của mệnh đề “that” được đưa lên đầu câu, và nó theo sau bởi dạng nguyên thể (to-infinitive) của động từ. Ví dụ: It is said that he is rich. → He is said to be rich.

7. Cấu trúc “It is said that” có được dùng với động từ khuyết thiếu không?

Hoàn toàn có thể. Mệnh đề theo sau “It is said that” có thể chứa động từ khuyết thiếu (modal verbs) như should, must, might, could để diễn tả khả năng, sự bắt buộc, lời khuyên, v.v., mang lại ý nghĩa phong phú hơn cho câu.