Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các trạng từ mang sắc thái đặc biệt như hardly là vô cùng quan trọng. Trái với suy nghĩ thông thường, trạng từ này không đơn thuần mang nghĩa “một cách khó khăn” mà ẩn chứa nhiều lớp nghĩa tinh tế, giúp câu văn trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Tại Anh ngữ Oxford, chúng tôi luôn khuyến khích học viên đi sâu vào từng ngóc ngách ngữ pháp để đạt được sự thành thạo.

Hiểu Rõ Ý Nghĩa Trạng Từ Hardly Trong Tiếng Anh

Trạng từ hardly thường gây nhầm lẫn với tính từ “hard”, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác biệt. Trong tiếng Anh, hardly mang các sắc thái nghĩa phủ định hoặc nhấn mạnh sự khó khăn, sự kiện vừa xảy ra, hoặc sự vô lý.

Hardly mang nghĩa “gần như không”, “hầu như không” (almost no, almost not, almost none). Cách dùng này diễn tả một lượng rất nhỏ, một tần suất rất thấp hoặc một sự thiếu vắng gần như tuyệt đối.

Ví dụ:

  • At that time, I hardly spoke any English. (Thời điểm đó, tôi gần như không nói được từ tiếng Anh nào.)
  • We hardly know each other. (Chúng tôi gần như không biết nhau.)
  • The old man was so weak that he could hardly walk. (Ông lão yếu đến nỗi gần như không thể đi được.)

Ngoài ra, hardly còn được sử dụng đặc biệt sau các động từ khiếm khuyết như “can” hoặc “could” và đứng trước động từ chính để nhấn mạnh rằng một việc gì đó rất khó thực hiện. Đây là cách diễn đạt sự chật vật, khó khăn trong việc hoàn thành một hành động.

Ví dụ:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • I can hardly keep my eyes open after staying up all night. (Tôi gần như không thể mở mắt sau khi thức trắng đêm.)
  • We could hardly finish this work on time due to tight deadlines. (Hoàn thành công việc này đúng thời hạn có vẻ rất khó khăn vì thời gian gấp rút.)

Một lớp nghĩa khác của hardly là miêu tả một sự việc hay hành động chỉ vừa mới xảy ra hoặc bắt đầu. Trong trường hợp này, nó thường mang hàm ý về sự tức thì, ngay lập tức của hành động.

Ví dụ:

  • We have hardly started working, so we can’t stop for coffee now. (Chúng ta chỉ vừa mới bắt đầu làm việc nên hiện chưa thể nghỉ ngơi để uống cà phê được.)
  • The sun had hardly risen when the birds began to sing. (Mặt trời vừa mới mọc thì những chú chim đã bắt đầu hót líu lo.)

Cuối cùng, hardly cũng được dùng để đưa ra nhận định về một điều phi lý, không khả thi, hoặc sự ngớ ngẩn của một cá nhân khi họ nói hoặc làm việc gì đó. Nó thể hiện sự hoài nghi hoặc bác bỏ một cách tế nhị.

Ví dụ:

  • He is hardly likely to admit that he is wrong after all this time. (Anh ta dường như chẳng bao giờ thừa nhận bản thân mình sai cả sau ngần ấy thời gian.)
  • It’s hardly fair that she got all the credit when everyone worked hard. (Thật khó chấp nhận khi cô ấy nhận hết công lao trong khi mọi người đều làm việc chăm chỉ.)

Phân Biệt “Hard” Và “Hardly”: Tránh Nhầm Lẫn Phổ Biến

Đây là một trong những lỗi ngữ pháp thường gặp nhất khi học tiếng Anh, đặc biệt là với người nói tiếng Việt. Mặc dù có vẻ ngoài tương đồng, “hard” và hardly lại có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác biệt.

“Hard” có thể là tính từ hoặc trạng từ. Khi là tính từ, “hard” có nghĩa là “cứng”, “khó khăn”, “vất vả”. Khi là trạng từ, “hard” mang nghĩa “chăm chỉ”, “vất vả”, “mạnh mẽ”. Ví dụ: “This test is hard.” (Bài kiểm tra này khó.) hay “She works hard.” (Cô ấy làm việc chăm chỉ.).

Ngược lại, hardly là một trạng từ phủ định, có nghĩa là “hầu như không”, “gần như không”. Nó không liên quan đến sự khó khăn hay sự chăm chỉ như “hard”. Hãy xem xét ví dụ sau để thấy rõ sự khác biệt: “He works hard.” (Anh ấy làm việc chăm chỉ.) và “He hardly works.” (Anh ấy hầu như không làm việc.). Sự khác biệt này là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp. Việc nắm vững hai từ này giúp người học tự tin hơn khi diễn đạt ý tưởng của mình.

Vị Trí Của Trạng Từ Hardly Trong Câu Tiếng Anh

Việc đặt trạng từ hardly đúng vị trí là yếu tố then chốt để đảm bảo ý nghĩa chính xác của câu. Thông thường, hardly được đặt ngay trước động từ chính trong câu. Điều này áp dụng cho hầu hết các thì và cấu trúc cơ bản.

Ví dụ:

  • I hardly ever go out on weekdays. (Tôi hầu như không bao giờ ra ngoài vào các ngày trong tuần.)
  • She hardly recognized him after so many years. (Cô ấy hầu như không nhận ra anh ấy sau rất nhiều năm.)

Khi có trợ động từ (auxiliary verbs) hoặc động từ khiếm khuyết (modal verbs) trong câu, hardly sẽ đứng sau chúng và trước động từ chính. Đây là quy tắc phổ biến cho hầu hết các trạng từ chỉ tần suất và mức độ.

Ví dụ:

  • I can hardly believe what I just heard. (Tôi gần như không thể tin vào những gì mình vừa nghe.)
  • They had hardly finished their meal when the guests arrived. (Họ vừa mới ăn xong thì khách đến.)
  • You should hardly expect him to agree with that unreasonable proposal. (Bạn khó có thể mong anh ấy đồng ý với đề xuất vô lý đó.)

Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi động từ “to be” được sử dụng, trạng từ này có thể đứng ngay sau động từ “be” để nhấn mạnh một tính từ hoặc danh từ ở vị trí tân ngữ. Cách dùng này giúp làm nổi bật tính chất hoặc danh tính của đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ:

  • It was hardly a surprise when he won the competition. (Đó hầu như không phải là một bất ngờ khi anh ấy thắng cuộc thi.)
  • The old building is hardly suitable for modern offices anymore. (Tòa nhà cũ hầu như không còn phù hợp cho các văn phòng hiện đại nữa.)

Khám Phá Cấu Trúc Đảo Ngữ Với Hardly (Hardly Inversion)

Đảo ngữ (inversion) là một kỹ thuật ngữ pháp trong tiếng Anh, thay đổi trật tự thông thường của chủ ngữ và động từ để tạo sự nhấn mạnh, trang trọng hoặc để phù hợp với một số cấu trúc đặc biệt. Đối với trạng từ hardly, cấu trúc đảo ngữ thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra ngay trước một hành động khác.

Khi sử dụng đảo ngữ với hardly, trạng từ này được đặt ở đầu câu, theo sau là trợ động từ “had”, rồi đến chủ ngữ và động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed). Mệnh đề thứ hai thường bắt đầu bằng “when” và sử dụng thì quá khứ đơn (S + V2), diễn tả hành động xảy ra ngay sau đó.

Cấu trúc phổ biến nhất là:

Hardly + had + S + V3 (Quá khứ phân từ) when + S + V2 (Quá khứ đơn)

Cấu trúc này mang ý nghĩa “vừa mới… thì…”, nhấn mạnh tính tức thời của sự kiện.

Ví dụ:

  • Thay vì viết: I had hardly put the phone down when the boss rang back. (Ngay khi tôi vừa cúp máy thì sếp gọi lại.)
  • Trong văn viết trang trọng hay học thuật, thí sinh cần viết theo cấu trúc sau: Hardly had I put the phone down when the boss rang back.
  • Hardly had she arrived at the station when the train departed. (Cô ấy vừa đến nhà ga thì tàu đã khởi hành.)
  • Hardly had they started their presentation when the power went out. (Họ vừa mới bắt đầu bài thuyết trình thì mất điện.)

Việc sử dụng đảo ngữ với hardly giúp câu văn trở nên tinh tế và ấn tượng hơn, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện sự thành thạo trong việc vận dụng ngữ pháp tiếng Anh.

Cấu trúc đảo ngữ Hardly trong câu tiếng Anh, biểu đồ minh họa vị trí trợ động từ và chủ ngữCấu trúc đảo ngữ Hardly trong câu tiếng Anh, biểu đồ minh họa vị trí trợ động từ và chủ ngữ

Các Cấu Trúc Phổ Biến Kết Hợp Với Hardly

Ngoài việc sử dụng độc lập, trạng từ hardly còn thường xuất hiện trong một số cấu trúc cố định, giúp diễn đạt ý nghĩa một cách tự nhiên và chính xác hơn.

Hardly kết hợp với any và ever

Trong các mệnh đề phủ định, hardly thường được sử dụng kết hợp với các từ như “any” (any, anyone, anybody, anything) hoặc “ever” để tăng cường ý nghĩa phủ định, nhấn mạnh rằng một điều gì đó hầu như không tồn tại hoặc không bao giờ xảy ra.

Cấu trúc:

S + hardly + ever + V + O (đối với hành động)

S + hardly + any + N (đối với sự vật/số lượng)

Ví dụ:

  • He hardly ate anything last night because he felt unwell. (Anh ấy ăn rất ít tối qua vì cảm thấy không khỏe.)
  • There is hardly any good drink in this coffee shop; I prefer others. (Hầu như không có đồ uống nào ngon trong quán cà phê này; tôi thích những quán khác hơn.)
  • I hardly ever eat fried food because I try to maintain a healthy diet. (Tôi hầu như không bao giờ ăn đồ chiên vì tôi cố gắng duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.)

Hardly at all

Khi đi kèm với “at all”, hardly được nhấn mạnh thêm về mức độ phủ định tuyệt đối hoặc gần như tuyệt đối. “At all” có thể được đặt sau động từ, danh từ hoặc tính từ tùy theo ngữ cảnh, giúp làm rõ rằng không có một chút nào hoặc không xảy ra chút nào.

Cấu trúc:

S + hardly + V + O + at all

Ví dụ:

  • I hardly slept at all last night because I was studying for my exams. (Tôi hầu như không ngủ cả đêm qua vì tôi đang học cho kỳ thi của mình.)
  • Lan hardly watches TV at all because she prefers to spend her free time reading or being active outdoors. (Lan hầu như không xem TV vì cô ấy thích dành thời gian rảnh để đọc sách hoặc hoạt động ngoài trời.)
  • He understands hardly anything at all about the complex topic. (Anh ấy hầu như không hiểu một chút gì về chủ đề phức tạp đó.)

Các Cấu Trúc Đồng Nghĩa Với Hardly Trong Tiếng Anh

Để làm phong phú thêm vốn từ và cách diễn đạt, người học có thể sử dụng các cấu trúc đồng nghĩa với hardly trong những ngữ cảnh phù hợp.

Very little, very few

“Very little” (dùng cho danh từ không đếm được) và “very few” (dùng cho danh từ đếm được số nhiều) đều mang ý nghĩa “rất ít”, tương đương với cấu trúc hardly + any.

Cấu trúc:

S + V + very little/very few + N

= S + hardly + V + any + N

Ví dụ:

  • After the long drought, there was hardly any water left in the reservoir. = After the long drought, there was very little water left in the reservoir. (Sau đợt hạn hán kéo dài, hồ chứa còn rất ít nước.)
  • Mary hardly reads any books these days. = Mary reads very few books these days. (Mary đọc rất ít sách dạo này.)
  • We had hardly any time to prepare. = We had very little time to prepare. (Chúng tôi có rất ít thời gian để chuẩn bị.)

Rarely, seldom, scarcely

Các trạng từ chỉ tần suất như “rarely”, “seldom” và “scarcely” mang nghĩa “hiếm khi” hoặc “hầu như không bao giờ”, tương tự như hardly ever. Những từ này đều mang sắc thái phủ định, do đó chúng không đi kèm với “not”.

Cấu trúc:

S + rarely/seldom/scarcely + V + O

= S + hardly + ever + V + O

Ví dụ:

  • I rarely/seldom/scarcely go to the gym because I prefer to exercise outdoors. = I hardly ever go to the gym because I prefer to exercise outdoors. (Tôi hiếm khi đến phòng gym vì tôi thích tập thể dục ngoài trời hơn.)
  • Some people seldom/scarcely/rarely have time to read books nowadays due to their busy schedule. = Some people hardly ever have time to read books nowadays due to their busy schedule. (Ngày nay, một số người hầu như không có thời gian để đọc sách do lịch trình bận rộn của họ.)

No sooner … than

Cấu trúc “No sooner … than” tương đương với cấu trúc đảo ngữ của hardly … when, đều diễn tả hai hành động xảy ra gần như cùng lúc, hành động thứ nhất vừa kết thúc thì hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức.

Cấu trúc:

No sooner had + S + V(PP/V3) + than + S + Ved

Ví dụ:

  • No sooner did the concert begin than it started to rain heavily, forcing everyone to seek shelter under the nearby tents. (Buổi hòa nhạc vừa bắt đầu thì trời bắt đầu mưa to, buộc mọi người phải tìm nơi trú ẩn dưới những chiếc lều gần đó.)
  • No sooner had she finished her speech than the audience burst into applause. (Cô ấy vừa dứt bài phát biểu thì khán giả đã vỗ tay vang dội.)

Barely/Scarcely … when/before

Tương tự như hardly, “Barely” và “Scarcely” cũng là các trạng từ mang ý nghĩa phủ định, thường được sử dụng trong cấu trúc đảo ngữ để diễn tả hai hành động nối tiếp nhau rất nhanh.

Cấu trúc:

Barely/Scarcely had + S + V(PP/V3) + when/before + S + Ved

= Hardly had + S + V(PP/V3) + when/before + S + Ved

Ví dụ:

  • Barely had I stepped out of my house when I realized I had left my phone inside and had to go back to get it. (Tôi vừa bước ra khỏi nhà thì nhận ra mình để quên điện thoại trong nhà và phải quay lại lấy.)
  • Scarcely had Nam sat down to watch the movie when the power went out. (Nam vừa ngồi xem phim thì mất điện.)
  • Barely had the storm passed when the sun came out. (Cơn bão vừa đi qua thì mặt trời đã ló dạng.)

Các Cụm Từ Và Thành Ngữ (Idioms) Với Hardly Trong Tiếng Anh

Hardly không chỉ là một trạng từ đơn lẻ mà còn xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ phổ biến, làm phong phú thêm ngôn ngữ giao tiếp và viết lách.

One can hardly believe one’s eyes

Thành ngữ này có nghĩa là “thật khó để tin vào mắt mình”, dùng để diễn đạt khi một người quá bất ngờ, kinh ngạc hoặc không thể tin được những gì họ đang chứng kiến vì nó quá phi thường hoặc khác thường.

Ví dụ: When he saw his old childhood friend at the airport, he could hardly believe his eyes because he hadn’t seen her in over a decade. (Khi anh ấy nhìn thấy người bạn thời thơ ấu của mình ở sân bay, anh ấy không thể tin vào mắt mình vì anh đã không gặp cô ấy hơn một thập kỷ.)

Hardly hear (oneself) think

Cụm từ này diễn tả tình trạng không thể tập trung suy nghĩ hoặc làm việc hiệu quả vì có quá nhiều tiếng ồn hoặc sự xao nhãng xung quanh. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc duy trì sự tập trung.

Ví dụ: I was trying to study in a coffee shop, but there were so many people talking loudly that I could hardly hear myself think. (Tôi đang cố gắng học trong một quán cà phê, nhưng có quá nhiều người nói chuyện ồn ào đến nỗi tôi không thể tập trung được.)

Hardly dry behind the ears

Thành ngữ này có nghĩa là “chưa dày dặn kinh nghiệm”, “còn non nớt” hoặc “còn quá trẻ để hiểu biết”, ám chỉ một người còn thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc tình huống nào đó.

Ví dụ: Although he’s already 25, he’s hardly dry behind the ears and still needs a lot of guidance in his new job. (Mặc dù đã 25 tuổi nhưng anh ấy chưa dày dặn kinh nghiệm và vẫn cần nhiều hướng dẫn trong công việc mới.)

Hardly a day goes by/passes without something/doing something

Thành ngữ này dùng để diễn đạt một việc xảy ra rất thường xuyên, đều đặn, đến mức hiếm có ngày nào trôi qua mà không có việc đó. Nó nhấn mạnh tính liên tục và lặp đi lặp lại của một hành động hay sự kiện.

Ví dụ: Hardly a day goes by without my dream of getting accepted to Princeton University. (Hầu như không có ngày nào trôi qua mà tôi không mơ ước được nhận vào trường Đại học Princeton.)

Hardly earth-shattering

Cụm từ này có nghĩa là “không ngạc nhiên”, “không gây chấn động” hoặc “không có gì mới mẻ/đáng kể”, dùng để diễn đạt rằng một thông tin hay sự kiện không hề gây bất ngờ hay tác động lớn như người khác có thể nghĩ.

Ví dụ: This is hardly earth-shattering news to anyone who’s been following the election. (Đây hầu như không phải là tin chấn động đối với bất kỳ ai đang theo dõi cuộc bầu cử.)

Hardly have time to breathe

Thành ngữ này có nghĩa là “rất bận rộn”, “không có thời gian nghỉ ngơi”, diễn tả một tình trạng công việc hoặc cuộc sống quá tải, không có đủ thời gian để làm những việc cơ bản hay thư giãn.

Ví dụ: We’re trying to finish up that big report, so I hardly have time to breathe these days. (Chúng tôi đang cố gắng hoàn thành bản báo cáo quan trọng đó, vì vậy những ngày này tôi rất bận bịu.)

Mẹo Nâng Cao Kỹ Năng Sử Dụng Hardly

Để có thể sử dụng hardly một cách tự tin và chính xác như người bản xứ, việc luyện tập thường xuyên và áp dụng các mẹo nhỏ là rất quan trọng.

Đầu tiên, hãy chủ động luyện tập đặt câu với các cấu trúc hardly khác nhau. Bắt đầu với những câu đơn giản, sau đó dần dần nâng cao độ phức tạp, kết hợp với các thì và loại câu đa dạng. Thực hành viết lại các câu thông thường sang dạng đảo ngữ với hardly cũng là một cách hiệu quả để ghi nhớ cấu trúc.

Thứ hai, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng hardly trong văn cảnh thực tế. Khi xem phim, nghe tin tức, đọc sách báo hoặc các bài viết tiếng Anh, hãy cố gắng nhận diện và phân tích cách hardly được dùng. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh mà còn cảm nhận được sắc thái ý nghĩa tinh tế của nó.

Cuối cùng, đừng ngần ngại sử dụng hardly trong giao tiếp hàng ngày. Việc áp dụng kiến thức vào thực hành sẽ giúp bạn củng cố và ghi nhớ lâu hơn. Sai lầm là một phần của quá trình học tập, và việc chỉnh sửa lỗi sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh chóng. Hãy xem xét việc tạo flashcards cho các cụm từ và thành ngữ chứa hardly để dễ dàng ôn tập.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Trạng Từ Hardly (FAQs)

1. Nghĩa chính của trạng từ hardly là gì?

Hardly chủ yếu có nghĩa là “gần như không”, “hầu như không” (almost no, almost not). Nó diễn tả một lượng rất nhỏ hoặc một tần suất rất thấp.

2. Làm thế nào để phân biệt “hard” và “hardly”?

“Hard” có thể là tính từ (khó, cứng) hoặc trạng từ (chăm chỉ, vất vả), trong khi hardly là một trạng từ phủ định mang nghĩa “hầu như không”. Hai từ này có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác biệt.

3. Vị trí phổ biến của hardly trong câu là ở đâu?

Hardly thường đứng ngay trước động từ chính. Nếu có trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết, nó sẽ đứng sau chúng và trước động từ chính.

4. Khi nào sử dụng cấu trúc đảo ngữ với hardly?

Cấu trúc đảo ngữ với hardly (Hardly + had + S + V3 when + S + V2) được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh một hành động vừa mới xảy ra tức thì trước một hành động khác.

5. “Hardly ever” và “rarely” có giống nhau không?

Có, “hardly ever” và “rarely” (cùng với “seldom”, “scarcely”) đều mang ý nghĩa “hiếm khi” hoặc “hầu như không bao giờ”, diễn tả tần suất rất thấp.

6. Hardly có thể đi với “any” không?

Có, hardly thường kết hợp với “any” (any, anyone, anything, anybody) để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc số lượng rất ít. Ví dụ: “There is hardly any food left.”

7. Một số thành ngữ phổ biến với hardly là gì?

Một số thành ngữ phổ biến bao gồm “one can hardly believe one’s eyes” (khó tin vào mắt mình), “hardly hear (oneself) think” (khó tập trung suy nghĩ vì ồn), và “hardly have time to breathe” (rất bận rộn).

8. Trạng từ hardly mang sắc thái trang trọng hay thân mật?

Hardly có thể được dùng trong cả văn phong trang trọng và thân mật. Tuy nhiên, cấu trúc đảo ngữ với hardly thường mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn.

9. Hardly có nghĩa là “một cách khó khăn” không?

Không, hardly không có nghĩa là “một cách khó khăn”. Từ mang nghĩa đó là trạng từ “hard”. Hardly mang nghĩa “hầu như không” hoặc “gần như không”.

10. Các cấu trúc đồng nghĩa với “hardly…when” là gì?

Các cấu trúc đồng nghĩa với hardly…when bao gồm “No sooner…than” và “Barely/Scarcely…when/before”, đều diễn tả hai hành động xảy ra gần như cùng lúc.


Qua bài viết chi tiết này, hy vọng bạn đã nắm vững các sắc thái ý nghĩa, vị trí và các cấu trúc hardly thông dụng, cũng như các cụm từ và thành ngữ đi kèm. Việc sử dụng thành thạo hardly không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng tầm khả năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác cùng Anh ngữ Oxford để hành trình học tiếng Anh của bạn thêm phần hiệu quả và thú vị.