Trong các cuộc gặp gỡ, làm quen với những người bạn mới, câu hỏi “What do you do?” thường xuất hiện như một lời mở đầu quen thuộc. Thoạt nghe, câu hỏi này có vẻ đơn giản, nhưng ý nghĩa sâu xa của nó lại dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không nắm rõ ngữ cảnh. Bài viết từ Anh ngữ Oxford sẽ phân tích chi tiết về câu hỏi quan trọng này, cùng với các cách trả lời phù hợp và những đoạn hội thoại mẫu, giúp bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

“What do you do?” Là Gì và Tầm Quan Trọng Trong Giao Tiếp

Câu hỏi “What do you do?” (phiên âm: /wɒt du jʊ duː/; dịch nghĩa: “Bạn làm nghề gì?” hoặc “Bạn làm gì để kiếm sống?”) là một trong những cụm từ giao tiếp tiếng Anh phổ biến nhất được sử dụng để hỏi về nghề nghiệp hay công việc chính của một người. Nó đóng vai trò là một công cụ khởi đầu cuộc trò chuyện hiệu quả, giúp thiết lập thông tin cơ bản và mở ra cánh cửa cho những cuộc đối thoại sâu sắc hơn về cuộc sống, sở thích, và kinh nghiệm làm việc của đối phương.

Ngữ cảnh sử dụng câu hỏi này thường là trong những lần gặp mặt đầu tiên, tại các sự kiện xã hội, buổi tiệc tùng, hoặc các buổi networking. Mục đích không chỉ là để biết bạn làm công việc gì, mà còn để hiểu về vai trò xã hội, sự đóng góp của bạn và tìm kiếm những điểm chung để tiếp tục câu chuyện. Theo một khảo sát không chính thức về các câu hỏi mở đầu giao tiếp, “What do you do?” luôn nằm trong top 5 câu được sử dụng nhiều nhất khi người bản xứ gặp người lạ, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong văn hóa giao tiếp.

Hiểu Rõ Cấu Trúc và Các Biến Thể của “What do you do?”

Cấu trúc cơ bản của câu hỏi “What do you do?” vô cùng đơn giản, nhưng lại mang ý nghĩa sâu rộng khi được dùng để hỏi về lĩnh vực công việc hay nghề nghiệp.

Cấu Trúc Cơ Bản và Biến Thể Chủ Ngữ

Cấu trúc chính là: “What” (từ để hỏi thông tin) + “do” (trợ động từ) + “you” (chủ ngữ) + “do” (động từ chính)?

Điều quan trọng cần lưu ý là trợ động từ “do” sẽ thay đổi thành “does” khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it) hoặc một danh từ số ít. Sự thay đổi này tuân theo quy tắc ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh hiện tại đơn, đảm bảo câu hỏi luôn chính xác về mặt cú pháp.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ minh họa cụ thể:

  • What does Jane do? (Jane làm nghề gì vậy?) – Với chủ ngữ là “Jane” (ngôi thứ ba số ít), trợ động từ là “does”.
  • What do they do? (Họ làm nghề gì vậy?) – Với chủ ngữ là “they” (ngôi thứ ba số nhiều), trợ động từ vẫn là “do”.
  • What does your father do? (Bố bạn làm nghề gì?) – “Your father” là danh từ số ít, nên dùng “does”.

Các Dạng Câu Hỏi Phái Sinh Từ “What do you do?”

Mặc dù “What do you do?” là phổ biến nhất, ý nghĩa của việc hỏi về công việc hay hoạt động chính của một người có thể được diễn đạt qua nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào sắc thái và mức độ trang trọng mà người nói muốn truyền tải. Dạng câu hỏi này luôn hướng đến việc tìm hiểu về vai trò nghề nghiệp hoặc nguồn thu nhập chính của đối phương, không phải là hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

Việc hiểu rõ cấu trúc và khả năng biến đổi của câu hỏi này giúp người học tiếng Anh không chỉ đặt câu hỏi chính xác mà còn nhận diện được ý nghĩa của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các kỹ năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả và tự nhiên.

Cách Trả Lời “What do you do?” Đa Dạng và Phù Hợp Ngữ Cảnh

Khi đối mặt với câu hỏi “What do you do?”, việc đưa ra một câu trả lời mạch lạc và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp là rất quan trọng. Có nhiều cấu trúc khác nhau để bạn lựa chọn, tùy thuộc vào mức độ chi tiết bạn muốn chia sẻ về nghề nghiệp hay công việc của mình.

  1. I am a/an + (nghề nghiệp). (Tôi là một (nghề nghiệp).)
    Đây là cách trả lời trực tiếp và phổ biến nhất, thường được sử dụng khi bạn muốn nói thẳng về chức danh công việc của mình mà không cần thêm chi tiết phức tạp. Nó phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường.

    • Ví dụ:
      • I am a teacher. (Tôi là một giáo viên.)
      • I am an architect. (Tôi là một kiến trúc sư.)
  2. I work as a/an + (nghề nghiệp) at +(tên công ty/tên tổ chức). (Tôi làm việc với tư cách [tên công việc] tại [công ty/tổ chức].)
    Cấu trúc này mang lại thông tin chi tiết hơn về vị trí và nơi bạn làm việc, rất hữu ích khi bạn muốn tạo ấn tượng chuyên nghiệp hoặc khi đối phương có vẻ quan tâm sâu hơn đến lĩnh vực công việc của bạn. Nó cho phép bạn đề cập đến tên công ty hoặc tổ chức một cách tự nhiên.

    • Ví dụ:
      • I work as an academic coordinator at EFG English Center. (Tôi làm việc với tư cách nhân viên học vụ tại trung tâm Anh ngữ EFG.)
      • I work as a marketing manager at ABC Marketing Agency. (Tôi làm việc với vai trò là trưởng nhóm marketing tại Công ty ABC.)
  3. I am involved in +(lĩnh vực đang làm việc). (Tôi đang tham gia vào [hoạt động/lĩnh vực].)
    Khi bạn muốn đưa ra một câu trả lời khái quát hơn, không quá đi sâu vào chi tiết chức danh, hoặc khi bạn làm việc trong nhiều lĩnh vực cùng lúc, cấu trúc này là lựa chọn lý tưởng. Nó cho phép bạn mô tả ngành nghề hoặc mảng hoạt động chính của mình.

    • Ví dụ:
      • I am involved in marketing and PR. (Tôi đang tham gia vào lĩnh vực marketing và quan hệ công chúng.)
      • I am involved in education field. (Tôi làm trong lĩnh vực giáo dục.)
  4. I am responsible for +(nhiệm vụ/trách nhiệm) at +(tên công ty/tên tổ chức). (Tôi chịu trách nhiệm cho [nhiệm vụ/trách nhiệm] tại [công ty/tổ chức].)
    Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn nhấn mạnh về trách nhiệm chínhnhiệm vụ cụ thể của mình trong công việc, đặc biệt trong các tình huống networking hoặc khi bạn muốn thể hiện rõ ràng về đóng góp của bản thân. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về vai trò nghề nghiệp của bạn.

    • Ví dụ:
      • I am responsible for managing the sales team at ABC Corporation. (Tôi chịu trách nhiệm quản lý đội bán hàng tại Công ty ABC.)
      • I am responsible for my own company. (Tôi chịu trách nhiệm với công ty của chính mình.)

Người phụ nữ tự tin giao tiếp tiếng Anh khi trả lời câu hỏi &quot;What do you do?&quot; về nghề nghiệpNgười phụ nữ tự tin giao tiếp tiếng Anh khi trả lời câu hỏi "What do you do?" về nghề nghiệp

Trả Lời Khi Chưa Có Việc Làm Hoặc Muốn Chia Sẻ Thêm

Không phải lúc nào bạn cũng có một chức danh công việc cụ thể để trả lời. Trong những trường hợp này, việc linh hoạt điều chỉnh câu trả lời là rất quan trọng để vẫn giữ được sự tự tin trong giao tiếp.

  • Khi bạn là sinh viên: Bạn có thể nói về chuyên ngành của mình và trường bạn đang học. Ví dụ: “I’m currently a student at Anh ngữ Oxford, majoring in Linguistics.(Tôi hiện đang là sinh viên tại Anh ngữ Oxford, chuyên ngành Ngôn ngữ học.) hoặc “I’m studying Business Administration at [University Name].(Tôi đang học Quản trị Kinh doanh tại [Tên trường Đại học].)

  • Khi bạn đang tìm việc: Hãy thể hiện sự chủ động và định hướng của mình. Ví dụ: “I’m currently between jobs, exploring opportunities in the digital marketing sector.(Tôi hiện đang trong giai đoạn chuyển việc, tìm kiếm cơ hội trong ngành tiếp thị kỹ thuật số.) hoặc “I’m actively looking for a position as a graphic designer.(Tôi đang tích cực tìm kiếm vị trí thiết kế đồ họa.)

  • Khi bạn đã nghỉ hưu: Bạn có thể chia sẻ về những hoạt động bạn đang tham gia hoặc lĩnh vực mà bạn quan tâm. Ví dụ: “I’m retired now, but I used to be a civil engineer for over 30 years.(Tôi đã nghỉ hưu, nhưng tôi từng là một kỹ sư xây dựng hơn 30 năm.) hoặc “I’m enjoying my retirement and volunteering at a local animal shelter.(Tôi đang tận hưởng cuộc sống nghỉ hưu và làm tình nguyện viên tại một trung tâm cứu trợ động vật địa phương.)

  • Khi bạn có nhiều vai trò: Hãy tóm tắt những vai trò chính hoặc vai trò mà bạn muốn chia sẻ. Ví dụ: “I’m a full-time parent, and I also run a small online business.(Tôi là một người mẹ/cha nội trợ toàn thời gian và cũng điều hành một doanh nghiệp nhỏ trực tuyến.)

Việc chuẩn bị sẵn những câu trả lời linh hoạt này sẽ giúp bạn luôn tự tin và thoải mái khi được hỏi về công việc trong bất kỳ tình huống giao tiếp nào.

Các Câu Hỏi Khác Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh: Mở Rộng Cuộc Trò Chuyện

Ngoài “What do you do?”, có rất nhiều cách khác để hỏi về nghề nghiệpcông việc của một người. Việc nắm vững các câu hỏi này giúp bạn đa dạng hóa cuộc trò chuyện và lựa chọn câu hỏi phù hợp nhất với từng ngữ cảnh.

  1. What is your profession? (Nghề nghiệp của bạn là gì?)

    • Câu hỏi này có tính trang trọng hơn “What do you do?”. Phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi bạn muốn hỏi một cách lịch sự hơn về chức danh nghề nghiệp.
  2. What line of work are you in? (Bạn đang làm việc trong lĩnh vực nào?)

    • Câu hỏi này tập trung vào ngành nghề hoặc lĩnh vực làm việc rộng hơn thay vì một chức danh cụ thể. Rất hữu ích khi bạn muốn có cái nhìn tổng quan về ngành công nghiệp mà đối phương đang hoạt động.
  3. What do you do for a living? (Bạn làm gì để kiếm sống?)

    • Tương tự như “What do you do?”, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh kiếm thu nhập từ công việc. Đây là một câu hỏi rất tự nhiên và phổ biến.
  4. What is your current occupation? (Nghề nghiệp hiện tại của bạn là gì?)

    • Một câu hỏi khá trang trọng và chính xác, thường được dùng trong các biểu mẫu hoặc cuộc phỏng vấn, tập trung vào nghề nghiệp hiện tại.
  5. What field do you work in? (Bạn làm việc trong lĩnh vực nào?)

    • Giống như “What line of work are you in?”, câu hỏi này cũng tập trung vào lĩnh vực chuyên môn hoặc ngành công nghiệp mà bạn tham gia.
  6. What is your area of expertise? (Lĩnh vực chuyên môn của bạn là gì?)

    • Câu hỏi này phù hợp khi bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về chuyên môn hoặc kỹ năng đặc biệt của đối phương, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp.
  7. Could you tell me about your job role? (Bạn có thể cho tôi biết vai trò trong công việc của bạn là gì không?)

    • Đây là một câu hỏi mở, khuyến khích đối phương chia sẻ chi tiết hơn về vai trònhiệm vụ hàng ngày của họ.
  8. What are your responsibilities at work? (Nhiệm vụ của bạn trong công việc là gì?)

    • Câu hỏi này đi thẳng vào các nhiệm vụtrách nhiệm chính của đối phương trong công việc hiện tại.
  9. How long have you been working in this position? (Bạn đã làm việc ở vị trí này trong bao lâu rồi?)

    • Giúp bạn hiểu về kinh nghiệm và sự gắn bó của đối phương với vị trí công việc hoặc ngành nghề của họ.
  10. Are there any specific projects or tasks you are currently involved in? (Bạn đang tham gia vào các dự án hoặc công việc cụ thể nào ở thời điểm hiện tại không?)

    • Một câu hỏi tuyệt vời để mở rộng cuộc trò chuyện sau khi đã biết nghề nghiệp của đối phương, tập trung vào các hoạt động cụ thể hiện tại.

Việc linh hoạt sử dụng các câu hỏi về nghề nghiệp này sẽ giúp bạn tạo ra những cuộc đối thoại phong phú và phù hợp hơn với từng người và từng tình huống giao tiếp, thể hiện sự tinh tế trong kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Phân Biệt Rõ Ràng: “What do you do?” và “What are you doing?”

Mặc dù có vẻ tương đồng về mặt từ ngữ, “What do you do?”“What are you doing?” là hai câu hỏi hoàn toàn khác biệt về mục đích và thời điểm đề cập. Việc phân biệt rõ ràng hai cấu trúc này là cực kỳ quan trọng để tránh những hiểu lầm trong giao tiếp tiếng Anh.

  1. “What do you do?” (Bạn làm nghề gì? / Bạn làm gì để kiếm sống?)

    • Mục đích: Câu hỏi này được sử dụng để tìm hiểu về nghề nghiệp, công việc chính, hoặc vai trò lâu dài của một người trong xã hội. Nó hỏi về một điều mang tính ổn định, là định danh công việc của bạn.
    • Thời điểm: Đề cập đến một trạng thái hoặc hoạt động thường xuyên, kéo dài, không phải hành động diễn ra tại thời điểm nói. Nó là một câu hỏi mang tính khái quát về nguồn thu nhập hoặc hoạt động chủ yếu trong cuộc sống.
    • Câu trả lời điển hình: Bao gồm chức danh công việc, lĩnh vực làm việc, hoặc mô tả chung về nghề nghiệp.
      • Ví dụ: “I’m a software engineer.(Tôi là một kỹ sư phần mềm.)
      • Ví dụ: “I work in the healthcare industry.(Tôi làm việc trong ngành chăm sóc sức khỏe.)
  2. “What are you doing?” (Bạn đang làm gì? / Bạn đang hành động gì?)

    • Mục đích: Câu hỏi này được sử dụng để hỏi về hành động cụ thể mà một người đang thực hiện tại ngay thời điểm nói. Nó tập trung vào sự việc đang diễn ra.
    • Thời điểm: Luôn luôn đề cập đến thời điểm hiện tại, hành động đang diễn ra ngay lúc đó. Đây là câu hỏi về hành vi hoặc hoạt động tức thời.
    • Câu trả lời điển hình: Mô tả hoạt động đang diễn ra.
      • Ví dụ: “I’m reading a book.(Tôi đang đọc sách.)
      • Ví dụ: “I’m cooking dinner.(Tôi đang nấu bữa tối.)

Tóm lại, “What do you do?” hướng đến nghề nghiệp và vai trò xã hội, trong khi “What are you doing?” hướng đến hành động cụ thể tại thời điểm hiện tại. Việc nhầm lẫn giữa hai câu này có thể dẫn đến những phản ứng khó xử hoặc hiểu lầm trong giao tiếp tiếng Anh.

Lời Khuyên Để Tự Tin Giao Tiếp Với “What do you do?”

Việc tự tin khi đặt và trả lời câu hỏi “What do you do?” không chỉ nằm ở việc nắm vững ngữ pháp mà còn ở kỹ năng ứng biến linh hoạt trong giao tiếp. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích để bạn có thể thể hiện sự chuyên nghiệp và tự tin.

Chuẩn Bị Câu Trả Lời Ngắn Gọn và Thú Vị

Hãy chuẩn bị sẵn một “elevator pitch” – một đoạn giới thiệu ngắn gọn, súc tích về công việc của bạn, đủ để gây ấn tượng và khơi gợi sự tò mò. Điều này đặc biệt hữu ích trong các buổi networking hoặc khi gặp gỡ người mới.

  • Tóm tắt vai trò chính: Tập trung vào một hoặc hai khía cạnh quan trọng nhất trong nghề nghiệp của bạn.
  • Thêm chi tiết thú vị: Ví dụ, thay vì chỉ nói “I’m a teacher”, bạn có thể nói “I’m an English teacher, and I love helping students discover the joy of language learning.” (Tôi là giáo viên tiếng Anh, và tôi yêu việc giúp học sinh khám phá niềm vui học ngôn ngữ.) hoặc “I’m a software developer, currently working on a mobile app that helps people manage their finances.” (Tôi là nhà phát triển phần mềm, hiện đang làm việc trên một ứng dụng di động giúp mọi người quản lý tài chính của họ.)

Tận Dụng Cơ Hội Để Hỏi Lại

Sau khi bạn đã chia sẻ về công việc của mình, đừng quên hỏi lại đối phương. Điều này thể hiện sự lịch sự và mong muốn xây dựng cuộc trò chuyện hai chiều.

  • Sử dụng các câu hỏi như: “How about you? What do you do?(Còn bạn thì sao? Bạn làm nghề gì?) hoặc “And what about your profession?(Còn nghề nghiệp của bạn là gì?) Điều này giúp duy trì luồng giao tiếp tự nhiên và khuyến khích đối phương chia sẻ.

Điều Chỉnh Mức Độ Chi Tiết Phù Hợp

Không phải lúc nào bạn cũng cần đi sâu vào mọi chi tiết công việc. Hãy đánh giá ngữ cảnh và mức độ quan tâm của người nghe để điều chỉnh câu trả lời của mình.

  • Trong tình huống xã giao: Một câu trả lời ngắn gọn, tổng quát thường là đủ.
  • Trong buổi networking hoặc khi đối phương tỏ ra thật sự quan tâm: Bạn có thể mở rộng thêm về nhiệm vụ, dự án hoặc lĩnh vực chuyên môn của mình.
  • Hãy chú ý đến ngôn ngữ cơ thể và phản ứng của người nghe. Nếu họ có vẻ bận rộn hoặc không quan tâm, hãy giữ câu trả lời ngắn gọn. Ngược lại, nếu họ hỏi thêm, đó là dấu hiệu bạn có thể chia sẻ sâu hơn.

Bằng cách áp dụng những lời khuyên này, bạn sẽ không chỉ trả lời câu hỏi “What do you do?” một cách chính xác mà còn thể hiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên, tạo ấn tượng tốt đẹp với người đối diện.

Ví Dụ Thực Tế: Các Đoạn Hội Thoại Mẫu “What do you do?”

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cách sử dụng và trả lời câu hỏi “What do you do?” trong giao tiếp thực tế, dưới đây là hai đoạn hội thoại mẫu với các tình huống khác nhau.

Đoạn hội thoại 1: Gặp gỡ tại sự kiện networking

Alex: Hello! I don’t think we’ve met before. What’s your name?
Emily: Hi! My name is Emily. Nice to meet you. What’s your name?
Alex: I’m Alex. Nice to meet you too, Emily. So, what do you do for a living?

Emily: I work as a marketing manager for a digital advertising agency. I oversee various marketing campaigns and help clients promote their brands online. It’s a dynamic field with new challenges every day. How about you? What is your occupation?

Alex: That sounds interesting! I’m a software developer. I work for a technology company where I develop web applications and manage database systems. It’s a challenging but rewarding field, constantly evolving.

Dịch nghĩa:

Alex: Chào bạn! Hình như chúng ta chưa từng gặp nhau trước đây. Bạn tên gì vậy?

Emily: Xin chào! Tên mình là Emily. Rất vui được gặp bạn. Còn bạn tên gì?

Alex: Mình là Alex. Rất vui được gặp Emily. Vậy công việc của Emily là gì vậy?

Emily: Mình làm giám đốc tiếp thị cho một công ty quảng cáo kỹ thuật số. Nhiệm vụ của mình là giám sát các chiến dịch tiếp thị khác nhau và giúp khách hàng quảng bá thương hiệu của họ trực tuyến. Đó là một lĩnh vực năng động với những thử thách mới mỗi ngày. Còn bạn thì sao? Bạn làm nghề gì vậy?

Alex: Nghe có vẻ thú vị đấy! Còn mình là một nhà phát triển phần mềm. Mình làm việc cho một công ty công nghệ và công việc chính của mình là phát triển các ứng dụng web và quản lý hệ thống cơ sở dữ liệu. Đó là một lĩnh vực đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích, luôn phát triển không ngừng.

​Đoạn hội thoại 2: Gặp gỡ hàng xóm mới

John: Hi there! Are you new around here? I don’t think we’ve met.
Sarah: Hi! Yes, I just moved to this neighborhood. My name is Sarah. Nice to meet you. What’s your name?
John: I’m John. Welcome to the neighborhood, Sarah. So, what do you do for work?

Sarah: Thank you, John. I’m a freelance graphic designer. I work on various design projects, such as creating logos, brochures, and websites for different clients, giving me a lot of flexibility. How about you?

John: That’s great, Sarah! I’m a teacher. I teach English literature at a local high school. Working with students and sharing my love for literature is truly great and fulfilling.

Dịch nghĩa:

John: Chào bạn! Bạn mới đến đây phải không? Tôi khá chắc là chúng ta chưa gặp nhau bao giờ.

Sarah: Xin chào! Tôi mới chuyển đến khu phố này. Tên tôi là Sarah. Rất vui được gặp bạn. Bạn tên là gì?

John: Tôi là John. Chào mừng đến với khu phố, Sarah. Bạn đang làm công việc gì vậy?

Sarah: Cảm ơn John. Tôi là một nhà thiết kế đồ họa tự do. Tôi làm việc trong nhiều dự án thiết kế khác nhau, chẳng hạn như tạo logo, tài liệu quảng cáo và trang web cho các khách hàng khác nhau, điều đó mang lại cho tôi sự linh hoạt rất nhiều. Còn bạn thì sao?

John: Nghe hay đấy, Sarah! Tôi là một giáo viên. Tôi dạy văn học Anh tại một trường trung học địa phương. Dạy học cho học sinh và chia sẻ tình yêu văn học đối với tôi là điều vô cùng tuyệt vời và đáng giá.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. “What do you do?” có thể dùng để hỏi về sở thích hay hoạt động giải trí không?
    Không, câu hỏi “What do you do?” được sử dụng để hỏi về nghề nghiệp, công việc chính, hoặc vai trò xã hội của một người. Để hỏi về sở thích, bạn nên dùng “What do you like to do in your free time?” hoặc “What are your hobbies?”.

  2. Làm thế nào để hỏi “What do you do?” một cách lịch sự hơn?
    Bạn có thể thêm các cụm từ lịch sự như “May I ask, what do you do?” hoặc “Could you tell me, what line of work are you in?“. Trong môi trường chuyên nghiệp, “What’s your profession?” cũng là một lựa chọn tốt.

  3. Có nên hỏi “What do you do?” ngay khi gặp mặt không?
    Câu hỏi này thường được chấp nhận trong các tình huống xã giao hoặc networking để phá vỡ sự im lặng và tìm điểm chung. Tuy nhiên, hãy cảm nhận ngữ cảnh giao tiếp. Tránh hỏi ngay lập tức nếu đối phương có vẻ không thoải mái hoặc bận rộn.

  4. Nếu tôi không muốn tiết lộ nghề nghiệp cụ thể thì trả lời thế nào?
    Bạn có thể đưa ra câu trả lời khái quát hoặc tập trung vào lĩnh vực chung. Ví dụ: “I’m involved in the tech industry.(Tôi làm việc trong ngành công nghệ.) hoặc “I’m currently exploring new opportunities.(Tôi hiện đang tìm kiếm cơ hội mới.)

  5. “What do you do for a living?” có khác gì “What do you do?” không?
    Về cơ bản là giống nhau, đều hỏi về nghề nghiệp. Tuy nhiên, “What do you do for a living?” có thể nhấn mạnh hơn về khía cạnh kiếm tiền, sinh kế, mặc dù sự khác biệt này rất nhỏ và chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.

  6. Khi trả lời, có cần nói tên công ty không?
    Tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ chi tiết bạn muốn chia sẻ. Trong một cuộc trò chuyện thông thường, chỉ cần nêu chức danh công việc hoặc lĩnh vực là đủ. Trong các buổi networking hoặc khi cảm thấy đối phương thực sự quan tâm, việc nêu tên công ty (nếu phù hợp) có thể giúp tạo sự kết nối.

  7. Tôi là sinh viên thì trả lời “What do you do?” như thế nào?
    Bạn có thể trả lời: “I’m a student at [Tên trường Đại học], majoring in [Tên chuyên ngành].(Tôi là sinh viên tại [Tên trường Đại học], chuyên ngành [Tên chuyên ngành].)

  8. Có từ đồng nghĩa nào khác cho “profession” hay “occupation” không?
    Có, một số từ đồng nghĩa và liên quan bao gồm: career (sự nghiệp), job (việc làm), line of work (lĩnh vực công việc), vocation (thiên hướng/nghề nghiệp), trade (nghề thủ công), employment (việc làm).

  9. Làm thế nào để hỏi về công việc của một người đã nghỉ hưu?
    Bạn có thể hỏi: “What did you do before you retired?(Ông/bà đã làm gì trước khi nghỉ hưu?) hoặc để tìm hiểu về các hoạt động hiện tại: “How do you spend your time now?(Ông/bà dành thời gian của mình như thế nào bây giờ?)

  10. “What do you do” có thể được dùng để hỏi về công việc nhà không?
    Không, “What do you do?” thường ám chỉ công việc có trả lương, nghề nghiệp hoặc vai trò chính của một người trong xã hội. Để hỏi về công việc nhà, bạn sẽ dùng các câu cụ thể hơn như “Are you doing chores?” hoặc “What housework are you doing?”.

Tổng kết lại, câu hỏi “What do you do?” là một phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, giúp chúng ta tìm hiểu về nghề nghiệpvai trò xã hội của những người xung quanh. Nắm vững cấu trúc, các cách trả lời đa dạng, và biết cách phân biệt với các câu hỏi tương tự là chìa khóa để bạn tự tin và linh hoạt trong mọi cuộc trò chuyện. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kỹ năng giao tiếp tiếng Anh này thành bản năng của mình. Với Anh ngữ Oxford, bạn sẽ luôn được trang bị kiến thức vững chắc để vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ.