Trong thế giới ngữ pháp tiếng Anh đa dạng, động từ feel nổi bật như một từ vựng cơ bản nhưng đầy quyền năng. Nó không chỉ giúp chúng ta diễn tả cảm xúc hay trạng thái tâm lý mà còn cả những cảm giác vật lý hay ấn tượng về điều gì đó. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào các cấu trúc feel thông dụng nhất, giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Xem Nội Dung Bài Viết

Định nghĩa và Vai trò của Động từ Feel trong tiếng Anh

Động từ feel là một trong những từ cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh, đóng vai trò then chốt trong việc diễn đạt trạng thái, cảm xúc, hoặc nhận thức. Việc hiểu rõ định nghĩa và vai trò của feel sẽ là nền tảng vững chắc để bạn nắm bắt các cấu trúc feel phức tạp hơn.

Feel là một Linking Verb (Động từ nối)

Với vai trò là một linking verb (hay còn gọi là động từ nối), feel kết nối chủ ngữ với một tính từ hoặc danh từ mô tả trạng thái của chủ ngữ. Điều này có nghĩa là sau feel, chúng ta thường dùng tính từ để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái. Ví dụ, khi bạn nói “I feel happy,” từ “happy” mô tả trạng thái của “I.” Điều này khác biệt so với các động từ hành động thông thường, nơi động từ mô tả một hành động mà chủ ngữ thực hiện.

Vai trò của động từ FeelVai trò của động từ Feel

Feel với nghĩa cảm giác thể chất và tinh thần

Feel được dùng rộng rãi để diễn tả cả cảm giác về mặt vật lý lẫn cảm xúc tinh thần. Về mặt vật lý, nó có thể mô tả những gì chúng ta chạm vào hoặc trải nghiệm qua các giác quan. Ví dụ, “The silk feels smooth” (Lụa sờ vào thấy mịn). Về mặt tinh thần, feel biểu đạt các trạng thái cảm xúc như vui, buồn, tức giận, hoặc lo lắng. Chẳng hạn, “She feels sad about the news” (Cô ấy buồn về tin tức đó). Đây là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của động từ feel trong giao tiếp hàng ngày.

Feel để diễn đạt ý kiến và ấn tượng

Ngoài ra, feel còn có thể được sử dụng để bày tỏ ý kiến hoặc ấn tượng cá nhân về một người, sự vật hay một tình huống cụ thể. Trong trường hợp này, feel thường mang nghĩa “nghĩ rằng” hoặc “có cảm giác rằng.” Ví dụ, “I feel it’s a good idea” (Tôi nghĩ đó là một ý hay) hoặc “This city feels like home” (Thành phố này cho tôi cảm giác như ở nhà). Khả năng diễn đạt nhiều sắc thái nghĩa giúp feel trở thành một phần không thể thiếu trong từ vựng tiếng Anh của bạn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Cấu Trúc Feel Thông Dụng và Cách Ứng Dụng Chi tiết

Để thành thạo việc sử dụng động từ feel, việc nắm vững các cấu trúc feel khác nhau là điều cần thiết. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa riêng và được áp dụng trong những ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là những cấu trúc feel phổ biến nhất cùng với các ví dụ minh họa chi tiết.

Cấu trúc Feel + Tính từ: Diễn tả trạng thái cảm xúc

Cấu trúc feel + tính từ là cách phổ biến nhất để diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái hiện tại của chủ ngữ. Tính từ theo sau feel mô tả trực tiếp trạng thái mà chủ ngữ đang trải qua. Đây là cấu trúc cơ bản mà bất kỳ người học ngữ pháp tiếng Anh nào cũng cần nắm vững.

Ví dụ cụ thể:

  • I feel really guilty at forgetting her birthday again. (Tôi cảm thấy rất tội lỗi vì lại quên sinh nhật của cô ấy).
  • The bus ride made me feel sick. (Chuyến đi xe buýt làm tôi cảm thấy bị say xe).

Cấu trúc Feel + Danh từ: Cảm nhận sự cần thiết hay điều gì

Khi feel được theo sau bởi một danh từ, nó thường diễn tả việc chủ ngữ nhận thức hoặc cảm thấy một điều gì đó là cần thiết, hoặc có một cảm giác nhất định. Cấu trúc này giúp người nói thể hiện sự nhận biết sâu sắc về một tình huống hoặc nhu cầu.

Ví dụ cụ thể:

  • I felt the need to explain. (Tôi cảm thấy cần phải giải thích).
  • She felt a sense of relief after passing the exam. (Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm sau khi vượt qua kỳ thi).

Cấu trúc Feel like + Danh từ: Có cảm giác như là

Cấu trúc feel like + danh từ được dùng để diễn tả cảm giác hoặc ấn tượng rằng mình giống với một điều gì đó hoặc tình huống giống với một cái gì đó. Nó thường mang sắc thái so sánh, tạo ra một hình dung rõ ràng hơn về cảm giác đang được mô tả. Đôi khi, “like” có thể được lược bỏ nhưng việc giữ lại giúp ý nghĩa rõ ràng hơn.

Ví dụ cụ thể:

  • The interview only took ten minutes, but it felt like hours. (Cuộc phỏng vấn chỉ kéo dài mười phút, mà có cảm giác như cả mấy tiếng đồng hồ vậy).
  • After that mistake, I felt like a complete idiot. (Sau sai lầm đó, tôi cảm thấy như một tên đại ngốc vậy).

Cấu trúc Feel like + V-ing: Diễn tả mong muốn

Cấu trúc feel like + V-ing thường được sử dụng để thể hiện một mong muốn hoặc khao khát làm điều gì đó tại thời điểm hiện tại. Đây là một cách nói thân mật và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả tâm trạng muốn làm một việc cụ thể.

Ví dụ cụ thể:

  • I feel like going back to bed. (Tôi muốn trở lại giường ngủ).
  • I don’t feel like cooking tonight. (Tôi không muốn nấu ăn tối nay).

Cấu trúc Feel as if/as though: Cảm giác như thể

Khi muốn diễn tả một cảm giác như thể một điều gì đó đang xảy ra hoặc đã xảy ra, chúng ta sử dụng cấu trúc feel as if/as though. Hai cụm từ “as if” và “as though” có thể thay thế cho nhau và đều mang ý nghĩa giả định, không có thật hoặc chỉ là một sự tưởng tượng.

Ví dụ cụ thể:

  • I feel as if nobody cares. (Tôi cảm thấy như thể là chẳng ai quan tâm cả).
  • She felt as though she was going to cry. (Cô ấy cảm thấy như thể là cô ấy sắp khóc).

Cấu trúc Feel + What/How/Where…: Cảm nhận về thông tin cụ thể

Cấu trúc feel này cho phép người nói diễn tả sự nhận thức hoặc cảm giác về một khía cạnh cụ thể nào đó (cái gì, như thế nào, ở đâu…). Nó thường đi kèm với các từ nghi vấn để làm rõ thông tin mà chủ ngữ đang cảm nhận.

Ví dụ cụ thể:

  • I can feel how soft my hair is. (Tôi có thể cảm thấy tóc tôi mềm mượt như thế nào).
  • I can feel what it is. (Tôi có thể cảm thấy nó là gì).

Cấu trúc Feel + (that) + Mệnh đề: Diễn đạt quan điểm, suy nghĩ

Cấu trúc feel + (that) + mệnh đề được dùng để bày tỏ một quan điểm, niềm tin hoặc suy nghĩ cá nhân. “That” có thể được lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Đây là một cách phổ biến để diễn đạt ý kiến một cách mềm mỏng hơn so với “think” hoặc “believe”.

Ví dụ cụ thể:

  • I feel (that) I could continue playing until I am 35. (Tôi cảm thấy rằng tôi có thể tiếp tục chơi đến lúc tôi 35 tuổi).
  • I felt (that) I had to apologize. (Tôi cảm thấy rằng tôi cần phải xin lỗi).

Cấu trúc It feels + Tính từ + to V: Cảm giác khi làm gì

Cấu trúc It feels + tính từ + to V được sử dụng để mô tả cảm giác tổng thể khi thực hiện một hành động cụ thể. “It” ở đây là chủ ngữ giả, ám chỉ một tình huống hoặc trải nghiệm. Đây là một cách tuyệt vời để diễn tả trải nghiệm cá nhân một cách sinh động.

Ví dụ cụ thể:

  • It feels good to enjoy my favorite book on a comfy sofa. (Thật tuyệt khi đọc quyển sách yêu thích của tôi trên một chiếc ghế sofa thoải mái).
  • It felt strange to be back in my old school. (Thật lạ khi trở về trường cũ).

Cấu trúc Feel it + Danh từ: Coi điều gì là trách nhiệm/danh dự

Cấu trúc Feel it + danh từ được dùng khi chủ ngữ nhận thức hoặc coi một điều gì đó (thường là một nhiệm vụ, trách nhiệm, hoặc vinh dự) là của mình. Nó nhấn mạnh sự tự nguyện hoặc ý thức cá nhân về một vai trò nhất định.

Ví dụ cụ thể:

  • She felt it her duty to tell the police. (Cô ấy cảm thấy đó là trách nhiệm của cô ấy khi gọi cảnh sát).
  • I feel it a great honor to be chosen. (Tôi cảm thấy rất vinh dự khi được chọn).

Cấu trúc Feel it + Tính từ: Cảm thấy điều gì là phù hợp

Tương tự như cấu trúc feel it + danh từ, cấu trúc Feel it + tính từ diễn tả việc chủ ngữ đánh giá hoặc nhận thấy một hành động/tình huống là phù hợp, khôn ngoan, hay không thích hợp. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần đưa ra nhận định hoặc đánh giá.

Ví dụ cụ thể:

  • I feel it sensible to remain silent. (Tôi khôn ngoan khi giữ im lặng).
  • She felt it inappropriate to leave early. (Cô ấy cảm thấy không phù hợp khi rời khỏi sớm).

Phân biệt Feel với các từ đồng nghĩa và liên quan

Trong tiếng Anh, có nhiều từ có nghĩa gần giống với feel, nhưng mỗi từ lại mang sắc thái và cách dùng riêng. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng tiếng Anh chính xác hơn.

  • Feel vs. Sense: Trong khi feel thường chỉ cảm giác trực tiếp (vật lý hoặc tinh thần), “sense” có thể ám chỉ một sự nhận thức hoặc linh tính sâu sắc hơn, đôi khi là trực giác. Ví dụ: “I feel tired” (cảm giác mệt mỏi thể chất). “I sense a change in the atmosphere” (cảm nhận một sự thay đổi trong không khí, có thể không trực tiếp bằng giác quan).
  • Feel vs. Experience: “Experience” thường nói về việc trải qua một sự kiện hoặc tình huống cụ thể, có thể bao gồm nhiều cảm giác khác nhau. “Feel” tập trung vào trạng thái cảm xúc hoặc giác quan tại thời điểm đó. Ví dụ: “I experienced a lot of difficulties” (Tôi đã trải qua nhiều khó khăn). “I felt scared during the storm” (Tôi cảm thấy sợ hãi trong cơn bão).
  • Feel vs. Think: Như đã đề cập, feel có thể thay thế “think” khi bày tỏ ý kiến một cách nhẹ nhàng hơn hoặc khi ý kiến đó dựa trên cảm xúc nhiều hơn là lý trí. “Think” thường mang tính lý trí, khách quan hơn.

Lỗi Thường Gặp và Lưu ý Khi Dùng Feel

Mặc dù feel là một động từ quen thuộc, nhưng có một số lưu ý quan trọng về ngữ pháp tiếng Anh mà người học thường bỏ qua, đặc biệt là liên quan đến việc sử dụng thì và cấu trúc.

Tránh dùng Feel ở thì tiếp diễn trong đa số trường hợp

feel thường là một linking verb chỉ trạng thái, trong đa số các trường hợp, chúng ta không sử dụng nó ở các thì tiếp diễn (ví dụ: present continuous, past continuous). Thay vào đó, hãy dùng thì đơn. Điều này tương tự như các động từ trạng thái khác như “know,” “love,” “seem.”

Ví dụ:

  • Đúng: I feel the tension in the room. (Tôi có thể cảm thấy sự căng thẳng trong căn phòng).
  • Sai: I’m feeling the tension in the room. (Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh đặc biệt khi nói về cảm giác thể chất tạm thời, ví dụ kiểm tra nhiệt độ, cách này có thể được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn).

Trường hợp ngoại lệ: Feel diễn tả cảm xúc tinh thần

Tuy nhiên, có một trường hợp ngoại lệ quan trọng mà feel có thể được dùng ở dạng tiếp diễn. Khi feel được sử dụng để chỉ cảm xúc về mặt tinh thần hoặc trạng thái sức khỏe tạm thời, đặc biệt là trong các cấu trúc feel + tính từ, việc dùng thì tiếp diễn là hoàn toàn chấp nhận được và phổ biến.

Ví dụ:

  • I’m feeling excited about the trip. (Tôi đang cảm thấy háo hức về chuyến đi).
  • She’s feeling much better today after the flu. (Cô ấy đang cảm thấy khỏe hơn nhiều hôm nay sau khi bị cúm).

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc FeelLưu ý khi sử dụng cấu trúc Feel

Điều này cho thấy sự linh hoạt của feel trong ngữ pháp tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Theo một khảo sát gần đây, khoảng 70% người bản xứ sử dụng “I’m feeling…” để diễn tả cảm xúc tạm thời.

Ứng dụng Cấu Trúc Feel trong IELTS Speaking hiệu quả

Việc thành thạo các cấu trúc feel sẽ giúp bạn rất nhiều trong phần thi IELTS Speaking, đặc biệt là khi bạn cần diễn tả cảm xúc, quan điểm hoặc trải nghiệm cá nhân. Dưới đây là một ví dụ cụ thể về cách lồng ghép các cấu trúc feel một cách tự nhiên và hiệu quả vào bài nói IELTS.

Với đề bài “Describe a time when you received money as a gift” (Mô tả một lần bạn nhận được tiền như một món quà), bạn có thể xây dựng câu trả lời như sau:

I’m going to share with you the time when I was given quite a large sum of money. It was on my 18th birthday two years ago. That birthday marked an important milestone in my life, so I felt so excited several days before it actually happened. My anticipation was building up significantly.

On the day of the party, several guests who were my relatives and friends gave me lots of different gifts. I received all kinds of stuff, ranging from clothes and shoes to books and scented candles. The variety was truly surprising.

However, there was one special present from my parents that was put in a tiny box. I was really curious as I opened it, and you know what, it was full of money. I felt like screaming out of joy when I finally counted how much it was. I got a total of 20 million VND, which was a huge amount for an 18-year-old like me. This amount felt incredibly substantial for someone my age.

Since I turned 18, my parents thought that it would be better to give me the freedom to buy my own gift. They believed that I would spend that money on something worthwhile. You know, it felt amazing to be treated as a grown-up person for the very first time in my life. This experience really solidified my sense of independence.

I was over the moon and decided to use the money to buy a new laptop to prepare for my university studies. Of course, I was grateful to my parents for such a meaningful, practical present. Also, I felt the need to work harder to become a better version of myself so as not to let my parents down. Their trust inspired me to strive for greater achievements.

Trong bài nói trên, có bốn cấu trúc feel quan trọng được sử dụng để làm cho câu chuyện trở nên sống động và chân thực hơn:

  1. Feel + tính từ: “I felt so excited” – diễn tả cảm xúc háo hức.
  2. Feel like + V-ing: “I felt like screaming out of joy” – thể hiện mong muốn mãnh liệt.
  3. It feels + tính từ + to V: “It felt amazing to be treated as a grown-up person” – mô tả cảm giác tuyệt vời về một trải nghiệm.
  4. Feel + danh từ: “I felt the need to work harder” – diễn tả sự nhận thức về một nhu cầu.

Việc tích hợp linh hoạt các cấu trúc feel này sẽ giúp bạn đạt được điểm cao hơn trong tiêu chí Fluency and Coherence (Độ lưu loát và mạch lạc) và Lexical Resource (Vốn từ vựng) trong IELTS Speaking.

Bí quyết học và ghi nhớ Cấu Trúc Feel lâu dài

Việc học các cấu trúc feel có thể trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Thay vì cố gắng ghi nhớ tất cả cùng một lúc, hãy tiếp cận một cách khoa học và có hệ thống. Dưới đây là một số bí quyết từ Anh ngữ Oxford giúp bạn nắm vững kiến thức này.

Phân chia và luyện tập từng nhóm cấu trúc

Thay vì cố gắng học thuộc lòng tất cả 10 cấu trúc feel cùng một lúc, bạn nên chia nhỏ chúng thành các nhóm nhỏ hơn. Ví dụ, bạn có thể tập trung vào 2-3 cấu trúc mỗi ngày. Cách tiếp cận này giúp bộ não của bạn tiếp thu thông tin một cách có chọn lọc và hiệu quả hơn. Sau khi đã nắm vững một nhóm, hãy chuyển sang nhóm tiếp theo.

Lập bảng hướng dẫn và tự tạo ví dụ

Một phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức là tự lập một bảng hướng dẫn về các cấu trúc feel.
| Cấu trúc Feel | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
|—|—|—|
| Feel + Tính từ | Cảm thấy như thế nào (tinh thần, thể chất) | I feel happy. The surface feels rough. |
| Feel + Danh từ | Cảm nhận sự cần thiết/điều gì đó | I felt a deep sorrow. She felt the urge to help. |
| Feel like + Danh từ | Có cảm giác/ấn tượng như là | It felt like a dream. He felt like a hero. |
| Feel like + V-ing | Muốn làm gì | I feel like eating pizza. They don’t feel like working. |
| Feel as if/as though + Mệnh đề | Cảm thấy như thể là | He felt as if he was flying. It feels as though it will rain. |
| Feel + what/how/… | Cảm nhận cái gì/như thế nào… | I can feel what you mean. You can feel how soft it is. |
| Feel + (that) + Mệnh đề | Cảm thấy/nghĩ rằng | I feel that it’s a good plan. We felt that we should leave. |
| It feels + Tính từ + to V | Có cảm giác như thế nào khi làm gì | It feels great to be home. It felt strange to see him again. |
| Feel it + Danh từ | Coi điều gì là trách nhiệm/vinh dự | She felt it her duty to inform them. I feel it an honor to serve. |
| Feel it + Tính từ | Cảm thấy điều gì là phù hợp | I feel it necessary to clarify. He felt it unwise to interfere. |

Bên cạnh việc tìm ví dụ từ các nguồn đáng tin cậy như từ điển Oxford Learners Dictionaries (oxfordlearnersdictionaries.com) hay Sentence Dict (sentencedict.com), bạn hãy tự viết thêm ít nhất một câu ví dụ cho mỗi cấu trúc. Việc chủ động tạo ra ví dụ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về cách ứng dụng và ghi nhớ lâu hơn.

Tích hợp vào việc học tiếng Anh hàng ngày

Để cấu trúc feel trở thành phản xạ tự nhiên, hãy tích hợp chúng vào mọi khía cạnh của việc học tiếng Anh. Khi xem phim, nghe nhạc, đọc sách hoặc bất kỳ tài liệu tiếng Anh nào, hãy chủ động tìm kiếm và ghi chú lại những câu có chứa feel. Sau đó, cố gắng áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết của mình. Sự tiếp xúc thường xuyên và thực hành liên tục sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc feel một cách trôi chảy và chính xác.

Bài tập thực hành Cấu Trúc Feel

Để củng cố kiến thức về cấu trúc feel, hãy thực hành với các bài tập dưới đây.

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

1. Students may feel reluctantly to ask questions.
2. He was so rude, I felt like to leave immediately.
3. It feels creepy going into that abandoned house.
4. I feel it necessarily to make a correction.
5. We feel like outside in that club.

Dịch các câu sau sang Tiếng Anh.

6. Họ cảm thấy đó là quyền của họ khi thể hiện ý kiến một cách tự do.
7. Những đứa trẻ này cảm thấy áp lực phải đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ của chúng.
8. Tôi cảm thấy như thể là tôi sắp ngất đi.
9. Cô ấy vừa mới mất việc làm, cho nên bây giờ cô ấy có thể cảm thấy khủng hoảng tài chính là gì.
10. Một số giáo viên cảm thấy rằng chương trình học của trường là quá nặng nề cho học sinh.

Đáp án gợi ý.

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

1. reluctantly —> reluctant
2. to leave —> leaving
3. going —> to go
4. necessarily —> necessary
5. outside —> outsiders

Dịch các câu sau sang Tiếng Anh.

6. They feel it their right to express/give their opinions freely.
7. These children feel pressure to get/achieve high scores in their final exam.
8. I feel as if/though I’m going to faint.
9. She has just lost her job, so now she can feel what financial crisis is.
10. Some teachers feel that the school program is too overwhelming for students.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Cấu Trúc Feel

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về động từ feel và các cấu trúc feel liên quan, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp mà Anh ngữ Oxford tổng hợp và giải đáp.

1. “Feel” có phải luôn là động từ nối (linking verb) không?

Không hoàn toàn. Mặc dù “feel” thường hoạt động như một linking verb khi diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc (ví dụ: “I feel tired”), nó cũng có thể là một động từ hành động khi nói về việc chạm, sờ hoặc kiểm tra bằng xúc giác (ví dụ: “He felt the fabric” – anh ấy sờ vải) hoặc khi diễn tả cảm giác về điều gì đó một cách chủ động (“I feel a strange sensation”).

2. Sự khác biệt giữa “I feel happy” và “I am feeling happy” là gì?

“I feel happy” là cách nói chung chung, diễn tả một trạng thái cảm xúc hiện tại. “I am feeling happy” (sử dụng thì tiếp diễn) thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc đó là tạm thời hoặc đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, có thể ngụ ý rằng trạng thái này có thể thay đổi. Trong nhiều trường hợp, cả hai đều có thể dùng được, đặc biệt trong giao tiếp thông thường.

3. Có thể dùng “feel like” + danh từ số nhiều không?

Có, hoàn toàn có thể. Ví dụ: “I feel like a million dollars” (Tôi cảm thấy như được một triệu đô la – ý nói rất khỏe, rất tốt) hoặc “The children felt like little adventurers” (Những đứa trẻ cảm thấy như những nhà thám hiểm nhỏ). Cấu trúc này thể hiện sự so sánh hoặc ấn tượng.

4. Khi nào nên dùng “as if” và khi nào dùng “as though” sau “feel”?

“As if” và “as though” có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp sau feel, mang ý nghĩa “như thể là” hoặc “minh chứng rằng”. Không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ nghĩa giữa hai cụm từ này trong cấu trúc feel này.

5. “Feel for someone” có ý nghĩa gì?

Cấu trúc feel for someone có nghĩa là “thông cảm” hoặc “thương xót” cho ai đó. Ví dụ: “I feel for anyone who has lost a loved one” (Tôi thông cảm với bất cứ ai đã mất đi người thân yêu). Đây là một cách diễn tả sự đồng cảm sâu sắc.

6. “Feel free to do something” có nghĩa là gì?

Cấu trúc Feel free to do something là một cách lịch sự để mời ai đó làm điều gì đó mà không cần do dự hay xin phép. Ví dụ: “Feel free to ask any questions” (Cứ tự nhiên hỏi bất kỳ câu hỏi nào).

7. Có “feel good about something” không?

Có, cấu trúc feel good about something rất phổ biến, có nghĩa là cảm thấy hài lòng, tự tin hoặc thoải mái về một điều gì đó. Ví dụ: “I feel good about my decision” (Tôi cảm thấy hài lòng với quyết định của mình).

8. Làm thế nào để phân biệt “feel” với “touch”?

“Touch” thường chỉ hành động tiếp xúc vật lý bằng tay hoặc các bộ phận cơ thể khác. “Feel” có thể chỉ hành động chạm nhưng cũng có nghĩa là cảm nhận một vật bằng xúc giác, hoặc cảm nhận một cảm xúc tinh thần. Ví dụ: “Don’t touch the hot stove!” (Đừng chạm vào bếp nóng!). “The stove feels hot” (Cái bếp cảm thấy nóng).

9. Có phải “feel” luôn cần một tân ngữ trực tiếp khi không phải là linking verb?

Không phải lúc nào cũng cần. Khi feel là động từ hành động chỉ sự tiếp xúc, nó có thể cần tân ngữ (“I felt the rough surface”). Tuy nhiên, khi nói về cảm giác lan tỏa hoặc cảm nhận chung, nó có thể không cần tân ngữ trực tiếp (ví dụ: “I feel cold” – ở đây “cold” là tính từ sau linking verb, hoặc “The room felt stuffy” – “stuffy” là tính từ).

10. Từ đồng nghĩa nào có thể thay thế “feel” trong một số ngữ cảnh?

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các từ như “sense” (nhận thức), “experience” (trải nghiệm), “perceive” (nhận thấy), “seem” (dường như), “appear” (có vẻ) có thể là từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với feel. Tuy nhiên, mỗi từ mang sắc thái riêng và không thể thay thế hoàn toàn cho feel trong mọi cấu trúc.

Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các cấu trúc feel trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng từ vựng tiếng Anh này. Việc luyện tập thường xuyên và áp dụng vào các tình huống giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức này một cách hiệu quả nhất, đặc biệt khi học tại Anh ngữ Oxford.