Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các thành phần ngữ pháp là yếu tố then chốt giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Trong số đó, giới từ chỉ sự nhượng bộ đóng vai trò quan trọng, cho phép người học thể hiện sự tương phản hoặc đối lập giữa các ý tưởng mà vẫn duy trì tính mạch lạc. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về nhóm giới từ đặc biệt này, giúp bạn áp dụng chúng một cách hiệu quả nhất.

Giới Từ Chỉ Sự Nhượng Bộ Là Gì và Tầm Quan Trọng

Giới từ chỉ sự nhượng bộ (prepositions of concession) được sử dụng để diễn tả một mối quan hệ tương phản hoặc đối lập giữa đối tượng mà chúng đi kèm và mệnh đề chính của câu. Chúng cho thấy rằng một điều gì đó xảy ra hoặc đúng, bất kể một yếu tố cản trở hoặc một điều kiện trái ngược nào đó. Khi kết hợp với đối tượng theo sau, các giới từ này tạo thành một cụm giới từ đóng vai trò như trạng ngữ trong câu, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính.

Ví dụ, khi nói “In spite of the heavy rain, we went for a walk.”, ý nghĩa là mặc dù có mưa to – một điều kiện thường ngăn cản việc đi dạo – nhưng hành động đi dạo vẫn diễn ra. Sự đối lập này được thể hiện rõ ràng qua cách sử dụng giới từ. Hai giới từ phổ biến và có chức năng tương đương nhất trong nhóm này là “despite” và “in spite of“. Cả hai đều mang ý nghĩa “mặc dù”, “bất chấp” và luôn yêu cầu theo sau là một danh từ, cụm danh từ, hoặc một hình thức nào đó có chức năng như danh từ. Việc hiểu và sử dụng chính xác các giới từ này sẽ giúp câu văn của bạn thêm phong phú và chuyên nghiệp.

Các Cấu Trúc Phổ Biến Với Giới Từ Chỉ Sự Nhượng Bộ

Để sử dụng giới từ chỉ sự nhượng bộ một cách thành thạo, điều cốt lõi là nắm vững các cấu trúc mà chúng có thể kết hợp. Các giới từ “despite” và “in spite of” luôn đòi hỏi một đối tượng theo sau. Đối tượng này có thể là danh từ, cụm danh từ, danh động từ, mệnh đề danh ngữ hoặc thậm chí là đại từ “this/that”, mỗi dạng thức mang lại sắc thái và cách dùng riêng biệt.

Kết Hợp Với Danh Từ và Cụm Danh Từ

Đây là cấu trúc cơ bản và phổ biến nhất của giới từ chỉ sự nhượng bộ. Sau “despite” hoặc “in spite of“, chúng ta trực tiếp đặt một danh từ hoặc một cụm danh từ. Cụm danh từ có thể đơn giản chỉ là một danh từ và các từ hạn định, hoặc phức tạp hơn với các bổ ngữ khác nhau.

Cấu trúc: Despite / In spite of + Danh từ / Cụm danh từ

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ:

  • Despite her limited experience, she managed to secure the competitive job. (Mặc dù kinh nghiệm hạn chế, cô ấy vẫn giành được công việc đầy cạnh tranh đó.) Ở đây, “her limited experience” là một cụm danh từ.
  • In spite of the cold weather, children were still playing outside. (Mặc cho thời tiết lạnh giá, những đứa trẻ vẫn chơi đùa bên ngoài.) “The cold weather” là một cụm danh từ đơn giản.
  • Despite the fact that he trained for months, he didn’t win the race. (Mặc dù sự thật là anh ấy đã luyện tập nhiều tháng, anh ấy vẫn không thắng cuộc đua.) “The fact that he trained for months” là một cụm danh từ mở rộng với một mệnh đề danh từ bổ nghĩa.

Việc linh hoạt sử dụng các loại cụm danh từ khác nhau giúp câu văn của bạn trở nên đa dạng và tự nhiên hơn. Đừng ngần ngại sử dụng các tính từ hoặc các cụm giới từ để bổ nghĩa cho danh từ chính, tạo ra một cụm danh từ có nghĩa đầy đủ và chi tiết hơn.

Kết Hợp Với Danh Động Từ (Gerunds)

Khi muốn diễn tả một hành động hoặc một sự kiện mà không cần một chủ ngữ riêng biệt, chúng ta có thể sử dụng danh động từ (V-ing) sau giới từ chỉ sự nhượng bộ. Tuy nhiên, một quy tắc quan trọng cần ghi nhớ là chủ thể của hành động được biểu thị bởi danh động từ phải trùng với chủ thể của mệnh đề chính. Nếu hai chủ thể khác nhau, việc sử dụng cấu trúc này sẽ gây ra lỗi ngữ pháp và làm câu trở nên khó hiểu.

Cấu trúc: Despite / In spite of + Danh động từ (V-ing)

Ví dụ:

  • Despite studying all night, he still failed the exam. (Mặc dù học cả đêm, anh ấy vẫn trượt kỳ thi.) Ở đây, người “học cả đêm” và người “trượt kỳ thi” đều là “he”.
  • In spite of working hard for years, she didn’t get promoted. (Mặc dù làm việc chăm chỉ nhiều năm, cô ấy vẫn không được thăng chức.) “She” là chủ thể của cả hai hành động.

Tuyệt đối tránh các trường hợp như “In spite of riding the bike very fast, everybody at the meeting was very disappointed by his lateness.” vì chủ thể “riding” là “he” (người lái xe) nhưng chủ thể “was disappointed” là “everybody”. Để khắc phục, bạn cần chuyển sang sử dụng mệnh đề với liên từ (ví dụ: “Although he rode the bike very fast, everybody at the meeting was very disappointed…”).

Kết Hợp Với Mệnh Đề Danh Ngữ

Mệnh đề danh ngữ là một loại mệnh đề có chức năng như một danh từ, thường bắt đầu bằng các từ để hỏi như “what”, “where”, “how”, “who”, “which”, “when”. Khi đi sau giới từ chỉ sự nhượng bộ, chúng đóng vai trò là tân ngữ của giới từ đó. Cấu trúc này cho phép bạn diễn đạt sự nhượng bộ đối với một thông tin, một sự kiện, hoặc một cách thức cụ thể.

Cấu trúc: Despite / In spite of + What/When/Who/Which/Where/How + Chủ ngữ + Động từ

Ví dụ:

  • In spite of what people say, she is a very kind person. (Mặc cho những gì mọi người nói, cô ấy là một người rất tốt bụng.) Mệnh đề danh ngữ “what people say” đóng vai trò là tân ngữ của “in spite of”.
  • Despite how difficult the task seemed, they managed to complete it ahead of schedule. (Mặc dù nhiệm vụ có vẻ khó khăn đến mức nào, họ vẫn hoàn thành trước thời hạn.) “How difficult the task seemed” là mệnh đề danh ngữ.

giới từ chỉ sự nhượng bộ vui vẻgiới từ chỉ sự nhượng bộ vui vẻTrong nhiều tình huống, việc sử dụng mệnh đề danh ngữ giúp câu văn thêm phần tinh tế, cho phép bạn ám chỉ một tình huống hoặc một nhận định chung mà không cần phải nêu rõ chi tiết từng sự việc. Đây là một cách hiệu quả để thể hiện sự đối lập một cách tổng quát.

Kết Hợp Với Đại Từ “This/That”

Đại từ “this” và “that” có thể được sử dụng sau giới từ chỉ sự nhượng bộ để thay thế cho một sự việc, một tình huống, hoặc một ý tưởng đã được nhắc đến ở câu trước đó. Khi sử dụng cấu trúc này, cụm giới từ nhượng bộ thường được đặt ở đầu câu và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy để làm rõ sự liên kết với thông tin đã nêu trước đó.

Cấu trúc: Despite / In spite of + this/that

Ví dụ:

  • The project faced several unexpected delays. Despite that, the team delivered it on time. (Dự án đã gặp phải một số trì hoãn bất ngờ. Mặc dù vậy, nhóm vẫn hoàn thành đúng hạn.) Đại từ “that” ở đây thay thế cho “several unexpected delays”.
  • My car broke down on the way to work. In spite of this, I still arrived at the meeting punctually by taking a taxi. (Xe của tôi bị hỏng trên đường đi làm. Mặc dù vậy, tôi vẫn đến cuộc họp đúng giờ bằng cách bắt taxi.) “This” thay thế cho việc xe bị hỏng.

Cấu trúc này rất hữu ích trong văn viết để tạo sự liên kết giữa các câu, tránh lặp lại thông tin và giúp bài viết mạch lạc hơn. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn thừa nhận một thực tế tiêu cực hoặc một trở ngại, nhưng sau đó nhấn mạnh một kết quả tích cực hoặc một giải pháp đã được tìm thấy.

Phân Biệt Giới Từ Chỉ Sự Nhượng Bộ Với Liên Từ Đồng Nghĩa

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người học tiếng Anh là phân biệt cách sử dụng giới từ chỉ sự nhượng bộ như “despite” và “in spite of” với các liên từ đồng nghĩa như “although”, “though”, và “even though”. Mặc dù cả hai nhóm đều diễn tả sự đối lập, chúng khác nhau về mặt ngữ pháp và cấu trúc câu.

Sự khác biệt cơ bản nhất nằm ở loại từ theo sau chúng:

  • Despite / In spite of (giới từ): Luôn theo sau là một danh từ, cụm danh từ, hoặc một danh động từ (V-ing). Chúng không thể đi trực tiếp với một mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
  • Although / Though / Even though (liên từ): Luôn theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ). Chúng dùng để nối hai mệnh đề độc lập với nhau.

Hãy xem xét các ví dụ dưới đây để thấy rõ sự khác biệt:

Cấu trúc với Giới từ Cấu trúc với Liên từ
Despite the rain, we went out. Although it rained, we went out.
(Mặc dù mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.) (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
In spite of feeling sick, she still came to class. Even though she felt sick, she still came to class.
(Mặc dù cảm thấy ốm, cô ấy vẫn đến lớp.) (Mặc dù cô ấy cảm thấy ốm, cô ấy vẫn đến lớp.)

Lưu ý rằng “though” có thể được dùng ở cuối câu như một trạng từ mang nghĩa “nhưng mà”, “tuy nhiên”, nhưng đó là một trường hợp khác và không liên quan đến chức năng liên từ chỉ sự nhượng bộ ở đầu câu. “Even though” thường mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn “although” hoặc “though”, biểu thị một mức độ tương phản mạnh mẽ hơn. Việc nắm vững quy tắc “giới từ + danh/danh động từ” và “liên từ + mệnh đề” là chìa khóa để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn.

Lỗi Thường Gặp và Mẹo Sử Dụng Hiệu Quả

Khi sử dụng giới từ chỉ sự nhượng bộ, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Hiểu rõ những lỗi này và biết cách khắc phục sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết lách. Một trong những sai lầm thường gặp nhất là dùng một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) ngay sau “despite” hoặc “in spite of“.

Ví dụ sai: Despite he worked hard, he didn’t succeed.
Ví dụ đúng: Despite his hard work, he didn’t succeed. (Giới từ + cụm danh từ)
Hoặc: Although he worked hard, he didn’t succeed. (Liên từ + mệnh đề)

Một lỗi khác là việc không đảm bảo sự thống nhất về chủ ngữ khi sử dụng danh động từ. Như đã đề cập ở trên, nếu danh động từ theo sau “despite” hoặc “in spite of” không có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính, câu sẽ trở nên khó hiểu hoặc sai ngữ pháp.

Để sử dụng giới từ chỉ sự nhượng bộ hiệu quả, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:

  1. Chuyển đổi cấu trúc: Luyện tập chuyển đổi câu từ cấu trúc có liên từ sang cấu trúc có giới từ và ngược lại. Ví dụ, từ “Although it was raining, we went out” sang “Despite the rain, we went out.” Điều này giúp củng cố hiểu biết về ngữ pháp và linh hoạt trong diễn đạt.
  2. Đọc và quan sát: Đọc nhiều tài liệu tiếng Anh (sách, báo, truyện) và chú ý cách người bản xứ sử dụng “despite” và “in spite of” trong các ngữ cảnh khác nhau. Quan sát cách chúng được đặt trong câu và loại từ theo sau chúng.
  3. Luyện tập viết câu: Thường xuyên viết các câu ví dụ của riêng bạn, cố gắng áp dụng các cấu trúc đã học. Tự tạo ra các tình huống đối lập và thể hiện chúng bằng các giới từ này. Khoảng 70% người học tiếng Anh nhận thấy việc luyện tập viết thường xuyên giúp cải thiện đáng kể khả năng sử dụng ngữ pháp.

Bằng cách nhận diện và tránh những sai lầm này, cùng với việc áp dụng các mẹo luyện tập, bạn sẽ nhanh chóng làm chủ được cách sử dụng giới từ chỉ sự nhượng bộ một cách tự nhiên và chính xác.

Vậy là, qua bài viết này, Anh ngữ Oxford đã cung cấp cho người học cái nhìn sâu sắc về giới từ chỉ sự nhượng bộ trong tiếng Anh, từ định nghĩa cơ bản, các cấu trúc phổ biến đến cách phân biệt với liên từ đồng nghĩa và các lỗi thường gặp. Việc thành thạo nhóm giới từ này sẽ giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp, thể hiện sự đối lập một cách rõ ràng và tinh tế, từ đó nâng cao đáng kể kỹ năng giao tiếp và viết lách trong tiếng Anh.


Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

  1. Giới từ chỉ sự nhượng bộ là gì?
    Giới từ chỉ sự nhượng bộ là những từ (phổ biến nhất là “despite” và “in spite of”) được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa một yếu tố nào đó và mệnh đề chính của câu, mang ý nghĩa “mặc dù” hoặc “bất chấp”.

  2. Sự khác biệt chính giữa “despite” và “in spite of” là gì?
    Về mặt ngữ nghĩa và chức năng, “despite” và “in spite of” hoàn toàn tương đương nhau. Điểm khác biệt duy nhất là “in spite of” gồm ba từ và thường được coi là hơi trang trọng hơn “despite”, nhưng trong hầu hết các ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau.

  3. “Despite/In spite of” có thể theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) không?
    Không, “despite” và “in spite of” là giới từ, nên chúng phải luôn được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, danh động từ (V-ing), mệnh đề danh ngữ, hoặc đại từ “this/that”. Chúng không thể đi trực tiếp với một mệnh đề.

  4. Làm thế nào để chuyển đổi câu từ “although” sang “despite/in spite of”?
    Để chuyển đổi, bạn cần biến mệnh đề (chủ ngữ + động từ) sau “although” thành một danh từ hoặc danh động từ.
    Ví dụ: “Although it was raining, we went out.” có thể chuyển thành “Despite the rain, we went out.” hoặc “In spite of the rain, we went out.”

  5. Có thể sử dụng “despite the fact that” không?
    Có, “despite the fact that” là một cấu trúc hoàn toàn đúng ngữ pháp và phổ biến. Nó được dùng để theo sau bởi một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) và mang ý nghĩa tương tự như “although” nhưng với cấu trúc phức tạp hơn.

  6. Khi nào nên dùng danh động từ (V-ing) sau giới từ nhượng bộ?
    Bạn dùng danh động từ khi hành động được diễn tả bởi V-ing có cùng chủ thể với chủ ngữ của mệnh đề chính. Nếu hai chủ thể khác nhau, bạn cần dùng cấu trúc khác (ví dụ: “despite the fact that…” hoặc dùng liên từ “although”).

  7. Giới từ chỉ sự nhượng bộ thường đứng ở vị trí nào trong câu?
    Chúng có thể đứng ở đầu câu (sau đó là dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính) hoặc đứng ở giữa/cuối câu. Khi đứng giữa câu, chúng thường được đặt giữa hai dấu phẩy để ngăn cách.

  8. Ngoài “despite” và “in spite of”, còn giới từ nhượng bộ nào khác không?
    Trong tiếng Anh, “despite” và “in spite of” là hai giới từ chính và phổ biến nhất thể hiện ý nghĩa nhượng bộ trực tiếp. Các từ khác như “notwithstanding” cũng có chức năng tương tự nhưng ít được sử dụng hơn trong văn nói hàng ngày.