Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững ý nghĩa của các từ vựng đa nghĩa là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là từ mine, một từ tưởng chừng đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều lớp nghĩa và cách dùng khác nhau. Từ mine không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực công nghiệp hay công nghệ mà còn len lỏi vào nhiều khía cạnh của cuộc sống hàng ngày và giao tiếp tiếng Anh. Bài viết này của Anh ngữ Oxford sẽ cùng bạn đi sâu khám phá mọi khía cạnh của từ mine, giúp bạn tự tin sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả.

1. Khái Niệm Tổng Quan Về “Mine” Trong Tiếng Anh

Từ mine trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, có thể đóng vai trò là danh từ, động từ hoặc đại từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Việc hiểu rõ từng vai trò ngữ pháp và ý nghĩa tương ứng sẽ giúp người học tiếng Anh tránh được những nhầm lẫn không đáng có và sử dụng từ vựng một cách linh hoạt hơn.

“Mine” với Vai Trò Danh Từ: Mỏ Khai Thác và Ý Nghĩa Liên Quan

Khi được sử dụng như một danh từ, mine thường được hiểu là một khu vực khai thác khoáng sản hoặc nguồn tài nguyên quý giá. Đây có thể là nơi mà các loại khoáng chất như than đá, kim loại, đá quý, hay dầu mỏ được đào lên và thu thập. Ngành công nghiệp khai thác mỏ là một trong những ngành nghề lâu đời nhất của loài người, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế toàn cầu, cung cấp nguyên liệu thô cho rất nhiều lĩnh vực sản xuất và công nghệ.

Ví dụ: Mỏ nằm trong khu vực hẻo lánh của dãy núi. (The mine is located in a remote area of the mountain range.)

“Mine” với Vai Trò Động Từ: Hành Động Khai Thác và Tìm Kiếm

Ở vai trò động từ, mine mô tả hành động đào bới, khai thác hoặc lấy đi tài nguyên từ một nguồn cụ thể. Hoạt động này không chỉ giới hạn trong việc khai thác khoáng sản mà còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, chẳng hạn như khai thác dữ liệu (data mining). Trong bối cảnh công nghệ thông tin, khai thác dữ liệu là quá trình khám phá các mẫu, xu hướng và thông tin hữu ích từ các tập dữ liệu lớn, đóng vai trò then chốt trong phân tích kinh doanh và nghiên cứu khoa học.

Ví dụ: Họ khai thác kim cương trong khu vực đó. (They mine diamonds in that area.)

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

“Mine” với Vai Trò Đại Từ Sở Hữu: Biểu Đạt Quyền Sở Hữu Cá Nhân

Đại từ sở hữu mine được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên hệ của một vật gì đó với người nói. Không giống như tính từ sở hữu “my” luôn đứng trước danh từ, mine có thể đứng độc lập trong câu, thay thế cho cụm tính từ sở hữu và danh từ để tránh lặp lại. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Ví dụ: Cuốn sách đó thuộc về tôi. (That book is mine.)

“Mine” Trong Bối Cảnh Công Nghệ và An Ninh

Ngoài các định nghĩa cơ bản, từ mine còn được sử dụng trong các bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và an ninh. Từ này có thể ám chỉ các thiết bị nổ tự động, thường được sử dụng trong chiến tranh hoặc để bảo vệ các khu vực quân sự. Một ví dụ điển hình là landmine (mìn đất), một loại vũ khí nguy hiểm có khả năng gây sát thương nghiêm trọng, được kích hoạt khi có lực tác động lên nó. Hiểu được nghĩa này giúp nhận diện cảnh báo và thông tin liên quan đến các khu vực nguy hiểm.

Đa dạng ý nghĩa của từ mine trong tiếng AnhĐa dạng ý nghĩa của từ mine trong tiếng Anh

2. Nguồn Gốc và Lịch Sử Của Từ “Mine”

Từ mine có một lịch sử phát triển thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “mīn”, có ý nghĩa ban đầu là một nơi để đào bới hoặc một mỏ. Nguồn gốc sâu xa hơn của nó có thể được tìm thấy trong tiếng Đức cổ “minna”, cũng dùng để chỉ các khu vực khai thác tài nguyên quý giá. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã mở rộng đáng kể, không chỉ đơn thuần là một địa điểm vật lý mà còn bao gồm cả quá trình chi tiết của việc khai thác, tìm kiếm và sử dụng các tài nguyên, cả vật chất lẫn phi vật chất.

Sự tiến hóa này cho thấy ngôn ngữ luôn biến đổi và thích nghi với sự phát triển của xã hội. Từ “mỏ” theo nghĩa đen dần trở thành một khái niệm rộng hơn, bao hàm cả “nguồn tài nguyên” hoặc “nơi chứa đựng giá trị”. Đồng thời, sự xuất hiện của các nghĩa liên quan đến “mìn” (thiết bị nổ) hay “khai thác dữ liệu” minh chứng cho khả năng ngôn ngữ phát triển cùng với công nghệ và các lĩnh vực mới. Việc hiểu được nguồn gốc này giúp người học cảm nhận sâu sắc hơn về sự phong phú và linh hoạt của tiếng Anh.

3. Các Ví Dụ Minh Họa Về Cách Dùng “Mine” Trong Câu

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cách sử dụng từ mine trong các ngữ cảnh khác nhau, dưới đây là một số ví dụ minh họa cụ thể:

  • Tôi làm việc trong một mỏ than. (I work in a coal mine.)
  • Mỏ vàng này cực kỳ sinh lời. (This gold mine is incredibly profitable.)
  • Cây bút này có phải là của tôi không? Không, nó là của bạn. (Is this pencil mine? No, it’s yours.)
  • Họ đang tiến hành cuộc khảo sát về biện pháp an toàn của mỏ. (They are conducting a survey of the mine’s safety measures.)
  • Những người lính phải đi qua một cánh đồng đầy mìn đất một cách cẩn thận. (The soldiers had to carefully navigate through a field filled with landmines.)
  • Vui lòng đưa tôi cái ba lô của tôi; nó ở bên cạnh cái của bạn. (Please pass me my backpack; it’s the one next to yours.)
  • Kỹ năng của anh ấy trong việc khai thác dữ liệu rất xuất sắc. (His skills in data mining are exceptional.)
  • Cái xe đó của bạn à? Không, nó là của tôi, cái màu xanh. (Is that your car? No, it’s mine, the blue one.)
  • Những đứa trẻ đào một cái mỏ nhỏ trong hộp cát để tìm kiếm kho báu ẩn. (The children dug a small mine in the sandbox to find hidden treasures.)
  • Bảo mật dữ liệu là ưu tiên hàng đầu khi nói đến khai thác tiền điện tử. (Data security is a top priority when it comes to cryptocurrency mining.)

4. Phân Biệt “Mine” và “My”: Hai Từ Sở Hữu Thường Gây Nhầm Lẫn

Trong tiếng Anh, minemy đều là những từ chỉ sự sở hữu, nhưng chúng thuộc các loại từ khác nhau và có cách sử dụng riêng biệt. Việc phân biệt rõ ràng giữa tính từ sở hữu “my” và đại từ sở hữu “mine” là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng thường gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn xây dựng câu văn chính xác và tự nhiên hơn.

Đặc điểm Mine My
Loại từ Đại từ sở hữu (Possessive pronoun) Tính từ sở hữu (Possessive adjective)
Chức năng Thay thế cho một cụm danh từ và tính từ sở hữu. Có thể đứng độc lập trong câu, thường ở cuối câu hoặc sau động từ liên kết. Luôn đi kèm với một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, chỉ rõ danh từ đó thuộc về ai.
Ví dụ Cuốn sách này là của tôi. (This book is mine.)
Đó có phải mèo của bạn không? Đúng, đó là của tôi. (Is that your cat? Yes, it’s mine.)
Đôi giày này là của tôi. (These shoes are mine.)
Đây là cuốn sách của tôi. (This is my book.)
Đây là nhà của tôi. (This is my house.)
Gia đình của tôi đang đến. (My family is coming over.)

Như bạn có thể thấy từ bảng trên, điểm khác biệt cốt lõi là “my” cần một danh từ theo sau, trong khi “mine” thì không. Ví dụ, bạn không thể nói “This is mine book” mà phải nói “This is my book”. Ngược lại, bạn có thể nói “The book is mine” thay vì “The book is my book”, điều này giúp câu văn trở nên gọn gàng và tự nhiên hơn.

Bí quyết phân biệt giữa mine và myBí quyết phân biệt giữa mine và my

5. Sự Khác Biệt Giữa “Me” và “Mine”: Tránh Nhầm Lẫn Cơ Bản

Ngoài “my”, một từ khác cũng thường bị nhầm lẫn với “mine” là “me”. Cả hai đều liên quan đến ngôi thứ nhất số ít, nhưng chúng có chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác nhau. “Me” là một đại từ nhân xưng ở vị trí tân ngữ, trong khi “mine” là đại từ sở hữu. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là cực kỳ quan trọng để xây dựng câu chính xác và truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng.

Loại từ Định nghĩa Sử dụng
Me Là dạng tân ngữ của đại từ nhân xưng “I” (tôi). “Me” thường đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ, hoặc đứng sau giới từ. Nó chỉ đến bản thân người nói khi người đó là đối tượng của hành động hoặc giới từ.
Ví dụ: Cô ấy cho tôi một quyển sách. (She gave me a book.)
Anh ấy đang nói chuyện với tôi. (He is talking with me.)
Xin hãy đưa nó cho tôi. (Please give it to me.)
Mine Là dạng sở hữu của đại từ nhân xưng “I” (tôi), chỉ sự sở hữu của người nói. “Mine” được sử dụng để chỉ quyền sở hữu đối với một vật gì đó. Nó hoạt động như một danh từ và không cần danh từ đi kèm. “Mine” thường đứng ở cuối câu hoặc sau động từ to be để chỉ ra rằng vật được nhắc đến thuộc về người nói.
Ví dụ: Chiếc xe màu đỏ là của tôi. (The red car is mine.)
Cái ví này là của tôi. (This wallet is mine.)
Đó không phải lỗi của tôi. (That’s not mine fault.) – Lưu ý: “my” sẽ được dùng trong trường hợp này: “That’s not my fault”. Ví dụ đúng cho “mine”: “The fault is mine.”

Sự khác biệt rõ ràng nhất là “me” luôn là tân ngữ, trong khi “mine” luôn thể hiện sự sở hữu. Việc nắm vững hai khái niệm này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Phân biệt me và minePhân biệt me và mine

6. Khám Phá Các Ý Nghĩa Chuyên Biệt Khác Của “Mine”

Từ mine không chỉ giới hạn ở ba vai trò ngữ pháp phổ biến đã phân tích. Trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nó còn mang những ý nghĩa chuyên biệt, thể hiện sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ tiếng Anh. Việc khám phá những ý nghĩa này giúp người học mở rộng vốn từ và khả năng hiểu văn bản một cách sâu sắc hơn.

“Mine” Khi Là Tính Từ: Liên Quan Đến Hoạt Động Khai Thác

Mặc dù ít phổ biến hơn, mine đôi khi cũng có thể hoạt động như một tính từ để mô tả những thứ thuộc về hoặc liên quan đến mỏ, địa mỏ, hoặc ngành khai thác. Trong trường hợp này, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Đây là một cách dùng khá chuyên biệt, thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc kinh tế liên quan đến lĩnh vực khai khoáng.

Ví dụ: Cô ấy theo đuổi sự nghiệp trong ngành công nghiệp khai thác. (She pursued a career in the mine industry.)

“Mine” Khi Là Danh Từ: Chỉ Thiết Bị Nổ và Hố Đào

Như đã đề cập ngắn gọn ở phần khái niệm, mine còn là một danh từ để chỉ thiết bị nổ, phổ biến nhất là landmine (mìn đất) hoặc sea mine (mìn biển). Đây là những vũ khí được thiết kế để phát nổ khi tiếp xúc hoặc khi có tín hiệu từ xa. Ngoài ra, mine còn có thể ám chỉ một lỗ hoặc hố được đào sâu vào lòng đất, không nhất thiết là để khai thác, mà có thể là một đường hầm, một hang động nhỏ do con người hoặc động vật tạo ra.

Ví dụ: Các binh sĩ cẩn thận vô hiệu hóa các mine đất. (The soldiers carefully disarmed the landmines.)
Ví dụ: Các thợ mỏ đã xuống mine sớm vào buổi sáng. (The miners went down the mine early in the morning.)

“Mine” Khi Là Danh Từ: Biểu Trưng Cho Nguồn Tài Nguyên Giá Trị

Trong một ý nghĩa bóng bẩy hơn, mine có thể được dùng để chỉ một nguồn tài nguyên quý báu hoặc có giá trị lớn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh, hoặc tri thức. Khi nói một người hay một vật là “a mine of information” (một kho thông tin), điều đó có nghĩa họ/nó chứa đựng rất nhiều kiến thức hoặc dữ liệu quan trọng.

Ví dụ: Kiến thức của cô ấy về các ngôn ngữ lập trình là một kho tài năng quý báu. (Her knowledge of programming languages is a veritable mine of talent.)

“Mine” Khi Là Động Từ: Khai Thác Thông Tin và Dữ Liệu

Động từ mine còn có ý nghĩa rộng hơn là việc khai thác hoặc lấy đi một phần tài sản tự nhiên từ một vùng đất, ví dụ như khai thác cát từ lòng sông. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, mine được dùng để mô tả quá trình trích xuất thông tin hoặc dữ liệu quan trọng từ một nguồn dữ liệu lớn. Đây là cốt lõi của lĩnh vực khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nơi các thuật toán được sử dụng để khám phá những giá trị tiềm ẩn trong dữ liệu.

Ví dụ: Công ty dự định khai thác đồng trong vùng núi hẻo lánh này. (The company plans to mine copper in this remote mountain region.)
Ví dụ: Nhà khoa học dữ liệu sử dụng Python để khai thác thông tin từ tập dữ liệu khổng lồ. (The data scientist utilized Python to mine insights from the vast dataset.)

7. Các Cụm Từ Thông Dụng Chứa “Mine” Trong Tiếng Anh

Từ mine cũng xuất hiện trong nhiều cụm từ và thành ngữ tiếng Anh, mang lại những ý nghĩa phong phú và đôi khi là ẩn dụ. Việc hiểu và sử dụng các cụm từ này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết văn hóa tiếng Anh.

  • A gold mine: Một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá hoặc một cơ hội tài chính sinh lợi lớn. Nó ám chỉ một thứ gì đó có tiềm năng tạo ra nhiều lợi nhuận hoặc giá trị.
    • Ví dụ: Phát minh của anh ấy hóa ra là một nguồn tài nguyên quý báu cho công ty. (His invention turned out to be a gold mine for the company.)
  • To mine for information: Nỗ lực thu thập thông tin hoặc dữ liệu quan trọng một cách kỹ lưỡng, giống như việc đào bới để tìm kiếm khoáng sản.
    • Ví dụ: Các nhà báo thường tìm kiếm thông tin từ các nguồn đáng tin cậy. (Journalists often mine for information from reliable sources.)
  • A sign or warning of an impending serious issue or danger: Một dấu hiệu hay lời cảnh báo về một vấn đề nghiêm trọng hoặc nguy hiểm sắp xảy ra, giống như mìn có thể nổ bất cứ lúc nào.
    • Ví dụ: Sự suy giảm gần đây trong doanh số có thể là một dấu hiệu cảnh báo về tình hình tài chính của công ty. (The recent decline in sales could be a minefield warning sign for the company’s financial health.)
  • To unearth old mines: Khám phá lại quá khứ hoặc nhắc lại những sự kiện cũ không cần thiết, ám chỉ việc “đào bới” những chuyện đã qua có thể gây ra rắc rối hoặc khó chịu.
    • Ví dụ: Hãy để quá khứ qua đi; đã đến lúc tiến lên phía trước. (Let’s not unearth old mines; it’s time to move forward.)
  • A treasure trove of information: Một kho thông tin vô cùng quý báu hoặc dữ liệu đáng giá, giống như một kho báu được tìm thấy trong mỏ.
    • Ví dụ: Nghiên cứu của cô ấy đã khám phá ra một kho thông tin quý báu về nền văn minh cổ đại. (Her research uncovered a treasure trove of information about the ancient civilization.)
  • To have access to a treasure trove: Có sẵn một nguồn tài nguyên quý báu hoặc cơ hội lớn nhưng chưa được khai thác triệt để, chờ đợi được khám phá và phát triển.
    • Ví dụ: Thị trấn nhỏ sở hữu một kho tài nguyên quý báu về tham quan du lịch đang chờ được phát triển. (The small town possesses a treasure trove of tourist attractions waiting to be developed.)
  • To explore the depths: Khám phá hoặc nghiên cứu sâu về một chủ đề hoặc vấn đề phức tạp, đi sâu vào những khía cạnh ẩn giấu như việc đi sâu vào lòng mỏ.
    • Ví dụ: Các nhà khoa học quyết tâm đi sâu vào nghiên cứu biến đổi khí hậu. (Scientists are determined to mine the depths of climate change research.)
  • A dangerous situation or area full of risks: Một tình huống hoặc khu vực nguy hiểm đầy rủi ro, ẩn chứa những cạm bẫy không lường trước được, giống như một cánh đồng mìn.
    • Ví dụ: Điều hướng trong lĩnh vực bảo mật trực tuyến có thể nguy hiểm đối với những người không biết. (Navigating the realm of online security can be a minefield for the uninformed.)
  • To encounter a mine: Đụng phải một tình huống nguy hiểm hoặc rủi ro không mong muốn, một trở ngại lớn đột ngột xuất hiện.
    • Ví dụ: Công ty đã gặp khó khăn khi nhà cung cấp chính của họ bất ngờ tuyên bố phá sản. (The company encountered a mine when their primary supplier suddenly declared bankruptcy.)
  • To seek compliments: Cố gắng mỏi mòn tìm kiếm lời khen hoặc sự khen ngợi từ người khác, một hành vi đôi khi được ví như việc “đào bới” để tìm kiếm sự công nhận.
    • Ví dụ: Cô ấy luôn cố gắng mỏi mòn để được khen ngợi; cô ấy không thể làm gì mà không mong muốn được khen ngợi. (She’s always angling to mine for compliments; she can’t do anything without seeking praise.)

8. Từ Đồng Nghĩa Của “Mine” Và Cách Sử Dụng Linh Hoạt

Tiếng Anh, với sự đa dạng và phong phú của mình, cung cấp rất nhiều từ đồng nghĩa cho các từ và cụm từ khác nhau, và mine cũng không phải là ngoại lệ. Việc biết các từ đồng nghĩa giúp bạn làm giàu vốn từ vựng, tránh lặp từ và diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt hơn. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa thông dụng cho mine cùng với định nghĩa và ví dụ minh họa, được phân loại theo ngữ cảnh của từ mine.

Kho tàng từ đồng nghĩa của mineKho tàng từ đồng nghĩa của mine

Khi “mine” là mỏ khai thác/nơi chứa tài nguyên:

  • Quarry: Một khu vực hoặc mỏ nơi khai thác khoáng sản, đặc biệt là đá, cát, sỏi.
    • Ví dụ: Mỏ đá này được biết đến với đá marble chất lượng cao. (The quarry is renowned for its high-quality marble.)
  • Lode: Một dãy khoáng sản hoặc nguồn tài nguyên nằm trong lòng đất, thường là một mạch quặng.
    • Ví dụ: Các thợ mỏ đã phát hiện ra một dãy bạc giàu có trong ngọn núi. (The miners stumbled upon a rich lode of silver in the mountain.)
  • Depository: Nơi lưu trữ hoặc chứa đựng tài sản, kho báu.
    • Ví dụ: Ngân hàng đóng vai trò là nơi lưu trữ tiết kiệm của mọi người. (The bank acts as a depository for people’s savings.)
  • Wellspring: Một nguồn dự trữ hoặc nguồn gốc của cái gì đó, thường là những thứ tích cực như cảm hứng, kiến thức.
    • Ví dụ: Sự sáng tạo của cô ấy là một nguồn cảm hứng dồi dào cho nhóm. (Her creativity serves as a wellspring of inspiration for the team.)
  • Treasure house: Một nơi chứa đựng nhiều thứ quý báu hoặc đáng giá, có thể là vật chất hoặc phi vật chất.
    • Ví dụ: Bảo tàng là một nơi lưu trữ của nghệ thuật và lịch sử. (The museum serves as a treasure house of art and history.)

Khi “mine” là hành động khai thác/tìm kiếm:

  • Extraction: Hành động loại bỏ hoặc thu thập từ một nguồn tài nguyên tự nhiên.
    • Ví dụ: Họ lấy dầu từ sâu dưới lòng đất. (They obtain oil through extraction from deep beneath the earth’s surface.)
  • Excavation: Hành động đào bới hoặc khai quật, thường là để tìm kiếm các vật cổ hoặc tài nguyên.
    • Ví dụ: Các nhà khảo cổ đã khai quật ra các hiện vật cổ đại từ địa điểm đó. (Archaeologists excavated ancient artifacts from the site.)
  • Harvest: Thu hoạch hoặc thu thập từ một nguồn tài nguyên, thường dùng cho cây trồng nhưng cũng có thể dùng cho thông tin.
    • Ví dụ: Đã đến lúc thu hoạch mùa màng từ cánh đồng. (It’s time to harvest the crops from the fields.)
  • Acquire: Đạt được hoặc thu thập thông tin hoặc tài sản.
    • Ví dụ: Cô ấy cần cù tìm kiếm để đạt được kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực của mình. (She diligently sought to acquire knowledge and skills in her field.)

Khi “mine” là sở hữu cá nhân/tài sản:

  • Possession: Đồ đạc được sở hữu hoặc quyền sở hữu một vật gì đó.
    • Ví dụ: Ngôi nhà hiện nay thuộc sở hữu của tôi. (The house is currently under my possession.)
  • Claim: Tuyên bố quyền sở hữu hoặc kiểm soát đất đai hoặc tài sản.
    • Ví dụ: Họ khẳng định quyền sở hữu đất họ đã canh tác suốt nhiều năm. (They asserted their claim over the land they had cultivated for years.)
  • Asset: Tài sản hoặc nguồn cung cấp giá trị, có thể là vật chất hoặc phi vật chất.
    • Ví dụ: Kiến thức có giá trị vô hạn như một tài sản trong thời đại thông tin hiện nay. (Knowledge holds immense value as an asset in today’s age of information.)
  • Ownership: Quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát trên một đối tượng hoặc tài sản.
    • Ví dụ: Quyền sở hữu của công ty được phân phối cho nhiều nhà đầu tư. (The ownership of the company is distributed among several investors.)
  • Resource: Một nguồn cung cấp tài sản hoặc thông tin.
    • Ví dụ: Nước vẫn là một tài sản quý giá trong các khu vực khô cằn. (Water remains a precious resource in dry areas.)
  • Reserve: Một kho báu hoặc nguồn dự trữ, thường là những thứ được cất giữ cho tương lai.
    • Ví dụ: Vườn quốc gia là một nơi trú ẩn của đa dạng sinh học. (The national park serves as a sanctuary for biodiversity reserve.)
  • Supply: Cung cấp hoặc nguồn cung cấp, đặc biệt là các nguyên vật liệu cần thiết.
    • Ví dụ: Việc cung cấp nước sạch là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng. (The supply of clean water is crucial for public health.)

Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ “Mine”

  1. Từ “mine” có mấy loại từ chính?
    Từ mine có ba loại từ chính là danh từ (noun), động từ (verb) và đại từ sở hữu (possessive pronoun). Mỗi loại từ này lại mang ý nghĩa và cách dùng riêng biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  2. Làm thế nào để phân biệt “mine” và “my” một cách dễ dàng?
    “My” là tính từ sở hữu và luôn đi kèm với một danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: my book). Trong khi đó, “mine” là đại từ sở hữu và có thể đứng độc lập trong câu, thay thế cho cả cụm “tính từ sở hữu + danh từ” (ví dụ: The book is mine).

  3. Từ “mine” còn có ý nghĩa nào ngoài “mỏ” và “của tôi”?
    Ngoài ý nghĩa “mỏ khai thác” và “của tôi”, mine còn có thể là danh từ chỉ thiết bị nổ (landmine, sea mine), một cái hố đào (a small mine in the sandbox), hoặc nguồn tài nguyên quý giá (a mine of information). Là động từ, nó có nghĩa là khai thác dữ liệu (data mining) hoặc khai thác tài nguyên thiên nhiên.

  4. Tại sao “data mining” lại sử dụng từ “mine”?
    “Data mining” sử dụng từ mine vì quá trình này tương tự như việc khai thác khoáng sản. Nó liên quan đến việc đào sâu vào các tập dữ liệu khổng lồ để tìm kiếm, trích xuất những “viên ngọc” thông tin quý giá, những mẫu hình hoặc xu hướng ẩn giấu mà không thể nhìn thấy ngay lập tức.

  5. Có từ đồng nghĩa nào phổ biến cho “mine” không?
    Có rất nhiều từ đồng nghĩa với mine tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, cho nghĩa “mỏ” có quarry, lode. Cho nghĩa “khai thác” có extraction, excavation, harvest. Cho nghĩa “sở hữu” có possession, asset, ownership. Việc lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp sẽ giúp câu văn của bạn chính xác và phong phú hơn.

Hy vọng rằng bài viết chi tiết này đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về từ mine, một từ vựng đa nghĩa nhưng vô cùng hữu ích trong tiếng Anh. Nắm vững các cách sử dụng và sắc thái nghĩa khác nhau của mine sẽ là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Hãy tiếp tục khám phá và luyện tập với Anh ngữ Oxford để hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn ngày càng thành công!