Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc chỉ học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Để diễn đạt ý một cách tự nhiên và chính xác như người bản xứ, collocation đóng vai trò vô cùng quan trọng. Bài viết này từ Anh ngữ Oxford sẽ đi sâu vào định nghĩa collocation, tầm quan trọng của chúng, cách tra cứu hiệu quả, và đặc biệt là khám phá những collocation với memory phổ biến, giúp bạn làm phong phú thêm vốn từ và nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách đáng kể.
Collocation Là Gì Và Vì Sao Quan Trọng?
Định Nghĩa Cơ Bản về Collocation
Collocation có thể hiểu đơn giản là sự kết hợp tự nhiên của hai hoặc nhiều từ trong một ngôn ngữ, thường xuyên xuất hiện cùng nhau. Những từ này khi đi cùng nhau sẽ tạo nên một ý nghĩa cụ thể và được người bản xứ sử dụng rộng rãi. Ví dụ, chúng ta thường nói “make a mistake” chứ không phải “do a mistake“, hay “take a photo” chứ không phải “make a photo“. Sự kết hợp này mang tính quy ước và việc học collocation giúp người học tránh được những lỗi sai cơ bản, tạo ra ngôn ngữ tự nhiên và trôi chảy hơn.
Tầm Quan Trọng Của Collocation Trong Tiếng Anh
Việc nắm vững các collocation mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, nó giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn, tránh việc dịch từ ngữ theo kiểu “word-for-word” từ tiếng Việt sang tiếng Anh, điều thường dẫn đến sự lủng củng và thiếu tự nhiên. Thứ hai, việc sử dụng đúng collocation giúp nâng cao điểm số trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS hay TOEFL, đặc biệt là trong các kỹ năng viết và nói, nơi sự trôi chảy và độ chính xác về từ vựng được đánh giá cao. Cuối cùng, học collocation giúp mở rộng vốn từ vựng một cách hệ thống, không chỉ là các từ đơn lẻ mà còn là những cụm từ, cụm danh từ, cụm động từ thường đi kèm, làm giàu thêm kho tàng ngôn ngữ của bạn.
Nguồn Tra Cứu Collocation Uy Tín Nhất
Để nắm bắt và sử dụng collocation một cách hiệu quả, việc tra cứu từ điển chuyên biệt là điều cần thiết. Có nhiều công cụ hữu ích hỗ trợ người học trong việc này, hai trong số đó nổi bật về độ tin cậy và sự toàn diện.
Ozdic – Kho Tàng Collocation Chuyên Sâu
Ozdic (ozdic.com) là một từ điển chuyên về collocation được nhiều người học và giáo viên tiếng Anh tin dùng. Từ điển này tự hào với hơn 150.000 collocation cho gần 9.000 từ đầu mục (headwords). Ozdic hiển thị chi tiết các từ được sử dụng kết hợp với từ đầu mục, bao gồm danh từ, tính từ, trạng từ và giới từ, cùng với các cụm từ phổ biến. Kho dữ liệu của Ozdic được xây dựng dựa trên 100 triệu từ thuộc British National Corpus (Kho ngữ liệu quốc gia Anh quốc), đảm bảo tính xác thực và phổ biến của các collocation được cung cấp. Ngoài ra, với hơn 50.000 ví dụ cụ thể, người học có thể dễ dàng hiểu cách các collocation này được sử dụng trong từng ngữ cảnh và cấu trúc khác nhau, giúp việc ghi nhớ và ứng dụng trở nên hiệu quả hơn.
Cambridge Dictionary – Sự Lựa Chọn Toàn Diện
Bên cạnh Ozdic, từ điển Cambridge cũng là một nguồn tài liệu tuyệt vời để tra cứu collocation. Mặc dù không chuyên biệt hoàn toàn như Ozdic, Cambridge Dictionary tích hợp rất nhiều thông tin về các cụm từ đi kèm trong mỗi mục từ vựng. Khi bạn tra cứu một từ bất kỳ, từ điển này thường cung cấp các ví dụ sử dụng từ đó trong các collocation phổ biến, giúp người học nhận biết và ghi nhớ các cách kết hợp tự nhiên. Đây là một công cụ lý tưởng cho những ai muốn có một cái nhìn toàn diện về cả nghĩa từ vựng và các cụm từ đi kèm, hỗ trợ đắc lực trong việc nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian: Bài Học Vô Giá Từ Người Lớn Tuổi
- Nắm Vững Cấu Trúc Câu Đề Nghị Trong Tiếng Anh
- Giải Mã Thành Ngữ Pay Through The Nose Chi Tiết
- Tổng Hợp Bài Tập Tiếng Anh Lớp 8 Cải Thiện Kỹ Năng
- Giáo Viên Robot: Tiềm Năng Và Hạn Chế Giảng Dạy Tiếng Anh
Khám Phám Collocation Phổ Biến Với Memory
Danh từ “memory” (ký ức, trí nhớ) là một từ rất quen thuộc, nhưng để sử dụng nó một cách tự nhiên và phong phú, việc biết các collocation với memory là điều không thể thiếu. Dưới đây là một số cụm từ thông dụng giúp bạn diễn đạt chính xác về ký ức và khả năng ghi nhớ.
If my memory serves me right
Cụm từ này được dùng khi bạn muốn nói “nếu tôi nhớ không lầm thì” hoặc “theo như tôi nhớ thì đúng là như vậy”. Đây là cách diễn đạt phổ biến để thể hiện sự suy đoán hoặc không chắc chắn hoàn toàn về một sự kiện hay thông tin nào đó. Các cụm từ có nghĩa tương đồng bao gồm “if I remember rightly” hay “if my memory serves me well“.
Ví dụ: If my memory serves me right, we first met at that coffee shop exactly five years ago.
Dịch: Nếu tôi nhớ không lầm thì chúng ta gặp nhau lần đầu ở quán cà phê đó chính xác là năm năm trước.
Memories come flooding back
Cụm từ “memories come flooding back” dùng để diễn tả cảm giác ký ức chợt ùa về, thường là một cách mạnh mẽ và không kiểm soát. Nó thể hiện sự sống động và bất ngờ của những hồi ức. Một cụm từ tương đồng có thể là “memories flow back“.
Ví dụ: Hearing that old song made all the happy memories of my childhood come flooding back.
Dịch: Nghe bài hát cũ đó khiến bao nhiêu ký ức vui vẻ của tuổi thơ chợt ùa về.
Vivid memory
Khi bạn nói “vivid memory“, bạn đang đề cập đến một ký ức sống động, rõ ràng và mạnh mẽ, như thể bạn có thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được mọi chi tiết của nó một cách chân thực. Đó là những hồi ức khó phai mờ theo thời gian.
Ví dụ: I have a vivid memory of my grandmother’s garden, filled with colorful flowers and the scent of jasmine.
Dịch: Tôi có một ký ức sống động về khu vườn của bà tôi, đầy ắp những bông hoa đầy màu sắc và hương hoa nhài.
Distant memory
Distant memory dùng để chỉ một ký ức xa xưa, một hồi ức về điều đã xảy ra rất lâu trong quá khứ và giờ đây cảm thấy như rất xa vời hoặc mơ hồ. Trước cụm từ này thường có mạo từ “a” hoặc sử dụng dưới dạng số nhiều là “distant memories“. Cụm từ này thường gợi lên cảm giác hoài niệm về những gì đã qua.
Ví dụ:
Collocation với memory – ký ức mùa hè đáng yêuThat lovely summer in Nha Trang felt like a distant memory, though it was only last year.
Dịch: Mùa hè đáng yêu đó ở Nha Trang cứ ngỡ như một kỷ niệm xa xưa, dù mới chỉ năm ngoái.
Refresh one’s memory
Cụm từ này có nghĩa là gợi nhớ lại hoặc làm mới trí nhớ về điều gì đó, thường là để xác nhận thông tin hoặc nhớ lại chi tiết đã quên. Khi gợi nhớ lại ký ức về điều gì đó, cụm từ này thường đi kèm với giới từ “of“.
Ví dụ: I had to look up the old notes to refresh my memory of the project details.
Dịch: Tôi phải xem lại những ghi chú cũ để làm mới lại ký ức về các chi tiết của dự án.
Have a terrible/good memory for
Collocation này dùng để mô tả khả năng ghi nhớ của một người đối với một loại thông tin cụ thể. Nếu bạn nói “have a good memory for something”, nghĩa là bạn giỏi ghi nhớ điều đó. Ngược lại, “have a terrible memory for something” có nghĩa là bạn rất tệ trong việc ghi nhớ nó. Cụm từ này thường đi kèm với danh từ chỉ loại thông tin, ví dụ: “memory for names“, “memory for faces“, “memory for dates“.
Ví dụ: She has an excellent memory for names, she never forgets anyone she meets.
Dịch: Cô ấy có một trí nhớ tuyệt vời về tên gọi, cô ấy không bao giờ quên bất kỳ ai mà cô ấy gặp.
Commit to memory
Cụm từ “commit to memory” có nghĩa là ghi nhớ một điều gì đó một cách cẩn thận và có chủ đích, thường là để đảm bảo rằng bạn sẽ không quên nó. Hành động này ngụ ý sự nỗ lực và tập trung trong việc lưu giữ ký ức.
Ví dụ: The students had to commit the entire poem to memory for their literature exam.
Dịch: Các sinh viên phải ghi nhớ toàn bộ bài thơ cho kỳ thi văn học của họ.
Photographic memory
Nếu một người có “photographic memory“, điều đó có nghĩa là họ có khả năng ghi nhớ hình ảnh, văn bản hoặc thông tin một cách cực kỳ chi tiết và chính xác, như thể họ đã chụp một bức ảnh trong đầu. Đây là một khả năng trí nhớ đặc biệt hiếm gặp.
Ví dụ: My brother has a photographic memory; he can recall entire pages from books he read years ago.
Dịch: Anh trai tôi có trí nhớ siêu phàm; anh ấy có thể nhớ lại toàn bộ các trang từ những cuốn sách anh ấy đọc nhiều năm trước.
Jog someone’s memory
Collocation “jog someone’s memory” có nghĩa là giúp ai đó nhớ lại một điều gì đó mà họ đã quên hoặc đang gặp khó khăn trong việc nhớ lại. Bạn có thể làm điều này bằng cách đưa ra gợi ý, chi tiết hoặc nhắc nhở.
Ví dụ: The old photo collection helped jog my grandfather’s memory about his childhood adventures.
Dịch: Bộ sưu tập ảnh cũ đã giúp ông tôi gợi nhớ lại những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.
Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Collocation Với Memory
Việc thành thạo các collocation với memory không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên hơn mà còn nâng cao đáng kể sự lưu loát và độ chính xác trong tiếng Anh. Khi bạn biết cách kết hợp từ ngữ một cách phù hợp, bạn sẽ tự tin hơn khi nói và viết, bởi vì bạn không còn phải lo lắng về việc liệu cụm từ mình sử dụng có chuẩn xác hay không. Điều này đặc biệt hữu ích trong các tình huống thực tế như trò chuyện, thuyết trình, hay tham gia các kỳ thi quốc tế. Nắm vững những cụm từ này cũng giúp bạn hiểu rõ hơn các văn bản tiếng Anh bản xứ, từ sách báo, phim ảnh cho đến các cuộc đối thoại hàng ngày, vì chúng là một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ tự nhiên.
Bài Tập Vận Dụng Collocation Với Memory
Điền các Collocation phù hợp vào trong các câu sau:
- If my memory serves me right
- Memories come flooding back
- Vivid memory
- Distant memories
- Refresh one’s memory
- Have a terrible/good memory for
- Commit to memory
- Photographic memory
- Jog someone’s memory
- It has been three years since I graduated from university. I still have a _______ of that day when my friends gave me a lot of flowers.
- Those pictures ____________ of the camping trip with my classmates 3 years ago. It is as recently as yesterday.
- I _________ numbers. I am able to remember the dates of birth of all my classmates.
- Whenever I look at the gift that my grandma gave me when I was little, all _____________.
- ______________, the name of your favorite restaurant is Texas Chicken.
- The dark days of the early 1990s seem predominantly to be ____________.
- She has a ____________ and can remember every single detail of conversations from years ago.
- The police officer showed him a photo to ___________ about the suspect.
- The actors had to ___________ their lines before the final rehearsal.
Đáp án:
- Vivid memory
- Refresh one’s memory
- Have a good memory for
- Memories come flooding back
- If my memory serves me right
- Distant memories
- Photographic memory
- Jog his memory
- Commit to memory
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Collocation
1. Collocation là gì và tại sao tôi nên học chúng?
Collocation là các nhóm từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh. Việc học chúng giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, giống người bản xứ, đồng thời tránh các lỗi ngữ pháp và từ vựng cơ bản, nâng cao kỹ năng giao tiếp và đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi.
2. Làm thế nào để phân biệt collocation với các cụm từ khác?
Collocation thường là sự kết hợp có tính quy ước, không nhất thiết tuân theo quy tắc ngữ pháp cứng nhắc mà được hình thành qua cách sử dụng phổ biến của người bản xứ. Các cụm từ khác có thể là thành ngữ (idioms) có nghĩa bóng, hoặc cụm động từ (phrasal verbs) thay đổi nghĩa của động từ gốc. Collocation tập trung vào sự kết hợp tự nhiên về mặt ý nghĩa và ngữ cảnh.
3. Tôi có thể tìm các collocation ở đâu?
Bạn có thể tra cứu collocation trên các từ điển chuyên biệt như Ozdic (ozdic.com) hoặc các từ điển Anh-Anh uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries. Ngoài ra, đọc sách, báo, xem phim và nghe podcast tiếng Anh cũng là cách tuyệt vời để tiếp thu collocation trong ngữ cảnh tự nhiên.
4. Làm cách nào để ghi nhớ collocation hiệu quả?
Để ghi nhớ collocation hiệu quả, bạn nên học chúng theo ngữ cảnh, tạo ra ví dụ của riêng mình, sử dụng flashcards, và thực hành thường xuyên qua việc nói và viết. Việc ôn tập định kỳ và gắn collocation với hình ảnh hoặc câu chuyện cũng giúp việc ghi nhớ lâu hơn.
5. Có cần phải học tất cả các collocation không?
Không cần thiết phải học tất cả các collocation. Bạn nên tập trung vào những cụm từ thông dụng nhất, hoặc những cụm từ liên quan đến chủ đề mà bạn thường xuyên sử dụng hoặc cần cho mục đích học tập, làm việc của mình. Ví dụ, nếu bạn muốn nói về ký ức, hãy ưu tiên các collocation với memory.
6. Collocation có vai trò gì trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS?
Trong các kỳ thi như IELTS, việc sử dụng chính xác các collocation giúp bạn đạt điểm cao hơn ở tiêu chí “Lexical Resource” (Vốn từ vựng) trong cả phần Speaking và Writing. Nó cho thấy khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và tự nhiên, không chỉ là các từ vựng đơn lẻ.
7. “Collocation với memory” có những lợi ích cụ thể nào?
Việc nắm vững collocation với memory giúp bạn diễn đạt các sắc thái khác nhau của ký ức và khả năng ghi nhớ một cách chính xác. Từ việc nói về một ký ức sống động (“vivid memory”) đến việc làm mới trí nhớ (“refresh one’s memory”), bạn sẽ tự tin hơn khi chia sẻ những câu chuyện hoặc mô tả trải nghiệm của mình.
Việc làm chủ các collocation là một bước tiến quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự nhiên hơn. Đặc biệt với những collocation với memory mà Anh ngữ Oxford đã giới thiệu, bạn sẽ có thể diễn đạt về ký ức và khả năng ghi nhớ của mình một cách phong phú và chính xác nhất.
